Dịch vụ tư vấn di trú cần tuân thủ điều kiện pháp lý, giấy phép, quảng cáo và thu phí đúng quy định để tránh rủi ro, tranh chấp và xử phạt.
Trong bối cảnh nhu cầu định cư, làm việc và học tập ở nước ngoài ngày càng tăng, dịch vụ tư vấn di trú trở thành lĩnh vực được nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, để hoạt động hợp pháp và bền vững, đơn vị tư vấn di trú cần nắm rõ các quy định pháp lý về điều kiện kinh doanh, giấy phép, quảng cáo, thu phí cũng như những rủi ro pháp lý có thể phát sinh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú theo quy định hiện hành.
I. Các quy định pháp lý nào cần tuân thủ khi thành lập dịch vụ tư vấn di trú?
Khi chuẩn bị thành lập dịch vụ tư vấn di trú, ngoài việc đăng ký doanh nghiệp như một hoạt động kinh doanh thông thường, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động tư vấn và các điều kiện cơ bản để hoạt động hợp pháp:
- Tuân thủ quy định chung về hoạt động tư vấn theo pháp luật Việt Nam: Mọi hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn – bao gồm tư vấn di trú – đều phải tuân thủ Điều 1 của Nghị định 87/2002/NĐ-CP (quy định khung cho các loại hình tư vấn), theo đó tổ chức, cá nhân thực hiện phải đảm bảo các điều kiện về đăng ký kinh doanh và hoạt động tuân thủ đúng pháp luật.
- Đăng ký ngành, nghề kinh doanh phù hợp trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Để dịch vụ tư vấn di trú (hoạt động tư vấn cho cá nhân, doanh nghiệp liên quan đến định cư, visa, du học, lao động nước ngoài…) được đăng ký hợp pháp trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải tuân thủ quy định pháp luật về đăng ký ngành, nghề kinh doanh theo Điều 7 Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.

- Tuân thủ pháp luật về hợp đồng dịch vụ và bảo vệ quyền khách hàng: Khi cung cấp dịch vụ tư vấn di trú, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng ký kết với khách hàng, minh bạch nội dung và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Một trong những quy định pháp lý tiêu biểu là trong Điều 23 của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 (được hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định 55/2024/NĐ-CP), có yêu cầu rõ ràng về việc hợp đồng giao kết với người tiêu dùng phải tuân thủ các quy định chung của pháp luật đối với hợp đồng và quy định bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Tóm lại, để dịch vụ tư vấn di trú được hoạt động một cách hợp pháp và tin cậy, doanh nghiệp cần đăng ký đầy đủ mã ngành nghề hoạt động tư vấn, đảm bảo tuân thủ các quy định liên quan đến hoạt động tư vấn nói chung và pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi ký kết hợp đồng với khách hàng.
II. Cần có giấy phép nào để hoạt động dịch vụ tư vấn di trú một cách hợp pháp?
Khi cung cấp dịch vụ tư vấn di trú tại Việt Nam, hiện không có giấy phép chuyên ngành riêng (như giấy phép tư vấn di trú quốc tế) do cơ quan Nhà nước Việt Nam yêu cầu bắt buộc như các ngành có điều kiện (ví dụ tư vấn du học) — thay vào đó doanh nghiệp cần tuân thủ đúng các quy định pháp lý liên quan đến đăng ký kinh doanh và phạm vi hoạt động được phép:
- Đăng ký doanh nghiệp với ngành nghề phù hợp: Để hoạt động dịch vụ tư vấn di trú tại Việt Nam một cách hợp pháp, doanh nghiệp không nhất thiết phải có một giấy phép chuyên ngành riêng được cơ quan quản lý cấp (như giấy phép tư vấn di trú) theo luật hiện hành. Tuy nhiên, doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ quy định về đăng ký doanh nghiệp với ngành, nghề kinh doanh phù hợp trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, vì đây là cơ sở pháp lý xác định phạm vi hoạt động hợp pháp.
Cụ thể, theo khoản 1 Điều 31 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung năm 2025), khi có thay đổi ngành, nghề kinh doanh, doanh nghiệp phải thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật trên cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Ngành, nghề đăng ký này phải phù hợp với nội dung hoạt động thực tế, phản ánh đúng phạm vi cung cấp dịch vụ tư vấn, nhằm tránh tình trạng hoạt động kinh doanh ngoài phạm vi đã đăng ký – điều bị pháp luật nghiêm cấm.
- Tuân thủ phạm vi chức năng pháp lý của hoạt động tư vấn: Căn cứ Điều 7 Nghị định 87/2002/NĐ-CP về nguyên tắc hoạt động tư vấn, hoạt động tư vấn phải được thực hiện đúng nội dung, phạm vi chuyên môn, bảo đảm trung thực, khách quan, tuân thủ pháp luật và không được vượt quá chức năng, thẩm quyền đã đăng ký. Theo đó, tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ tư vấn chỉ được thực hiện các công việc phù hợp với lĩnh vực đã đăng ký kinh doanh và năng lực chuyên môn của mình, không được cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý có điều kiện khi không đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

- Có thể yêu cầu giấy phép tương tự theo từng phân ngành nhưng không phổ biến: Một số hoạt động liên quan trong nhóm tư vấn, ví dụ tư vấn du học, theo pháp luật Việt Nam lại có quy định riêng về giấy phép để hoạt động (cấp bởi Sở Giáo dục và Đào tạo theo Điều 117 Nghị định 125/2024/NĐ-CP), nhưng tư vấn di trú vẫn chưa có quy chế cấp giấy phép chuyên ngành tương tự tại thời điểm hiện tại. Vì vậy, doanh nghiệp cần ghi ngành nghề chính xác và tuân thủ pháp luật chung về doanh nghiệp, hợp đồng và cạnh tranh để hoạt động đúng pháp luật.
Tóm lại, để hoạt động dịch vụ tư vấn di trú hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp phải đăng ký thành lập công ty có ngành nghề phù hợp, tuân thủ pháp luật doanh nghiệp và pháp luật về dịch vụ tư vấn, và lưu ý giới hạn về phạm vi tư vấn hành chính so với các hoạt động pháp lý chuyên sâu.
III. Có những rủi ro pháp lý nào mà dịch vụ tư vấn di trú cần phải lưu ý để tránh tranh chấp?
Trong quá trình cung cấp dịch vụ tư vấn di trú, nếu không kiểm soát tốt rủi ro pháp lý, doanh nghiệp rất dễ phát sinh tranh chấp với khách hàng hoặc bị xử lý vi phạm hành chính. Một số rủi ro pháp lý điển hình cần đặc biệt lưu ý gồm:
Thứ nhất, rủi ro tư vấn vượt phạm vi được phép: Dịch vụ tư vấn di trú chủ yếu mang tính hỗ trợ hành chính, cung cấp thông tin và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ. Nếu doanh nghiệp đưa ra ý kiến pháp lý chuyên sâu, cam kết kết quả visa hoặc đại diện pháp lý khi không đủ điều kiện hành nghề, có thể bị xem là cung cấp dịch vụ pháp lý trái phép, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt và phát sinh tranh chấp với khách hàng khi kết quả không đạt như kỳ vọng.
Thứ hai, rủi ro từ nội dung hợp đồng dịch vụ không rõ ràng: Hợp đồng tư vấn di trú nếu không quy định cụ thể phạm vi công việc, trách nhiệm của các bên, chi phí, điều kiện hoàn phí và giới hạn trách nhiệm sẽ dễ gây hiểu nhầm. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến khiếu nại, tranh chấp về nghĩa vụ thực hiện dịch vụ hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Thứ ba, rủi ro do cung cấp thông tin không chính xác hoặc lỗi thời: Quy định về visa, di trú và chính sách nhập cư của các quốc gia thường xuyên thay đổi. Việc sử dụng thông tin chưa được cập nhật hoặc tư vấn sai quy định có thể khiến khách hàng bị từ chối hồ sơ, từ đó phát sinh yêu cầu bồi thường hoặc tranh chấp trách nhiệm.
Thứ tư, rủi ro về quảng cáo và cam kết dịch vụ: Việc quảng cáo quá mức, sử dụng các cam kết như “đảm bảo đậu visa”, “100% thành công” khi không có cơ sở pháp lý rõ ràng có thể bị xem là hành vi gây nhầm lẫn cho khách hàng, vi phạm pháp luật về quảng cáo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (điểm a khoản 1 Điều 10 Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023).
Thứ năm, rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin khách hàng: Hồ sơ di trú thường chứa nhiều dữ liệu cá nhân quan trọng. Nếu không có biện pháp bảo mật phù hợp hoặc sử dụng thông tin sai mục đích, doanh nghiệp có thể đối mặt với khiếu nại, tranh chấp dân sự và trách nhiệm pháp lý theo quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Chính vì vậy, để hạn chế tranh chấp, dịch vụ tư vấn di trú cần tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật, xây dựng hợp đồng minh bạch, cập nhật thông tin thường xuyên và xác định rõ giới hạn trách nhiệm trong quá trình cung cấp dịch vụ.
IV. Những quy định nào liên quan đến quảng cáo và tiếp thị mà dịch vụ tư vấn di trú cần tuân thủ?
Khi dịch vụ tư vấn di trú thực hiện quảng cáo và tiếp thị (trên website, mạng xã hội, ấn phẩm quảng bá, v.v.), doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp luật về quảng cáo tại Việt Nam để tránh bị xử phạt, tranh chấp với khách hàng hoặc bị cơ quan quản lý yêu cầu khắc phục. Dưới đây là 2–3 quy định cụ thể, trọng tâm:
- Phải có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh trước khi quảng cáo: Theo Điều 20 Luật Quảng cáo 2012 (sửa đổi bởi Điểm a Khoản 13 Điều 1 Luật Quảng cáo sửa đổi 2025), tổ chức, cá nhân quảng cáo hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phải có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh để chứng minh hoạt động hợp pháp trước khi triển khai quảng cáo. Điều này có nghĩa dịch vụ tư vấn di trú không được chạy quảng cáo trước khi doanh nghiệp được cấp đăng ký kinh doanh phù hợp.

- Nội dung quảng cáo phải trung thực, chính xác và không gây nhầm lẫn: Theo điểm a khoản 2 Điều 12 Luật Quảng cáo 2012 (sửa đổi 2025) mới yêu cầu nội dung quảng cáo phải rõ ràng, chính xác, không gây hiểu lầm về dịch vụ, tính năng, hiệu quả hay cam kết kết quả cho khách hàng. Người tiêu dùng có quyền được cung cấp thông tin trung thực và có thể yêu cầu bồi thường nếu quảng cáo sai sự thật gây thiệt hại.
- Quảng cáo phải tuân thủ yêu cầu về ngôn ngữ và hình thức: Điều 18 Luật Quảng cáo 2012 (bổ sung bởi Khoản 11 Điều 1 Luật Quảng cáo sửa đổi 2025) quy định rằng quảng cáo phải được thể hiện bằng tiếng Việt, ngoại trừ các trường hợp ngoại lệ (như tên thương hiệu, slogan không dịch được sang tiếng Việt), và nếu sử dụng ngôn ngữ khác thì chữ Việt phải rõ ràng, dễ đọc và chiếm ưu thế trong nội dung quảng cáo.
Ngoài ra, nếu quảng cáo được thực hiện trên nền tảng trực tuyến, các quy định mới hơn (Luật Quảng cáo 2012, sửa đổi 2025 và Nghị định hướng dẫn liên quan) còn yêu cầu biện pháp cụ thể để người xem có thể tắt quảng cáo, từ chối nhận quảng cáo, hoặc báo cáo nội dung không phù hợp điều này là một phần của việc bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường quảng cáo số hóa.
V. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú
Trong quá trình tìm hiểu và sử dụng dịch vụ tư vấn di trú, nhiều cá nhân, doanh nghiệp thường phát sinh các băn khoăn liên quan đến điều kiện pháp lý, phạm vi hỗ trợ và trách nhiệm của đơn vị tư vấn. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú và giải đáp cụ thể theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Dịch vụ tư vấn di trú có cần phải đăng ký với cơ quan chức năng nào không?
Có. Để hoạt động dịch vụ tư vấn di trú một cách hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp phải đăng ký với cơ quan đăng ký doanh nghiệp đúng quy định Điều 20 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, cụ thể là Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với ngành, nghề kinh doanh phù hợp. Đây là cơ quan chức năng chịu trách nhiệm quản lý đăng ký doanh nghiệp mà mọi doanh nghiệp phải khai báo trước khi bắt đầu kinh doanh dịch vụ tư vấn
2. Những loại hình visa nào mà dịch vụ tư vấn di trú có thể hỗ trợ khách hàng xin cấp?
Dịch vụ tư vấn di trú thường hỗ trợ khách hàng xác định loại visa phù hợp và chuẩn bị hồ sơ theo quy định pháp luật của nước tiếp nhận. Mặc dù Việt Nam không quy định danh mục visa trong luật tư vấn di trú, luật về nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài quy định các loại thị thực (visa) mà người nước ngoài có thể xin cấp, và dịch vụ tư vấn sẽ dựa trên các quy định này khi hỗ trợ khách hàng.
Dựa theo tinh thần Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 và thông lệ pháp lý quốc tế, các loại visa mà dịch vụ tư vấn di trú thường hỗ trợ bao gồm: visa du lịch, visa công tác, visa học tập, visa lao động, visa thăm thân, cũng như các loại visa dài hạn hoặc visa định cư theo chính sách riêng của từng quốc gia.
Lưu ý: Dịch vụ tư vấn di trú chỉ thực hiện vai trò tư vấn, hướng dẫn hồ sơ và thủ tục hành chính, không có thẩm quyền quyết định việc cấp visa, việc chấp thuận hay từ chối visa hoàn toàn thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của nước tiếp nhận.
3. Làm thế nào để cập nhật kiến thức về các thay đổi pháp lý liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú?
Để cập nhật kịp thời các thay đổi pháp lý liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú, tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ cần thường xuyên theo dõi văn bản pháp luật mới được ban hành bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền như Chính phủ, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Bộ Nội vụ và Bộ Tư pháp.
Đồng thời, việc cập nhật thông tin từ website chính thức của cơ quan xuất nhập cảnh, đại sứ quán, lãnh sự quán các quốc gia và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng là nguồn tham chiếu quan trọng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tham gia các khóa bồi dưỡng chuyên môn, hội thảo pháp lý, hiệp hội nghề nghiệp liên quan đến di trú – xuất nhập cảnh, cũng như xây dựng quy trình rà soát, cập nhật nội bộ định kỳ, nhằm bảo đảm nội dung tư vấn luôn phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình cung cấp dịch vụ.
4. Dịch vụ tư vấn di trú có thể bị xử phạt nếu không tuân thủ quy định pháp lý không?
Có. Dịch vụ tư vấn di trú nếu quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn hoặc không đúng nội dung đã đăng ký trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật về quảng cáo và cạnh tranh.
Cụ thể, theo Điều 34 Nghị định 38/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa – quảng cáo, hành vi “quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn về năng lực kinh doanh, dịch vụ cung cấp” có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt từ 60.000.000 đ đến 80.000.000 đồng đối với tổ chức có hành vi quảng cáo không chính xác về dịch vụ của mình, gây hiểu nhầm cho khách hàng theo khoản 5 Điều này.
Việc tuân thủ đúng quy định pháp luật về quảng cáo, nội dung quảng cáo trung thực, phù hợp với ngành, nghề đã đăng ký là điều kiện bắt buộc để dịch vụ tư vấn di trú tránh bị xử phạt và tranh chấp pháp lý trong quá trình hoạt động.
5. Có những quy định nào về việc thu phí dịch vụ tư vấn di trú từ khách hàng?
Việc thu phí dịch vụ tư vấn di trú phải tuân thủ nguyên tắc thỏa thuận minh bạch giữa các bên theo Điều 10 Nghị định 87/2002/NĐ-CP về hoạt động tư vấn. Theo đó, phí tư vấn không do Nhà nước ấn định, mà được các bên thống nhất dựa trên nội dung, khối lượng và tính chất công việc ghi nhận trong hợp đồng, thời gian và điều kiện làm việc của bên tư vấn, cũng như trình độ, kinh nghiệm và uy tín của đơn vị cung cấp dịch vụ.
Pháp luật cho phép các bên lựa chọn một trong các phương thức tính phí gồm: tính theo thời gian làm việc thực tế, tính trọn gói theo vụ việc, hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm (%) của giá trị công việc được tư vấn. Do đó, để hạn chế tranh chấp, dịch vụ tư vấn di trú cần quy định rõ mức phí, phương thức tính phí và thời điểm thanh toán trong hợp đồng ký kết với khách hàng.
VI. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dịch vụ tư vấn di trú?
NPLaw là đơn vị luật uy tín, giàu kinh nghiệm trong việc tư vấn pháp lý cho hoạt động dịch vụ tư vấn di trú, từ điều kiện pháp lý khi triển khai dịch vụ, xây dựng và rà soát hợp đồng, đến phòng ngừa rủi ro và giải quyết tranh chấp phát sinh. Với đội ngũ luật sư am hiểu pháp luật và làm việc chuyên nghiệp, NPLaw sẵn sàng đồng hành, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và vận hành dịch vụ tư vấn di trú an toàn, hiệu quả.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.