Trong bối cảnh hiện nay, nhiều doanh nghiệp quan tâm đến việc công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT để tối ưu chi phí sản xuất. Bài viết phân tích các hình thức giảm thuế, quy định pháp luật liên quan, hồ sơ chứng từ cần thiết, cũng như những rủi ro và hậu quả pháp lý nếu không tuân thủ. Đồng thời, cung cấp hướng dẫn để doanh nghiệp thực hiện đúng và tìm sự hỗ trợ từ công ty luật uy tín.
Trong bối cảnh hiện nay, nhiều doanh nghiệp quan tâm đến việc công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT để tối ưu chi phí sản xuất. Bài viết phân tích các hình thức giảm thuế, quy định pháp luật liên quan, hồ sơ chứng từ cần thiết, cũng như những rủi ro và hậu quả pháp lý nếu không tuân thủ. Đồng thời, cung cấp hướng dẫn để doanh nghiệp thực hiện đúng và tìm sự hỗ trợ từ công ty luật uy tín.
I. Thực trạng công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, nhiều công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT do chi phí sản xuất tăng cao và nhu cầu tối ưu dòng tiền. Tuy nhiên, việc áp dụng chính sách giảm thuế VAT còn gặp nhiều khó khăn do thủ tục hành chính phức tạp, yêu cầu chứng từ minh bạch, và các quy định pháp luật liên quan chưa được doanh nghiệp nắm rõ. Tình trạng này khiến một số doanh nghiệp gặp rủi ro pháp lý hoặc bị cơ quan thuế từ chối giảm thuế nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện.
II. Tìm hiểu về công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT
Để hiểu rõ hơn về việc công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT, cần phân tích các hình thức giảm thuế hiện có, phạm vi áp dụng cho sản phẩm, cũng như điều kiện và thủ tục mà doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định pháp luật, nhằm đảm bảo quyền lợi và tuân thủ nghĩa vụ thuế.
1. Có những hình thức nào để công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT không?
Các hình thức giảm thuế VAT mà công ty sản xuất có thể áp dụng bao gồm: miễn thuế giá trị gia tăng (GTGT) đầu ra, giảm tỷ lệ thuế suất GTGT theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và các thông tư hướng dẫn liên quan. Mỗi hình thức áp dụng dựa trên ngành nghề, loại sản phẩm, điều kiện đầu tư và các ưu đãi kèm theo do Nhà nước quy định, giúp doanh nghiệp giảm chi phí thuế và tăng khả năng cạnh tranh.
2. Công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT có thể áp dụng cho tất cả các sản phẩm không?
Theo quy định tại Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, việc giảm thuế VAT xuống 8% từ ngày 01/7/2025 đến 31/12/2026 chỉ áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% quy định tại Khoản 3 Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (Các nhóm này gồm nhiều mặt hàng tiêu dùng phổ biến như quần áo, đồ gia dụng; dịch vụ vận tải hành khách, lưu trú, ăn uống; cùng các mặt hàng vật liệu xây dựng và dịch vụ sửa chữa, bảo trì,...), không áp dụng cho một số nhóm riêng như viễn thông, tài chính – ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, sản phẩm kim loại, khai khoáng (trừ than) và hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ xăng).

Việc giảm thuế được áp dụng thống nhất ở các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công và kinh doanh thương mại. Do đó, công ty sản xuất không thể áp dụng giảm thuế VAT cho tất cả các sản phẩm, mà chỉ áp dụng cho những sản phẩm thuộc đối tượng được phép giảm theo Nghị định.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT
Dưới đây là những quy định pháp luật liên quan đến công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT, giúp doanh nghiệp nắm rõ cơ sở pháp lý khi thực hiện các thủ tục giảm thuế, đảm bảo tuân thủ đúng luật và tránh rủi ro pháp lý.
1. Luật pháp Việt Nam quy định gì về việc công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT?
Luật pháp Việt Nam và các Nghị định liên quan đã quy định rõ phạm vi, mức thuế và điều kiện áp dụng giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với các công ty sản xuất, nhằm hỗ trợ hoạt động sản xuất và đảm bảo thực thi thống nhất pháp luật.
– Căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng giảm thuế VAT: Căn cứ khoản 1 Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, từ 01/07/2025 đến 31/12/2026, các mặt hàng, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10% sẽ được giảm xuống còn 8%, ngoại trừ các nhóm hàng hóa, dịch vụ: viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng (trừ than) theo Phụ lục I, và hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ xăng) theo Phụ lục II. Việc giảm thuế được áp dụng đồng bộ tại các khâu nhập khẩu, sản xuất, gia công và kinh doanh thương mại.
– Mức thuế suất và các trường hợp áp dụng: Căn cứ Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế suất 0% áp dụng với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu; thuế suất 5% áp dụng với một số nhóm hàng nông nghiệp, thiết bị y tế, nước sạch và dịch vụ khoa học công nghệ; thuế suất 10% áp dụng cho các hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện 0% và 5%. Theo đó, các mặt hàng chịu VAT 10% sẽ được giảm 2% xuống 8%, trừ các nhóm được nêu trong Phụ lục I và II của Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
– Phương pháp tính thuế VAT: Theo Điều 10 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, doanh nghiệp có thể tính thuế theo phương pháp khấu trừ thuế hoặc phương pháp trực tiếp. Việc giảm 2% thuế GTGT được áp dụng đối với cơ sở kinh doanh tính thuế theo phương pháp khấu trừ, giữ nguyên cách tính thuế như trước đây.
Như vậy, các công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT cần xác định đúng nhóm hàng hóa, mức thuế, thời gian áp dụng và phương pháp tính thuế, đồng thời tuân thủ hướng dẫn tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP và Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và thực hiện đúng quy định pháp luật.
2. Công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT có cần phải cung cấp chứng từ gì không?
Để được giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) theo chính sách hỗ trợ sản xuất, các công ty cần thực hiện kê khai thuế đúng quy định và cung cấp các chứng từ, hồ sơ cần thiết theo pháp luật.
Theo Phụ lục III Nghị định 174/2025/NĐ-CP, công ty phải sử dụng Mẫu tờ khai giảm thuế GTGT 2% khi kê khai thuế. Doanh nghiệp cần đảm bảo:
- Tờ khai thuế GTGT đầy đủ, đúng mẫu và kèm các chứng từ liên quan đến hóa đơn, hợp đồng, phiếu xuất nhập kho, biên lai thanh toán,… chứng minh hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm thuế.
- Chứng từ phải hợp pháp, phản ánh đúng giao dịch thực tế, nhằm phục vụ cơ quan thuế kiểm tra, thanh tra khi cần. Việc này giúp cơ quan thuế xác nhận điều kiện giảm thuế và tránh rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt hành chính.
Như vậy, công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT cần chuẩn bị đầy đủ tờ khai và chứng từ hợp pháp, tuân thủ hướng dẫn tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP và Phụ lục III để thực hiện chính sách thuế đúng quy định và đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
3. Khi nào công ty sản xuất không còn đủ điều kiện để được giảm thuế VAT?
Việc giảm thuế VAT chỉ được áp dụng khi công ty sản xuất đáp ứng đầy đủ các điều kiện và trong thời gian ưu đãi theo quy định pháp luật.
Công ty không còn đủ điều kiện giảm thuế VAT trong các trường hợp sau:
- Khi hàng hóa, dịch vụ sản xuất, kinh doanh không thuộc đối tượng được giảm thuế theo Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP và các Phụ lục I, II. Ví dụ: viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng (trừ than), sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (trừ xăng).
- Khi quá thời hạn áp dụng chính sách giảm thuế, tức từ 01/07/2025 đến 31/12/2026, hết hiệu lực theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP và Nghị quyết 204/2025/QH15.
- Khi công ty không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai, cung cấp chứng từ hợp pháp theo Phụ lục III của Nghị định, hoặc vi phạm pháp luật về thuế làm mất điều kiện áp dụng ưu đãi.
Như vậy, công ty chỉ được giảm thuế VAT khi đáp ứng đủ điều kiện theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, trong thời gian ưu đãi, và thực hiện đầy đủ hồ sơ, chứng từ hợp pháp; nếu không đáp ứng, quyền lợi giảm thuế sẽ chấm dứt.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT
Trong quá trình triển khai giảm thuế VAT, nhiều công ty sản xuất thường gặp các câu hỏi về điều kiện, thủ tục, chứng từ và các rủi ro pháp lý, do đó cần được hướng dẫn chi tiết để thực hiện đúng quy định.
1. Nếu công ty sản xuất cố tình khai man thông tin trong hồ sơ xin giảm thuế VAT thì sao?
Theo Điều 12 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi khai sai, khai không đầy đủ thông tin trong hồ sơ thuế sẽ bị xử lý hành chính tùy theo mức độ và ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế. Cụ thể:
- Nếu khai sai, khai không đầy đủ các chỉ tiêu trong hồ sơ thuế nhưng không liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế (không dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, không tăng số thuế được miễn, giảm) sẽ bị phạt tiền từ 500.000 – 2.500.000 đồng (khoản 1 và khoản 2 Điều 12).
- Nếu khai sai, khai không đầy đủ thông tin liên quan trực tiếp đến xác định nghĩa vụ thuế (ví dụ khai sai mức thuế VAT áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ) sẽ bị phạt từ 5.000.000 – 8.000.000 đồng theo khoản 3 Điều 12.
Biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm: buộc khai lại và nộp bổ sung hồ sơ thuế đầy đủ, đồng thời điều chỉnh số lỗ và số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ chuyển kỳ sau (nếu có). Mức phạt trên áp dụng cho tổ chức; hộ kinh doanh, hộ gia đình áp dụng 1/2 mức phạt theo điểm a khoản 4 Điều 7 và khoản 5 Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Cố tình khai man hồ sơ VAT sẽ dẫn đến phạt tiền, buộc bổ sung hồ sơ và điều chỉnh số thuế, đặc biệt nghiêm trọng nếu ảnh hưởng đến xác định nghĩa vụ thuế. Việc kê khai trung thực là cách duy nhất để tránh rủi ro pháp lý.
2. Hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra đối với công ty sản xuất nếu bị phát hiện vi phạm khi xin giảm thuế VAT?
Theo Điều 12 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, các hành vi khai sai hoặc khai không đầy đủ thông tin trong hồ sơ thuế sẽ bị xử lý hành chính, tùy theo mức độ và ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế:
- Nếu khai sai, khai không đầy đủ nhưng không liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế (không dẫn đến thiếu số thuế phải nộp hoặc tăng số thuế được miễn, giảm) sẽ bị phạt tiền từ 500.000 – 2.500.000 đồng (khoản 1 và 2 Điều 12).
- Nếu khai sai, khai không đầy đủ liên quan trực tiếp đến xác định nghĩa vụ thuế (ví dụ khai sai mức thuế VAT áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ kinh doanh) sẽ bị phạt từ 5.000.000 – 8.000.000 đồng (khoản 3 Điều 12).
Biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm: buộc khai lại, nộp bổ sung hồ sơ thuế và điều chỉnh số lỗ, số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ chuyển kỳ sau (nếu có). Mức phạt hành chính áp dụng cho tổ chức; hộ kinh doanh, hộ gia đình áp dụng 1/2 mức phạt theo điểm a khoản 4 Điều 7 và khoản 5 Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Ngoài xử phạt hành chính, nếu vi phạm nghiêm trọng dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, công ty hoặc cá nhân liên quan có thể bị xử lý hình sự theo các tội danh quy định trong Bộ luật Hình sự, như: Tội trốn thuế (Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017): Trốn số thuế lớn, gian lận để được giảm thuế không đúng quy định.
Vi phạm khi xin giảm thuế VAT có thể dẫn đến phạt tiền, buộc bổ sung hồ sơ, điều chỉnh số thuế và trong trường hợp nghiêm trọng còn có nguy cơ truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, kê khai trung thực và đầy đủ là bắt buộc để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
3. Có thể có trách nhiệm hình sự nếu công ty sản xuất gian lận trong quá trình xin giảm thuế VAT không?
Theo quy định pháp luật Việt Nam, nếu công ty cố tình gian lận, khai sai hoặc giả mạo hồ sơ để được giảm thuế VAT không đúng quy định và dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, công ty và cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Các tội danh thường áp dụng Tội trốn thuế (Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017) khi doanh nghiệp gian lận để giảm số thuế phải nộp.
Trường hợp vi phạm nhẹ chỉ dẫn đến khai sai nhưng không thiếu thuế thì áp dụng xử phạt hành chính theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Việc gian lận khi xin giảm thuế VAT không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu hình sự, do đó doanh nghiệp cần kê khai trung thực và đầy đủ.
4. Nếu công ty sản xuất không thực hiện nghĩa vụ thuế sau khi được giảm thuế VAT, họ sẽ bị xử lý như thế nào?
Theo Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hành vi không thực hiện nghĩa vụ thuế sau khi được giảm thuế VAT được coi là trốn thuế và bị xử lý nghiêm:
- Các hành vi vi phạm điển hình:
+ Không nộp hồ sơ khai thuế đúng hạn hoặc khai muộn trên 90 ngày
+ Không ghi sổ kế toán các khoản thu liên quan đến thuế, khai sai hoặc thiếu số thuế phải nộp;
+ Không lập hoặc lập sai hóa đơn, chứng từ; sử dụng hóa đơn/chứng từ không hợp pháp; khai sai mục đích sử dụng hàng hóa miễn, giảm thuế;
+ Kinh doanh trong thời gian xin ngừng/tạm ngừng mà không thông báo cơ quan thuế.
- Mức phạt:
+ 1 lần số thuế trốn nếu có tình tiết giảm nhẹ;
+ 1,5 lần nếu không có tình tiết tăng, giảm;
+ 2 lần nếu có 1 tình tiết tăng nặng;
+ 2,5 lần nếu có 2 tình tiết tăng nặng;
+ 3 lần nếu có từ 3 tình tiết tăng nặng trở lên.
- Biện pháp khắc phục hậu quả:
+ Buộc nộp đủ số thuế trốn và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước;
+ Buộc điều chỉnh số lỗ, số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ trên hồ sơ thuế (nếu có).
Doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thuế sau khi được giảm VAT sẽ bị phạt nặng về tiền, điều chỉnh hồ sơ thuế, và có thể bị truy cứu hình sự nếu hành vi nghiêm trọng, vì vậy phải thực hiện đầy đủ và đúng quy định.
5. Có thể xảy ra việc công ty sản xuất bị thu hồi quyết định giảm thuế VAT không?
Công ty sản xuất có thể bị thu hồi quyết định giảm thuế VAT nếu vi phạm các quy định pháp luật về thuế. Nguyên nhân thường gặp gồm: khai sai hoặc khai không đầy đủ hồ sơ để hưởng ưu đãi, không thực hiện nghĩa vụ thuế sau khi được giảm VAT, hoặc kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không thuộc đối tượng được giảm thuế theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Khi bị thu hồi, doanh nghiệp phải nộp đủ số thuế chưa nộp, điều chỉnh số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, và có thể chịu xử phạt hành chính hoặc hình sự nếu vi phạm nghiêm trọng. Việc này nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ, trung thực và đúng quy định pháp luật để tránh rủi ro.
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công ty sản xuất muốn được giảm thuế VAT?
Nếu bạn đang gặp vướng mắc về việc giảm thuế VAT cho công ty sản xuất hoặc cần đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, NPLaw là đơn vị pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ từ tư vấn, soạn thảo hồ sơ, đến hướng dẫn thực hiện thủ tục với cơ quan thuế. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thuế và kế toán doanh nghiệp, NPLaw giúp doanh nghiệp tối ưu lợi ích, tránh rủi ro pháp lý, đảm bảo giảm thuế đúng quy định, an toàn và hiệu quả.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.