Khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng.
I. Những sai lầm thường gặp về khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế
Trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, chi phí tiếp khách là một khoản chi hợp pháp nếu phục vụ trực tiếp cho hoạt động của doanh nghiệp và đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật thuế. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn có nhiều doanh nghiệp hiểu chưa đúng hoặc cố tình lợi dụng khoản chi này để giảm số thuế phải nộp. Việc sử dụng hóa đơn không phản ánh giao dịch thực tế, ghi nhận chi phí vượt quá giá trị thực tế phát sinh hoặc hợp thức hóa các khoản chi không liên quan đến hoạt động kinh doanh đều có thể dẫn đến rủi ro pháp lý đáng kể.

Một số sai lầm phổ biến gồm: cho rằng chỉ cần có hóa đơn là được ghi nhận chi phí hợp lệ; sử dụng hóa đơn dịch vụ ăn uống không gắn với hoạt động kinh doanh thực tế; mua hóa đơn để hợp thức hóa chi phí; hoặc cho rằng việc khai tăng chi phí tiếp khách chỉ là vi phạm hành chính thông thường. Trên thực tế, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính hoặc thậm chí bị xem xét trách nhiệm hình sự.
II. Tìm hiểu về khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế
Khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là một trong những hành vi thường được cơ quan thuế chú trọng kiểm tra trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp mà còn có thể làm sai lệch số liệu kế toán, báo cáo tài chính và gây thất thu ngân sách nhà nước. Để hiểu rõ bản chất pháp lý của vấn đề, cần xem xét các nội dung sau.
1. Thế nào là hành vi khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế dưới góc độ pháp lý và luật quản lý thuế hiện hành?
Khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là việc doanh nghiệp cố ý ghi nhận vào sổ sách kế toán hoặc hồ sơ khai thuế các khoản chi tiếp khách không có thật, không phát sinh trên thực tế hoặc có phát sinh nhưng được ghi nhận cao hơn giá trị thực tế nhằm làm tăng chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.
Hành vi này có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức như:
- Sử dụng hóa đơn dịch vụ ăn uống không gắn với hoạt động tiếp khách thực tế;
- Ghi nhận nhiều lần cho cùng một khoản chi;
- Kê khai giá trị chi phí cao hơn thực tế phát sinh;
- Mua hóa đơn để hợp thức hóa chi phí;
- Lập chứng từ nội bộ không phản ánh đúng bản chất giao dịch.
Dưới góc độ pháp lý, đây là hành vi có thể bị xem xét là khai sai, khai không đúng nghĩa vụ thuế hoặc hành vi trốn thuế tùy thuộc vào tính chất, mức độ và yếu tố lỗi của người thực hiện.
2. Mục đích kinh tế và bản chất sai phạm của việc doanh nghiệp móc nối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống nhằm khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là gì?
Mục đích trực tiếp của hành vi này thường là làm tăng chi phí được hạch toán để giảm lợi nhuận trước thuế, từ đó giảm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể thỏa thuận với nhà hàng, quán ăn hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ để nhận hóa đơn với giá trị cao hơn thực tế hoặc nhận hóa đơn khi không phát sinh giao dịch thực tế. Những hóa đơn này sau đó được sử dụng làm căn cứ ghi nhận chi phí trên sổ sách kế toán.
Bản chất sai phạm của hành vi nằm ở việc:
- Làm sai lệch thông tin kế toán và hồ sơ khai thuế;
- Ghi nhận chi phí không có thật hoặc không hợp pháp;
- Làm giảm số thuế phải nộp trái quy định;
- Xâm phạm đến trật tự quản lý thuế của Nhà nước.
Nếu có đủ căn cứ chứng minh yếu tố gian dối nhằm giảm nghĩa vụ thuế, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét hành vi dưới góc độ vi phạm hành chính về thuế hoặc tội phạm về thuế theo quy định của pháp luật.
3. Những dấu hiệu nhận biết ban đầu cho thấy công ty có thể đang khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là gì?
Trong quá trình kiểm tra nội bộ hoặc thanh tra thuế, một số dấu hiệu thường được xem là căn cứ để đánh giá rủi ro liên quan đến chi phí tiếp khách, bao gồm:
- Chi phí tiếp khách tăng đột biến nhưng doanh thu không tăng tương ứng;
- Tần suất sử dụng dịch vụ ăn uống, tiếp khách bất thường so với quy mô hoạt động của doanh nghiệp;
- Hóa đơn tiếp khách có giá trị lớn nhưng không kèm theo tài liệu chứng minh mục đích công việc;
- Nhiều hóa đơn được xuất trong cùng thời điểm hoặc từ cùng một cơ sở cung cấp dịch vụ;
- Không xác định được đối tác, khách hàng hoặc nội dung làm việc liên quan đến khoản chi;
- Có dấu hiệu sử dụng hóa đơn từ các doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế;
- Hồ sơ thanh toán, phê duyệt chi phí thiếu tính hợp lý hoặc không đầy đủ.

Những dấu hiệu này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chắc chắn vi phạm nhưng có thể là căn cứ để cơ quan chức năng hoặc bộ phận kiểm soát nội bộ tiến hành xác minh sâu hơn.
4. Trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật khi công ty bị phát hiện khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là gì?
Người đại diện theo pháp luật là người thay mặt doanh nghiệp thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.
Khi doanh nghiệp bị phát hiện khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế, trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật sẽ phụ thuộc vào vai trò và mức độ liên quan đến hành vi vi phạm.
Người đại diện theo pháp luật có thể bị xem xét trách nhiệm nếu:
- Trực tiếp chỉ đạo việc lập hồ sơ, chứng từ không đúng thực tế;
- Phê duyệt hoặc chấp thuận việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp;
- Biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn cho thực hiện;
- Thiếu trách nhiệm trong công tác quản lý dẫn đến vi phạm nghiêm trọng.
Tùy từng trường hợp, người đại diện theo pháp luật có thể phải chịu:
- Trách nhiệm quản lý nội bộ;
- Trách nhiệm hành chính về thuế;
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc bên liên quan;
- Trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.
Do đó, việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, quy trình phê duyệt chi phí minh bạch và cơ chế giám sát chặt chẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế các rủi ro phát sinh từ hành vi khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế
Việc ghi nhận chi phí tiếp khách vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật về thuế, kế toán và quản lý hóa đơn, chứng từ. Trường hợp doanh nghiệp khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế, cơ quan thuế có thể loại khoản chi này khỏi chi phí được trừ, thực hiện truy thu thuế và áp dụng các biện pháp xử lý tương ứng. Dưới đây là các quy định pháp luật quan trọng liên quan đến vấn đề này.
1. Luật thuế và các văn bản hướng dẫn quy định thế nào về xử lý trường hợp khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế?
Theo khoản 1 Điều 9 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, doanh nghiệp được trừ các khoản chi khi xác định thu nhập chịu thuế nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:
- Khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm cả khoản chi phí bổ sung được trừ theo tỷ lệ phần trăm tính trên chi phí thực tế phát sinh trong kỳ tính thuế liên quan đến hoạt động nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp;
- Khoản chi thực tế phát sinh khác, bao gồm: Khoản chi cho thực hiện nhiệm vụ giáo dục quốc phòng và an ninh, huấn luyện, hoạt động của lực lượng dân quân tự vệ và phục vụ các nhiệm vụ quốc phòng, an ninh khác theo quy định của pháp luật; Khoản chi hỗ trợ phục vụ cho hoạt động của tổ chức đảng, tổ chức chính trị - xã hội trong doanh nghiệp; Khoản chi cho hoạt động giáo dục nghề nghiệp, đào tạo nghề nghiệp cho người lao động theo quy định của pháp luật; Khoản chi thực tế cho hoạt động phòng, chống HIV/AIDS nơi làm việc của doanh nghiệp;...
- Các khoản chi có đủ hoá đơn, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định của pháp luật, trừ các trường hợp đặc thù theo quy định của Chính phủ.
Theo khoản 1 Điều 12 Luật Quản lý thuế năm 2025, người nộp thuế có nghĩa vụ khai thuế trung thực, chính xác, đầy đủ và nộp hồ sơ thuế đúng quy định.

Như vậy, trường hợp doanh nghiệp cố ý sử dụng hóa đơn không phản ánh giao dịch thực tế hoặc ghi nhận chi phí không có thật nhằm làm giảm thu nhập chịu thuế thì cơ quan thuế có thể xác định đây là hành vi khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp hoặc hành vi trốn thuế tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.
2. Thành phần hồ sơ, chứng từ đầy đủ để bảo vệ doanh nghiệp trước nghi vấn khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế gồm những gì?
Để chứng minh khoản chi tiếp khách là hợp pháp và phục vụ hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan.
Hồ sơ về hóa đơn, chứng từ thanh toán
Bao gồm:
- Hóa đơn giá trị gia tăng hoặc hóa đơn điện tử hợp pháp;
- Chứng từ chuyển khoản hoặc chứng từ thanh toán hợp lệ theo quy định;
- Phiếu đề nghị thanh toán và chứng từ kế toán nội bộ.
- Hồ sơ chứng minh mục đích công việc
Doanh nghiệp nên lưu giữ:
- Giấy mời họp, thư mời làm việc;
- Lịch công tác;
- Biên bản làm việc với khách hàng hoặc đối tác;
- Hợp đồng, phụ lục hợp đồng liên quan;
- Email trao đổi công việc;
- Báo cáo kết quả làm việc hoặc biên bản ghi nhận nội dung cuộc gặp.
Hồ sơ phê duyệt nội bộ
Bao gồm:
- Quy chế tài chính hoặc quy chế chi tiêu nội bộ;
- Quyết định phê duyệt chi phí;
- Văn bản phân công nhiệm vụ;
- Hồ sơ đề xuất tổ chức tiếp khách.
Những tài liệu này không phải lúc nào cũng bắt buộc theo quy định pháp luật nhưng thường là căn cứ quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp lý, hợp lệ của khoản chi khi bị cơ quan thuế kiểm tra.
3. Mức phạt và biện pháp khắc phục thường gặp đối với hành vi khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế gồm những gì?
Xử phạt hành vi khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp
Theo Điều 16 Nghị định số 125/2020/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP, trường hợp người nộp thuế khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc làm tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn thì có thể bị phạt bằng 20% số thuế khai thiếu.
Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn phải:
- Nộp đủ số tiền thuế thiếu;
- Nộp tiền chậm nộp theo Điều 14 Luật Quản lý thuế 2025.
Xử phạt đối với hành vi trốn thuế
Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, quy định người nộp thuế có hành vi trốn thuế có thể bị phạt từ 01 lần đến 03 lần số tiền thuế trốn, tùy thuộc vào tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.
Các hành vi có thể bị xem xét là trốn thuế bao gồm:
- Sử dụng chứng từ, tài liệu không hợp pháp;
- Ghi nhận chi phí không có thật;
- Che giấu doanh thu hoặc làm sai lệch nghĩa vụ thuế.
Truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp nghiêm trọng
Nếu hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.
Theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, cá nhân thực hiện hành vi trốn thuế với số tiền từ mức luật định hoặc thuộc các trường hợp luật quy định có thể bị:
- Phạt tiền;
- Phạt cải tạo không giam giữ;
- Phạt tù có thời hạn.
Đối với pháp nhân thương mại, ngoài hình phạt tiền, còn có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc áp dụng các hình phạt bổ sung khác theo quy định của pháp luật.
Các biện pháp khắc phục hậu quả thường gặp
Bên cạnh hình thức xử phạt, cơ quan có thẩm quyền thường áp dụng các biện pháp như:
- Loại toàn bộ khoản chi không hợp lệ khỏi chi phí được trừ;
- Điều chỉnh lại nghĩa vụ thuế;
- Truy thu thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Truy thu thuế giá trị gia tăng (nếu có);
- Buộc nộp đủ số tiền thuế còn thiếu và tiền chậm nộp;
- Yêu cầu điều chỉnh lại sổ sách kế toán, hồ sơ khai thuế theo quy định.
Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ đối với các khoản chi tiếp khách, bảo đảm mọi khoản chi đều có căn cứ thực tế, hồ sơ đầy đủ và phù hợp với quy định của pháp luật thuế hiện hành.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế
Việc khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế không chỉ làm phát sinh rủi ro về thuế mà còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động kế toán, kiểm toán, quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm của các cá nhân liên quan. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp trong thực tiễn xử lý các vụ việc liên quan đến hành vi này.
1. Kiểm toán viên phát hiện dấu hiệu khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế cần thực hiện những bước pháp lý nào?
Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến chi phí tiếp khách, kiểm toán viên thường phải thực hiện các thủ tục nghiệp vụ theo chuẩn mực kiểm toán nhằm đánh giá tính trung thực và hợp lý của khoản chi.
Các bước thường được thực hiện gồm:
- Thu thập và kiểm tra hóa đơn, chứng từ liên quan;
- Đối chiếu với hợp đồng, lịch làm việc, biên bản họp hoặc hồ sơ giao dịch thực tế;
- Đánh giá tính hợp lý của khoản chi so với quy mô hoạt động kinh doanh;
- Yêu cầu doanh nghiệp giải trình và cung cấp tài liệu bổ sung;
- Ghi nhận các phát hiện trong hồ sơ kiểm toán.
Nếu có căn cứ cho thấy tồn tại hành vi gian lận hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng, kiểm toán viên có thể đưa ra ý kiến ngoại trừ, ý kiến không chấp nhận hoặc thực hiện các nghĩa vụ báo cáo theo quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp áp dụng đối với từng trường hợp cụ thể.
2. Trong trường hợp tranh chấp với cơ quan thuế liên quan đến cáo buộc khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế, doanh nghiệp nên chuẩn bị những gì?
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh khoản chi tiếp khách thực tế phát sinh và phục vụ hoạt động kinh doanh.
Hồ sơ nên bao gồm:
- Hóa đơn điện tử hoặc hóa đơn hợp pháp;
- Chứng từ thanh toán theo quy định;
- Hợp đồng, phụ lục hợp đồng liên quan;
- Thư mời làm việc, lịch họp, email trao đổi công việc;
- Biên bản làm việc với khách hàng hoặc đối tác;
- Quy chế chi tiêu nội bộ;
- Hồ sơ phê duyệt khoản chi;
- Báo cáo giải trình về mục đích và kết quả của hoạt động tiếp khách.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên rà soát kỹ hồ sơ pháp lý và cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên môn để xây dựng phương án giải trình phù hợp với yêu cầu của cơ quan thuế.
3. Quy trình khắc phục và điều chỉnh hồ sơ thuế nếu công ty tự phát hiện mình đã khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế là gì?
Khi tự phát hiện sai sót, doanh nghiệp nên chủ động thực hiện các biện pháp khắc phục càng sớm càng tốt.
Thông thường, quy trình xử lý gồm:
- Rà soát và xác định chính xác khoản chi không hợp lệ;
- Điều chỉnh lại sổ sách kế toán và hồ sơ nội bộ;
- Thực hiện khai bổ sung hồ sơ khai thuế theo quy định của pháp luật quản lý thuế;
- Nộp bổ sung số thuế còn thiếu (nếu có);
- Thực hiện nghĩa vụ tiền chậm nộp theo quy định;
- Lưu giữ hồ sơ giải trình và tài liệu điều chỉnh.
Việc chủ động khai bổ sung, khắc phục hậu quả trước khi cơ quan có thẩm quyền phát hiện có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro và được xem xét trong quá trình xử lý vi phạm theo quy định pháp luật.
4. Trường hợp doanh nghiệp dùng dịch vụ bên ngoài để hợp thức hóa khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế, các bên liên quan có thể bị xử lý thế nào?
Nếu doanh nghiệp sử dụng dịch vụ từ các tổ chức hoặc cá nhân nhằm hợp thức hóa chi phí không có thật, trách nhiệm pháp lý có thể không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp sử dụng hóa đơn hoặc chứng từ đó.
Tùy tính chất vụ việc, các bên liên quan có thể bị xem xét:
- Xử phạt vi phạm hành chính về thuế: Theo Điều 16 và Điều 17 Nghị định số 125/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP, hành vi khai sai dẫn đến thiếu số thuế phải nộp hoặc hành vi trốn thuế có thể bị xử phạt bằng tiền theo tỷ lệ trên số thuế thiếu hoặc số thuế trốn, tùy từng trường hợp cụ thể.
- Xử phạt vi phạm liên quan đến hóa đơn, chứng từ: Theo Điều 28 vNghị định số 125/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP, hành vi sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn hoặc lập hóa đơn không phản ánh đúng nghiệp vụ kinh tế phát sinh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ xác định hành vi phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015: Điều 200 về tội trốn thuế; Điều 203 về tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước;...
Việc xác định trách nhiệm cụ thể sẽ phụ thuộc vào vai trò, mức độ tham gia, ý chí chủ quan và hậu quả do từng chủ thể gây ra.
5. Trong hợp đồng với đối tác, điều khoản nào có thể giảm rủi ro liên quan đến khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế?
Để tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp có thể cân nhắc xây dựng một số điều khoản phù hợp trong hợp đồng thương mại hoặc hợp đồng dịch vụ, chẳng hạn:
- Điều khoản cam kết cung cấp hóa đơn, chứng từ hợp pháp;
- Điều khoản bảo đảm tính trung thực của thông tin và giao dịch;
- Điều khoản bồi thường thiệt hại nếu cung cấp tài liệu không hợp lệ;
- Điều khoản hợp tác trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc kiểm toán;
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật;
- Điều khoản về trách nhiệm giải trình và cung cấp hồ sơ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
Những điều khoản này không loại bỏ hoàn toàn rủi ro pháp lý nhưng có thể giúp doanh nghiệp tăng cường cơ sở bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra tranh chấp hoặc kiểm tra thuế.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế?
Khi phát sinh các vấn đề liên quan đến khai khống chi phí tiếp khách để giảm lợi nhuận tính thuế, doanh nghiệp cần nhanh chóng đánh giá rủi ro, rà soát hồ sơ kế toán – thuế và xây dựng phương án xử lý phù hợp nhằm hạn chế các hậu quả pháp lý có thể phát sinh. Đội ngũ luật sư của NPLaw có thể hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn pháp luật về thuế, rà soát hồ sơ chứng từ, làm việc với cơ quan thuế, giải quyết tranh chấp và xây dựng các giải pháp tuân thủ nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.