Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa ảnh hưởng trực tiếp đến quyền chuyển nhượng, cổ tức và tài sản. Bài viết phân tích quy định pháp luật và hướng xử lý.
Trong quá trình hoạt động của công ty cổ phần, không ít trường hợp cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa do yêu cầu pháp lý hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Việc phong tỏa này làm phát sinh nhiều hạn chế về quyền định đoạt, chuyển nhượng và lợi ích tài chính, đòi hỏi cổ đông và doanh nghiệp phải hiểu rõ quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
I. Thực trạng liên quan đến cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa
Trong thực tiễn, cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa ngày càng xuất hiện nhiều, thường gắn với các tranh chấp nội bộ, nghĩa vụ tài chính chưa được thực hiện hoặc quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Tòa án, cơ quan có thẩm quyền. Việc phong tỏa không chỉ làm hạn chế quyền chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu cổ đông, hoạt động quản trị và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.
II. Khái niệm về cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa
Để làm rõ bản chất pháp lý cũng như phạm vi ảnh hưởng của việc hạn chế này, cần hiểu đúng khái niệm cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa theo quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng hiện nay.
1. Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong toả là gì?
Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa là tình trạng cổ phần do cổ đông sáng lập nắm giữ bị cơ quan có thẩm quyền hoặc theo quy định pháp luật tạm thời hạn chế quyền định đoạt, như chuyển nhượng, cầm cố, thế chấp hoặc thực hiện các giao dịch khác.

Theo khoản 4 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), cổ đông sáng lập là người sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và có tên trong danh sách cổ đông sáng lập của công ty cổ phần; do đó, việc phong tỏa cổ phần của nhóm chủ thể này thường gắn với yêu cầu bảo toàn tài sản, bảo đảm nghĩa vụ pháp lý hoặc phục vụ quá trình giải quyết tranh chấp.
2. Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa có thể bị phong tỏa lần thứ hai không?
Cổ phần của cổ đông sáng lập có thể bị phong tỏa lần thứ hai, thậm chí nhiều lần, nếu phát sinh thêm các nghĩa vụ hoặc tranh chấp mới. Pháp luật hiện hành không có quy định cấm việc áp dụng nhiều quyết định phong tỏa đối với cùng một khối lượng cổ phần.
Trên thực tế, khi cổ phần đã bị phong tỏa theo quyết định của một cơ quan có thẩm quyền (ví dụ Tòa án phong tỏa để bảo đảm thi hành án trong vụ việc A), thì nếu sau đó có quyết định phong tỏa khác từ cơ quan có thẩm quyền (chẳng hạn Tòa án trong vụ việc B hoặc cơ quan thi hành án đối với bản án C), các quyết định phong tỏa tiếp theo vẫn có giá trị pháp lý.
Tuy nhiên, việc xử lý các quyết định phong tỏa sẽ được thực hiện theo nguyên tắc ưu tiên do pháp luật quy định. Trong thi hành án và xử lý tài sản, thứ tự ưu tiên thường được xác định căn cứ vào thời điểm áp dụng biện pháp phong tỏa hoặc thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm, theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là Điều 308 về thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm.
Như vậy, cổ phần của cổ đông sáng lập có thể đồng thời chịu nhiều quyết định phong tỏa, và việc giải quyết quyền lợi của các bên liên quan sẽ được thực hiện theo thứ tự ưu tiên pháp luật nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu lực thi hành.
3. Những rủi ro pháp lý thường gặp liên quan đến cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa là gì?
Những rủi ro pháp lý thường gặp liên quan đến cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa có thể kể đến như sau:
- Hạn chế quyền định đoạt cổ phần: Khi cổ phần bị phong tỏa, cổ đông sáng lập không được chuyển nhượng, mua bán, tặng cho hoặc dùng cổ phần để bảo đảm nghĩa vụ khác, dẫn đến đình trệ các giao dịch dự kiến.
- Ảnh hưởng đến quyền quản trị doanh nghiệp: Việc phong tỏa cổ phần có thể kéo theo hạn chế trong việc thực hiện quyền biểu quyết, quyền tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty, đặc biệt trong các trường hợp cổ phần bị phong tỏa để bảo đảm thi hành án.
- Nguy cơ phát sinh tranh chấp với bên thứ ba: Nếu cổ đông hoặc công ty không công khai, thông báo rõ tình trạng phong tỏa, các giao dịch liên quan đến cổ phần có thể bị vô hiệu, kéo theo tranh chấp với đối tác, nhà đầu tư hoặc bên nhận chuyển nhượng.
- Rủi ro về thứ tự ưu tiên khi xử lý cổ phần: Trường hợp cổ phần bị phong tỏa nhiều lần, việc xử lý tài sản sẽ áp dụng nguyên tắc ưu tiên theo thời điểm quyết định phong tỏa hoặc đăng ký biện pháp bảo đảm, khiến cổ đông có thể không thu hồi được giá trị cổ phần như kỳ vọng.
- Tác động tiêu cực đến giá trị cổ phần và uy tín cá nhân: Cổ phần bị phong tỏa thường làm giảm tính thanh khoản, ảnh hưởng đến giá trị thực tế của cổ phần và uy tín của cổ đông sáng lập trong hoạt động đầu tư, kinh doanh.
- Kéo dài thời gian giải quyết nghĩa vụ pháp lý: Việc phong tỏa cổ phần thường gắn với tranh chấp, thi hành án hoặc nghĩa vụ tài chính chưa được giải quyết dứt điểm, làm phát sinh chi phí và kéo dài thời gian xử lý quyền lợi của cổ đông.
Các rủi ro này cho thấy cổ đông sáng lập cần chủ động nắm rõ căn cứ phong tỏa, phạm vi và thời hạn phong tỏa cổ phần để có phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa
Để xác định đúng căn cứ, thẩm quyền và phạm vi áp dụng biện pháp phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập, cần xem xét các quy định pháp luật hiện hành về doanh nghiệp, dân sự, tố tụng và thi hành án, qua đó làm rõ quyền, nghĩa vụ của cổ đông cũng như trách nhiệm của các chủ thể liên quan trong từng trường hợp cụ thể.
1. Những trường hợp nào dẫn đến việc cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa?
Cổ phần của cổ đông sáng lập có thể bị phong tỏa trong các trường hợp sau, căn cứ theo quy định pháp luật hiện hành:
Thứ nhất, phong tỏa theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền để bảo đảm giải quyết vụ án hoặc thi hành án.
– Trong tố tụng dân sự, Tòa án có quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ theo khoản 11 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

– Trong tố tụng hình sự, cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát có thể ra lệnh kê biên tài sản, bao gồm cổ phần, để bảo đảm thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
– Trong giai đoạn thi hành án dân sự, Chấp hành viên có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế kê biên, xử lý cổ phần khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, căn cứ khoản 3 Điều 71 Luật Thi hành án dân sự 2008.
Thứ hai, phong tỏa theo thỏa thuận trong các giao dịch bảo đảm: Trường hợp cổ đông sử dụng cổ phần làm tài sản bảo đảm cho khoản vay hoặc nghĩa vụ dân sự khác, cổ phần có thể bị phong tỏa trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên. Việc phong tỏa này được thực hiện thông qua Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam theo điểm a khoản 1 Điều 23 Thông tư 119/2020/TT-BTC, nhằm bảo đảm hiệu lực đối kháng với người thứ ba theo Điều 297 Bộ luật Dân sự 2015.
2. Ai có thẩm quyền quyết định phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần?
Theo quy định pháp luật hiện hành, chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được quyết định phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập; doanh nghiệp không có quyền tự ý phong tỏa cổ phần vì đây là tài sản thuộc quyền sở hữu của cổ đông. Cụ thể:
– Tòa án nhân dân có thẩm quyền ra quyết định phong tỏa cổ phần dưới hình thức biện pháp khẩn cấp tạm thời trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, kinh doanh thương mại, căn cứ khoản 11 Điều 114 và Điều 126 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Việc phong tỏa chỉ áp dụng trong phạm vi giá trị nghĩa vụ cần bảo đảm.
– Cơ quan thi hành án dân sự (Chấp hành viên) có thẩm quyền kê biên, xử lý cổ phần để thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật theo khoản 3 Điều 71 và Điều 92 Luật Thi hành án dân sự 2008.
– Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong tố tụng hình sự có quyền kê biên hoặc phong tỏa cổ phần của bị can, bị cáo nhằm bảo đảm thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại, căn cứ Điều 128 và Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Như vậy, việc phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập chỉ hợp pháp khi được thực hiện bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo đúng trình tự, thủ tục luật định; mọi quyết định phong tỏa trái thẩm quyền đều có nguy cơ bị vô hiệu và phát sinh trách nhiệm pháp lý liên quan.
3. Thời hạn phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập được xác định như thế nào?
Hiện nay, pháp luật không ấn định một khoảng thời gian cụ thể cho việc phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập. Thay vào đó, thời gian áp dụng biện pháp này được xác định theo từng thủ tục tố tụng hoặc thi hành án và chỉ kết thúc khi có quyết định giải tỏa hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền.
Trong tố tụng dân sự, quyết định phong tỏa cổ phần dưới hình thức biện pháp khẩn cấp tạm thời phát sinh hiệu lực ngay khi Tòa án ban hành và duy trì cho đến khi Tòa án ra quyết định chấm dứt biện pháp đó. Căn cứ khoản 1 Điều 138 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc hủy bỏ phong tỏa được thực hiện khi nghĩa vụ đã được bảo đảm, bên yêu cầu rút đề nghị hoặc vụ việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.
Đối với giai đoạn thi hành án dân sự, cổ phần bị kê biên sẽ tiếp tục bị phong tỏa cho đến khi Chấp hành viên ban hành quyết định giải tỏa. Theo khoản 1 Điều 105 Luật Thi hành án dân sự 2008, việc giải tỏa chỉ đặt ra khi người phải thi hành án hoàn thành nghĩa vụ hoặc khi có quyết định hủy bỏ biện pháp cưỡng chế của cơ quan có thẩm quyền.
Riêng trong tố tụng hình sự, việc phong tỏa cổ phần được duy trì xuyên suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Căn cứ Điều 130 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, biện pháp này chỉ chấm dứt khi vụ án bị đình chỉ, người bị áp dụng biện pháp được tuyên không có tội hoặc khi cơ quan tiến hành tố tụng xác định việc phong tỏa không còn cần thiết.
Tóm lại, thời hạn phong tỏa cổ phần không phụ thuộc vào mốc thời gian cố định mà gắn liền với lý do áp dụng biện pháp, và chỉ chấm dứt khi căn cứ phong tỏa được loại bỏ bằng quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền.
4. Thủ tục gỡ bỏ phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập được thực hiện như thế nào?
Việc gỡ bỏ phong tỏa cổ phần không tự động phát sinh mà phải được thực hiện theo đúng trình tự pháp luật. Tùy từng trường hợp tố tụng dân sự, hình sự hoặc thi hành án, thủ tục này nhìn chung gồm 03 bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác lập căn cứ và nộp yêu cầu gỡ bỏ phong tỏa
Cổ đông sáng lập hoặc người có quyền lợi liên quan cần xác định rõ lý do phong tỏa đã chấm dứt và gửi văn bản đề nghị kèm chứng cứ hợp lệ đến cơ quan đã ban hành quyết định phong tỏa.
– Đối với Tòa án, căn cứ khoản 1 Điều 138 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có thể đề nghị hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời khi nghĩa vụ đã được bảo đảm, bên yêu cầu rút yêu cầu hoặc vụ việc đã được giải quyết.
– Đối với Cơ quan Thi hành án dân sự, căn cứ khoản 1 Điều 105 Luật Thi hành án dân sự 2008, cần chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ thi hành án hoặc có quyết định hợp pháp về hoãn, đình chỉ thi hành án.
– Đối với cơ quan tiến hành tố tụng hình sự, căn cứ khoản 2 Điều 130 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, có thể kiến nghị hủy bỏ khi vụ án bị đình chỉ hoặc việc phong tỏa không còn cần thiết.
Bước 2: Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định giải tỏa
Sau khi xem xét đủ căn cứ, cơ quan nhà nước sẽ ban hành quyết định hủy bỏ hoặc giải tỏa phong tỏa cổ phần.
– Tòa án ra quyết định hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 138 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
– Chấp hành viên ra quyết định giải tỏa kê biên theo Điều 105 Luật Thi hành án dân sự 2008.
– Cơ quan tố tụng hình sự ban hành quyết định hủy bỏ kê biên, phong tỏa theo Điều 130 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Bước 3: Thực thi quyết định trên thực tế
Quyết định giải tỏa được gửi đến công ty cổ phần hoặc Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) và các đơn vị liên quan để xóa trạng thái phong tỏa trên hệ thống, qua đó khôi phục đầy đủ quyền sở hữu, chuyển nhượng và giao dịch cổ phần cho cổ đông sáng lập.

Tóm lại, để gỡ bỏ phong tỏa cổ phần, cổ đông cần chủ động thực hiện thủ tục pháp lý đúng cơ quan, đúng căn cứ, bởi chỉ khi có quyết định giải tỏa hợp lệ thì quyền đối với cổ phần mới được khôi phục trên thực tế.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa
Sau khi làm rõ khung pháp lý và thẩm quyền phong tỏa cổ phần của cổ đông sáng lập, dưới đây là những thắc mắc thường gặp xoay quanh quyền, nghĩa vụ và cách xử lý khi cổ phần bị phong tỏa trong thực tiễn.
1. Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa có thể được dùng làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay không?
Không. Về mặt pháp lý, cổ phần của cổ đông sáng lập đang bị phong tỏa hoặc kê biên không thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay mới.
Lý do là khi cổ phần bị phong tỏa, quyền định đoạt của chủ sở hữu đã bị hạn chế hoặc tạm thời bị tước bỏ. Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt; trong đó, việc cầm cố, thế chấp cổ phần chính là hành vi định đoạt tài sản. Khi cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp phong tỏa, cổ đông không còn quyền chuyển nhượng, thế chấp hay xử lý số cổ phần đó.
Bên cạnh đó, theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, một tài sản chỉ được coi là tài sản bảo đảm khi bên nhận bảo đảm có quyền xử lý tài sản nếu nghĩa vụ không được thực hiện. Cổ phần đang bị phong tỏa không đáp ứng điều kiện này, do không thể xử lý về mặt pháp lý.
Vì vậy, mọi giao dịch cầm cố, thế chấp được xác lập đối với cổ phần đang bị phong tỏa đều không có giá trị pháp lý và có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.
2. Trường hợp cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa do quyết định của Tòa án, cổ đông có quyền khởi kiện không?
Trong trường hợp cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa theo quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Tòa án, cổ đông không khởi kiện một vụ án mới, mà thực hiện quyền khiếu nại hoặc yêu cầu hủy bỏ quyết định phong tỏa ngay trong vụ án đang được giải quyết.
Cụ thể, theo Điều 140 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cổ đông (với tư cách đương sự) có quyền nộp đơn khiếu nại quyết định phong tỏa đến Chánh án Tòa án đang thụ lý vụ việc trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định, nếu cho rằng việc áp dụng biện pháp này là không đúng pháp luật hoặc không cần thiết.
Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 113 và khoản 1 Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu việc phong tỏa xuất phát từ yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không có căn cứ, gây thiệt hại cho cổ đông, thì cổ đông có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc đề nghị Tòa án buộc bên yêu cầu thực hiện biện pháp bảo đảm theo quy định.
Ngoài ra, căn cứ Điều 141 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi lý do phong tỏa không còn, cổ đông có quyền đề nghị Tòa án ra quyết định hủy bỏ biện pháp phong tỏa để khôi phục quyền đối với cổ phần.
Do đó, pháp luật không buộc cổ đông phải khởi kiện riêng, mà thiết lập cơ chế khiếu nại, yêu cầu hủy bỏ và bồi thường ngay trong quá trình tố tụng nhằm bảo vệ kịp thời quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông.
3. Công ty có trách nhiệm thông báo cho cổ đông sáng lập về việc phong tỏa cổ phần không?
Xét về trình tự pháp luật, việc thông báo quyết định phong tỏa cổ phần không thuộc nghĩa vụ chủ động của doanh nghiệp, mà do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Theo Điều 139 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, ngay sau khi ban hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, Tòa án phải gửi quyết định này cho cổ đông bị phong tỏa và các tổ chức có liên quan, bao gồm công ty.
Sau khi tiếp nhận quyết định, trách nhiệm của công ty chuyển sang giai đoạn thực thi và quản lý nội bộ. Căn cứ khoản 5 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), công ty buộc phải cập nhật tình trạng phong tỏa cổ phần vào sổ đăng ký cổ đông, từ đó kiểm soát và ngăn chặn việc chuyển nhượng trái phép trong thời gian biện pháp còn hiệu lực.
Dù pháp luật doanh nghiệp không đặt ra nghĩa vụ bắt buộc công ty phải gửi thông báo riêng cho cổ đông, nhưng trên phương diện quản trị và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông, việc chủ động thông tin là cần thiết. Theo tinh thần điểm b khoản 1 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), người quản lý doanh nghiệp phải hành động trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích hợp pháp của công ty và cổ đông.
Việc công ty thông báo lại cho cổ đông về tình trạng phong tỏa giúp làm rõ giới hạn quyền đối với cổ phần, đồng thời giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện các giao dịch liên quan.
4. Cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa có được nhận cổ tức hay lợi nhuận không?
Việc cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa không làm mất tư cách cổ đông, do đó quyền tài sản phát sinh từ cổ phần, bao gồm quyền nhận cổ tức hoặc lợi nhuận, về nguyên tắc vẫn thuộc về cổ đông đó. Căn cứ điểm b khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), cổ đông phổ thông có quyền được nhận cổ tức theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
Tuy nhiên, trên thực tế, cổ đông thường không được trực tiếp nhận khoản cổ tức trong thời gian cổ phần đang bị phong tỏa. Lý do là khi cổ phần bị kê biên hoặc phong tỏa nhằm bảo đảm thi hành án, cổ tức và lợi nhuận phát sinh được xem là hoa lợi, lợi tức từ tài sản bị phong tỏa. Theo khoản 1 Điều 24 Nghị định 62/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định 33/2020/NĐ-CP), trong trường hợp người phải thi hành án chưa thực hiện xong nghĩa vụ, Chấp hành viên có quyền yêu cầu xử lý các khoản hoa lợi, lợi tức này để bảo đảm thi hành án.
Như vậy, quyền hưởng cổ tức về mặt pháp lý vẫn tồn tại, nhưng việc chi trả có thể bị tạm giữ, khấu trừ hoặc sử dụng để thi hành án, tùy thuộc vào nội dung và phạm vi của quyết định phong tỏa hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Khi cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa, cổ đông có được chuyển nhượng hay mua bán không?
Khi cổ phần của cổ đông sáng lập đang bị phong tỏa, cổ đông không được phép chuyển nhượng, mua bán hay thực hiện bất kỳ giao dịch nào làm thay đổi chủ sở hữu đối với số cổ phần này. Nguyên nhân là do quyền định đoạt đối với tài sản đã bị pháp luật tạm thời đình chỉ trong suốt thời gian phong tỏa.
Về căn cứ pháp lý, khoản 1 Điều 126 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định biện pháp phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ được áp dụng nhằm bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ tài sản. Điều này đồng nghĩa với việc cấm mọi hành vi chuyển dịch quyền sở hữu, bao gồm chuyển nhượng, mua bán, tặng cho hoặc thế chấp tài sản bị phong tỏa.
Tương tự, trong giai đoạn thi hành án, khi Chấp hành viên kê biên phần vốn góp, cổ phần theo Điều 92 Luật Thi hành án dân sự 2008, cơ quan thi hành án sẽ thông báo cho công ty và cơ quan liên quan để ngăn chặn tuyệt đối việc chuyển nhượng cổ phần cho đến khi có quyết định giải tỏa.
Do đó, mọi giao dịch được xác lập đối với cổ phần đang bị phong tỏa đều vi phạm điều cấm của pháp luật và sẽ bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. Nói cách khác, trong thời gian phong tỏa, cổ đông không có quyền mua bán hay chuyển nhượng cổ phần dưới bất kỳ hình thức nào.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa
Khi phát sinh vấn đề cổ phần của cổ đông sáng lập bị phong tỏa, việc tự xử lý thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do liên quan đồng thời đến Luật Doanh nghiệp, tố tụng dân sự, hình sự và thi hành án. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp và tranh chấp tài sản, NPLaw hỗ trợ khách hàng xác định đúng căn cứ phong tỏa, đánh giá tính hợp pháp của quyết định áp dụng biện pháp phong tỏa, đồng thời tư vấn chiến lược bảo vệ quyền lợi cổ đông một cách hiệu quả.
Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.