Bài viết phân tích toàn diện pháp lý về nhập khẩu máy móc của công ty nước ngoài tại Việt Nam: khái niệm doanh nghiệp FDI, điều kiện – giấy phép, quy trình thông quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm khi vi phạm.
Nếu doanh nghiệp không nắm rõ điều kiện, thủ tục hoặc áp dụng sai mã HS, sai loại hình nhập khẩu, rất dễ phát sinh rủi ro: bị giữ hàng, truy thu thuế, xử phạt vi phạm hoặc bị đánh giá không tuân thủ hải quan. Vì vậy, việc hiểu đầy đủ quy định pháp lý và quy trình thực hiện là yếu tố bắt buộc để công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc đúng luật, tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro pháp lý.
I. Giới thiệu về công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh mở rộng đầu tư FDI, nhiều công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc vào Việt Nam để phục vụ hoạt động sản xuất, triển khai dự án và đổi mới công nghệ. Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của pháp luật đầu tư, hải quan, ngoại thương và tiêu chuẩn kỹ thuật, nên doanh nghiệp dễ gặp vướng mắc khi khai báo, xin giấy phép hoặc thực hiện thủ tục thông quan.
1. Khái niệm về công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc
Công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc là tổ chức kinh tế được thành lập theo pháp luật nước ngoài, hoạt động hợp pháp tại Việt Nam và thực hiện các hoạt động liên quan đến nhập khẩu, phân phối, lắp đặt hoặc sử dụng máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất – kinh doanh.
Theo Khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư 2020:
Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
Như vậy, công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc phải được công nhận là nhà đầu tư nước ngoài hợp pháp tại Việt Nam và phải tuân thủ đầy đủ các quy định về đầu tư, doanh nghiệp, hải quan và thuế.

1.1. Hình thức doanh nghiệp
Công ty nước ngoài có thể hoạt động tại Việt Nam dưới các hình thức sau:
- Công ty TNHH:
- Một thành viên hoặc nhiều thành viên.
- Thích hợp cho doanh nghiệp muốn kiểm soát toàn bộ quyền lợi và rủi ro.
- Công ty cổ phần:
- Có thể phát hành cổ phần cho các nhà đầu tư khác.
- Thích hợp khi doanh nghiệp muốn huy động vốn hoặc hợp tác với đối tác Việt Nam.
- Chi nhánh hoặc văn phòng đại diện:
- Không phải là pháp nhân riêng, nhưng được phép thực hiện một số hoạt động thương mại, nhập khẩu hoặc đại diện công ty mẹ tại Việt Nam.
1.2. Hoạt động nhập khẩu máy móc
Các hoạt động phổ biến của công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc bao gồm:
- Nhập khẩu trực tiếp: Mua máy móc, thiết bị từ nước ngoài và vận chuyển về Việt Nam theo quy định hải quan.
- Phân phối và bán lại: Cung cấp máy móc nhập khẩu cho doanh nghiệp trong nước, theo hợp đồng mua bán hợp pháp.
- Lắp đặt và bảo dưỡng: Đảm bảo thiết bị hoạt động đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn.
- Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo: Cung cấp hướng dẫn sử dụng, vận hành, bảo trì máy móc cho khách hàng trong nước.
Hiểu đúng khái niệm về công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, tránh rủi ro vi phạm pháp luật, đồng thời tối ưu hóa quá trình đầu tư, nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc thực tế
Trong quá trình hoạt động tại Việt Nam, công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc thường gặp nhiều vấn đề pháp lý và thực tiễn, liên quan đến thủ tục đầu tư, hải quan, thuế, hợp đồng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
2.1. Trì hoãn do thiếu thủ tục đầu tư hợp pháp
Một công ty TNHH 100% vốn Mỹ tại TP.HCM nhập khẩu máy móc công nghiệp để sản xuất linh kiện điện tử. Trong hồ sơ đăng ký đầu tư, công ty không khai báo ngành nghề nhập khẩu máy móc. Khi lô hàng về cảng, cơ quan hải quan yêu cầu bổ sung Giấy phép và chứng nhận chất lượng.
- Hậu quả: Lô máy bị giữ tại cảng 10 ngày, ảnh hưởng tiến độ sản xuất.
- Giải pháp: Hoàn tất thủ tục đăng ký đầu tư bổ sung theo quy định tại Điều 63 Luật Đầu tư 2020 về thay đổi nội dung giấy chứng nhận đầu tư.
2.2. Sai sót trong khai báo hải quan và thuế
Công ty TNHH 100% vốn Nhật Bản nhập khẩu dây chuyền sản xuất thực phẩm nhưng phân loại máy móc sai mã HS.
- Hậu quả: Cơ quan hải quan phát hiện, áp dụng phạt hành chính và yêu cầu nộp bổ sung thuế, lãi chậm nộp.
- Giải pháp: Điều chỉnh hồ sơ, kê khai đúng mã HS, nộp thuế bổ sung theo quy định Điều 29 Luật Hải quan 2014 và Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016.
2.3. Rủi ro hợp đồng và trách nhiệm kỹ thuật
Công ty TNHH ABC (Đức) nhập máy móc sản xuất thiết bị y tế. Hợp đồng mua hàng với nhà cung cấp nước ngoài không quy định rõ trách nhiệm vận chuyển và bảo hành. Khi máy móc bị hỏng trong quá trình vận chuyển, công ty phải tự chịu chi phí sửa chữa.
- Hậu quả: Phát sinh tranh chấp với nhà cung cấp, thiệt hại tài chính.
- Giải pháp: Bổ sung điều khoản Incoterms, bảo hiểm hàng hóa và trách nhiệm bảo hành trong hợp đồng.
Hiểu và dự phòng các rủi ro pháp lý thực tế giúp công ty nước ngoài hoạt động hợp pháp, giảm tranh chấp và đảm bảo tiến độ sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
3. Công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc cần phải thực hiện những giấy tờ gì để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh tại Việt Nam?
Để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đặc biệt là đối với công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc, doanh nghiệp cần hoàn tất đầy đủ các giấy tờ theo quy định pháp luật Việt Nam. Việc này giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, tuân thủ đúng quy định của Nhà nước và vận hành máy móc hợp pháp. Các loại giấy tờ cần thiết bao gồm:
3.1. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC)
Việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là bước khởi đầu quan trọng để một dự án đầu tư được triển khai hợp pháp tại Việt Nam. Để đảm bảo thủ tục minh bạch và đúng pháp luật, Luật Đầu tư 2020 đã quy định rõ ràng: Điều 38 về thủ tục cấp Giấy chứng nhận đầu tư, Điều 39 về thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi, cùng Điều 40 về nội dung Giấy chứng nhận đầu tư.
- Mục đích: Xác nhận nhà đầu tư nước ngoài được phép thực hiện đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam.
- Nội dung: Thông tin nhà đầu tư, ngành nghề kinh doanh (bao gồm nhập khẩu máy móc, thiết bị), vốn đầu tư, địa điểm thực hiện dự án, thời hạn hoạt động.
- Cơ quan cấp: Sở Tài chính nơi công ty đặt trụ sở chính.

3.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate – ERC)
Việc cấp Giấy chứng nhận này không chỉ là bước khởi đầu để doanh nghiệp hoạt động mà còn là cơ sở để thực hiện các giao dịch kinh doanh, mở tài khoản ngân hàng, ký kết hợp đồng và tham gia các hoạt động thương mại khác. Luật Doanh nghiệp 2020(sửa đổi bổ sung 2025) quy định chi tiết về Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Điều 26 về trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp, Điều 27 về cấp Giấy chứng nhận, và Điều 28 về nội dung Giấy chứng nhận. Những quy định này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và tính minh bạch trong quản lý nhà nước về doanh nghiệp.
- Mục đích: Hợp pháp hóa tư cách pháp nhân của công ty tại Việt Nam.
- Nội dung: Tên công ty, loại hình doanh nghiệp (TNHH, cổ phần, chi nhánh), địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh (nhập khẩu, phân phối, lắp đặt máy móc).
- Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính
3.3. Giấy phép nhập khẩu máy móc, thiết bị
Giấy phép nhập khẩu máy móc, thiết bị là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo hàng hóa nhập khẩu tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam và thuận lợi trong thủ tục hải quan. Căn cứ Điều 16 Hồ sơ hải quan Thông tư 38/2015/TT-BTC(được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC), hồ sơ hải quan cần được chuẩn bị đầy đủ, chính xác để cơ quan chức năng kiểm tra, tiếp nhận và giải quyết việc nhập khẩu, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo tiến độ thông quan hàng hóa.
- Mục đích: Cho phép máy móc nhập khẩu được thông quan hợp pháp tại Việt Nam.
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan;
- Hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng từ xuất xứ;
- Giấy phép kiểm định chất lượng (nếu thuộc diện bắt buộc);
- Hợp đồng mua bán máy móc với nhà cung cấp nước ngoài.
- Cơ quan cấp: Cục Hải quan hoặc cơ quan chuyên ngành kiểm định.
3.4. Giấy chứng nhận kiểm định kỹ thuật và an toàn môi trường
Giấy Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ được định nghĩa tại Khoản 2 Điều 3 Thông tư 08/2023/TT-BGTVT quy định về Giấy Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành.
Đây là chứng chỉ xác nhận xe cơ giới đã được kiểm định và thỏa mãn các tiêu chuẩn, quy chuẩn, quy định về chất lượng ATKT và BVMT. Với việc xác minh giấy chứng nhận này, sẽ tăng khả năng uy tín và xác nhận độ an toàn kỹ thuật của từng doanh nghiệp.
Tóm lại, công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc cần tuân thủ đầy đủ các thủ tục đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, hải quan, thuế và tiêu chuẩn kỹ thuật để hoạt động hợp pháp, tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo kinh doanh hiệu quả tại Việt Nam.
III. Quy định pháp luật liên quan đến công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các công ty nước ngoài tham gia hoạt động nhập khẩu máy móc tại Việt Nam cần nắm rõ các quy định pháp luật nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp, an toàn và hiệu quả. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật mà còn tránh các rủi ro về hải quan, thuế, kỹ thuật và môi trường, đồng thời đảm bảo quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
Các quy định pháp luật về hoạt động này được thể hiện qua nhiều văn bản, bao gồm Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020(sửa đổi bổ sung 2025), Luật Hải quan 2014, Luật Thuế và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan. Cụ thể, các doanh nghiệp cần quan tâm đến:
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc
Khi công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc vào Việt Nam, cần tuân thủ nhiều quy định pháp lý liên quan đến điều kiện nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục hải quan. Một số quy định quan trọng bao gồm:
1.1. Quy định về nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng
Theo Điều 6 Quyết định 18/2019/QĐ-TTg quy định về tiêu chí nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị đã qua sử dụng như sau:
- Máy móc, thiết bị đã qua sử dụng được phép nhập khẩu nếu:
- Tuổi thiết bị ≤ 10 năm (một số lĩnh vực cụ thể theo Phụ lục I Quyết định).
- Được sản xuất phù hợp với:
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường; hoặc
- Nếu không có QCVN, phải đáp ứng TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc gia các nước G7, Hàn Quốc.

1.2. Quy định về hồ sơ hải quan nhập khẩu
Khoản 5 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC (sửa đổi Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC) quy định về Hồ sơ hải quan nhập khẩu máy móc mới 100%
- Hồ sơ hải quan gồm: tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, bảng kê lâm sản (nếu có), giấy phép xuất khẩu/cho phép xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành, chứng từ chứng minh đủ điều kiện xuất khẩu, hợp đồng ủy thác (nếu có).
- Một số chứng từ có thể nộp bản chụp hoặc điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.
1.3. Quy định về phân loại mã HS
Điều 1 Thông tư 31/2022/TT-BTC quy định về ban hành Danh mục mã HS code hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam
- Danh mục mã HS code hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam gồm:
- Phụ lục I: Danh mục hàng hóa xuất, nhập khẩu.
- Phụ lục II: 6 quy tắc giải thích phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa của Tổ chức Hải quan thế giới.
- Áp dụng cho tổ chức, cá nhân và cơ quan quản lý hải quan.
1.4. Quy định về chuyển giao công nghệ
Việc chuyển giao công nghệ đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận tiến bộ kỹ thuật, nâng cao năng lực sản xuất và quản lý. Luật Chuyển giao công nghệ 2017 quy định cụ thể các vấn đề liên quan: Điều 4 về đối tượng công nghệ được chuyển giao, Điều 5 về hình thức chuyển giao công nghệ, Điều 6 về phương thức chuyển giao công nghệ, và Điều 12 về những hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chuyển giao công nghệ.
- Đối tượng công nghệ được chuyển giao: bí quyết kỹ thuật, quy trình, giải pháp, bản vẽ, máy móc thiết bị kèm công nghệ; nếu có sở hữu trí tuệ, tuân thủ luật sở hữu trí tuệ.
- Hình thức chuyển giao: độc lập, dự án đầu tư, góp vốn bằng công nghệ, nhượng quyền thương mại, mua bán máy móc đi kèm công nghệ.
- Phương thức chuyển giao: chuyển giao tài liệu, đào tạo, cử chuyên gia tư vấn, chuyển máy móc thiết bị kèm công nghệ, hoặc thỏa thuận khác.
- Hành vi bị nghiêm cấm: lợi dụng chuyển giao ảnh hưởng quốc phòng/an ninh, chuyển giao công nghệ cấm/trái phép, vi phạm quyền chuyển giao, gian dối hồ sơ, tiết lộ bí mật công nghệ, sử dụng sai mục đích.
2. Những bước cần thực hiện để công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc một cách hợp pháp là gì?
Để công ty nước ngoài (hoặc doanh nghiệp FDI tại Việt Nam) nhập khẩu máy móc đúng quy định, cần thực hiện tuần tự các bước sau:
Bước 1: Xác định tư cách nhập khẩu hợp pháp
Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp phải bảo đảm đủ điều kiện pháp lý để được nhập khẩu, bao gồm:
- Đã thành lập pháp nhân tại Việt Nam (Công ty TNHH, chi nhánh, VPĐD không có quyền nhập khẩu).
- Ngành nghề đăng ký phải phù hợp với hoạt động nhập khẩu, ví dụ: “Bán buôn máy móc thiết bị…”, “Nhập khẩu máy móc thiết bị công nghiệp”.
- Đối với một số lĩnh vực đặc biệt (y tế, xây dựng, phòng cháy chữa cháy…), máy móc có thể yêu cầu giấy phép chuyên ngành.
Bước 2: Kiểm tra chính sách quản lý nhập khẩu đối với loại máy móc
Căn cứ: Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Quyết định 18/2019/QĐ-TTg và các quy định chuyên ngành.
Doanh nghiệp phải xác định:
- Máy móc cũ phải đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu theo Điều 6 Quyết định 18/2019/QĐ-TTg
- Có thuộc danh mục cấm nhập khẩu không.
- Có yêu cầu kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy, kiểm tra nhà nước về chất lượng khi nhập khẩu không.
- Có phải xin giấy phép nhập khẩu (nếu thuộc danh mục quản lý theo giấy phép).
Bước 3: Chuẩn bị bộ hồ sơ nhập khẩu
Theo Khoản 2 Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC (được sửa đổi tại Thông tư 39/2018/TT-BTC), hồ sơ hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu chỉ gồm các chứng từ chính sau:
- Tờ khai hải quan;
- Hóa đơn thương mại (hoặc chứng từ tương đương);
- Giấy phép nhập khẩu (nếu hàng thuộc diện quản lý bằng giấy phép);
- Chứng nhận kiểm tra chuyên ngành (nếu có yêu cầu);
- Hợp đồng ủy thác (trong trường hợp nhập khẩu ủy thác).
Các chứng từ khác chỉ phát sinh tùy loại hàng hóa và yêu cầu quản lý chuyên ngành.
Bước 4: Kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa
Cơ quan hải quan thực hiện:
- Kiểm tra chi tiết hồ sơ (mức độ tự động hoặc thủ công tùy phân luồng).
- Kiểm tra thực tế hàng hóa đối với lô hàng phân luồng vàng hoặc đỏ.
- Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể được:
- Đưa hàng về bảo quản,
- Giải phóng hàng,
- Hoặc thông quan hàng hóa trước khi hoàn thành kiểm tra chuyên ngành (nếu pháp luật cho phép).
Bước 5: Xác định và tính thuế
Theo quy định về thuế nhập khẩu máy móc, thiết bị, doanh nghiệp sẽ phải lưu ý hai trường hợp chính.
- Thứ nhất, khi nhập khẩu máy móc, thiết bị làm tài sản cố định để phục vụ sản xuất, gia công hoặc vận hành xưởng, doanh nghiệp phải chịu thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (GTGT), trong đó GTGT tối đa là 10%. Thuế nhập khẩu được xác định theo mã HS của từng loại máy móc; tuy nhiên, theo khoản 7 Điều 103 Thông tư 38/2015/TT-BTC, doanh nghiệp có thể được miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị tạo tài sản cố định cho dự án thuộc diện ưu đãi đầu tư.
- Thứ hai, khi nhập khẩu máy móc, thiết bị cho mục đích thương mại (mua đi bán lại), doanh nghiệp vẫn phải nộp thuế GTGT và thuế nhập khẩu, nhưng không được hưởng ưu đãi về thuế.
Bước 7: Thông quan, kiểm tra và giám sát hải quan
Sau khi doanh nghiệp hoàn tất các thủ tục hải quan, cơ quan hải quan sẽ tiến hành xác nhận hoàn tất thông quan trên hệ thống, đảm bảo tất cả hồ sơ, giấy phép và chứng từ liên quan đến máy móc, thiết bị nhập khẩu đều hợp lệ và đầy đủ. Tiếp theo, hải quan sẽ thực hiện kiểm tra thực tế việc đưa máy móc, thiết bị ra khỏi khu vực giám sát, nhằm đảm bảo lô hàng không bị thất lạc, sai loại hoặc không đúng mục đích sử dụng.
Trong quá trình này, cơ quan hải quan còn giám sát việc vận chuyển máy móc, thiết bị về doanh nghiệp, đảm bảo hàng hóa được giao đúng địa điểm, đúng thời gian, an toàn và tuân thủ đầy đủ các quy định về nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. Máy móc chính thức được phép lưu thông tại Việt Nam sau khi hoàn tất các nghĩa vụ hải quan.
Để nhập khẩu máy móc hợp pháp, công ty nước ngoài cần thực hiện đầy đủ các bước theo quy định: chuẩn bị hồ sơ hải quan, khai báo và kiểm tra hải quan, xác định và nộp thuế đúng quy định, và hoàn tất thủ tục thông quan. Tuân thủ đúng quy trình giúp đảm bảo việc nhập khẩu diễn ra hợp pháp, nhanh chóng và hạn chế rủi ro.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc
Khi công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc, thiết bị vào Việt Nam nhưng không tuân thủ đúng quy định của pháp luật, cơ quan quản lý nhà nước có thể áp dụng nhiều biện pháp xử lý. Các biện pháp này dựa trên Luật Quản lý ngoại thương 2017, Luật Hải quan 2014, Nghị định 128/2020/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hải quan) và Quyết định 18/2019/QĐ-TTg về nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng. Dưới đây là các biện pháp cụ thể:
3.1. Xử phạt hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP
Công ty nước ngoài có thể bị phạt trong các trường hợp như:
- Nhập khẩu máy móc không đáp ứng tiêu chí kỹ thuật, sai năm sản xuất, không đáp ứng tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, an toàn.
- Khai sai mã HS, khai sai trị giá hải quan để giảm thuế.
- Không cung cấp hồ sơ chứng minh nguồn gốc máy móc, vi phạm Điều 7 Quyết định 18/2019/QĐ-TTg.
- Nhập khẩu máy móc cấm hoặc tạm ngừng nhập khẩu theo danh mục quản lý Nhà nước.
Mức phạt hành chính theo quy định từ Điều 7 đến Điều 15 tùy vào mức độ vi phạm, một số hành vi vi phạm thường gặp:
- Khai bổ sung trị giá hải quan quá thời hạn đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu khi giá chính thức chưa được xác định hoặc có các khoản điều chỉnh cần cộng vào trị giá hải quan. Căn cứ pháp lý xử phạt: theo Khoản 1 Điều 7 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng.
- Khai sai so với thực tế về lượng, tên hàng, chủng loại, chất lượng, trị giá hải quan hoặc xuất xứ đối với hàng hóa có trị giá trên 10.000.000 đồng, đặc biệt trong các trường hợp hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển hoặc hàng hóa sử dụng, tiêu hủy trong khu phi thuế quan. Căn cứ pháp lý xử phạt: theo Khoản 2, Điều 8 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng.
Việc xử phạt này nhằm đảm bảo doanh nghiệp khai báo trung thực, chính xác thông tin hải quan và tuân thủ đúng quy định về quản lý xuất nhập khẩu.
3.2. Biện pháp buộc khắc phục hậu quả
Theo quy định Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 về các biện pháp khắc phục hậu quả và nguyên tắc áp dụng, cùng Điều 5 Nghị định 128/2020/NĐ-CP về hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả. Khi công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc vi phạm các quy định về thủ tục hải quan, khai báo thuế hoặc các nghĩa vụ pháp lý khác, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng, chẳng hạn như:
- Buộc tái xuất máy móc không đủ điều kiện nhập khẩu.
- Buộc tiêu hủy máy móc nếu thuộc danh mục bị cấm hoặc ảnh hưởng môi trường – an toàn.
- Buộc khai bổ sung hồ sơ hải quan nếu kê khai sai.
- Buộc nộp đủ số thuế nhập khẩu, thuế GTGT, tiền chậm nộp khi khai sai trị giá.
- Buộc đưa hàng về bảo quản hoặc kiểm tra chất lượng tại cửa khẩu.
Ví dụ: Công ty XYZ nhập khẩu máy móc nhưng khai sai trị giá hải quan để trốn một phần thuế nhập khẩu và thuế GTGT. Theo Điểm g, Khoản 5, Điều 5 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, cơ quan hải quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: buộc công ty nộp đủ số tiền thuế nhập khẩu, thuế GTGT còn thiếu và tiền chậm nộp (nếu có), đồng thời giám sát việc thực hiện nghĩa vụ thuế để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
3.3. Truy thu thuế và xử lý về thuế
Theo Điều 59 Luật Quản lý thuế 2019 quy định về Xử lý đối với việc chậm nộp tiền thuế:
- Trường hợp doanh nghiệp kê khai không đúng trị giá hải quan, khai thiếu số thuế phải nộp hoặc áp dụng sai mã HS dẫn đến thiếu số tiền thuế, cơ quan quản lý sẽ truy thu toàn bộ phần thuế thiếu, đồng thời tính tiền chậm nộp theo mức 0,03% mỗi ngày trên số tiền thuế bị thiếu.
- Nếu việc kê khai sai có dấu hiệu gian lận thuế hoặc che giấu nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt với mức tiền phạt từ một đến ba lần số thuế trốn, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019
3.4. Chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra (nếu có dấu hiệu tội phạm)
Trong trường hợp công ty nước ngoài hoặc người đại diện thực hiện các hành vi như làm giả hồ sơ kỹ thuật, gian lận thương mại, trốn thuế với giá trị lớn hoặc buôn lậu, họ sẽ bị xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017). Cụ thể:
- Tội buôn lậu được quy định tại Điều 188.
- Tội trốn thuế được quy định tại Điều 200.
- Tội sản xuất, buôn bán hàng giả được quy định tại Điều 192
Mức xử lý có thể bao gồm phạt tiền lớn, tịch thu tang vật và hình phạt tù, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả do hành vi gây ra.
Các biện pháp xử lý vi phạm rất đa dạng, từ xử phạt hành chính, truy thu thuế cho đến buộc tái xuất, thậm chí xử lý hình sự. Do đó, khi nhập khẩu máy móc – đặc biệt là máy móc đã qua sử dụng, công ty nước ngoài cần tuân thủ đầy đủ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg và các quy định hải quan để tránh rủi ro pháp lý.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc
Trong quá trình hoạt động, các công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc vào Việt Nam thường gặp nhiều băn khoăn về quyền và nghĩa vụ pháp lý. Để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn các quy định, dưới đây là giải đáp một số thắc mắc phổ biến liên quan đến nhập khẩu, phân phối, tiêu chuẩn chất lượng, thuế và hợp đồng thương mại:
1. Công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc có được quyền phân phối sản phẩm tại thị trường Việt Nam không?
Có, nhưng không được phân phối trực tiếp với tư cách pháp nhân nước ngoài. Chỉ được phân phối khi đáp ứng điều kiện sau:
- Luật Đầu tư 2020: Điều 23, 24 nhà đầu tư nước ngoài chỉ được kinh doanh tại Việt Nam thông qua tổ chức kinh tế thành lập tại Việt Nam.
- Luật Doanh nghiệp 2020(sửa đổi 2025): Điều 26–28 phải đăng ký doanh nghiệp để có tư cách pháp lý kinh doanh.
- Nghị định 09/2018/NĐ-CP :Điều 5, 9 hoạt động mua bán hàng hóa và phân phối của nhà đầu tư nước ngoài phải xin Giấy phép kinh doanh, trừ trường hợp được miễn theo cam kết WTO.
Công ty nước ngoài được phép phân phối máy móc tại Việt Nam, nhưng chỉ khi thành lập pháp nhân trong nước và (nếu thuộc diện) được cấp Giấy phép kinh doanh theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP; không được phân phối trực tiếp với tư cách pháp nhân nước ngoài.
2. Nếu máy móc nhập khẩu của công ty nước ngoài không đạt tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm thuộc về ai?
Khi máy móc nhập khẩu vào Việt Nam không đạt tiêu chuẩn chất lượng, pháp luật xác định trách nhiệm của các bên liên quan nhằm bảo vệ quyền lợi người sử dụng và đảm bảo tuân thủ quy định về an toàn kỹ thuật, môi trường.
Trách nhiệm của công ty nhập khẩu
- Công ty nhập khẩu chịu trách nhiệm chính về chất lượng máy móc khi đưa vào thị trường Việt Nam.
- Theo Điều 14 Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 2006 (sửa đổi 2025) quy định về Kế hoạch xây dựng tiêu chuẩn quốc gia và Điểm c Khoản 1 Điều 22 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 về trách nhiệm của bên thứ ba trong việc cung cấp thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng, doanh nghiệp phải:
- Đảm bảo sản phẩm nhập khẩu đạt tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế được chấp nhận.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ hợp chuẩn, hợp quy, giấy kiểm định và hướng dẫn sử dụng an toàn.
- Chịu trách nhiệm bồi thường nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Trách nhiệm của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp nước ngoài
- Nếu máy móc được nhập khẩu từ nhà sản xuất nước ngoài, nhà sản xuất chịu trách nhiệm cung cấp sản phẩm đúng theo hợp đồng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đã cam kết.
- Trong hợp đồng thương mại, cần quy định rõ điều kiện bảo hành, bảo trì, sửa chữa và bồi thường khi sản phẩm không đạt chất lượng.
- Nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, công ty nhập khẩu có quyền yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm, sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường thiệt hại.
Trách nhiệm phối hợp của cơ quan quản lý nhà nước
- Bộ Công Thương, Cục Quản lý thị trường có thẩm quyền kiểm tra chất lượng, đình chỉ lưu hành, thu hồi hoặc tiêu hủy máy móc không đạt chuẩn theo quy định của pháp luật.
- Nếu doanh nghiệp cố tình nhập máy móc kém chất lượng, có thể bị xử phạt hành chính, truy thu thuế, tịch thu hàng hóa hoặc đình chỉ hoạt động.
Như vậy, khi máy móc nhập khẩu không đạt tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm chính thuộc về công ty nhập khẩu. Tuy nhiên, nhà sản xuất nước ngoài cũng phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng cung cấp, trong khi cơ quan quản lý nhà nước giám sát, xử lý vi phạm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc xác định rõ trách nhiệm của từng bên giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và đảm bảo an toàn, hiệu quả khi đưa máy móc vào hoạt động tại Việt Nam.
3. Có trường hợp nào công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc có thể được miễn thuế nhập khẩu không? Ví dụ?
Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc vào Việt Nam có thể được miễn thuế trong nhiều trường hợp nhằm khuyến khích đầu tư, nghiên cứu, phát triển công nghệ, giáo dục, y tế, an ninh – quốc phòng hoặc bảo vệ môi trường. Cụ thể:
- Ưu đãi theo điều ước quốc tế: Hàng hóa nhập khẩu được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Máy móc tạo tài sản cố định cho dự án đầu tư: Bao gồm dây chuyền, linh kiện, phụ tùng lắp ráp đồng bộ.
- Máy móc phục vụ nghiên cứu, giáo dục, y tế: Nhập tạm để thử nghiệm, nghiên cứu, phát triển sản phẩm hoặc chế tạo thiết bị y tế.
- Máy móc phục vụ dầu khí, môi trường, quốc phòng – an ninh, an sinh xã hội: Dùng cho các hoạt động chưa sản xuất được trong nước.
- Các trường hợp khác: Máy móc tham dự hội chợ, triển lãm, tạm nhập–tái xuất, sản xuất hàng xuất khẩu tại khu phi thuế quan, hoặc phục vụ nông nghiệp chưa sản xuất được trong nước.
Ví dụ: Công ty nước ngoài thành lập nhà máy sản xuất thiết bị điện tử tại Việt Nam và nhập dây chuyền sản xuất hiện đại, bao gồm cả linh kiện và phụ tùng đi kèm, sẽ được miễn thuế nhập khẩu đối với toàn bộ dây chuyền này.
Công ty nước ngoài có thể được miễn thuế nhập khẩu nếu máy móc phục vụ đầu tư, nghiên cứu – phát triển công nghệ, giáo dục, y tế, dầu khí, môi trường, quốc phòng – an ninh hoặc an sinh xã hội, và phải nộp hồ sơ chứng minh mục đích nhập khẩu hợp pháp.
4. Những rủi ro pháp lý nào mà công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc có thể gặp phải trong quá trình hoạt động?
Trong quá trình nhập khẩu và sử dụng máy móc, công ty nước ngoài có thể gặp các rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ quy định về thuế, hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và an toàn lao động:
- Rủi ro thuế và hải quan: Khai sai mã HS, kê thiếu thuế sẽ bị truy thu và phạt theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Trốn thuế giá trị lớn có thể bị xử lý hình sự (Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015). Thiếu giấy phép hải quan hoặc chứng nhận chất lượng cũng dẫn đến tịch thu hoặc phạt hành chính.
- Rủi ro tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng: Máy móc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật phải chịu trách nhiệm sửa chữa, thu hồi hoặc bồi thường (Quyết định 18/2019/QĐ-TTg). Hợp đồng thương mại không rõ ràng dễ phát sinh tranh chấp và khó yêu cầu bồi thường.
- Rủi ro gian lận thương mại và hình sự: Làm giả hồ sơ, gian lận thương mại, buôn lậu hoặc trốn thuế có thể bị xử lý hình sự (Điều 188, 192–194, 200 Bộ luật Hình sự 2015).
- Rủi ro môi trường và an toàn lao động: Sử dụng máy móc gây ô nhiễm hoặc không đảm bảo an toàn lao động có thể bị xử phạt, đình chỉ hoặc buộc khắc phục hậu quả.
- Rủi ro giấy phép đầu tư và phân phối: Nhập khẩu hoặc phân phối máy móc khi chưa có giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy phép hoạt động là vi phạm pháp luật thương mại và cạnh tranh.
Công ty nước ngoài cần tuân thủ đầy đủ thủ tục pháp lý, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, ký hợp đồng rõ ràng và kê khai thuế chính xác để hạn chế rủi ro về thuế – hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, an toàn lao động, gian lận thương mại và trách nhiệm hình sự.
5. Có cần phải có hợp đồng thương mại rõ ràng giữa công ty nước ngoài và nhà cung cấp máy móc không?
Có, việc ký kết hợp đồng thương mại rõ ràng giữa công ty nước ngoài và nhà cung cấp máy móc là rất cần thiết. Hợp đồng này đóng vai trò là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình nhập khẩu, phân phối và sử dụng máy móc tại Việt Nam.
- Xác định rõ quyền và nghĩa vụ các bên: Hợp đồng quy định chi tiết về thông số kỹ thuật, chất lượng, tiêu chuẩn an toàn của máy móc; thời gian giao hàng, hình thức vận chuyển và chi phí; các chế độ bảo hành, hậu kiểm và trách nhiệm khắc phục sự cố.
- Giảm thiểu rủi ro tranh chấp: Khi xảy ra sự cố về chất lượng, trễ tiến độ hay thiệt hại vật chất, hợp đồng là căn cứ pháp lý để yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp theo luật Việt Nam hoặc điều khoản quốc tế đã thỏa thuận.
- Đảm bảo tuân thủ pháp luật: Hợp đồng giúp công ty nước ngoài chứng minh nguồn gốc, chất lượng máy móc, phục vụ kê khai hải quan, thuế và xin giấy phép nhập khẩu.
Tóm lại, hợp đồng thương mại rõ ràng là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của công ty, đảm bảo máy móc nhập khẩu đạt tiêu chuẩn, hạn chế rủi ro tranh chấp và tuân thủ pháp luật Việt Nam. Không có hợp đồng chi tiết, doanh nghiệp dễ gặp rủi ro pháp lý, tài chính và trách nhiệm bồi thường.
V. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về công ty nước ngoài nhập khẩu máy móc?
Quá trình nhập khẩu, phân phối và sử dụng máy móc của công ty nước ngoài tại Việt Nam thường đòi hỏi phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật về đầu tư, hải quan, thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ môi trường và an toàn lao động. Nếu không nắm rõ các quy định này, doanh nghiệp dễ gặp phải rủi ro pháp lý, tranh chấp hoặc bị xử phạt hành chính.
Để hoạt động nhập khẩu máy móc được thuận lợi, giảm thiểu rủi ro, công ty nên tìm đến các luật sư chuyên về đầu tư và thương mại quốc tế để được tư vấn chi tiết về thủ tục hải quan, kê khai thuế, giấy phép nhập khẩu, hợp đồng thương mại và các quyền lợi miễn, giảm thuế.
Luật TNHH Ngọc Phú với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp FDI và nhập khẩu máy móc, sẵn sàng hỗ trợ các công ty nước ngoài hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ từ tư vấn, soạn thảo hợp đồng, thực hiện thủ tục hải quan, đến hỗ trợ giải quyết tranh chấp pháp lý, giúp doanh nghiệp yên tâm hoạt động hiệu quả tại thị trường Việt Nam.