Việc sử dụng di sản làm tài sản bảo lãnh cho khoản vay ngày càng trở nên phổ biến trong thực tiễn tín dụng hiện nay. Tuy nhiên, do liên quan đến quyền thừa kế và trách nhiệm tài chính, vấn đề này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay.

I. Thực trạng di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay trong giai đoạn hiện nay

Thực trạng di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay trong giai đoạn hiện nay cho thấy xu hướng ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu tiếp cận tín dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc giải quyết khó khăn tài chính. Tuy nhiên, việc sử dụng di sản – nhất là bất động sản thừa kế làm tài sản bảo lãnh vẫn tồn tại nhiều bất cập.

Nhiều trường hợp người thừa kế chưa hoàn tất thủ tục phân chia di sản, hoặc tài sản còn đang tranh chấp, nhưng vẫn cố tình dùng để bảo lãnh, dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho cả bên vay lẫn bên cho vay. Ngoài ra, do thiếu hiểu biết pháp luật, một số người dân ký các hợp đồng bảo lãnh mà không có sự đồng thuận đầy đủ từ các đồng thừa kế, khiến các giao dịch dễ bị tuyên vô hiệu khi xảy ra tranh chấp. Thực tiễn này đòi hỏi cần tăng cường phổ biến pháp luật về thừa kế và giao dịch bảo đảm, đồng thời siết chặt kiểm tra tính pháp lý của tài sản bảo lãnh trong hệ thống ngân hàng và tín dụng.

II. Di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay là gì?

1. Khái niệm về di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay

Di sản là tài sản do người đã chết để lại cho người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc. Trong một số trường hợp, phần di sản này có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay – tức là dùng làm tài sản bảo lãnh. Tuy nhiên, để được sử dụng hợp pháp, di sản đó phải đáp ứng các điều kiện pháp lý nhất định và phải được sự đồng thuận của các chủ thể có quyền lợi liên quan đến di sản.

2. Di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay có cần phải được xác nhận bởi các bên liên quan không?

Nếu di sản đã được phân chia và có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu rõ ràng (ví dụ: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên một người thừa kế), thì người đó có thể dùng phần tài sản của mình để bảo lãnh mà không cần sự đồng thuận của người khác.

Nếu di sản chưa được phân chia, tức là đang là tài sản chung của các đồng thừa kế:

  • Việc dùng di sản để bảo lãnh phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các đồng thừa kế.
  • Nếu không có đủ sự đồng thuận, việc bảo lãnh sẽ không hợp pháp và có thể bị vô hiệu nếu xảy ra tranh chấp.

3. Nếu di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay không đủ giá trị, người vay sẽ phải làm gì?

Khi tài sản bảo lãnh (di sản) không đủ để đảm bảo thanh toán toàn bộ khoản vay, người vay sẽ phải:

  • Thanh toán phần còn lại bằng tài sản khác (tài sản cá nhân, tài sản của doanh nghiệp…).
  • Bổ sung tài sản bảo đảm khác để tiếp tục bảo đảm đầy đủ khoản vay, nếu có thỏa thuận với bên cho vay (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng).
  • Thương lượng lại điều kiện vay với bên cho vay, ví dụ: xin gia hạn, giảm lãi suất, hoặc khoanh nợ, nếu không đủ khả năng thanh toán ngay.

III. Quy định pháp luật liên quan đến di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay

Theo Điều 335, 336 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản của người thứ ba (bao gồm cả tài sản hình thành từ thừa kế) có thể được dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ vay của người khác nếu có thỏa thuận bảo lãnh. Nếu người bảo lãnh chết, nghĩa vụ bảo lãnh không chấm dứt, trừ khi nghĩa vụ phát sinh sau thời điểm người đó chết.

Căn cứ theo Điều 614, 615 Bộ luật Dân sự 2015 và khoản 3 Điều 7 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, người thừa kế phải trả nợ trong phạm vi di sản mà họ được hưởng. Nếu di sản chưa chia, người quản lý di sản có trách nhiệm thanh toán nghĩa vụ. Nếu đã chia, từng người thừa kế trả nợ tương ứng phần mình nhận, không vượt quá giá trị tài sản thừa kế.

Sau khi trả thay nghĩa vụ bảo lãnh, người thừa kế được quyền yêu cầu người vay (bên được bảo lãnh) hoàn trả số tiền đã trả thay hoặc có thể yêu cầu trả thêm tiền lãi (nếu có thỏa thuận hoặc yêu cầu hợp lý).

2. Quy trình nào cần thực hiện khi sử dụng di sản để bảo lãnh cho khoản vay?

Để sử dụng di sản làm tài sản bảo lãnh cho khoản vay, các bước cần thực hiện thường bao gồm:

Bước 1: Xác định quyền sở hữu đối với di sản

  • Phải xác minh rõ ai là chủ sở hữu hợp pháp của di sản.
  • Nếu di sản thuộc sở hữu chung (nhiều người thừa kế), cần giấy tờ xác nhận quyền thừa kế hoặc văn bản phân chia di sản đã được công chứng.

Bước 2: Xác định giá trị và tình trạng pháp lý của di sản

  • Thẩm định giá trị tài sản (nếu cần).
  • Kiểm tra tình trạng pháp lý (tài sản không bị kê biên, thế chấp, không có tranh chấp...).

Bước 3: Ký hợp đồng bảo lãnh bằng tài sản thừa kế

  • Người thừa kế là chủ sở hữu hợp pháp ký hợp đồng bảo lãnh với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
  • Hợp đồng phải thể hiện rõ: nội dung bảo lãnh, nghĩa vụ bảo lãnh, phạm vi, điều kiện thực hiện...

Bước 4: Công chứng (nếu tài sản là bất động sản)

  • Hợp đồng bảo lãnh bằng nhà đất phải được công chứng theo quy định tại Luật Công chứng.

Bước 5: Đăng ký giao dịch bảo đảm

  • Nếu bảo lãnh bằng tài sản phải đăng ký (nhà đất, xe ô tô…), phải thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm

Bước 6: Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi phát sinh

  • Nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn, ngân hàng có quyền yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi đã cam kết.
  • Trường hợp người bảo lãnh chết, người thừa kế tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi di sản đã nhận (Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015).

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay

1. Người cho vay có những quyền lợi gì khi di sản được dùng để bảo lãnh cho khoản vay?

Khi di sản được dùng để bảo lãnh cho khoản vay, người cho vay (bên nhận bảo lãnh) có các quyền lợi sau:

  • Quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay nếu người vay không thanh toán đúng hạn.
  • Nếu di sản là tài sản bảo lãnh (động sản hoặc bất động sản), người cho vay có quyền yêu cầu xử lý tài sản bảo lãnh (theo trình tự luật định) để thu hồi nợ.
  • Ưu tiên thanh toán từ tài sản bảo lãnh trong trường hợp di sản bị xử lý (ưu tiên hơn các chủ nợ không có bảo đảm).

2. Việc sử dụng di sản làm bảo lãnh cho khoản vay có ảnh hưởng đến phân chia di sản không?

Việc sử dụng di sản làm bảo lãnh cho khoản vay có ảnh hưởng đến việc phân chia di sản. Cụ thể:

  • Phần di sản đó sẽ được ưu tiên xử lý để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ cho khoản vay, trước khi thực hiện chia di sản cho người thừa kế.
  • Nếu khoản vay chưa được thanh toán, người thừa kế không được nhận phần di sản đã dùng để bảo lãnh, trừ khi họ đồng ý kế thừa nghĩa vụ thanh toán nợ.
  • Giá trị di sản được chia cho các thừa kế sẽ giảm đi, nếu phải trừ ra phần dùng để trả nợ khoản vay bảo lãnh.

3. Nếu khoản vay không được thanh toán, các thủ tục thu hồi di sản sẽ được thực hiện như thế nào?

Khi người vay không trả được nợ và di sản đã được dùng làm tài sản bảo lãnh, các bước xử lý sẽ như sau:

  • Bên cho vay gửi thông báo yêu cầu thanh toán hoặc xử lý tài sản bảo đảm theo hợp đồng đã ký.
  • Nếu bên vay hoặc bên bảo lãnh không hợp tác, bên cho vay có thể khởi kiện ra tòa hoặc yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm theo thủ tục thi hành án.
  • Cơ quan thi hành án kê biên và xử lý tài sản bảo lãnh, thường bằng hình thức bán đấu giá công khai.
  • Số tiền thu được sẽ được dùng để thanh toán nợ, phần còn lại (nếu có) mới được chia cho người thừa kế.

4. Trong trường hợp di sản bị tịch thu, liệu bên cho vay có quyền yêu cầu bồi thường không?

Nếu di sản bị tịch thu hợp pháp (ví dụ: do là tài sản có nguồn gốc phạm pháp, bị Nhà nước xử lý theo bản án hình sự...), thì:

  • Tài sản bảo lãnh không còn hiệu lực;
  • Bên cho vay không được yêu cầu Nhà nước bồi thường, vì việc tịch thu là đúng theo pháp luật;
  • Bên cho vay vẫn có thể yêu cầu người vay hoặc người bảo lãnh khác (nếu có) bồi thường thiệt hại hoặc trả khoản nợ.

Nếu di sản bị tịch thu trái pháp luật (ví dụ: cơ quan nhà nước xử lý sai, không đúng quy định), thì:

  • Bên cho vay có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước bồi thường thiệt hại theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước;
  • Đồng thời có thể khởi kiện ra tòa để đòi quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm.

5. Nếu di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay không thể xử lý được, điều gì sẽ xảy ra với khoản vay?

Khi tài sản bảo lãnh (di sản) không thể xử lý được (do tranh chấp, bị mất, hư hỏng, không đủ điều kiện pháp lý, bị phong tỏa...), thì:

  • Khoản vay vẫn tồn tại và không bị xóa bỏ, bên cho vay có quyền tiếp tục yêu cầu thanh toán khoản nợ.
  • Người vay hoặc người thừa kế người vay (nếu người vay đã mất) sẽ phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong phạm vi di sản họ nhận được (theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015). Nếu người thừa kế không nhận di sản, họ không phải trả nợ.
  • Bên cho vay có thể khởi kiện ra tòa để đòi nợ hoặc đề nghị thi hành án đối với các tài sản khác của người vay/bên bảo lãnh (nếu có).

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay

Trên đây là bài viết của NPLaw về di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản dùng để bảo lãnh cho khoản vay. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.