Trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt hàng ngày, các sự cố không mong muốn như tai nạn lao động, sự cố công trình, tai nạn giao thông hay thiên tai có thể bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại về người và tài sản. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhiều cá nhân, tổ chức vẫn còn chưa hiểu rõ các quy định liên quan đến trường hợp được bồi thường, mức bồi thường, cũng như vấn đề pháp lý liên quan đến bồi thường. Bài viết sau đây NPLAW sẽ tư vấn cụ thể về các chính sách bồi thường hiện hành khi xảy ra sự cố.

I. Nhu cầu tư vấn về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra

Trong bối cảnh đời sống kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp, các sự cố gây thiệt hại về người, tài sản hoặc môi trường xảy ra ngày càng nhiều với quy mô và tính chất đa dạng: từ tai nạn giao thông, sự cố lao động, cháy nổ, đến rủi ro trong hoạt động đầu tư, kinh doanh hay thiên tai bất khả kháng. Khi sự cố xảy ra, việc xác định trách nhiệm bồi thường và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan là yêu cầu cấp thiết, đồng thời là một trong những nội dung pháp lý được xã hội đặc biệt quan tâm.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều cá nhân và tổ chức gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu rõ các quy định pháp luật về bồi thường thiệt hại, cũng như chưa được trang bị đầy đủ kiến thức để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. 

Chính vì vậy, nhu cầu được tư vấn về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra, hướng dẫn thủ tục và giải đáp cụ thể về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra là vô cùng cần thiết, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại, bảo đảm công bằng và tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật.

II. Quy định pháp luật về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra

1. Sự cố là gì?

Pháp luật Việt Nam chưa có một định nghĩa thống nhất về “sự cố” trong mọi lĩnh vực, nhưng tùy từng lĩnh vực chuyên ngành, “sự cố” được hiểu là những biến cố bất thường, ngoài ý muốn, gây ra thiệt hại về người, tài sản, môi trường hoặc làm gián đoạn hoạt động bình thường.

Ví dụ:

  • Căn cứ khoản 7 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng là sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động lớn, xảy ra trên diện rộng và vượt khả năng ứng phó của cơ sở sản xuất, kinh doanh, cơ quan, tổ chức, địa phương hoặc liên quan đến nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh, địa phương.
  • Theo khoản 14 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020, sự cố môi trường là sự cố xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc biến đổi của tự nhiên, gây ô nhiễm, suy thoái hoặc biến đổi môi trường nghiêm trọng.

2. Bồi thường là gì? Để được bồi thường cần đáp ứng điều kiện gì?

Bồi thường thiệt hại là việc bên gây ra thiệt hại phải thanh toán giá trị tổn thất thực tế mà bên bị thiệt hại gánh chịu, nhằm khôi phục lại tình trạng tài sản, quyền lợi hoặc sức khỏe của người bị thiệt hại như trước khi sự cố xảy ra.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể từ Điều 584 đến 592, để một cá nhân, tổ chức được bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (bồi thường theo trách nhiệm dân sự), cần đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có thiệt hại thực tế xảy ra (về tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm…).
  • Hành vi trái pháp luật của người gây thiệt hại (ví dụ: vi phạm quy định an toàn lao động, điều khiển phương tiện gây tai nạn…).
  • Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại xảy ra.
  • Lỗi của người gây thiệt hại, trừ một số trường hợp phải bồi thường không phụ thuộc vào lỗi (như chủ sở hữu súc vật, chủ phương tiện giao thông…).

3. Sự cố xảy ra thì có được bồi thường không?

Việc có được bồi thường hay không khi sự cố xảy ra phụ thuộc vào nguyên nhân sự cố, đối tượng bị thiệt hại, người chịu trách nhiệm, và loại thiệt hại phát sinh.

  • Nếu sự cố do lỗi của cá nhân, tổ chức cụ thể gây ra, thì người đó có trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Nếu sự cố xảy ra trong môi trường lao động, người lao động có thể được bồi thường tai nạn lao động theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và hưởng chế độ từ bảo hiểm tai nạn lao động.
  • Nếu sự cố do thiên tai, dịch bệnh, hoặc sự kiện bất khả kháng, có thể không có người phải chịu trách nhiệm dân sự, nhưng người bị thiệt hại có thể được hỗ trợ từ Nhà nước theo chính sách an sinh xã hội.

Như vậy, không phải mọi sự cố xảy ra đều đương nhiên được bồi thường, mà phải xét đến nguyên nhân, trách nhiệm và quy định pháp luật áp dụng cụ thể. Trong nhiều trường hợp, người bị thiệt hại có thể yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác định trách nhiệm và hỗ trợ làm thủ tục yêu cầu bồi thường.

III. Giải đáp một số câu hỏi tư vấn về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra

1. Các khoản tiền được bồi thường khi có sự cố xảy ra?

Tùy theo tính chất thiệt hại, người bị thiệt hại có thể được bồi thường các khoản sau:

  • Thiệt hại về tài sản: Chi phí sửa chữa, thay thế tài sản bị hư hỏng, mất mát; thiệt hại do ngừng sản xuất, kinh doanh (nếu có).
  • Thiệt hại về sức khỏe: Chi phí cứu chữa, phục hồi sức khỏe, thuốc men, viện phí, thu nhập bị mất hoặc giảm sút trong thời gian điều trị.
  • Thiệt hại do tổn thất tinh thần: Người gây thiệt hại có thể phải bồi thường một khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần theo mức độ thiệt hại và thỏa thuận giữa các bên hoặc do Tòa án quyết định.
  • Thiệt hại về tính mạng: Chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho người mà người bị thiệt hại đang nuôi dưỡng hợp pháp, chi phí tổn thất tinh thần cho thân nhân.

Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc thù như tai nạn lao động, tai biến y khoa, thiên tai, người bị thiệt hại còn có thể nhận thêm hỗ trợ từ Nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm hoặc các tổ chức xã hội.

2. Có thể yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp bồi thường được không?

Khi các bên không tự thỏa thuận được về trách nhiệm và mức bồi thường thiệt hại, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Căn cứ pháp lý theo Điều 26 và Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định Tòa án giải quyết các tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Hồ sơ khởi kiện cần nêu rõ: người gây thiệt hại, mức thiệt hại, yêu cầu bồi thường cụ thể và các tài liệu, chứng cứ chứng minh.

3. Sự cố xảy ra do lỗi chủ quan của khách hàng thì có yêu cầu bồi thường được không?

Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015: Khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.

Như vậy, nếu sự cố xảy ra hoàn toàn do lỗi chủ quan của khách hàng, thì khách hàng không có quyền yêu cầu bồi thường từ cá nhân, tổ chức khác.

Tuy nhiên, nếu có yếu tố lỗi từ hai phía (lỗi hỗn hợp) — tức là khách hàng có một phần lỗi nhưng tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ cũng vi phạm quy định chuyên môn, kỹ thuật, an toàn — thì vẫn có thể yêu cầu bồi thường nhưng sẽ được giảm trừ mức bồi thường tương ứng với mức độ lỗi.

4. Thời hiệu yêu cầu bồi thường khi có sự cố xảy ra là bao lâu?

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015.

5. Nếu cơ sở thẩm mỹ không thực hiện bồi thường thì khách hàng phải làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Trong trường hợp này, khách hàng có thể thực hiện các bước sau:

  • Thương lượng, hòa giải: Gửi đơn yêu cầu cơ sở thẩm mỹ thương lượng, thỏa thuận bồi thường thiệt hại.
  • Khiếu nại đến cơ quan chức năng: Gửi đơn đến Sở Y tế, Thanh tra Y tế, hoặc Cục Quản lý khám, chữa bệnh (Bộ Y tế) nếu cơ sở có dấu hiệu vi phạm quy định hành nghề.
  • Khởi kiện ra Tòa án: Nếu không đạt được thỏa thuận, khách hàng có quyền khởi kiện dân sự tại Tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ, cung cấp dịch vụ gây hậu quả xấu.
  • Tố cáo (nếu có dấu hiệu tội phạm): Nếu có dấu hiệu lừa đảo, giả mạo giấy phép hành nghề, vi phạm an toàn tính mạng, khách hàng có thể tố cáo đến cơ quan công an để xử lý hình sự (nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm).

IV. Dịch vụ tư vấn về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra

Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết mà NPLaw của chúng tôi cung cấp để hỗ trợ quý khách hàng về các chính sách bồi thường khi có sự cố xảy ra. Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề nêu trên hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.