Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án xảy ra khi có mâu thuẫn về hợp đồng, chất lượng dự án, điều kiện thanh toán, hoặc các vấn đề pháp lý khác. Các tranh chấp này thường được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài, hoặc tại Tòa án dân sự theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự và luật chuyên ngành.

I. Thực trạng tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án trong giai đoạn hiện nay

Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án trong giai đoạn hiện nay xảy ra phổ biến, việc tranh chấp là điều không tránh khỏi trong hoạt động đầu tư kinh doanh vào các dự án. Xuất phát từ những mâu thuẫn về quyền và lợi ích của mỗi bên, không tìm được giải pháp chung trong thỏa thuận và đặc biệt là sự thiếu chặt chẽ tại các điều khoản thỏa thuận trong hợp đồng là nguyên nhân dẫn đến xung đột về lợi ích. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về vấn đề này? Hãy cùng NPLaw tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây nhé!

II. Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án là gì?

Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án là việc không thể tránh khỏi khi có những bất đồng, xung đột về quyền và lợi ích của mỗi bên. Giải quyết tranh chấp về dự án thường khá phức tạp, đòi hỏi các bên hiểu biết sâu rộng về các quy định liên quan và khả năng xử lý các tình huống pháp lý phát sinh.

1. Khái niệm về tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Tranh chấp được hiểu là những mâu thuẫn và xung đột phát sinh giữa các cá nhân, tổ chức trong các quan hệ về nhân thân hoặc tài sản.

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định.

Như vậy, dựa vào các quy định trên có thể hiểu, tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án là những mâu thuẫn và xung đột phát sinh về quyền và lợi ích giữa các cá nhân, tổ chức trong quá trình thực hiện hoạt động dự án đầu tư kinh doanh.

2. Các trường hợp dẫn đến tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án phát sinh từ nhiều nguyên nhân đa dạng, phức tạp, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Các trường hợp dẫn đến tranh chấp chủ yếu bao gồm: 

  • Thiếu minh bạch trong hợp đồng, 
  • Có hành vi vi phạm hợp đồng, cam kết của một hoặc nhiều bên trong quá trình thực hiện hoạt động đầu tư. 
  • Thay đổi chính sách, pháp luật từ cơ quan nhà nước.
  • Không nắm rõ quy định về nghĩa vụ pháp lý trong hoạt động đầu tư.
  • Xung đột giữa các nhà đầu tư, với cơ quan Nhà nước hoặc bên thứ ba:
  • Bất đồng trong quá trình hợp tác, góp vốn, chia sẻ lợi nhuận hoặc quản lý doanh nghiệp. hoặc phát sinh khi nhà đầu tư không đồng tình với các hành động của cơ quan nhà nước liên quan đến chính sách, pháp luật, thu hồi đất, v.v. 

III. Quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Việc hiểu các quy định liên quan khi giải quyết tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án, cách giải quyết khi xảy ra tranh chấp và hậu quả pháp lý liên quan, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể nhằm điều chỉnh vấn đề này.

1. Quy định liên quan khi giải quyết tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Theo khoản 1 Điều 14 Luật Đầu tư 2020 thì tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thương lượng, hòa giải được thì tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án.

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam theo khoản 2, 3 và 4 Điều 14 Luật Đầu tư 2020 như sau:

Tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong nước, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài hoặc giữa nhà đầu tư trong nước, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam được giải quyết thông qua Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam, trừ trường hợp sau:

Tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong đó có ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư 2020 được giải quyết thông qua một trong những cơ quan, tổ chức sau đây:

  • Tòa án Việt Nam;
  • Trọng tài Việt Nam;
  • Trọng tài nước ngoài;
  • Trọng tài quốc tế;
  • Trọng tài do các bên tranh chấp thỏa thuận thành lập.

Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam được giải quyết thông qua Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam, trừ trường hợp có thỏa thuận khác theo hợp đồng hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác.

2. Cách giải quyết khi xảy ra tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Theo khoản 1 Điều 14 Luật Đầu tư 2020 thì tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải.

Theo đó, thương lượng là hình thức tiếp cận đầu tiên và mang tính tự nguyện, các bên có thể chủ động thảo luận, gặp mặt hoặc trao đổi qua các phương tiện như điện thoại, email hay nền tảng trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo mật thông tin. Tuy nhiên, phương thức này không có tính ràng buộc pháp lý nên nếu không đạt được kết quả, các bên buộc phải chuyển sang các phương án khác để tiếp tục giải quyết tranh chấp liên quan đến dự án.

Hòa giải: Khác với thương lượng, hòa giải có sự tham gia của bên thứ ba trung lập để hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận. Dù có sự hỗ trợ, nhưng kết quả hòa giải cũng chỉ có giá trị khi các bên đồng thuận. Chi phí hòa giải thường cao hơn thương lượng, nhưng đây vẫn là phương thức mềm dẻo, linh hoạt trước khi đưa tranh chấp ra cơ quan tài phán.

Trường hợp không thương lượng, hòa giải được thì tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án.

Trọng tài: Là phương pháp giải quyết tranh chấp với sự tham gia của Hội đồng trọng tài hoặc trọng tài viên đóng vai trò giải quyết những mâu thuẫn, tranh chấp bằng cách đưa ra những phán quyết có giá trị bắt buộc đôi bên phải tuân thủ. Các bên phải có thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng dự án thì khi xảy ra tranh chấp mới có thể áp dụng phương thức giải quyết này.

Tòa án: Là phương pháp giải quyết tranh chấp được tiến hành tại cơ quan xét xử nhân danh quyền lực của Nhà nước với trình tự, thủ tục theo Bộ luật tố tụng dân sự.

3. Hậu quả nếu tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án không thể xử lý?

Nếu tranh chấp dự án không thể được xử lý hoặc giải quyết một cách hiệu quả, hậu quả sẽ nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các bên liên quan:

  • Thiệt hại về kinh tế: Dự án có thể bị đình trệ, gián đoạn hoặc thậm chí phải dừng hẳn, gây thất thoát doanh thu, lợi nhuận dự kiến. Bên cạnh đó, việc giải quyết tranh chấp sẽ phát sinh thêm chi phí theo đuổi các thủ tục tố tụng.
  • Ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín của nhà đầu tư trên thị trường, gây khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác hoặc huy động vốn trong tương lai.
  • Việc các tranh chấp đầu tư không được giải quyết thỏa đáng, hoặc các phán quyết không được thi hành, sẽ tạo ra tiền lệ xấu, khiến các nhà đầu tư tiềm năng khác ngần ngại khi quyết định đầu tư vào Việt Nam.

Tóm lại, việc không thể xử lý hiệu quả các tranh chấp đầu tư sẽ để lại hệ lụy nghiêm trọng cho cả nhà đầu tư lẫn môi trường đầu tư quốc gia, làm suy yếu niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án

Trong quá trình xây dựng, áp dụng và thực thi quy định pháp luật, nhiều doanh nghiệp cũng như cá nhân thường gặp phải những thắc mắc liên quan đến áp dụng pháp luật điều chỉnh, các biện pháp phòng ngừa tranh chấp . Để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này, dưới đây là phần giải đáp một số câu hỏi thường gặp.

1. Pháp luật điều chỉnh tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án vốn đầu tư công như thế nào?

  • Luật Đầu tư công 2024: Llà văn bản pháp luật chính điều chỉnh toàn bộ hoạt động đầu tư công. Luật này quy định rõ về việc phân loại dự án, thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, quản lý vốn đầu tư công, và các quy trình liên quan khác. 
  • Nghị định 85/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư công: Hhướng dẫn Luật đầu tư công 2024;
  • Luật Xây dựng: Đối với các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn đầu tư công, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật Xây dựng 2020) cũng có các quy định liên quan đến thẩm định dự án và các quy trình kỹ thuật xây dựng.
  • Luật Đầu tư 2020: Quy định chung về các hình thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh, bao gồm cả dự án đầu tư có sử dụng vốn nhà nước.
  • Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015: Qquy định trình tự, thủ tục giải quyết tố tụng tại Tòa án.

2. Tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án có yếu tố nước ngoài sẽ áp dụng luật nào để giải quyết?

Theo quy định tại Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật của nước được áp dụng để giải quyết tranh chấp hợp đồng dân sự mang yếu tố nước ngoài sẽ do các bên thỏa thuận, trừ những trường hợp tại khoản 4, 5 và 6 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể:

  • Trường hợp hợp đồng có đối tượng là bất động sản thì pháp luật áp dụng đối với việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản là bất động sản, thuê bất động sản hoặc việc sử dụng bất động sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là pháp luật của nước nơi có bất động sản.
  • Trường hợp pháp luật do các bên lựa chọn trong hợp đồng lao động, hợp đồng tiêu dùng có ảnh hưởng đến quyền lợi tối thiểu của người lao động, người tiêu dùng theo quy định của pháp luật Việt Nam thì pháp luật Việt Nam được áp dụng.
  • Các bên có thể thỏa thuận thay đổi pháp luật áp dụng đối với hợp đồng nhưng việc thay đổi đó không được ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba được hưởng trước khi thay đổi pháp luật áp dụng, trừ trường hợp người thứ ba đồng ý.

Nếu như các bên không có thỏa thuận về pháp luật áp dụng thì pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó được áp dụng.

Như vậy, dựa theo quy định trên thì tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án có yếu tố nước ngoài sẽ áp dụng pháp luật do các bên thỏa thuận lựa chọn. Nếu không có thỏa thuận, Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án sẽ áp dụng pháp luật của quốc gia có mối liên hệ gắn bó nhất với tranh chấp đó. Tuy nhiên, pháp luật nước ngoài được lựa chọn hoặc áp dụng phải không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. 

3. Các bên cần chuẩn bị gì về pháp lý để phòng ngừa tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án?

Để phòng ngừa tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án, các bên cần lưu ý các vấn đề sau:

  • Hợp đồng/Thỏa thuận rõ ràng: Soạn thảo hợp đồng hoặc thỏa thuận dự án với các điều khoản chi tiết, dễ hiểu về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng. 
  • Phân tích rủi ro và tuân thủ pháp luật: Đảm bảo các hoạt động hợp tác và cam kết trong hợp đồng tuân thủ pháp luật hiện hành và có kế hoạch dự phòng cho các rủi ro có thể xảy ra. 
  • Xác định rõ các thay đổi: Quy định chi tiết trong hợp đồng các trường hợp nào được coi là thay đổi hoặc phát sinh để tránh tranh chấp về chi phí và thời gian.
  • Quy định về các phương thức giải quyết tranh chấp cụ thể trong hợp đồng dự án phù hợp với mục tiêu của hai bên.
  • Nhờ sự hỗ trợ của tổ chức, chuyên gia tư vấn pháp lý để có thể đưa ra tư vấn pháp lý phù hợp và tuân theo quy định pháp luật.

4. Những khó khăn pháp lý khi thi hành phán quyết về tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án là gì?

Những khó khăn pháp lý khi thi hành phán quyết về tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án như sau:

  • Khó khăn về việc thu thập bằng chứng, thiếu thông tin: Các bên liên quan thường gặp khó khăn trong việc thu thập đầy đủ và chính xác các tài liệu, chứng cứ liên quan đến dự án bị tranh chấp dẫn đến sự chậm trễ.
  • Quá trình thi hành phán quyết thường bị kéo dài do các thủ tục hành chính, thủ tục tố tụng, hoặc sự chậm trễ của các cơ quan liên quan.
  • Kháng cáo: Bên thua kiện có thể kháng cáo bản án hoặc phán quyết, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và gây tốn kém thêm chi phí pháp lý.
  • Sự hợp tác của các bên: Khó khăn có thể phát sinh nếu các bên không hợp tác, cố tình trì hoãn hoặc không tuân thủ phán quyết.

5. Nguyên tắc phân định trách nhiệm trong tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án là gì?

Theo khoản 5 Điều 3 Bộ luật dân sự 2015: “Cá nhân, pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự”. Nguyên tắc này thể hiện khi nghĩa vụ dân sự được xác lập hợp pháp thì các bên phải tự nguyện thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình. Trong trường hợp một bên vi phạm gây thiệt hại cho bên kia thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả do hành vi vi phạm của mình gây ra. Nguyên tắc này có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa, giáo dục các bên nghiêm chỉnh thực hiện nghĩa vụ mà mình đã cam kết hoặc nghĩa vụ do pháp luật quy định. 

V. Bạn đang tìm một luật sư uy tín để giải quyết các vấn đề liên quan đến tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án?

Trên đây là thông tin giải đáp vướng mắc về tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý liên quan đến tranh chấp giữa các bên liên quan đến dự án, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.