Trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc đặt tên viết tắt cho công ty không chỉ là một hình thức rút gọn tên gọi, mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc đặt tên viết tắt này không phải là một quá trình tùy ý, mà cần tuân thủ những quy định pháp luật nhất định. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về các quy định khi đặt tên viết tắt công ty.
Trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc đặt tên viết tắt cho công ty không chỉ là một hình thức rút gọn tên gọi, mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc đặt tên viết tắt này không phải là một quá trình tùy ý, mà cần tuân thủ những quy định pháp luật nhất định. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về các quy định khi đặt tên viết tắt công ty.
I. Tổng quan về đặt tên viết tắt công ty
Đặt tên viết tắt cho công ty không chỉ là một xu hướng mà còn là nghệ thuật kết hợp giữa sự sáng tạo và chiến lược. Đây là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, tạo sự thuận tiện trong việc nhận diện và ghi nhớ. Chẳng hạn, những cái tên như "VNG" (Công ty Cổ phần VNG), "FPT" (Tập đoàn FPT) hay NPLaw (Công ty Luật TNHH Ngọc Phú) đã trở thành biểu tượng quen thuộc, vừa đơn giản vừa mang sức gợi mạnh mẽ.
Do đó, việc đặt tên viết tắt cần đảm bảo ngắn gọn, dễ hiểu, phản ánh đặc trưng của doanh nghiệp và phù hợp với các quy định pháp lý. Một tên viết tắt ấn tượng không chỉ giúp công ty tăng cường nhận diện thương hiệu mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Quy định pháp luật về đặt tên viết tắt công ty
2.1. Thế nào là đặt tên viết tắt công ty?
Đặt tên viết tắt công ty là việc tạo ra một phiên bản rút gọn từ tên đầy đủ của doanh nghiệp để sử dụng trong các giao dịch, hoạt động truyền thông hoặc hồ sơ pháp lý. Tên viết tắt thường bao gồm các chữ cái đầu tiên hoặc một phần của tên chính, giúp đơn giản hóa việc nhận diện và ghi nhớ thương hiệu.
Ví dụ:
- Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam có tên viết tắt là Vinamilk hoặc VNM.
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam có tên viết tắt là Vietcombank hoặc VCB.
Vì vậy, tên viết tắt cần ngắn gọn, dễ nhớ, dễ phát âm và phù hợp với quy định pháp luật, giúp doanh nghiệp thuận tiện trong giao tiếp và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp.
2.2. Việc đặt tên viết tắt công ty được quy định như thế nào?
Theo quy định tại khoản 3 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, khi thành lập doanh nghiệp, chủ thể kinh doanh có quyền đặt tên viết tắt cho công ty. Tên viết tắt có thể được lấy từ tên tiếng Việt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài của doanh nghiệp.
Theo Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, khi đặt tên, doanh nghiệp phải tuân thủ nguyên tắc chung, bao gồm cả tên viết tắt, đảm bảo không trùng lặp và không gây nhầm lẫn với các doanh nghiệp đã đăng ký hợp pháp. Cụ thể, các trường hợp được coi là gây nhầm lẫn bao gồm:
- Tên tiếng Việt của công ty mới được đọc giống với tên của một doanh nghiệp khác đã đăng ký.
- Tên viết tắt của doanh nghiệp trùng với tên viết tắt của doanh nghiệp đã đăng ký trước đó.
- Tên bằng tiếng nước ngoài của công ty trùng với tên bằng tiếng nước ngoài của doanh nghiệp đã đăng ký.

Như vậy, khi đặt tên viết tắt cho công ty, doanh nghiệp cần đảm bảo tên không trùng lặp với các doanh nghiệp khác đã đăng ký (ngoại trừ những công ty đã giải thể hoặc phá sản). Điều này giúp tránh vi phạm pháp luật và tạo sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
2.3. Cơ quan nào quản lý việc đặt tên viết tắt công ty?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 18 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, việc đặt tên viết tắt của doanh nghiệp tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ bởi Phòng Đăng ký kinh doanh trực thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh hoặc thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Đây là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, kiểm tra và phê duyệt tên viết tắt của công ty khi doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh hoặc thay đổi thông tin pháp lý.
Trước khi nộp hồ sơ đăng ký tên viết tắt, doanh nghiệp có thể tra cứu tên doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp tại địa chỉ: dangkykinhdoanh.gov.vn để kiểm tra tính hợp lệ và tránh trùng lặp.
Tóm lại, việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn tránh các rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình sử dụng tên viết tắt.
III. Một số thắc mắc thường gặp về đặt tên viết tắt công ty
3.1. Đặt tên viết tắt công ty có cần phải tuân thủ quy định pháp luật không?
Việc đặt tên viết tắt công ty bắt buộc phải tuân thủ quy định pháp luật theo Luật Doanh nghiệp 2020 (từ Điều 37 - Điều 41) và các văn bản hướng dẫn liên quan. Tên viết tắt của doanh nghiệp là một phần trong thông tin pháp lý chính thức và được cơ quan nhà nước quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và tránh trùng lặp.
3.2. Các nguyên tắc đặt tên viết tắt công ty theo pháp luật hiện hành là gì?
Việc đặt tên viết tắt công ty tại Việt Nam được quy định rõ trong Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Mặc dù doanh nghiệp không bắt buộc phải có tên viết tắt, nhưng nếu lựa chọn sử dụng, tên viết tắt phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý nhất định để đảm bảo tính hợp pháp và tránh vi phạm quy định. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng khi đặt tên viết tắt công ty:
3.2.1. Không bắt buộc phải có tên viết tắt
Theo Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp bao gồm:
- Tên tiếng Việt (bắt buộc).
- Tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có).
- Tên viết tắt (nếu có).
Trong đó, tên tiếng Việt của doanh nghiệp phải bao gồm: Tên doanh nghiệp = Loại hình doanh nghiệp + Tên riêng
Ví dụ:
- Công ty TNHH ABC
- Công ty Cổ phần XYZ
Loại hình doanh nghiệp phải đứng trước tên riêng và được ghi nhận theo các cách sau:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn (công ty TNHH) đối với công ty TNHH.
- Công ty cổ phần (công ty CP) đối với công ty cổ phần.
- Công ty hợp danh (công ty HD) đối với công ty hợp danh.
- Doanh nghiệp tư nhân (DNTN hoặc doanh nghiệp TN) đối với doanh nghiệp tư nhân.
Tên viết tắt và tên bằng tiếng nước ngoài không phải là nội dung bắt buộc, doanh nghiệp có thể đăng ký hoặc không, tùy thuộc vào nhu cầu của mình.
3.2.2. Tên viết tắt phải được rút gọn từ tên tiếng Việt hoặc tên tiếng nước ngoài
Theo Khoản 3 Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020, tên viết tắt của công ty phải được hình thành từ:
- Tên tiếng Việt hoặc
- Tên bằng tiếng nước ngoài (dịch từ tên tiếng Việt sang ngôn ngữ hệ chữ La-tinh).
Tên riêng trong tên viết tắt có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng.
Ví dụ:
- Công ty TNHH Kỹ thuật số Việt Nam: Tên viết tắt là VN Digital Co., Ltd.
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan: Tên viết tắt là Masan Group JSC.
3.2.3. Không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên viết tắt của doanh nghiệp khác
Pháp luật nghiêm cấm đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký. Theo Khoản 2 Điều 20 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, các trường hợp bị coi là gây nhầm lẫn bao gồm:
- Tên viết tắt của doanh nghiệp mới đăng ký trùng với tên viết tắt của doanh nghiệp đã đăng ký trước đó.
- Tên bằng tiếng nước ngoài trùng với tên của doanh nghiệp khác.
Trường hợp ngoại lệ: Doanh nghiệp có thể sử dụng tên viết tắt đã có nếu doanh nghiệp đăng ký trước đó đã giải thể hoặc bị phá sản theo quyết định của Tòa án.
3.2.4. Tên viết tắt phải bao gồm loại hình doanh nghiệp
Khi đặt tên viết tắt, pháp luật yêu cầu phải thể hiện rõ loại hình doanh nghiệp, tương tự như tên tiếng Việt. Các ký hiệu thường dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp bao gồm:
- JSC (Joint Stock Company): Công ty cổ phần.
- Co., Ltd (Company Limited): Công ty TNHH.
- Pte (Private Company): Công ty tư nhân.
Tóm lại, việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp doanh nghiệp tránh vi phạm pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp và thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.
3.3. Đặt tên viết tắt công ty có được trùng với tên của công ty khác không?
Theo Điều 38 Luật Doanh nghiệp 2020, khi đặt tên doanh nghiệp, chủ doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp pháp và tránh vi phạm quyền lợi của tổ chức, cá nhân khác. Cụ thể, các hành vi bị cấm khi đặt tên doanh nghiệp bao gồm:
Pháp luật nghiêm cấm việc đặt tên trùng hoặc tên có khả năng gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký trước đó. Quy định chi tiết về các trường hợp được coi là gây nhầm lẫn được nêu tại Điều 41 Luật Doanh nghiệp 2020.
Ví dụ về tên gây nhầm lẫn:
- Tên doanh nghiệp có cách phát âm giống hoặc tương tự với tên của doanh nghiệp đã đăng ký.
- Tên viết tắt hoặc tên bằng tiếng nước ngoài trùng với doanh nghiệp khác đã tồn tại.
Tuy nhiên, doanh nghiệp được phép sử dụng lại tên trùng nếu doanh nghiệp đã đăng ký trước đó đã giải thể hoặc bị tuyên bố phá sản theo quyết định có hiệu lực của Tòa án.
Như vậy, không được đặt trùng tên viết tắt với doanh nghiệp đã đăng ký, trừ những doanh nghiệp đã giải thể hoặc đã có quyết định có hiệu lực của Tòa án tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản.
3.4. Khi đã đặt tên viết tắt công ty thì có thể thay đổi không?
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 không có quy định cấm doanh nghiệp đổi tên viết tắt do đó doanh nghiệp hoàn toàn có quyền thay đổi tên viết tắt nếu có nhu cầu. Việc thay đổi tên viết tắt phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý và được thực hiện thông qua thủ tục đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo Điều 48 Nghị định 01/2021/NĐ-CP.
3.5. Đặt tên viết tắt công ty có cần phải đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng tên viết tắt chính thức trong các hoạt động kinh doanh thì phải đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Theo Khoản 3 Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp bao gồm:
- Tên tiếng Việt (bắt buộc).
- Tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có).
- Tên viết tắt (nếu có).
Mặc dù pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải có tên viết tắt, nhưng nếu doanh nghiệp muốn sử dụng tên viết tắt trong các giấy tờ pháp lý, giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh thì phải thực hiện thủ tục đăng ký tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính.
Như vậy, doanh nghiệp không bắt buộc phải có tên viết tắt, nhưng nếu muốn sử dụng tên viết tắt chính thức thì cần đăng ký với cơ quan nhà nước để đảm bảo tính pháp lý và tránh vi phạm quy định.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến đặt tên viết tắt công ty
Trên đây là những vấn đề pháp lý về đặt tên viết tắt công ty mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau: