Thỏa thuận y tế là sự thỏa thuận giữa bác sĩ và bệnh nhân nhằm xác định quyền, nghĩa vụ và phạm vi điều trị. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng bảo vệ lợi ích cho cả hai bên trong quá trình khám chữa bệnh. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng thỏa thuận y tế góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hạn chế tranh chấp y khoa. Sau đây, kính mời quý độc giả hãy cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến thỏa thuận y tế.

I. Thực trạng hiện nay của thỏa thuận y tế

Hiện nay, thỏa thuận y tế giữa bệnh nhân và cơ sở khám chữa bệnh tại Việt Nam ngày càng được quan tâm trong bối cảnh gia tăng các tranh chấp y khoa và yêu cầu minh bạch trong dịch vụ y tế. Tuy nhiên, trên thực tế, hình thức và nội dung của các thỏa thuận y tế vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn các cơ sở y tế công lập chưa xây dựng hệ thống thỏa thuận mang tính chất hợp đồng đầy đủ, mà chủ yếu thực hiện theo mẫu phiếu cam kết hoặc giấy đồng ý điều trị đơn giản, thiếu các điều khoản pháp lý cụ thể.

Trong khi đó, ở khối tư nhân, một số cơ sở đã chủ động thiết lập hợp đồng dịch vụ y tế, nhưng mức độ chuẩn hóa chưa đồng đều, dẫn đến khó khăn khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, nhận thức của bệnh nhân về quyền và nghĩa vụ khi ký thỏa thuận vẫn còn hạn chế, khiến họ thường ký mà không hiểu rõ nội dung. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, chuẩn hóa mẫu thỏa thuận y tế, và nâng cao nhận thức pháp lý cho cả bác sĩ lẫn người bệnh.

II. Thỏa thuận y tế là gì?

1. Tầm quan trọng của thỏa thuận y tế

Thỏa thuận y tế là công cụ pháp lý và đạo đức quan trọng nhằm xác lập mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ hoặc cơ sở y tế. Nó giúp:

  • Bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong quá trình khám và điều trị.
  • Minh bạch hóa thông tin, chi phí, quyền từ chối hoặc đồng ý điều trị.
  • Giảm thiểu rủi ro pháp lý, tránh tranh chấp trong các trường hợp phát sinh sự cố y khoa.
  • Tăng cường niềm tin, thúc đẩy sự hợp tác giữa người bệnh và người hành nghề.

2. Có những hình thức thỏa thuận y tế nào?

Thỏa thuận y tế có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau tùy vào loại dịch vụ, mức độ can thiệp y tế và bối cảnh pháp lý. Cụ thể:

Hợp đồng dịch vụ y tế bằng văn bản

  • Áp dụng tại bệnh viện, phòng khám tư nhân, cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ.
  • Ghi rõ thông tin các bên, nội dung điều trị, chi phí, quyền và nghĩa vụ.

Biên bản đồng ý điều trị

  • Áp dụng trong các thủ thuật y khoa có rủi ro cao như phẫu thuật, gây mê, truyền máu.
  • Bệnh nhân xác nhận đã được tư vấn đầy đủ và tự nguyện chấp nhận điều trị.

Phiếu cam kết điều trị/đơn đăng ký dịch vụ

  • Sử dụng phổ biến tại các cơ sở khám chữa bệnh ngoại trú, vật lý trị liệu, nha khoa...
  • Dạng đơn giản, xác nhận đăng ký điều trị, chấp nhận chi phí, không phải hợp đồng chính thức.

Thỏa thuận bằng hành vi hoặc lời nói (thỏa thuận ngầm)

  • Thường xảy ra khi bệnh nhân tự nguyện đến khám, nhận thuốc, điều trị mà không ký văn bản.
  • Vẫn có giá trị pháp lý nhưng khó chứng minh trong tranh chấp.

III. Quy định pháp luật liên quan đến thỏa thuận y tế

1. Quy định cần lưu ý liên quan đến thỏa thuận y tế

Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, tiếp cận và cung cấp thông tin. Người bệnh có quyền xem và sao chép hồ sơ bệnh án, trừ phần liên quan đến chuyên môn chưa được giải thích. Bác sĩ và cơ sở y tế chỉ được phép cung cấp thông tin cho bên thứ ba nếu có sự đồng ý của người bệnh hoặc theo yêu cầu pháp luật (cơ quan điều tra, phòng chống dịch...).

Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015, nội dung hợp đồng: Hợp đồng có thể bao gồm: đối tượng, chi phí, quyền nghĩa vụ, thời gian thực hiện, phương thức giải quyết tranh chấp…

Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung hợp đồng: Các bên được quyền thỏa thuận sửa đổi thỏa thuận khi có lý do chính đáng và cùng đồng ý.

2. Các điều khoản cơ bản nào cần có trong một thỏa thuận y tế giữa bác sĩ và bệnh nhân?

Theo quy định tại Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 về nội dung của hợp đồng, ta có thể xác định các điều khoản cơ bản cần có trong một thỏa thuận y tế giữa bác sĩ và bệnh nhân như sau:

Đối tượng của hợp đồng

  • Mô tả dịch vụ y tế được cung cấp: khám bệnh, điều trị, phẫu thuật, phục hồi chức năng...
  • Nêu rõ phạm vi và mục tiêu điều trị.

Số lượng, chất lượng dịch vụ

  • Số lần điều trị, số buổi khám, lượng thuốc hoặc dịch vụ hỗ trợ đi kèm (nếu có).
  • Cam kết tuân thủ quy trình y khoa, điều trị đúng phác đồ.

Giá và phương thức thanh toán

  • Ghi rõ tổng chi phí hoặc chi phí từng phần.
  • Phương thức thanh toán: tiền mặt, chuyển khoản, bảo hiểm y tế thanh toán một phần hay toàn phần.

Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện

  • Thời gian thực hiện điều trị (bắt đầu – kết thúc).
  • Địa điểm: phòng khám, bệnh viện, tuyến điều trị cụ thể.
  • Phương thức: điều trị ngoại trú, nội trú, trực tuyến (nếu có).

Quyền và nghĩa vụ của các bên

  • Bác sĩ/cơ sở y tế: Thực hiện đúng chuyên môn, tư vấn trung thực, bảo mật thông tin bệnh nhân.
  • Bệnh nhân: Cung cấp thông tin chính xác, hợp tác điều trị, thanh toán đầy đủ.

Trách nhiệm khi vi phạm

  • Trách nhiệm nếu bác sĩ vi phạm quy trình chuyên môn gây hại.
  • Trách nhiệm nếu bệnh nhân không hợp tác điều trị, không thanh toán đúng hạn.

Phương thức giải quyết tranh chấp

  • Ưu tiên thương lượng, hòa giải.
  • Nếu không thành, tranh chấp được đưa ra trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền.

3. Quy trình lập thỏa thuận y tế được thực hiện như thế nào?

Quy trình lập và ký thỏa thuận (hợp đồng) khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế hằng năm, căn cứ theo tiểu mục 4, Mục II, Quyết định 4524/QĐ‑BYT năm 2023, cùng các Điều 16, 17, 18 của Nghị định 146/2018/NĐ‑CP :

Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ (do cơ sở khám, chữa bệnh BHYT)

Theo Điều 16, Nghị định 146/2018/NĐ‑CP và Quyết định 4524/QĐ‑BYT:

  • Thư đề nghị ký hợp đồng.
  • Bản sao giấy phép hoạt động khám chữa bệnh.
  • Bản chụp quyết định phân hạng bệnh viện hoặc tuyến chuyên môn kỹ thuật (đóng dấu nếu có).
  • Danh mục dịch vụ kỹ thuật, thuốc, hóa chất, vật tư y tế được phê duyệt.

Gửi 01 bộ hồ sơ đến cơ quan BHXH cấp có thẩm quyền. 

Bước 2 – Xem xét và ký hợp đồng (do cơ quan BHXH)

Theo Điều 18, Nghị định 146/2018/NĐ‑CP:

  • Trong 30 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan BHXH phải xem xét và ký hợp đồng.
  • Nếu từ chối, cơ quan BHXH phải gửi văn bản phản hồi nêu rõ lý do.
  • Hợp đồng mẫu Mẫu số 7 (Phụ lục Nghị định 75/2023/NĐ‑CP) hoặc Mẫu số 8 (Phụ lục NĐ 146/2018/NĐ‑CP) sẽ được sử dụng. 

Bước 3 – Gia hạn hợp đồng hàng năm

  • Hai bên phải hoàn thành ký hợp đồng cho năm tiếp theo trước ngày 31/12 của năm hiện tại.
  • Nếu đồng ý gia hạn, có thể ký phụ lục hợp đồng trước khi hợp đồng hiện tại hết hiệu lực (trước 10 ngày). Cơ quan BHXH hoặc cơ sở đề xuất, hai bên thỏa thuận nội dung cụ thể nhưng không trái luật.

4. Những rủi ro pháp lý nào có thể xảy ra nếu thỏa thuận y tế không rõ ràng?

Nếu thỏa thuận y tế thiếu minh bạch, không đầy đủ hoặc không có văn bản rõ ràng, có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý sau:

  • Tranh chấp về chi phí, trách nhiệm điều trị, hoặc nghĩa vụ bồi thường nếu có tai biến, rủi ro y khoa;
  • Khó chứng minh sự tự nguyện của người bệnh trong việc điều trị – đặc biệt trong các ca phẫu thuật hoặc điều trị xâm lấn;
  • Bác sĩ hoặc cơ sở y tế có thể bị khiếu nại, khởi kiện, thậm chí truy cứu trách nhiệm nếu không có bằng chứng rõ ràng về việc đã tư vấn đầy đủ;
  • Mất niềm tin giữa các bên, ảnh hưởng đến uy tín của cơ sở y tế.

IV. Giải đáp các thắc mắc về thỏa thuận y tế

1. Bên nào có quyền yêu cầu sửa đổi thỏa thuận y tế trong trường hợp cần thiết?

Theo quy định tại Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, cả hai bên gồm bệnh nhân và bác sĩ/cơ sở y tế  đều có quyền yêu cầu sửa đổi thỏa thuận y tế, khi:

  • Có sự thay đổi về tình trạng sức khỏe, phương pháp điều trị, giá dịch vụ...
  • Hai bên cùng đồng thuận sửa đổi, không vi phạm pháp luật.

2. Các bên tham gia thỏa thuận y tế cần phải làm gì để bảo đảm tính minh bạch?

Để đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thực hiện thỏa thuận y tế, cả cơ sở y tế và người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ: Cơ sở y tế phải giải thích rõ về chẩn đoán, phương pháp điều trị, chi phí, rủi ro có thể xảy ra… Bệnh nhân phải cung cấp tiền sử bệnh lý chính xác.
  • Thể hiện bằng văn bản rõ ràng: Thỏa thuận cần có chữ ký, dấu xác nhận (nếu cần), và lưu hồ sơ y tế đầy đủ.
  • Tôn trọng quyền được biết của bệnh nhân: Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, bệnh nhân có quyền được thông tin rõ ràng, dễ hiểu.
  • Giao tiếp minh bạch và thường xuyên giữa bác sĩ và bệnh nhân để tránh hiểu lầm.

3. Nếu một bên vi phạm thỏa thuận y tế, bên kia có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại không?

Nếu một bên vi phạm thỏa thuận y tế, bên còn lại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, theo Bộ luật Dân sự 2015:

  • Điều 351: Bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự;
  • Điều 360: Phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do vi phạm gây ra, trừ khi có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định khác;
  • Điều 361: Thiệt hại gồm: Chi phí điều trị, thu nhập mất, tổn thất tài sản, tổn thương danh dự, sức khỏe, nhân phẩm...

4. Quyền lợi của bệnh nhân trong thỏa thuận y tế được bảo vệ như thế nào?

Quyền lợi của bệnh nhân trong quá trình khám, chữa bệnh, bao gồm cả việc thực hiện thỏa thuận y tế  được bảo vệ toàn diện bởi pháp luật, cụ thể được quy định tại Mục 1, Chương II Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 như sau:

Quyền được khám chữa bệnh đầy đủ và an toàn

  • Được khám bệnh, chữa bệnh theo phương pháp phù hợp, hiệu quả và an toàn;
  • Được tư vấn rõ ràng về tình trạng sức khỏe, phương pháp điều trị, chi phí và các rủi ro có thể xảy ra.

Quyền được tôn trọng nhân phẩm và giữ bí mật thông tin

  • Không bị kỳ thị, phân biệt đối xử, ngược đãi hay ép buộc điều trị;
  • Thông tin trong hồ sơ bệnh án và dữ liệu cá nhân được giữ bí mật, trừ khi có sự đồng ý hoặc thuộc trường hợp pháp luật cho phép tiết lộ;
  • Được tôn trọng tuổi tác, giới tính, tín ngưỡng và địa vị xã hội.

Quyền được lựa chọn và từ chối

  • Được quyền lựa chọn bác sĩ, phương pháp điều trị sau khi đã được tư vấn đầy đủ;
  • Có quyền từ chối điều trị và rời khỏi cơ sở y tế, nhưng phải cam kết tự chịu trách nhiệm bằng văn bản, trừ trường hợp điều trị bắt buộc theo quy định.

Quyền được cung cấp thông tin minh bạch

  • Được đọc, sao chép, ghi chép hồ sơ bệnh án theo quy định pháp luật;
  • Được yêu cầu giải thích rõ ràng các khoản chi phí điều trị;
  • Được cập nhật thông tin thường xuyên trong suốt quá trình khám, chữa bệnh.

Quyền được khiếu nại và bồi thường

  • Bệnh nhân có quyền kiến nghị, phản ánh những bất cập trong quá trình điều trị;
  • Nếu có thiệt hại xảy ra do lỗi chuyên môn hoặc sơ suất y tế, bệnh nhân có quyền yêu cầu bồi thường theo Điều 102 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023.

Quyền đại diện trong trường hợp người bệnh không có năng lực hành vi dân sự

  • Đối với người chưa thành niên, người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, việc khám chữa bệnh sẽ được thực hiện theo nguyện vọng hợp pháp (nếu có), hoặc theo quyết định của người đại diện hợp pháp, hoặc quyết định của người có trách nhiệm chuyên môn trong trường hợp không có đại diện.

5. Thỏa thuận y tế có thể bao gồm các điều khoản liên quan đến bảo mật thông tin không?

Thỏa thuận y tế hoàn toàn có thể và nên bao gồm các điều khoản liên quan đến bảo mật thông tin, vì đây là quyền pháp lý bắt buộc phải tôn trọng đối với người bệnh. Cụ thể, Điều 10 của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 quy định bệnh nhân có quyền:

  • Được giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin khác về đời tư mà người bệnh đã cung cấp cho người hành nghề… Khoản 2, Điều 10 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023.
  • Thông tin chỉ được chia sẻ nếu có sự đồng ý của bệnh nhân theo quy định pháp luật hoặc thuộc các trường hợp ngoại lệ tại khoản 3 và 4 Điều 69 Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, như: phục vụ điều tra tội phạm, kiểm soát dịch bệnh, phòng chống nguy cơ sức khỏe cộng đồng...

V. Vấn đề liên quan đến thỏa thuận y tế có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?

Trên đây là bài viết của NPLaw về thỏa thuận y tế, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến thỏa thuận y tế. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.