Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết làm rõ các quy định pháp luật, nghĩa vụ tuân thủ và trách nhiệm pháp lý áp dụng cho công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR tại Việt Nam.

Công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR tại Việt Nam không chỉ nhằm xây dựng hình ảnh doanh nghiệp mà còn chịu sự điều chỉnh của một hệ thống quy định pháp luật chặt chẽ. Từ luật đầu tư, luật môi trường cho đến các tiêu chuẩn về lao động và trách nhiệm xã hội, mọi hoạt động CSR của doanh nghiệp có vốn nước ngoài đều phải đáp ứng yêu cầu tuân thủ rõ ràng. Bài viết sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện CSR một cách hợp lệ và hiệu quả tại Việt Nam.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR

Công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR tại Việt Nam thường đối mặt với nhiều yêu cầu pháp lý liên quan đến môi trường, lao động, cộng đồng và quản trị doanh nghiệp. Không giống các hoạt động thiện nguyện tự phát, CSR của doanh nghiệp có vốn nước ngoài chịu sự giám sát chặt chẽ nhằm bảo đảm minh bạch, tuân thủ quy định và phù hợp với định hướng phát triển bền vững của quốc gia.

Bên cạnh mục tiêu nâng cao hình ảnh và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp cần hiểu rõ phạm vi hoạt động CSR được phép triển khai, nghĩa vụ báo cáo, cũng như các chuẩn mực pháp luật áp dụng. Việc nhận diện đúng các vấn đề pháp lý ngay từ đầu giúp công ty nước ngoài thực hiện CSR hiệu quả, an toàn và tránh các rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động.

II. Tìm hiểu về công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR

Hoạt động CSR của công ty nước ngoài tại Việt Nam ngày càng trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển và quản trị doanh nghiệp. CSR không chỉ thể hiện cam kết đóng góp cho xã hội mà còn phản ánh mức độ tuân thủ pháp luật, tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng nơi họ đang hoạt động. Để hiểu rõ hơn bản chất và vai trò của CSR đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cần làm rõ khái niệm cũng như lợi ích thực tế mà hoạt động này mang lại.

1. Công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR là gì?

Công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR là việc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện các chương trình hoặc sáng kiến hướng đến lợi ích cộng đồng, môi trường, người lao động hoặc sự phát triển bền vững nói chung. Hoạt động CSR của nhóm doanh nghiệp này thường được triển khai theo định hướng chiến lược và phải tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư, môi trường, an toàn lao động, thuế, quảng cáo và công bố thông tin.

CSR của công ty nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ xã hội mà còn bao gồm việc bảo đảm tuân thủ chuẩn mực đạo đức kinh doanh, minh bạch trong vận hành, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao phúc lợi người lao động. Đây là những yếu tố ngày càng được cơ quan quản lý và cộng đồng dành sự quan tâm đặc biệt.

2. Những lợi ích gì mà công ty nước ngoài có thể thu được từ việc tham gia vào các hoạt động CSR?

Khi tham gia vào các hoạt động CSR tại Việt Nam, công ty nước ngoài có thể đạt được nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm:

  • Nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu thông qua việc thể hiện trách nhiệm đối với xã hội và môi trường.
  • Tăng mức độ tin tưởng của khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý, góp phần tạo điều kiện thuận lợi hơn trong hoạt động đầu tư và kinh doanh.
  • Giảm rủi ro pháp lý nhờ tuân thủ đúng các quy định về bảo vệ môi trường, lao động và cộng đồng.
  • Thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao, khi doanh nghiệp thể hiện cam kết về môi trường làm việc an toàn và phát triển bền vững.
  • Tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn, nhất là trong các ngành chịu sự giám sát chặt chẽ về môi trường hoặc xã hội.

Như vậy, việc công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR không chỉ mang lại giá trị xã hội mà còn tạo ra nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp. Trên cơ sở hiểu rõ bản chất và giá trị của CSR, phần tiếp theo sẽ phân tích khung pháp lý điều chỉnh hoạt động CSR của công ty nước ngoài tại Việt Nam và những quy định doanh nghiệp cần tuân thủ để triển khai CSR một cách đúng luật và hiệu quả.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR

Hoạt động CSR của công ty nước ngoài tại Việt Nam chịu tác động của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Dù pháp luật Việt Nam chưa có một đạo luật riêng về CSR, nhưng các quy định liên quan đến đầu tư, môi trường, lao động, quảng cáo, thuế và trách nhiệm doanh nghiệp đều có tính ràng buộc và tác động trực tiếp đến quá trình triển khai CSR của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc nắm rõ cơ sở pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng chương trình CSR phù hợp mà còn giảm thiểu rủi ro liên quan đến quản lý nhà nước và nghĩa vụ tuân thủ.

1. Các quy định pháp lý nào điều chỉnh hoạt động CSR của công ty nước ngoài tại Việt Nam?

Hoạt động CSR của công ty nước ngoài tại Việt Nam không được điều chỉnh bởi một đạo luật riêng, nhưng chịu sự ràng buộc bởi nhiều nhóm quy định pháp luật có liên quan. Việc hiểu đúng khung pháp lý này giúp doanh nghiệp triển khai CSR đúng phạm vi và tránh rủi ro.

Trước hết, khoản 2 Điều 47 Luật Bảo vệ môi trường 2020 xác định nghĩa vụ của nhà đầu tư trong việc bảo vệ môi trường, bảo đảm lợi ích cộng đồng và tuân thủ pháp luật Việt Nam. Đây là nền tảng pháp lý chung chi phối mọi hoạt động CSR của doanh nghiệp nước ngoài.

Tiếp theo, theo khoản 5 và khoản 6 Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025) yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về lao động, môi trường và các nghĩa vụ xã hội khác. Nếu hoạt động CSR liên quan đến phúc lợi người lao động hoặc an toàn lao động, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định tại khoản 2 Điều 6 Bộ luật Lao động 2019, bao gồm quyền, phúc lợi và điều kiện làm việc.

Đối với CSR có yếu tố môi trường, doanh nghiệp phải tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường 2020, đặc biệt là quy định về đánh giá tác động môi trường và quản lý chất thải. Doanh nghiệp không được tự ý triển khai chương trình môi trường vượt phạm vi dự án đã được phê duyệt hoặc trái quy chuẩn kỹ thuật.

Ngoài ra, các khoản chi CSR chỉ được tính vào chi phí hợp lý nếu tuân thủ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và Nghị định 57/2021/NĐ-CP, bảo đảm minh bạch chứng từ, đúng mục đích và không bị xem là hành vi trốn thuế. Trường hợp CSR được sử dụng như một công cụ quảng bá, nội dung truyền thông phải tuân thủ Điều 8 Luật Quảng cáo 2012, theo đó nghiêm cấm hành vi quảng cáo gây nhầm lẫn về khả năng kinh doanh, chất lượng, công dụng hoặc các cam kết xã hội của doanh nghiệp, nhằm bảo đảm thông tin CSR không làm hiểu sai bản chất hoạt động và trách nhiệm thực tế của doanh nghiệp.

Tổng thể, hoạt động CSR của công ty nước ngoài được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật đa ngành. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ từng lĩnh vực có liên quan để bảo đảm mọi chương trình CSR đều diễn ra trong khuôn khổ pháp luật hiện hành.

2. Vi phạm nào thường gặp nhất khi công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR?

Trước khi phân tích các hành vi vi phạm, cần hiểu rằng không phải mọi hoạt động CSR đều được pháp luật nhìn nhận như sáng kiến “tự nguyện”. Khi doanh nghiệp triển khai CSR tác động đến môi trường, người lao động hoặc có liên quan đến tài chính, việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc. Chính vì vậy, một số vi phạm phổ biến vẫn thường xảy ra, bao gồm:

  • Thực hiện hoạt động có yếu tố môi trường mà không đáp ứng yêu cầu pháp lý, như không có ĐTM, giấy phép môi trường hoặc không tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Không minh bạch trong tài chính CSR, ghi nhận chi phí sai quy định hoặc không công bố thông tin theo yêu cầu pháp luật.
  • Vi phạm quyền lợi người lao động, trong khi hoạt động CSR lại được truyền thông nhằm mục tiêu nâng cao phúc lợi.
  • Quảng cáo CSR không đúng sự thật, gây hiểu lầm hoặc che giấu tác động tiêu cực của doanh nghiệp.
  • Tổ chức hoạt động tài trợ, gây quỹ không đúng quy định, đặc biệt là các chương trình liên quan đến tài trợ giáo dục, y tế hoặc từ thiện.

Những vi phạm này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín mà còn có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp nước ngoài.

3. Công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR có thể bị xử lý nếu không tuân thủ quy định pháp luật như thế nào?

Dù mang tính tự nguyện, hoạt động CSR vẫn phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật. Nếu vi phạm, doanh nghiệp nước ngoài có thể chịu trách nhiệm theo nhiều mức độ tùy theo tính chất của hành vi.

Mức xử lý phổ biến nhất là xử phạt vi phạm hành chính theo các nghị định chuyên ngành. Trong lĩnh vực môi trường, tại Điều 4 Nghị định 45/2022/NĐ-CP quy định mức phạt có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy vào mức độ và tính chất hành vi vi phạm, kèm theo đó là biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng với các hành vi vi phạm. Trong lĩnh vực lao động, vi phạm về an toàn, phúc lợi hoặc điều kiện làm việc sẽ bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Trường hợp doanh nghiệp hạch toán chi phí CSR không đúng quy định làm giảm nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế có quyền ấn định lại số thuế phải nộp, qua đó truy thu số thuế thiếu, đồng thời xử phạt hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp theo Điều 142 Luật Quản lý thuế 2019. Với các hoạt động CSR mang yếu tố quảng cáo sai lệch, doanh nghiệp phải cải chính, thu hồi nội dung vi phạm và có thể bị phạt theo Điều 11 Luật Quảng cáo 2012.

Ngoài hình thức phạt tiền, doanh nghiệp còn có thể bị chấm dứt hoạt động dự án và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo khoản 2 Điều 48 Luật Đầu tư 2020, nếu vi phạm pháp luật về môi trường hoặc nghĩa vụ đầu tư và đã bị xử lý vi phạm hành chính nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, đặc biệt khi hành vi gây hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng. Trong trường hợp vi phạm nặng, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), ví dụ như tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235 - sửa đổi, bổ sung bởi khoản 58 Điều 1 Luật sửa Bộ luật Hình sự 2017) hoặc tội gian lận thuế (Điều 200).

Như vậy, các chế tài áp dụng đối với vi phạm liên quan đến hoạt động CSR không chỉ dừng ở xử phạt hành chính mà còn có thể dẫn đến đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép hoặc truy cứu hình sự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ đầy đủ pháp luật Việt Nam khi công ty nước ngoài triển khai các hoạt động CSR.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR

Trong quá trình triển khai các chương trình CSR tại Việt Nam, công ty nước ngoài thường gặp nhiều vướng mắc do phải tuân thủ đồng thời các quy định về đầu tư, môi trường, lao động và thuế. Việc hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp xây dựng hoạt động CSR đúng pháp luật và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Những câu hỏi dưới đây tổng hợp các vấn đề thường gặp nhất, kèm phân tích dựa trên pháp luật hiện hành để doanh nghiệp có thể áp dụng hiệu quả.

1. Các hình thức hoạt động CSR mà công ty nước ngoài có thể tham gia là gì?

Công ty nước ngoài hoàn toàn có thể tham gia nhiều hình thức hoạt động CSR tại Việt Nam theo quy định pháp luật hiện hành. Pháp luật không giới hạn phạm vi CSR của doanh nghiệp nước ngoài, miễn là hoạt động thực hiện phù hợp với các quy định về tài trợ, môi trường, lao động và đầu tư.

Các hoạt động phổ biến bao gồm:

  • Hoạt động tài trợ và từ thiện cộng đồng như hỗ trợ giáo dục, y tế, nhà ở, cứu trợ thiên tai.
  • Hoạt động bảo vệ môi trường, chẳng hạn chương trình giảm phát thải, tái chế, trồng cây xanh.
  • Hoạt động nâng cao quyền lợi và phúc lợi của người lao động, như đào tạo nghề, an toàn lao động, nâng cao điều kiện làm việc.
  • Hoạt động phát triển cộng đồng địa phương theo định hướng phát triển kinh tế – xã hội.

Tổng thể, các hình thức CSR của doanh nghiệp nước ngoài rất đa dạng và chỉ cần tuân thủ đúng quy định pháp luật chuyên ngành khi triển khai.

2. Làm thế nào để công ty nước ngoài xác định được các hoạt động CSR phù hợp với họ?

Công ty nước ngoài có thể xác định hoạt động CSR phù hợp thông qua việc dựa vào nghĩa vụ pháp lý, đặc điểm hoạt động và nhu cầu cộng đồng. Việc này được thực hiện trên cơ sở những quy định điều chỉnh trách nhiệm doanh nghiệp liên quan đến môi trường, lao động và phát triển xã hội.

Các biện pháp thường được áp dụng gồm:

  • Xác định trách nhiệm pháp lý bắt buộc theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Bộ luật Lao động 2019 để lựa chọn những nội dung CSR bắt buộc hoặc cần ưu tiên.
  • Đánh giá tác động ngành nghề đối với xã hội và môi trường theo nguyên tắc đầu tư bền vững tại Điều 42 Luật Đầu tư 2020.
  • Tìm hiểu nhu cầu cộng đồng địa phương và các chính sách khuyến khích tài trợ để bảo đảm tính phù hợp.
  • Phân tích nguồn lực tài chính và định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp để lựa chọn hoạt động khả thi và có giá trị lâu dài.

Như vậy, việc xác định CSR phù hợp cần dựa trên cả quy định pháp luật và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, bảo đảm hài hòa lợi ích và tính bền vững.

3. Quy trình đăng ký tham gia vào các hoạt động CSR của công ty nước ngoài diễn ra như thế nào?

Công ty nước ngoài có thể đăng ký tham gia hoạt động CSR theo một quy trình tương đối rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. Tùy loại hoạt động mà thủ tục có sự khác biệt, nhưng nhìn chung phải tuân thủ các quy định về tài trợ cộng đồng, môi trường và trách nhiệm lao động.

Thông thường, doanh nghiệp sẽ xác định nội dung hoạt động CSR dự kiến triển khai trên cơ sở đánh giá nội bộ và quy định pháp luật. Sau đó, doanh nghiệp lập kế hoạch hoặc hồ sơ tài trợ nếu hoạt động liên quan đến tài trợ hoặc từ thiện. 

Trường hợp hoạt động liên quan đến môi trường, doanh nghiệp phải rà soát trách nhiệm bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và hoàn thiện hồ sơ môi trường nếu có yêu cầu. Với hoạt động liên quan đến người lao động, doanh nghiệp cần đối chiếu các quy định tại Bộ luật Lao động 2019 để bảo đảm điều kiện triển khai.

Khi hồ sơ đã hoàn chỉnh, doanh nghiệp gửi đến cơ quan, tổ chức tiếp nhận hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền tùy từng loại hoạt động. Sau khi được xác nhận, doanh nghiệp tiến hành triển khai và báo cáo khi cần thiết.

Nhìn chung, quy trình đăng ký CSR chủ yếu xoay quanh việc lập hồ sơ, xin chấp thuận và triển khai theo đúng cơ quan quản lý chuyên ngành.

4. Trách nhiệm của công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR trong việc đảm bảo quyền lợi người lao động là gì?

Công ty nước ngoài có trách nhiệm bảo đảm đầy đủ quyền lợi người lao động khi thực hiện hoạt động CSR, vì trách nhiệm này được quy định trực tiếp trong Bộ luật Lao động 2019. Khoản 2 Điều 6 của Bộ luật quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và thúc đẩy các chương trình nâng cao phúc lợi.

Khi triển khai CSR liên quan đến nhân sự, doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định về an toàn, vệ sinh lao động, đào tạo nghề và các chính sách phúc lợi bổ sung. Các trách nhiệm này còn được củng cố tại khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 về quyền của người lao động, đồng thời điều luật này cũng liên quan đến nghĩa vụ đảm bảo môi trường làm việc an toàn, cũng như quyền được tham gia đào tạo nâng cao kỹ năng.

Như vậy, trách nhiệm đối với người lao động khi thực hiện CSR là bắt buộc, không chỉ mang tính tự nguyện mà còn là yêu cầu pháp lý nhằm bảo đảm quyền lợi bền vững cho người lao động.

5. Vi phạm trong việc sử dụng nguồn quỹ tài trợ cho hoạt động CSR có thể dẫn đến những hậu quả gì?

Việc sử dụng sai mục đích hoặc quản lý không minh bạch nguồn quỹ tài trợ CSR có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý đáng kể đối với công ty nước ngoài. Theo Nghị định 80/2020/NĐ-CP về quản lý và sử dụng tài trợ phi chính phủ nước ngoài, mọi khoản tài trợ hoặc đóng góp cho hoạt động cộng đồng phải được sử dụng đúng mục đích, đúng nội dung đã đăng ký và được công khai minh bạch. 

Nếu doanh nghiệp sử dụng sai mục đích hoặc để xảy ra thất thoát, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, bị buộc hoàn trả tài sản hoặc bị đình chỉ hoạt động tài trợ theo cơ chế xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài chính – kế toán, căn cứ Điều 4 Nghị định 41/2018/NĐ-CP và các quy định xử phạt liên quan. 

Trường hợp hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt, gian lận hoặc sử dụng quỹ vào mục đích trái pháp luật, cá nhân có liên quan có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), như tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) hoặc tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175). Ngoài ra, nếu doanh nghiệp kê khai sai chi phí CSR nhằm trốn thuế, cơ quan thuế có thể áp dụng biện pháp truy thu, phạt chậm nộp và xử phạt vi phạm theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019.

Tóm lại, vi phạm trong việc sử dụng quỹ CSR không chỉ gây thiệt hại về uy tín mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt nguy cơ bị xử phạt hành chính, bị truy thu và trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào các hoạt động CSR?

Việc triển khai CSR tại Việt Nam, đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý như: tuân thủ quy định đầu tư, quản lý tài trợ, nghĩa vụ lao động, bảo vệ môi trường và hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Trong bối cảnh đó, một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu đóng vai trò then chốt, giúp doanh nghiệp đảm bảo hoạt động minh bạch, hợp pháp và tránh rủi ro không đáng có.

NPLaw là lựa chọn chuyên nghiệp nếu bạn cần bảo đảm các yêu cầu pháp lý khi thực hiện CSR: rà soát dự án, đánh giá nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, soạn thảo hợp đồng – tài trợ, quản lý hồ sơ, hướng dẫn quy trình và hỗ trợ liên quan đến lao động, môi trường, thuế… Với kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài và kiến thức sâu rộng về pháp luật Việt Nam, NPLaw đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi bước của quá trình thực hiện CSR.

Khi doanh nghiệp mong muốn một giải pháp pháp lý toàn diện, chính xác và phù hợp với chiến lược phát triển bền vững, đặc biệt trong các chương trình CSR phức tạp, NPLaw tự hào là đối tác đáng tin cậy để hỗ trợ từ khâu tư vấn đến thực thi hiệu quả. Bạn có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ chi tiết và phù hợp với từng tình huống cụ thể.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo