Việc chậm tiến độ thi công xuất phát từ nguyên nhân bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi chính sách hoặc các sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên thường dẫn đến tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cách thức xử lý phù hợp khi dự án thi công bị chậm tiến độ do nguyên nhân bất khả kháng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu thiệt hại trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng
Trong hoạt động xây dựng, tiến độ thi công là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả và uy tín của dự án. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều công trình bị chậm tiến độ không phải do lỗi chủ quan của nhà thầu hoặc chủ đầu tư, mà do các nguyên nhân khách quan ngoài tầm kiểm soát, hay còn gọi là nguyên nhân bất khả kháng.

Những yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi chính sách pháp luật hoặc quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án, khiến các bên gặp khó khăn trong việc thực hiện đúng cam kết.
Vấn đề đặt ra là: Khi chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, các bên có được miễn trừ trách nhiệm hay không và pháp luật hiện hành quy định như thế nào để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên?
II. Tìm hiểu về chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng
Trong quá trình thi công các công trình xây dựng, không phải mọi sự chậm trễ đều bắt nguồn từ lỗi chủ quan của nhà thầu hoặc chủ đầu tư. Có nhiều trường hợp việc chậm tiến độ xảy ra do những yếu tố khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được, được pháp luật gọi là nguyên nhân bất khả kháng.
Việc hiểu rõ khái niệm, nguyên nhân và cách xác định yếu tố bất khả kháng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên khi xảy ra tranh chấp.
1. Chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng có nghĩa là gì?
Chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng là việc tiến độ của dự án bị trì hoãn, ngừng trệ hoặc kéo dài ngoài kế hoạch do xảy ra các sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên, mà ngay cả khi đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết, vẫn không thể khắc phục được.
2. Những nguyên nhân nào được coi là bất khả kháng dẫn đến chậm tiến độ thi công?
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

Trong lĩnh vực xây dựng, các nguyên nhân thường được coi là bất khả kháng bao gồm: thiên tai (bão, lũ, động đất), hỏa hoạn, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, thay đổi chính sách của Nhà nước, hoặc quyết định hành chính làm đình trệ thi công.
3. Làm thế nào để xác định một sự kiện có phải là bất khả kháng hay không khi chậm tiến độ thi công?
Việc xác định một sự kiện có được xem là bất khả kháng hay không cần căn cứ vào bản chất của sự kiện và hậu quả thực tế mà nó gây ra đối với tiến độ dự án. Thông thường, bên gặp sự kiện bất khả kháng phải chứng minh rằng:
- Sự kiện xảy ra là khách quan, ngoài ý chí của mình;
- Không thể dự liệu trước vào thời điểm ký hợp đồng;
- Không thể khắc phục được hậu quả dù đã áp dụng mọi biện pháp hợp lý;
- Và phải thông báo kịp thời cho bên còn lại theo đúng quy định của hợp đồng và pháp luật.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng
Trong lĩnh vực xây dựng, việc chậm tiến độ thi công là một tình huống thường xuyên phát sinh, đặc biệt khi xuất hiện các yếu tố bất khả kháng. Pháp luật Việt Nam hiện nay đã có những quy định cụ thể nhằm xác định trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên khi xảy ra tình huống này, giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.
1. Có những điều khoản nào trong hợp đồng quy định về chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng không?
Theo quy định tại Điều 351 và Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là những sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết.
Theo điểm n Khoản 1 Điều 141 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020, “rủi ro và bất khả kháng” là một trong những nội dung chủ yếu của hợp đồng xây dựng.
Theo đó, trong hợp đồng xây dựng, các bên thường thỏa thuận điều khoản về gia hạn tiến độ, tạm dừng hoặc miễn trừ trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, phù hợp với Điều 146 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020).
2. Cách để giải quyết tranh chấp nếu chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng?
Theo Khoản 8 Điều 146 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020, khi có tranh chấp phát sinh, các bên có thể lựa chọn các phương thức thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án theo quy định tại Luật Trọng tài thương mại 2010 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi năm 2025.
Khi đó, bên bị ảnh hưởng phải cung cấp chứng cứ chứng minh sự kiện bất khả kháng (ví dụ: thông báo từ cơ quan nhà nước, biên bản hiện trường, chứng cứ thiên tai, dịch bệnh, v.v.).
3. Nên làm gì nếu nhà thầu thông báo rằng chậm tiến độ thi công là do nguyên nhân bất khả kháng?
Khi nhận được thông báo từ nhà thầu, chủ đầu tư cần yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh sự kiện bất khả kháng (ví dụ: công văn của cơ quan chức năng, bản tin thời tiết, thông báo phong tỏa, v.v.).

Đồng thời, các bên nên lập biên bản ghi nhận sự việc và thỏa thuận điều chỉnh tiến độ hoặc chi phí theo nguyên tắc hợp đồng và pháp luật hiện hành.
4. Các cơ quan chức năng thường xử lý các trường hợp chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng như thế nào?
Cơ quan quản lý xây dựng hoặc thanh tra có thể xem xét hồ sơ, hợp đồng, biên bản hiện trường và kết luận nguyên nhân khách quan hay chủ quan.
Nếu xác định đúng là sự kiện bất khả kháng, cơ quan nhà nước thường chấp thuận gia hạn tiến độ, điều chỉnh hợp đồng hoặc không xử phạt vi phạm hành chính đối với nhà thầu hoặc chủ đầu tư.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng
Trong thực tế thi công, việc xác định và xử lý tình huống chậm tiến độ do nguyên nhân bất khả kháng là vấn đề phức tạp, dễ gây tranh chấp giữa các bên. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng với cách tiếp cận pháp lý theo quy định hiện hành:
1. Nếu chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng ảnh hưởng đến bên thứ ba, trách nhiệm pháp lý thế nào?
Theo Khoản 2 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, bên gây thiệt hại do sự kiện bất khả kháng có thể được miễn trách nhiệm bồi thường, trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
Tuy nhiên, nếu thiệt hại đối với bên thứ ba phát sinh do lỗi chủ quan của nhà thầu hoặc chủ đầu tư (ví dụ: thiếu biện pháp an toàn), họ vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường.
2. Khi chủ đầu tư không chấp nhận lý do chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, nhà thầu cần làm gì?
Khi chủ đầu tư không chấp nhận lý do chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, nhà thầu cần chứng minh sự kiện bất khả kháng bằng chứng cứ cụ thể, như thông báo của cơ quan nhà nước, biên bản hiện trường, hồ sơ ảnh hưởng thực tế,… và gửi văn bản đề nghị gia hạn tiến độ theo quy định của hợp đồng.
Nếu chủ đầu tư vẫn không chấp nhận, nhà thầu có quyền đề nghị hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại để bảo vệ quyền lợi.
3. Cơ quan giám sát thi công có trách nhiệm gì khi chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng?
Theo Khoản 2 Điều 122 Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020), nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình có các nghĩa vụ sau:
- Thực hiện giám sát theo đúng hợp đồng;
- Không nghiệm thu khối lượng không bảo đảm chất lượng; không phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật và theo yêu cầu của thiết kế công trình;
- Từ chối nghiệm thu khi công trình không đạt yêu cầu chất lượng;
- Bồi thường thiệt hại khi làm sai lệch kết quả giám sát đối với khối lượng thi công không đúng thiết kế, không tuân theo tiêu chuẩn áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật, nhưng người giám sát không báo cáo với chủ đầu tư hoặc người có thẩm quyền xử lý và hành vi vi phạm khác do mình gây ra;...
Như vậy, khi chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, cơ quan giám sát phải ghi nhận, đánh giá và lập biên bản xác nhận hiện trạng công trình, đồng thời báo cáo với chủ đầu tư và cơ quan quản lý xây dựng. Việc này là cơ sở quan trọng để xác định nguyên nhân chậm tiến độ và ra quyết định về việc gia hạn hoặc điều chỉnh hợp đồng.
4. Nếu hợp đồng không ghi điều khoản về chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, xử lý tranh chấp thế nào?
Trong trường hợp hợp đồng không có điều khoản cụ thể, việc giải quyết sẽ áp dụng quy định chung tại Điều 351 và Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, nếu một bên chứng minh được sự kiện bất khả kháng ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ của mình, họ có thể được miễn trách nhiệm dân sự hoặc được gia hạn thực hiện hợp đồng.
5. Trường hợp nguyên nhân không thực sự bất khả kháng, nhưng được kê khai là chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng, có vi phạm pháp luật không?
Việc cố tình kê khai sai sự thật để trốn tránh trách nhiệm hoặc tránh phạt hợp đồng là hành vi vi phạm nghĩa vụ trung thực trong giao kết và thực hiện hợp đồng theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Tùy mức độ vi phạm, bên vi phạm có thể bị phạt hợp đồng, bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến chậm tiến độ thi công do nguyên nhân bất khả kháng?
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc chứng minh sự kiện bất khả kháng, soạn thảo điều khoản bảo vệ quyền lợi trong hợp đồng xây dựng, hoặc giải quyết tranh chấp phát sinh do chậm tiến độ thi công, hãy liên hệ Công ty Luật NPLAW.
Đội ngũ luật sư xây dựng và hợp đồng thương mại giàu kinh nghiệm của NPLAW sẽ giúp bạn đánh giá tình huống pháp lý, đưa ra phương án xử lý và bảo vệ quyền lợi tối đa trong mọi trường hợp.