Trong hoạt động chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ, đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ xác lập, đăng ký và thực hiện hợp đồng li-xăng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ phạm vi đại diện, điều kiện hoạt động cũng như quyền và nghĩa vụ của chủ thể này theo quy định pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý và các quy định liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng, đồng thời giải đáp những thắc mắc thường gặp trong thực tiễn.
I. Thực trạng liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng
Trong thực tiễn, việc sử dụng đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng ngày càng phổ biến khi các doanh nghiệp có nhu cầu chuyển giao quyền sử dụng nhãn hiệu, sáng chế hoặc các đối tượng sở hữu trí tuệ khác. Tuy nhiên, nhiều tổ chức và cá nhân vẫn chưa hiểu rõ vai trò, phạm vi đại diện cũng như quy trình pháp lý liên quan đến hoạt động này.

Một số doanh nghiệp ký kết hợp đồng li-xăng nhưng không thông qua đại diện sở hữu trí tuệ hoặc không thực hiện thủ tục đăng ký hợp đồng theo quy định, dẫn đến rủi ro pháp lý khi xảy ra tranh chấp. Ngoài ra, việc xác định quyền và nghĩa vụ của đại diện sở hữu trí tuệ trong quá trình đàm phán, đăng ký hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng đôi khi còn chưa rõ ràng, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình triển khai.
Thực trạng này cho thấy việc hiểu đúng quy định pháp luật và vai trò của đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng là cần thiết để bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và hạn chế tranh chấp trong quá trình khai thác quyền sở hữu trí tuệ.
II. Khái niệm về đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng
Từ thực tiễn đó, việc hiểu rõ khái niệm, vai trò và bản chất pháp lý của đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng là bước quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật và hạn chế rủi ro trong quá trình ký kết, đăng ký và thực hiện hợp đồng. Vì vậy, trước hết cần làm rõ khái niệm về đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng là gì?
Đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng là tổ chức hoặc cá nhân được chủ thể quyền sở hữu công nghiệp ủy quyền để thay mặt thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến việc xác lập, đăng ký hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
Về bản chất, li-xăng (license) là việc chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng đối tượng đó trong phạm vi và thời hạn nhất định. Việc cho phép sử dụng này phải được lập thành văn bản, gọi là hợp đồng li-xăng.
Trong quá trình ký kết và đăng ký hợp đồng, đại diện sở hữu trí tuệ có thể thay mặt chủ sở hữu hoặc bên nhận li-xăng thực hiện các công việc như tư vấn pháp lý, soạn thảo hồ sơ, nộp đơn đăng ký hợp đồng li-xăng tại cơ quan có thẩm quyền và theo dõi quá trình xử lý hồ sơ. Điều này giúp các bên đảm bảo việc chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp được thực hiện đúng quy định pháp luật và hạn chế rủi ro pháp lý.
2. Vai trò của đại diện sở hữu trí tuệ trong việc xác lập và thực hiện hợp đồng li-xăng là gì?
Đại diện sở hữu trí tuệ giữ vai trò quan trọng trong quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng li-xăng, đặc biệt đối với các giao dịch liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp có yếu tố pháp lý phức tạp.
Trước hết, đại diện sở hữu trí tuệ hỗ trợ các bên tư vấn pháp lý và xây dựng nội dung hợp đồng li-xăng phù hợp với quy định của pháp luật, bao gồm phạm vi chuyển quyền sử dụng, thời hạn, lãnh thổ, quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc này giúp đảm bảo hợp đồng được soạn thảo rõ ràng, hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Bên cạnh đó, đại diện sở hữu trí tuệ còn thay mặt chủ thể quyền hoặc bên nhận li-xăng thực hiện các thủ tục đăng ký hợp đồng li-xăng tại cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết, chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn và theo dõi quá trình xử lý. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và bảo đảm thủ tục được thực hiện đúng quy định.
Ngoài ra, trong quá trình thực hiện hợp đồng, đại diện sở hữu trí tuệ có thể hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh, tư vấn điều chỉnh hợp đồng hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi xảy ra tranh chấp liên quan đến việc sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp.
3. Bản chất pháp lý của hoạt động đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng là gì?
Bản chất pháp lý của hoạt động đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng là quan hệ đại diện theo ủy quyền trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Theo đó, chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp hoặc bên nhận quyền sử dụng có thể ủy quyền cho tổ chức, cá nhân là đại diện sở hữu trí tuệ thay mặt mình thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến việc xác lập, đăng ký và thực hiện hợp đồng li-xăng.

Trong phạm vi được ủy quyền, đại diện sở hữu trí tuệ có thể tư vấn, soạn thảo hồ sơ, nộp đơn đăng ký hợp đồng li-xăng, làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và theo dõi quá trình xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, mọi quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng li-xăng vẫn thuộc về các bên ký kết hợp đồng, còn đại diện sở hữu trí tuệ chỉ thực hiện công việc thay mặt theo nội dung ủy quyền hợp pháp.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng
Dưới đây là một số quy định pháp luật quan trọng điều chỉnh hoạt động của đại diện sở hữu trí tuệ khi tham gia xác lập, đăng ký và thực hiện hợp đồng li-xăng đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp tại Việt Nam. Các quy định này nhằm bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động đại diện cũng như quyền và lợi ích của các bên trong quá trình chuyển quyền sử dụng.
1. Điều kiện để tổ chức, cá nhân được hoạt động với tư cách đại diện sở hữu trí tuệ
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung 2009, 2019, 2022, 2025) – gọi tắt sau đây là Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung), hoạt động đại diện sở hữu công nghiệp (bao gồm việc đại diện trong các thủ tục liên quan đến hợp đồng li-xăng) là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Do đó, tổ chức và cá nhân muốn hoạt động với tư cách đại diện sở hữu trí tuệ phải đáp ứng các điều kiện nhất định.
- Đối với cá nhân hành nghề đại diện sở hữu trí tuệ, cần đáp ứng các điều kiện cơ bản tại Điều 155 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (bổ sung bởi Khoản 61 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022) như sau:
Cá nhân được phép hành nghề khi có Chứng chỉ hành nghề dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp và làm việc cho một tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp. Để được cấp chứng chỉ, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện như: là công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, thường trú tại Việt Nam, có bằng tốt nghiệp đại học; có kinh nghiệm làm công tác pháp luật về sở hữu công nghiệp từ 5 năm trở lên hoặc đã hoàn thành khóa đào tạo pháp luật về sở hữu công nghiệp được công nhận; không phải là công chức, viên chức đang làm việc tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền về sở hữu công nghiệp; và đạt yêu cầu tại kỳ kiểm tra nghiệp vụ đại diện sở hữu công nghiệp do cơ quan có thẩm quyền tổ chức.
- Đối với tổ chức cung cấp dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ, cần đáp ứng các điều kiện theo Điều 154 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi Khoản 60 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022) như:
Doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức hành nghề luật sư hoặc tổ chức dịch vụ khoa học và công nghệ được thành lập và hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật, có ít nhất một cá nhân có Chứng chỉ hành nghề dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp, thì được kinh doanh dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp với danh nghĩa tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp. Tuy nhiên, tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam không được kinh doanh dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp.
Như vậy, chỉ những tổ chức và cá nhân đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ghi nhận mới được phép hoạt động với tư cách đại diện sở hữu trí tuệ trong việc tư vấn, xác lập và thực hiện các thủ tục liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm cả việc tham gia hỗ trợ các bên trong hợp đồng li-xăng.
2. Tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ có bắt buộc phải đăng ký hoạt động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền không?
Có. Để hoạt động với tư cách tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp, tổ chức phải được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật và có ít nhất một cá nhân có Chứng chỉ hành nghề dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp theo Điều 154 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi Khoản 60 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022). Trên cơ sở đó, tổ chức phải thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền về sở hữu công nghiệp trước khi cung cấp dịch vụ đại diện.
3. Quyền và nghĩa vụ của đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung), đại diện sở hữu công nghiệp khi tham gia hỗ trợ xác lập hoặc thực hiện hợp đồng li-xăng có các quyền và nghĩa vụ cơ bản sau:
Về quyền của đại diện sở hữu công nghiệp (Điều 152 Luật Sở hữu trí tuệ 2005):
Tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp chỉ được thực hiện các hoạt động trong phạm vi được bên ủy quyền cho phép, đồng thời có thể ủy quyền lại cho tổ chức đại diện khác nếu được sự đồng ý bằng văn bản của người ủy quyền. Trong một số trường hợp, tổ chức đại diện cũng có quyền từ bỏ việc đại diện, với điều kiện đã chuyển giao hợp pháp công việc đang thực hiện cho tổ chức đại diện khác.
Bên cạnh đó, pháp luật cấm đại diện sở hữu công nghiệp thực hiện một số hành vi, như: đại diện đồng thời cho các bên có tranh chấp về quyền sở hữu công nghiệp; tự ý rút đơn đăng ký bảo hộ hoặc từ bỏ quyền bảo hộ khi chưa được bên ủy quyền cho phép; hoặc có hành vi lừa dối, ép buộc khách hàng khi giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ đại diện.

Về nghĩa vụ và trách nhiệm của đại diện sở hữu công nghiệp (Điều 153 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 59 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022):
Đại diện sở hữu công nghiệp phải thông báo đầy đủ các khoản phí, lệ phí liên quan đến thủ tục xác lập và bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp cho khách hàng; giữ bí mật thông tin và tài liệu liên quan đến vụ việc được giao; đồng thời truyền đạt trung thực, kịp thời các thông báo, yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho bên được đại diện.
Ngoài ra, đại diện sở hữu công nghiệp phải thực hiện đúng và kịp thời các yêu cầu của cơ quan nhà nước nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên được đại diện. Trong trường hợp phát sinh thiệt hại do hoạt động đại diện, tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp phải chịu trách nhiệm dân sự đối với người được đại diện đối với các hành vi do người đại diện thực hiện nhân danh tổ chức.
4. Phạm vi đại diện của đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng
Theo Điều 152 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung), phạm vi đại diện của đại diện sở hữu công nghiệp trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến hợp đồng li-xăng được xác định dựa trên nội dung ủy quyền của bên được đại diện.
Trước hết, tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp chỉ được thực hiện các công việc trong phạm vi được ủy quyền. Trong trường hợp cần thiết, tổ chức đại diện có thể ủy quyền lại cho tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp khác, nhưng phải có sự đồng ý bằng văn bản của người ủy quyền.
Bên cạnh đó, tổ chức đại diện cũng có quyền từ bỏ hoạt động đại diện nếu đã chuyển giao hợp pháp các công việc đại diện chưa hoàn tất cho một tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp khác nhằm bảo đảm quyền và lợi ích của bên được đại diện không bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, pháp luật cũng đặt ra những giới hạn đối với phạm vi hoạt động của đại diện sở hữu công nghiệp, cụ thể đại diện không được:
- Đồng thời đại diện cho các bên đang tranh chấp với nhau về quyền sở hữu công nghiệp;
- Tự ý rút đơn yêu cầu cấp văn bằng bảo hộ, tuyên bố từ bỏ sự bảo hộ hoặc rút đơn khiếu nại liên quan đến việc xác lập quyền sở hữu công nghiệp nếu không được bên ủy quyền cho phép;
- Có hành vi lừa dối hoặc ép buộc khách hàng khi giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp.
Theo đó, phạm vi đại diện trong hợp đồng li-xăng chủ yếu phụ thuộc vào nội dung ủy quyền, đồng thời phải tuân thủ các giới hạn do pháp luật sở hữu trí tuệ quy định nhằm bảo đảm tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng
Trong quá trình xác lập và thực hiện hợp đồng li-xăng, nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về vai trò, phạm vi hoạt động cũng như các thủ tục liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp và giải đáp chi tiết.
1. Có bắt buộc phải thông qua đại diện sở hữu trí tuệ khi ký kết hợp đồng li-xăng không?
Pháp luật Việt Nam không bắt buộc các bên phải thông qua đại diện sở hữu trí tuệ khi ký kết hợp đồng li-xăng. Chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp và bên nhận chuyển quyền có thể tự mình đàm phán, ký kết và thực hiện hợp đồng li-xăng theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, trong thực tế, các bên thường ủy quyền cho tổ chức hoặc cá nhân là đại diện sở hữu công nghiệp để hỗ trợ soạn thảo hợp đồng, thực hiện thủ tục đăng ký hợp đồng tại cơ quan có thẩm quyền hoặc tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan nhằm bảo đảm tính hợp pháp và hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Do đó, việc thông qua đại diện sở hữu trí tuệ không phải là điều kiện bắt buộc, nhưng là giải pháp được khuyến khích để đảm bảo quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng li-xăng diễn ra đúng quy định pháp luật và hiệu quả hơn.
2. Có bắt buộc phải lập văn bản ủy quyền riêng cho đại diện sở hữu trí tuệ khi thực hiện đăng ký hợp đồng li-xăng không?
Hiện nay, pháp luật không bắt buộc phải lập văn bản ủy quyền riêng nếu các bên tự mình thực hiện thủ tục đăng ký hợp đồng li-xăng tại cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, trường hợp việc nộp hồ sơ được thực hiện thông qua tổ chức hoặc cá nhân đại diện sở hữu công nghiệp, thì hồ sơ đăng ký phải kèm theo giấy ủy quyền hợp lệ của bên ủy quyền cho đại diện để chứng minh quyền thực hiện thủ tục thay mặt cho chủ thể liên quan.
Do đó, văn bản ủy quyền chỉ là yêu cầu bắt buộc khi các bên sử dụng đại diện sở hữu trí tuệ để thực hiện thủ tục đăng ký hợp đồng li-xăng, còn trong trường hợp các bên trực tiếp nộp hồ sơ thì không cần lập văn bản này.
3. Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng li-xăng, đại diện sở hữu trí tuệ có được tham gia giải quyết tranh chấp không?
Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến hợp đồng li-xăng, đại diện sở hữu trí tuệ có thể tham gia hỗ trợ hoặc đại diện cho bên ủy quyền trong phạm vi được ủy quyền, như tư vấn pháp lý, chuẩn bị hồ sơ, làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tham gia các thủ tục liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp. Tuy nhiên, việc tham gia này phải phù hợp với phạm vi ủy quyền của khách hàng và tuân thủ các giới hạn pháp luật đối với hoạt động đại diện sở hữu công nghiệp.
Theo Điều 152 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung), tổ chức dịch vụ đại diện chỉ được thực hiện các dịch vụ trong phạm vi được ủy quyền và không được đồng thời đại diện cho các bên đang có tranh chấp với nhau về quyền sở hữu công nghiệp.
Vì vậy, trong tranh chấp hợp đồng li-xăng, đại diện sở hữu trí tuệ có thể tham gia với tư cách người đại diện hoặc hỗ trợ pháp lý cho một bên, nhưng không phải là chủ thể giải quyết tranh chấp; việc giải quyết cuối cùng vẫn thuộc thẩm quyền của Tòa án hoặc trọng tài theo thỏa thuận của các bên.
4. Có thể thay đổi hoặc chấm dứt ủy quyền cho đại diện sở hữu trí tuệ trong quá trình thực hiện hợp đồng li-xăng không?
Có. Trong quá trình thực hiện hợp đồng li-xăng hoặc các thủ tục liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp, bên ủy quyền hoàn toàn có quyền thay đổi hoặc chấm dứt việc ủy quyền cho đại diện sở hữu trí tuệ. Việc thay đổi người đại diện (thay thế ủy quyền) sẽ làm chấm dứt quan hệ ủy quyền trước đó giữa chủ thể quyền và người đại diện đang được ủy quyền.
Tuy nhiên, việc thay đổi hoặc chấm dứt ủy quyền phải được thực hiện bằng văn bản, trong đó nêu rõ thông tin của bên ủy quyền, bên được ủy quyền mới (nếu có) và phạm vi công việc được ủy quyền. Sau khi văn bản này được lập hợp lệ và gửi đến cơ quan có thẩm quyền hoặc các bên liên quan, quan hệ đại diện mới sẽ được xác lập hoặc quan hệ đại diện cũ sẽ chấm dứt theo nội dung văn bản đó.
5. Đại diện sở hữu trí tuệ có thể đại diện cho bên nước ngoài khi ký hợp đồng li-xăng tại Việt Nam không?
Có. Pháp luật Việt Nam cho phép đại diện sở hữu công nghiệp đại diện cho tổ chức, cá nhân nước ngoài trong các thủ tục liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm việc xác lập, đăng ký và thực hiện các giao dịch như hợp đồng li-xăng.
Cụ thể, khoản 2 Điều 89 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi Khoản 23 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025) quy định: “Cá nhân nước ngoài không thường trú tại Việt Nam, tổ chức, cá nhân nước ngoài không có cơ sở sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam nộp đơn yêu cầu thực hiện các thủ tục liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp thông qua đại diện hợp pháp tại Việt Nam.”
Từ quy định này có thể hiểu rằng, đối với chủ thể nước ngoài không có hiện diện thương mại tại Việt Nam, việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp – trong đó có việc đăng ký hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến hợp đồng li-xăng – phải thông qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp hợp pháp tại Việt Nam.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về đại diện sở hữu trí tuệ hợp đồng li-xăng
Khi phát sinh vấn đề liên quan đến đại diện sở hữu trí tuệ trong hợp đồng li-xăng, việc tham vấn ý kiến luật sư có kinh nghiệm là cần thiết để đảm bảo giao dịch được thực hiện đúng quy định pháp luật và hạn chế rủi ro pháp lý. Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu về pháp luật sở hữu trí tuệ và kinh nghiệm thực tiễn trong tư vấn, soạn thảo và rà soát hợp đồng li-xăng, NPLaw có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá tính pháp lý của việc ủy quyền cho đại diện sở hữu trí tuệ, xác định phạm vi đại diện, cũng như xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình đăng ký và thực hiện hợp đồng. Nhờ đó, doanh nghiệp và cá nhân có thể bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi khai thác, chuyển quyền sử dụng các đối tượng sở hữu công nghiệp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.