Dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật để đảm bảo hiệu lực hợp đồng, hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh cho khách hàng.
Trong bối cảnh giao dịch dân sự và thương mại ngày càng phức tạp, dịch vụ soạn thảo hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các quy định cần tuân thủ, những rủi ro pháp lý thường gặp và các vấn đề doanh nghiệp, cá nhân cần lưu ý khi sử dụng dịch vụ soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp.
I. Các quy định pháp lý nào cần tuân thủ khi thành lập dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Khi thành lập và cung cấp dịch vụ soạn thảo hợp đồng, đơn vị thực hiện cần tuân thủ một số quy định pháp lý trọng tâm để hoạt động hợp pháp, chuyên nghiệp và hiệu quả. Dưới đây là 2–3 quy định tiêu biểu:
- Tuân thủ pháp luật về giao kết và hiệu lực hợp đồng: Dịch vụ soạn thảo hợp đồng phải được xây dựng dựa trên các nguyên tắc và quy định của Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng (như quyền, năng lực của các bên, nội dung không trái pháp luật, điều kiện hình thức nếu pháp luật yêu cầu). Việc nắm vững này giúp hợp đồng soạn thảo không bị vô hiệu do lỗi hình thức hoặc nội dung không phù hợp với quy định pháp luật.

- Tuân thủ quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi hợp đồng hướng tới khách hàng là người tiêu dùng: Nếu dịch vụ soạn thảo hợp đồng phục vụ đối tượng là người tiêu dùng hoặc bao gồm các điều khoản giao dịch chung, cần tuân thủ quy định của Điều 25 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023. Luật này cấm quy định các điều khoản không được phép trong hợp đồng với người tiêu dùng, nhằm bảo đảm các thỏa thuận không vi phạm quyền lợi hợp pháp của họ.
- Tuân thủ quy định về cung cấp dịch vụ pháp lý nếu dịch vụ do luật sư thực hiện: Nếu dịch vụ soạn thảo hợp đồng được cung cấp bởi luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư, phải tuân thủ các quy định của Điều 4 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012) và các văn bản hướng dẫn liên quan đến việc thực hiện dịch vụ pháp lý, ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý và phát hành hoá đơn theo quy định.
Những quy định này là nền tảng pháp lý giúp dịch vụ soạn thảo hợp đồng hoạt động đúng pháp luật, đáp ứng yêu cầu về hiệu lực, trách nhiệm và quyền lợi của các bên khi giao kết, thực hiện hợp đồng.
II. Có những rủi ro pháp lý nào mà dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần phải lưu ý để tránh tranh chấp?
Trong quá trình cung cấp dịch vụ soạn thảo hợp đồng, nếu không được thực hiện cẩn trọng và đúng quy định pháp luật, các rủi ro pháp lý rất dễ phát sinh, dẫn đến tranh chấp hoặc làm hợp đồng mất hiệu lực. Một số rủi ro phổ biến mà dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần đặc biệt lưu ý gồm:
Thứ nhất, rủi ro về chủ thể ký kết hợp đồng. Việc không kiểm tra đầy đủ năng lực pháp lý, năng lực hành vi dân sự hoặc thẩm quyền đại diện của các bên có thể khiến hợp đồng bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.
Thứ hai, rủi ro về nội dung hợp đồng. Các điều khoản soạn thảo không rõ ràng, mâu thuẫn, trái quy định pháp luật hoặc không phản ánh đúng ý chí của các bên là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp khi thực hiện hợp đồng.
Thứ ba, rủi ro về hình thức hợp đồng. Một số loại hợp đồng bắt buộc phải lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định pháp luật. Việc bỏ sót yêu cầu này có thể làm hợp đồng không có giá trị pháp lý.
Thứ tư, rủi ro trong điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Soạn thảo mức phạt không đúng giới hạn pháp luật hoặc không quy định rõ căn cứ áp dụng có thể khiến điều khoản này không được công nhận khi xảy ra tranh chấp.
Chính vì vậy, dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần được thực hiện bởi người có chuyên môn pháp lý vững vàng, đồng thời thường xuyên cập nhật quy định pháp luật mới để giảm thiểu rủi ro và bảo đảm tính an toàn pháp lý cho khách hàng.
III. Những quy định nào liên quan đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng mà dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần tuân thủ?
Khi xây dựng và soạn thảo hợp đồng, dịch vụ pháp lý cần nắm vững các quy định pháp luật trọng tâm sau để đảm bảo hợp đồng được ký kết và thực hiện đúng pháp luật:
- Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự: Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được ký kết hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 như năng lực pháp luật, năng lực hành vi, ý chí tự nguyện của các bên; nội dung hợp đồng không trái pháp luật, đạo đức xã hội và tuân thủ hình thức mà pháp luật yêu cầu đối với từng loại hợp đồng cụ thể.
- Quy định về hiệu lực và thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng: Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm ký kết trừ trường hợp các bên thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng. Từ khi có hiệu lực, các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình theo đúng thỏa thuận đã ghi trong hợp đồng.

- Yêu cầu hình thức đối với hợp đồng theo pháp luật chuyên ngành: Một số loại hợp đồng theo pháp luật chuyên ngành bắt buộc phải tuân thủ hình thức nhất định, ví dụ: hợp đồng xây dựng phải lập bằng văn bản, ký bởi người đại diện có thẩm quyền và đáp ứng các điều kiện năng lực theo luật chuyên ngành để phát sinh hiệu lực.
- Quy định thực hiện và hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng: Trong Bộ luật Dân sự 2015, các điều khoản về thực hiện hợp đồng, sửa đổi, chấm dứt, hủy bỏ và bồi thường thiệt hại khi vi phạm (như Điều 421 – Điều 423) đều là cơ sở để soạn thảo các điều khoản cụ thể trong nội dung hợp đồng, giúp bảo đảm quyền lợi, trách nhiệm của các bên.
Việc tuân thủ các quy định trên giúp dịch vụ soạn thảo hợp đồng đảm bảo hợp đồng không chỉ phản ánh đúng ý chí của các bên mà còn có giá trị pháp lý vững chắc khi thi hành và hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dịch vụ soạn thảo hợp đồng
Trong quá trình sử dụng dịch vụ soạn thảo hợp đồng, nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường phát sinh những băn khoăn liên quan đến hiệu lực hợp đồng, trách nhiệm pháp lý cũng như vai trò của luật sư trong từng giai đoạn giao kết và thực hiện hợp đồng. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất cần được làm rõ nhằm giúp khách hàng hiểu đúng, sử dụng dịch vụ hiệu quả và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp.
1. Làm thế nào để xác định hiệu lực của các hợp đồng đã được soạn thảo qua dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Để xác định hợp đồng được soạn thảo thông qua dịch vụ soạn thảo hợp đồng có hiệu lực pháp lý, cần đối chiếu với các điều kiện sau theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015:
Thứ nhất, về chủ thể ký kết hợp đồng: Các bên tham gia hợp đồng phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập. Người ký hợp đồng phải đúng thẩm quyền (đối với pháp nhân, doanh nghiệp).
Thứ hai, về ý chí của các bên: Việc giao kết hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Nếu ý chí bị khiếm khuyết, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu.
Thứ ba, về mục đích và nội dung hợp đồng: Mục đích, nội dung của hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định tính hợp pháp của hợp đồng.
Thứ tư, về hình thức hợp đồng: Hợp đồng phải được lập đúng hình thức theo quy định pháp luật (bằng văn bản, công chứng, chứng thực, đăng ký…) trong trường hợp pháp luật có yêu cầu. Việc soạn thảo đúng nội dung nhưng sai hình thức vẫn có thể làm hợp đồng vô hiệu.
Thứ năm, về thời điểm phát sinh hiệu lực: Hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng.
Như vậy, hợp đồng được soạn thảo qua dịch vụ soạn thảo hợp đồng chỉ thực sự có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức theo quy định pháp luật, không phụ thuộc vào việc hợp đồng do cá nhân hay đơn vị cung cấp dịch vụ soạn thảo thực hiện.
2. Có cần phải có luật sư tham gia vào quá trình soạn thảo hợp đồng không?
Pháp luật hiện hành không bắt buộc mọi hợp đồng đều phải có luật sư tham gia soạn thảo. Tuy nhiên, trên thực tế, sự tham gia của luật sư là rất cần thiết, đặc biệt đối với các hợp đồng có giá trị lớn, nội dung phức tạp hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.

Luật sư không chỉ hỗ trợ xây dựng điều khoản đúng quy định pháp luật, mà còn phân tích, dự liệu các tình huống tranh chấp có thể phát sinh, từ đó điều chỉnh nội dung hợp đồng theo hướng bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng. Đồng thời, luật sư giúp kiểm tra tư cách pháp lý của các bên, thẩm quyền ký kết và tính phù hợp của hình thức hợp đồng.
Vì vậy, dù không mang tính bắt buộc, việc có luật sư tham gia vào quá trình soạn thảo hợp đồng được xem là giải pháp an toàn, giúp hạn chế tranh chấp và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện hợp đồng.
3. Những loại hợp đồng nào phổ biến nhất mà dịch vụ soạn thảo hợp đồng nên cung cấp?
Trong thực tiễn tư vấn pháp lý, dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần bao quát các loại hợp đồng thông dụng theo Bộ luật Dân sự 2015, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của cá nhân và doanh nghiệp. Cụ thể gồm:
1. Hợp đồng mua bán tài sản: Là sự thỏa thuận theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua thanh toán tiền cho bên bán. (Khoản 1 Điều 430)
2. Hợp đồng trao đổi tài sản: Các bên giao tài sản và chuyển quyền sở hữu tài sản cho nhau theo thỏa thuận. (Khoản 1 Điều 455)
3. Hợp đồng tặng cho tài sản: Bên tặng cho chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù; bên được tặng cho đồng ý nhận. (Điều 457)
4. Hợp đồng vay tài sản: Bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và lãi (nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định). (Điều 463)
5. Hợp đồng thuê tài sản / thuê khoán tài sản: Hợp đồng thuê tài sản: Bên thuê trả tiền để sử dụng tài sản trong thời hạn nhất định. (Khoản 1 Điều 472). Hợp đồng thuê khoán tài sản: Bên thuê khoán khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản thuê khoán. (Điều 483)
6. Hợp đồng mượn tài sản: Bên mượn sử dụng tài sản không phải trả tiền và hoàn trả khi hết thời hạn hoặc đạt được mục đích mượn. (Điều 494)
7. Hợp đồng về quyền sử dụng đất: Áp dụng cho các giao dịch như chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, tặng cho, góp vốn bằng quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật đất đai. (Điều 500)
8. Hợp đồng hợp tác: Các bên cùng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. (Điều 504)
9. Hợp đồng dịch vụ: Bên cung ứng thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ và nhận tiền dịch vụ. (Điều 513)
10. Hợp đồng vận chuyển
- Vận chuyển hành khách: Bên vận chuyển đưa hành khách, hành lý đến địa điểm thỏa thuận và nhận cước phí. (Điều 522)
- Vận chuyển tài sản: Bên vận chuyển giao tài sản đúng địa điểm, đúng người nhận và nhận cước phí. (Điều 530)
11. Hợp đồng gia công: Bên nhận gia công tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công và nhận tiền công. (Điều 542)
12. Hợp đồng gửi giữ tài sản: Bên giữ bảo quản tài sản và hoàn trả đúng tài sản khi hết hạn; bên gửi trả tiền công nếu có thỏa thuận. (Điều 554)
13. Hợp đồng ủy quyền: Bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền; thù lao chỉ phát sinh nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. (Điều 562)
Các quy định chi tiết về các loại hợp đồng thông dụng được quy định từ Điều 430 đến Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, là cơ sở pháp lý quan trọng để dịch vụ soạn thảo hợp đồng xây dựng nội dung chặt chẽ, hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh.
4. Làm thế nào để cập nhật kiến thức về các thay đổi pháp lý ảnh hưởng đến dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Để bảo đảm chất lượng và tính pháp lý của hợp đồng, việc thường xuyên cập nhật các thay đổi của pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với dịch vụ soạn thảo hợp đồng. Trước hết, cần theo dõi các văn bản quy phạm pháp luật mới ban hành hoặc được sửa đổi, bổ sung liên quan đến lĩnh vực dân sự, thương mại, đầu tư, lao động, thuế và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Bên cạnh đó, việc tham gia các khóa bồi dưỡng chuyên môn, hội thảo pháp lý hoặc trao đổi nghiệp vụ trong cộng đồng luật sư, chuyên gia pháp luật cũng giúp kịp thời nắm bắt cách hiểu và áp dụng quy định mới trong thực tiễn. Ngoài ra, hợp tác với luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp là cách hiệu quả để cập nhật pháp luật một cách chính xác, đồng thời hạn chế rủi ro khi áp dụng các quy định mới vào quá trình soạn thảo hợp đồng.
5. Cần chú ý điều gì trong việc soạn thảo điều khoản phạt vi phạm hợp đồng trong dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Khi vận dụng quy định pháp luật vào việc soạn thảo điều khoản phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại, dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần đặc biệt tuân thủ Điều 301 Luật Thương mại 2005. Theo đó, mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, kể cả trong trường hợp có nhiều hành vi vi phạm phát sinh trong cùng một hợp đồng, trừ trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 266 Luật này.
Trên thực tế, nếu điều khoản phạt được soạn thảo vượt quá giới hạn 8%, phần vượt quá có thể không được Tòa án hoặc Trọng tài chấp nhận khi giải quyết tranh chấp, làm giảm hiệu lực bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm.
Vì vậy, khi xây dựng điều khoản phạt, cần xác định rõ phần nghĩa vụ bị vi phạm, cách tính giá trị nghĩa vụ đó và quy định mức phạt cụ thể phù hợp với giới hạn pháp luật cho phép, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và khả năng thực thi của hợp đồng.
6. Làm thế nào để xác định tính hợp lệ của các giấy tờ mà khách hàng cung cấp cho dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Để bảo đảm hợp đồng được soạn thảo có giá trị pháp lý, dịch vụ soạn thảo hợp đồng cần kiểm tra kỹ tính hợp lệ của các giấy tờ do khách hàng cung cấp ngay từ giai đoạn đầu. Trước hết, cần đối chiếu các giấy tờ pháp lý cơ bản như giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, quyết định bổ nhiệm người đại diện… nhằm xác định tư cách pháp lý và thẩm quyền ký kết hợp đồng của các bên.
Bên cạnh đó, nội dung giấy tờ cần được kiểm tra về thời hạn hiệu lực, dấu hiệu chỉnh sửa, mâu thuẫn thông tin và sự phù hợp với loại giao dịch dự kiến ký kết. Đối với các giấy tờ quan trọng, dịch vụ soạn thảo hợp đồng nên yêu cầu bản sao chứng thực hoặc bản gốc để đối chiếu, đồng thời làm rõ các thông tin còn nghi ngờ trước khi đưa vào nội dung hợp đồng.
Việc xác định đầy đủ tính hợp lệ của hồ sơ không chỉ giúp hạn chế rủi ro hợp đồng bị vô hiệu, mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
7. Dịch vụ soạn thảo hợp đồng có cần phải công bố thông tin về mức phí và dịch vụ không?
Có. Việc công bố đầy đủ, rõ ràng thông tin về mức phí và phạm vi dịch vụ là yêu cầu quan trọng, thể hiện tính chuyên nghiệp và minh bạch của dịch vụ soạn thảo hợp đồng. Trước khi cung cấp dịch vụ, đơn vị soạn thảo cần thông tin cụ thể cho khách hàng về nội dung công việc thực hiện, phạm vi trách nhiệm, mức phí áp dụng, phương thức thanh toán và các chi phí có thể phát sinh, nếu có.
Việc minh bạch này không chỉ giúp khách hàng hiểu rõ giá trị dịch vụ mà mình sử dụng, mà còn là cơ sở pháp lý để các bên xác lập thỏa thuận dịch vụ, hạn chế rủi ro tranh chấp liên quan đến chi phí trong quá trình thực hiện. Đồng thời, công bố rõ ràng thông tin về phí và dịch vụ cũng góp phần xây dựng niềm tin, nâng cao uy tín và chuẩn mực nghề nghiệp của đơn vị cung cấp dịch vụ soạn thảo hợp đồng.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dịch vụ soạn thảo hợp đồng?
Khi cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu về soạn thảo hợp đồng, từ việc xây dựng điều khoản rõ ràng đến đảm bảo hợp đồng tuân thủ pháp luật và hạn chế rủi ro tranh chấp, việc lựa chọn một luật sư giàu kinh nghiệm, uy tín là điều vô cùng quan trọng.
NPLaw là một trong những địa chỉ tin cậy mà nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn để được tư vấn và đồng hành pháp lý trong các vấn đề liên quan đến hợp đồng. Đội ngũ luật sư tại NPLaw không chỉ am hiểu sâu sắc pháp luật dân sự – thương mại mà còn có kinh nghiệm thực tiễn trong việc phân tích rủi ro, xử lý tình huống và bảo vệ quyền lợi cho khách hàng trong mọi lĩnh vực hợp đồng.
Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.