Trong thực tiễn thực hiện hợp đồng gia công, quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận là cơ chế quan trọng giúp bên thuê (bên đặt gia công) bảo đảm chất lượng, số lượng và tiến độ sản xuất theo thỏa thuận. Tuy nhiên, thời gian gần đây phát sinh không ít trường hợp bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công, dẫn đến mâu thuẫn, tranh chấp và rủi ro pháp lý cho cả hai bên. Việc hiểu rõ bản chất vấn đề, căn cứ pháp luật điều chỉnh và hướng xử lý phù hợp là cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế tranh chấp trong quá trình gia công.
I. Thực trạng bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, tình trạng bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công xảy ra khá phổ biến trong quá trình thực hiện hợp đồng gia công. Nhiều bên nhận viện dẫn lý do bảo mật, chưa hoàn thiện sản phẩm hoặc quy định nội bộ để hạn chế quyền kiểm tra.

Thực trạng này khiến bên thuê khó kiểm soát chất lượng, dễ phát sinh tranh chấp khi giao nhận hàng hóa, đồng thời làm gia tăng rủi ro pháp lý cho cả hai bên, nhất là khi hợp đồng thiếu quy định cụ thể về quyền và quy trình kiểm tra.
II. Tìm hiểu về bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công
Trong quan hệ hợp đồng gia công, quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận hàng là cơ sở quan trọng để bên thuê đánh giá chất lượng, số lượng và mức độ phù hợp của sản phẩm so với thỏa thuận. Tuy nhiên, trên thực tế không ít trường hợp bên nhận gia công không cho bên thuê thực hiện việc kiểm tra hàng hóa, từ đó phát sinh tranh chấp và rủi ro pháp lý cho cả hai bên.
1. Tại sao bên thuê lại cần quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận hàng?
Bên thuê cần quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận hàng bởi đây là một trong những quyền quan trọng nhằm bảo đảm hợp đồng gia công được thực hiện đúng nội dung đã thỏa thuận. Việc kiểm tra giúp bên thuê chủ động kiểm soát chất lượng và hạn chế rủi ro trong quá trình nhận bàn giao sản phẩm. Cụ thể, quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận hàng giúp bên thuê:
- Bảo đảm sản phẩm gia công đúng chủng loại, số lượng, chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật đã ghi nhận trong hợp đồng;
- Kịp thời phát hiện sai sót, khiếm khuyết trong quá trình sản xuất để yêu cầu sửa chữa, gia công lại;
- Làm căn cứ xác định trách nhiệm pháp lý của bên nhận gia công khi sản phẩm không đạt yêu cầu;
- Hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh sau khi hàng hóa đã được bàn giao và đưa vào sử dụng;
- Góp phần bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực hiện hợp đồng gia công.
Như vậy, quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận hàng không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên thuê mà còn là cơ sở quan trọng để bảo đảm hợp đồng gia công được thực hiện đúng thỏa thuận và hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.
2. Quy trình kiểm tra hàng gia công của bên thuê thường diễn ra như thế nào?
Quy trình kiểm tra hàng gia công của bên thuê thường được thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng và thông lệ thực tế, nhằm bảo đảm tính khách quan và minh bạch. Thông thường, quy trình này diễn ra theo các bước sau:
- Thông báo kiểm tra: Bên thuê thông báo trước cho bên nhận gia công về thời gian, địa điểm và nội dung kiểm tra theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng.
- Tiến hành kiểm tra: Bên thuê thực hiện kiểm tra số lượng, chất lượng, mẫu mã, quy cách kỹ thuật của hàng gia công, có thể kiểm tra toàn bộ hoặc theo mẫu.
- Đối chiếu tiêu chuẩn: So sánh kết quả kiểm tra với các tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu chất lượng và nội dung đã cam kết trong hợp đồng.
- Lập biên bản kiểm tra: Ghi nhận kết quả kiểm tra, xác nhận tình trạng hàng hóa và các tồn tại (nếu có) bằng biên bản có chữ ký của các bên.
- Thỏa thuận xử lý: Trường hợp phát hiện hàng không đạt yêu cầu, các bên thỏa thuận biện pháp khắc phục như sửa chữa, gia công lại, kéo dài thời hạn giao hàng hoặc áp dụng trách nhiệm hợp đồng.

Như vậy, việc thực hiện đúng quy trình kiểm tra hàng gia công giúp bên thuê bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và tạo cơ sở rõ ràng để xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công
Trong hợp đồng gia công, quyền kiểm tra hàng gia công của bên thuê là cơ sở để bảo đảm hợp đồng được thực hiện đúng thỏa thuận; việc bên nhận không cho kiểm tra có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo quy định pháp luật.
1. Có quy định pháp luật nào bảo vệ quyền kiểm tra của bên thuê trong hợp đồng gia công không?
Có. Pháp luật hiện hành có cơ chế bảo vệ quyền kiểm tra của bên thuê (bên đặt gia công) thông qua các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, cụ thể:
- Quyền nhận sản phẩm đúng chất lượng, số lượng: Theo khoản 1 Điều 545 Bộ luật Dân sự 2015, bên đặt gia công có quyền nhận sản phẩm gia công đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận. Để thực hiện quyền này, bên thuê có quyền kiểm tra hàng gia công trước khi nhận.
- Trách nhiệm về chất lượng của bên nhận gia công: Căn cứ khoản 5 Điều 546 Bộ luật Dân sự 2015, bên nhận gia công phải chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm (trừ trường hợp lỗi do nguyên vật liệu hoặc chỉ dẫn không hợp lý của bên thuê). Quy định này gián tiếp bảo đảm quyền kiểm tra của bên thuê nhằm xác định trách nhiệm chất lượng.
- Quyền kiểm tra, giám sát trong gia công thương mại: Đối với hợp đồng gia công trong thương mại, khoản 4 Điều 181 Luật Thương mại 2005 quy định bên đặt gia công có quyền cử người đại diện kiểm tra, giám sát việc gia công tại nơi nhận gia công và kiểm tra chất lượng sản phẩm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
- Hệ quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ: Trường hợp bên nhận không cho kiểm tra trái thỏa thuận, hành vi này có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, làm phát sinh trách nhiệm theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 (buộc thực hiện đúng hợp đồng, bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng…).
Pháp luật có quy định bảo vệ quyền kiểm tra của bên thuê trong hợp đồng gia công, cả trực tiếp và gián tiếp. Việc ghi nhận rõ quyền, thời điểm và phạm vi kiểm tra trong hợp đồng là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bên thuê và hạn chế tranh chấp.
2. Thời gian bao lâu bên thuê có quyền kiểm tra hàng gia công một lần theo quy định của luật?
Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể khoảng thời gian cố định (ví dụ: bao nhiêu ngày/lần) mà bên thuê được kiểm tra hàng gia công. Thời điểm và tần suất kiểm tra được xác định chủ yếu theo thỏa thuận trong hợp đồng, căn cứ vào các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc tự do thỏa thuận: Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền tự do thỏa thuận nội dung hợp đồng, bao gồm thời điểm, tần suất và phạm vi kiểm tra hàng gia công. Do đó, luật ưu tiên áp dụng thỏa thuận của các bên.
- Quyền kiểm tra, giám sát trong gia công thương mại: Theo khoản 4 Điều 181 Luật Thương mại 2005, bên đặt gia công có quyền cử người đại diện kiểm tra, giám sát việc gia công và kiểm tra chất lượng sản phẩm theo thỏa thuận trong hợp đồng. Quy định này không ấn định số lần kiểm tra, mà gắn với nhu cầu giám sát và nội dung hợp đồng.
- Giới hạn hợp lý khi không có thỏa thuận: Trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể, việc kiểm tra phải được thực hiện trong phạm vi hợp lý, không gây cản trở hoạt động sản xuất của bên nhận gia công, phù hợp với nguyên tắc thiện chí, trung thực theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
Pháp luật không ấn định thời gian bao lâu được kiểm tra một lần. Bên thuê có quyền kiểm tra hàng gia công theo thỏa thuận trong hợp đồng; nếu không có thỏa thuận thì việc kiểm tra phải được thực hiện hợp lý, thiện chí, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của bên nhận gia công.
3. Những hậu quả nào có thể xảy ra khi bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công?
Việc bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý và rủi ro thực tế, căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, cụ thể:
- Bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng: Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, việc không cho kiểm tra trái thỏa thuận hoặc trái quy định pháp luật có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ, làm phát sinh trách nhiệm dân sự.
- Phát sinh tranh chấp về chất lượng, số lượng sản phẩm: Căn cứ Điều 545 và khoản 5 Điều 546 Bộ luật Dân sự 2015, bên đặt gia công có quyền nhận sản phẩm đúng chất lượng, số lượng. Việc không cho kiểm tra khiến sai sót chỉ được phát hiện khi giao nhận, làm gia tăng nguy cơ tranh chấp.
- Bên thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: Theo Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, nếu việc không cho kiểm tra gây thiệt hại thực tế (chậm tiến độ, không sử dụng được sản phẩm, phát sinh chi phí…), bên nhận gia công phải bồi thường thiệt hại.
- Bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng: Trường hợp hành vi không cho kiểm tra được coi là vi phạm nghiêm trọng, bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo Điều 551 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc hủy bỏ hợp đồng theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015.
- Ảnh hưởng uy tín và quan hệ thương mại: Đối với hợp đồng gia công trong thương mại, việc hạn chế quyền kiểm tra còn làm suy giảm uy tín, ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác lâu dài và khả năng ký kết hợp đồng trong tương lai.

Khi bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công, hậu quả không chỉ dừng ở tranh chấp hợp đồng mà còn có thể dẫn đến bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng và rủi ro uy tín. Do đó, việc tôn trọng quyền kiểm tra theo hợp đồng và pháp luật là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công
Trong quá trình thực hiện hợp đồng gia công, việc phát sinh tranh chấp về quyền kiểm tra hàng gia công là tình huống khá phổ biến. Việc làm rõ các rủi ro, giới hạn quyền từ chối kiểm tra cũng như biện pháp xử lý khi xảy ra tranh chấp sẽ giúp các bên chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
1. Có những rủi ro nào cho các bên khi bên nhận không cho thực hiện quyền kiểm tra hàng gia công?
Việc bên nhận không cho thực hiện quyền kiểm tra hàng gia công không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thuê mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và rủi ro thực tế cho cả hai bên, cụ thể:
- Rủi ro đối với bên thuê (bên đặt gia công)
- Khó kiểm soát chất lượng, số lượng, mẫu mã sản phẩm theo thỏa thuận ( khoản 1 Điều 545 Bộ luật Dân sự 2015).
- Phát hiện sai sót muộn, dẫn đến thiệt hại kinh tế và chậm tiến độ kinh doanh.
- Gặp khó khăn trong việc chứng minh vi phạm hợp đồng khi phát sinh tranh chấp (Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015).
- Rủi ro đối với bên nhận gia công
- Bị coi là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng do cản trở quyền kiểm tra đã thỏa thuận (Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015).
- Có nguy cơ phải bồi thường thiệt hại nếu hành vi không cho kiểm tra gây tổn thất cho bên thuê (Điều 360, Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015).
- Đối mặt với khả năng đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng từ phía bên thuê (Điều 422, Điều 551 Bộ luật Dân sự 2015).
- Rủi ro chung cho cả hai bên
- Gia tăng tranh chấp hợp đồng, ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất và giao nhận hàng hóa.
- Suy giảm uy tín, quan hệ hợp tác, đặc biệt trong các hợp đồng gia công thương mại theo Luật Thương mại 2005.
Việc không cho thực hiện quyền kiểm tra hàng gia công tạo ra rủi ro pháp lý cho cả hai bên. Do đó, các bên cần quy định rõ quyền, thời điểm và phạm vi kiểm tra trong hợp đồng, đồng thời tuân thủ nghiêm túc trong quá trình thực hiện để hạn chế tranh chấp.
2. Khi nào bên nhận có thể từ chối cho bên thuê kiểm tra hàng gia công?
Bên nhận gia công chỉ được từ chối cho bên thuê (bên đặt gia công) kiểm tra hàng gia công trong những trường hợp có căn cứ hợp pháp, cụ thể:
- Hợp đồng không có thỏa thuận về quyền kiểm tra hoặc giới hạn phạm vi kiểm tra: Căn cứ Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, quyền và nghĩa vụ của các bên được xác lập theo thỏa thuận. Nếu hợp đồng không quy định quyền kiểm tra hoặc chỉ cho phép kiểm tra tại thời điểm nhất định, bên nhận có quyền từ chối việc kiểm tra ngoài phạm vi đã thỏa thuận.
- Yêu cầu kiểm tra không hợp lý, gây cản trở sản xuất: Theo khoản 2 Điều 547 Bộ luật Dân sự 2015, bên nhận gia công có quyền từ chối các chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công nếu các chỉ dẫn đó có thể làm giảm chất lượng sản phẩm hoặc gây ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng. Việc yêu cầu kiểm tra quá thường xuyên, đột xuất, không cần thiết có thể được coi là không hợp lý.
- Việc kiểm tra xâm phạm bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh: Trường hợp việc kiểm tra có nguy cơ làm lộ quy trình kỹ thuật, bí mật sản xuất không thuộc phạm vi đã thỏa thuận, bên nhận gia công có thể từ chối, phù hợp với nghĩa vụ bảo mật và nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
- Không bảo đảm điều kiện an toàn, an ninh tại cơ sở sản xuất: Khi việc kiểm tra không đáp ứng yêu cầu về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy hoặc an ninh nội bộ, bên nhận gia công có thể tạm thời từ chối cho đến khi các điều kiện này được bảo đảm, trên cơ sở bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Bên nhận gia công không được tùy ý từ chối quyền kiểm tra hàng gia công của bên thuê. Việc từ chối chỉ hợp pháp khi phù hợp với thỏa thuận trong hợp đồng, có lý do chính đáng và không trái quy định của pháp luật.
3. Trường hợp nào bên nhận cần phải cho phép kiểm tra hàng gia công mặc dù họ không muốn?
Trong một số trường hợp, dù không mong muốn, bên nhận gia công vẫn buộc phải cho bên thuê kiểm tra hàng gia công nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bên thuê theo quy định pháp luật, cụ thể:
- Hợp đồng có thỏa thuận về quyền kiểm tra: Khi hợp đồng gia công đã quy định rõ thời điểm, phạm vi hoặc tần suất kiểm tra, bên nhận gia công có nghĩa vụ thực hiện đúng thỏa thuận, theo Điều 385 và Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015.
- Kiểm tra để bảo đảm quyền nhận sản phẩm đúng chất lượng: Căn cứ khoản 1 Điều 545 và khoản 5 Điều 546 Bộ luật Dân sự 2015, bên thuê có quyền nhận sản phẩm đúng chất lượng và xác định trách nhiệm của bên nhận gia công; do đó, bên nhận phải cho phép kiểm tra khi việc kiểm tra nhằm mục đích này.
- Kiểm tra, giám sát trong gia công thương mại: Theo khoản 4 Điều 181 Luật Thương mại 2005, bên đặt gia công có quyền cử người đại diện kiểm tra, giám sát việc gia công và kiểm tra chất lượng sản phẩm theo hợp đồng; bên nhận gia công có nghĩa vụ phối hợp thực hiện.
- Có dấu hiệu vi phạm hợp đồng hoặc nguy cơ thiệt hại: Trường hợp có căn cứ cho thấy sản phẩm không bảo đảm chất lượng, sai mẫu mã hoặc chậm tiến độ, việc kiểm tra là cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại, phù hợp với nguyên tắc thiện chí, trung thực.
Bên nhận gia công phải cho phép kiểm tra hàng gia công khi việc kiểm tra được thỏa thuận trong hợp đồng, được pháp luật cho phép hoặc cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên thuê, kể cả trong trường hợp bên nhận không mong muốn.
4. Khi xảy ra tranh chấp về quyền kiểm tra, bên thuê có thể thực hiện các biện pháp gì?
Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền kiểm tra hàng gia công, bên thuê (bên đặt gia công) có thể áp dụng các biện pháp pháp lý sau để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình:
- Yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng: Căn cứ Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên thuê có quyền yêu cầu bên nhận gia công cho phép kiểm tra theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng.
- Thương lượng, hòa giải: Tranh chấp hợp đồng được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng, hòa giải trên cơ sở nguyên tắc thiện chí, trung thực.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Nếu việc không cho kiểm tra gây thiệt hại thực tế, bên thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015.
- Đơn phương chấm dứt hoặc khởi kiện giải quyết tranh chấp: Trường hợp vi phạm nghiêm trọng, bên thuê có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng theo Điều 551 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc khởi kiện tại Tòa án/Trọng tài theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Khi tranh chấp quyền kiểm tra xảy ra, bên thuê có nhiều biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi, từ yêu cầu thực hiện hợp đồng, bồi thường thiệt hại đến chấm dứt hợp đồng hoặc khởi kiện, tùy mức độ vi phạm và thiệt hại thực tế.
5. Nếu bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng, bên thuê có thể yêu cầu bồi thường không?
Có. Bên thuê (bên đặt gia công) có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu việc bên nhận không cho kiểm tra hàng gia công làm phát sinh thiệt hại thực tế và đáp ứng đủ căn cứ pháp luật.
- Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường: Theo Điều 351 và Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải bồi thường nếu gây thiệt hại cho bên còn lại. Việc không cho kiểm tra trái thỏa thuận hoặc trái quy định pháp luật được xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ.
- Điều kiện yêu cầu bồi thường
- Căn cứ Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, bên thuê cần chứng minh:
- Có hành vi vi phạm (không cho kiểm tra);
- Có thiệt hại thực tế phát sinh (chi phí phát sinh, chậm tiến độ, mất cơ hội kinh doanh…);
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại.
- Phạm vi bồi thường: Thiệt hại được bồi thường bao gồm tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi nhuận bị mất mà bên thuê lẽ ra được hưởng nếu không có hành vi vi phạm, theo Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015.
Nếu bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công và gây thiệt hại, bên thuê hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự, đồng thời có thể áp dụng các biện pháp pháp lý khác để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến bên nhận không cho bên thuê kiểm tra hàng gia công?
Trong quan hệ hợp đồng gia công, khi quyền kiểm tra hàng gia công bị cản trở bởi bên nhận, doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro pháp lý về chất lượng sản phẩm, trách nhiệm thực hiện và quyền lợi hợp pháp của mình. Những vấn đề này thường đòi hỏi hiểu biết sâu về quy định pháp luật, kỹ năng phân tích hợp đồng và kinh nghiệm xử lý tranh chấp.
Việc tìm đến một chuyên gia pháp lý uy tín sẽ giúp bạn:
- Hiểu đúng pháp luật và nghĩa vụ hợp đồng, xác định rõ quyền kiểm tra của bên thuê theo thỏa thuận và quy định hiện hành;
- Đánh giá rủi ro pháp lý và đưa ra phương án xử lý phù hợp khi bên nhận không cho kiểm tra hàng gia công;
- Soạn thảo, rà soát và điều chỉnh hợp đồng gia công, đảm bảo các điều khoản về quyền kiểm tra, xử lý vi phạm và bồi thường được bảo vệ chặt chẽ;
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp bằng phương thức phù hợp (hòa giải, thương lượng, trọng tài hoặc tòa án) để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bạn.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.