Trong thực tiễn thực hiện hợp đồng đầu tư, chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ là một vấn đề phổ biến, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án và quyền lợi của các bên liên quan.

I. Thực trạng liên quan đến chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Trong thực tiễn các dự án đầu tư, đặc biệt là dự án bất động sản, xây dựng và PPP, tình trạng chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ diễn ra khá phổ biến và đang trở thành một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai dự án. Nhiều dự án bị kéo dài thời gian thi công, phát sinh chi phí và thậm chí rơi vào tình trạng đình trệ chỉ vì nguồn vốn không được giải ngân đúng cam kết.

Một thực trạng đáng chú ý là việc cam kết tiến độ giải ngân trong hợp đồng thường chưa gắn chặt với chế tài cụ thể, khiến bên có nghĩa vụ góp vốn hoặc cấp vốn không chịu áp lực thực hiện đúng hạn. Bên cạnh đó, trong các dự án có nhiều nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay, vốn góp), sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các dòng tiền cũng làm gia tăng nguy cơ chậm trễ dây chuyền.

Ngoài ra, các yếu tố khách quan như biến động thị trường tài chính, thay đổi chính sách tín dụng, hoặc vướng mắc pháp lý trong thủ tục giải ngân cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ dự án mà còn dễ phát sinh tranh chấp giữa các bên.

Như vậy, chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ là thực trạng phổ biến, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tài chính trong hoạt động đầu tư hiện nay.

II. Khái niệm về chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Trong quan hệ hợp đồng đầu tư, việc giải ngân vốn đúng thời hạn là nghĩa vụ cốt lõi nhằm bảo đảm dự án được triển khai liên tục và hiệu quả. Khi nghĩa vụ này không được thực hiện đúng như cam kết, sẽ phát sinh vấn đề chậm trễ giải ngân với nhiều hệ quả pháp lý đáng chú ý.

1. Chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ là gì?

Chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ là việc một bên có nghĩa vụ cấp vốn, góp vốn hoặc thanh toán vốn không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo kế hoạch đã được phê duyệt.

2. Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ là gì?

Trong thực tế, tình trạng chậm trễ giải ngân có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

(i) Nguyên nhân chủ quan từ bên có nghĩa vụ góp vốn

  • Khó khăn về tài chính, thiếu nguồn tiền;
  • Thay đổi chiến lược đầu tư;
  • Cố tình trì hoãn để điều chỉnh điều kiện hợp đồng.

(ii) Nguyên nhân từ cơ chế hợp đồng

  • Quy định về tiến độ giải ngân không rõ ràng, thiếu chế tài;
  • Điều kiện giải ngân phức tạp, phụ thuộc nhiều yếu tố.

(iii) Nguyên nhân khách quan

  • Biến động thị trường tài chính, tín dụng;
  • Vướng mắc pháp lý trong thủ tục giải ngân;
  • Sự kiện bất khả kháng (dịch bệnh, thiên tai…).

Có thể thấy, chậm trễ giải ngân thường là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố chủ quan và khách quan trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ có phải là hành vi vi phạm hợp đồng không?

Căn cứ Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bị coi là vi phạm nghĩa vụ.

Do đó:

  • Nếu việc giải ngân chậm không có căn cứ hợp pháp (không thuộc trường hợp bất khả kháng hoặc miễn trách nhiệm), thì được xác định là vi phạm hợp đồng;
  • Bên vi phạm có thể phải chịu các hậu quả pháp lý như: Phạt vi phạm; Bồi thường thiệt hại; Thậm chí bị đơn phương chấm dứt hợp đồng.

Có thể thấy, chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ thường được xem là hành vi vi phạm hợp đồng, trừ trường hợp có căn cứ miễn trách nhiệm theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Trong quan hệ hợp đồng đầu tư, nghĩa vụ giải ngân vốn đúng tiến độ là một trong những nghĩa vụ cơ bản và có ý nghĩa quyết định đến việc triển khai dự án. Pháp luật hiện hành đã có những quy định quan trọng làm cơ sở xác định hành vi chậm trễ, nghĩa vụ thực hiện và hậu quả pháp lý liên quan.

1. Trường hợp nào được xem là chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Căn cứ quy định về thực hiện nghĩa vụ tại Điều 274 và Điều 278 Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ phải được thực hiện đúng thời hạn, đúng địa điểm và đúng phương thức đã thỏa thuận.

Do đó, một hành vi được xem là chậm trễ giải ngân khi:

  • Không giải ngân đúng thời điểm đã cam kết trong hợp đồng hoặc kế hoạch;
  • Giải ngân không đầy đủ theo từng đợt tiến độ;
  • Cố tình kéo dài thời gian giải ngân mà không có căn cứ hợp pháp.

Như vậy, chậm trễ giải ngân được xác định khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn giải ngân theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

2. Pháp luật quy định như thế nào về nghĩa vụ giải ngân vốn đúng tiến độ?

Theo Điều 280 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đúng đối tượng, đúng thời hạn và đầy đủ nội dung đã cam kết. 

Đối với hợp đồng đầu tư, nghĩa vụ giải ngân là một dạng nghĩa vụ thanh toán/góp vốn;

Việc không thực hiện đúng tiến độ sẽ bị coi là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.

Đối với đầu tư công, theo Điều 72 Luật Đầu tư công 2024 (được sửa đổi bởi điểm a, b khoản 33 Điều 7 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025) quy định về thời gian thực hiện và giải ngân vốn kế hoạch đầu tư công hằng năm như sau:

(1) Thời gian thực hiện và giải ngân vốn kế hoạch đầu tư công hằng năm đến ngày 31 tháng 01 năm sau. Trường hợp Bộ, cơ quan trung ương, địa phương và các đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc Bộ, cơ quan trung ương và địa phương, Ủy ban nhân dân cấp xã được bổ sung vốn sau ngày 30 tháng 9 năm kế hoạch để thực hiện các nhiệm vụ, chương trình, dự án, thời gian thực hiện và giải ngân kế hoạch vốn được bổ sung đến hết ngày 31 tháng 12 năm sau.

(2) Người đứng đầu Bộ, cơ quan trung ương, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định đối với vốn ngân sách trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp quyết định đối với vốn ngân sách địa phương do cấp mình quản lý cho phép kéo dài thời gian thực hiện và giải ngân vốn kế hoạch đầu tư công hằng năm nhưng không quá ngày 31 tháng 12 năm sau.

(3) Người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư quyết định việc kéo dài thời gian thực hiện và giải ngân đối với vốn từ nguồn thu hợp pháp dành để đầu tư của đơn vị mình quản lý, báo cáo cơ quan chủ quản.

(4) Người đứng đầu Bộ, cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp quyết định việc kéo dài thời gian thực hiện và giải ngân đối với vốn từ nguồn thu hợp pháp của cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập dành để đầu tư do Bộ, cơ quan trung ương, Ủy ban nhân dân cấp mình quản lý, trừ các đơn vị sự nghiệp công lập quy định tại khoản (3).

Như vậy, pháp luật không chỉ đặt ra nguyên tắc chung về nghĩa vụ thực hiện đúng thời hạn mà còn quy định cụ thể về thời gian và cơ chế điều chỉnh tiến độ giải ngân, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư công nhằm bảo đảm tính kỷ luật và hiệu quả sử dụng vốn.

3. Pháp luật quy định ra sao về lãi chậm trả trong trường hợp chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ?

Căn cứ Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán:

  • Bên chậm trả phải trả lãi đối với số tiền chậm trả;
  • Mức lãi suất: Theo thỏa thuận của các bên; Nếu không có thỏa thuận thì áp dụng theo mức lãi suất do pháp luật quy định (thường không vượt quá 20%/năm).

Trong hợp đồng đầu tư, quy định này thường được áp dụng tương tự đối với nghĩa vụ giải ngân vốn.

4. Pháp luật có yêu cầu bắt buộc phải lập phụ lục hợp đồng khi điều chỉnh tiến độ giải ngân không?

Theo Điều 403 Bộ luật Dân sự 2015, phụ lục hợp đồng là một bộ phận của hợp đồng và được sử dụng để quy định chi tiết hoặc sửa đổi, bổ sung nội dung hợp đồng.

Pháp luật không bắt buộc phải lập phụ lục hợp đồng khi điều chỉnh tiến độ giải ngân, tuy nhiên:

  • Việc điều chỉnh phải được các bên thỏa thuận;
  • Nên được thể hiện bằng văn bản (phụ lục hợp đồng) để bảo đảm giá trị pháp lý và làm chứng cứ khi có tranh chấp.

Do đó, việc lập phụ lục không phải là nghĩa vụ bắt buộc, nhưng là giải pháp cần thiết để bảo đảm tính rõ ràng và an toàn pháp lý khi điều chỉnh tiến độ giải ngân.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Trong quá trình thực hiện hợp đồng đầu tư, chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ thường kéo theo nhiều hệ quả pháp lý và đặt ra các câu hỏi về quyền, nghĩa vụ cũng như cách thức xử lý của các bên. Dưới đây là các vấn đề điển hình, được phân tích trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành.

1. Có thể gia hạn tiến độ giải ngân khi một bên gặp khó khăn tài chính không?

Theo nguyên tắc tự do thỏa thuận tại Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận gia hạn tiến độ giải ngân khi một bên gặp khó khăn tài chính.

Tuy nhiên: Việc gia hạn cần được lập thành văn bản (phụ lục hợp đồng); phải bảo đảm không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục tiêu dự án; không thuộc trường hợp vi phạm nghiêm trọng không thể khắc phục.

2. Bên bị ảnh hưởng bởi chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Căn cứ Điều 351 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, bên bị ảnh hưởng có thể:

  • Yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ giải ngân;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh;
  • Áp dụng phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận);
  • Thu thập chứng cứ về thiệt hại và hành vi vi phạm;
  • Trường hợp cần thiết, khởi kiện tại Tòa án hoặc trọng tài.

Việc chủ động ghi nhận vi phạm và áp dụng các biện pháp pháp lý kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi.

3. Có thể áp dụng phạt vi phạm khi xảy ra chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ không?

Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, phạt vi phạm chỉ được áp dụng nếu có thỏa thuận trong hợp đồng.

Do đó, nếu hợp đồng có điều khoản phạt khi chậm giải ngân thì được áp dụng. Nếu không có thỏa thuận thì không thể tự áp dụng phạt, nhưng vẫn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.

4. Nếu các bên đã thỏa thuận gia hạn nhưng vẫn tiếp tục chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ thì xử lý thế nào?

Trong trường hợp này, bên vi phạm được xem là tiếp tục vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.

Bên bị ảnh hưởng có thể chấm dứt hợp đồng theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 nếu đủ điều kiện. Đồng thời có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm, áp dụng các biện pháp bảo đảm hoặc chế tài khác đã thỏa thuận.

5. Bên bị ảnh hưởng bởi chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ có quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ không?

Căn cứ Điều 411 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ nếu bên kia vi phạm nghĩa vụ và việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ có thể gây thiệt hại cho mình.

Tuy nhiên, việc tạm ngừng phải:

  • Có căn cứ hợp pháp;
  • Thông báo cho bên còn lại;
  • Không được lạm dụng gây thiệt hại.

Như vậy, bên bị ảnh hưởng có quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ, nhưng phải tuân thủ điều kiện và trình tự theo quy định pháp luật.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ

Trong các tranh chấp liên quan đến chậm trễ giải ngân vốn theo tiến độ, việc xác định vi phạm, tính toán thiệt hại và áp dụng chế tài thường khá phức tạp. NPLaw với đội ngũ luật sư chuyên sâu trong lĩnh vực hợp đồng và đầu tư có thể hỗ trợ rà soát điều khoản hợp đồng, tư vấn phương án xử lý vi phạm, đàm phán gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng, cũng như đại diện khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Nhờ đó, khách hàng có thể giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.