Trong thực tế kinh doanh, việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm có thể phát sinh do thay đổi về nhu cầu, giá cả thị trường, năng lực cung ứng, hoặc yêu cầu của cơ quan quản lý. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng quy định pháp luật, việc sửa đổi hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp, thậm chí khiến hợp đồng bị vô hiệu. Mời bạn đọc cùng theo dõi bài viết dưới đây của NPLaw để tìm hiểu thêm về vấn đề này nhé.
I. Thực trạng liên quan đến sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm
Hiện nay, thị trường thực phẩm thường xuyên biến động do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, biến động kinh tế – xã hội hoặc các yếu tố bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh...). Trước những thay đổi này, nhiều doanh nghiệp, cơ sở cung ứng và đối tác tiêu thụ phải tiến hành đàm phán, sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng cung cấp thực phẩm để đảm bảo tính khả thi trong thực hiện, đặc biệt là về giá cả, thời gian giao hàng và chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên, không ít trường hợp các bên thỏa thuận miệng hoặc không lập phụ lục đầy đủ, dẫn đến tranh chấp về số lượng, chất lượng, giá, thời gian giao hàng… Việc không tuân thủ đúng thủ tục sửa đổi hợp đồng là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến hợp đồng bị Tòa án tuyên vô hiệu hoặc không được công nhận khi xảy ra tranh chấp.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm
Để đảm bảo việc sửa đổi hợp đồng có hiệu lực pháp lý, các bên cần nắm rõ các quy định hiện hành.
1. Sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm là gì?
Sửa đổi hợp đồng là việc các bên thống nhất thay đổi một hoặc một số nội dung đã được ghi nhận trong hợp đồng ban đầu. Việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm thường gặp là thay đổi về số tượng, giá cả, thời gian giao hàng, phương thức thực hiện hoặc trách nhiệm của các bên.
2. Khi nào các bên được phép sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm?
Theo khoản 1, 2 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 về sửa đổi hợp đồng: “1. Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng. 2. Hợp đồng có thể được sửa đổi theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này”.
Khoản 3 Điều 420 về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản quy định: “Trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên có lợi ích bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý”. Các bên cần lưu ý, được xem là hoàn cảnh cơ bản khi có đủ các điều kiện theo khoản 1 Điều 420 gồm:
- Sự thay đổi hoàn cảnh do nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi giao kết hợp đồng;
- Tại thời điểm giao kết hợp đồng, các bên không thể lường trước được về sự thay đổi hoàn cảnh;
- Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu như các bên biết trước thì hợp đồng đã không được giao kết hoặc được giao kết nhưng với nội dung hoàn toàn khác;
- Việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không có sự thay đổi nội dung hợp đồng sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên;
- Bên có lợi ích bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép, phù hợp với tính chất của hợp đồng mà không thể ngăn chặn, giảm thiểu mức độ ảnh hưởng đến lợi ích.
Như vậy, các bên có thể sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm theo thỏa thuận hoặc trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định nêu trên.
3. Thủ tục pháp lý để sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm được thực hiện như thế nào?
Việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm cần tuân thủ trình tự, thủ tục nhằm bảo đảm tính hợp pháp và hiệu lực của nội dung sửa đổi:
- Bước 1: Xem xét điều khoản về sửa đổi trong hợp đồng gốc
- Bước 2: Các bên thỏa thuận, thống nhất nội dung sửa đổi
- Bước 3: Lập phụ lục hoặc hợp đồng sửa đổi, bổ sung phù hợp với hình thức của hợp đồng ban đầu đã ký kết.

Việc tuân thủ đúng quy trình, thủ tục sửa đổi hợp đồng không chỉ giúp đảm bảo tính pháp lý mà còn góp phần duy trì sự minh bạch, ổn định trong quá trình thực hiện hợp đồng, hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp phát sinh sau này.
III. Giải đáp các thắc mắc về sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm
Trong quá trình thực hiện việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm, các bên thường gặp nhiều tình huống cụ thể cần được giải đáp để đảm bảo tính hợp pháp và tránh rủi ro phát sinh. Một số thắc mắc thường gặp về vấn đề này như sau:
1. Việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm có cần công chứng hoặc chứng thực không?
Theo khoản 3 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015: “Hợp đồng sửa đổi phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu”.
Việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm phải được lập thành văn bản hoặc theo hình thức khác của hợp đồng ban đầu mà các bên đã ký kết. Pháp luật không bắt buộc công chứng/chứng thực đối với hợp đồng cung cấp thực phẩm, trừ khi hợp đồng ban đầu có quy định hoặc pháp luật chuyên ngành yêu cầu. Tuy nhiên, nội dung sửa đổi chỉ có hiệu lực khi được các bên ký kết hợp lệ và tuân thủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
2. Có cần lập phụ lục hợp đồng khi sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm không?
Theo khoản 3 Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm phải được lập thành văn bản hoặc theo hình thức khác của hợp đồng ban đầu mà các bên đã ký kết. Do vậy, không bắt buộc phải lập phụ lục hợp đồng khi sửa đổi hợp đồng, việc sửa đổi phải phù hợp với hình thức ban đầu của hợp đồng đã ký kết.
3. Làm thế nào để hạn chế rủi ro pháp lý khi tiến hành sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm?
Để hạn chế tranh chấp và đảm bảo hiệu lực pháp lý khi sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Ghi nhận rõ ràng nội dung sửa đổi bằng văn bản.
- Thống nhất thời điểm có hiệu lực của nội dung sửa đổi.
- Đảm bảo người ký có thẩm quyền đại diện pháp lý.
- Lưu giữ đầy đủ tài liệu, thông tin liên quan để làm chứng cứ khi cần.
Việc tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc và thủ tục trên không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực hiện hợp đồng.
4. Nếu một bên không thực hiện theo nội dung đã sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm, thì bị xử lý thế nào?
Khi một bên không thực hiện đúng các nghĩa vụ đã được sửa đổi, bổ sung trong hợp đồng cung cấp thực phẩm, hành vi này được xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và phải chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp đó, bên bị vi phạm có quyền theo Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
- Yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (Điều 352)
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh do việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết (Điều 360)
- Nếu hợp đồng có quy định về phạt vi phạm, bên bị vi phạm có thể yêu cầu áp dụng mức phạt tương ứng (Điều 418).
- Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, bên bị vi phạm có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và bồi thường thiệt hại (Điều 428).
5. Các bên có thể ủy quyền cho luật sư hoặc bên thứ ba thực hiện việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm không?
Theo khoản 1 Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015: “Cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự”. Các bên hoàn toàn có thể ủy quyền bằng văn bản cho luật sư hoặc một bên thứ ba hợp pháp để thay mặt mình đàm phán, ký kết phụ lục hoặc thực hiện việc sửa đổi hợp đồng.
Việc ủy quyền này giúp các bên đảm bảo quy trình sửa đổi được thực hiện đúng quy định pháp luật, hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm
Việc sửa đổi hợp đồng cung cấp thực phẩm tưởng chừng đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy định. Luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát điều khoản, lập phụ lục hợp đồng đúng quy định, tư vấn phương án đàm phán và xử lý tranh chấp nếu có phát sinh.
Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ.