Hợp thức hóa hàng lậu là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng, khi các đối tượng tìm cách “biến” hàng hóa nhập lậu thành hợp pháp thông qua chứng từ, hóa đơn hoặc các thủ đoạn tinh vi nhằm qua mặt cơ quan quản lý.
I. Rủi ro bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội buôn lậu hoặc trốn thuế khi cố tình hợp thức hóa hàng lậu bằng hóa đơn giả?
Trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng phức tạp, hành vi hợp thức hóa hàng lậu thông qua việc sử dụng hóa đơn giả, chứng từ khống không còn là vi phạm đơn lẻ mà có thể bị xử lý dưới góc độ tội phạm hình sự. Đây là rủi ro đặc biệt nghiêm trọng đối với doanh nghiệp nếu cố tình “hợp pháp hóa” nguồn gốc hàng hóa nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế hoặc kiểm tra của cơ quan chức năng.
Về bản chất, khi doanh nghiệp: Sử dụng hóa đơn giả, hóa đơn mua ngoài để hợp thức hóa hàng hóa không rõ nguồn gốc; Không kê khai đúng bản chất giao dịch nhằm trốn thuế nhập khẩu, thuế GTGT; Tham gia vào chuỗi cung ứng có yếu tố hàng lậu qua biên giới; … thì hành vi có thể bị xem xét đồng thời dưới nhiều tội danh theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), điển hình như:
- Tội buôn lậu (Điều 188);
- Tội trốn thuế (Điều 200);
- Thậm chí có thể liên quan đến tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu, tài liệu giả của cơ quan, tổ chức (Điều 341).
Hậu quả pháp lý bao gồm:
- Phạt tiền rất lớn;
- Tịch thu hàng hóa, phương tiện;
- Phạt tù đối với cá nhân có liên quan;- Doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực.

Đặc biệt, nếu hành vi có tổ chức, giá trị hàng hóa lớn hoặc tái phạm, mức xử lý sẽ nặng hơn đáng kể, có thể chuyển từ xử phạt hành chính sang truy cứu trách nhiệm hình sự.
II. Tìm hiểu về hợp thức hóa hàng lậu
Để nhận diện đúng rủi ro và phòng tránh vi phạm, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất pháp lý cũng như các biểu hiện phổ biến của hành vi hợp thức hóa hàng lậu trong thực tiễn.
1. Định nghĩa pháp lý về hành vi hợp thức hóa hàng lậu dưới góc độ tội danh "Vận chuyển, buôn bán hàng hóa trái phép qua biên giới"?
Pháp luật Việt Nam không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “hợp thức hóa hàng lậu”, nhưng hành vi này được xem xét trong cấu thành của các tội theo Bộ luật Hình sự 2015 như:
- Vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189);
- Buôn lậu (Điều 188);
Cụ thể, hành vi hợp thức hóa thường giai đoạn sau của quá trình buôn lậu, khi hàng đã vào nội địa, người vi phạm tìm cách tạo vỏ bọc hợp pháp bằng hóa đơn, chứng từ giả nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của hàng hóa.
Như vậy, hợp thức hóa hàng lậu không phải là hành vi độc lập mà là một mắt xích trong chuỗi vi phạm, có thể bị xử lý đồng thời với tội buôn lậu hoặc các tội danh liên quan.
2. Vai trò của việc chứng minh nguồn gốc xuất xứ (C/O)?
Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) là một trong những căn cứ quan trọng để:
- Xác định nguồn gốc hợp pháp của hàng hóa;
- Áp dụng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại;
- Đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan hải quan.
Trong bối cảnh chống buôn lậu:
- C/O giúp phân biệt hàng hóa nhập khẩu hợp pháp với hàng hóa không rõ nguồn gốc;
- Là cơ sở để cơ quan chức năng truy xuất chuỗi cung ứng.
Nếu doanh nghiệp không có C/O hợp lệ hoặc sử dụng C/O giả, sai nội dung, có thể bị nghi ngờ tham gia hành vi hợp thức hóa hàng lậu.
Do đó, C/O không chỉ là chứng từ thương mại mà còn là “lá chắn pháp lý” giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa.
3. Những phương thức phổ biến mà tội phạm kinh tế thường dùng để hợp thức hóa hàng lậu vào thị trường nội địa?
Trong thực tế, các đối tượng thường sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi để hợp thức hóa hàng lậu, như:
- Mua bán hóa đơn khống từ doanh nghiệp “ma”;
- Quay vòng hóa đơn giữa nhiều công ty để tạo dòng chứng từ giả;
- Gắn nhãn mác “sản xuất trong nước” cho hàng nhập lậu;
- Trộn lẫn hàng hợp pháp với hàng lậu để khó kiểm soát;
- Lợi dụng hình thức: Gia công; Tạm nhập – tái xuất; Kho ngoại quan;
Điều này nhằm che giấu nguồn gốc thực tế của hàng hóa.
Các thủ đoạn này ngày càng tinh vi do sự phát triển của thương mại điện tử, hệ thống doanh nghiệp “vỏ bọc” được lập ra để phục vụ hành vi vi phạm.

Như vậy, việc nhận diện các phương thức này là rất quan trọng để doanh nghiệp tránh vô tình trở thành “mắt xích” trong chuỗi hợp thức hóa hàng lậu.
4. Hậu quả của việc mất quyền nhập khẩu và bị đưa vào danh sách đen do liên quan đến đường dây hợp thức hóa hàng lậu?
Khi bị xác định có liên quan đến hành vi hợp thức hóa hàng lậu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các hậu quả nghiêm trọng:
- Bị thu hồi giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu;
- Bị đưa vào danh sách doanh nghiệp rủi ro cao của cơ quan hải quan;
- Tăng tần suất: Kiểm tra thực tế hàng hóa; Thanh tra, kiểm tra thuế;
- Khó khăn trong: Thông quan hàng hóa; Hợp tác với đối tác quốc tế;
- Ảnh hưởng nặng nề đến: Uy tín thương hiệu; Khả năng huy động vốn;
- Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc giải thể bắt buộc.
Tóm lại, hậu quả của việc tham gia hoặc liên quan đến hành vi hợp thức hóa hàng lậu không chỉ dừng ở xử phạt mà còn có thể làm “đóng băng” toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong dài hạn.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến hợp thức hóa hàng lậu
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, hành vi hợp thức hóa hàng lậu không được quy định dưới một thuật ngữ riêng biệt nhưng được điều chỉnh rải rác trong nhiều văn bản. Các quy định này tạo thành khung pháp lý toàn diện nhằm kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và xử lý nghiêm các hành vi gian lận.
1. Điều kiện để hàng hóa nhập khẩu được lưu thông hợp pháp mà không bị quy kết là hợp thức hóa hàng lậu?
Theo quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, điều kiện được nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam bao gồm:
- Hàng hóa nhập khẩu không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu; danh mục hàng hóa tạm ngừng nhập khẩu; danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu trong các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
- Đối với hàng hóa nhập khẩu thuộc danh mục hàng hóa nhập khẩu theo giấy phép, theo điều kiện, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải có giấy phép hoặc đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, theo Điều 28 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, năm 2007, được sửa đổi bởi Khoản 17 Điều 1 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi 2025, hàng hóa lưu thông trên thị trường phải đáp ứng các điều kiện sau đây:
- Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc các biện pháp kiểm soát nội bộ nhằm duy trì chất lượng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và phân phối;
- Ghi nhãn hàng hóa bằng hình thức vật lý, nhãn điện tử hoặc hộ chiếu số của sản phẩm; thể hiện thông tin về mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc và thông tin về chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo quy định của pháp luật;
- Được cập nhật thông tin trên hệ thống dữ liệu điện tử phục vụ truy xuất và kiểm tra sau lưu thông trên thị trường theo hướng dẫn của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Như vậy, để hàng hóa được lưu thông hợp pháp, doanh nghiệp cần đảm bảo đồng thời ba yếu tố: đúng điều kiện nhập khẩu – đầy đủ hồ sơ pháp lý – minh bạch nguồn gốc, bởi bất kỳ sự thiếu hụt nào cũng có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
2. Lệ phí phạt và mức truy thu thuế đối với hàng hóa không hóa đơn?
Hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ không rõ nguồn gốc xuất xứ thì có thể bị xử phạt theo hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ theo Điều 17 Nghị định 98/2020/NĐ-CP như sau:
- Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị dưới 1.000.000 đồng:
+ Kinh doanh hàng hóa (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi) quá hạn sử dụng ghi trên nhãn hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa;
+ Đánh tráo, thay đổi nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa hoặc tẩy xóa, sửa chữa thời hạn sử dụng trên nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa hoặc thực hiện hành vi gian lận khác nhằm kéo dài thời hạn sử dụng của hàng hóa;
+ Kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ;
+ Mua, bán, vận chuyển, tàng trữ, tiêu thụ khoáng sản không có nguồn gốc hợp pháp.
- Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 1.000.000 đến dưới 3.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 3.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng.
-....
- Phạt tiền từ 40.000 000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 100.000.000 đồng trở lên.
Ngoài ra, có thể chịu hình thức xử phạt bổ sung: Tịch thu tang vật, tịch thu phương tiện là công cụ, máy móc được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm hành chính: Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc tiêu hủy tang vật vi phạm gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng và môi trường, buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại Điều này.
3. Trường hợp bị tịch thu vĩnh viễn tang vật và phương tiện do liên quan đến đường dây hợp thức hóa hàng lậu xuyên quốc gia?
Trong các vụ việc nghiêm trọng liên quan đến đường dây buôn lậu hoặc hợp thức hóa hàng lậu xuyên quốc gia, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng xử phạt hành chính tại Điều 12 Nghị định 96/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Nghị định 37/2022/NĐ-CP):
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy từng hành vi vi phạm.
- Áp dụng hình thức phạt bổ sung tịch thu tang vật và buộc tiêu hủy hàng hóa, vật phẩm gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng, môi trường và văn hóa phẩm có nội dung độc hại.
Biện pháp này thường được áp dụng khi: Hàng hóa có giá trị lớn; Hành vi có tổ chức, mang tính chuyên nghiệp; Có yếu tố xuyên biên giới; Không thể xác định hoặc không chứng minh được chủ sở hữu hợp pháp.
Ngoài ra, đối tượng vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội buôn lậu (Điều 188) hoặc vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189) Bộ luật Hình sự 2015.
IV. Những câu hỏi thường gặp liên quan đến hợp thức hóa hàng lậu
Trong quá trình kiểm tra, thanh tra thị trường và hải quan, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình huống bị nghi ngờ hợp thức hóa hàng lậu nhưng chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Việc giải đáp các câu hỏi phổ biến dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó và hạn chế rủi ro pháp lý.
1. Doanh nghiệp có được phép bổ sung hóa đơn sau khi bị kiểm tra để tránh lỗi hợp thức hóa hàng lậu?
Về nguyên tắc, doanh nghiệp có quyền giải trình và bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, tuy nhiên việc bổ sung chỉ có giá trị khi hóa đơn, chứng từ là hợp pháp và phản ánh đúng giao dịch thực tế.
Còn trong trường hợp hóa đơn được lập sau thời điểm kiểm tra hoặc là hóa đơn mua ngoài nhằm hợp thức hóa hàng hóa không rõ nguồn gốc thì sẽ không được chấp nhận và có thể bị coi là hành vi vi phạm theo quy định tại Nghị định 98/2020/NĐ-CP, vì vậy việc bổ sung hóa đơn sau kiểm tra không phải là “cách khắc phục an toàn” nếu không đảm bảo tính hợp pháp ngay từ đầu.
2. Mức phạt tiền cho hành vi hợp thức hóa hàng lậu đối với hàng hóa có giá trị dưới 100 triệu đồng là bao nhiêu?
Hành vi hợp thức hóa hàng lậu đối với hàng hóa có giá trị dưới 100 triệu đồng thì có thể bị xử phạt theo hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ theo Điều 17 Nghị định 98/2020/NĐ-CP như sau:
- Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị dưới 1.000.000 đồng:
+ Kinh doanh hàng hóa (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi) quá hạn sử dụng ghi trên nhãn hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa;
+ Đánh tráo, thay đổi nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa hoặc tẩy xóa, sửa chữa thời hạn sử dụng trên nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa hoặc thực hiện hành vi gian lận khác nhằm kéo dài thời hạn sử dụng của hàng hóa;
+ Kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ;
+ Mua, bán, vận chuyển, tàng trữ, tiêu thụ khoáng sản không có nguồn gốc hợp pháp.
- Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 1.000.000 đến dưới 3.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 3.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng.
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng.
-....
- Phạt tiền từ 40.000 000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị từ 100.000.000 đồng trở lên.
Ngoài ra còn có thể áp dụng các biện pháp bổ sung như tịch thu tang vật, buộc tiêu hủy hoặc buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp, và nếu có dấu hiệu trốn thuế thì còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
3. Làm sao để phân biệt giữa sai sót trong kê khai hải quan và hành vi cố ý hợp thức hóa hàng lậu?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố lỗi và ý chí chủ quan, bởi sai sót hành chính thường xuất phát từ nhầm lẫn, thiếu sót không có chủ đích và vẫn có đầy đủ chứng từ hợp pháp, đồng thời doanh nghiệp có thể chủ động khai bổ sung trước khi bị phát hiện, trong khi đó hành vi hợp thức hóa hàng lậu thường có dấu hiệu cố ý như sử dụng hóa đơn giả, chứng từ khống, che giấu nguồn gốc hàng hóa hoặc thực hiện có tổ chức và lặp lại nhiều lần.
Vì vậy cơ quan chức năng sẽ căn cứ vào tính trung thực của hồ sơ, sự phù hợp giữa chứng từ và hàng hóa thực tế cũng như hành vi của doanh nghiệp để xác định bản chất vi phạm.
4. Tại sao việc dán tem phụ tiếng Việt sai quy định lại bị nghi ngờ là đang hợp thức hóa hàng lậu?
Hàng nhập khẩu phải có nhãn phụ tiếng Việt đúng nội dung trước khi lưu thông, tuy nhiên trong thực tế nhiều trường hợp tem phụ được dán sai nội dung, không khớp với chứng từ hoặc được bổ sung sau khi hàng đã lưu thông, từ đó làm dấy lên nghi ngờ rằng doanh nghiệp đang tìm cách che giấu nguồn gốc thật của hàng hóa hoặc “hợp pháp hóa” hàng không rõ xuất xứ.
Do đó tem phụ không chỉ là yêu cầu hình thức mà còn là căn cứ quan trọng để truy xuất nguồn gốc và xác định tính hợp pháp của hàng hóa.
V. Bạn cần luật sư đại diện làm việc với cơ quan chức năng trong các vụ việc liên quan đến vấn đề hàng hoá, sản phẩm, hãy để NPLaw bảo vệ quyền lợi cho bạn?
Trong các vụ việc liên quan đến hợp thức hóa hàng lậu, việc làm việc với cơ quan hải quan, quản lý thị trường hoặc cơ quan điều tra đòi hỏi sự am hiểu sâu về pháp luật và kinh nghiệm xử lý thực tiễn, vì vậy NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn và đại diện toàn diện từ rà soát hồ sơ, đánh giá rủi ro pháp lý, hỗ trợ giải trình đến bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong suốt quá trình làm việc với cơ quan chức năng, qua đó giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo tuân thủ pháp luật một cách an toàn và hiệu quả.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.