Đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là quyền của bên bị thiệt hại khi bên kia không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Quy định này nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp và khắc phục hậu quả thiệt hại phát sinh. Sau đây, kính mời quý độc giả cùng NPLaw tìm hiểu các vấn đề pháp lý liên quan đến đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.
I. Thực trạng về đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Hiện nay, việc đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng tại Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế. Mặc dù pháp luật đã quy định rõ ràng về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm, tuy nhiên, trên thực tế việc chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại gặp nhiều trở ngại. Nhiều vụ việc kéo dài do các bên không thống nhất được mức bồi thường hoặc thiếu chứng cứ xác thực.
Bên cạnh đó, một số trường hợp bên vi phạm cố tình chây ì, không thực hiện nghĩa vụ bồi thường dẫn đến việc bên bị thiệt hại phải tiến hành khởi kiện, gây tốn kém về thời gian, chi phí. Ngoài ra, năng lực của một số cơ quan giải quyết tranh chấp và quy trình tố tụng cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trong việc đòi bồi thường thiệt hại.
II. Quy định về đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1. Thế nào là đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng?
Đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là quyền của bên bị thiệt hại yêu cầu bên vi phạm hợp đồng bồi thường những tổn thất thực tế mà mình phải gánh chịu do bên vi phạm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trong hợp đồng.

2. Được đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng khi nào?
Theo Điều 303 Luật Thương mại 2005, trừ các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 294 Luật Thương mại 2005, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có đủ các yếu tố sau:
- Có hành vi vi phạm hợp đồng;
- Có thiệt hại thực tế;
- Hành vi vi phạm hợp đồng là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại.
Như vậy, bên bị thiệt hại chỉ được yêu cầu bồi thường khi đồng thời thỏa mãn cả ba điều kiện trên: có hành vi vi phạm hợp đồng, có thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đó.
3. Phương pháp đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, phương pháp đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng được quy định như sau:
- Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường bằng tiền, hiện vật hoặc thực hiện công việc, phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Người chịu trách nhiệm bồi thường có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình.
- Khi mức bồi thường không phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền thay đổi mức bồi thường.
- Nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại, thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.
- Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình.
III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
1. Có được khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng không? Thẩm quyền giải quyết ra sao?
Theo Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, người có quyền có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại cho lợi ích mà lẽ ra mình sẽ được hưởng do hợp đồng mang lại. Người có quyền còn có thể yêu cầu người có nghĩa vụ chi trả chi phí phát sinh do không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng mà không trùng lặp với mức bồi thường thiệt hại cho lợi ích mà hợp đồng mang lại.
Ngoài ra, theo yêu cầu của người có quyền, Tòa án có thể buộc người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại về tinh thần. Mức bồi thường do Tòa án quyết định căn cứ vào nội dung vụ việc. Như vậy, bên bị thiệt hại hoàn toàn có quyền khởi kiện Tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại về vật chất và có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần nếu có căn cứ.

Về thẩm quyền giải quyết, căn cứ khoản 3 Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, tranh chấp về giao dịch dân sự, hợp đồng dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Điều này có nghĩa rằng các tranh chấp phát sinh liên quan đến vi phạm hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm đó sẽ do Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết.
Ngoài ra, theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền địa phương sẽ thuộc về Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc nơi hợp đồng được thực hiện, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác về địa điểm giải quyết tranh chấp hoặc lựa chọn trọng tài theo quy định của pháp luật.
2. Trách nhiệm của chủ thể khi đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Khi yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm (người yêu cầu bồi thường) có trách nhiệm pháp lý sau:
Nghĩa vụ chứng minh tổn thất (Căn cứ Điều 304 Luật Thương mại 2005), bên yêu cầu bồi thường phải chứng minh được ba yếu tố quan trọng:
- Có tổn thất thực tế xảy ra;
- Mức độ tổn thất cụ thể (bao nhiêu tiền, bao nhiêu hàng hóa, chi phí bao nhiêu…);
- Khoản lợi trực tiếp bị mất mà họ đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm hợp đồng.
Nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Căn cứ Điều 305 Luật Thương mại 2005), bên bị vi phạm phải chủ động thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu thiệt hại. Nếu không thực hiện nghĩa vụ này, thì bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ khoản bồi thường tương ứng với phần thiệt hại mà bên yêu cầu bồi thường đáng lẽ có thể hạn chế được.
3. Những điểm cần lưu ý khi đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Khi đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng cần phải lưu ý:
- Xác định rõ thiệt hại phát sinh từ vi phạm hợp đồng: Khi yêu cầu bồi thường thiệt hại, cần chứng minh được thiệt hại thực tế đã xảy ra do bên vi phạm gây ra. Thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại về tài sản, lợi ích kinh tế bị mất hoặc giảm sút do không thực hiện đúng cam kết hợp đồng.
- Chứng minh quan hệ nhân quả giữa vi phạm và thiệt hại: Người bị thiệt hại phải chứng minh có mối liên hệ trực tiếp giữa hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại phát sinh. Nếu không có sự liên quan rõ ràng, yêu cầu bồi thường có thể không được chấp nhận.
- Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại: Theo quy định pháp luật, thời hiệu để yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, tính từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết về thiệt hại và người có trách nhiệm bồi thường. Quá thời hạn này, quyền yêu cầu bồi thường sẽ bị mất.
- Hồ sơ, chứng cứ cần chuẩn bị khi yêu cầu bồi thường: Người bị thiệt hại cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ liên quan như hợp đồng, biên bản vi phạm, hóa đơn, chứng từ thiệt hại, các thông báo hoặc thư từ liên quan đến việc vi phạm hợp đồng để làm cơ sở chứng minh yêu cầu bồi thường.
4. Đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng cần cung cấp những chứng cứ gì?
Khi đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, theo Điều 304 Luật Thương mại 2005, bên yêu cầu bồi thường phải cung cấp các chứng cứ cụ thể để chứng minh yêu cầu của mình là có cơ sở. Cụ thể, cần chứng minh ba yếu tố sau:
- Chứng minh có thiệt hại thực tế xảy ra;
- Chứng minh mức độ thiệt hại;
- Chứng minh khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng.
Như vậy, để đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng một cách hợp pháp và có căn cứ, bên yêu cầu bồi thường bắt buộc phải cung cấp đầy đủ chứng cứ được nêu trên. Việc thu thập và trình bày chứng cứ rõ ràng, hợp lý là yếu tố then chốt quyết định tính hợp lệ và khả năng được chấp nhận của yêu cầu bồi thường trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng.
5. Thời hiệu đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là bao lâu?
Căn cứ Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Như vậy, thời hiệu đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là 03 năm, tính từ ngày mà người bị thiệt hại biết hoặc phải biết mình bị thiệt hại và biết được người có trách nhiệm bồi thường.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Trên đây là bài viết của NPLaw về đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm NPLaw luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ Quý khách hàng các vấn đề pháp lý liên quan đến đòi bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Nếu cần hỗ trợ về các vấn đề pháp lý, hãy liên hệ ngay với NPLaw.