Vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm là vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng tới đời sống của các tổ chức, cá nhân và có thể gây thiệt hại tới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do vậy, để quản lý vấn đề này, pháp luật Việt Nam đã đưa ra nhiều quy định điều chỉnh. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định hiện nay cũng như cách xử lý khi gặp tình huống này trên thực tế.
I. Thực trạng vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân ngày càng phụ thuộc vào phần mềm khi thực hiện các hoạt động thường ngày. Điều này vô tình dẫn đến tình trạng vi phạm điều khoản bảo mật phần mềm cũng ngày càng phổ biến và phức tạp.

Theo đó, tình trạng vi phạm điều khoản bảo mật phần mềm đang diễn ra với tần suất ngày càng cao và diễn biến ngày càng tinh vi. Có thể kể đến một số hành vi vi phạm phổ biến như sau:
- Nhà cung cấp phần mềm thu thập, chia sẻ hoặc lộ lọt dữ liệu người dùng trái phép.
- Người dùng can thiệp, bẻ khóa hoặc khai thác lỗ hổng bảo mật của phần mềm.
- Các bên không tuân thủ cam kết bảo mật trong hợp đồng hoặc trong chính sách sử dụng.
Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây thiệt hại nghiêm trọng về uy tín, tài chính và quyền riêng tư cá nhân. Do vậy, cần có những chế tài mang tính răn đe để hạn chế thực trạng này.
II. Vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm là gì?
Trước khi tìm hiểu các quy định điều chỉnh vấn đề vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, chủ thể có nhu cầu cần tìm hiểu các thông tin cơ bản về khái niệm, các trường hợp và cách giải quyết khi tình huống này phát sinh trên thực tế.

Hiểu được điều này, phân tích dưới đây của NPLaw sẽ giúp quý bạn đọc nắm rõ các thông tin cần biết liên quan tới hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm.
1. Khái niệm về vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Pháp luật hiện hành không đưa ra giải thích cụ thể thế nào là “vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm”. Điều này phần nào gây khó khăn cho các tổ chức, cá nhân khi xác định các hành vi vi phạm.

Hiểu được điều này, NPLaw đưa ra khái niệm cơ bản về cụm từ này như sau: Vi phạm điều khoản bảo mật phần mềm là hành vi không tuân thủ các cam kết, quy định liên quan đến bảo mật, bảo vệ dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ được nêu rõ trong thỏa thuận giữa nhà cung cấp phần mềm và người dùng.
Việc nắm rõ định nghĩa về vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm là nền tảng để tổ chức, cá nhân xác định các hành vi vi phạm.
2. Các trường hợp dẫn đến vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Hiện nay, thực trạng vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm ngày càng diễn biến phức tạp và thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Việc này khiến nhiều tổ chức, cá nhân bối rối khi đảm bảo quyền lợi của mình.
Dựa trên thực tế hiện nay, NPLaw rút ra một số trường hợp dẫn đến vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm như sau:
- Tiết lộ thông tin người dùng hoặc dữ liệu hệ thống trái phép: Cố ý hoặc vô ý chia sẻ thông tin cá nhân, dữ liệu khách hàng, dữ liệu người dùng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý.
- Truy cập trái phép vào hệ thống: Cố gắng xâm nhập vào cơ sở dữ liệu, máy chủ, hoặc hệ thống điều khiển của phần mềm.
- Sao chép, phân phối trái phép phần mềm: Sử dụng phần mềm lậu, crack hoặc chia sẻ bản quyền vượt quá số lượng cho phép.
- Không thông báo khi xảy ra sự cố: Không thực hiện nghĩa vụ thông báo cho người dùng hoặc cơ quan chức năng khi phát hiện rò rỉ dữ liệu.
Trên đây chỉ là một số hình thức vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm phổ biến, thực tế các hình thức này có thể đa dạng, phức tạp hơn. Điều này đặt ra thách thức với cả người bị vi phạm và cơ quan chức năng trong việc hạn chế hành vi vi phạm.
3. Cách giải quyết khi xảy ra vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Nhận thức được ảnh hưởng nghiêm trọng của hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, nhiều tổ chức, cá nhân có nhu cầu tìm hiểu cách giải quyết khi gặp phải tình huống này trên thực tế.
Hiện nay không có quy định nào liệt kê các cách giải quyết khi xảy ra vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, tuy nhiên, căn cứ theo các quy định tại Nghị định 13/2023/NĐ-CP, NPLaw đưa ra một số hướng xử lý mà quý bạn đọc có thể tham khảo như sau:
- Ngay lập tức ngăn chặn hành vi vi phạm: Khi phát hiện hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm cần thực hiện các biện pháp ngăn chặn nhằm hạn chế ảnh hưởng ở mức thấp nhất.
- Khắc phục hậu quả: Thực hiện các biện pháp kỹ thuật và pháp lý để giảm thiểu thiệt hại có thể xảy ra khi có hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm.
- Khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường: Người bị thiệt hại bởi hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm có thể khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại để đảm bảo quyền lợi của mình.
Trên đây là một số phương pháp quý bạn đọc có thể tham khảo để hạn chế ảnh hưởng khi hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm xảy ra. Tuy nhiên, để rút ra được phương pháp hữu hiệu nhất thì cần căn cứ trên tình huống thực tế cũng như nhu cầu của các tổ chức, cá nhân.
III. Quy định pháp luật liên quan đến vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Để hạn chế hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, pháp luật Việt Nam đã đưa ra nhiều quy định liên quan nhằm điều chỉnh vấn đề này.

Phân tích dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn hiểu rõ những quy định hiện hành, thẩm quyền xử lý cũng như hậu quả nếu không xử lý hành vi vi phạm
1. Quy định liên quan khi giải quyết vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Khi xảy ra hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, điều nhiều chủ thể quan tâm là cách giải quyết vấn đề này theo quy định hiện hành.
Theo đó, Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về quyền của chủ thể dữ liệu như sau:
- Chủ thể dữ liệu được xóa hoặc yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Chủ thể dữ liệu được yêu cầu hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Chủ thể dữ liệu có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.
- Chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật khi xảy ra vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.
- Chủ thể dữ liệu có quyền tự bảo vệ hoặc yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện các phương thức bảo vệ quyền dân sự theo quy định tại Điều 11 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Như vậy, khi phát hiện hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, tổ chức, cá nhân có thể thực hiện các biện pháp trên để hạn chế ảnh hưởng tới quyền lợi của mình.
2. Ai có thẩm quyền giải quyết vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Để giải quyết vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm, vấn đề cũng được nhiều người quan tâm là chủ thể có thẩm quyền xử lý.
Theo Điều 9 và khoản 1 Điều 23 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, NPLaw rút ra thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm như sau:
- Các bên tự giải quyết theo phương thức hòa giải hoặc thương lượng.
- Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao).
- Tòa án hoặc Trọng tài thương mại (khoản 9 Điều 9 Nghị định này).
Tóm lại, tùy vào phương thức giải quyết vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm mà chủ thể có thẩm quyền sẽ có sự khác nhau.
3. Hậu quả nếu vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm không thể xử lý?
Việc vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm là vấn đề nghiêm trọng, nếu không thể xử lý kịp thì thời có thể ảnh hưởng tới cả doanh nghiệp và người dùng.
Cụ thể, một số hậu quả khi không giải quyết được hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm có thể kể đến như:
- Đối với người dùng: Nguy cơ mất mát tài sản, bị đánh cắp thông tin hoặc sử dụng dữ liệu đánh cắp để lừa đảo,...
- Đối với doanh nghiệp: Có thể đối mặt với các trách nhiệm pháp lý như trách nhiệm hành chính, trách nhiệm hình sự và yêu cầu bồi thường thiệt hại của người dùng.
Ngoài ra, việc không thể xử lý hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm kịp thời còn có thể gây mất uy tín doanh nghiệp, hoang mang dư luận và ảnh hưởng tới sự ổn định của xã hội, nhất là trong bối cảnh thông tin cá nhân được xem là “tài sản” quý.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Dưới đây là tổng hợp các thắc mắc thường gặp và giải đáp của NPLaw về vấn đề vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm.
1. Vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm ảnh hưởng thế nào tới quyền bảo vệ dữ liệu người dùng?
Theo Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, việc vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm ảnh hưởng tới quyền bảo vệ dữ liệu người dùng ở các khía cạnh sau:
- Quyền hạn chế xử lý dữ liệu: Người dùng sẽ không thể hạn chế việc xử lý dữ liệu cá nhân của mình khi có hành vi vi phạm.
- Quyền phản đối xử lý dữ liệu cá nhân: Chủ thể dữ liệu có quyền phản đối người khác xử lý dữ liệu cá nhân của mình nhằm ngăn chặn hoặc hạn chế tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc sử dụng cho mục đích quảng cáo, tiếp thị (điểm a khoản 8 Điều 9 Nghị định này). Tuy nhiên, hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm sẽ khiến thông tin chủ thể không còn riêng tư.
Tóm lại, hành vi vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm ảnh hưởng tới quyền hạn chế và quyền phản đối xử lý dữ liệu để bảo vệ dữ liệu người dùng.
2. Có thể yêu cầu bên vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm khắc phục toàn bộ dữ liệu bị rò rỉ không?
Có thể. Về nguyên tắc, nếu một bên vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm thì bên bị vi phạm có thể yêu cầu họ khắc phục hậu quả (Điều 351 Bộ Luật Dân sự năm 2015). Do vậy, chủ thể có thể yêu cầu bên vi phạm khắc phục toàn bộ dữ liệu bị rò rỉ để hạn chế ảnh hưởng quyền lợi của mình.
3. Cần thiết quy định điều khoản xử lý khẩn cấp khi phát hiện vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm hay không?
Có. Việc quy định điều khoản xử lý khẩn cấp khi phát hiện vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm sẽ là cơ sở để thực hiện các hoạt động sau:
- Xác định rõ quy trình, thời hạn thông báo sự cố vi phạm cho các bên liên quan.
- Quy định rõ trách nhiệm để xử lý vấn đề vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm.
Từ những ưu điểm trên có thể thấy, việc quy định điều khoản xử lý khẩn cấp khi phát hiện vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm là việc làm cần thiết.
4. Có bắt buộc ngừng cung cấp dịch vụ khi phát hiện phạm điều khoản bảo mật của phần mềm không?
Không. Hiện nay không có quy định nào bắt buộc ngừng cung cấp dịch vụ khi phát hiện phạm điều khoản bảo mật của phần mềm. Tuy nhiên, chủ thể có thể phải ngừng cung cấp dịch vụ khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc việc vi phạm gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới người dùng.
5. Vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm có thể làm vô hiệu hợp đồng cung cấp dịch vụ phần mềm không?
Không thể. Theo khoản 1 Điều 401 Bộ Luật Dân sự năm 2015 thì không có quy định về trường hợp vô hiệu hợp đồng do vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm. Do vậy, việc vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm không thể làm vô hiệu hợp đồng cung cấp dịch vụ phần mềm.
Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi của mình, khi phát hiện hành vi vi phạm, bên bị vi phạm có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng theo khoản 1 Điều 428 Bộ Luật Dân sự năm 2015.
V. Bạn đang tìm một luật sư uy tín để giải quyết các vấn đề liên quan tới vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm
Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả luật pháp về công nghệ thông tin, luật an ninh mạng, luật bảo vệ dữ liệu cá nhân và kỹ thuật số. Do vậy, nhiều tổ chức, cá nhân có nhu cầu thường lựa chọn tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn pháp lý chính xác.
NPLaw, với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm và nhiều năm làm việc trong lĩnh vực pháp lý, là đối tác đáng tin cậy nếu khách hàng có nhu cầu giải quyết các vấn đề liên quan tới vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm.
Như vậy, qua bài viết trên đây, NPLaw đã cung cấp cho quý bạn đọc cái nhìn tổng quan về vi phạm điều khoản bảo mật của phần mềm. Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp quý bạn đọc đảm bảo quyền lợi mà còn hạn chế rủi ro pháp lý có thể phát sinh.