I. Thực trạng không ký hợp đồng thi công chính thức trong giai đoạn hiện nay
Không ký hợp đồng thi công chính thức là một thực trạng đáng báo động, gây ra nhiều hệ lụy trong ngành xây dựng.
Dù pháp luật đã có những quy định rõ ràng, nhiều chủ đầu tư và nhà thầu vẫn bỏ qua bước quan trọng này, thường vì những lý do như muốn đẩy nhanh tiến độ, tiết kiệm chi phí ban đầu, hoặc do thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của hợp đồng. Thực tế, việc chỉ dựa vào thỏa thuận miệng, các biên bản ghi nhớ không đầy đủ, hoặc thậm chí là email trao đổi lỏng lẻo đã dẫn đến vô số tranh chấp phức tạp. Ví dụ điển hình là các trường hợp phát sinh chi phí đột xuất, chất lượng công trình không đảm bảo, chậm tiến độ, hoặc thậm chí là tình trạng "bùng kèo" từ một trong các bên, khiến việc giải quyết trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém.
Hậu quả của việc không ký hợp đồng thi công chính thức là vô cùng lớn. Khi tranh chấp phát sinh (ví dụ: chậm tiến độ, chất lượng công trình kém, phát sinh chi phí, không thanh toán...), các bên sẽ gặp khó khăn cực độ trong việc chứng minh quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến kiện tụng kéo dài, tốn kém chi phí, và thậm chí là mất trắng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên mà còn tác động tiêu cực đến sự minh bạch và uy tín của thị trường xây dựng.

II. Tìm hiểu về không ký hợp đồng thi công chính thức
NPLaw nhận thấy, việc không ký hợp đồng thi công chính thức là khởi nguồn của mọi rủi ro. Phần này sẽ làm rõ những rủi ro và các điều khoản cần có trong hợp đồng thi công chính thức.
1. Không ký hợp đồng thi công chính thức có thể dẫn đến những rủi ro gì cho chủ đầu tư?
Việc chủ đầu tư không ký hợp đồng thi công chính thức sẽ đối mặt với rất nhiều rủi ro, điển hình như:
- Rủi ro về tài chính:
+ Phát sinh chi phí ngoài dự kiến: Nhà thầu có thể viện cớ không có hợp đồng để yêu cầu thanh toán thêm các khoản chi phí không rõ ràng, hoặc ngừng thi công nếu không được đáp ứng.
+ Chất lượng công trình kém: Không có điều khoản ràng buộc về chất lượng, nghiệm thu, bảo hành, chủ đầu tư khó có cơ sở pháp lý để yêu cầu nhà thầu sửa chữa hoặc bồi thường khi công trình không đạt yêu cầu.
+ Thanh toán không đúng tiến độ: Chủ đầu tư có thể bị nhà thầu chậm trễ trong việc hoàn thành các hạng mục, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh hoặc sử dụng công trình.
- Rủi ro về tiến độ:
+ Chậm trễ hoàn thành dự án: Nhà thầu có thể không chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng về tiến độ, dẫn đến việc thi công bị kéo dài, gây thiệt hại lớn cho chủ đầu tư.
+ Khó khăn trong quản lý: Thiếu các mốc thời gian, biện pháp phạt vi phạm tiến độ cụ thể.
- Rủi ro pháp lý:
+ Khó khăn trong giải quyết tranh chấp: Khi có mâu thuẫn, việc không có hợp đồng chính thức khiến việc chứng minh quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trở nên vô cùng phức tạp, kéo dài thời gian và tốn kém chi phí kiện tụng.
+ Không có cơ sở để xử phạt: Chủ đầu tư không thể áp dụng các điều khoản phạt vi phạm (nếu có) khi không có hợp đồng.
Tóm lại, việc không ký hợp đồng thi công chính thức sẽ đẩy chủ đầu tư vào thế yếu, khó kiểm soát dự án và dễ gặp phải các rủi ro pháp lý, tài chính nghiêm trọng.
2. Những điều khoản nào thường được đưa vào hợp đồng thi công chính thức mà nếu không có sẽ gây bất lợi?
Một hợp đồng thi công chính thức thường bao gồm các điều khoản cốt yếu nhằm bảo vệ quyền lợi các bên. Nếu không ký hợp đồng thi công chính thức, thiếu vắng những điều khoản này sẽ gây bất lợi lớn như:
- Phạm vi công việc và hạng mục thi công: Xác định rõ ràng những gì nhà thầu phải làm, tránh tình trạng đá bóng trách nhiệm hoặc làm việc không đúng yêu cầu.
- Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán: Quy định cụ thể tổng giá trị, các đợt thanh toán, thời hạn và hình thức thanh toán, giúp tránh mâu thuẫn về tài chính.
- Tiến độ thi công và thời gian hoàn thành: Đặt ra các mốc thời gian cụ thể cho từng hạng mục và toàn bộ dự án, kèm theo các chế tài nếu vi phạm.
- Chất lượng công trình và tiêu chuẩn kỹ thuật: Quy định rõ các tiêu chuẩn về vật liệu, kỹ thuật thi công, quy trình kiểm tra, nghiệm thu và bảo hành, đảm bảo công trình đạt yêu cầu.
- Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại: Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
- Điều khoản về sự kiện bất khả kháng: Quy định cách xử lý khi có thiên tai, dịch bệnh hoặc các sự kiện không lường trước được, tránh việc một bên bị thiệt hại oan uổng.
- Điều khoản về giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về phương thức giải quyết (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án), giúp quá trình giải quyết nhanh chóng và hiệu quả hơn.
- Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên: Phân định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót.
Vì vậy, việc đảm bảo hợp đồng thi công chính thức bao gồm đầy đủ các điều khoản trên là cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả chủ đầu tư và nhà thầu.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến không ký hợp đồng thi công chính thức
Việc không ký hợp đồng thi công chính thức không chỉ tiềm ẩn rủi ro mà còn có thể vi phạm các quy định của pháp luật hiện hành. Hãy cùng NPLaw làm rõ các quy định liên quan.
1. Theo luật, việc không ký hợp đồng thi công chính thức có vi phạm quy định nào không?
Việc không ký hợp đồng thi công chính thức không phải lúc nào cũng bị coi là vi phạm pháp luật một cách trực tiếp, nhưng nó sẽ khiến các bên không được bảo vệ đầy đủ theo quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng.
Theo Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 và Nghị định 37/2015/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng, cụ thể:
- Điều 138 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 quy định rõ: "Hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được giao kết bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng."
- Khoản 1 Điều 2 Nghị định 37/2015/NĐ-CP cũng nêu: "Hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng."
Như vậy, việc không có hợp đồng bằng văn bản sẽ không đáp ứng yêu cầu về hình thức của hợp đồng xây dựng theo quy định. Mặc dù không trực tiếp bị phạt vì không ký, nhưng hậu quả là các bên sẽ không có cơ sở vững chắc để bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp.
Ngoài ra, khoản 2 Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, trong đó có hình thức giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch trong trường hợp luật có quy định.
Như vậy, trong trường hợp hợp đồng xây dựng, luật đã quy định hình thức văn bản. Nếu không tuân thủ, mặc dù không hẳn là vô hiệu ngay lập tức (nếu các bên đã thực hiện một phần), nhưng sẽ rất khó để chứng minh nội dung thỏa thuận.

2. Nếu không ký hợp đồng thi công chính thức, bên nào sẽ chịu trách nhiệm pháp lý trong trường hợp xảy ra sự cố?
Khi không ký hợp đồng thi công chính thức, việc xác định trách nhiệm pháp lý sẽ trở nên cực kỳ phức tạp và khó khăn, thường sẽ phải dựa vào các bằng chứng khác để chứng minh có giao dịch đã tồn tại trên thực tế như:
- Trách nhiệm dân sự:
+ Các bên sẽ phải dựa vào các chứng cứ khác như chứng từ thanh toán, biên bản bàn giao tạm thời, email, tin nhắn, lời khai nhân chứng, hoặc thậm chí là hành vi thực tế của các bên để chứng minh về sự tồn tại của thỏa thuận và nội dung của thỏa thuận đó.
+ Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức. Nếu giao dịch dân sự chưa được thực hiện thì bị vô hiệu, nếu đã được thực hiện thì Tòa án sẽ giải quyết theo quy định.
- Trách nhiệm hình sự (nếu có): Nếu sự cố gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người hoặc tài sản (ví dụ: sập công trình, tai nạn lao động nghiêm trọng), các cá nhân liên quan có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017 về tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 298), hoặc các tội danh khác tùy theo tình huống cụ thể. Việc không có hợp đồng sẽ làm phức tạp quá trình điều tra và xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân/bên liên quan.
3. Quy trình pháp lý nào cần thực hiện nếu một bên không tuân thủ hợp đồng thi công chính thức?
Khi không ký hợp đồng thi công chính thức, quy trình pháp lý để giải quyết việc không tuân thủ sẽ không thể áp dụng các điều khoản hợp đồng. Các bên sẽ phải tiến hành như sau:
- Bước 1: Thương lượng, hòa giải: Các bên nên ưu tiên tự thương lượng để tìm ra giải pháp chung. Đây là cách nhanh chóng và ít tốn kém nhất.
- Bước 2: Thu thập bằng chứng: Nếu thương lượng không thành, bên bị ảnh hưởng cần thu thập tất cả các bằng chứng có thể chứng minh về sự tồn tại của thỏa thuận và nội dung công việc đã thực hiện, bao gồm:
+ Biên bản làm việc, ghi nhớ, biên bản tạm ứng/thanh toán.
+ Tin nhắn, email, file ghi âm cuộc gọi (nếu có và hợp pháp).
+ Hình ảnh, video về quá trình thi công.
+ Lời khai của nhân chứng.
+ Các bản vẽ, thiết kế, hồ sơ kỹ thuật đã được phê duyệt.
- Bước 3: Gửi văn bản yêu cầu/thông báo: Gửi văn bản chính thức cho bên vi phạm, nêu rõ các yêu cầu và thời hạn thực hiện, kèm theo các bằng chứng.
- Bước 4: Khởi kiện tại Tòa án: Nếu mọi nỗ lực ngoài Tòa án không đạt kết quả, bên bị thiệt hại có quyền nộp đơn khởi kiện lên Tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ xem xét các bằng chứng để xác định liệu có giao dịch dân sự nào đã được xác lập trên thực tế và giải quyết theo quy định của pháp luật dân sự.
+ Tòa án sẽ căn cứ vào Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi 2025 để giải quyết vụ việc.
+ Việc chứng minh tại Tòa sẽ rất khó khăn và phức tạp hơn rất nhiều so với khi có hợp đồng bằng văn bản rõ ràng.
Chính vì sự phức tạp và rủi ro cao khi không có hợp đồng bằng văn bản, việc tuân thủ quy định về hình thức hợp đồng xây dựng là vô cùng cần thiết để đảm bảo quyền lợi và quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra thuận lợi.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến không ký hợp đồng thi công chính thức
NPLaw sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến về việc không ký hợp đồng thi công chính thức, giúp các bên hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc giao kết hợp đồng bằng văn bản.
1.Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp không ký hợp đồng thi công chính thức không?
Về nguyên tắc, bạn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại ngay cả khi không ký hợp đồng thi công chính thức, nhưng quá trình này sẽ cực kỳ khó khăn và đòi hỏi nhiều bằng chứng xác đáng. Theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ mà không thực hiện đúng nghĩa vụ thì phải bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp luật có quy định khác. Mặc dù không có hợp đồng bằng văn bản, bạn vẫn có thể chứng minh rằng một giao dịch dân sự (thỏa thuận thi công) đã được xác lập và thực hiện trên thực tế thông qua các bằng chứng như:
- Tin nhắn, email trao đổi công việc, giá cả.
- Các chứng từ thanh toán, chuyển khoản.
- Biên bản giao nhận vật tư, thiết bị.
- Hình ảnh, video về quá trình thi công thực tế.
- Lời khai của nhân chứng trực tiếp.
- Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ đã được chấp thuận.
Việc chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại mà không có các điều khoản rõ ràng trong hợp đồng là một thách thức lớn. Tòa án sẽ phải dựa vào toàn bộ hồ sơ vụ việc và nguyên tắc suy đoán của pháp luật để ra phán quyết.
2.Tại sao việc ký hợp đồng thi công chính thức lại quan trọng trong lĩnh vực xây dựng?
Việc ký hợp đồng thi công chính thức đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng bởi vì nó:
- Theo quy định chung về hợp đồng xây dựng tại Điều 138 Luật Xây dựng 2014 và các loại hợp đồng xây dựng tại Điều 3 Nghị định 37/2015/NĐ-CP thì hợp đồng xây dựng phải được lập thành văn bản. Văn bản hợp đồng là bằng chứng cao nhất để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Phân định rõ ràng quyền và nghĩa vụ: Hợp đồng chi tiết giúp mỗi bên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm, phạm vi công việc, tránh tình trạng đá bóng trách nhiệm hay làm việc chồng chéo.
- Minh bạch hóa các điều khoản: Từ giá cả, tiến độ, chất lượng, đến các biện pháp xử lý khi có sự cố, tất cả đều được quy định rõ ràng, giúp các bên có cơ sở để thực hiện và giám sát.
- Phòng ngừa và giải quyết tranh chấp hiệu quả: Khi có hợp đồng, các bên có thể dễ dàng đối chiếu, thương lượng và nếu cần, Tòa án sẽ có căn cứ rõ ràng để giải quyết tranh chấp theo các điều khoản đã thỏa thuận, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Hợp đồng đảm bảo rằng cả chủ đầu tư và nhà thầu đều được bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình theo pháp luật, tránh những thiệt hại không đáng có.
- Tăng cường sự chuyên nghiệp và uy tín: Việc giao kết hợp đồng bài bản thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng lẫn nhau giữa các bên và tạo dựng niềm tin lâu dài.
Tóm lại, hợp đồng thi công chính thức không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là nền tảng vững chắc cho sự hợp tác thành công, minh bạch và an toàn trong mọi dự án xây dựng.

3.Có thể lập một hợp đồng miệng thay cho hợp đồng thi công chính thức không?
Trong lĩnh vực xây dựng, không thể lập hợp đồng miệng thay cho hợp đồng thi công chính thức theo quy định của pháp luật Việt Nam, bởi vì:
- Hình thức bắt buộc của hợp đồng xây dựng: Như đã nêu, Điều 138 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 và Điều 2 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định rõ hợp đồng xây dựng phải được lập thành văn bản. Đây là yêu cầu bắt buộc về hình thức.
- Hậu quả pháp lý của hợp đồng miệng trong xây dựng:
+ Hợp đồng miệng về nguyên tắc vẫn có giá trị pháp lý theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 Giao dịch dân sự thông qua lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể). Tuy nhiên, đối với các giao dịch mà luật quy định phải bằng văn bản (như hợp đồng xây dựng), nếu không tuân thủ, giao dịch đó có thể bị tuyên vô hiệu nếu chưa được thực hiện.
+ Ngay cả khi đã được thực hiện một phần, việc chứng minh nội dung và quyền nghĩa vụ của các bên dựa trên hợp đồng miệng sẽ vô cùng khó khăn, dẫn đến rủi ro tranh chấp cao và khó khăn trong việc yêu cầu bồi thường.
Do đó, để đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên, việc lập hợp đồng thi công chính thức bằng văn bản là điều kiện tiên quyết và bắt buộc trong lĩnh vực xây dựng.
4.Trường hợp nào thì không ký hợp đồng thi công chính thức vẫn được coi là hợp pháp?
Trên thực tiễn, hầu hết các trường hợp liên quan đến thi công xây dựng đều yêu cầu hợp đồng bằng văn bản. Tuy nhiên, nếu xét trên góc độ giao dịch dân sự nói chung, có một số trường hợp rất hiếm và thường là các công việc mang tính chất dịch vụ nhỏ lẻ, không phức tạp, mà việc không ký hợp đồng thi công chính thức (tức là không có văn bản) vẫn có thể được coi là hợp pháp theo nguyên tắc giao dịch dân sự bằng lời nói hoặc hành vi cụ thể (Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015).
- Các công việc nhỏ, đơn giản, không yêu cầu kỹ thuật cao: Ví dụ như sửa chữa nhỏ trong gia đình (thay bóng đèn, sửa vòi nước...), với chi phí thấp và không có nhiều rủi ro. Trong những trường hợp này, thỏa thuận miệng vẫn có giá trị.
- Khi các bên đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn nghĩa vụ: Nếu các bên đã thực hiện xong công việc và thanh toán đầy đủ dựa trên thỏa thuận miệng, thì giao dịch đó đã hoàn tất và được công nhận. Tuy nhiên, nếu có phát sinh tranh chấp sau đó (ví dụ về bảo hành), việc không có hợp đồng vẫn sẽ là một bất lợi lớn.
- Không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Xây dựng: Các công việc không được coi là hoạt động xây dựng theo Luật Xây dựng (như các dịch vụ tư vấn không gắn liền với thi công, cung cấp vật tư đơn thuần không kèm lắp đặt...).
Tuy nhiên, đối với các công trình xây dựng thực sự (từ nhỏ đến lớn), việc không ký hợp đồng thi công chính thức bằng văn bản luôn tiềm ẩn rủi ro rất cao và không được khuyến khích. Các bên nên tuân thủ quy định về hình thức hợp đồng xây dựng để bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.
5.Nhà thầu nên làm gì để ngăn ngừa rủi ro khi không ký hợp đồng thi công chính thức?
NPLaw khuyến nghị, trong tình huống bất khả kháng phải thi công mà không ký hợp đồng thi công chính thức (dù không được khuyến khích), nhà thầu cần thực hiện các biện pháp sau để giảm thiểu rủi ro:
- Yêu cầu giấy tờ pháp lý tối thiểu: Ít nhất phải có Biên bản ghi nhớ (MOU), Thỏa thuận nguyên tắc, hoặc các văn bản tương đương có chữ ký của chủ đầu tư, trong đó nêu rõ:
+ Phạm vi công việc cụ thể.
+ Giá trị tạm tính và phương thức thanh toán.
+ Thời gian thực hiện dự kiến.
+ Lưu giữ mọi bằng chứng giao dịch:
- Tất cả email, tin nhắn (Zalo, Viber, SMS) trao đổi về công việc, giá cả, tiến độ.
- Biên bản bàn giao mặt bằng, vật tư, thiết bị.
- Chứng từ thanh toán, sao kê ngân hàng.
- Hình ảnh, video ghi lại quá trình thi công, chất lượng vật tư, các cuộc họp tại công trường.
- Nhật ký công trình (ghi chép đầy đủ về công việc, nhân sự, vật tư hàng ngày).
- Xác nhận bằng văn bản các phát sinh: Bất kỳ thay đổi nào về phạm vi công việc, giá cả, tiến độ đều phải được xác nhận bằng văn bản (email, biên bản làm việc) từ chủ đầu tư.
- Đề xuất ký hợp đồng bổ sung/phụ lục: Chủ động đề xuất ký hợp đồng chính thức hoặc phụ lục hợp đồng ngay khi có thể, ngay cả khi công việc đã bắt đầu.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Ngay khi nhận thấy rủi ro hoặc có dấu hiệu tranh chấp, nhà thầu nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn các bước đi phù hợp và bảo vệ quyền lợi.
Như vậy, dù không có hợp đồng chính thức, nhà thầu vẫn phải chủ động thu thập và lưu giữ mọi bằng chứng liên quan đến giao dịch và công việc, đồng thời tìm kiếm sự tư vấn pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất có thể.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến không ký hợp đồng thi công chính thức?
Việc tuân thủ đúng các quy định về hợp đồng thi công không chỉ giúp doanh nghiệp và cá nhân tránh được các khoản phạt không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tự mình tìm hiểu và thực hiện có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi gặp tình huống không ký hợp đồng thi công chính thức.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong việc soạn thảo, đàm phán hợp đồng thi công, giải quyết tranh chấp phát sinh từ việc không ký hợp đồng thi công chính thức, hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về các quy định pháp luật liên quan, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay. NPLaw với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm sẽ cung cấp giải pháp pháp lý tối ưu, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bạn.