Người thừa kế không đủ tuổi luôn là tình huống pháp lý dễ phát sinh tranh chấp. Bài viết này sẽ giúp bạn lường trước các rủi ro khiến quyền lợi của người thừa kế bị ảnh hưởng.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến người thừa kế không đủ tuổi

Việc quản lý di sản cho người thừa kế không đủ tuổi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý mà người giám hộ cần phải lường trước.

  •  Tài sản bị “đứng tên hộ” trái luật

Một thực tế phổ biến là gia đình để người thân đứng tên hộ tài sản thừa kế của con chưa thành niên. Cách làm này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, khiến quyền sở hữu của người thừa kế không được bảo vệ đầy đủ (nguy cơ phát sinh tranh chấp, tài sản bị tẩu tán hoặc thế chấp).

Căn cứ khoản 2 Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Theo đó, người đại diện/giám hộ chỉ có vai trò quản lý tài sản chứ không có quyền sở hữu tài sản.

  • Không bảo đảm “phần thừa kế bắt buộc”

Ngay cả khi di chúc không cho con chưa thành niên hưởng di sản, người con đó vẫn thuộc nhóm "người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc". Theo đó, các em vẫn được hưởng phần di sản bắt buộc bằng hai phần ba (2/3) suất của một người thừa kế theo pháp luật (theo Điều 644 BLDS 2015).

Nếu việc phân chia di sản bỏ qua phần này, quyết định phân chia đó có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu một phần.

  • Thiếu cơ chế “giám sát việc giám hộ”

Pháp luật cho phép người thân thích cử ra một người để giám sát việc giám hộ, nhằm đảm bảo tài sản của người chưa thành niên không bị lạm dụng hoặc xâm phạm (theo Điều 51 BLDS 2015). Việc không thiết lập cơ chế giám sát này có thể dẫn đến rủi ro tài sản bị người giám hộ chiếm đoạt hoặc sử dụng sai mục đích.

II. Tìm hiểu về người thừa kế không đủ tuổi

Người thừa kế không đủ tuổi được pháp luật định nghĩa ra sao và quyền hưởng di sản của họ được quy định như thế nào? Hãy cùng NPLaw tìm hiểu nhé!

1. Như thế nào là người thừa kế không đủ tuổi?

Theo Điều 21 BLDS 2015, người chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi. Giao dịch dân sự của dưới 6 tuổi do người đại diện theo pháp luật xác lập; từ đủ 6 đến dưới 15 tuổi: cần có sự đồng ý của đại diện; từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi, có thể tự xác lập giao dịch phù hợp với tài sản riêng, trừ giao dịch cần sự đồng ý theo luật. Đây là nền tảng để xác định cách quản lý và sử dụng di sản thừa kế tương ứng từng nhóm tuổi. 

Như vậy, người thừa kế không đủ tuổi là người chưa đủ 18 tuổi, việc xác lập, quản lý và sử dụng di sản của họ phải do người đại diện theo pháp luật thực hiện hoặc có sự đồng ý của người này theo quy định tại Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Người thừa kế không đủ tuổi có quyền hưởng di sản không?

Có. BLDS 2015 thừa nhận mọi cá nhân (bao gồm người chưa thành niên) đều có quyền hưởng di sản nếu đáp ứng điều kiện của thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật và còn sống tại thời điểm mở thừa kế (hoặc đã thành thai trước và sinh ra còn sống). Nhóm thừa kế cho người chưa thành niên được bảo vệ bổ sung bởi Điều 644 BLDS 2015 – “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc”, giúp đảm bảo phần thừa kế bắt buộc của con chưa thành niên dù di chúc có thể “cho ít hoặc không cho”.

Như vậy, theo quy định của pháp luật hiện hành, người thừa kế không đủ tuổi có quyền hưởng di sản.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến người thừa kế không đủ tuổi

Quyền lợi của người thừa kế không đủ tuổi được pháp luật Việt Nam bảo vệ chặt chẽ thông qua một hệ thống các quy định tại nhiều văn bản pháp luật quan trọng.

1. Hệ thống pháp luật hiện hành quy định như thế nào về người thừa kế không đủ tuổi?

Pháp luật Việt Nam có một hệ thống quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thừa kế không đủ tuổi, tập trung chủ yếu vào các văn bản sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015 

Đây là văn bản nền tảng, quy định các nguyên tắc chung và các chế định quan trọng nhất:

Xác định tư cách pháp lý: Điều 21 định nghĩa người chưa thành niên (người chưa đủ 18 tuổi) và phân chia các mức độ năng lực hành vi dân sự tương ứng với từng độ tuổi.

Cơ chế giám hộ: Chương IV (từ Điều 46 đến Điều 60) quy định chi tiết về việc cử, chỉ định người giám hộ đương nhiên hoặc theo yêu cầu để thay mặt người chưa thành niên quản lý di sản. Đặc biệt, Điều 51 quy định về việc "Giám sát việc giám hộ" như một cơ chế kiểm tra, giám sát nhằm ngăn chặn sự lạm dụng tài sản.

Bảo vệ quyền hưởng di sản: Điều 644 quy định về "Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc". Đây là một trong những quy định quan trọng nhất, đảm bảo con chưa thành niên luôn được hưởng một phần di sản bắt buộc, ngay cả khi di chúc không đề cập đến.

  • Các văn bản pháp luật liên quan khác

Việc quản lý và định đoạt di sản thừa kế thường liên quan đến các tài sản đặc thù, do đó cần áp dụng thêm quy định của các luật chuyên ngành:

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Quy định về quyền có tài sản riêng của con (Điều 75, 76), cũng như nghĩa vụ của cha mẹ trong việc quản lý tài sản riêng của con (Điều 77), làm cơ sở cho việc quản lý di sản khi cha/mẹ là người giám hộ.

Luật Đất đai 2024: Các quy định về việc đăng ký biến động đất đai (sang tên Sổ đỏ) khi chuyển quyền sử dụng đất do thừa kế. Trường hợp người thừa kế chưa thành niên, việc ký các giấy tờ, hợp đồng sẽ do người đại diện theo pháp luật thực hiện.

Luật Nhà ở 2023: Tương tự Luật Đất đai, luật này quy định về các giao dịch liên quan đến nhà ở thuộc sở hữu của người chưa thành niên, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của người đại diện.

Luật Công chứng 2024: Quy định về thủ tục khai nhận di sản thừa kế tại các tổ chức hành nghề công chứng. Hồ sơ khai nhận di sản cho người thừa kế không đủ tuổi bắt buộc phải có giấy tờ chứng minh tư cách của người đại diện theo pháp luật (cha/mẹ hoặc người giám hộ).

2. Quy trình xác định quyền lợi của người thừa kế không đủ tuổi diễn ra như thế nào?

Quy trình xác định quyền lợi của người thừa kế không đủ tuổi áp dụng linh hoạt tùy theo từng trường hợp, nhưng về cơ bản bao gồm các bước pháp lý sau:

Bước 1 – Xác định thời điểm mở thừa kế và hàng thừa kế

Ghi nhận ngày người để lại di sản chết; xác định người hưởng theo di chúc hoặc theo hàng thừa kế (nếu không có/di chúc vô hiệu). Với người chưa thành niên, cần kiểm tra điều kiện “còn sống hoặc đã thành thai trước thời điểm mở thừa kế”. Bước

Bước 2 – Kiểm tra “phần bắt buộc”

Nếu di chúc không cho phần hoặc cho ít hơn, phải bảo lưu 2/3 suất cho con chưa thành niên theo Điều 644 BLDS 2015 (trừ khi họ thuộc diện không được hưởng hoặc đã hợp lệ từ chối nhận di sản). 

Bước 3 – Cử/chỉ định người giám hộ & người giám sát việc giám hộ

Khi chưa có giám hộ đương nhiên, UBND cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ cử người giám hộ; Tòa án có thể chỉ định nếu có tranh chấp/không thống nhất. Đồng thời, người thân thích có thể cử người giám sát để kiểm soát việc quản lý di sản cho đến khi đủ 18 tuổi hoặc chấm dứt giám hộ. 

Bước 4 – Quản lý, sử dụng di sản

Người giám hộ quản lý tài sản vì lợi ích tốt nhất của người thừa kế không đủ tuổi; các giao dịch lớn (nhà, đất…) cần tuân điều kiện luật định và nguyên tắc không làm giảm sút quyền lợi của người được giám hộ; có thể cần chấp thuận theo thẩm quyền trong một số trường hợp. 

Bước 5 – Ghi nhận tài sản & hồ sơ

Tài sản vẫn là của người thừa kế không đủ tuổi; người giám hộ đứng tên với tư cách đại diện (không phải chủ sở hữu), kèm giấy tờ giám hộ/đại diện hợp lệ để thực hiện thủ tục hành chính – đăng ký biến động.

3. Nếu người thừa kế không đủ tuổi, ai sẽ là người đứng tên tài sản thừa kế?

Về nguyên tắc, chủ sở hữu vẫn là người thừa kế không đủ tuổi (người hưởng di sản). Tuy nhiên, do hạn chế năng lực hành vi, người đại diện/giám hộ sẽ đứng tên với tư cách đại diện trong hồ sơ – sổ sách – giấy chứng nhận (nếu thủ tục hành chính yêu cầu), và chịu trách nhiệm quản lý vì lợi ích của người chưa thành niên.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến Người thừa kế không đủ tuổi

Dưới đây là phần giải đáp một số vướng mắc phổ biến nhất trong thực tế liên quan đến người thừa kế không đủ tuổi.

1. Có giới hạn nào đối với giao dịch tài sản của người thừa kế không đủ tuổi không?

Có. Theo Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, người chưa đủ 6 tuổi chỉ được giao dịch thông qua người đại diện theo pháp luật; từ 6 đến dưới 15 tuổi phải có sự đồng ý của người đại diện, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày; từ 15 đến dưới 18 tuổi được tự mình giao dịch nếu phù hợp với tài sản riêng, trừ giao dịch về bất động sản, động sản phải đăng ký hoặc theo luật chuyên ngành. Giao dịch vượt quá phạm vi đại diện hoặc không có quyền đại diện có thể bị vô hiệu theo Điều 142, 143 và 125 Bộ luật Dân sự 2015.

Như vậy, người thừa kế không đủ tuổi chỉ được xác lập, thực hiện giao dịch tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép và phải có sự tham gia, đồng ý hoặc đại diện hợp pháp của người giám hộ, nhằm bảo đảm quyền lợi và tránh phát sinh giao dịch vô hiệu.

2. Cơ quan nào giám sát việc bảo vệ quyền lợi của người thừa kế không đủ tuổi?

Ngoài người giám sát việc giám hộ do người thân cử, UBND cấp xã có thẩm quyền cử người giám hộ khi không có giám hộ đương nhiên; Tòa án có thể chỉ định giám hộ/giải quyết tranh chấp; Viện kiểm sát thực hiện kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự. Cơ chế giám sát việc giám hộ được nêu rõ tại Điều 51 BLDS 2015. 

3. Nếu cha mẹ đều đã mất, ai sẽ đại diện cho người thừa kế không đủ tuổi?

Căn cứ Điều 52 BLDS 2015, khi người thừa kế không đủ tuổi không còn cha, mẹ hoặc không xác định được cha, mẹ, người giám hộ đương nhiên được xác định theo thứ tự ưu tiên như sau:

  • Anh/chị ruột: Anh ruột cả hoặc chị ruột cả là người giám hộ. Nếu người này không đủ điều kiện, quyền giám hộ sẽ chuyển cho anh, chị ruột kế tiếp, trừ khi có thỏa thuận khác.
  • Ông/bà nội/ngoại: Nếu không có anh, chị ruột đủ điều kiện, ông bà nội, ngoại sẽ là người giám hộ (có thể thỏa thuận cử một người đại diện).
  • Bác, chú, cậu, cô, dì ruột: Nếu các trường hợp trên đều không có, những người này sẽ là người giám hộ.

Lưu ý:

Trong trường hợp không xác định được người giám hộ đương nhiên, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú sẽ cử người giám hộ.

Nếu phát sinh tranh chấp về người giám hộ, Tòa án sẽ ra quyết định chỉ định.

Về điều kiện làm người giám hộ: Căn Điều 48, BLDS 2015 cá nhân làm người giám hộ phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ giám hộ.
  • Không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị kết án (chưa được xóa án tích) về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản của người khác.
  • Không bị Tòa án hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.

4. Người thừa kế không đủ tuổi có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình không?

Người thừa kế không đủ tuổi (chưa thành niên) có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, do chưa có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự, người chưa thành niên sẽ thực hiện quyền này thông qua người đại diện theo pháp luật.

  • Căn cứ Điều 186 BLTTDS 2015: Cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
  • Căn cứ khoản 3 Điều 68 BLTTDS 2015: Đương sự là người chưa thành niên thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng thông qua người đại diện theo pháp luật.

Như vậy, người thừa kế dù ở bất kỳ độ tuổi nào cũng có quyền khởi kiện. Pháp luật đã có cơ chế rõ ràng để đảm bảo quyền lợi của người chưa thành niên không bị xâm phạm thông qua vai trò của người đại diện theo pháp luật.

5. Nếu phát hiện người giám hộ chiếm đoạt tài sản, xử lý bảo vệ người thừa kế không đủ tuổi như thế nào?

Nếu phát hiện người giám hộ chiếm đoạt tài sản, có thể yêu cầu thay đổi người giám hộ, bổ nhiệm người giám sát, yêu cầu bồi thường thiệt hại, khởi kiện dân sự hoặc tố giác hành vi hình sự (nếu đủ dấu hiệu). BLDS 2015 quy định quyền – nghĩa vụ của người giám hộ và cơ chế giám sát việc giám hộ (Điều 51). Trong thực tiễn, Tòa án sẽ xem xét lợi ích tốt nhất của người được giám hộ khi quyết định.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến người thừa kế không đủ tuổi?

Việc bảo vệ di sản cho người thừa kế không đủ tuổi là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và kinh nghiệm thực tiễn để đảm bảo quyền lợi của người thừa kế được bảo vệ một cách trọn vẹn và an toàn nhất. Những sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài hoặc gây thiệt hại không đáng có cho tương lai của trẻ.

Tại NPLaw, đội ngũ luật sư chuyên về Luật Thừa kế và Gia đình của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ pháp lý tận tâm và hiệu quả, đảm bảo tương lai vững chắc cho người thừa kế mà bạn đang bảo vệ.