Tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên là một trong những dạng tranh chấp dân sự phổ biến, thường phát sinh khi các bên không thống nhất được chủ thể có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản. Thực tiễn cho thấy, loại tranh chấp này liên quan trực tiếp đến giấy tờ pháp lý, quá trình xác lập quyền sở hữu và lợi ích kinh tế, đòi hỏi phải được giải quyết trên cơ sở quy định chặt chẽ của pháp luật và sự tư vấn chuyên sâu từ luật sư.
I. Thực trạng liên quan đến tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên
Trong thực tế, tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên ngày càng diễn ra phổ biến và có xu hướng gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ phức tạp. Các tranh chấp này thường phát sinh từ việc mua bán, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho tài sản hoặc từ các quan hệ hợp tác dân sự – kinh doanh không được xác lập bằng hồ sơ pháp lý đầy đủ, rõ ràng.
Đáng chú ý, nhiều trường hợp quyền sở hữu tài sản chưa được đăng ký theo quy định, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu bị thất lạc, mâu thuẫn nội dung hoặc giao dịch được xác lập bằng hình thức không phù hợp với quy định pháp luật. Điều này khiến việc xác định chủ sở hữu hợp pháp gặp nhiều khó khăn, kéo dài thời gian giải quyết và tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho các bên liên quan.

Bên cạnh đó, nhận thức pháp luật còn hạn chế, tâm lý chủ quan trong giao dịch và sự thiếu tư vấn pháp lý ngay từ đầu cũng là nguyên nhân khiến tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên ngày càng phức tạp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp và trật tự an toàn pháp lý trong xã hội.
II. Khái niệm về tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên
Tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên là tranh chấp phát sinh khi từ hai chủ thể trở lên cùng yêu cầu hoặc phủ nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với cùng một tài sản, làm phát sinh mâu thuẫn về quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản theo quy định pháp luật.
1. Tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên là gì?
Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định pháp luật.
Trên cơ sở đó, tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên là tranh chấp phát sinh khi có từ hai chủ thể trở lên cùng cho rằng mình có quyền chiếm hữu, sử dụng hoặc định đoạt đối với cùng một tài sản, hoặc một bên phủ nhận quyền sở hữu hợp pháp của bên còn lại, dẫn đến mâu thuẫn cần được cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
2. Những loại tài sản nào thường phát sinh tranh chấp quyền sở hữu?
Trong thực tế, tranh chấp quyền sở hữu thường phát sinh đối với các loại tài sản sau:
- Bất động sản: Quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất – nhóm tài sản dễ tranh chấp nhất do giá trị lớn, hồ sơ pháp lý phức tạp.
- Động sản có đăng ký quyền sở hữu: Ô tô, xe máy, tàu thuyền… khi việc mua bán, tặng cho, thừa kế chưa hoàn tất thủ tục đăng ký.
- Tài sản hình thành từ giao dịch dân sự: Tài sản mua bán, góp vốn, cho vay, đặt cọc nhưng hợp đồng không rõ ràng hoặc có tranh chấp hiệu lực.
- Tài sản thừa kế, tài sản chung: Di sản chưa phân chia; tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình, các đồng sở hữu.
- Tài sản vô hình: Quyền tài sản, cổ phần, phần vốn góp, quyền sở hữu trí tuệ trong trường hợp xác lập quyền chưa rõ ràng.

Các loại tài sản này thường phát sinh tranh chấp do thiếu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, giao dịch không tuân thủ hình thức pháp luật hoặc mâu thuẫn về quyền lợi giữa các bên liên quan.
3. Vì sao tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên thường xảy ra trong thực tế?
Tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên thường phát sinh do một số nguyên nhân phổ biến sau:
- Hồ sơ pháp lý về tài sản không đầy đủ hoặc không rõ ràng, đặc biệt với tài sản có giá trị lớn như nhà đất, tài sản thừa kế.
- Giao dịch dân sự không tuân thủ đúng quy định pháp luật, hợp đồng thiếu chặt chẽ, không công chứng, chứng thực khi pháp luật yêu cầu.
- Nhận thức pháp lý hạn chế của các bên, dẫn đến hiểu sai về quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản.
- Mâu thuẫn lợi ích giữa các đồng sở hữu, nhất là trong quan hệ vợ chồng, gia đình, góp vốn, thừa kế.
- Tài sản bị chuyển nhượng cho bên thứ ba khi đang có tranh chấp, làm phát sinh xung đột quyền lợi phức tạp hơn.
Nhìn chung, tranh chấp quyền sở hữu thường bắt nguồn từ việc xác lập, quản lý và chuyển dịch quyền sở hữu không minh bạch hoặc không đúng pháp luật.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, pháp luật Việt Nam đã quy định tương đối đầy đủ về quyền sở hữu tài sản, căn cứ xác lập quyền sở hữu cũng như nguyên tắc, trình tự giải quyết tranh chấp khi có mâu thuẫn phát sinh giữa các bên.
1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về quyền sở hữu tài sản?
Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu là tổng hợp ba quyền cơ bản, bao gồm: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật.
Việc xác lập và thực hiện quyền sở hữu được thực hiện theo Điều 160 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản chỉ được xác lập, thực hiện trong các trường hợp luật định; chủ sở hữu được toàn quyền quyết định đối với tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật, không xâm phạm lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Đồng thời, pháp luật cũng bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu. Cụ thể, theo Điều 163 Bộ luật Dân sự 2015, không ai bị hạn chế hoặc tước đoạt quyền sở hữu trái pháp luật; việc trưng mua, trưng dụng tài sản chỉ được thực hiện trong trường hợp thật cần thiết và phải có bồi thường theo giá thị trường.
Khi quyền sở hữu bị xâm phạm, Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép chủ sở hữu tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình hoặc yêu cầu Tòa án, cơ quan có thẩm quyền buộc chấm dứt hành vi vi phạm, trả lại tài sản và bồi thường thiệt hại.
Tóm lại, pháp luật hiện hành vừa ghi nhận đầy đủ nội dung quyền sở hữu, vừa đặt ra cơ chế bảo vệ và giới hạn cần thiết nhằm bảo đảm quyền lợi của chủ sở hữu cũng như lợi ích chung của xã hội.
2. Các căn cứ pháp lý để xác định quyền sở hữu trong trường hợp có tranh chấp
Khi phát sinh tranh chấp, quyền sở hữu tài sản được xác định dựa trên các căn cứ pháp lý do pháp luật quy định, chủ yếu theo Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành có liên quan, cụ thể:
- Căn cứ xác lập quyền sở hữu: Theo Điều 158 và Điều 160 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu được xác lập thông qua các căn cứ như: tạo lập hợp pháp tài sản, chuyển quyền sở hữu theo hợp đồng (mua bán, tặng cho, thừa kế…), chiếm hữu theo quy định của pháp luật hoặc theo bản án, quyết định có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu: Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, các giấy tờ pháp lý như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, hợp đồng công chứng, chứng từ thanh toán, di chúc hợp pháp… là căn cứ quan trọng để xác định chủ sở hữu hợp pháp theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
- Quy định về bảo vệ quyền sở hữu: Theo Điều 163 và Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu hợp pháp được pháp luật bảo vệ và có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền buộc bên xâm phạm trả lại tài sản, chấm dứt hành vi vi phạm và bồi thường thiệt hại.
Kết luận lại, việc xác định quyền sở hữu trong tranh chấp không chỉ căn cứ vào việc ai đang quản lý, sử dụng tài sản, mà quan trọng hơn là căn cứ pháp lý hợp lệ và hợp pháp chứng minh nguồn gốc, quá trình xác lập và thực hiện quyền sở hữu theo quy định của pháp luật.
3. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp quyền sở hữu theo quy định pháp luật được thực hiện như thế nào?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các luật chuyên ngành liên quan, việc giải quyết tranh chấp quyền sở hữu thường được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Hòa giải trước khi khởi kiện
Trước khi khởi kiện ra Tòa án, pháp luật khuyến khích các bên thuận tình thương lượng, hòa giải để giải quyết tranh chấp (Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015). Trong tố tụng dân sự, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện để các bên thỏa thuận giải quyết tranh chấp trước khi xét xử theo Điều 10 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2025.

Bước 2: Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền
Nếu hòa giải không thành, bên có quyền lợi bị xâm phạm có thể nộp đơn khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Đơn khởi kiện cần kèm theo chứng cứ, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu và các tài liệu liên quan.
Bước 3: Tòa án thụ lý và giải quyết tranh chấp
Sau khi nhận đơn và kiểm tra điều kiện thụ lý, Tòa án sẽ thụ lý vụ việc, tiến hành hòa giải trong tố tụng (nếu chưa hòa giải) và xét xử theo thủ tục chung. Các bên có quyền đưa chứng cứ, tranh luận tại phiên tòa để chứng minh quyền sở hữu tài sản.
Bước 4: Ra bản án, quyết định và thi hành án
Khi xét xử xong, Tòa án sẽ ban hành bản án hoặc quyết định giải quyết tranh chấp. Bản án này là căn cứ pháp lý để xác định quyền sở hữu và bên có nghĩa vụ phải thực hiện theo phán quyết. Nếu bên bị buộc thi hành án không tự nguyện chấp hành, bên thắng kiện có thể yêu cầu thi hành án dân sự theo quy định của pháp luật.
Trình tự giải quyết tranh chấp quyền sở hữu bao gồm hòa giải – khởi kiện – Tòa án thụ lý và xét xử – thi hành bản án/quyết định, căn cứ vào các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự để bảo đảm việc xác định quyền sở hữu hợp pháp và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên.
4. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp quyền sở hữu được pháp luật quy định ra sao?
Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015, tranh chấp về quyền sở hữu không áp dụng thời hiệu khởi kiện, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc luật khác có liên quan quy định khác.
Điều này đồng nghĩa với việc chủ sở hữu hoặc người có quyền lợi hợp pháp đối với tài sản có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền sở hữu vào bất kỳ thời điểm nào, không bị ràng buộc bởi thời hạn khởi kiện, kể cả khi tranh chấp đã phát sinh trong thời gian dài. Quy định này nhằm bảo đảm tối đa việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức theo pháp luật.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, tranh chấp quyền sở hữu thường phát sinh nhiều tình huống phức tạp. Dưới đây là giải đáp các câu hỏi phổ biến nhằm giúp các bên hiểu đúng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
1. Tranh chấp quyền sở hữu có bắt buộc phải hòa giải trước khi khởi kiện hay không?
Không. Tranh chấp quyền sở hữu không bắt buộc phải hòa giải trước khi khởi kiện, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Theo khoản 2 Điều 7 Bộ luật Dân sự 2015, Nhà nước khuyến khích các bên hòa giải trong quan hệ dân sự nhưng không coi hòa giải là điều kiện bắt buộc để khởi kiện ra Tòa án. Hòa giải chỉ mang tính khuyến khích. Các bên có quyền khởi kiện trực tiếp để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của mình, trừ các tranh chấp đặc thù (như tranh chấp đất đai) phải hòa giải theo quy định riêng của luật chuyên ngành.
2. Trường hợp tài sản đang có tranh chấp thì có được chuyển nhượng cho bên thứ ba không?
Theo quy định pháp luật, tài sản đang có tranh chấp về quyền sở hữu không được chuyển nhượng hợp pháp khi tranh chấp chưa được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực của cơ quan có thẩm quyền.
Cụ thể: Trong tố tụng dân sự, Điều 121 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định cấm việc chuyển nhượng quyền sở hữu đối với tài sản đang tranh chấp nếu có cơ sở cho thấy bên giữ/tài sản đang cố gắng chuyển quyền để tránh thi hành quyết định giải quyết tranh chấp.
Do đó, tài sản đang có tranh chấp không được chuyển nhượng cho bên thứ ba cho đến khi tranh chấp được giải quyết dứt điểm theo quy định pháp luật.
3. Khi không có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu thì có khởi kiện được không?
Theo thực tiễn tố tụng dân sự tại Việt Nam, một người có quyền khởi kiện tố tụng dân sự để đòi quyền sở hữu tài sản ngay cả khi chưa có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu; ví dụ như tranh chấp đất đai không có “sổ đỏ”, các bên vẫn có thể nộp đơn khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp.
Tuy nhiên, điều kiện Tòa án chấp nhận thụ lý và giải quyết phụ thuộc vào khả năng người khởi kiện cung cấp đủ chứng cứ có sức thuyết phục để chứng minh quyền của mình. Trong thực tiễn tố tụng, nếu hồ sơ chứng cứ thiếu, Tòa án thường yêu cầu người khởi kiện nộp bổ sung tài liệu, chứng cứ để chứng minh yêu cầu là có cơ sở; nếu không chứng minh được thì Tòa án có thể không chấp nhận yêu cầu hoặc bác yêu cầu.
4. Tranh chấp quyền sở hữu có thể giải quyết song song tại nhiều cơ quan khác nhau không?
Về nguyên tắc, một tranh chấp quyền sở hữu không được giải quyết song song tại nhiều cơ quan có thẩm quyền với cùng một nội dung. Khi vụ việc đã được thụ lý giải quyết theo một cơ chế cụ thể (như Tòa án hoặc Trọng tài, nếu có thỏa thuận trọng tài), thì không được đồng thời yêu cầu cơ quan khác giải quyết cùng tranh chấp đó nhằm bảo đảm tính thống nhất và tránh mâu thuẫn trong phán quyết.
Trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định về hòa giải bắt buộc hoặc hòa giải tiền tố tụng (ví dụ một số tranh chấp đất đai), thì đây chỉ là bước thủ tục trước khi khởi kiện, không được xem là việc giải quyết song song về thẩm quyền.
5. Bên thứ ba ngay tình có được pháp luật bảo vệ trong tranh chấp quyền sở hữu không?
Có. Theo Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015, bên thứ ba ngay tình được pháp luật bảo vệ trong một số trường hợp. Cụ thể, nếu giao dịch ban đầu vô hiệu nhưng tài sản đã được chuyển cho bên thứ ba ngay tình thì giao dịch với người này vẫn có thể có hiệu lực.
Đối với tài sản không phải đăng ký, giao dịch với bên thứ ba ngay tình được công nhận hiệu lực. Với tài sản phải đăng ký, nếu bên thứ ba căn cứ vào việc đăng ký hợp pháp để xác lập giao dịch thì giao dịch không bị vô hiệu. Khi giao dịch với bên thứ ba ngay tình được bảo vệ, chủ sở hữu không được đòi lại tài sản, nhưng có quyền yêu cầu bên có lỗi bồi thường thiệt hại.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp quyền sở hữu giữa các bên
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự – tài sản, NPLaw hỗ trợ đánh giá toàn diện hồ sơ, xác định căn cứ pháp lý về quyền sở hữu, tư vấn hướng xử lý phù hợp (hòa giải, thương lượng hoặc khởi kiện). Đồng thời, luật sư NPLaw đại diện khách hàng tham gia làm việc với cơ quan có thẩm quyền, xây dựng chiến lược giải quyết tranh chấp rõ ràng, đảm bảo tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật, tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh.
Trên đây là thông tin mang tính chất tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.