Hiện nay, tình trạng người dân lập di chúc không chính thức như viết tay, không công chứng, không làm chứng vẫn khá phổ biến, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, do thiếu hiểu biết pháp luật, nhiều di chúc dạng này không đảm bảo điều kiện hợp pháp, dễ phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế. Việc xác lập, công nhận hay bác bỏ di chúc không chính thức cần được xem xét cẩn trọng theo quy định pháp luật.
I. Thực trạng di chúc không chính thức trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, di chúc không chính thức – chủ yếu là di chúc viết tay, không công chứng hoặc không có người làm chứng – xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt tại vùng nông thôn và trong các trường hợp người lập di chúc không tiện đến văn phòng công chứng. Nhiều di chúc chỉ ghi nội dung sơ sài, thiếu đủ chữ ký hoặc chứng cứ nhân chứng, dẫn đến khó kiểm chứng ý chí thực sự của người lập. Điều này khiến tranh chấp giữa người thừa kế gia tăng, kéo dài thời gian giải quyết, gây tổn hại đến quan hệ gia đình và phát sinh chi phí pháp lý đáng kể.
II. Di chúc không chính thức là gì?
1. Khái niệm về di chúc không chính thức
Di chúc không chính thức là loại di chúc được lập không tuân thủ đầy đủ về hình thức theo quy định pháp luật, thường không được công chứng, chứng thực hoặc không có người làm chứng hợp lệ. Đây có thể là:
- Di chúc viết tay không công chứng, không có người làm chứng;
- Di chúc miệng, chỉ được người lập thể hiện bằng lời nói trong tình huống khẩn cấp;
- Bản ghi chép riêng lẻ, thiếu thông tin hoặc không đầy đủ nội dung cần thiết.
Mặc dù không chính thức, di chúc này vẫn có thể có giá trị pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện được quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, như: người lập minh mẫn, tự nguyện, nội dung không trái pháp luật, đạo đức xã hội và có thể chứng minh được tính xác thực của di chúc.
2. Di chúc không chính thức có giá trị pháp lý hay không?
Di chúc không chính thức có thể có giá trị pháp lý, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 (“BLDS”), bao gồm:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép khi lập di chúc.
- Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội.
- Hình thức lập di chúc phù hợp với quy định của pháp luật, như:
- Di chúc viết tay: phải có ngày, tháng, năm lập; chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.
- Di chúc miệng: chỉ có hiệu lực nếu được lập trong tình huống người lập lâm vào tình trạng không thể lập văn bản và có ít nhất hai người làm chứng, ghi chép lại, xác nhận đúng trình tự trong vòng 5 ngày làm việc.

Nếu thiếu các điều kiện trên, di chúc không chính thức sẽ bị coi là vô hiệu toàn bộ hoặc từng phần, và việc phân chia di sản sẽ được xử lý theo quy định thừa kế theo pháp luật. Do đó, di chúc không chính thức vẫn có thể có giá trị pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện được quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015..
3. Cách giải quyết khi xảy ra di chúc không chính thức
Khi phát sinh di chúc không chính thức, cách giải quyết cần dựa vào việc đánh giá tính hợp pháp và giá trị pháp lý của di chúc theo quy định pháp luật. Cụ thể:
Xác minh tính hợp pháp của di chúc
- Kiểm tra các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: người lập di chúc có minh mẫn, tự nguyện; nội dung không vi phạm pháp luật, đạo đức; hình thức phù hợp.
- Nếu là di chúc miệng, phải đảm bảo có ít nhất 2 người làm chứng và thực hiện đúng thủ tục trong vòng 5 ngày (ghi chép, xác nhận, công chứng hoặc chứng thực).
Thu thập chứng cứ liên quan
- Tài liệu, chữ viết, ngày tháng, nội dung di chúc;
- Lời khai của người làm chứng, nếu có;
- Giấy tờ chứng minh tình trạng sức khỏe, tinh thần của người lập di chúc vào thời điểm lập.
Thỏa thuận giữa các đồng thừa kế: Nếu các bên đồng thuận công nhận di chúc không chính thức và không có tranh chấp, có thể tiến hành thủ tục phân chia di sản theo nội dung di chúc.
Yêu cầu Tòa án giải quyết nếu có tranh chấp
- Trường hợp có tranh chấp về hiệu lực của di chúc, người thừa kế có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên rõ hiệu lực di chúc hoặc phân chia di sản theo quy định.
- Tòa án sẽ căn cứ chứng cứ, lời khai, tình tiết khách quan để đánh giá tính hợp pháp của di chúc.
Áp dụng thừa kế theo pháp luật (nếu di chúc vô hiệu): Nếu di chúc bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc không đủ điều kiện pháp lý, phần di sản liên quan sẽ được phân chia theo quy định thừa kế theo pháp luật tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
Di chúc không chính thức vẫn có thể được công nhận nếu đảm bảo các điều kiện pháp luật. Trong mọi trường hợp có nghi ngờ hoặc tranh chấp, nên nhờ đến sự tư vấn và hỗ trợ của luật sư để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thừa kế.
III. Quy định pháp luật liên quan đến di chúc không chính thức
1. Quy định liên quan khi giải quyết di chúc không chính thức
Khi giải quyết vấn đề liên quan đến di chúc không chính thức (viết tay, không công chứng/ chứng thực, hoặc chưa có người làm chứng), cần lưu ý các quy định pháp luật sau:
Điều kiện để được công nhận (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015)
Di chúc không chính thức vẫn có thể được công nhận nếu:
- Người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối;
- Nội dung không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội;
- Hình thức phù hợp: bản viết tay cần có ngày tháng, chữ ký hoặc điểm chỉ; bản miệng cần đủ người làm chứng và tuân thủ thời hạn ghi chép, công chứng/chứng thực trong 5 ngày kể từ khi lập di chúc
Xác minh hiệu lực theo Điều 643 BLDS 2015: Di chúc không chính thức không còn hiệu lực khi:
- Người thừa kế được chỉ định đã chết trước hoặc cùng lúc với người lập di chúc;
- Tài sản hoặc tổ chức thụ hưởng không còn tồn tại khi mở thừa kế
Cơ quan xác nhận và giải quyết hiệu lực di chúc
- Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan có thể nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân nơi người lập di chúc cư trú hoặc nơi có tài sản để yêu cầu xác nhận tính hợp pháp, hiệu lực của di chúc không chính thức;
- Tòa án dựa vào chứng cứ (ví dụ bản viết tay, lời khai người làm chứng, giấy tờ chứng minh trạng thái tinh thần của người lập di chúc...) để phán quyết về hiệu lực từng điều khoản hoặc toàn bộ di chúc.

Di chúc không chính thức có thể được công nhận nếu thỏa mãn đầy đủ các điều kiện hợp pháp và hình thức theo Bộ luật Dân sự. Để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro, người lập hoặc người thừa kế cần thu thập chứng cứ, thực hiện đúng trình tự pháp lý, và nếu có tranh chấp, nên liên hệ Tòa án để xác định hiệu lực hợp pháp của di chúc.
2. Những điều kiện nào cần có để di chúc không chính thức được công nhận?
Để di chúc không chính thức (viết tay, không công chứng) được công nhận, cần thỏa mãn các điều kiện sau (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015):
- Người lập phải minh mẫn, tự nguyện, không bị lừa dối, cưỡng ép.
- Nội dung không trái luật, không vi phạm đạo đức xã hội; phải có ngày, tháng, năm, tên, nơi cư trú của người lập và người thừa kế, di sản cụ thể.
- Hình thức hợp pháp:
- Di chúc viết tay: có chữ ký hoặc điểm chỉ;
- Di chúc miệng (trong tình huống cấp bách): ít nhất 2 người làm chứng, có ghi chép và trong 5 ngày phải được công chứng/chứng thực
- Tính hợp pháp của người lập và nội dung:
- Nếu người lập từ 15–18 tuổi, cần đồng ý của cha mẹ/người giám hộ;
- Nếu người lập không biết chữ hoặc thể chất hạn chế, di chúc phải được lập bằng văn bản có người làm chứng và công chứng hoặc chứng thực
Nếu di chúc không chính thức đáp ứng đủ các yếu tố trên, nó sẽ được Tòa án công nhận hiệu lực. Ngược lại, di chúc sẽ bị tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần, và di sản sẽ được phân chia theo pháp luật thừa kế.
3. Ai có quyền xác nhận sự tồn tại của di chúc không chính thức sau khi người lập di chúc qua đời?
Sau khi người lập di chúc qua đời, việc xác nhận sự tồn tại và hiệu lực của di chúc không chính thức được thực hiện như sau:
- Những người có quyền yêu cầu xác nhận
- Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật;
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến khối di sản;
- Họ có thể khởi kiện hoặc yêu cầu Tòa án xác nhận sự tồn tại và giá trị pháp lý của di chúc không chính thức
- Vai trò của người làm chứng: Với di chúc viết tay hoặc miệng, người làm chứng là nhân chứng quan trọng để chứng minh rằng di chúc đáng tin cậy và thể hiện đúng ý chí người lập. Họ có thể được mời đến Tòa án cung cấp lời khai về việc đã chứng kiến quá trình lập di chúc .
- Tòa án nhân dân có thẩm quyền: Tòa án nhân dân là cơ quan duy nhất có quyền chính thức xác nhận hoặc bác bỏ hiệu lực của di chúc không chính thức, dựa trên chứng cứ (giấy tờ, lời khai, nhận định nhân thân, nội dung di chúc...) theo Bộ luật Dân sự và Bộ luật Tố tụng Dân sự.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan di chúc không chính thức
1. Nếu di chúc không chính thức được viết tay, điều đó có phù hợp với quy định pháp luật không?
Di chúc viết tay vẫn được pháp luật công nhận là hợp lệ nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, người lập di chúc phải tỉnh táo, tự nguyện, không bị cưỡng ép hay lừa dối; nội dung không trái pháp luật hay đạo đức xã hội; và văn bản phải có ngày, tháng, chữ ký hoặc điểm chỉ rõ ràng.
Mặc dù không cần công chứng, nhưng nếu thiếu các điều kiện nêu trên, di chúc viết tay có thể bị vô hiệu, dẫn đến việc phân chia di sản theo pháp luật. Vì vậy, cần thận trọng khi lập loại di chúc này, đặc biệt trong những trường hợp dễ phát sinh tranh chấp.
2. Di chúc không chính thức có thể bị hủy bỏ hay không?
Di chúc không chính thức (ví dụ: viết tay, chưa được công chứng) có thể bị hủy bỏ trong các trường hợp sau, theo quy định pháp luật:
- Người lập tự hủy bỏ: Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền hủy bỏ toàn bộ hoặc một phần di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào nếu còn minh mẫn
- Lập di chúc mới thay thế: Nếu người lập lập một di chúc mới, di chúc trước đó sẽ bị hủy bỏ hoàn toàn, theo nguyên tắc "bản sau cùng được áp dụng"
- Di chúc miệng tự hết hiệu lực: Với di chúc lập bằng lời trong lúc nguy cấp, nếu người lập sống thêm hơn 3 tháng minh mẫn, di chúc đó mặc nhiên bị hủy bỏ theo Điều 629 BLDS 2015
- Buộc hủy khi di chúc bị tuyên vô hiệu: Sau khi người lập chết, nếu di chúc bị Tòa án tuyên là vô hiệu (toàn bộ hoặc một phần), phần vô hiệu đó không còn giá trị pháp lý, đồng nghĩa phần di chúc tương ứng được hủy bỏ theo phán quyết của Tòa án
Di chúc không chính thức có thể bị hủy bỏ nếu người lập trực tiếp yêu cầu, lập thay thế bằng bản mới, hoặc mặc nhiên hết hiệu lực (đối với di chúc miệng). Sau khi người lập mất, một bản di chúc mới hoặc quyết định của Tòa án cũng có thể hủy di chúc trước đó.

3. Trong trường hợp di chúc không chính thức, người thừa kế có quyền gì để yêu cầu phân chia tài sản?
Người thừa kế có quyền hợp pháp yêu cầu phân chia tài sản khi đối diện với di chúc không chính thức, cụ thể như sau:
- Yêu cầu tòa án xác nhận hiệu lực di chúc: Người thừa kế có thể khởi kiện tại Tòa án để xác định di chúc viết tay có hợp pháp không (tương ứng với Điều 630 và 641 Bộ luật Dân sự 2015). Tòa án sẽ căn cứ vào chứng cứ (bản di chúc, chữ ký, lời khai người làm chứng...) để đưa ra phán quyết.
- Yêu cầu phân chia tài sản theo nội dung di chúc: Nếu di chúc được công nhận hợp lệ: Theo Điều 659 Bộ luật Dân sự 2015, các thừa kế được hưởng phần di sản theo đúng nội dung di chúc. Trường hợp di chúc không ghi rõ phần, di sản sẽ chia đều cho những người được đề cập
- Yêu cầu chia phần lợi tức hoặc hoa lợi: Khi di chúc xác định tài sản cụ thể, người thừa kế còn có thể yêu cầu nhận phần lợi nhuận từ tài sản đó, chẳng hạn tiền thuê nhà, lợi ích cây trồng...
- Yêu cầu chia theo pháp luật nếu di chúc không hợp lệ: Nếu tòa án tuyên di chúc vô hiệu: Di sản sẽ được chia theo quy định pháp luật, dựa theo hàng thừa kế tại Điều 651 và Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 (ít nhất 2/3 suất pháp định cho nhóm thừa kế đặc biệt)
4. Nếu người lập di chúc không chính thức thay đổi ý định sau khi lập di chúc, làm thế nào để thể hiện điều đó?
Nếu người lập di chúc không chính thức muốn thay đổi ý định sau khi đã lập, họ có thể thực hiện theo các bước sau:
- Sửa đổi hoặc bổ sung di chúc: Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập có quyền sửa đổi hoặc bổ sung di chúc đã lập bất kỳ lúc nào. Nếu phần sửa đổi mâu thuẫn với nội dung trước đó, phần sửa đổi sẽ được ưu tiên áp dụng
- Lập di chúc mới thay thế hoàn toàn: Nếu muốn thay thế toàn bộ, người lập có thể soạn một di chúc mới. Khi đó, di chúc trước sẽ bị hủy bỏ hoàn toàn, và chỉ bản mới có hiệu lực pháp luật
- Bảo đảm hình thức và việc công nhận: Với di chúc chưa công chứng, người lập chỉ cần lập văn bản viết tay rõ ràng, có ngày tháng và chữ ký, hoặc có người làm chứng khi cần.
Nếu là di chúc đã được công chứng, theo Điều 58 Luật Công chứng 2024, người lập phải yêu cầu công chứng viên thực hiện việc công chứng việc sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế bản di chúc. Ngoài ra, cần thông báo bằng văn bản cho nơi lưu giữ bản gốc để cập nhật hồ sơ.
5. Nếu một phần của di chúc không chính thức không hợp lệ, phần còn lại có bị ảnh hưởng không?
Theo Khoản 2, 4 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một phần của di chúc không hợp lệ mà không ảnh hưởng đến các phần còn lại, thì chỉ phần đó bị vô hiệu, trong khi các phần hợp pháp khác vẫn tiếp tục có hiệu lực pháp lý
Cụ thể: Trường hợp điều khoản chỉ định người thừa kế đã chết, tổ chức/thành phần không còn tồn tại, hoặc tài sản đã hết hiệu lực, thì chỉ phần liên quan đến các đối tượng đó bị vô hiệu, còn lại vẫn thi hành theo ý chí người lập di chúc
Di chúc chỉ bị vô hiệu toàn bộ nếu toàn bộ nội dung đều vi phạm Điều 630 BLDS (ví dụ: người lập không minh mẫn, cưỡng ép, nội dung trái pháp luật…)
Tóm lại, trong trường hợp di chúc không chính thức có một phần vô hiệu, người thừa kế vẫn có thể thực thi các điều khoản còn lại nếu chúng hợp pháp. Phần vô hiệu sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật thừa kế, trong khi các phần hợp lệ vẫn được thực hiện theo đúng ý chí của người lập di chúc.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến di chúc không chính thức
Dịch vụ tư vấn liên quan đến di chúc không chính thức của NPLaw giúp người lập di chúc và người thừa kế hiểu rõ quyền, nghĩa vụ cũng như giá trị pháp lý của từng nội dung trong di chúc viết tay hoặc chưa công chứng. Chúng tôi hỗ trợ xác minh hiệu lực của di chúc, đánh giá rủi ro pháp lý, tư vấn cách xử lý tranh chấp và hướng dẫn thủ tục công nhận hoặc sửa đổi nội dung không chính thức. Luật sư NPLaw trực tiếp tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, đại diện làm việc với cơ quan chức năng và tham gia tố tụng khi cần thiết, đảm bảo tối đa quyền thừa kế hợp pháp của khách hàng.