Bạn đang tìm hiểu về điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn điều này. Chúng tôi sẽ cung cấp các thông tin cơ bản về điều khoản này theo quy định pháp luật hiện hành.
Trong bối cảnh hiện nay, việc nắm giữ công nghệ tiên tiến được xem là chìa khóa để phát triển hoạt động kinh doanh. Do vậy, điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh đang là vấn đề được nhiều tổ chức, cá nhân quan tâm. Hiểu được thực trạng này, bài viết dưới đây của NPLaw sẽ cung cấp các thông tin cơ bản về điều khoản này cũng như các quy định hiện hành đang điều chỉnh.
I. Tầm quan trọng của điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh
Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh luôn là vấn đề được nhiều chủ thể quan tâm, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế 4.0 đang phát triển ngày càng mạnh mẽ.
Theo đó, tầm quan trọng của điều khoản này được thể hiện qua một số khía cạnh sau:
- Căn cứ để xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng các tài sản trí tuệ là đối tượng của hợp đồng.
- Giúp phân định trách nhiệm bồi thường thiệt hại giữa các bên khi vi phạm bản quyền công nghệ được chuyển giao.
- Là cơ sở để các bên điều chỉnh hợp đồng để thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật.

Với ý nghĩa trên, việc thỏa thuận điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh hợp pháp không chỉ giúp hợp đồng có hiệu lực mà còn hạn chế rủi ro phát sinh trong tương lai.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh
Để điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh có hiệu lực và phát huy tối đa tác dụng của mình thì các bên hợp đồng cần nắm rõ các quy định của pháp luật liên quan đến vấn đề này.
Phân tích dưới đây của NPLaw sẽ cung cấp cho quý bạn đọc những thông tin cơ bản về pháp luật liên quan tới điều khoản công nghệ.
1. Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh là gì?
Trước khi đi sâu vào các quy định liên quan, quý bạn đọc cần hiểu rõ thế nào là điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh. Theo đó, pháp luật hiện hành không đưa ra giải thích cho cụm từ này.
Tuy nhiên, căn cứ vào thực tiễn thực hiện, NPLaw có thể rút ra được định nghĩa cơ bản về từ ngữ này như sau: Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh là các cam kết liên quan đến việc sử dụng, chuyển giao, sở hữu hoặc bảo vệ công nghệ trong quá trình thực hiện hợp đồng giữa các bên.
Việc xác định được khái niệm của điều khoản về công nghệ sẽ là cơ sở để các tổ chức, cá nhân xác định được phạm vi của điều khoản để đưa ra quyết định chính xác.
2. Những hợp đồng nào thường bắt buộc phải có điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh?
Điều khoản về công nghệ không phải là điều khoản bắt buộc trong mọi hợp đồng kinh doanh. Cho nên, việc xác định các loại hợp đồng phải có điều khoản này cũng là một trong những yêu cầu để đảm bảo điều khoản phát sinh tối đa tác dụng.
Theo đó, các hợp đồng kinh doanh có yếu tố công nghệ thường bắt buộc phải có các điều khoản về công nghệ để đảm bảo quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý cho các bên. Dựa trên thực tiễn, NPLaw liệt kê một số loại hợp đồng phải có điều khoản này:
- Hợp đồng chuyển giao công nghệ: Công nghệ là đối tượng chính của hợp đồng này, do vậy, điều khoản về công nghệ là bắt buộc.
- Hợp đồng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ như hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế,....
- Hợp đồng phát triển phần mềm hoặc hợp đồng hợp tác nghiên cứu và phát triển.
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin.
Trên đây là một số hợp đồng thường gặp bắt buộc có điều khoản về công nghệ. Trên thực tế, số lượng hợp đồng kinh doanh yêu cầu có điều khoản này có thể mở rộng tùy theo sự phát triển kinh tế của từng giai đoạn.
3. Khi soạn thảo điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh cần lưu ý những gì?
Một vấn đề nữa mà các bên hợp đồng kinh doanh quan tâm là những lưu ý khi soạn thảo điều khoản về công nghệ. Việc tuân thủ các lưu ý này không chỉ bảo vệ quyền lợi các bên mà còn hạn chế rủi ro pháp lý trong tương lai.
Theo đó, khi soạn thảo điều khoản này, các bên hợp đồng cần lưu ý những điểm sau:
- Chủ thể có thẩm quyền ký kết hợp đồng: để điều khoản về công nghệ phát sinh tác dụng thì hợp đồng cần phải có hiệu lực.
- Mô tả chi tiết về công nghệ: cần nêu rõ phạm vi sử dụng, thời hạn,...liên quan tới đối tượng của hợp đồng để minh bạch về sau.
- Thỏa thuận về nội dung bảo mật công nghệ: Xác định rõ thông tin nào là bí mật công nghệ, thời hạn bảo mật và các biện pháp chế tài nếu vi phạm.
- Quy định về việc sửa đổi, cập nhật công nghệ: Công nghệ ngày càng phát triển nên để tương thích với sự phát triển này, điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh cũng cần có nội dung về sửa đổi.

Trên đây là một số lưu ý mà quý bạn đọc có thể tham khảo trong quá trình soạn thảo điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh. Ngoài ra, tùy loại hợp đồng cụ thể mà pháp luật sẽ đặt ra những yêu cầu riêng.
III. Giải đáp các thắc mắc về điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh
Dưới đây là một số câu hỏi và giải đáp liên quan tới điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh
1. Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh có được coi là điều khoản cơ bản không?
Có thể. Điều khoản cơ bản của hợp đồng là điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng. Theo đó, điều khoản về công nghệ sẽ là điều khoản cơ bản với các hợp đồng kinh doanh có yếu tố công nghệ.
Ví dụ: Theo Điều 23 Luật Chuyển Giao công nghệ năm 2017 có quy định các nội dung của hợp đồng chuyển giao công nghệ gồm các điều khoản: tên công nghệ; đối tượng công nghệ được chuyển giao, sản phẩm do công nghệ tạo ra, tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm….
2. Nếu một bên muốn chấm dứt sớm hợp đồng, điều khoản về công nghệ cần bảo đảm quyền tiếp tục sử dụng công nghệ như thế nào?
Trường hợp một bên muốn chấm dứt sớm hợp đồng thì điều khoản về công nghệ có thể nêu rõ về quyền tiếp tục sử dụng công nghệ của bên nhận chuyển giao trong phạm vi và thời gian cụ thể.
Nếu điều khoản về công nghệ không nêu nội dung này thì bên bị thiệt hại có thể yêu cầu bồi thường vì hành vi chấm dứt sớm hợp đồng gây ảnh hưởng tới quyền sử dụng công nghệ của họ (theo khoản 5 Điều 428 Bộ Luật Dân sự năm 2015).
3. Trong trường hợp phát sinh thiệt hại từ lỗi công nghệ, điều khoản về công nghệ cần thiết kế trách nhiệm bồi thường thế nào?
Trong trường hợp phát sinh thiệt hại từ lỗi công nghệ, căn cứ Điều 419 Bộ Luật Dân sự năm 2015, quý bạn đọc có thể thỏa thuận về trách nhiệm bồi thường như sau:
- Quy định rõ chủ thể có trách nhiệm bồi thường khi có lỗi công nghệ.
- Xác định loại thiệt hại được bồi thường: thiệt hại trực tiếp hay gián tiếp…
- Đưa ra mức giới hạn bồi thường.
Như vậy, để tránh thiệt hại từ lỗi công nghệ, các bên trong hợp đồng có thể thỏa thuận về trách nhiệm bồi thường tại điều khoản về công nghệ với các nội dung trên.
4. Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh có thể xác định giới hạn phạm vi lãnh thổ ứng dụng công nghệ không?
Có thể. Bản chất hợp đồng là sự thỏa thuận, do vậy, các bên có thể tự giới hạn phạm vi lãnh thổ ứng dụng công nghệ để bảo vệ quyền lợi của mình.
5. Điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh có thể giới hạn phạm vi sử dụng công nghệ không?
Có thể. Bên chuyển giao công nghệ có thể giới hạn phạm vi sử dụng công nghệ (như về phạm vi lãnh thổ, thời gian sử dụng, phần công nghệ được sử dụng,...) để đảm bảo quyền lợi của mình.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh
Soạn thảo điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh hợp pháp và chặt chẽ là vấn đề được các bên trong hợp đồng quan tâm, nhất là trong bối cảnh việc nắm giữ công nghệ độc quyền sẽ đem lại lợi thế trong kinh doanh.
NPLaw, với nhiều năm kinh nghiệm trong soạn thảo hợp đồng kinh doanh nói chung và soạn thảo điều khoản về công nghệ nói riêng, là đối tác đáng tin cậy của nhiều tổ chức, cá nhân có nhu cầu.
Như vậy, qua bài viết trên đây, NPLaw đã cung cấp cho quý bạn đọc cái nhìn tổng thể về vấn đề điều khoản về công nghệ trong hợp đồng kinh doanh. Nếu có thắc mắc cần giải đáp, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được câu trả lời.