Bài viết phân tích thực trạng, quy định pháp luật có liên quan và giải đáp các thắc mắc liên quan về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng, không phải lúc nào các bên cũng có thể hoàn thành nghĩa vụ như đã cam kết. Có những sự kiện xảy ra hoàn toàn ngoài dự liệu, không thể ngăn chặn, không thể lường trước, dẫn đến việc bên có nghĩa vụ không thể thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ.

Những tình huống này được pháp luật gọi là trường hợp bất khả kháng. Đây là một khái niệm quan trọng, bởi nó trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm bồi thường, phạt vi phạm hay miễn trừ trách nhiệm cho các bên trong hợp đồng.

1. Định nghĩa về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Tại khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trường hợp bất khả kháng hay còn gọi là sự kiện bất khả kháng như sau: Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

Như vậy: Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng là nghĩa vụ pháp lý mà các bên trong quan hệ hợp đồng phải gánh chịu khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, tức những sự kiện khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

2. Ví dụ về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Ví dụ về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có thể kể đến các trường hợp như: 

  • Do thiên tai: Một doanh nghiệp cung ứng nông sản không thể giao hàng do lũ lụt làm hư hại toàn bộ kho hàng.
  • Do dịch bệnh: Trong giai đoạn dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp bị gián đoạn sản xuất, không giao kịp hàng hóa theo hợp đồng đã ký.
  • Do chiến tranh hoặc xung đột: Một lô hàng quốc tế bị phong tỏa tại cảng do lệnh cấm vận, khiến bên bán không thể giao đúng hạn.

Những ví dụ này cho thấy, việc xác định đâu là bất khả kháng và cách áp dụng miễn trách nhiệm là vấn đề pháp lý quan trọng, thường gây nhiều tranh chấp giữa các bên.

II. Các quy định liên quan đến trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong pháp luật Việt Nam, vấn đề trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng được quy định khá rõ ràng nhằm bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các bên. Các quy định này không chỉ có trong Bộ luật Dân sự 2015 mà còn được áp dụng trong Luật Thương mại 2005, cũng như một số luật chuyên ngành khác.

1. Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng được quy định như thế nào trong Bộ luật Dân sự Việt Nam?

Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng được quy định trong Bộ luật Dân sự năm 2015, cụ thể: 

  • Khoản 1 Điều 156 định nghĩa sự kiện bất khả kháng: Là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết.
  • Khoản 2 Điều 351 về trách nhiệm trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ do bất khả kháng: Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
  • Khoản 2 Điều 584 về trách nhiệm bồi thường trong trường hợp bất khả kháng: Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

2. Ai sẽ chịu trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng xảy ra trong hợp đồng thương mại?

Quy định tại Điều 296 Luật Thương mại 2005 quy định về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng xảy ra trong hợp đồng thương mại như sau:

Trong trường hợp bất khả kháng, các bên có thể thỏa thuận kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng; nếu các bên không có thỏa thuận hoặc không thỏa thuận được thì thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng được tính thêm một thời gian bằng thời gian xảy ra trường hợp bất khả kháng cộng với thời gian hợp lý để khắc phục hậu quả, nhưng không được kéo dài quá các thời hạn sau đây:

  • Năm tháng đối với hàng hoá, dịch vụ mà thời hạn giao hàng, cung ứng dịch vụ được thỏa thuận không quá mười hai tháng, kể từ khi giao kết hợp đồng;
  • Tám tháng đối với hàng hoá, dịch vụ mà thời hạn giao hàng, cung ứng dịch vụ được thỏa thuận trên mười hai tháng, kể từ khi giao kết hợp đồng.

Đồng thời theo Khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005, bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm trong các trường hợp sau đây:

  • Xảy ra trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thoả thuận;
  • Xảy ra sự kiện bất khả kháng;
  • Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia;
  • Hành vi vi phạm của một bên do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng.

Như vậy, để được miễn trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng của hợp đồng thương mại, cần phải chứng minh sự kiện xảy ra là sự kiện bất khả kháng. 

3. Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có thể được xác định bằng cách nào?

Từ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 về khái niệm sự kiện bất khả kháng, có thể xác định trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có thể được xác định bằng cách căn cứ vào:

  • Hợp đồng đã ký kết (có điều khoản về bất khả kháng hay không).
  • Bằng chứng thực tế về sự kiện bất khả kháng (công văn, quyết định của cơ quan nhà nước, xác nhận thiên tai, dịch bệnh…).
  • Mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện bất khả kháng và hành vi vi phạm.

4. Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có khác biệt gì giữa các lĩnh vực pháp lý khác nhau?

Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng có khác biệt giữa các lĩnh vực pháp lý khác nhau, cụ thể: 

  • Trong dân sự: Bất khả kháng là căn cứ miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được sự kiện ngoài ý chí chủ quan.
  • Trong thương mại: Ngoài miễn trách nhiệm, bên gặp sự kiện bất khả kháng còn có thể được gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Trong lao động: Người sử dụng lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu sự kiện bất khả kháng buộc phải thu hẹp sản xuất, theo Điều 42 Bộ luật Lao động 2019.
  • Trong xây dựng, đầu tư: Các hợp đồng thường quy định chi tiết hơn về điều kiện bất khả kháng, thời gian gia hạn, và cơ chế chia sẻ rủi ro.
  • Trong hình sự: Trong các trường hợp được coi là sự kiện bất ngờ; phòng vệ chính đáng; tình thế cấp thiết;... đây cũng được xem là tình tiết loại trừ trách nhiệm hình sự (Chương IV Bộ luật Hình sự 2015)

III. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng

Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng, sự kiện bất khả kháng thường là nguyên nhân phát sinh tranh chấp khi một bên không thể thực hiện nghĩa vụ đúng cam kết. Nhiều doanh nghiệp, cá nhân còn lúng túng trong việc chứng minh căn cứ, xác định phạm vi miễn trách nhiệm hay áp dụng các biện pháp xử lý. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp và giải đáp chi tiết:

1. Các bước cần thực hiện để chứng minh căn cứ miễn trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng là gì?

Để chứng minh căn cứ miễn trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, cần thực hiện các bước như sau: 

  • Thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh sự kiện bất khả kháng (quyết định cơ quan nhà nước, thông báo thiên tai, dịch bệnh…).
  • Chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự kiện đó và việc không thể thực hiện nghĩa vụ.
  • Gửi thông báo kịp thời cho bên còn lại theo quy định trong hợp đồng hoặc pháp luật.

2. Có thể coi bệnh dịch toàn cầu là căn cứ miễn trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng không?

Căn cứ Điều 156 BLDS 2015, dịch bệnh toàn cầu (ví dụ: COVID-19) có thể được coi là sự kiện bất khả kháng nếu nó khách quan, không lường trước và không thể khắc phục.

Tuy nhiên, bên vi phạm cần chứng minh rằng dịch bệnh trực tiếp khiến việc thực hiện nghĩa vụ bị cản trở.

3. Khi sự kiện bất khả kháng kéo dài, trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng sẽ được giải quyết ra sao?

Khi sự kiện bất khả kháng kéo dài, trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng sẽ được giải quyết như sau: 

  • Trong dân sự, thương mại: Bên bị ảnh hưởng được miễn trách nhiệm bồi thường, phạt vi phạm đối với nghĩa vụ không thể thực hiện. Nếu sự kiện kéo dài quá thời hạn hợp lý khiến mục đích hợp đồng không đạt được, các bên có quyền thỏa thuận sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Trong lao động: Nếu sự kiện bất khả kháng kéo dài làm người lao động không thể tiếp tục làm việc, doanh nghiệp có thể tạm hoãn, thay đổi công việc hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Trong thương mại: Khi sự kiện bất khả kháng kéo dài, bên bị ảnh hưởng được miễn trách nhiệm bồi thường. Nếu việc thực hiện hợp đồng trở nên không thể hoặc không còn ý nghĩa, các bên có thể chấm dứt hợp đồng.
  • Trong xây dựng, đầu tư: Nếu sự kiện bất khả kháng kéo dài làm dự án không thể triển khai, chủ đầu tư và nhà thầu có thể thỏa thuận điều chỉnh tiến độ, tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng.

4. Có thể chấm dứt hợp đồng mà không chịu trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng không?

Theo Khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Như vậy, có thể chấm dứt hợp đồng mà không chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp bất khả kháng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

5. Những rủi ro nào doanh nghiệp cần dự liệu để hạn chế tranh chấp về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng?

Những rủi ro doanh nghiệp cần dự liệu để hạn chế tranh chấp về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng, như: 

  • Không quy định rõ điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng.
  • Không kịp thời thông báo cho bên còn lại khi sự kiện xảy ra.
  • Không lưu giữ chứng cứ chứng minh sự kiện bất khả kháng.
  • Hiểu sai về phạm vi bất khả kháng (nhầm lẫn với khó khăn tài chính hoặc biến động thị trường, vốn không được coi là bất khả kháng).

IV. Có phải bạn cần hỗ trợ pháp lý về trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng?

Trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng là một trong những vấn đề phức tạp, dễ dẫn đến tranh chấp hợp đồng. Doanh nghiệp và cá nhân nên tham vấn ý kiến từ luật sư chuyên về hợp đồng, thương mại và dân sự để:

  • Soạn thảo, rà soát điều khoản bất khả kháng chặt chẽ.
  • Hướng dẫn cách xử lý, thông báo và lưu trữ chứng cứ.
  • Đại diện trong quá trình thương lượng hoặc tranh tụng khi xảy ra tranh chấp.

Nếu bạn đang gặp khó khăn liên quan đến trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng và cần tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ cho NPLAW để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.