Trong thực tiễn hoạt động đấu thầu và xây dựng, gói thầu vi phạm hợp đồng là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tranh chấp, thiệt hại tài chính và gián đoạn dự án. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn nhận diện đầy đủ rủi ro, quy định pháp luật liên quan và giải pháp tối ưu để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến gói thầu vi phạm hợp đồng

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, các vi phạm không chỉ dừng lại ở trách nhiệm dân sự mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng.

Trước hết, rủi ro lớn nhất là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo quy định về trách nhiệm dân sự trong Bộ luật Dân sự 2015 (điều khoản về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ), bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh và khoản lợi nhuận mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng. Điều này khiến chi phí vi phạm có thể vượt xa giá trị hợp đồng ban đầu.

Bên cạnh đó, phạt vi phạm hợp đồng là chế tài phổ biến. Trong lĩnh vực xây dựng, mức phạt thường được giới hạn theo quy định của pháp luật chuyên ngành (các nghị định về hợp đồng xây dựng), thông thường không vượt quá 12% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn đối mặt với nguy cơ bị chấm dứt hợp đồng, thu hồi bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc bảo lãnh tạm ứng, đặc biệt khi vi phạm bị đánh giá là nghiêm trọng. Trong lĩnh vực đấu thầu, hành vi vi phạm còn có thể dẫn đến bị cấm tham gia đấu thầu từ 3 đến 5 năm theo quy định xử lý vi phạm trong Luật Đấu thầu. Không thể bỏ qua rủi ro về tranh chấp kéo dài tại tòa án hoặc trọng tài thương mại, gây tốn kém thời gian, chi phí và ảnh hưởng lớn đến uy tín doanh nghiệp.

Như vậy, rủi ro từ gói thầu vi phạm hợp đồng không chỉ là nghĩa vụ tài chính mà còn ảnh hưởng toàn diện đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

II. Tìm hiểu về gói thầu vi phạm hợp đồng

Để xử lý hiệu quả, cần hiểu rõ bản chất pháp lý và các yếu tố cấu thành của hành vi vi phạm trong gói thầu.

1. Gói thầu vi phạm hợp đồng được định nghĩa như thế nào trong hoạt động thương mại?

Theo quy định tại Khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại 2005, vi phạm hợp đồng là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên hoặc theo quy định của Luật này. Trong phạm vi hợp đồng thầu, nghĩa vụ có thể bao gồm: tiến độ, chất lượng, thanh toán, nhân sự, tiêu chuẩn kỹ thuật… Khi một trong các yếu tố này không được đảm bảo theo hợp đồng, hành vi vi phạm phát sinh.

Như vậy, gói thầu vi phạm hợp đồng là hành vi nhà thầu thực hiện gói thầu không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng thầu hoặc theo quy định của pháp luật.

2. Sự khác biệt giữa gói thầu vi phạm hợp đồng về hình thức và vi phạm về nội dung là gì?

Sự khác biệt giữa vi phạm hình thức và vi phạm nội dung trong một gói thầu chủ yếu nằm ở tính chất của hành vi và mức độ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của dự án.

- Vi phạm về hình thức

Đây là những vi phạm liên quan đến cách thức thực hiện hợp đồng, các thủ tục hành chính và quy định về giấy tờ mà không làm thay đổi bản chất của sản phẩm hay dịch vụ. Thường là các lỗi về chậm trễ nộp báo cáo, sai mẫu văn bản, hoặc thiếu các thủ tục thông báo theo quy định. Các hành vi phổ biến bao gồm:

+ Sử dụng sai mẫu hợp đồng hoặc không tuân thủ các biểu mẫu quy định trong hồ sơ mời thầu theo Điều 113 Nghị định 214/2025/NĐ-CP.

+ Chậm lập hồ sơ quyết toán hợp đồng hoặc không phối hợp tất toán dự án trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo Điều 2 Nghị quyết 32/NQ-HĐND.

+ Không thực hiện đúng các thủ tục về bảo đảm thực hiện hợp đồng (như chậm gia hạn bảo lãnh khi gia hạn tiến độ).

Gói thầu vi phạm về hình thức thường bị nhắc nhở, phạt chậm nộp hoặc trừ điểm uy tín nhà thầu. Tuy nhiên, nếu vi phạm hình thức mang tính hệ thống hoặc cố ý che giấu sai phạm nội dung, nhà thầu vẫn có thể bị xử lý nặng.

- Vi phạm về nội dung 

Đây là những vi phạm nghiêm trọng liên quan đến kết quả và thực chất của gói thầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu đầu tư, xâm phạm trực tiếp đến quyền lợi của chủ đầu tư về chất lượng, khối lượng và thời gian hoàn thành. Các hành vi phổ biến bao gồm:

+ Vi phạm về chất lượng: Công trình không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, sử dụng vật liệu sai quy định dẫn đến sự cố công trình theo Điều 55 Luật Xây dựng 2025.

+ Vi phạm về tiến độ: Chậm thực hiện các hạng mục quan trọng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả gói thầu theo Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP.

+ Chuyển nhượng thầu trái phép: Nhà thầu chuyển nhượng cho đơn vị khác thực hiện phần công việc thuộc trách nhiệm của mình mà không được chủ đầu tư cho phép theo Điều 16 Luật Đấu thầu 2023.

Gói thầu vi phạm về nội dung se bị chấm dứt hợp đồng, tịch thu bảo đảm thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại và bị cấm tham gia đấu thầu từ 01 đến 05 năm theo Điều 133 Nghị định 214/2025/NĐ-CP.

Tóm lại sự khác biệt giữa gói thầu vi phạm hợp đồng về hình thức và vi phạm về nội dung nằm ở đối tượng bị xâm phạm: vi phạm hình thức là những sai sót về trình tự, thủ tục và hồ sơ giấy tờ trong quá trình thực hiện; trong khi vi phạm nội dung là sự sai lệch trực tiếp về chất lượng, khối lượng, tiến độ hoặc các cam kết cốt lõi của gói thầu.

3. "Bất khả kháng" có được coi là trường hợp ngoại lệ khi một gói thầu vi phạm hợp đồng hay không?

"Bất khả kháng" được coi là trường hợp ngoại lệ khi một gói thầu vi phạm hợp đồng. Theo điểm b khoản 1 Điều 294 Luật thương mại 2005, một bên được miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng. Theo đó, sự kiện bất khả kháng được coi là một trường hợp ngoại lệ hợp pháp và quan trọng nhất để miễn trừ trách nhiệm cho các bên khi xảy ra vi phạm hợp đồng gói thầu. Khi một bên không thể thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng, họ sẽ không phải bồi thường thiệt hại, không bị phạt vi phạm và không bị coi là lỗi dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng hay cấm thầu.

4. Tại sao việc hiểu rõ lý thuyết về bồi thường thiệt hại lại quan trọng khi một gói thầu vi phạm hợp đồng?

Trong các gói thầu (đặc biệt là xây lắp hoặc cung cấp thiết bị phức tạp), thiệt hại không chỉ là những con số hiển hiện trên hóa đơn mà còn bao gồm nhiều khoản mục khác. Hiểu rõ lý thuyết giúp bạn phân biệt được thiệt hại vật chất thực tế, trực tiếp và khoản lợi nhuận đáng lẽ được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Theo quy định tại Điều 302 Luật Thương mại 2005, giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải chịu và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm. Nếu không nắm rõ điều này, bên bị vi phạm có thể bỏ lỡ việc yêu cầu bồi thường cho những chi phí cơ hội hoặc các chi phí phát sinh gián tiếp nhưng hợp pháp.

Bên cạnh đó, bồi thường thiệt hại không tự nhiên phát sinh khi có vi phạm mà phải thỏa mãn các điều kiện luật định. Việc hiểu lý thuyết giúp các bên biết mình cần chuẩn bị những bằng chứng gì để chứng minh bốn yếu tố: có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế, có mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm và thiệt hại, và lỗi của bên vi phạm.

Do đó, việc hiểu rõ lý thuyết về bồi thường thiệt hại giúp các bên xác định chính xác phạm vi trách nhiệm tài chính, thiết lập căn cứ pháp lý vững chắc để đòi quyền lợi và tránh những tổn thất phát sinh do không biết cách xử lý hồ sơ chứng minh thiệt hại. Đây là công cụ then chốt để bảo vệ lợi ích kinh tế tối đa và đảm bảo tính công bằng khi một bên không thực hiện đúng cam kết trong gói thầu.

5. Tầm quan trọng của việc quy định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật để làm căn cứ xác định gói thầu vi phạm hợp đồng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật là tập hợp các yêu cầu về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý mà sản phẩm, dịch vụ phải tuân thủ. Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006 sửa đổi 2025, quy chuẩn kỹ thuật là văn bản bắt buộc áp dụng để bảo đảm an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường. Khi hợp đồng quy định rõ các tiêu chuẩn này, bất kỳ sự sai lệch nào của nhà thầu so với các thông số đã cam kết đều được coi là hành vi vi phạm hợp đồng về mặt nội dung, giúp chủ đầu tư dễ dàng thiết lập hồ sơ vi phạm.

Đặc biệt, quá trình nghiệm thu gói thầu dựa trên việc đối chiếu kết quả thực tế với các tiêu chuẩn đã thỏa thuận. Nếu tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định lỏng lẻo hoặc mơ hồ, nhà thầu có thể lợi dụng kẽ hở để cung cấp hàng hóa, dịch vụ kém chất lượng nhưng vẫn đúng quy trình, gây thiệt hại cho ngân sách và mục tiêu đầu tư.

Vì vậy, việc quy định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò là thước đo pháp lý duy nhất và khách quan để xác định một gói thầu có vi phạm hợp đồng hay không. Nếu thiếu các tiêu chuẩn này, chủ đầu tư sẽ không có căn cứ để từ chối nghiệm thu, phạt vi phạm hoặc yêu cầu bồi thường khi chất lượng sản phẩm, dịch vụ không đạt kỳ vọng.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến gói thầu vi phạm hợp đồng

Việc hiểu rõ quy định liên quan và cách xử lý sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

1. Theo Luật Đấu thầu, quy trình xử lý một gói thầu vi phạm hợp đồng gồm những bước nào?

Theo Luật Đấu thầu 2023, quy trình xử lý một gói thầu vi phạm hợp đồng gồm những bước sau: 

- Bước 1: Xác lập hành vi vi phạm và thông báo khắc phục

Khi phát hiện nhà thầu có dấu hiệu vi phạm (như chậm tiến độ, chất lượng không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật), chủ đầu tư hoặc đơn vị giám sát phải tiến hành lập biên bản hiện trường để ghi nhận sự việc. Sau đó, chủ đầu tư gửi thông báo bằng văn bản yêu cầu nhà thầu khắc phục vi phạm trong một khoảng thời gian cụ thể.

- Bước 2: Áp dụng chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Nếu nhà thầu không khắc phục hoặc việc khắc phục không đạt yêu cầu, chủ đầu tư sẽ áp dụng các chế tài đã thỏa thuận trong hợp đồng.

+ Phạt vi phạm: Mức phạt được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị hợp đồng hoặc phần giá trị nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.

+ Bồi thường thiệt hại: Nhà thầu phải bồi thường các tổn thất thực tế phát sinh do hành vi vi phạm gây ra theo quy định tại Điều 86 Luật Xây dựng 2025.

- Bước 3: Tịch thu bảo đảm thực hiện hợp đồng

Trong trường hợp nhà thầu vi phạm nghiêm trọng dẫn đến không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng hoặc bị chấm dứt hợp đồng, nhà thầu sẽ không được hoàn trả bảo đảm thực hiện hợp đồng. Số tiền này sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước hoặc tính vào nguồn thu của chủ đầu tư tùy theo tính chất dự án.

- Bước 4: Chấm dứt hợp đồng

Theo quy định tại Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng và thực hiện các bước tiếp theo để lựa chọn nhà thầu thay thế nhằm đảm bảo tiến độ dự án.

- Bước 5: Báo cáo vi phạm và thực hiện cấm tham gia đấu thầu

Chủ đầu tư có trách nhiệm gửi báo cáo về hành vi vi phạm của nhà thầu cho Người có thẩm quyền (người quyết định đầu tư).

Người có thẩm quyền căn cứ vào mức độ vi phạm để ban hành quyết định cấm nhà thầu tham gia hoạt động đấu thầu trong phạm vi quản lý (từ 01 đến 05 năm).

Đăng tải thông tin nhà thầu vi phạm lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo quy định tại khoản 3 Điều 7 Luật Đấu thầu 2023 được sửa đổi bởi Khoản 6 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025.

- Bước 6: Xử lý phần công việc còn lại

Sau khi chấm dứt hợp đồng với nhà thầu vi phạm, chủ đầu tư có thể áp dụng hình thức chỉ định thầu cho nhà thầu khác có đủ năng lực để thực hiện phần công việc còn lại nhằm đẩy nhanh tiến độ, bảo đảm chất lượng theo quy định về các trường hợp cấp bách (theo điều 23 Luật Đấu thầu 2023 được sửa đổi bởi Khoản 14 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025.

Như vậy, quy trình xử lý gói thầu vi phạm hợp đồng bao gồm các bước cơ bản: lập biên bản xác nhận vi phạm, thông báo yêu cầu khắc phục, áp dụng các chế tài tài chính (phạt vi phạm, bồi thường), tịch thu bảo đảm thực hiện hợp đồng, chấm dứt hợp đồng và cuối cùng là báo cáo cơ quan có thẩm quyền để thực hiện cấm thầu.

2. Cơ sở pháp lý nào quy định về mức phạt tối đa đối với một gói thầu vi phạm hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng?

Để xác định mức phạt vi phạm hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng phải dựa vào cơ sở pháp lý sau:

- Đối với dự án đầu tư công và dự án PPP: Theo quy định tại Điều 86 Luật Xây dựng 2025, mức phạt vi phạm hợp đồng xây dựng đối với các dự án có sử dụng vốn nhà nước hoặc đầu tư theo phương thức đối tác công tư được khống chế ở mức trần 12%.

- Đối với các hợp đồng xây dựng mang tính chất thương mại: Trong trường hợp gói thầu xây dựng được ký kết giữa các doanh nghiệp (không thuộc dự án đầu tư công hay PPP) và các bên đều có mục đích lợi nhuận, hợp đồng này sẽ chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại. Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thoả thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 266 của Luật này.

- Đối với các giao dịch dân sự thông thường: Nếu hợp đồng xây dựng không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Xây dựng chuyên ngành (về mức trần phạt) hoặc Luật Thương mại, thì sẽ áp dụng quy định chung của Bộ luật Dân sự. Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền tự do thỏa thuận về mức phạt vi phạm mà không bị giới hạn mức trần, trừ trường hợp luật chuyên ngành có quy định khác.

Theo đó, mức phạt tối đa đối với một gói thầu vi phạm hợp đồng xây dựng được quy định là không quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm đối với các dự án đầu tư công và dự án PPP. Đối với các hợp đồng xây dựng mang tính chất thương mại ngoài phạm vi vốn nhà nước, mức phạt tối đa thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm theo quy định của pháp luật thương mại.

3. Điều kiện để chủ đầu tư được quyền đơn phương chấm dứt khi gói thầu vi phạm hợp đồng là gì?

Chủ đầu tư được quyền đơn phương chấm dứt khi gói thầu vi phạm hợp đồng khi đáp ứng các điều kiện sau: 

- Nhà thầu vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng theo quy định tại Điều 85 Luật Xây dựng 2025

- Nhà thầu vi phạm tiến độ, chất lượng và hiệu quả gói thầu

Theo Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, chủ đầu tư thực hiện chấm dứt hợp đồng trong trường hợp:

+ Nhà thầu thực hiện gói thầu vi phạm hợp đồng.

+ Hành vi vi phạm làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, chất lượng, hiệu quả của gói thầu.

+ Nhà thầu không còn năng lực để tiếp tục thực hiện hợp đồng.

- Không khắc phục vi phạm sau khi có thông báo

Trước khi chấm dứt, chủ đầu tư thường phải thực hiện quy trình thông báo. Nếu nhà thầu không có biện pháp khắc phục thỏa đáng, quyền đơn phương chấm dứt sẽ được xác lập. Điều 10 Nghị định 173/2025/NĐ-CP quy định cơ quan, tổ chức có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thực hiện không bảo đảm chất lượng, tiến độ hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

- Xảy ra sự kiện bất khả kháng kéo dài

Nếu xảy ra sự kiện bất khả kháng mà các bên không thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng do một bên không còn đủ điều kiện, năng lực để thực hiện, chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng theo Điều 85 Luật Xây dựng 2025.

- Các điều kiện khác theo thỏa thuận trong hợp đồng

Chủ đầu tư được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi nhà thầu vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng, không còn đủ năng lực để tiếp tục thực hiện hoặc không khắc phục sai phạm sau khi đã được thông báo bằng văn bản. Việc chấm dứt này phải dựa trên các căn cứ cụ thể về tiến độ, chất lượng và các điều khoản đã thỏa thuận để tránh rủi ro pháp lý cho chủ đầu tư.

4. Thời hiệu khởi kiện đối với một gói thầu vi phạm hợp đồng được quy định là bao lâu theo Bộ luật Dân sự?

Theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Như vậy, nếu gói thầu xảy ra vi phạm (ví dụ: nhà thầu không bàn giao đúng hạn hoặc chất lượng không đạt), chủ đầu tư có tối đa 03 năm để thực hiện quyền khởi kiện. Sau thời hạn này, nếu bên kia có yêu cầu áp dụng thời hiệu, bạn có thể mất quyền khởi kiện tại Tòa án.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến gói thầu vi phạm hợp đồng

Trong thực tiễn, nhiều tình huống phát sinh đòi hỏi cách hiểu linh hoạt nhưng vẫn phải bám sát quy định pháp luật.

1. Nếu đối tác không thanh toán đúng hạn, có quyền tạm dừng thi công mà không bị coi là vi phạm hợp đồng?

Theo quy định pháp luật về xây dựng mới nhất, nhà thầu có quyền bảo vệ lợi ích của mình khi bên giao thầu (đối tác) không thực hiện đúng cam kết tài chính. Cụ thể, điểm d khoản 1 Điều 61 Luật Xây dựng 2025 quy định về quyền của nhà thầu thi công xây dựng như sau: "Dừng thi công xây dựng khi có nguy cơ gây mất an toàn cho người và công trình hoặc bên giao thầu không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng xây dựng;".Việc không thanh toán đúng hạn được coi là hành vi không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng, do đó bạn có căn cứ để dừng công việc.

Vì vậy, hoàn toàn có quyền tạm dừng thi công khi đối tác không thanh toán đúng hạn mà không bị coi là vi phạm hợp đồng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý, bạn phải thực hiện đúng trình tự thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do tạm dừng theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy định của pháp luật.

2. Chủ đầu tư thay đổi thiết kế liên tục nhưng không ký phụ lục, làm sao để tránh bị kết tội là gói thầu vi phạm hợp đồng?

Theo quy định tại Điều 62 Luật Xây dựng 2025, nhà thầu có nghĩa vụ thi công theo đúng thiết kế đã được phê duyệt.  Việc thay đổi thiết kế thường dẫn đến thay đổi về khối lượng, đơn giá và tiến độ. Theo Điều 84 Luật Xây dựng 2025, việc sửa đổi hợp đồng xây dựng phải được thực hiện bằng văn bản. Nếu tiếp tục thi công mà không có phụ lục, chủ đầu tư có thể từ chối thanh toán phần khối lượng phát sinh hoặc thậm chí kiện ngược lại bạn vì lỗi tự ý thay đổi thiết kế so với hợp đồng gốc. Để tránh bị quy kết vi phạm, nhà thầu cần thực hiện nghiêm túc việc ghi chép nhật ký công trình.

Nếu chủ đầu tư vẫn tiếp tục ép thi công mà không ký phụ lục, bạn nên phát hành một văn bản thông báo tạm dừng một phần công việc do chưa thống nhất được thiết kế điều chỉnh và phụ lục hợp đồng dựa trên Điều 85 Luật Xây dựng 2025 để bảo vệ mình khỏi các rủi ro về tài chính và pháp lý sau này.

Như vậy, để tránh bị kết tội vi phạm hợp đồng, tuyệt đối không được thi công theo các yêu cầu thay đổi bằng miệng. Nhà thầu cần lập tức văn bản hóa các yêu cầu thay đổi thiết kế, yêu cầu chủ đầu tư phê duyệt thiết kế điều chỉnh và ký kết phụ lục hợp đồng trước khi thực hiện để đảm bảo cơ sở pháp lý cho việc thanh toán và nghiệm thu sau này.

3. Phát hiện nhà thầu sử dụng vật tư giả, tôi có thể đình chỉ ngay không?

Theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 59 Luật Xây dựng 2025, chủ đầu tư có các quyền dừng thi công xây dựng công trình, yêu cầu nhà thầu thi công xây dựng khắc phục hậu quả vi phạm các quy định về chất lượng công trình, an toàn và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng vật tư giả là hành vi vi phạm nghiêm trọng về chất lượng công trình. Do đó, bạn có quyền ra lệnh dừng thi công tại khu vực sử dụng vật tư đó hoặc toàn bộ công trình để kiểm tra.

4. Doanh nghiệp có được thuê bên thứ ba vào sửa chữa lỗi của gói thầu vi phạm hợp đồng khi nhà thầu cũ từ chối khắc phục?

Theo khoản 3 Điều 29 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trường hợp hư hỏng, khiếm khuyết phát sinh do lỗi của nhà thầu mà nhà thầu không thực hiện bảo hành thì chủ đầu tư có quyền sử dụng tiền bảo hành để thuê tổ chức, cá nhân khác thực hiện bảo hành. Do đó, doanh nghiệp (chủ đầu tư) hoàn toàn có quyền thuê bên thứ ba vào sửa chữa lỗi của gói thầu nếu nhà thầu cũ từ chối hoặc không có khả năng khắc phục. Chi phí cho việc thuê bên thứ ba này sẽ được khấu trừ trực tiếp vào tiền bảo hành mà chủ đầu tư đang giữ của nhà thầu cũ.

5. Nếu nhà thầu bị phá sản, quy trình thu hồi tạm ứng khi vi phạm hợp đồng sẽ diễn ra như thế nào?

Nếu nhà thầu bị phá sản, quy trình thu hồi tạm ứng khi vi phạm hợp đồng sẽ diễn ra như sau: 

- Thu hồi thông qua Bảo lãnh tạm ứng

Đây là phương thức nhanh chóng và hiệu quả nhất. Theo quy định tại Điều 9 Nghị định 254/2025/NĐ-CP, khi nhà thầu vi phạm cam kết (bao gồm cả việc không thể thực hiện hợp đồng do phá sản), chủ đầu tư có quyền yêu cầu Ngân hàng phát hành bảo lãnh hoàn trả tiền tạm ứng.

- Đăng ký quyền chủ nợ trong quá trình phá sản

Nếu tiền bảo lãnh không đủ che trả khoản tạm ứng, bạn trở thành "Chủ nợ" của nhà thầu. Theo Điều 5 Luật Phục hồi, phá sản 2025, bạn có quyền yêu cầu nhà thầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ này.

- Thanh toán và phân chia tài sản

Sau khi tài sản của nhà thầu được thanh lý, tiền sẽ được chi trả theo thứ tự ưu tiên. Theo Điều 54 Luật Thi hành án dân sự 2025 và Điều 11 Nghị định 64/2026/NĐ-CP

- Xử lý đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công

Nếu gói thầu của bạn sử dụng vốn ngân sách, Kho bạc Nhà nước sẽ giám sát chặt chẽ việc này. 

Tóm lại, khi nhà thầu bị phá sản, quy trình thu hồi tạm ứng sẽ được ưu tiên thực hiện thông qua việc kích hoạt Bảo lãnh tạm ứng tại Ngân hàng. Nếu giá trị bảo lãnh không đủ hoặc không có bảo lãnh, bạn phải tham gia vào quá trình giải quyết phá sản với tư cách là Chủ nợ để thu hồi vốn theo thứ tự phân chia tài sản của Tòa án.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến gói thầu vi phạm hợp đồng?

Trong bối cảnh pháp lý phức tạp và rủi ro cao, việc có luật sư đồng hành không chỉ giúp xử lý tranh chấp mà còn phòng ngừa vi phạm ngay từ đầu. NPLaw cung cấp giải tối ưu để bảo vệ quyền lợi của quý khách hàng.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.