Quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không có căn cứ chứng minh hoặc gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.
Với kinh nghiệm tư vấn trong lĩnh vực quảng cáo và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp, NPLaw sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý.
I. Thực trạng quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" đang được sử dụng như thế nào trong thực tế?
Trước khi tìm hiểu các quy định pháp luật, cần nhìn nhận thực tế việc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong hoạt động quảng cáo hiện nay để thấy rõ những rủi ro pháp lý có thể phát sinh. Hiện nay, quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" xuất hiện phổ biến trên nhiều nền tảng như mạng xã hội, website thương mại điện tử, sàn giao dịch trực tuyến, truyền hình và các phương tiện quảng cáo ngoài trời. Cụm từ này thường được sử dụng để quảng bá các nhóm sản phẩm như:
- Thực phẩm và nông sản;
- Rau củ, trái cây hữu cơ;
- Nước uống, thực phẩm chức năng;
- Mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe;
- Thiết bị lọc nước, máy lọc không khí;
- Chất tẩy rửa, sản phẩm vệ sinh.

Về bản chất, "sạch tuyệt đối" là cách diễn đạt mang tính khẳng định ở mức cao nhất về chất lượng hoặc độ an toàn của sản phẩm. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp không có cơ sở khoa học hoặc tài liệu kiểm nghiệm chứng minh sản phẩm thực sự đạt mức "tuyệt đối" như nội dung đã quảng cáo. Điều này làm phát sinh nguy cơ:
- Người tiêu dùng hiểu nhầm về chất lượng sản phẩm;
- Gây cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp khác;
- Bị cơ quan quản lý yêu cầu chứng minh tính xác thực của nội dung quảng cáo;
- Bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc cải chính, tháo gỡ quảng cáo.
Đặc biệt, đối với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe con người như thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thiết bị y tế, việc sử dụng cụm từ mang tính tuyệt đối nếu không có căn cứ chứng minh còn có thể bị đánh giá là quảng cáo gây hiểu nhầm hoặc quảng cáo sai sự thật. Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển của hoạt động livestream bán hàng, KOL, KOC và Influencer, nhiều nội dung quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" được phát ngôn trực tiếp mà không thông qua quá trình kiểm soát pháp lý của doanh nghiệp. Đây là nguyên nhân khiến số lượng vụ việc bị thanh tra, kiểm tra về nội dung quảng cáo ngày càng gia tăng trong thời gian gần đây.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xem cụm từ "sạch tuyệt đối" chỉ là một cách diễn đạt mang tính tiếp thị thông thường mà cần đánh giá kỹ tính hợp pháp, khả năng chứng minh và mức độ gây hiểu nhầm trước khi sử dụng trong bất kỳ hoạt động quảng cáo nào.
II. Khái quát về quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối"
Để xác định việc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" có phù hợp với quy định pháp luật hay không, trước hết cần làm rõ bản chất của cách diễn đạt này trong hoạt động quảng cáo.
1. Quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" được hiểu như thế nào?
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể định nghĩa thế nào là quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối". Tuy nhiên, căn cứ khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo năm 2012 (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 1 Luật Quảng cáo sửa đổi 2025), quảng cáo là việc sử dụng người, phương tiện nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ.
Theo đó, quảng cáo có chứa từ “sạch tuyệt đối” có thể được hiểu là hoạt động quảng cáo trong đó doanh nghiệp sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" để mô tả hoặc khẳng định về chất lượng, mức độ an toàn hoặc đặc tính của sản phẩm, dịch vụ nhằm tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Khác với những thông tin mang tính mô tả khách quan như "đạt tiêu chuẩn VietGAP", "đạt tiêu chuẩn ISO", "được kiểm nghiệm theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia", cụm từ "sạch tuyệt đối" lại mang tính khẳng định tuyệt đối về chất lượng sản phẩm. Do đó, khi sử dụng trong quảng cáo, doanh nghiệp phải đặc biệt thận trọng vì có thể bị yêu cầu chứng minh tính xác thực của nội dung này. Nếu không có căn cứ khoa học hoặc tài liệu chứng minh phù hợp, việc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" có nguy cơ bị xem là thông tin gây hiểu nhầm hoặc không đúng với bản chất thực tế của sản phẩm. Tóm lại, mặc dù pháp luật chưa định nghĩa riêng quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối", nhưng đây là hình thức quảng cáo sử dụng ngôn ngữ mang tính khẳng định cao, vì vậy doanh nghiệp cần bảo đảm nội dung có căn cứ chứng minh trước khi công bố.
2. Vì sao cụm từ "sạch tuyệt đối" dễ tạo ra sự hiểu nhầm cho người tiêu dùng?
Pháp luật về quảng cáo không chỉ điều chỉnh hành vi quảng cáo sai sự thật mà còn kiểm soát các nội dung có khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Cụm từ "sạch tuyệt đối" khiến người tiêu dùng có xu hướng hiểu rằng sản phẩm:
- Không chứa bất kỳ tạp chất nào;
- Không có dư lượng hóa chất;
- Không tồn tại vi sinh vật gây hại;
- Đạt mức an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện sử dụng.

Trên thực tế, rất ít sản phẩm có thể đáp ứng được ý nghĩa tuyệt đối như cách diễn đạt này. Ngay cả các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc tiêu chuẩn quốc tế cũng thường quy định giới hạn cho phép của các chỉ tiêu an toàn thay vì khẳng định bằng các thuật ngữ tuyệt đối. Do đó, nếu doanh nghiệp sử dụng cụm từ này mà không có căn cứ kiểm nghiệm hoặc chứng nhận phù hợp thì người tiêu dùng có thể bị dẫn dắt đến nhận thức sai lệch về chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, cụm từ "sạch tuyệt đối" còn dễ tạo ra sự so sánh ngầm với sản phẩm cùng loại của doanh nghiệp khác, từ đó làm phát sinh nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh hoặc khiếu nại từ đối thủ cạnh tranh. Kết luận lại, chính tính khẳng định ở mức tuyệt đối khiến cụm từ "sạch tuyệt đối" có khả năng gây hiểu nhầm cao hơn nhiều so với các cách diễn đạt mang tính mô tả thông thường.
3. "Sạch tuyệt đối" có phải là thuật ngữ chuyên môn hay chỉ là ngôn ngữ quảng cáo?
Hiện nay chưa có quy định cụ thể trong Luật Quảng cáo năm 2012, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 hoặc hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia xác định "sạch tuyệt đối" là một thuật ngữ chuyên môn. Trên thực tế, đây chủ yếu là ngôn ngữ quảng cáo, được sử dụng nhằm nhấn mạnh chất lượng hoặc mức độ an toàn của sản phẩm. Trong hoạt động quản lý nhà nước, các cơ quan có thẩm quyền thường đánh giá chất lượng sản phẩm thông qua:
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN);
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN);
- Kết quả thử nghiệm của tổ chức đánh giá sự phù hợp;
- Hồ sơ công bố sản phẩm;
- Giấy chứng nhận hợp quy hoặc các tài liệu chuyên ngành khác.
Do đó, doanh nghiệp không nên đồng nhất cụm từ "sạch tuyệt đối" với các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chứng nhận pháp lý đã được cơ quan có thẩm quyền công nhận. Việc sử dụng thuật ngữ mang tính quảng cáo thay cho kết quả đánh giá khoa học có thể làm tăng đáng kể nguy cơ bị yêu cầu chứng minh hoặc bị xử lý khi nội dung quảng cáo không phản ánh đúng chất lượng thực tế của sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ có căn cứ pháp lý hoặc căn cứ khoa học rõ ràng thay vì sử dụng những cách diễn đạt mang tính tuyệt đối như "sạch tuyệt đối" nếu không có đủ tài liệu chứng minh.
III. Quy định của pháp luật về quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối"
Để hạn chế các rủi ro pháp lý phát sinh, doanh nghiệp cần nắm rõ những quy định điều chỉnh hoạt động quảng cáo, đặc biệt khi sử dụng các cụm từ mang tính khẳng định tuyệt đối như "sạch tuyệt đối". Mặc dù pháp luật không cấm tuyệt đối việc sử dụng cụm từ này, nhưng doanh nghiệp phải bảo đảm nội dung quảng cáo trung thực, có căn cứ chứng minh và không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
1. Những nguyên tắc doanh nghiệp phải tuân thủ khi xây dựng nội dung quảng cáo
Khi xây dựng nội dung quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối", doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật về quảng cáo. Căn cứ khoản 9 Điều 8 Luật Quảng cáo năm 2012, một trong những hành vi bị nghiêm cấm là:
Quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về khả năng kinh doanh, khả năng cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; về số lượng, chất lượng, giá, công dụng, kiểu dáng, bao bì, nhãn hiệu, xuất xứ, chủng loại, phương thức phục vụ, thời hạn bảo hành của sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ đã đăng ký hoặc đã được công bố.
Đồng thời, theo Điều 21 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, trung thực cho người tiêu dùng về hàng hóa, dịch vụ. Đối với các sản phẩm thuộc lĩnh vực thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế hoặc sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, nội dung quảng cáo còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành tương ứng.

Như vậy, trước khi sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối", doanh nghiệp phải tự đánh giá liệu mình có đủ căn cứ khoa học, kết quả kiểm nghiệm hoặc chứng cứ hợp pháp để chứng minh nội dung quảng cáo hay không. Tóm lại, nguyên tắc quan trọng nhất khi xây dựng quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" là bảo đảm tính trung thực, chính xác, khách quan và có khả năng chứng minh, tránh làm người tiêu dùng hiểu sai về chất lượng sản phẩm.
2. Việc sử dụng từ "sạch tuyệt đối" bị giới hạn trong những trường hợp nào?
Hiện nay, không có quy định nào cấm tuyệt đối doanh nghiệp sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong quảng cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này sẽ bị giới hạn nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Thứ nhất, nội dung quảng cáo không có căn cứ chứng minh: Nếu doanh nghiệp khẳng định sản phẩm "sạch tuyệt đối" nhưng không có kết quả kiểm nghiệm, tài liệu khoa học hoặc chứng nhận phù hợp để chứng minh thì rất dễ bị xác định là quảng cáo gây nhầm lẫn theo khoản 9 Điều 8 Luật Quảng cáo năm 2012.
- Thứ hai, nội dung quảng cáo làm cho người tiêu dùng hiểu sai về bản chất hoặc chất lượng sản phẩm.
Ví dụ:
- Quảng cáo rau "sạch tuyệt đối" trong khi chỉ đạt tiêu chuẩn VietGAP;
- Quảng cáo nước uống "sạch tuyệt đối" nhưng chỉ đáp ứng quy chuẩn nước uống đóng chai;
- Quảng cáo mỹ phẩm "sạch tuyệt đối" khiến người tiêu dùng hiểu rằng sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần hóa học nào.
Trong các trường hợp này, cơ quan quản lý sẽ xem xét tổng thể nội dung quảng cáo, bối cảnh sử dụng và khả năng gây hiểu nhầm chứ không chỉ xem xét riêng cụm từ "sạch tuyệt đối".
- Thứ ba, nội dung quảng cáo thuộc nhóm sản phẩm có quy định chuyên ngành về nội dung quảng cáo.
Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thuốc, mỹ phẩm, thiết bị y tế..., doanh nghiệp còn phải tuân thủ các quy định về xác nhận nội dung quảng cáo hoặc nội dung bắt buộc theo pháp luật chuyên ngành trước khi phát hành quảng cáo. Vì vậy, doanh nghiệp chỉ nên sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" khi có đủ căn cứ chứng minh và bảo đảm nội dung quảng cáo không tạo ra nhận thức sai lệch đối với người tiêu dùng.
3. Doanh nghiệp cần thực hiện những biện pháp gì để bảo đảm tính hợp pháp của nội dung quảng cáo?
Để hạn chế nguy cơ bị xử phạt hoặc phát sinh tranh chấp, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng quy trình kiểm soát nội dung quảng cáo trước khi phát hành. Một số biện pháp quan trọng gồm:
- Rà soát toàn bộ nội dung quảng cáo trước khi công bố;
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh cho các nội dung quảng cáo về chất lượng, công dụng hoặc đặc tính của sản phẩm;
- Chỉ sử dụng các cụm từ mang tính khẳng định khi có tài liệu kiểm nghiệm hoặc chứng nhận phù hợp;
- Kiểm tra việc sử dụng hình ảnh, lời nói của KOL, KOC, đại lý bán hàng để bảo đảm thống nhất với nội dung đã được doanh nghiệp phê duyệt;
- Thường xuyên cập nhật các quy định mới của pháp luật về quảng cáo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng;
- Tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi triển khai các chiến dịch quảng cáo có yếu tố nhạy cảm.
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe, việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ kiểm nghiệm, hồ sơ công bố sản phẩm và tài liệu chứng minh nội dung quảng cáo là hết sức cần thiết để sẵn sàng cung cấp khi cơ quan quản lý yêu cầu. Kết luận lại, xây dựng cơ chế kiểm soát pháp lý nội dung quảng cáo ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể nguy cơ bị xử lý do sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" hoặc các nội dung quảng cáo tương tự.
4. Hậu quả pháp lý nếu quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" không đáp ứng quy định
Nếu quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" không đáp ứng yêu cầu của pháp luật, doanh nghiệp có thể phải chịu nhiều hậu quả pháp lý khác nhau tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.
- Về xử phạt vi phạm hành chính
Căn cứ điểm a khoản 2 Điều 50 Nghị định 87/2026/NĐ-CP, hành vi quảng cáo có sử dụng các từ ngữ “nhất”, “duy nhất”, “tốt nhất”, “số một” hoặc từ ngữ có ý nghĩa tương tự mà không có tài liệu hợp pháp chứng minh theo quy định bị phạt tiền từ 10.000.000 đến 20.000.000 đồng. Ngoài hình thức phạt tiền, doanh nghiệp còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả Buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa quảng cáo hoặc thu hồi sản phẩm báo in, tạp chí in quảng cáo.
- Về trách nhiệm dân sự
Nếu người tiêu dùng hoặc đối tác chứng minh được việc tin tưởng vào nội dung quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" đã gây thiệt hại cho mình thì doanh nghiệp có thể phải bồi thường theo quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 34 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023.
- Về trách nhiệm hình sự
Trong trường hợp hành vi quảng cáo sai sự thật không chỉ dừng ở mức vi phạm hành chính mà đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Cụ thể:
- Điều 197 Bộ luật Hình sự quy định về Tội quảng cáo gian dối. Theo đó, người đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm thì có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
- Trường hợp việc quảng cáo sai sự thật nhằm che giấu việc sản xuất, kinh doanh hàng giả hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho người tiêu dùng thì tùy tính chất, hậu quả của hành vi, người vi phạm còn có thể bị xem xét về các tội danh khác theo Bộ luật Hình sự, trong đó có Điều 198 về Tội lừa dối khách hàng, nếu có đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.
- Về uy tín và hoạt động kinh doanh: Ngoài chế tài pháp lý, doanh nghiệp còn có nguy cơ:
- Mất niềm tin từ khách hàng;
- Bị đối thủ cạnh tranh khiếu nại;
- Bị yêu cầu thu hồi chiến dịch quảng cáo;
- Ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu và doanh thu.
Vì vậy, việc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong quảng cáo cần được cân nhắc kỹ lưỡng, bảo đảm vừa đáp ứng mục tiêu truyền thông vừa tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối"
Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp, NPLaw nhận thấy nhiều đơn vị còn băn khoăn về việc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong các hoạt động quảng cáo. Dưới đây là những vấn đề thường gặp cùng với phân tích dưới góc độ pháp luật hiện hành.
1. Có được sử dụng từ "sạch tuyệt đối" trong tên chiến dịch quảng cáo không?
Hiện nay, pháp luật không có quy định cấm doanh nghiệp sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong tên chiến dịch quảng cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật về quảng cáo.
Căn cứ khoản 9 Điều 8 Luật Quảng cáo năm 2012, hành vi quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về chất lượng, công dụng, đặc tính của hàng hóa, dịch vụ là hành vi bị nghiêm cấm. Điều này đồng nghĩa với việc, mặc dù "sạch tuyệt đối" chỉ xuất hiện trong tên của chiến dịch quảng cáo, nhưng nếu cách đặt tên khiến người tiêu dùng hiểu rằng sản phẩm thực sự đạt mức "sạch tuyệt đối" trong khi doanh nghiệp không có căn cứ chứng minh thì vẫn có nguy cơ bị xác định là quảng cáo gây nhầm lẫn.
Do đó, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng các cụm từ mang tính mô tả khách quan hơn như "đạt tiêu chuẩn chất lượng", "được kiểm nghiệm", "đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật" nếu có căn cứ chứng minh rõ ràng. Tóm lại, doanh nghiệp vẫn có thể sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trong tên chiến dịch quảng cáo, nhưng phải bảo đảm nội dung tổng thể không vi phạm các nguyên tắc của Luật Quảng cáo 2012 và có khả năng chứng minh khi cơ quan quản lý yêu cầu.
2. Nếu cụm từ "sạch tuyệt đối" do KOL hoặc người bán hàng tự sử dụng thì doanh nghiệp có phải chịu trách nhiệm không?
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thuê KOL, KOC, người nổi tiếng hoặc đại lý bán hàng để quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, nếu các chủ thể này tự ý sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" vượt quá nội dung doanh nghiệp đã phê duyệt thì vấn đề trách nhiệm pháp lý cần được xem xét trên từng trường hợp cụ thể.
Theo khoản 3 Điều 34 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, trường hợp không xác định được tổ chức, cá nhân kinh doanh chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật do mình cung cấp gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người tiêu dùng thì Tổ chức, cá nhân trực tiếp cung cấp sản phẩm, hàng hóa cho người tiêu dùng sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Bên cạnh đó, theo điểm a khoản 2 Điều 12 Luật Quảng cáo năm 2012 quy định người quảng cáo có quyền và nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực, chính xác về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được quảng cáo. Do đó:
- Nếu KOL hoặc người bán hàng quảng cáo theo đúng nội dung do doanh nghiệp cung cấp thì doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm đối với tính hợp pháp của nội dung quảng cáo.
- Nếu KOL hoặc người bán hàng tự ý bổ sung, phóng đại hoặc sử dụng cụm từ "sạch tuyệt đối" trái với nội dung đã được doanh nghiệp phê duyệt thì tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét trách nhiệm của từng chủ thể dựa trên mức độ tham gia, lỗi và chứng cứ liên quan.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên cho rằng toàn bộ trách nhiệm thuộc về KOL hoặc người bán hàng, bởi trong nhiều trường hợp doanh nghiệp vẫn có thể phải liên đới chịu trách nhiệm nếu nội dung quảng cáo vi phạm pháp luật.
3. Có thể thay thế "sạch tuyệt đối" bằng những cách diễn đạt nào để giảm rủi ro pháp lý?
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể về danh mục các cụm từ được phép hoặc không được phép sử dụng thay thế cho "sạch tuyệt đối". Tuy nhiên, để giảm nguy cơ bị đánh giá là quảng cáo gây hiểu nhầm, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng những cách diễn đạt dựa trên kết quả kiểm nghiệm, tiêu chuẩn hoặc chứng nhận thực tế. Một số cách diễn đạt có thể cân nhắc gồm:
- Đạt quy chuẩn kỹ thuật theo quy định;
- Đạt tiêu chuẩn chất lượng theo kết quả kiểm nghiệm;
- Được kiểm nghiệm tại đơn vị có thẩm quyền (nếu có căn cứ);
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn theo quy định của pháp luật;
- Được sản xuất theo quy trình đạt tiêu chuẩn ... (GMP, HACCP, ISO, VietGAP, GlobalGAP... nếu đáp ứng điều kiện);
- Không phát hiện chỉ tiêu vượt ngưỡng theo kết quả kiểm nghiệm (khi có tài liệu chứng minh).
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, ngay cả các nội dung nêu trên cũng phải có tài liệu chứng minh hợp pháp. Việc sử dụng chứng nhận, kết quả thử nghiệm hoặc tiêu chuẩn không đúng thực tế vẫn có thể bị xem là quảng cáo sai sự thật. Kết luận lại, thay vì sử dụng cụm từ mang tính tuyệt đối như "sạch tuyệt đối", doanh nghiệp nên lựa chọn các cách diễn đạt khách quan, có căn cứ khoa học và phù hợp với hồ sơ pháp lý của sản phẩm để hạn chế rủi ro trong hoạt động quảng cáo.
4. Khi cơ quan quản lý yêu cầu chứng minh nội dung quảng cáo thì doanh nghiệp phải cung cấp những tài liệu gì?
Pháp luật hiện hành không quy định một bộ hồ sơ chung áp dụng cho mọi trường hợp khi cơ quan quản lý yêu cầu chứng minh nội dung quảng cáo. Tùy theo từng loại hàng hóa, dịch vụ và nội dung quảng cáo, doanh nghiệp phải cung cấp các tài liệu phù hợp để chứng minh tính trung thực của thông tin đã công bố. Thông thường, doanh nghiệp nên chuẩn bị các tài liệu sau:
- Hồ sơ công bố sản phẩm (nếu pháp luật chuyên ngành yêu cầu);
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm của tổ chức có thẩm quyền;
- Giấy chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn hoặc các chứng nhận chất lượng khác (nếu có);
- Hồ sơ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa;
- Tài liệu khoa học hoặc kết quả nghiên cứu chứng minh nội dung quảng cáo;
- Kịch bản, video, hình ảnh, tài liệu quảng cáo đã phát hành;
- Hợp đồng với KOL, KOC hoặc đơn vị thực hiện quảng cáo (nếu có).
Đối với một số sản phẩm đặc thù như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thuốc hoặc mỹ phẩm, doanh nghiệp còn phải xuất trình các tài liệu theo quy định của pháp luật chuyên ngành khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành thanh tra, kiểm tra. Vì vậy, việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ pháp lý và tài liệu chứng minh ngay từ khi xây dựng nội dung quảng cáo sẽ giúp doanh nghiệp chủ động giải trình và giảm thiểu rủi ro khi bị kiểm tra.
5. Quảng cáo đã phát hành nhiều năm nhưng chưa bị xử lý thì có phải chỉnh sửa theo quy định mới không?
Việc một nội dung quảng cáo đã được sử dụng trong thời gian dài nhưng chưa từng bị xử lý không đồng nghĩa với việc nội dung đó đương nhiên hợp pháp hoặc được miễn trừ trách nhiệm trong tương lai. Theo nguyên tắc quản lý nhà nước về quảng cáo, khi pháp luật có quy định mới hoặc khi nội dung quảng cáo không còn đáp ứng yêu cầu của pháp luật hiện hành, doanh nghiệp cần chủ động rà soát và điều chỉnh để bảo đảm tuân thủ.
Đặc biệt, từ khi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có hiệu lực, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong việc cung cấp thông tin trung thực và trách nhiệm đối với hoạt động quảng cáo đã được quy định chặt chẽ hơn. Vì vậy, các doanh nghiệp đang sử dụng những nội dung quảng cáo cũ, nhất là các cụm từ mang tính tuyệt đối như "sạch tuyệt đối", nên tiến hành kiểm tra lại toàn bộ tài liệu truyền thông. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc "chưa từng bị xử phạt" để tiếp tục sử dụng các nội dung quảng cáo cũ, mà cần thường xuyên cập nhật quy định pháp luật và chủ động điều chỉnh nhằm bảo đảm hoạt động quảng cáo luôn đúng quy định.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn và soạn thảo tại NPLaw khi quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối"?
Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ và quảng cáo, NPLaw cung cấp các dịch vụ pháp lý toàn diện như:
- Tư vấn tính hợp pháp của nội dung quảng cáo trước khi phát hành;
- Rà soát các cụm từ, hình ảnh, thông điệp quảng cáo nhằm hạn chế nguy cơ vi phạm pháp luật;
- Tư vấn, soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng với đơn vị quảng cáo, KOL, KOC, Influencer và các đối tác truyền thông;
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh nội dung quảng cáo khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu;
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc xử lý vi phạm hành chính;
- Tư vấn giải quyết tranh chấp phát sinh từ hoạt động quảng cáo và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Vì vậy, lựa chọn luật sư tư vấn ngay từ giai đoạn xây dựng nội dung quảng cáo có chứa từ "sạch tuyệt đối" không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn là giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả trong bối cảnh hoạt động quảng cáo ngày càng được kiểm soát chặt chẽ.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.