Bài viết này của NPLaw sẽ phân tích thực trạng, khái niệm, nguyên nhân, quy định pháp luật liên quan và giải đáp các thắc mắc thường gặp về định giá sai lệch so với hợp đồng, giúp bạn đánh giá rủi ro, bảo vệ quyền lợi và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả.
I. Sự ảnh hưởng của định giá sai lệch so với hợp đồng trong giai đoạn hiện nay
Trong nền kinh tế thị trường, việc xác định giá trị tài sản một cách chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong các giao dịch kinh tế. Tuy nhiên, tình trạng định giá sai lệch so với hợp đồng vẫn diễn ra khá phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho các bên liên quan. Các lĩnh vực thường gặp tình trạng này bao gồm:

- Bất động sản: Mua bán nhà đất, dự án bất động sản với giá không phản ánh đúng giá trị thực tế.
- Mua bán doanh nghiệp (M&A): Định giá doanh nghiệp không chính xác, ảnh hưởng đến giá trị chuyển nhượng vốn.
- Góp vốn vào doanh nghiệp: Góp vốn bằng tài sản không được định giá đúng, gây thiệt hại cho các thành viên góp vốn khác.
- Thế chấp tài sản: Định giá tài sản thế chấp không chính xác, gây rủi ro cho các tổ chức tín dụng.
- Mua sắm công: Định giá tài sản công không minh bạch, gây thất thoát ngân sách nhà nước.
II. Định giá sai lệch so với hợp đồng là gì?
1. Khái niệm về định giá sai lệch so với hợp đồng
Dựa trên định nghĩa về "định giá" trong Khoản 11 Điều 4 Luật Giá 2023 (quá trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thực hiện xác định giá của hàng hóa, dịch vụ), tương tự có thể hiểu định giá sai lệch so với hợp đồng là việc tổ chức, cá nhân (không nhất thiết là cơ quan nhà nước) có quyền định giá hàng hóa, dịch vụ trong hợp đồng thực hiện việc xác định giá trị không phù hợp với giá trị thị trường, chất lượng thực tế hoặc các tiêu chuẩn đã thỏa thuận, gây ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng.
2. Nguyên nhân dẫn đến định giá sai lệch so với hợp đồng
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng định giá sai lệch, bao gồm:
- Thiếu thông tin: Các bên không có đầy đủ thông tin về thị trường, giá cả, chất lượng tài sản để đưa ra đánh giá chính xác.
- Sử dụng phương pháp định giá không phù hợp: Áp dụng các phương pháp định giá không phù hợp với loại tài sản, hoặc áp dụng sai các công thức, tỷ lệ chiết khấu.
- Thông đồng, móc ngoặc: Các bên cố tình thỏa thuận mức giá không phản ánh giá trị thực tế để trốn thuế, rửa tiền, hoặc thực hiện các hành vi gian lận khác.
- Áp lực thời gian: Các bên phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong khi không có đủ thời gian để thẩm định giá trị tài sản một cách kỹ lưỡng.
- Thiếu kinh nghiệm và chuyên môn: Người thực hiện định giá không có đủ kinh nghiệm và chuyên môn trong lĩnh vực định giá.
III. Quy định pháp luật liên quan đến định giá sai lệch so với hợp đồng
1. Những căn cứ pháp lý nào có thể được sử dụng để chứng minh rằng giá trị hợp đồng đã bị định giá sai lệch?
Để chứng minh hành vi định giá sai lệch, căn cứ quy định tại Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về các nguồn chứng cứ thì có thể thu thập các chứng cứ như:
- Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử như:
- Hợp đồng mua bán, cung ứng dịch vụ: Đây là tài liệu quan trọng nhất, thể hiện thỏa thuận ban đầu của các bên về giá cả và phương thức thanh toán. (Ví dụ: Tài liệu đọc được)
- Các tài liệu liên quan đến quá trình đàm phán: Các email, tin nhắn, biên bản họp… ghi lại quá trình đàm phán về giá cả và các điều kiện liên quan. (Ví dụ: Tài liệu đọc được, dữ liệu điện tử)
- Bảng giá thị trường: Bảng giá niêm yết của các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ tương tự trên thị trường tại thời điểm giao kết hợp đồng. (Ví dụ: Tài liệu đọc được)
- Thông tin về chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Các tài liệu, chứng cứ chứng minh sản phẩm, dịch vụ không đạt chất lượng như cam kết trong hợp đồng (ví dụ: biên bản kiểm nghiệm, kết luận giám định – dưới dạng tài liệu đọc được).
- Các tài liệu khác: Các tài liệu khác có liên quan đến việc xác định giá trị thực tế của tài sản, hàng hóa, dịch vụ (ví dụ: hồ sơ dự án, báo cáo tài chính, giấy phép…). (Ví dụ: Tài liệu đọc được)
- Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản: Chứng thư thẩm định giá: Kết quả thẩm định giá của các tổ chức có chức năng thẩm định giá độc lập, có uy tín. Đây là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất để so sánh với giá trị trong hợp đồng.
- Kết luận giám định: Trong trường hợp cần xác định chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá trị, kết luận giám định từ cơ quan chuyên môn sẽ là chứng cứ có giá trị pháp lý.
- Lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng: Lời khai của các bên tham gia hợp đồng hoặc người làm chứng có thể cung cấp thông tin về quá trình định giá, các thỏa thuận ngầm, hoặc những yếu tố dẫn đến việc định giá sai lệch.
- Vật chứng: Trong một số trường hợp, bản thân vật phẩm, hàng hóa có thể là vật chứng để chứng minh sự khác biệt về chất lượng hoặc đặc tính so với mô tả trong hợp đồng, từ đó ảnh hưởng đến giá trị thực tế.
- Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập; Văn bản công chứng, chứng thực: Các văn bản này (nếu có) liên quan đến quá trình giao kết hợp đồng, xác nhận giá trị tài sản, hoặc các sự kiện pháp lý khác có thể được sử dụng làm chứng cứ.
- Các nguồn khác mà pháp luật có quy định.

Việc thu thập đầy đủ và chính xác các chứng cứ là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bạn trong quá trình giải quyết tranh chấp.
2. Thời hạn để yêu cầu xử lý vi phạm về định giá sai lệch là bao lâu theo quy định của pháp luật?
Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu giải quyết tranh chấp liên quan đến định giá sai lệch được quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015: "Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm".
3. Những loại chứng cứ nào cần thu thập để chứng minh cho việc định giá sai lệch so với hợp đồng?
Để chứng minh cho việc định giá sai lệch, bạn cần thu thập các chứng cứ sau:
- Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản: Văn bản gốc của hợp đồng, các phụ lục, thỏa thuận sửa đổi, bổ sung (nếu có).
- Báo cáo định giá của các tổ chức có thẩm quyền: Báo cáo thẩm định giá do các công ty thẩm định giá độc lập thực hiện.
- Các tài liệu chứng minh giá thị trường: Thông tin về giá cả của các tài sản tương tự trên thị trường vào thời điểm giao kết hợp đồng (ví dụ: báo cáo thị trường, thông tin giao dịch trên các sàn giao dịch…).
- Lời khai của nhân chứng: Lời khai của những người có kiến thức về giá trị của tài sản, hoặc có liên quan đến quá trình giao dịch.
- Các tài liệu khác liên quan đến giao dịch: Email, tin nhắn, biên bản họp, các chứng từ thanh toán…
4. Luật nào sẽ được áp dụng để xử lý các tranh chấp liên quan đến định giá sai lệch trong hợp đồng?
Việc giải quyết tranh chấp về định giá sai lệch sẽ tuân theo các quy định của pháp luật Việt Nam, bao gồm:
- Bộ luật Dân sự 2015: Quy định về các nguyên tắc chung của hợp đồng, giao dịch dân sự, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, và thời hiệu khởi kiện.
- Luật Thương mại 2005: (Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ).
- Luật Kinh doanh bất động sản 2023: (Đối với hợp đồng mua bán, chuyển nhượng bất động sản).
- Luật Trọng tài Thương mại 2010: (Nếu các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài).
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Quy định về thủ tục giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án.
- Công ước Vienna 1980 (CISG): Áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế nếu các bên chọn luật này.
- Bộ luật Hình sự 2015: Áp dụng nếu định giá sai lệch cấu thành tội phạm như lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan định giá sai lệch so với hợp đồng
1. Quy trình giải quyết tranh chấp về định giá sai lệch so với hợp đồng tại tòa án diễn ra như thế nào?
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quy trình giải quyết tranh chấp tại tòa án bao gồm:
- Nộp đơn khởi kiện: Bên bị vi phạm nộp đơn khởi kiện và các tài liệu chứng cứ liên quan đến Tòa án có thẩm quyền.
- Thụ lý vụ án: Tòa án xem xét đơn khởi kiện và nếu đủ điều kiện sẽ ra thông báo thụ lý vụ án.
- Hòa giải: Tòa án tiến hành hòa giải giữa các bên để tìm kiếm giải pháp thỏa thuận.
- Chuẩn bị xét xử: Tòa án thu thập chứng cứ, triệu tập các bên liên quan và chuẩn bị cho phiên tòa xét xử.
- Xét xử sơ thẩm: Tòa án tiến hành xét xử, đưa ra phán quyết về việc bồi thường thiệt hại và các vấn đề khác liên quan đến vụ án.
- Kháng cáo, kháng nghị (nếu có): Các bên có quyền kháng cáo bản án sơ thẩm, Viện kiểm sát có quyền kháng nghị bản án nếu có căn cứ cho rằng bản án không đúng pháp luật.
- Xét xử phúc thẩm: Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại bản án sơ thẩm và đưa ra quyết định cuối cùng.
2. Định giá sai lệch so với hợp đồng có bị coi là hành vi gian lận thương mại không?
Hành vi định giá sai lệch so với hợp đồng có thể bị coi là hành vi gian lận thương mại nếu đáp ứng các yếu tố sau (dựa trên tinh thần và nội dung của Luật Thương mại 2005):
- Vi phạm nguyên tắc trung thực (Điều 14): Bên thực hiện hành vi định giá sai lệch đã không cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực cho đối tác về giá trị thực tế của hàng hóa, dịch vụ.
- Vi phạm nguyên tắc thiện chí (Điều 11): Hành vi định giá sai lệch thể hiện sự thiếu thiện chí, không trung thực trong quá trình thực hiện hợp đồng, gây thiệt hại cho đối tác.
- Mục đích không chính đáng: Mục đích của việc định giá sai lệch là để thu lợi bất chính, trốn thuế, hoặc gây thiệt hại cho đối tác.
Tuy nhiên, việc xác định một hành vi có phải là gian lận thương mại hay không cần phải được xem xét cụ thể trong từng trường hợp, dựa trên các chứng cứ và tình tiết liên quan, cũng như các quy định của pháp luật về cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
3. Luật Thuế quy định thế nào khi hành vi định giá sai lệch so với hợp đồng dẫn đến thất thu thuế?
Khi hành vi định giá sai lệch dẫn đến việc kê khai thiếu thuế, trốn thuế, doanh nghiệp sẽ bị xử lý theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 và Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
- Ấn định thuế: Theo khoản 1 Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan thuế có quyền ấn định thuế đối với người nộp thuế trong các trường hợp vi phạm pháp luật về thuế, bao gồm: khai thuế không đầy đủ, trung thực, chính xác; không phản ánh đầy đủ, trung thực số liệu trên sổ kế toán; mua, bán, trao đổi và hạch toán giá trị hàng hóa, dịch vụ không theo giá trị giao dịch thông thường trên thị trường; thực hiện các giao dịch không đúng với bản chất kinh tế nhằm mục đích giảm nghĩa vụ thuế…
- Xử phạt vi phạm hành chính: Doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc trốn thuế theo quy định tại Điều 142, 143 Luật Quản lý thuế 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi trốn thuế có quy mô lớn hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội trốn thuế.
Như vậy, pháp luật có những chế tài rất nghiêm khắc đối với hành vi định giá sai lệch nhằm mục đích trốn thuế, và doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ các quy định để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
4. Định giá sai lệch so với hợp đồng có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không?
Hành vi định giá sai lệch có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nếu đáp ứng các yếu tố cấu thành tội phạm này, theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), bao gồm:
- Có hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác.
- Người có hành vi gian dối phải biết rõ hành vi của mình là sai trái và có thể gây thiệt hại cho người khác, nhưng vẫn cố ý thực hiện.
- Người bị chiếm đoạt tài sản tin vào hành vi gian dối và giao tài sản cho người thực hiện hành vi đó.
- Giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên.
5. Trường hợp định giá sai lệch so với hợp đồng dẫn đến thiệt hại cho bên thứ ba, xử lý thế nào?
Trong trường hợp định giá sai lệch dẫn đến thiệt hại cho bên thứ ba (ví dụ: cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần, người mua nhà trong dự án bất động sản…), bên thứ ba có quyền yêu cầu các bên liên quan bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.
Cụ thể, Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, theo đó: "Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường".
Như vậy, nếu bên thứ ba chứng minh được rằng hành vi định giá sai lệch đã gây ra thiệt hại thực tế cho họ, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi này và thiệt hại, thì họ có quyền yêu cầu các bên liên quan (ví dụ: người bán, người mua, người định giá…) bồi thường thiệt hại. Việc chứng minh thiệt hại và trách nhiệm của các bên sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về chứng cứ, chứng minh và thủ tục giải quyết vụ án dân sự.
V. Bạn đang tìm một công ty luật uy tín để tư vấn về định giá sai lệch so với hợp đồng?
Nếu bạn đang nghi ngờ hoặc gặp phải tình huống liên quan đến định giá sai lệch so với hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ với NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.
NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và toàn diện, giúp khách hàng:
- Đánh giá rủi ro pháp lý liên quan đến các giao dịch kinh tế, hợp đồng.
- Thẩm định giá trị tài sản một cách khách quan và chính xác.
- Soạn thảo hợp đồng, văn bản pháp lý chặt chẽ, bảo vệ quyền lợi của các bên.
- Đại diện khách hàng tham gia đàm phán, hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.
Hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn!