Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích thực trạng, bản chất, điều kiện, mục đích và quy định pháp luật về cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính, kèm quy trình, hệ quả pháp lý và các thắc mắc thường gặp.

Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch và quản trị doanh nghiệp ngày càng được đề cao, cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính đã trở thành một quyền quan trọng nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư và tăng cường trách nhiệm giải trình của công ty. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện quyền này vẫn còn nhiều vướng mắc, từ nhận thức, điều kiện áp dụng đến quy trình và cách thức thực hiện. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý, điều kiện, quy trình thực hiện và các vấn đề thường gặp khi áp dụng quyền này trong thực tiễn.

I. Thực trạng cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, nhu cầu cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính gia tăng rõ rệt, nhất là tại các công ty cổ phần chưa niêm yết và doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu phức tạp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nghi ng ngại về tính minh bạch, dấu hiệu sai lệch số liệu, giao dịch nội bộ chưa được công bố đầy đủ hoặc mâu thuẫn lợi ích giữa nhóm cổ đông.

Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện quyền này còn gặp nhiều khó khăn. Không ít doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ nghĩa vụ pháp lý, chậm trễ hoặc từ chối yêu cầu kiểm tra với lý do chưa thỏa mãn điều kiện, dẫn đến phát sinh khiếu nại, tranh chấp nội bộ và nguy cơ can thiệp của cơ quan có thẩm quyền. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải hiểu đúng và áp dụng đúng các quy định pháp luật liên quan đến quyền của cổ đông.

II. Tìm hiểu về cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính phản ánh tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, pháp luật cho phép cổ đông, trong những trường hợp nhất định, được yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính nhằm giám sát hoạt động quản lý và bảo đảm tính minh bạch của công ty.

1. Cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính là quyền gì và hiểu đơn giản như thế nào?

Cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính là quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát hoạt động tài chính của công ty, được pháp luật ghi nhận trong quyền của cổ đông phổ thông.

Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty) có quyền xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm cùng các tài liệu liên quan đến hoạt động quản lý, điều hành của doanh nghiệp.

Hiểu đơn giản, đây là quyền cho phép cổ đông được kiểm tra và tiếp cận các số liệu trong báo cáo tài chính của công ty để biết tiền, tài sản và kết quả kinh doanh đang được quản lý như thế nào, từ đó giám sát hoạt động của doanh nghiệp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

2. Khi nào cổ đông có thể thực hiện quyền cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính?

Cổ đông có thể thực hiện quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Cụ thể, quyền này được thực hiện khi cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty, và có nhu cầu xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính giữa năm, báo cáo tài chính hằng năm hoặc các tài liệu tài chính liên quan đến hoạt động quản lý, điều hành của công ty.

Trong thực tiễn, cổ đông thường thực hiện quyền này trong các trường hợp:

  • Có nghi ngờ về tính trung thực, minh bạch của báo cáo tài chính;
  • Phát sinh tranh chấp liên quan đến cổ tức, lợi nhuận, quản lý và sử dụng vốn;
  • Chuẩn bị cho việc biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông hoặc thực hiện quyền giám sát đối với Hội đồng quản trị, Ban điều hành.

Theo đó, chỉ cần đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu cổ phần theo luật, cổ đông có thể thực hiện quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính mà không phụ thuộc vào thời gian nắm giữ cổ phần, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác.

3. Mục đích chính khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính là gì?

Mục đích chính khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính là bảo đảm tính minh bạch, trung thực trong hoạt động tài chính của công ty, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông. Cụ thể, việc yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính nhằm:

  • Xác minh tính chính xác, trung thực của số liệu tài chính, bảo đảm việc ghi nhận doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tài sản đúng quy định pháp luật và điều lệ công ty;
  • Giám sát việc quản lý, sử dụng vốn và tài sản của doanh nghiệp, kịp thời phát hiện các dấu hiệu sai phạm, thất thoát hoặc lạm quyền của người quản lý;
  • Bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là quyền hưởng cổ tức, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty;
  • Làm căn cứ để cổ đông thực hiện các quyền tiếp theo, như yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra sâu hơn, kiến nghị biện pháp khắc phục hoặc khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Từ đó ta thấy, yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính không chỉ nhằm “xem số liệu”, mà còn là công cụ giám sát quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị trong công ty cổ phần.

4. Cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính có thể ủy quyền cho người khác thực hiện không?

Có. Cổ đông được quyền ủy quyền cho người khác thực hiện quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính, nếu việc ủy quyền được lập bằng văn bản hợp pháp.

Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ đông phổ thông có quyền thực hiện các quyền của mình trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền. Trên cơ sở đó, quyền xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm quy định tại điểm a khoản 2 Điều 115 cũng có thể được thực hiện thông qua người được ủy quyền. Lưu ý pháp lý:

  • Việc ủy quyền không làm thay đổi điều kiện về tỷ lệ sở hữu cổ phần (từ 05% trở lên hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty);
  • Văn bản ủy quyền cần ghi rõ phạm vi, nội dung và thời hạn ủy quyền;
  • Người được ủy quyền chỉ được thực hiện quyền trong phạm vi được ủy quyền, không vượt quá quyền của cổ đông.

Do đó, pháp luật cho phép cổ đông ủy quyền hợp pháp cho người khác thực hiện quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính nhằm bảo đảm việc giám sát tài chính được thuận lợi và hiệu quả.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính

Quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính của cổ đông được pháp luật doanh nghiệp ghi nhận nhằm bảo đảm tính minh bạch trong quản trị công ty và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cổ đông. Luật Doanh nghiệp quy định rõ phạm vi quyền, điều kiện thực hiện cũng như trách nhiệm của công ty khi tiếp nhận yêu cầu hợp pháp từ cổ đông. Việc nắm rõ các quy định này giúp cổ đông thực hiện đúng quyền giám sát tài chính, đồng thời hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình quản trị và điều hành doanh nghiệp.

1. Luật Doanh nghiệp quy định quyền như thế nào khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính?

Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính của cổ đông như một bộ phận của quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát hoạt động quản lý, điều hành của công ty.

Cụ thể, theo điểm a và điểm c khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty) có quyền:

  • Xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm, báo cáo của Ban kiểm soát và các tài liệu tài chính liên quan;
  • Yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra từng vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý, điều hành hoạt động của công ty, trong đó bao gồm nội dung về tài chính – kế toán, khi xét thấy cần thiết.

Ngoài ra, theo điểm a khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ đông có thể trực tiếp hoặc ủy quyền cho người khác thực hiện quyền này thông qua văn bản ủy quyền hợp pháp.

Từ những phân tích trên, Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) không trao cho cổ đông quyền “thanh tra” theo nghĩa hành chính, mà ghi nhận quyền kiểm tra, giám sát báo cáo tài chính thông qua việc tiếp cận thông tin và yêu cầu Ban kiểm soát thực hiện kiểm tra nhằm bảo đảm tính minh bạch và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cổ đông.

2. Quy trình đề nghị và thủ tục pháp lý khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính cần tuân theo những bước nào?

Quy trình đề nghị và thủ tục pháp lý khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính được thực hiện theo điểm a,c khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), với các bước cơ bản sau:

Bước 1: Xác định điều kiện thực hiện quyền
Cổ đông hoặc nhóm cổ đông phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu cổ phần (từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên hoặc tỷ lệ thấp hơn theo Điều lệ công ty). Đây là điều kiện tiên quyết để yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính.

Bước 2: Lập văn bản yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính
Yêu cầu phải được lập bằng văn bản, trong đó nêu rõ:

  • Thông tin cổ đông hoặc nhóm cổ đông (họ tên, địa chỉ liên lạc, giấy tờ pháp lý);
  • Số lượng và tỷ lệ cổ phần sở hữu;
  • Nội dung báo cáo tài chính hoặc vấn đề tài chính cần kiểm tra;
  • Mục đích kiểm tra.

Bước 3: Gửi yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền trong công ty
Văn bản yêu cầu được gửi đến Ban kiểm soát hoặc Hội đồng quản trị theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty để xem xét, tổ chức việc kiểm tra.

Bước 4: Doanh nghiệp tiếp nhận và thực hiện yêu cầu
Sau khi nhận được yêu cầu hợp lệ, công ty có trách nhiệm:

  • Tạo điều kiện để cổ đông xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính;
  • Chỉ đạo Ban kiểm soát tiến hành kiểm tra nội dung tài chính theo phạm vi yêu cầu.

Bước 5: Thông báo kết quả và xử lý kiến nghị (nếu có)
Kết quả kiểm tra được thông báo cho cổ đông yêu cầu; trường hợp phát hiện vi phạm, cổ đông có thể kiến nghị biện pháp khắc phục, yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông hoặc thực hiện quyền khởi kiện theo quy định pháp luật.

Như vậy, việc yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính phải đúng chủ thể, đúng hình thức và đúng trình tự theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) để bảo đảm quyền giám sát hợp pháp của cổ đông và tránh phát sinh tranh chấp.

3. Hậu quả thường gặp nếu công ty cố tình từ chối việc cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính mà không có lý do chính đáng?

Trường hợp công ty cố tình từ chối yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính của cổ đông đủ điều kiện theo khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) mà không có lý do chính đáng, có thể phát sinh các hậu quả pháp lý sau:

  • Bị coi là vi phạm quyền cổ đông: Việc không cho cổ đông xem xét, tra cứu, trích lục báo cáo tài chính bị xem là hành vi xâm phạm quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát doanh nghiệp của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).
  • Phát sinh trách nhiệm của người quản lý công ty: Theo Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 01% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền khởi kiện thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu việc từ chối trái luật dẫn đến:
    • Vi phạm trách nhiệm của người quản lý công ty;
    • Không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, không kịp thời hoặc thực hiện trái quy định của pháp luật, Điều lệ công ty đối với quyền và nghĩa vụ được giao.
  • Nguy cơ phải bồi thường thiệt hại: Nếu hành vi từ chối trái pháp luật gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông, người quản lý có thể bị yêu cầu hoàn trả lợi ích thu được hoặc bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).
  • Gia tăng tranh chấp và rủi ro quản trị: Việc cản trở quyền kiểm tra báo cáo tài chính thường dẫn đến tranh chấp nội bộ kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hoạt động quản trị và khả năng thu hút nhà đầu tư của doanh nghiệp.

Như trên đã phân tích, việc công ty từ chối yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính không có căn cứ pháp luật không chỉ vi phạm quyền cổ đông mà còn có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý cá nhân của người quản lý theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính

Trong quá trình thực hiện quyền giám sát hoạt động của doanh nghiệp, việc cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính thường phát sinh nhiều thắc mắc liên quan đến phạm vi quyền, cách thức thực hiện và giới hạn trách nhiệm của các bên. Để giúp cổ đông và doanh nghiệp hiểu đúng, áp dụng thống nhất theo quy định pháp luật hiện hành, dưới đây là những câu hỏi thường gặp xoay quanh quyền yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và các vấn đề pháp lý liên quan.

1. Phân biệt giữa cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và yêu cầu kiểm tra sách, sổ kế toán như thế nào?

Mặc dù đều là quyền giám sát của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhưng yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và yêu cầu kiểm tra sách, sổ kế toán có phạm vi và mục đích khác nhau. Có thể phân biệt như sau:

Tiêu chí

Kiểm tra báo cáo tài chính

Kiểm tra sách, sổ kế toán

Đối tượng kiểm tra

Báo cáo tài chính giữa năm, hằng năm; báo cáo tổng hợp

Sổ kế toán, chứng từ kế toán, dữ liệu ghi chép chi tiết

Mức độ

Tổng hợp, phản ánh bức tranh tài chính chung

Chi tiết, đi sâu vào từng nghiệp vụ

Mục đích

Đánh giá tính minh bạch, trung thực của tình hình tài chính

Xác minh nguồn gốc số liệu, phát hiện sai phạm cụ thể

Phạm vi tiếp cận

Rộng hơn, dễ tiếp cận đối với cổ đông

Hạn chế hơn do liên quan bí mật kinh doanh

Hình thức thực hiện

Xem xét, tra cứu, trích lục theo Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025)

Thường thông qua Ban kiểm soát khi có căn cứ cụ thể

Trong quá trình thực hiện quyền giám sát hoạt động của công ty, cổ đông thường đặt ra yêu cầu tiếp cận các thông tin tài chính ở những mức độ khác nhau. Tuy nhiên, không phải mọi hình thức kiểm tra tài chính đều có bản chất và phạm vi giống nhau. 

Vì vậy, việc phân biệt giữa cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và yêu cầu kiểm tra sách, sổ kế toán là cần thiết để hiểu đúng quyền của cổ đông, cũng như nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).

2. Khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính, kết quả kiểm tra có phải được công bố cho toàn bộ cổ đông không?

Không phải mọi trường hợp kết quả kiểm tra báo cáo tài chính theo yêu cầu của cổ đông đều bắt buộc phải công bố cho toàn bộ cổ đông. Việc công bố kết quả phụ thuộc vào tính chất của kết quả kiểm tra và cơ quan, chủ thể thực hiện kiểm tra, cụ thể:

  • Nếu kết quả kiểm tra là báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc được thông qua tại Đại hội đồng cổ đông, thì công ty có nghĩa vụ công bố cho toàn thể cổ đông theo quy định về công bố thông tin.
  • Nếu việc kiểm tra chỉ phục vụ yêu cầu riêng của cổ đông hoặc nhóm cổ đông để giám sát, thu thập thông tin, thì kết quả không mặc nhiên phải công bố rộng rãi, trừ khi:
    • Điều lệ công ty có quy định khác; hoặc
    • Kết quả phát hiện vi phạm pháp luật, sai phạm nghiêm trọng và được đưa ra xem xét tại Đại hội đồng cổ đông hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp.

Như vậy, nguyên tắc chung là: kết quả kiểm tra báo cáo tài chính chỉ được công bố cho toàn bộ cổ đông khi pháp luật, Điều lệ công ty hoặc nghị quyết của cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

3. Nếu cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và phát hiện sai phạm, cơ quan quản lý nào có thẩm quyền can thiệp?

Khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính và phát hiện có sai phạm, tùy vào tính chất và mức độ vi phạm, các cơ quan, chủ thể sau có thẩm quyền can thiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) và pháp luật liên quan:

  • Ban kiểm soát: Có thẩm quyền kiểm tra, xác minh sai phạm trong quản lý, tài chính; yêu cầu Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc khắc phục vi phạm và báo cáo Đại hội đồng cổ đông theo Điều 170.
  • Đại hội đồng cổ đông: Xem xét kết quả kiểm tra; quyết định biện pháp xử lý, bao gồm yêu cầu bồi thường thiệt hại, miễn nhiệm hoặc thay thế người quản lý vi phạm.
  • Cơ quan thuế: Can thiệp khi sai phạm liên quan đến kê khai, nộp thuế, hạch toán thuế; có quyền thanh tra, kiểm tra và xử phạt theo pháp luật về thuế.
  • Cơ quan đăng ký kinh doanh: Xử lý khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, báo cáo tài chính theo quy định.
  • Tòa án có thẩm quyền: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông đủ điều kiện có quyền khởi kiện người quản lý công ty để yêu cầu bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).
  • Cơ quan điều tra: Trường hợp sai phạm có dấu hiệu tội phạm (như gian lận kế toán, trốn thuế…), cơ quan điều tra có thẩm quyền vào cuộc theo quy định của pháp luật hình sự.

Tóm lại, khi phát hiện sai phạm từ việc kiểm tra báo cáo tài chính, cổ đông có thể yêu cầu cơ quan nội bộ của công ty, cơ quan quản lý nhà nước hoặc Tòa án can thiệp, tùy thuộc vào bản chất vi phạm và mục đích bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

4. Khi cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính, công ty có quyền từ chối trong những trường hợp nào theo pháp luật?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), doanh nghiệp chỉ được quyền từ chối yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính của cổ đông trong các trường hợp sau:

  • Cổ đông không đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu cổ phần, cụ thể không sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên hoặc tỷ lệ thấp hơn theo quy định tại Điều lệ công ty, theo khoản 2 Điều 115.
  • Yêu cầu không được lập bằng văn bản hoặc không đầy đủ nội dung bắt buộc, bao gồm: thông tin cổ đông, tỷ lệ sở hữu, vấn đề cần kiểm tra và mục đích kiểm tra, theo điểm c khoản 2 Điều 115.
  • Nội dung yêu cầu vượt quá phạm vi kiểm tra hợp pháp, không liên quan đến việc quản lý, điều hành hoặc tình hình tài chính của công ty.
  • Yêu cầu xâm phạm bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, căn cứ điểm a khoản 2 Điều 115.
  • Yêu cầu có dấu hiệu lạm dụng quyền cổ đông, nhằm gây cản trở hoạt động bình thường của doanh nghiệp hoặc không phục vụ mục đích giám sát hợp pháp.

Doanh nghiệp không được từ chối yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính một cách tùy tiện. Việc từ chối chỉ hợp pháp khi cổ đông không đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo luật. Trường hợp từ chối trái quy định có thể bị coi là xâm phạm quyền giám sát hợp pháp của cổ đông và phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với người quản lý công ty.

5. Việc cổ đông có thể ủy quyền cho bên thứ ba yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính hay không?

Có. Cổ đông được phép ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện việc yêu cầu và tiến hành kiểm tra báo cáo tài chính, nếu việc ủy quyền được thực hiện hợp pháp. Cụ thể, theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025):

  • Pháp luật không cấm cổ đông hoặc nhóm cổ đông đủ điều kiện theo khoản 2 Điều 115 ủy quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện quyền cổ đông.
  • Việc ủy quyền phải lập bằng văn bản, nêu rõ phạm vi, nội dung và thời hạn ủy quyền, phù hợp với Điều lệ công ty và quy định chung về đại diện theo ủy quyền.
  • Bên được ủy quyền chỉ được thực hiện quyền trong phạm vi ủy quyền, không được sử dụng thông tin thu thập được để xâm phạm bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Công ty không được lấy lý do “người yêu cầu không phải cổ đông” để từ chối nếu người đó có giấy ủy quyền hợp pháp từ cổ đông đủ điều kiện. Ngược lại, nếu việc ủy quyền không rõ ràng, vượt phạm vi hoặc có dấu hiệu lạm dụng quyền cổ đông, doanh nghiệp có quyền từ chối yêu cầu kiểm tra theo quy định pháp luật.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính?

Trong quá trình quản trị công ty, đặc biệt khi phát sinh vướng mắc hoặc tranh chấp liên quan đến quyền cổ đông yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính, việc được luật sư NPLAW tư vấn kịp thời sẽ giúp:

  • Làm rõ quyền, điều kiện và phạm vi cổ đông được yêu cầu kiểm tra báo cáo tài chính theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.
  • Xác định trách nhiệm pháp lý của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và người quản lý công ty khi từ chối hoặc cản trở quyền kiểm tra báo cáo tài chính trái quy định.
  • Rà soát, hoàn thiện Điều lệ, nghị quyết và quy chế nội bộ, hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền giám sát của cổ đông.
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp, khiếu nại hoặc khởi kiện liên quan đến việc không cung cấp, cung cấp không đầy đủ hoặc chậm trễ báo cáo tài chính cho cổ đông.

Trên đây là thông tin mang tính tham khảo. Trường hợp Quý khách cần tư vấn chi tiết cho tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Hãng luật NPLAW để được hỗ trợ kịp thời, đúng quy định và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của cổ đông.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo