Việc xác định đúng người thừa kế hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của họ là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính công bằng và hợp pháp trong quá trình phân chia di sản. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về vấn đề này.
I. Giới thiệu về người thừa kế hợp pháp trong giai đoạn hiện nay
NPLaw nhận thấy việc hiểu rõ người thừa kế hợp pháp là nền tảng để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Phần này sẽ cung cấp khái niệm, ví dụ minh họa và lý do cần xác định rõ đối tượng này.
1. Khái niệm về người thừa kế hợp pháp
Người thừa kế hợp pháp là cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng các điều kiện sau đây và được pháp luật xác định có quyền hưởng di sản khi người chết không để lại di chúc, di chúc không hợp pháp hoặc di sản không được định đoạt trong di chúc:
- Đối với cá nhân: Phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết), hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết (Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015).
- Đối với tổ chức: Phải là tổ chức còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế (Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015).

Như vậy, người thừa kế hợp pháp không chỉ đơn thuần là người có quan hệ huyết thống, hôn nhân, nuôi dưỡng với người chết, mà còn phải đáp ứng các điều kiện về thời điểm tồn tại để có quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến người thừa kế hợp pháp thực tế
Để hình dung rõ hơn về các vấn đề liên quan đến người thừa kế hợp pháp, hãy cùng NPlaw xem xét một số ví dụ sau:
- Tranh chấp về hàng thừa kế: Ông A qua đời, không để lại di chúc. Ông A có vợ, hai con ruột và một người con riêng. Vợ ông A cho rằng bà và hai con ruột là những người thừa kế hợp pháp duy nhất, trong khi người con riêng của ông A cũng yêu cầu được chia di sản. Việc xác định ai là người thừa kế hợp pháp và tỷ lệ di sản mà mỗi người được hưởng sẽ cần phải căn cứ vào các quy định của pháp luật về thừa kế theo pháp luật (Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015).
- Di chúc không hợp lệ: Bà B lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho một người cháu ngoại. Tuy nhiên, di chúc này không được công chứng, chứng thực và cũng không có người làm chứng. Trong trường hợp này, di chúc có thể bị coi là không hợp pháp và di sản của bà B sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế hợp pháp là chồng, con, cha mẹ của bà (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015).
- Thừa kế thế vị: Ông C qua đời, không để lại di chúc. Ông C có hai người con là D và E. Tuy nhiên, con trai D của ông C đã mất trước ông A, để lại hai người con là D1 và D2. Trong trường hợp này, D1 và D2 sẽ được hưởng thế vị phần di sản mà cha của họ (D) được hưởng (Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015).
Các ví dụ trên cho thấy, việc xác định đúng người thừa kế hợp pháp có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và tránh các tranh chấp phức tạp trong quá trình chia di sản.
3. Tại sao cần thực hiện người thừa kế hợp pháp
Việc xác định người thừa kế hợp pháp có ý nghĩa quan trọng vì những lý do sau:
- Tuân thủ pháp luật: Việc phân chia di sản phải tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật về thừa kế theo pháp luật. Nếu không xác định đúng người thừa kế hợp pháp, việc phân chia di sản có thể bị coi là bất hợp pháp và bị Tòa án tuyên vô hiệu.
- Bảo vệ quyền lợi: Đảm bảo những người có quyền được hưởng di sản sẽ được nhận phần tài sản mà họ đáng được hưởng theo quy định của pháp luật.
- Ngăn ngừa tranh chấp: Việc xác định rõ người thừa kế hợp pháp giúp giảm thiểu các tranh chấp có thể phát sinh giữa các thành viên trong gia đình về quyền thừa kế.
- Thực hiện các thủ tục pháp lý: Việc xác định người thừa kế hợp pháp là căn cứ để thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến thừa kế, như khai nhận di sản, phân chia di sản, nộp thuế…
III. Quy định pháp luật liên quan đến người thừa kế hợp pháp
Với kinh nghiệm của NPLaw, việc nắm vững các quy định pháp luật là rất quan trọng. Phần này sẽ làm rõ những quy định cần lưu ý, điều kiện áp dụng và các biện pháp xử lý vi phạm liên quan đến người thừa kế hợp pháp.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến người thừa kế hợp pháp
Việc xác định và bảo vệ quyền lợi của người thừa kế hợp pháp được quy định chi tiết trong hệ thống pháp luật Việt Nam, chủ yếu thông qua các văn bản pháp lý sau:
- Bộ luật Dân sự 2015: Là văn bản pháp luật nền tảng, quy định toàn diện về quyền thừa kế, từ việc xác định tư cách người thừa kế, các hàng thừa kế, đến các trường hợp đặc biệt và các quy định bảo vệ người thừa kế như Điều 613 quy định về người thừa kế, xác định các điều kiện về thời điểm tồn tại để một cá nhân hoặc tổ chức có quyền hưởng di sản, Điều 650 xác định các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật (khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp), Điều 651 quy định cụ thể về các hàng thừa kế (hàng thứ nhất, thứ hai, thứ ba), là căn cứ trực tiếp để phân chia di sản theo pháp luật, Điều 652 quy định về thừa kế thế vị, giải quyết trường hợp người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản,...
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết các tranh chấp về thừa kế, là công cụ pháp lý để người thừa kế hợp pháp bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp như Điều 26 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực đối với tranh chấp thừa kế tài sản, Điều 39 và Điều 40 xác định thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ và theo sự lựa chọn của nguyên đơn, giúp các bên xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết vụ việc,...
- Luật Hòa giải ở cơ sở 2013: Cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp ban đầu tại cộng đồng, nhằm giúp các bên đạt được thỏa thuận trên tinh thần tự nguyện trước khi đưa vụ việc ra Tòa án như Điều 4 quy định về các nguyên tắc hòa giải, khuyến khích các bên giải quyết tranh chấp một cách ôn hòa, giữ gìn tình đoàn kết trong gia đình và cộng đồng.
2. Điều kiện để được áp dụng người thừa kế hợp pháp
Để được công nhận là người thừa kế hợp pháp thì cần phải đáp ứng các điều kiện chung do Bộ luật Dân sự 2015 quy định. Các điều kiện này áp dụng cho cả hai hình thức thừa kế là thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Cụ thể, các điều kiện bao gồm:

- Điều kiện về nhân thân tại thời điểm mở thừa kế (Căn cứ Điều 613 BLDS 2015):
- Đối với cá nhân: Phải là người còn sống vào thời điểm người để lại di sản chết.
- Trường hợp đặc biệt: Người đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống sau thời điểm đó cũng được coi là người thừa kế.
- Đối với tổ chức: (Chỉ áp dụng với thừa kế theo di chúc) Phải còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
- Đáp ứng điều kiện của hình thức thừa kế tương ứng: Nếu là thừa kế theo di chúc: Phải được người để lại di sản chỉ định trong một bản di chúc hợp pháp. Còn nếu là thừa kế theo pháp luật: Phải thuộc một trong các hàng thừa kế được quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 (hàng thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ ba) và tuân thủ nguyên tắc ưu tiên theo hàng thừa kế.
- Không thuộc các trường hợp không được quyền hưởng di sản (Căn cứ Điều 621 BLDS 2015): Một người có đủ các điều kiện trên nhưng sẽ không được hưởng di sản nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người để lại di sản;
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm chiếm đoạt di sản;
- Có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản việc lập di chúc; hoặc giả mạo, sửa chữa, hủy, che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Lưu ý: Những người này vẫn có thể được hưởng di sản nếu người để lại di sản biết hành vi của họ nhưng vẫn quyết định cho họ hưởng theo di chúc.
- Không bị truất quyền hưởng di sản: Trong trường hợp thừa kế theo di chúc, người để lại di sản có quyền truất quyền hưởng di sản của một người thừa kế. Nếu một người bị truất quyền trong một di chúc hợp pháp, họ sẽ không được coi là người thừa kế hợp pháp đối với phần di sản đó.
Tóm lại, để trở thành người thừa kế hợp pháp, một người cần phải còn sống (hoặc đã thành thai và sinh ra sống), được chỉ định trong di chúc hoặc thuộc hàng thừa kế theo pháp luật, và quan trọng là không bị pháp luật hoặc di chúc tước quyền hưởng di sản.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan người thừa kế hợp pháp
Các tranh chấp liên quan đến người thừa kế hợp pháp thường được giải quyết thông qua các phương thức sau:
- Hòa giải: Các bên tự nguyện thương lượng, hòa giải để tìm kiếm giải pháp chung. Trong trường hợp hòa giải tại cơ sở, việc này được thực hiện theo quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở 2013, trong đó hòa giải viên có vai trò trung gian giúp các bên đạt được thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên theo nguyên tắc tổ chức, hoạt động hòa giải ở cơ sở (Điều 4).
- Khởi kiện tại Tòa án: Nếu hòa giải không thành, một hoặc các bên có quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025, cụ thể Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực, Điều 39 quy định về thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ, Điều 40 quy định về thẩm quyền của Tòa án theo sự lựa chọn của nguyên đơn, người yêu cầu,...
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ do các bên cung cấp (ví dụ: giấy khai sinh, giấy chứng tử, giấy chứng nhận kết hôn, di chúc…) và áp dụng các quy định của pháp luật về thừa kế của Bộ luật Dân sự 2015 để đưa ra phán quyết công bằng, hợp lý.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan người thừa kế hợp pháp
NPLaw thường xuyên nhận được nhiều câu hỏi về quyền lợi người thừa kế. Phần này sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến từ bảo vệ quyền lợi trẻ vị thành niên đến xử lý tranh chấp và di sản khi người thừa kế không còn.
1. Trong trường hợp có người thừa kế hợp pháp là trẻ vị thành niên, quyền lợi của họ được bảo vệ ra sao?
Về nguyên tắc, pháp luật luôn ưu tiên bảo vệ quyền lợi của trẻ vị thành niên trong mọi tình huống, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tài sản. Trong trường hợp có người thừa kế hợp pháp là trẻ vị thành niên, việc quản lý, sử dụng và định đoạt di sản của trẻ sẽ được người đại diện theo pháp luật (Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015) thực hiện theo các quy định pháp luật nhằm đảm bảo lợi ích tốt nhất cho trẻ. Khi này, cha mẹ (hoặc người giám hộ hợp pháp) của trẻ vị thành niên là người đại diện theo pháp luật, có trách nhiệm quản lý di sản thừa kế và thực hiện các quyền, nghĩa vụ liên quan đến thừa kế vì lợi ích của trẻ.
2. Thứ tự hàng thừa kế ảnh hưởng thế nào đến quyền lợi của người thừa kế hợp pháp?
Thứ tự hàng thừa kế có vai trò quyết định trong việc xác định ai là người thừa kế hợp pháp và tỷ lệ di sản mà họ được hưởng, được quy định cụ thể tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó:
- Hàng thừa kế thứ nhất: Bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người này được ưu tiên hưởng di sản và được chia đều phần di sản, không phụ thuộc vào công sức đóng góp hay hoàn cảnh kinh tế.
- Hàng thừa kế thứ hai: Bao gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông, bà. Những người này chỉ được hưởng di sản nếu không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
- Hàng thừa kế thứ ba: Bao gồm cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại. Những người này chỉ được hưởng di sản nếu không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất và hàng thừa kế thứ hai.
3. Có thể tước quyền của người thừa kế hợp pháp trong những trường hợp nào?
Mặc dù pháp luật bảo vệ quyền thừa kế của mọi công dân, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, một người có thể bị tước quyền thừa kế theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Các trường hợp này bao gồm:
- Người đó bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó.
- Người đó vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng
- Người đó có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
4. Tranh chấp quyền của người thừa kế hợp pháp sẽ được giải quyết thông qua các cơ quan nào?
Khi phát sinh tranh chấp về quyền của người thừa kế hợp pháp, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết sau:
- Hòa giải: Tự hòa giải hoặc thông qua hòa giải viên tại cơ sở (tổ dân phố, ủy ban nhân dân cấp phường) (Luật Hòa giải ở cơ sở 2013).
- Tòa án: Khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025.
5. Trong trường hợp người thừa kế hợp pháp mất trước khi chia di sản, phần của họ được xử lý thế nào?
Trong trường hợp người thừa kế hợp pháp mất trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, thì áp dụng quy định về thừa kế thế vị tại Điều 652 của Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó:
- Nếu người con đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống; nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống.
- Nếu người thừa kế là anh, chị, em ruột của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản thì cháu ruột của người đó được hưởng phần di sản mà bác, chú, dì, cậu, mợ của cháu được hưởng nếu còn sống.
V. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về người thừa kế hợp pháp?
Việc xác định và bảo vệ quyền lợi của người thừa kế hợp pháp có thể gặp nhiều khó khăn và phức tạp, đặc biệt trong các gia đình có nhiều thành viên hoặc có các quan hệ hôn nhân, huyết thống phức tạp. Trong những trường hợp này, việc tìm đến luật sư tư vấn có chuyên môn về thừa kế là vô cùng cần thiết.
NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp về người thừa kế hợp pháp, giúp khách hàng:
- Đánh giá hồ sơ và xác định chính xác các người thừa kế hợp pháp trong từng trường hợp cụ thể.
- Hướng dẫn thu thập chứng cứ để chứng minh quan hệ huyết thống, hôn nhân, hoặc các yếu tố khác liên quan đến quyền thừa kế.
- Soạn thảo các văn bản pháp lý (ví dụ: đơn yêu cầu chia di sản, văn bản thỏa thuận phân chia di sản) đầy đủ và hợp lệ.
- Đại diện khách hàng tham gia các buổi hòa giải, thương lượng với các bên liên quan.
- Tham gia tố tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
Hãy liên hệ NPLaw qua hotline hoặc website ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và bảo vệ quyền lợi của bạn một cách tốt nhất.