Pháp luật Việt Nam không hề ưu tiên “bên nội” hơn “bên ngoại” trong quyền thừa kế. Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền hưởng di sản một cách công bằng, dựa trên hai hình thức chính là thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.

I. Tìm hiểu về quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại

Để làm sáng tỏ vấn đề, trước hết chúng ta cần hiểu đúng bản chất của khái niệm này và cách pháp luật Việt Nam tiếp cận nó một cách bình đẳng.

1. Quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại là gì?

Về bản chất, đây là cách gọi thông thường trong đời sống để chỉ quyền hưởng di sản thừa kế của những người thân thuộc trong gia đình, xuất phát từ họ hàng bên cha (thường gọi là “bên nội”) và họ hàng bên mẹ (thường gọi là “bên ngoại”).

2. Có khác biệt giữa quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại không?

Pháp luật dân sự Việt Nam không định nghĩa hay quy định riêng về “quyền thừa kế bên nội” hay “quyền thừa kế bên ngoại”.

Thay vào đó, điều 609, 610, 613 Bộ luật Dân sự 2015 xác định quyền của người hưởng di sản dựa trên hai cơ sở chính: ý chí của người để lại di sản thể hiện trong di chúc, hoặc theo các quy định của pháp luật khi không có di chúc.

Điều quan trọng nhất quyết định quyền hưởng di sản của một người là họ thuộc hàng thừa kế nào và có đáp ứng đủ các điều kiện theo luật định hay không.

Như vậy, có thể thấy rõ ràng, không có sự khác biệt giữa quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại, pháp luật chỉ căn cứ vào mức độ quan hệ huyết thống và nuôi dưỡng để xếp hàng thừa kế, hoàn toàn không có sự ưu tiên nào cho họ hàng bên nội so với bên ngoại.

II. Các quy định pháp luật có liên quan đến quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại

Để áp dụng đúng đắn, việc nắm vững các quy định về xác định quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại, các dạng tranh chấp và cách thức chứng minh là vô cùng cần thiết.

1. Xác định quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại theo pháp luật

Người thừa kế sẽ được hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản tùy thuộc vào việc có di chúc hợp pháp hay không.

  • Thừa kế theo di chúc:

Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi quy định tại Điều 644 luật này về “Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc”.

Theo đó, những người sau đây (dù không có tên trong di chúc) vẫn được hưởng một phần di sản tối thiểu bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật: cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động.

  • Thừa kế theo pháp luật:

Hình thức này được áp dụng khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp, những người thừa kế theo di chúc đều chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc, hoặc tất cả đều từ chối nhận di sản.

Khi đó, việc phân chia di sản sẽ tuân thủ nghiêm ngặt theo thứ tự các hàng thừa kế tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Nguyên tắc cơ bản là người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước.

2. Tài sản thừa kế từ bên nội/bên ngoại có thể bị tranh chấp không?

Chắc chắn là có. Thừa kế là một trong những lĩnh vực phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp nhất trong dân sự, xuất phát từ nhiều nguyên nhân:

  • Tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc: Di chúc bị cho là giả mạo, người lập di chúc không minh mẫn, bị ép buộc hoặc nội dung di chúc vi phạm điều cấm của luật.
  • Tranh chấp về xác định người thừa kế: Không thống nhất được ai thuộc hàng thừa kế nào, tranh cãi về quan hệ huyết thống (con chung, con riêng), quan hệ nuôi dưỡng (con nuôi có được đăng ký hợp pháp hay không).
  • Tranh chấp về di sản: Không xác định rõ di sản bao gồm những tài sản gì, di sản là tài sản chung hay tài sản riêng, có sự nhập nhằng giữa tài sản của vợ chồng.
  • Tranh chấp về phân chia di sản: Các bên không thỏa thuận được cách chia, đặc biệt với bất động sản. Phát sinh yêu cầu tính toán công sức quản lý, duy trì, tôn tạo di sản.
  • Tranh chấp do hết thời hiệu khởi kiện: Một bên cho rằng đã hết thời hiệu yêu cầu chia di sản, trong khi bên kia vẫn muốn khởi kiện.

3. Cách chứng minh quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại

Để bảo vệ quyền lợi của mình, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, chặt chẽ là yếu tố quyết định. Bạn cần thu thập các giấy tờ sau:

  • Giấy tờ nhân thân và quan hệ gia đình: Gồm Giấy khai sinh, CCCD, Giấy đăng ký kết hôn, quyết định công nhận con nuôi... để xác định bạn thuộc hàng thừa kế nào.
  • Giấy tờ chứng minh di sản: Gồm Sổ đỏ, Sổ hồng, đăng ký xe, sổ tiết kiệm... để xác định các tài sản thuộc di sản.
  • Di chúc hợp pháp (nếu có): Bản di chúc gốc đã được công chứng, chứng thực hoặc di chúc viết tay đáp ứng đủ điều kiện của pháp luật.
  • Chứng từ quản lý di sản: Các hóa đơn, biên lai về chi phí bảo quản, sửa chữa, nộp thuế... để làm cơ sở yêu cầu thanh toán lại.

III. Những sai lầm thường gặp về quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại

Do các quy định pháp luật phức tạp và ảnh hưởng của tập quán, nhiều người thường mắc phải những sai lầm đáng tiếc dưới đây.

Khi xử lý thừa kế, nhiều người thường mắc phải các sai lầm nghiêm trọng. Phổ biến nhất là nhầm lẫn rằng "bên nội" được ưu tiên hơn "bên ngoại", trong khi pháp luật Việt Nam đảm bảo quyền lợi hoàn toàn bình đẳng cho những người thừa kế cùng hàng.

Một sai lầm khác là coi di chúc là tuyệt đối, bỏ qua quy định về "người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc" (cha, mẹ, vợ/chồng, con chưa thành niên...) vẫn được hưởng tối thiểu 2/3 suất theo pháp luật.

Ngoài ra, việc không kiểm soát thời hiệu khởi kiện chia di sản (30 năm cho bất động sản, 10 năm cho động sản theo Điều 623 BLDS 2015) sẽ dẫn đến mất quyền yêu cầu. Cuối cùng, cần biết rằng người thừa kế có thể bị tước quyền hưởng di sản nếu có hành vi vi phạm nghiêm trọng như ngược đãi người đã mất hay giả mạo di chúc theo Điều 621 BLDS 2015.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại

Sau khi đã phân tích những quy định trên, dưới đây là một số câu hỏi phổ biến nhất liên quan đến quyền thừa kế từ phía bên nội và ngoại.

1. Quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại có bị hạn chế bởi quyền thừa kế bắt buộc không?

Quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại có giới hạn nhất định qua cơ chế “người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc” (Điều 644): con chưa thành niên, con đã thành niên mất khả năng lao động, vợ/chồng, cha, mẹ vẫn được hưởng tối thiểu 2/3 một suất nếu chia theo pháp luật (trừ trường hợp họ từ chối hoặc thuộc diện không được hưởng theo Điều 621). Cơ chế này không phân biệt nội/ngoại, mà dựa vào quan hệ gia đình và tình trạng của người thừa kế.

2. Nếu di sản bị tẩu tán, quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại được bảo đảm ra sao?

Người quản lý di sản có nghĩa vụ bảo quản, không được định đoạt trái luật; nếu có hành vi tẩu tán, các đồng thừa kế có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, yêu cầu hủy giao dịch vô hiệu (nếu đủ căn cứ), đòi bồi thường thiệt hại. Khi soạn hồ sơ, cần chứng cứ nguồn gốc và hiện trạng tài sản, giao dịch chuyển dịch (nếu có), và tài liệu quản lý di sản theo BLDS.

3. Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu chia quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại là bao lâu?

Căn cứ, khoản 1 Điều 623 và Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), thời hiệu khởi kiện/yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản; 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế (tức là thời điểm người để lại di sản chết). Hết thời hạn này, không còn quyền yêu cầu chia di sản; di sản được xử lý theo khoản 1 Điều 623 BLDS 2015.

Lưu ý: 

  • Thời hiệu có thể không tính trong một khoảng thời gian khi có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan Điều 156 BLDS 2015), hoặc bắt đầu lại nếu có hành vi thừa nhận quyền, nghĩa vụ liên quan (Điều 157 BLDS 2015).
  • Bên nội/bên ngoại chỉ là cách gọi quan hệ huyết thống; quyền và thời hiệu áp dụng như nhau cho mọi người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc, miễn là có quyền hưởng di sản theo BLDS 2015.

4. Quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại được ưu tiên thế nào trong di sản là bất động sản?

Hiện nay pháp luật không có cơ chế ưu tiên quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại trong di sản, nhưng do thời hiệu chia di sản đối với bất động sản có thời hiệu 30 năm, nhiều hồ sơ dễ bị “treo” lâu. Khi chia, nếu không thỏa thuận được, Tòa án có thể phân chia hiện vật (nếu chia được) hoặc định giá – thanh toán chênh lệch; đồng thời xem xét công sức quản lý, bảo quản, đầu tư hợp lý vào tài sản.

5. Trong trường hợp không tìm thấy người thừa kế, quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại được xử lý thế nào?

Nếu không có người thừa kế theo di chúc/pháp luật, hoặc có nhưng không được quyền hưởng/đều từ chối, thì tài sản còn lại sau khi thực hiện nghĩa vụ về tài sản thuộc về Nhà nước (Điều 622 BLDS). Đây là nguyên tắc rõ ràng, đã được nhiều nguồn chính thống giải thích.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại?

Tranh chấp thừa kế giữa bên nội và bên ngoại là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và nhạy cảm nhất. Do ảnh hưởng từ quan niệm truyền thống và sự thiếu am hiểu pháp luật, nhiều người đã không được hưởng quyền lợi chính đáng. 

Với đội ngũ luật sư chuyên sâu về luật thừa kế, chúng tôi sẽ giúp bạn phân tích hồ sơ, xác định đúng hàng thừa kế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn một cách công bằng, minh bạch theo đúng quy định của Bộ luật Dân sự. 

Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến quyền thừa kế từ phía bên nội và bên ngoại hãy liên hệ với NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.