Trong bất kỳ tổ chức, doanh nghiệp nào, mâu thuẫn và tranh chấp là điều khó tránh khỏi. Khi phát sinh, nếu không được giải quyết kịp thời và hiệu quả, các tranh chấp nội bộ có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, uy tín và thậm chí là sự tồn vong của doanh nghiệp. Vậy, quy định về việc giải quyết tranh chấp nội bộ hiện nay như thế nào? Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định liên quan, giúp quý độc giả có cái nhìn tổng quan và nắm bắt rõ hơn về cách thức xử lý các mâu thuẫn phát sinh trong nội bộ tổ chức, doanh nghiệp.
I. Thực trạng giải quyết tranh chấp nội bộ
Trong doanh nghiệp Việt Nam, khi phát sinh mâu thuẫn giữa các bên (cổ đông, nhân viên, quản lý…), pháp luật hiện nay cho phép lựa chọn đa dạng phương thức giải quyết như tự thương lượng, hòa giải nội bộ, thủ tục trọng tài hoặc tòa án. Việc tự thương lượng và hòa giải được khuyến khích như giải pháp đầu tiên với mục tiêu giải quyết nhanh chóng, giữ vững mối quan hệ và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, trong thực tế, các doanh nghiệp vẫn còn hạn chế trong việc phát triển cơ chế hòa giải hiệu lực: thiếu đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, chưa có chuẩn mực hay cơ chế khuyến khích nhất quán, nên tỷ lệ hòa giải thành công không cao như mong đợi.

Trong bối cảnh hậu COVID-19, tranh chấp nội bộ – đặc biệt về lương, bảo hiểm, chấm dứt hợp đồng – có xu hướng gia tăng, tạo áp lực lớn đối với hòa giải viên. Theo thống kê, tỷ lệ hòa giải thành so với không thành khá cân bằng (khoảng 60% – 40%), nguyên nhân chủ yếu đến từ tâm lý thiếu thiện chí của một số doanh nghiệp, hoặc sự vắng mặt của đại diện có thẩm quyền trong buổi hòa giải. Các quy định hiện hành còn chưa xác định rõ vai trò, trách nhiệm và đãi ngộ chuyên môn cho hòa giải viên nội bộ, khiến vị trí này chưa thực sự thu hút lực lượng chất lượng cao.
Do đó, doanh nghiệp cần phải nâng cao năng lực nội bộ và kết hợp đồng bộ giữa đàm phán, hòa giải, trọng tài và tòa án nhằm bảo đảm giải quyết tranh chấp thực chất, nhanh chóng và bền vững.
II. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp nội bộ
1. Giải quyết tranh chấp nội bộ là gì?
Giải quyết tranh chấp nội bộ là quá trình mà các bên có mâu thuẫn như cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp, hay cộng đồng tự giải quyết và đi đến thỏa thuận thông qua các hình thức như thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khi cần, thông qua Tòa án. Mục tiêu của quá trình này là giúp các bên đạt được sự đồng thuận một cách tự nguyện, nhanh chóng, tiết kiệm và duy trì mối quan hệ, thay vì phải đưa ra pháp lý hoặc công khai trước tòa.
2. Các tranh chấp nội bộ thường gặp
Trong thực tế, tranh chấp nội bộ thường phát sinh ở ba nhóm tình huống phổ biến:
Trong doanh nghiệp:
- Giữa công ty và cổ đông, hoặc giữa các cổ đông với nhau: thường xảy ra khi quyền và nghĩa vụ của các bên không được quy định rõ ràng, dẫn đến mâu thuẫn về chia lợi nhuận, tỷ lệ cổ phần hoặc quyền điều hành công ty.
- Giữa người quản lý và cổ đông: phát sinh khi các quyết định điều hành bị cho là sai sót hoặc làm ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông.
Trong quan hệ lao động:
- Tranh chấp cá nhân: chủ yếu do doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, sa thải không đúng quy định hoặc chậm trả lương, bảo hiểm cho người lao động.
- Tranh chấp tập thể: thường dưới hình thức đình công hoặc ngừng việc hàng loạt. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ bất đồng trong việc tính thưởng Tết hoặc lương tháng 13.
Nhìn chung, tranh chấp nội bộ là vấn đề khó tránh khỏi trong quá trình vận hành doanh nghiệp, quan hệ lao động cũng như đời sống gia đình và cộng đồng. Việc nhận diện sớm nguyên nhân, áp dụng cơ chế hòa giải hiệu quả và tuân thủ đúng quy định pháp luật sẽ giúp hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền lợi các bên và giữ gìn sự ổn định trong tổ chức cũng như xã hội.
3. Ai có thẩm quyền giải quyết tranh chấp nội bộ?
Trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp hay quan hệ lao động, tranh chấp nội bộ là điều khó tránh khỏi. Việc lựa chọn đúng cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn tránh mất thời gian, chi phí không cần thiết. Dưới đây là cách phân định thẩm quyền giải quyết các loại tranh chấp phổ biến:
3.1 Tranh chấp doanh nghiệp (kinh doanh – thương mại – nội bộ công ty)
- Trọng tài thương mại: Được các bên lựa chọn nếu đã có thỏa thuận trước, thường áp dụng cho các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại (kể cả tranh chấp giữa doanh nghiệp với cổ đông có yếu tố kinh doanh).
- Tòa án nhân dân: Có thẩm quyền giải quyết các vụ việc như yêu cầu hủy nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, tranh chấp cổ phần, bầu cử ban điều hành hoặc trong trường hợp các bên không có thỏa thuận sử dụng trọng tài.

3.2 Tranh chấp lao động
- Tranh chấp lao động cá nhân: Hầu hết bắt buộc phải thông qua hòa giải viên lao động trước, trừ một số trường hợp đặc biệt như tranh chấp về sa thải, bảo hiểm, bồi thường... Nếu hòa giải không thành, người lao động hoặc người sử dụng lao động có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án nhân dân giải quyết (theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
- Tranh chấp lao động tập thể:
- Về quyền: Bắt đầu bằng hòa giải; nếu không thành thì chuyển sang trọng tài lao động hoặc tòa án.
- Về lợi ích: Tiến trình cũng là hòa giải trước, nếu không đạt thỏa thuận thì Hội đồng trọng tài lao động giải quyết. Nếu vẫn bế tắc, tập thể lao động có quyền đình công theo quy định pháp luật.
Vì vậy, trước khi khởi kiện hoặc hòa giải, các bên nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật hoặc tham khảo ý kiến luật sư để có hướng đi phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí không đáng có.
III. Giải đáp một số câu hỏi về giải quyết tranh chấp nội bộ
1. Khi nào thì việc giải quyết tranh chấp nội bộ cần phải được đưa ra tòa án hoặc trọng tài?
Trong quá trình hoạt động, không ít doanh nghiệp hoặc tổ chức gặp phải tranh chấp nội bộ mà không thể tự hòa giải. Khi đó, việc lựa chọn trọng tài hay tòa án để giải quyết là điều nhiều người băn khoăn:
1.1 Giải quyết tranh chấp nội bộ cần đưa ra trọng tài
- Khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài bằng văn bản, ký trước hoặc sau khi phát sinh tranh chấp, theo quy định tại Điều 5 Luật Trọng tài Thương mại 2010.
- Trọng tài thường được lựa chọn cho các tranh chấp liên quan đến hoạt động thương mại hoặc khi ít nhất một bên là doanh nghiệp, thương nhân.
- Lưu ý: Nếu thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu (ví dụ bên ký không có thẩm quyền hoặc tranh chấp thuộc lĩnh vực pháp luật không cho phép giải quyết bằng trọng tài), hoặc không thể thực hiện, thì trọng tài không thể tiếp nhận vụ việc.
1.2 Giải quyết tranh chấp nội bộ cần đưa ra tòa án
- Khi giữa các bên không có thỏa thuận trọng tài, tòa án đương nhiên trở thành cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
- Khi thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu hoặc không thể thực hiện (ví dụ vi phạm quy định về hình thức, người ký không đủ năng lực pháp lý).
- Khi tranh chấp nằm ngoài phạm vi mà trọng tài được quyền giải quyết, hoặc pháp luật yêu cầu bắt buộc phải ra tòa. Chẳng hạn: các vụ việc liên quan đến đất đai, hôn nhân gia đình, hoặc một số tranh chấp nội bộ doanh nghiệp như yêu cầu hủy nghị quyết, bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số,...
- Cuối cùng, nếu bên tranh chấp muốn có bản án công khai, có giá trị cưỡng chế cao, có thể kháng nghị hoặc cần làm căn cứ pháp lý chính thức, thì tòa án là con đường phù hợp nhất.
Tóm lại, để lựa chọn đúng cách giải quyết tranh chấp nội bộ, doanh nghiệp cần xem xét trước tiên xem có thỏa thuận trọng tài hay không và thỏa thuận đó có hợp lệ không. Nếu có, trọng tài sẽ là cơ chế linh hoạt, nhanh gọn. Ngược lại, trong mọi trường hợp khác, hoặc khi cần tính công khai, minh bạch cao, thì tòa án luôn là cơ quan có thẩm quyền cuối cùng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên.
2. Làm thế nào để xác định người có quyền đại diện trong việc giải quyết tranh chấp nội bộ của tổ chức?
Trong tổ chức như doanh nghiệp, hội nhóm hoặc cơ quan, khi tranh chấp nội bộ xảy ra (về cổ phần, quyền lợi, quyết định nội bộ…), bước đầu tiên là xác định ai có quyền đại diện hợp pháp:
- Người đại diện theo pháp luật: Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu tổ chức là bên tranh chấp, những người sau được công nhận đại diện theo pháp luật: Giám đốc, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch HĐQT… (tuỳ loại hình pháp lý). Họ có quyền thay mặt tham gia đàm phán, ký tài liệu, kiến nghị và thực hiện các thủ tục tố tụng pháp lý.
- Người đại diện được ủy quyền: Nếu không dùng người đại diện theo pháp luật, tổ chức có thể ủy quyền bằng văn bản cho luật sư hoặc cá nhân khác. Văn bản ủy quyền phải ghi rõ phạm vi, nội dung và thời hạn ủy quyền để đảm bảo hợp pháp. Người này sau đó sẽ thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ trong phạm vi được ủy quyền.
- Tòa án chỉ định nếu cần thiết: Trong trường hợp bên tranh chấp là cá nhân thiếu năng lực hành vi (ví dụ: trẻ em, người mất năng lực tư pháp), hoặc khi không thể xác định người đại diện do vắng mặt hoặc là người bị cấm đại diện (như cán bộ tòa án, kiểm sát viên), thì Tòa án sẽ chỉ định người đại diện phù hợp để tham gia tố tụng thay họ.
Vì vậy, việc xác định đúng người đại diện trong giải quyết tranh chấp nội bộ giúp quy trình phản ánh đầy đủ quyền và nghĩa vụ của tổ chức, đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và hiệu quả khi đàm phán hoặc ra tòa.
3. Có những hậu quả pháp lý nào khi không giải quyết tranh chấp nội bộ một cách kịp thời cần lưu ý?
Nếu tổ chức hoặc cá nhân không chủ động xử lý tranh chấp ngay từ đầu, có thể phát sinh nhiều hệ lụy pháp lý đáng chú ý:
3.1 Chi phí và thời gian tăng cao
Khi tranh chấp phải đưa ra tòa án hoặc trọng tài, chi phí và thời gian xử lý thường đội lên đáng kể do phải trả thù lao luật sư, lệ phí tòa án, chi phí chứng cứ, đồng thời tuân theo quy trình tố tụng phức tạp. Đặc biệt, với tranh chấp trọng tài, phán quyết đôi khi còn bị hủy, buộc phải xét xử lại hoặc chuyển sang tòa án, càng kéo dài thêm thủ tục.
3.2 Thiệt hại quyền lợi thực tế
Đối với các tranh chấp lao động hoặc sa thải không đúng quy định, nếu không khiếu nại, khởi kiện kịp thời thì người lao động có thể mất quyền yêu cầu bồi thường hoặc các quyền lợi khác do hết hạn khiếu nại. Ngược lại, doanh nghiệp có thể bị cưỡng chế thi hành án nếu phán quyết đã có hiệu lực mà không tự nguyện thực hiện.
3.3 Gây gián đoạn và ảnh hưởng uy tín
Một tranh chấp dai dẳng sẽ làm nội bộ tổ chức mất ổn định, giảm hiệu quả hoạt động, ảnh hưởng đến uy tín với đối tác và khách hàng. Đặc biệt, với các doanh nghiệp niêm yết, thông tin tiêu cực về tranh chấp có thể tác động xấu đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư.
Do đó, mỗi đơn vị, doanh nghiệp hoặc cá nhân cần chủ động nắm bắt tình hình, có phương án hòa giải, thương lượng hoặc xin tư vấn pháp lý sớm để xử lý tranh chấp một cách hiệu quả, hạn chế tối đa những thiệt hại không đáng có.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về giải quyết tranh chấp nội bộ
Trên đây là những vấn đề pháp lý về giải quyết tranh chấp nội bộ mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.