Tranh chấp giữa cổ đông là một trong các vấn đề thường gặp trong công ty cổ phần. Bài viết dưới đây, sẽ nêu các quy định pháp luật về tranh chấp giữa cổ đông và giải đáp một số thắc mắc liên quan nhằm giúp cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

I. Thực trạng liên quan đến tranh chấp giữa cổ đông

Tranh chấp giữa cổ đông trong công ty là một vấn đề pháp lý phức tạp, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sự ổn định và phát triển của công ty. Tranh chấp cổ đông không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ nội bộ mà còn có thể tác động đến uy tín và sự phát triển lâu dài của công ty. 

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp là do thỏa thuận không rõ ràng, quy chế nội bộ không chặt chẽ và việc thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin chưa đầy đủ. 

Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên liên quan cũng khiến cho nhiều vụ tranh chấp bị kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp.

II. Khái niệm về tranh chấp giữa cổ đông

Để hiểu rõ hơn về tranh chấp giữa cổ đông và những mâu thuẫn phát sinh trong tranh chấp. Hãy cùng NPLaw tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây.

1. Tranh chấp giữa cổ đông là gì?

Theo khoản 3 Điều 4 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) quy định cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần.

Tranh chấp giữa cổ đông có thể được hiểu là mâu thuẫn hoặc xung đột phát sinh trong quá trình thực hiện quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của cổ đông trong công ty cổ phần theo quy định tại Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025).

2. Tranh chấp giữa cổ đông thường phát sinh từ những mâu thuẫn nào trong nội bộ công ty?

Tranh chấp giữa cổ đông trong công ty cổ phần thường phát sinh từ những mâu thuẫn trong nội bộ công ty, cụ thể:

Mâu thuẫn về quyền lợi và tài sản: Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông.

  • Phân chia lợi nhuận và cổ tức: Bất đồng về tỷ lệ chi trả cổ tức hoặc giữ lại để tái đầu tư. Cổ đông nhỏ thường mong muốn nhận cổ tức sớm, trong khi cổ đông lớn hoặc ban điều hành muốn giữ vốn cho các dự án dài hạn.
  • Góp vốn và sở hữu: Tranh chấp phát sinh khi cổ đông không góp đủ vốn như cam kết nhưng vẫn muốn hưởng quyền lợi hoặc tranh chấp về giá trị tài sản góp vốn.
  • Chuyển nhượng cổ phần: Mâu thuẫn về giá chuyển nhượng, vi phạm quyền ưu tiên mua của các cổ đông hiện hữu hoặc các thủ tục pháp lý liên quan đến chuyển đổi quyền sở hữu cổ phần.

Mâu thuẫn về quyền quản trị và điều hành: Các tranh chấp này thường xảy ra khi các bên không thống nhất được phương thức vận hành doanh nghiệp: 

  • Tranh giành quyền kiểm soát: Sự cạnh tranh quyền lực giữa các nhóm cổ đông lớn nhằm chiếm ưu thế trong Hội đồng quản trị hoặc bổ nhiệm các vị trí lãnh đạo chủ chốt.
  • Bất đồng về chiến lược kinh doanh: Cổ đông có tầm nhìn khác nhau về hướng đi của công ty, các quyết định đầu tư lớn hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp.
  • Thiếu minh bạch: Cổ đông không được cung cấp đầy đủ thông tin về tình hình tài chính, các báo cáo kế toán hoặc các quyết định điều hành từ phía ban lãnh đạo.

Vi phạm điều lệ: Các bên không tuân thủ quy định trong điều lệ công ty hoặc các thỏa thuận cổ đông đã ký kết.

Như vậy, tranh chấp giữa cổ đông thường phát sinh từ những mâu thuẫn trên trong nội bộ công ty.

3. Tranh chấp giữa cổ đông kéo dài có thể làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp không?

Có. Việc tranh chấp giữa cổ đông kéo dài có thể làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp và gây tổn hại nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh. Cụ thể:

  • Các mâu thuẫn về quyền kiểm soát hoặc chiến lược kinh doanh khiến Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông không thể thông qua các quyết định quan trọng.
  • Các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng thường e ngại rót vốn vào các công ty đang có xung đột nội bộ, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt dòng tiền.
  • Tranh chấp làm chậm trễ các hoạt động sáp nhập, mua bán hoặc ký kết hợp đồng kinh doanh mới do các bên không đạt được đồng thuận về mặt pháp lý.
  • Thông tin về tranh chấp nội bộ bị công khai có thể làm giảm niềm tin của khách hàng và đối tác, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
  • Nếu không thể giải quyết được tranh chấp cổ đông thông qua hòa giải hoặc tòa án, có thể dẫn đến việc cưỡng chế mua lại cổ phần hoặc thậm chí là giải thể doanh nghiệp để chấm dứt xung đột. 

Như vậy, tranh chấp giữa cổ đông kéo dài có thể làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp, để hạn chế rủi ro, các doanh nghiệp nên xây dựng điều lệ công ty chặt chẽ và các thỏa thuận cổ đông minh bạch ngay từ đầu để có cơ sở xử lý tranh chấp hiệu quả.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp giữa cổ đông

Tìm hiểu các quy định pháp luật về tranh chấp giữa cổ đông là nhu cầu và mong muốn của nhiều chủ thể. Hiểu được điều này, NPLaw đưa ra các quy định về tranh chấp giữa cổ đông theo quy định mới nhất hiện nay.

1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về quyền và nghĩa vụ của cổ đông?

Quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần được xác định cụ thể dựa trên loại cổ phần mà họ sở hữu và tỷ lệ sở hữu cổ phần.

- Về quyền của cổ đông:

Theo Điều 115 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), cổ đông phổ thông có các quyền cơ bản sau:

  • Tham dự, phát biểu trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền hoặc hình thức khác do Điều lệ công ty, pháp luật quy định. Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết;
  • Nhận cổ tức với mức theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông;
  • Ưu tiên mua cổ phần mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần phổ thông của từng cổ đông trong công ty;
  • Tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120, khoản 1 Điều 127 của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan;
  • Xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cổ đông có quyền biểu quyết; yêu cầu sửa đổi thông tin không chính xác của mình;
  • Xem xét, tra cứu, trích lục hoặc sao chụp Điều lệ công ty, biên bản họp Đại hội đồng cổ đông và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông;
  • Khi công ty giải thể hoặc phá sản, được nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty.

Theo khoản 2 Điều 116 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết có quyền sau đây:

  • Biểu quyết về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông với số phiếu biểu quyết theo quy định;
  • Quyền khác như cổ đông phổ thông;
  • Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế.

Theo khoản 2 Điều 117 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức có quyền sau đây:

  • Nhận cổ tức theo quy định;
  • Nhận phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty sau khi công ty đã thanh toán hết các khoản nợ, cổ phần ưu đãi hoàn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản;
  • Quyền khác như cổ đông phổ thông.

- Về nghĩa vụ của cổ đông:

Theo Điều 119 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), nghĩa vụ của cổ đông như sau:

  • Thanh toán đủ và đúng thời hạn số cổ phần cam kết mua.
  • Không được rút vốn đã góp bằng cổ phần phổ thông ra khỏi công ty dưới mọi hình thức, trừ trường hợp được công ty hoặc người khác mua lại cổ phần. Trường hợp có cổ đông rút một phần hoặc toàn bộ vốn cổ phần đã góp trái với quy định tại khoản này thì cổ đông đó và người có lợi ích liên quan trong công ty phải cùng liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi giá trị cổ phần đã bị rút và các thiệt hại xảy ra.
  • Tuân thủ Điều lệ công ty và quy chế quản lý nội bộ của công ty.
  • Chấp hành nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị.
  • Bảo mật các thông tin được công ty cung cấp theo quy định tại Điều lệ công ty và pháp luật; chỉ sử dụng thông tin được cung cấp để thực hiện và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; nghiêm cấm phát tán hoặc sao, gửi thông tin được công ty cung cấp cho tổ chức, cá nhân khác.
  • Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.

Như vậy, quyền và nghĩa vụ của cổ đông được pháp luật quy định như trên.

2. Tranh chấp giữa cổ đông có yếu tố nước ngoài được giải quyết theo quy định pháp luật nào?

Tranh chấp giữa cổ đông có yếu tố nước ngoài được giải quyết dựa trên hệ thống quy định pháp luật Việt Nam và các cam kết, điều ước quốc tế, cụ thể như sau:

- Luật đầu tư 2020: Quy định về giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh.

Theo khoản 1 Điều 14 Luật đầu tư 2020, tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thương lượng, hòa giải được thì tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án.

- Bộ luật dân sự 2015: Quy định các nguyên tắc chung xác định pháp luật áp dụng đối với các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài từ Điều 663 đến Điều 670 Bộ luật dân sự 2015.

- Luật thương mại 2005: Quy định hình thức giải quyết tranh chấp trong thương mại được quy định tại Điều 317 Luật thương mại 2005.

- Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quy định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài theo quy định từ Điều 464 đến Điều 481 Bộ luật tố tụng dân sự 2015.

- Các Điều ước quốc tế: Các Hiệp định bảo hộ đầu tư hoặc Hiệp định thương mại tự do (như EVFTA, CPTPP) và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Như vậy, tranh chấp giữa cổ đông có yếu tố nước ngoài được giải quyết theo quy định pháp luật nêu trên.

3. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp giữa cổ đông được pháp luật quy định bao lâu?

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp giữa các cổ đông được xác định tùy theo tính chất cụ thể của tranh chấp, cụ thể như sau:

Theo Điều 429 Bộ luật dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Theo Điều 319 Luật thương mại 2005, thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với các tranh chấp thương mại là hai năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp miễn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics quy định tại điểm e khoản 1 Điều 237 của Luật này.

Như vậy, các bên trong hợp đồng cần lưu ý về thời hiệu khởi kiện tranh chấp giữa cổ đông theo quy định trên.

4. Điều lệ công ty có giá trị pháp lý như thế nào trong việc giải quyết tranh chấp giữa cổ đông?

Theo khoản 2 Điều 24 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) quy định Điều lệ công ty bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:

  • Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty; tên, địa chỉ chi nhánh và văn phòng đại diện (nếu có);
  • Ngành, nghề kinh doanh;
  • Vốn điều lệ; tổng số cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá từng loại cổ phần đối với công ty cổ phần;
  • Họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch của thành viên hợp danh đối với công ty hợp danh; của chủ sở hữu công ty, thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn; của cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần. Phần vốn góp và giá trị vốn góp của mỗi thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh. Số cổ phần, loại cổ phần, mệnh giá từng loại cổ phần của cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần;
  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; của cổ đông đối với công ty cổ phần;
  • Cơ cấu tổ chức quản lý;
  • Số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp; phân chia quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật trong trường hợp công ty có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật;
  • Thể thức thông qua quyết định của công ty; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ;
  • Căn cứ và phương pháp xác định tiền lương, thù lao, thưởng của người quản lý và Kiểm soát viên;
  • Trường hợp thành viên, cổ đông có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc cổ phần đối với công ty cổ phần;
  • Nguyên tắc phân chia lợi nhuận sau thuế và xử lý lỗ trong kinh doanh;
  • Trường hợp giải thể, trình tự giải thể và thủ tục thanh lý tài sản công ty;
  • Thể thức sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty.

Theo đó, Điều lệ công ty là căn cứ quan trọng nhất để giải quyết tranh chấp giữa cổ đông và có giá trị pháp lý như sau:

  • Nền tảng giải quyết nội bộ: Điều lệ là văn bản nội bộ quan trọng nhất, xác định rõ các quy định về quản trị công ty, quyền và nghĩa vụ cổ đông, cơ chế ra quyết định, cơ chế xử lý xung đột. Đây là cơ sở đầu tiên để các bên thương lượng, hòa giải.
  • Hiệu lực ràng buộc: Các quy định trong Điều lệ có hiệu lực ràng buộc đối với tất cả cổ đông, thành viên quản lý và công ty.
  • Cơ sở pháp lý tiên quyết để xem xét quyền và nghĩa vụ: Khi có tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền giải quyết (Tòa án hoặc Trọng tài) sẽ ưu tiên xem xét các quy định tại Điều lệ trước khi áp dụng các quy định chung của pháp luật. Điều lệ quy định cụ thể về tỷ lệ biểu quyết, thẩm quyền của các cơ quan quản lý và phương thức phân chia lợi nhuận.

Tóm lại, Điều lệ công ty có giá trị pháp lý quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp giữa cổ đông.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp giữa cổ đông

Để hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến tranh chấp giữa cổ đông, sau đây là một số câu hỏi và giải đáp thắc mắc về vấn đề này.

1. Tranh chấp giữa cổ đông có bắt buộc phải khởi kiện ra tòa án không?

Theo Điều 317 Luật thương mại 2005 quy định hình thức giải quyết tranh chấp như sau:

  • Thương lượng giữa các bên.
  • Hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải.
  • Giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án.

Thủ tục giải quyết tranh chấp trong thương mại tại Trọng tài, Tòa án được tiến hành theo các thủ tục tố tụng của Trọng tài, Tòa án do pháp luật quy định.

Đồng thời theo Điều 186 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 cũng quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Theo quy định trên, tranh chấp giữa cổ đông không có bắt buộc phải khởi kiện ra tòa án mà phụ thuộc vào quy định tại Điều lệ công ty về phương thức giải quyết tranh chấp hoặc ưu tiên thương lượng, hòa giải nội bộ.

2. Cổ đông có quyền yêu cầu luật sư hỗ trợ khi xảy ra tranh chấp không?

Theo khoản 13 Điều 70 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định đương sự có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình.

Đồng thời tại khoản 1 và điểm a khoản 2 Điều 75 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là người tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Và Luật sư tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật về luật sư được làm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự khi có yêu cầu của đương sự và được Tòa án làm thủ tục đăng ký người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự:

Như vậy, cổ đông hoàn toàn có quyền và được pháp luật Việt Nam cho phép thuê luật sư để hỗ trợ, đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi xảy ra tranh chấp.

3. Cổ đông thiểu số cần làm gì để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp với cổ đông lớn?

Căn cứ tại Điều 115 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) về các quyền chung của cổ đông, có thể thấy để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp với cổ đông lớn, cổ đông thiểu số cần thực hiện như sau:

  • Hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình: Cổ đông thiểu số cần nắm vững các quyền lợi của mình được quy định trong điều lệ công ty và pháp luật hiện hành. Điều này giúp họ có cơ sở pháp lý vững chắc khi tranh chấp xảy ra.
  • Đoàn kết với các cổ đông khác: Cổ đông thiểu số có thể hợp tác với các cổ đông khác để bảo vệ quyền lợi chung, sự đoàn kết giữa các cổ đông thiểu số có thể tạo ra sức mạnh đủ lớn để gây ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của doanh nghiệp.
  • Yêu cầu minh bạch từ doanh nghiệp: Cổ đông thiểu số cần yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin minh bạch về các hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của công ty. Điều này giúp họ nắm bắt kịp thời các thông tin quan trọng và phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm.
  • Quyền khởi kiện doanh nghiệp: Nếu cổ đông thiểu số cho rằng doanh nghiệp hoặc các cổ đông lớn đã vi phạm quyền lợi của mình, họ có quyền khởi kiện tại tòa án để bảo vệ lợi ích. Đây là biện pháp pháp lý cuối cùng nhưng rất quan trọng để đảm bảo rằng quyền lợi của cổ đông thiểu số được bảo vệ theo pháp luật.
  • Quyền yêu cầu cung cấp thông tin: Một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ cổ đông thiểu số là quyền yêu cầu công ty cung cấp thông tin liên quan đến tình hình tài chính và các hoạt động của công ty. Điều này giúp cổ đông thiểu số có cái nhìn rõ ràng về tình hình hoạt động của doanh nghiệp và phát hiện sớm các hành vi lạm quyền hoặc vi phạm quyền lợi của họ.

Như vậy, cổ đông thiểu số cần thực hiện như trên để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp với cổ đông lớn.

4. Cổ đông có thể ủy quyền cho người khác tham gia giải quyết tranh chấp không?

Theo khoản 1 Điều 138 Bộ luật dân sự 2015 quy định cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự.

Căn cứ khoản 1, 4 Điều 85 và khoản 2 Điều 86 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, người đại diện trong tố tụng dân sự bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền. Người đại diện có thể là cá nhân hoặc pháp nhân theo quy định của Bộ luật dân sự. Người đại diện theo ủy quyền theo quy định của Bộ luật dân sự là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự. Và người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng dân sự của đương sự theo nội dung văn bản ủy quyền.

Như vậy, cổ đông trong công ty cổ phần có thể ủy quyền cho người khác tham gia giải quyết tranh chấp.

5. Làm thế nào để thu thập chứng cứ khi giải quyết tranh chấp giữa cổ đông?

Theo khoản 1 Điều 97 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ bằng những biện pháp sau đây:

  • Thu thập tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; thông điệp dữ liệu điện tử;
  • Thu thập vật chứng;
  • Xác định người làm chứng và lấy xác nhận của người làm chứng;
  • Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cho sao chép hoặc cung cấp những tài liệu có liên quan đến việc giải quyết vụ việc mà cơ quan, tổ chức, cá nhân đó đang lưu giữ, quản lý;
  • Yêu cầu Ủy ban nhân dân cấp xã chứng thực chữ ký của người làm chứng;
  • Yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ nếu đương sự không thể thu thập tài liệu, chứng cứ;
  • Yêu cầu Tòa án ra quyết định trưng cầu giám định, định giá tài sản;
  • Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện công việc khác theo quy định của pháp luật.

Theo đó, để giải quyết tranh chấp, cổ đông cần thu thập các chứng cứ đa dạng như tài liệu, dữ liệu điện tử, biên bản họp, lời khai, kết quả giám định, yêu cầu công ty, cơ quan lưu giữ cung cấp hoặc đề nghị Tòa án xác minh, hỗ trợ để làm căn cứ giải quyết tranh chấp.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp giữa cổ đông

Trên đây là thông tin giải đáp vướng mắc về tranh chấp giữa cổ đông mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.