Điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính liên tục và ổn định của hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên.
Điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính liên tục và ổn định của hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên.
I. Tầm quan trọng của điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh
Điều khoản chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh cho phép các bên linh hoạt trong việc chuyển giao quyền và nghĩa vụ cho bên thứ ba, đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường vận hành theo cơ chế cạnh tranh và hội nhập, hợp đồng kinh doanh được coi là “xương sống” của các giao dịch thương mại. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, có thể phát sinh nhu cầu thay đổi chủ thể để bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh được liên tục, ổn định. Chính vì vậy, điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh trở thành một trong những nội dung quan trọng cần được quy định rõ ràng, chặt chẽ trong hợp đồng.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh
Để bảo đảm tính hợp pháp và hiệu lực thi hành, điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh phải được xây dựng trên cơ sở các quy định pháp luật hiện hành. Các quy định này không chỉ tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho việc chuyển nhượng, mà còn giúp xác định phạm vi quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong từng trường hợp cụ thể.
1.Điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh là gì?
Điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh là điều khoản quy định về việc một bên trong hợp đồng có quyền chuyển giao toàn bộ hoặc một phần quyền, nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng cho bên thứ ba, theo các điều kiện, trình tự, thủ tục mà pháp luật hoặc các bên thỏa thuận.
2.Điều kiện để được chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh
Pháp luật hiện hành đưa ra những điều kiện chặt chẽ để bảo đảm việc chuyển nhượng hợp đồng diễn ra minh bạch và hợp pháp. Căn cứ vào Điều 365 Bộ luật Dân sự 2015 thì:
- Bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ có thể chuyển giao quyền yêu cầu đó cho người thế quyền theo thỏa thuận, trừ trường hợp sau đây: Quyền yêu cầu cấp dưỡng, yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín; Bên có quyền và bên có nghĩa vụ có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định về việc không được chuyển giao quyền yêu cầu.
- Khi bên có quyền yêu cầu chuyển giao quyền yêu cầu cho người thế quyền thì người thế quyền trở thành bên có quyền yêu cầu. Việc chuyển giao quyền yêu cầu không cần có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ. Người chuyển giao quyền yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ biết về việc chuyển giao quyền yêu cầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Trường hợp bên chuyển giao quyền yêu cầu không thông báo về việc chuyển giao quyền mà phát sinh chi phí cho bên có nghĩa vụ thì bên chuyển giao quyền yêu cầu phải thanh toán chi phí này.
- Một số quyền không được chuyển giao như quyền yêu cầu cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại do xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín.

Ngoài ra theo điều 370 Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định về Chuyển giao nghĩa vụ
- Bên có nghĩa vụ có thể chuyển giao nghĩa vụ cho người thế nghĩa vụ nếu được bên có quyền đồng ý, trừ trường hợp nghĩa vụ gắn liền với nhân thân của bên có nghĩa vụ hoặc pháp luật có quy định không được chuyển giao nghĩa vụ.
- Khi được chuyển giao nghĩa vụ thì người thế nghĩa vụ trở thành bên có nghĩa vụ.
Đối với hợp đồng kinh doanh bất động sản, Điều 50 Luật Kinh doanh bất động sản, số 29/2023/QH15 quy định:
- Việc chuyển nhượng hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng phải đảm bảo các điều kiện như: chưa nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, không có tranh chấp, không bị kê biên, thế chấp (trừ trường hợp được bên nhận thế chấp đồng ý), có hợp đồng mua bán, thuê mua hợp pháp.
3. Pháp luật hiện hành quy định thế nào về quyền của các bên khi muốn chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh cho bên thứ ba?
Ngoài điều kiện, pháp luật cũng quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan khi hợp đồng được chuyển nhượng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản.
Theo khoản 2 Điều 51 Luật Kinh doanh bất động sản 2023:
- Khi chuyển nhượng hợp đồng, bên nhận chuyển nhượng sẽ kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ của bên chuyển nhượng với bên còn lại trong hợp đồng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác
- Chủ đầu tư (trong hợp đồng bất động sản) có trách nhiệm tạo điều kiện cho việc chuyển nhượng và không được thu bất kỳ khoản chi phí nào liên quan đến việc chuyển nhượng hợp đồng.
Như vậy, pháp luật Việt Nam hiện hành đã xây dựng một khung pháp lý tương đối đầy đủ cho việc chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh. Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc chung về chuyển giao quyền và nghĩa vụ, trong khi Luật Kinh doanh bất động sản 2023 đưa ra quy định chuyên ngành với những điều kiện cụ thể hơn. Qua đó, việc chuyển nhượng hợp đồng vừa đảm bảo tính linh hoạt, vừa tuân thủ nguyên tắc minh bạch và an toàn pháp lý cho các bên liên quan.
III. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh
Trong thực tế giao kết và thực hiện hợp đồng, các bên thường gặp nhiều vướng mắc liên quan đến việc chuyển nhượng. Những thắc mắc này xoay quanh vấn đề cần hay không cần sự đồng ý của bên còn lại, hiệu lực của việc chuyển nhượng khi không thông báo, hoặc trách nhiệm pháp lý sau khi chuyển giao. Dưới đây là các giải đáp dựa trên căn cứ pháp luật hiện hành.
1.Việc chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh có bắt buộc phải có sự đồng ý của bên còn lại trong hợp đồng không?
Một trong những băn khoăn phổ biến là liệu khi chuyển nhượng hợp đồng, bên còn lại trong quan hệ hợp đồng có phải chấp thuận hay không.
- Theo khoản 2 Điều 365 Bộ luật Dân sự 2015, việc chuyển giao quyền yêu cầu không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
- Tuy nhiên, đối với chuyển giao nghĩa vụ (ví dụ: chuyển giao nghĩa vụ thanh toán, thực hiện dịch vụ…), thường phải có sự đồng ý của bên còn lại, trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
2. Khi chuyển nhượng hợp đồng, các quyền và nghĩa vụ gắn liền với tài sản thế chấp có được chuyển giao không?
Một câu hỏi thực tiễn là khi hợp đồng có biện pháp bảo đảm (thế chấp, cầm cố), việc chuyển nhượng hợp đồng có kèm theo việc chuyển giao quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản bảo đảm không. Căn cứ vào khoản 2 Điều 14 Thông tư 09/2015/TT-NHNN được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 1 Thông tư 18/2022/TT-NHNN, quyền và nghĩa vụ đối với các biện pháp bảo đảm khoản nợ (nếu có) cũng được chuyển giao cho bên nhận chuyển nhượng, phù hợp với quy định của pháp luật về giao dịch bảo đảm và các quy định khác có liên quan.
Các quyền và nghĩa vụ gắn với tài sản bảo đảm được chuyển giao cùng với hợp đồng, bảo đảm tính thống nhất và toàn diện.
3. Điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh có thể quy định một bên vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới sau khi đã chuyển nhượng không?
Trong nhiều giao dịch, bên còn lại thường lo ngại về khả năng thực hiện nghĩa vụ của người nhận chuyển nhượng.
Theo Điều 367 Bộ luật Dân sự 2015, người chuyển giao quyền yêu cầu không phải chịu trách nhiệm về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ sau khi chuyển giao, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Như vậy, các bên có thể thỏa thuận về việc người chuyển nhượng vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới sau khi chuyển nhượng.
4. Nếu một bên chuyển nhượng hợp đồng mà không thông báo cho bên còn lại, hiệu lực pháp lý của việc chuyển nhượng ra sao?
Trong quan hệ hợp đồng, nghĩa vụ thông báo giữ vai trò quan trọng để bảo đảm sự minh bạch và quyền lợi của các bên. Trường hợp bên chuyển nhượng không thực hiện nghĩa vụ thông báo hậu quả pháp lý được cụ thể tại
Theo khoản 2 Điều 365 Bộ luật Dân sự 2015, người chuyển giao quyền yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ biết về việc chuyển giao quyền yêu cầu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Nếu không thông báo mà phát sinh chi phí cho bên có nghĩa vụ thì bên chuyển giao phải thanh toán chi phí này. Việc không thông báo không làm vô hiệu việc chuyển nhượng, nhưng có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường chi phí.
5. Việc chuyển nhượng hợp đồng có thể thực hiện mà không cần sự đồng ý của bên còn lại không?
Không ít trường hợp đặt ra tình huống một bên đơn phương tiến hành chuyển nhượng mà không có sự chấp thuận của bên kia. Như đã nêu ở trên, việc chuyển giao quyền yêu cầu thường không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định khác. Tuy nhiên, chuyển giao nghĩa vụ thường phải có sự đồng ý của bên có quyền, trừ trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
Điểm cốt lõi là phân biệt chuyển giao quyền yêu cầu (thường linh hoạt hơn, ít cần sự đồng ý) và chuyển giao nghĩa vụ (thường cần sự đồng ý của bên có quyền). Đồng thời, việc thông báo, quy định về trách nhiệm sau chuyển nhượng và biện pháp bảo đảm đều là những yếu tố quan trọng cần được chú trọng để hạn chế rủi ro pháp lý.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản về chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh
Các tổ chức, cá nhân có thể liên hệ với các trung tâm tư vấn pháp luật, văn phòng luật sư để được tư vấn, soạn thảo, rà soát điều khoản chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh, đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Điều khoản chuyển nhượng hợp đồng kinh doanh là nội dung quan trọng, cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng và tuân thủ các quy định của pháp luật về dân sự, kinh doanh bất động sản, tài chính, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ… Khi thực hiện chuyển nhượng, các bên cần lưu ý về điều kiện, thủ tục, quyền và nghĩa vụ liên quan để tránh rủi ro pháp lý.
Một trong những đơn vị có uy tín trong lĩnh vực này là NP Law, với đội ngũ luật sư chuyên sâu trong mảng hợp đồng và đầu tư. NP Law có thể hỗ trợ khách hàng không chỉ ở khâu tư vấn – soạn thảo mà còn trong việc xử lý tranh chấp hoặc thương lượng nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.