Bài viết này của NPLaw sẽ phân tích thực trạng, các hình thức vi phạm quy định về quảng cáo phổ biến, các nội dung bị cấm, chế tài xử phạt và giải đáp các thắc mắc thường gặp, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quảng cáo hiệu quả, tuân thủ pháp luật, bảo vệ thương hiệu và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

I. Thực trạng vi phạm quy định về quảng cáo trong giai đoạn hiện nay

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đã bất chấp các quy định của pháp luật, thực hiện các hành vi quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và ảnh hưởng đến trật tự thị trường. Thực tế cho thấy, tình trạng vi phạm quy định về quảng cáo diễn ra khá phổ biến, đặc biệt trên các nền tảng trực tuyến (mạng xã hội, website, ứng dụng di động…). Các hình thức vi phạm thường gặp bao gồm:

  • Quảng cáo sai sự thật về chất lượng, công dụng sản phẩm: Quảng cáo quá mức về tác dụng của sản phẩm, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về khả năng chữa bệnh, làm đẹp, hoặc các lợi ích khác mà sản phẩm mang lại.
  • Không có giấy phép quảng cáo: Thực hiện quảng cáo các sản phẩm, dịch vụ thuộc danh mục phải có giấy phép mà chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép (ví dụ: quảng cáo thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dịch vụ khám chữa bệnh…).
  • Sử dụng hình ảnh, thông tin của người khác trái phép: Sử dụng hình ảnh, thông tin cá nhân của người nổi tiếng, chuyên gia, hoặc người tiêu dùng mà không có sự đồng ý, gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của họ.
  • Quảng cáo hàng hóa, dịch vụ bị cấm: Quảng cáo các sản phẩm, dịch vụ bị cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật (ví dụ: vũ khí, ma túy, mại dâm…).
  • So sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh: Sử dụng các thông tin so sánh trực tiếp, không khách quan, hoặc có tính chất hạ thấp uy tín của đối thủ cạnh tranh.
  • Quảng cáo gây ảnh hưởng đến trẻ em: Sử dụng các hình ảnh, nội dung không phù hợp với lứa tuổi của trẻ em, hoặc gây áp lực, dụ dỗ trẻ em mua sản phẩm.

II. Các hình thức vi phạm quy định về quảng cáo phổ biến nhất là gì?

Các hình thức vi phạm quy định về quảng cáo thường gặp trên thị trường hiện nay bao gồm:

  • Quảng cáo sai sự thật: Cung cấp thông tin không chính xác, gây nhầm lẫn về công dụng, thành phần, nguồn gốc xuất xứ, hoặc các đặc tính khác của sản phẩm, dịch vụ.
  • Quảng cáo không có giấy phép: Quảng cáo các sản phẩm, dịch vụ thuộc danh mục phải có giấy phép quảng cáo (ví dụ: thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, thuốc) mà chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép.
  • Quảng cáo sử dụng hình ảnh, thông tin trái phép: Sử dụng hình ảnh, thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ, hoặc sử dụng hình ảnh, biểu tượng vi phạm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp.
  • Quảng cáo so sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh: Sử dụng các thông tin so sánh trực tiếp, không khách quan, hoặc có tính chất hạ thấp uy tín của đối thủ cạnh tranh.
  • Quảng cáo gây ảnh hưởng đến trẻ em: Sử dụng các hình ảnh, nội dung không phù hợp với lứa tuổi của trẻ em, hoặc gây áp lực, dụ dỗ trẻ em mua sản phẩm.
  • Quảng cáo các sản phẩm, dịch vụ bị cấm: Quảng cáo các sản phẩm, dịch vụ bị cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật (ví dụ: vũ khí, ma túy, mại dâm…).
  • Quảng cáo không rõ ràng, gây khó hiểu: Sử dụng ngôn ngữ khó hiểu, chữ viết quá nhỏ, hoặc hình ảnh, âm thanh không rõ ràng, gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc tiếp nhận thông tin.

III. Nội dung quảng cáo nào được coi là vi phạm pháp luật?

Nội dung quảng cáo bị coi là vi phạm pháp luật nếu thuộc một trong các trường hợp sau (Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025):

  • Quảng cáo trái với truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức xã hội
  • Quảng cáo làm tiết lộ bí mật nhà nước, phương hại đến độc lập, chủ quyền quốc gia, an ninh, quốc phòng
  • Quảng cáo có sử dụng hình ảnh, lời nói, chữ viết của cá nhân khi chưa được cá nhân đó đồng ý, trừ trường hợp được pháp luật cho phép
  • Quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về khả năng kinh doanh, khả năng cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; về số lượng, chất lượng, giá, công dụng, kiểu dáng, bao bì, nhãn hiệu, xuất xứ, chủng loại, phương thức phục vụ, thời hạn bảo hành của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký hoặc đã được công bố
  • Quảng cáo so sánh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của mình với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cùng loại của tổ chức, cá nhân khác nhưng không có tài liệu hợp pháp chứng minh
  • Quảng cáo so sánh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của mình với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cùng loại của tổ chức, cá nhân khác nhưng không có tài liệu hợp pháp chứng minh
  • Quảng cáo có hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật về cạnh tranh.
  • Quảng cáo có tính chất kỳ thị dân tộc, phân biệt chủng tộc, xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo, định kiến về giới, về người khuyết tật
  • Quảng cáo làm ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị, trật tự an toàn giao thông, an toàn xã hội.
  • Quảng cáo xúc phạm uy tín, danh dự, nhân phẩm của tổ chức, cá nhân
  • Quảng cáo có sử dụng hình ảnh, lời nói, chữ viết của cá nhân khi chưa được cá nhân đó đồng ý, trừ trường hợp được pháp luật cho phép

IV. Có những chế tài nào áp dụng đối với hành vi vi phạm quy định về quảng cáo?

Các hành vi vi phạm quy định về quảng cáo có thể bị xử lý bằng các hình thức theo Điều 3 Nghị định 38/2021/NĐ-CP về các hình thức xử phạt như :

  • Xử phạt hành chính: Phạt tiền đối với các hành vi vi phạm quy định về nội dung, hình thức, phương tiện quảng cáo, thời gian, địa điểm quảng cáo, thủ tục cấp phép quảng cáo… Mức phạt cụ thể được quy định tại Nghị định 38/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 128/2022/NĐ-CP) như Đều 33 về vi phạm quy định về quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo, Điều 34 về vi phạm quy định về hành vi cấm trong hoạt động quảng cáo, Điều 35 về vi phạm các quy định về tiếng nói, chữ viết trong quảng cáo,...
  • Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề: Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh dịch vụ quảng cáo, chứng chỉ hành nghề đối với người thực hiện quảng cáo.
  • Buộc tháo gỡ, tháo dỡ hoặc xóa quảng cáo: Buộc tháo gỡ, tháo dỡ hoặc xóa các sản phẩm quảng cáo vi phạm.
  • Cải chính thông tin: Buộc cải chính thông tin sai sự thật trên các phương tiện thông tin đại chúng.
  • Thu hồi sản phẩm, hàng hóa vi phạm: Thu hồi các sản phẩm, hàng hóa được quảng cáo sai sự thật hoặc vi phạm quy định.
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự: Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, gây hậu quả lớn, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Điều 197 về tội quảng cáo gian dối, Điều 198 về tội lừa dối khách hàng theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). 

V. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến vi phạm quy định về quảng cáo

1. Có thể thay đổi nội dung quảng cáo sau khi đã công bố không?

Doanh nghiệp có quyền thay đổi nội dung quảng cáo sau khi đã công bố, nhưng phải đảm bảo các điều kiện sau:

  • Nội dung thay đổi không được vi phạm các quy định của pháp luật về quảng cáo (Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025).
  • Phải thông báo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu nội dung quảng cáo thuộc diện phải xin phép).
  • Phải thông báo cho khách hàng (nếu nội dung thay đổi ảnh hưởng đến quyền lợi của họ).

2. Liệu có thể sử dụng hình ảnh hoặc thông tin của người khác mà không có sự đồng ý trong quảng cáo không?

Nguyên tắc chung là không được phép sử dụng hình ảnh hoặc thông tin của người khác mà không có sự đồng ý của họ, vì điều này xâm phạm đến quyền nhân thân của cá nhân theo quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 và khoản 8 Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ được pháp luật cho phép theo khoản 2 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 như:

  • Sử dụng hình ảnh vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng: Ví dụ: Quảng cáo tuyên truyền phòng chống dịch bệnh, quảng bá du lịch quốc gia, hoặc các chiến dịch vì cộng đồng do nhà nước hoặc các tổ chức xã hội thực hiện.
  • Sử dụng hình ảnh từ các hoạt động công cộng:
    • Hoạt động báo chí, nghệ thuật, khoa học: Hình ảnh được sử dụng trong các tác phẩm báo chí, tác phẩm nghệ thuật (như ảnh chụp đường phố, phóng sự, phim tài liệu), hoặc nghiên cứu khoa học mà không nhằm mục đích quảng cáo thương mại cho sản phẩm, dịch vụ cụ thể. Việc sử dụng này phải không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
    • Hoạt động khác: Các hoạt động công cộng khác mà việc sử dụng hình ảnh là hợp lý và không xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân.

3. Có cần phải đăng ký nội dung quảng cáo trước khi phát hành không?

Tùy thuộc vào loại sản phẩm/dịch vụ, theo Điều 20 Luật Quảng cáo 2012 (sửa đổi 2025) và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 181/2013/NĐ-CP, việc đăng ký nội dung quảng cáo là bắt buộc đối với một số loại sản phẩm/dịch vụ đặc thù, chẳng hạn như:

  • Quảng cáo sản phẩm sữa và sản phẩm dinh dưỡng bổ sung dùng cho trẻ (Điều 8 Nghị định 181/2013/NĐ-CP): Nội dung quảng cáo phải phù hợp với Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Giấy xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm.
  • Quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Điều 9 Nghị định 181/2013/NĐ-CP): Nội dung quảng cáo phải phù hợp với Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh của cơ sở hoặc Chứng chỉ hành nghề của người hành nghề.
  • Quảng cáo thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu, vật tư bảo vệ thực vật, sinh vật có ích dùng trong bảo vệ thực vật, thuốc thú y, vật tư thú y (Điều 10 Nghị định 181/2013/NĐ-CP):
    • Thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu, vật tư: Phải phù hợp với Giấy chứng nhận đăng ký thuốc bảo vệ thực vật.
    • Sinh vật có ích: Phù hợp với Giấy phép kiểm dịch thực vật.
    • Thuốc thú y, vật tư thú y: Phù hợp với Giấy phép lưu hành sản phẩm và bản tóm tắt đặc tính sản phẩm.
  • Quảng cáo phân bón, chế phẩm sinh học phục vụ trồng trọt, thức ăn chăn nuôi, chế phẩm sinh học phục vụ chăn nuôi, giống cây trồng, giống vật nuôi (Điều 11 Nghị định 181/2013/NĐ-CP): Nội dung quảng cáo phải phù hợp với Giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm hoặc văn bản công bố chất lượng sản phẩm.
  • Ngoài ra, các quảng cáo về thuốc, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và một số sản phẩm y tế khác cũng yêu cầu phải được Bộ Y tế hoặc cơ quan chức năng phê duyệt/xác nhận nội dung trước khi phát hành, tuân thủ các quy định chuyên ngành như Luật Dược 2016 và các văn bản liên quan.

Quảng cáo hàng hóa/dịch vụ thông thường không yêu cầu đăng ký nội dung quảng cáo trước khi phát hành. Tuy nhiên, các nội dung quảng cáo này vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nguyên tắc quảng cáo, các hành vi bị cấm trong quảng cáo theo  Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025.

4. Các điều khoản trong hợp đồng quảng cáo có thể hạn chế trách nhiệm của bên quảng cáo không?

Các điều khoản trong hợp đồng quảng cáo có thể quy định về phạm vi trách nhiệm của bên quảng cáo trong trường hợp có vi phạm, nhưng cần tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự về hợp đồng. Cụ thể:

  • Tính hợp pháp của điều khoản: Các điều khoản hạn chế trách nhiệm không được trái với các quy định của pháp luật, đặc biệt là các quy định bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và chống cạnh tranh không lành mạnh.
  • Tính công bằng, hợp lý: Các điều khoản hạn chế trách nhiệm phải đảm bảo tính công bằng, hợp lý, không được đặt bên nào vào thế bất lợi quá mức.
  • Không được loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm: Hợp đồng không được phép loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm của bên quảng cáo đối với những thiệt hại do lỗi cố ý hoặc vô ý nghiêm trọng của họ gây ra, theo tinh thần của Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ.

Việc xác định tính hợp lệ và hiệu lực của các điều khoản hạn chế trách nhiệm cần được xem xét cụ thể trong từng trường hợp, dựa trên toàn bộ nội dung của hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan.

5. Nếu quảng cáo được thực hiện bởi bên thứ ba, ai sẽ chịu trách nhiệm nếu vi phạm xảy ra?

Trong trường hợp quảng cáo được thực hiện bởi bên thứ ba (ví dụ: công ty quảng cáo, đơn vị truyền thông), trách nhiệm pháp lý sẽ được phân định dựa trên vai trò và nghĩa vụ của từng bên theo quy định của Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025:

  • Người quảng cáo (chủ sản phẩm, dịch vụ) (Điều 12): Chịu trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, chính xác và đầy đủ về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được quảng cáo cho bên kinh doanh dịch vụ quảng cáo hoặc người phát hành quảng cáo. Họ cũng phải đảm bảo chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phù hợp với nội dung quảng cáo và chịu trách nhiệm về sản phẩm quảng cáo của mình, kể cả khi thuê bên khác thực hiện.
  • Người kinh doanh dịch vụ quảng cáo (công ty quảng cáo) (Điều 13): Có nghĩa vụ kiểm tra các tài liệu liên quan đến điều kiện quảng cáo của tổ chức, cá nhân, sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cần quảng cáo và thực hiện thủ tục có liên quan theo hợp đồng dịch vụ quảng cáo. Chịu trách nhiệm về sản phẩm quảng cáo do mình trực tiếp thực hiện.
  • Người phát hành quảng cáo (đơn vị truyền thông) (Điều 14): Có nghĩa vụ kiểm tra các tài liệu liên quan đến điều kiện quảng cáo của tổ chức, cá nhân, sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cần quảng cáo. Chịu trách nhiệm trực tiếp về sản phẩm quảng cáo thực hiện trên phương tiện quảng cáo thuộc trách nhiệm quản lý của mình.

Như vậy, trách nhiệm sẽ không chỉ thuộc về một bên duy nhất mà có sự phân chia theo vai trò. Tuy nhiên, trách nhiệm chính vẫn thuộc về người quảng cáo (chủ sản phẩm, dịch vụ) vì họ là người cung cấp thông tin và quyết định nội dung quảng cáo.

6. Làm thế nào để chứng minh một quảng cáo vi phạm quy định pháp luật?

Để chứng minh một quảng cáo vi phạm quy định pháp luật, bạn cần thu thập và cung cấp các bằng chứng sau:

  • Bản sao hoặc hình ảnh quảng cáo: Chụp ảnh, quay video quảng cáo, hoặc lưu lại bản sao của quảng cáo trên các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, internet…).
  • Chứng cứ về nội dung vi phạm:
    • Quảng cáo sai sự thật: Thu thập các tài liệu, chứng cứ chứng minh thông tin trong quảng cáo không đúng với thực tế (ví dụ: kết quả kiểm nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm, phản hồi của khách hàng…).
    • Quảng cáo không có giấy phép: Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp giấy phép quảng cáo và so sánh với nội dung quảng cáo thực tế.
    • Sử dụng hình ảnh, âm thanh trái phép: Tìm kiếm và cung cấp thông tin về chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan đối với hình ảnh, âm thanh được sử dụng trong quảng cáo.
  • Quảng cáo gây ảnh hưởng đến thuần phong mỹ tục: Phân tích và chứng minh quảng cáo có nội dung trái với các giá trị văn hóa, đạo đức truyền thống của Việt Nam.
  • Chứng cứ về thiệt hại (nếu có): Các hóa đơn, chứng từ chứng minh thiệt hại về tài sản, sức khỏe, uy tín do quảng cáo gây ra.
  • Lời khai của nhân chứng (nếu có): Thu thập lời khai của những người đã chứng kiến hành vi quảng cáo và bị ảnh hưởng bởi quảng cáo đó.
  • Văn bản pháp luật liên quan: Liệt kê các điều khoản, quy định của pháp luật mà quảng cáo đã vi phạm.

Sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ, bạn có thể gửi đơn khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện đến các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để yêu cầu xử lý hành vi vi phạm quảng cáo theo quy định của pháp luật.

7. Vi phạm quy định về quảng cáo có thể bị phạt bao nhiêu tiền?

Mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định về quảng cáo rất đa dạng, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Căn cứ theo Nghị định 38/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 128/2022/NĐ-CP), mức phạt tiền có thể dao động từ 1.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.

Dưới đây là một số ví dụ về mức phạt đối với các hành vi vi phạm phổ biến:

  • Treo, đặt, dán quảng cáo trái phép: Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng (Khoản 1 Điều 34).
  • Quảng cáo sử dụng các từ ngữ "nhất", "duy nhất", "tốt nhất" mà không có chứng minh: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng (Điểm a Khoản 2 Điều 34).
  • Quảng cáo gây ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị, trật tự an toàn giao thông: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng (Điểm b Khoản 2 Điều 34).
  • Quảng cáo vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng (Điểm a Khoản 3 Điều 34).
  • Quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng (Khoản 5 Điều 34).
  • Quảng cáo gây ảnh hưởng xấu đến sự tôn nghiêm đối với Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca, Đảng kỳ: Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng (Khoản 6 Điều 34).

Lưu ý:

  • Đây là mức phạt áp dụng đối với cá nhân vi phạm. Mức phạt đối với tổ chức có cùng hành vi vi phạm sẽ gấp đôi mức phạt đối với cá nhân (Điều 5 Nghị định 38/2021/NĐ-CP).
  • Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả, như buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa quảng cáo hoặc cải chính thông tin.
  • Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, có dấu hiệu tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

VI. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến vi phạm quy định về quảng cáo?

Việc tìm đến luật sư tư vấn có chuyên môn về quảng cáo là vô cùng quan trọng để:

  • Được tư vấn về các quy định pháp luật liên quan đến quảng cáo, giúp bạn hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
  • Được hỗ trợ đánh giá rủi ro pháp lý trong các chiến dịch quảng cáo và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
  • Được thẩm định nội dung quảng cáo để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các khiếu nại, tố cáo.
  • Được đại diện tham gia giải quyết tranh chấp với các đối thủ cạnh tranh hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi bị xâm phạm do các hành vi quảng cáo không lành mạnh.

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp về vi phạm quy định về quảng cáo, giúp khách hàng:

  • Được tư vấn về các quy định mới nhất của pháp luật về quảng cáo.
  • Được hỗ trợ xây dựng quy trình kiểm duyệt nội dung quảng cáo chặt chẽ và hiệu quả.
  • Được đại diện tham gia giải quyết các tranh chấp liên quan đến quảng cáo.

Hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp, giúp bạn xây dựng thương hiệu vững mạnh và hoạt động kinh doanh tuân thủ pháp luật!