Tranh chấp là điều khó tránh khỏi trong cuộc sống hàng ngày, từ những mâu thuẫn nhỏ trong giao dịch đến những xung đột lớn liên quan đến tài sản, hợp đồng. Khi các bên không thể tự thỏa thuận, việc tìm đến sự hỗ trợ của pháp luật là cần thiết. Vậy, trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền diễn ra như thế nào để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên? Bài viết này, NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các bước mà một tranh chấp dân sự cần trải qua để được giải quyết theo quy định của pháp luật.
I. Nhu cầu tìm hiểu thủ tục giải quyết tranh chấp hiện nay
Hiện nay, nhu cầu tìm hiểu về thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự tại Việt Nam đang gia tăng đáng kể, phản ánh sự phát triển phức tạp của các quan hệ xã hội và kinh tế. Theo thống kê của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), trong năm 2023, số vụ tranh chấp trong nước được ghi nhận là 345 vụ, chiếm 81,37% tổng số vụ tranh chấp thụ lý, tăng 55% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, số vụ tranh chấp thuần nội địa là 272 vụ và số vụ tranh chấp có sự tham gia của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là 73 vụ. Số vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài ghi nhận 53 vụ, chiếm 18,63% tổng số vụ tranh chấp và tăng 18,86% so với cùng kỳ năm 2022.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, một trong những địa phương có số lượng vụ án dân sự lớn, trong năm 2023, Tòa án Nhân dân hai cấp đã giải quyết hơn 60.000 vụ việc, chiếm hơn 10% tổng số án cả nước, với tỷ lệ giải quyết đạt gần 86%. Điều này cho thấy hệ thống tư pháp đang nỗ lực đáp ứng nhu cầu giải quyết tranh chấp ngày càng tăng của người dân và doanh nghiệp.

Tóm lại, nhu cầu tìm hiểu và áp dụng các thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự đang trở thành một phần thiết yếu trong đời sống pháp lý tại Việt Nam, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, minh bạch và thượng tôn pháp luật.
II. Quy định pháp luật về thủ tục giải quyết tranh chấp
1. Các phương thức áp dụng trong thủ tục giải quyết tranh chấp?
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, các phương thức giải quyết tranh chấp dân sự được thiết kế nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ phức tạp của tranh chấp, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức sau:
1.1. Thương lượng
Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua việc các bên trực tiếp gặp gỡ, trao đổi và tự thỏa thuận để tìm ra giải pháp chung. Phương thức này không có sự can thiệp của bên thứ ba và hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của các bên. Ưu điểm của thương lượng là nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và giữ được mối quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, kết quả thương lượng không có tính ràng buộc pháp lý và phụ thuộc vào thiện chí của các bên.
1.2. Hòa giải
Hòa giải là quá trình giải quyết tranh chấp với sự tham gia của bên thứ ba trung lập (hòa giải viên), người hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận. Hòa giải có thể được thực hiện tại cơ sở hoặc thông qua các tổ chức hòa giải chuyên nghiệp. Phương thức này giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ bí mật thông tin. Tuy nhiên, kết quả hòa giải chỉ có hiệu lực khi các bên đồng ý và không có tính cưỡng chế thi hành nếu không được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.
1.3. Trọng tài
Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua một hội đồng trọng tài do các bên thỏa thuận lựa chọn. Phương thức này thường được áp dụng trong các tranh chấp thương mại, đặc biệt khi các bên muốn giữ bí mật kinh doanh và mong muốn có quyết định nhanh chóng. Phán quyết của trọng tài có tính ràng buộc và được thi hành như bản án của tòa án. Tuy nhiên, để sử dụng phương thức này, các bên phải có thỏa thuận trọng tài rõ ràng trong hợp đồng hoặc sau khi phát sinh tranh chấp.
1.4. Tòa án
Khi các phương thức trên không đạt được kết quả hoặc không phù hợp, các bên có thể khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Quy trình này bao gồm các bước như nộp đơn khởi kiện, thụ lý vụ án, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm nếu có kháng cáo. Phán quyết của tòa án có tính cưỡng chế thi hành và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Như vậy, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất tranh chấp, mối quan hệ giữa các bên, chi phí và thời gian. Trong thực tế, các bên thường ưu tiên thương lượng và hòa giải trước khi đưa vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án để tiết kiệm thời gian và chi phí.
2. Trình tự và nội dung cụ thể của thủ tục giải quyết tranh chấp?
Trình tự giải quyết vụ án dân sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được tiến hành qua các bước cơ bản như sau:
Bước 1: Nộp đơn khởi kiện
Theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức muốn khởi kiện phải làm đơn và nộp trực tiếp tại Tòa án có thẩm quyền hoặc gửi qua đường bưu điện. Cụ thể:
- Cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự có thể tự làm đơn hoặc nhờ người khác viết hộ. Trong đơn cần ghi rõ họ tên, địa chỉ của người khởi kiện, và người đó phải ký tên hoặc điểm chỉ ở cuối đơn.
- Trường hợp người khởi kiện là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, thì người đại diện hợp pháp của họ sẽ thay mặt làm đơn. Trong đơn phải ghi thông tin của người đại diện hợp pháp và người này phải ký tên hoặc điểm chỉ.
- Nếu người khởi kiện thuộc trường hợp không biết chữ, không nhìn thấy, không thể tự viết hoặc ký tên/điểm chỉ, họ có thể nhờ người khác làm hộ đơn nhưng phải có người làm chứng (người có đủ năng lực tố tụng dân sự). Người làm chứng phải ký xác nhận vào đơn.
- Đối với cơ quan, tổ chức khởi kiện, người đại diện hợp pháp của cơ quan/tổ chức đó sẽ làm đơn. Trong đơn cần ghi rõ tên cơ quan, tổ chức, địa chỉ và họ tên, chức vụ của người đại diện hợp pháp. Người đại diện phải ký tên và đóng dấu của cơ quan, tổ chức (nếu là doanh nghiệp thì dùng con dấu theo quy định của Luật Doanh nghiệp).
Bước 2: Phân công Thẩm phán xem xét đơn
Căn cứ khoản 2 Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án phải phân công một Thẩm phán để xem xét đơn.
Sau đó, trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán sẽ có một trong các quyết định sau:
- Yêu cầu người khởi kiện sửa đổi, bổ sung đơn;
- Thụ lý vụ án theo thủ tục thông thường hoặc theo thủ tục rút gọn (nếu đủ điều kiện theo khoản 1 Điều 317);
- Chuyển đơn đến Tòa án có thẩm quyền và thông báo cho người khởi kiện;
- Trả lại đơn nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Bước 3: Thụ lý vụ án
Căn cứ Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sau khi kiểm tra hồ sơ và xác định vụ án thuộc thẩm quyền, Thẩm phán sẽ:
- Thông báo cho người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí (nếu phải nộp);
- Dự kiến mức án phí tạm ứng và cấp giấy báo cho người khởi kiện;
- Trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được giấy báo, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp lại biên lai cho Tòa án.
Khi Tòa nhận được biên lai nộp tiền, Thẩm phán sẽ ra quyết định thụ lý vụ án. Trường hợp người khởi kiện được miễn hoặc không phải nộp tạm ứng án phí thì Thẩm phán sẽ thụ lý ngay sau khi nhận đơn và tài liệu kèm theo.
Bước 4: Hòa giải
Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải để các bên tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, những vụ án thuộc các trường hợp quy định tại Điều 206 và Điều 207 hoặc xử lý theo thủ tục rút gọn thì không được hòa giải hoặc không thể hòa giải được.
Nguyên tắc hòa giải bao gồm:
- Tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các bên, không ép buộc, không dùng vũ lực hay đe dọa;
- Nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội.
Bước 5: Chuẩn bị xét xử
Tòa án tiến hành các hoạt động chuẩn bị như yêu cầu bổ sung chứng cứ, trưng cầu giám định, định giá tài sản, đình chỉ xét đơn nếu cần thiết… Thời gian chuẩn bị là 01 tháng. Nếu chưa có kết quả giám định hoặc định giá tài sản thì thời hạn này có thể gia hạn thêm, nhưng tối đa cũng không quá 01 tháng.
Bước 6: Mở phiên tòa sơ thẩm
Theo Điều 222 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, phiên tòa sơ thẩm phải được tổ chức đúng thời gian và địa điểm đã ghi trong quyết định đưa vụ án ra xét xử hoặc trong giấy báo mở lại phiên tòa (nếu có hoãn).
Lưu ý: Trình tự nêu trên có thể được điều chỉnh nếu trong quá trình giải quyết phát sinh thêm tình tiết mới hoặc yêu cầu khác từ các bên, và việc điều chỉnh sẽ được thực hiện theo đúng quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Tóm lại, việc tuân thủ đúng các bước từ nộp đơn khởi kiện, thụ lý, hòa giải đến xét xử là cơ sở để vụ án được giải quyết đúng pháp luật, công bằng và minh bạch.
3. Cơ quan có thẩm quyền thực hiện thủ tục giải quyết tranh chấp?
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Dưới đây là các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự:
3.1. Tòa án nhân dân
Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền chủ yếu trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự. Thẩm quyền của Tòa án được phân chia theo cấp và theo lãnh thổ:
- Tòa án nhân dân cấp huyện: Có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp dân sự quy định tại Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, trừ những tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp dân sự quy định tại Điều 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bao gồm các tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc những vụ việc phức tạp.
- Thẩm quyền theo lãnh thổ: Được xác định theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thường là nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có bất động sản đối với tranh chấp liên quan đến bất động sản hoặc các đương sự có quyền tự thoả thuận với nhau bằng văn bản yêu cầu Tòa án nơi cư trú, làm việc của nguyên đơn, nếu nguyên đơn là cá nhân hoặc nơi có trụ sở của nguyên đơn.
3.2. Ủy ban nhân dân cấp xã
Đối với tranh chấp đất đai, trước khi khởi kiện tại Tòa án, các bên tranh chấp phải tiến hành hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp theo quy định tại Điều 235 Luật Đất đai 2024. Nếu hòa giải không thành, tùy vào loại giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, các bên có thể lựa chọn giải quyết tại Tòa án nhân dân hoặc Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền theo quy định tại Điều 236 Luật Đất đai 2024.

3.3. Trọng tài thương mại
Trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, nếu các bên có thỏa thuận trọng tài, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài thương mại theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010. Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, mang tính linh hoạt và bảo mật cao.
3.4. Các cơ quan, tổ chức khác
Trong một số trường hợp đặc biệt, các cơ quan, tổ chức khác có thể được giao thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Ví dụ, tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ có thể được giải quyết tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc các cơ quan có thẩm quyền tương ứng.
Do đó, tùy vào tính chất của tranh chấp và quy định của pháp luật, các bên cần lựa chọn cơ quan giải quyết phù hợp để đảm bảo hiệu quả và đúng quy định pháp luật.
III. Giải đáp thắc mắc liên quan đến thủ tục giải quyết tranh chấp
1. Thời hạn quy định trong thủ tục giải quyết tranh chấp là bao lâu?
Thời gian giải quyết một vụ án dân sự thông thường được xác định dựa trên các bước tố tụng dân sự được quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cụ thể như sau:
1.1 Thời hạn thụ lý vụ án và thông báo cho các bên
Theo Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sau khi nhận đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo, nếu vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết, Thẩm phán sẽ thông báo để người khởi kiện đến nộp tiền tạm ứng án phí. Người khởi kiện có 07 ngày để thực hiện nghĩa vụ này kể từ khi nhận giấy báo. Khi người khởi kiện nộp biên lai tạm ứng án phí, Thẩm phán sẽ thụ lý vụ án.
Sau đó, theo khoản 1 Điều 196, trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý, Thẩm phán phải thông báo bằng văn bản cho nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và Viện kiểm sát cùng cấp biết về việc thụ lý vụ án.
1.2 Thời hạn bị đơn và các bên liên quan phản hồi
Căn cứ khoản 1 Điều 199 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong 15 ngày kể từ khi nhận được thông báo của Tòa án, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan phải nộp văn bản ý kiến phản hồi, kèm theo chứng cứ (nếu có).
1.3 Thời hạn chuẩn bị xét xử
Theo Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Với các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình (Điều 26, 28): Thời gian chuẩn bị xét xử là 04 tháng.
- Với các vụ án kinh doanh, thương mại, lao động (Điều 30, 32): Thời gian là 02 tháng.
Nếu vụ án phức tạp hoặc có sự kiện bất khả kháng, thời hạn có thể được gia hạn thêm:
- Không quá 02 tháng đối với vụ án dân sự, hôn nhân gia đình.
- Không quá 01 tháng đối với vụ án kinh doanh, thương mại, lao động.
1.4 Thời hạn mở phiên tòa sơ thẩm
Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa trong vòng 01 tháng. Trường hợp có lý do chính đáng, có thể gia hạn nhưng không quá 02 tháng (Điều 203).
Lưu ý: Thời gian trên chỉ áp dụng cho các vụ án dân sự thông thường, không áp dụng cho thủ tục rút gọn hoặc vụ án có yếu tố nước ngoài. Trong thực tế, thời gian có thể thay đổi tùy theo tính chất vụ việc, khối lượng chứng cứ, và các yếu tố phát sinh khác trong quá trình giải quyết.
Như vậy, tổng thời gian giải quyết một vụ án dân sự ở cấp sơ thẩm theo trình tự thông thường sẽ kéo dài khoảng:
- 10 ngày (thụ lý + thông báo),
- 15 ngày (phản hồi của các bên),
- 04 tháng (chuẩn bị xét xử),
- 01 tháng (mở phiên tòa).
2. Có thể áp dụng thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự tại trọng tài được không?
Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp nếu các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp. Tuy nhiên, không phải mọi tranh chấp dân sự đều có thể giải quyết bằng trọng tài. Chỉ những tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, hoặc có ít nhất một bên tham gia hoạt động thương mại, mới thuộc thẩm quyền của trọng tài.
Một số tranh chấp dân sự không thể giải quyết bằng trọng tài do không thuộc trường hợp tại Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, bao gồm:
- Tranh chấp phát sinh từ quan hệ hôn nhân và gia đình, thừa kế, hoặc lao động.
- Tranh chấp mà pháp luật quy định phải do Tòa án giải quyết.
- Tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, nếu không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
Ngoài ra, nếu thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu hoặc không thể thực hiện được, thì tranh chấp sẽ không được giải quyết bằng trọng tài.
Do đó, trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp dân sự hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và kinh doanh, khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
3. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai có bắt buộc thông qua hòa giải không?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024, trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, các bên tranh chấp bắt buộc phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Việc hòa giải này là điều kiện bắt buộc để tiến hành các thủ tục pháp lý tiếp theo.
4. Trong thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng, các bên có thể thỏa thuận phương thức giải quyết không?
Có thể áp dụng thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự tại trọng tài, nhưng điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên liên quan.
Theo quy định tại Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp có thể được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận này có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp và phải được thể hiện bằng văn bản. Thỏa thuận trọng tài có thể là một điều khoản trong hợp đồng hoặc một thỏa thuận riêng biệt.
Tuy nhiên, trọng tài không có thẩm quyền đương nhiên đối với một vụ tranh chấp bất kỳ. Trọng tài chỉ có thẩm quyền khi được các bên tranh chấp lựa chọn.
Tóm lại, việc áp dụng thủ tục giải quyết tranh chấp dân sự tại trọng tài là hoàn toàn khả thi và được pháp luật Việt Nam công nhận, với điều kiện các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
5. Lệ phí trong thủ tục giải quyết tranh chấp được quy định như thế nào?
Theo Điều 6 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức án phí, lệ phí Tòa án được quy định cụ thể trong Danh mục án phí, lệ phí ban hành kèm theo Nghị quyết. Một số điểm cần lưu ý:
- Mức án phí, lệ phí Tòa án được quy định trong bảng dưới đây.
- Nếu vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động hoặc hành chính được giải quyết theo thủ tục rút gọn thì mức án phí sẽ bằng 50% mức quy định tương ứng.
|
STT |
Tên lệ phí |
Mức thu |
|
I |
Lệ phí giải quyết việc dân sự |
|
|
1 |
Lệ phí sơ thẩm (dân sự, hôn nhân & gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động) |
300.000 đồng |
|
2 |
Lệ phí phúc thẩm (các loại trên) |
300.000 đồng |
|
II |
Lệ phí Tòa án khác |
|
|
1 |
Công nhận và thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết của trọng tài nước ngoài |
|
|
a |
Lệ phí công nhận và cho thi hành |
3.000.000 đồng |
|
b |
Lệ phí kháng cáo quyết định của Tòa |
300.000 đồng |
|
2 |
Liên quan đến Trọng tài thương mại Việt Nam |
|
|
a |
Yêu cầu chỉ định, thay đổi trọng tài viên |
300.000 đồng |
|
b |
Yêu cầu xem xét lại phán quyết trọng tài, đăng ký phán quyết |
500.000 đồng |
|
c |
Yêu cầu áp dụng/hủy biện pháp khẩn cấp, thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng |
800.000 đồng |
|
d |
Lệ phí kháng cáo quyết định liên quan đến trọng tài |
500.000 đồng |
|
3 |
Lệ phí mở thủ tục phá sản |
1.500.000 đồng |
|
4 |
Lệ phí xét tính hợp pháp của cuộc đình công |
1.500.000 đồng |
|
5 |
Lệ phí bắt giữ tàu biển |
8.000.000 đồng |
|
6 |
Lệ phí bắt giữ tàu bay |
8.000.000 đồng |
|
7 |
Ủy thác tư pháp của Tòa nước ngoài tại Việt Nam |
1.000.000 đồng |
|
8 |
Ủy thác tư pháp ra nước ngoài |
200.000 đồng |
|
9 |
Cấp bản sao giấy tờ, tài liệu tại Tòa |
1.500 đồng/trang A4 |
Vì vậy, các cá nhân và tổ chức nên tìm hiểu kỹ các quy định liên quan để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình tố tụng.
IV. Dịch vụ tư vấn liên quan đến thủ tục giải quyết tranh chấp
Trên đây là những vấn đề pháp lý về thủ tục giải quyết tranh chấp mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.