Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý, rủi ro và nghĩa vụ mà doanh nghiệp cần lưu ý khi chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây, nhằm bảo đảm đúng quy định pháp luật.

Việc ứng dụng dịch vụ đám mây đang trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp nhằm tối ưu vận hành và lưu trữ thông tin. Tuy nhiên, chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây không đơn thuần là thỏa thuận công nghệ mà còn liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ pháp lý và bảo vệ dữ liệu. Nếu không đánh giá đầy đủ rủi ro và yêu cầu tuân thủ, doanh nghiệp có thể đối mặt với tranh chấp và chế tài. Bài viết này sẽ phân tích những nội dung cốt lõi doanh nghiệp cần biết trước khi chuyển giao dữ liệu.

I. Thực trạng liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây như một giải pháp tối ưu chi phí và hạ tầng công nghệ, đặc biệt trong các hoạt động lưu trữ, xử lý dữ liệu khách hàng và vận hành nội bộ. Tuy nhiên, việc chuyển giao này phần lớn được thực hiện dựa trên thỏa thuận thương mại tiêu chuẩn của nhà cung cấp, trong khi doanh nghiệp chưa đánh giá đầy đủ yếu tố pháp lý liên quan đến quyền kiểm soát dữ liệu, phạm vi xử lý và trách nhiệm bảo mật.

Bên cạnh đó, không ít doanh nghiệp chưa phân loại rõ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu nhạy cảm trước khi chuyển giao, dẫn đến nguy cơ vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu và an ninh thông tin. Thực trạng này cho thấy khoảng trống đáng kể giữa nhu cầu sử dụng dịch vụ đám mây và mức độ tuân thủ pháp luật, đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần rà soát lại quy trình chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây một cách chặt chẽ và có kiểm soát.

II. Khái niệm về chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây

Để bảo đảm tuân thủ pháp luật và kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất pháp lý của hoạt động chuyển giao dữ liệu trong môi trường điện toán đám mây. Việc làm rõ khái niệm, động cơ và sự khác biệt với các hoạt động kỹ thuật tương tự là cơ sở quan trọng cho các phân tích và nghĩa vụ tuân thủ ở các phần sau.

1. Chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây là gì?

Pháp luật Việt Nam hiện chưa sử dụng trực tiếp thuật ngữ “chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây”. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, hoạt động này thuộc phạm vi “xử lý dữ liệu cá nhân” theo quy định tại khoản 7 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, trong đó xử lý dữ liệu cá nhân bao gồm các hành vi như: thu thập, ghi, phân tích, xác nhận, lưu trữ, chỉnh sửa, công khai, kết hợp, truy cập, truy xuất, thu hồi, mã hóa, giải mã, sao chép, chia sẻ, truyền đưa, cung cấp, chuyển giao, xóa, hủy dữ liệu cá nhân hoặc các hành động khác có liên quan.

Khi doanh nghiệp ký kết hợp đồng dịch vụ đám mây và cho phép nhà cung cấp lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu thay mình, hành vi này đồng thời phát sinh quan hệ giữa bên kiểm soát dữ liệu và bên xử lý dữ liệu, được định nghĩa tương ứng tại khoản 9 và khoản 10 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.

Như vậy, chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây không chỉ là việc đưa dữ liệu lên một hệ thống lưu trữ từ xa, mà là hành vi pháp lý làm phát sinh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm cụ thể của các bên theo quy định về bảo vệ dữ liệu.

Về mặt pháp lý, chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây là một hình thức xử lý dữ liệu, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Nghị định 13/2023/NĐ-CP và các quy định liên quan.

2. Vì sao các doanh nghiệp ngày nay có xu hướng chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây?

Xu hướng chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây xuất phát trước hết từ nhu cầu tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Việc sử dụng hạ tầng đám mây giúp doanh nghiệp giảm đầu tư máy chủ, hệ thống lưu trữ và chi phí duy trì đội ngũ kỹ thuật nội bộ.

Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 26 Luật An ninh mạng 2018, doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm bảo đảm an ninh mạng và an toàn thông tin đối với dữ liệu do mình quản lý, kể cả trong trường hợp thuê bên thứ ba cung cấp dịch vụ lưu trữ hoặc xử lý dữ liệu. Đồng thời, khoản 6 Điều 38 Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định bên kiểm soát dữ liệu phải chịu trách nhiệm trước chủ thể dữ liệu về các thiệt hại do quá trình xử lý dữ liệu cá nhân gây ra.

Điều này cho thấy, dù chuyển giao dữ liệu mang lại nhiều lợi ích về kỹ thuật và chi phí, trách nhiệm pháp lý không được “chuyển giao hoàn toàn” cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây.

Như vậy, doanh nghiệp lựa chọn chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây vì lợi ích vận hành, nhưng vẫn phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý cốt lõi theo luật chuyên ngành.

3. Sự khác biệt giữa “lưu trữ dữ liệu trên đám mây” và “chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây” là gì?

“Lưu trữ dữ liệu trên đám mây” tập trung vào vị trí lưu giữ dữ liệu trong lãnh thổ Việt Nam, trong khi “chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây” nhấn mạnh luồng di chuyển dữ liệu ra ngoài lãnh thổ Việt Nam. 

Theo khoản 3 Điều 26 Luật An ninh mạng 2018, doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ trên mạng tại Việt Nam có nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu người dùng Việt Nam, bao gồm thông tin cá nhân, dữ liệu về mối quan hệ và dữ liệu do người dùng tạo ra, trong lãnh thổ Việt Nam với thời hạn tối thiểu 24 tháng khi có yêu cầu của Bộ Công an. Vấn đề trọng tâm là việc bảo vệ an ninh quốc gia thông qua yêu cầu nội địa hóa dữ liệu. Theo đó, việc lưu trữ dữ liệu trên nền tảng đám mây chỉ được xem là phù hợp nếu đáp ứng điều kiện có bản sao lưu tại Việt Nam, được cụ thể hóa tại khoản 2 Điều 11 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, trong đó yêu cầu sao lưu dữ liệu tự động trong vòng 24 giờ và kiểm tra khả năng khôi phục định kỳ 6 tháng một lần. Do vậy, “lưu trữ dữ liệu trên đám mây” trong trường hợp này không được xem là chuyển giao dữ liệu, mà là việc duy trì quyền kiểm soát dữ liệu trong phạm vi nội địa.

Ngược lại, Điều 20 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 xác định rõ việc chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới thông qua ba trường hợp cụ thể, bao gồm: chuyển dữ liệu đang lưu trữ tại Việt Nam ra hệ thống ngoài lãnh thổ; chuyển dữ liệu cho tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài; và sử dụng nền tảng ngoài lãnh thổ để xử lý dữ liệu cá nhân của người dùng Việt Nam, trong đó bao gồm cả các nền tảng đám mây nước ngoài. Trên cơ sở này, pháp luật yêu cầu chủ thể thực hiện chuyển giao phải lập hồ sơ đánh giá tác động trước khi chuyển dữ liệu, gửi trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày bắt đầu chuyển và cập nhật định kỳ 6 tháng theo khoản 1 Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025. 

Trường hợp vi phạm, mức xử phạt có thể lên tới 5% doanh thu của năm tài chính liền kề trước đó theo khoản 4 Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, đồng thời cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu ngừng hoạt động chuyển giao dữ liệu nếu xét thấy ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh. Theo đó, việc sử dụng trực tiếp nền tảng đám mây nước ngoài để xử lý dữ liệu cá nhân được xem là hành vi chuyển giao dữ liệu cần được kiểm soát chặt chẽ. 

Dưới đây là bảng tổng hợp về sự khác biệt giữa “lưu trữ dữ liệu trên đám mây” và “chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây”:

Tiêu chí

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

Chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây

Căn cứ lập luận

Khoản 3 Điều 26 Luật An ninh mạng 2018 – yêu cầu nội địa hóa dữ liệu để bảo vệ an ninh quốc gia

Điều 20 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 – xác định các trường hợp chuyển dữ liệu xuyên biên giới cần kiểm soát

Yêu cầu bắt buộc

Có bản sao lưu dữ liệu tại Việt Nam tối thiểu 24 tháng theo Nghị định 53/2022/NĐ-CP

Lập hồ sơ đánh giá tác động trong 60 ngày và cập nhật định kỳ theo Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Rủi ro pháp lý

Bị xử lý nếu lưu trữ dữ liệu ngoài lãnh thổ Việt Nam không đúng quy định

Có thể bị phạt đến 5% doanh thu và buộc ngừng chuyển giao dữ liệu

Áp dụng dịch vụ đám mây

Được phép nếu đáp ứng yêu cầu lưu trữ nội địa

Bị xem là chuyển giao dữ liệu và phải thực hiện đầy đủ thủ tục pháp lý

Tóm lại, sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ lưu trữ dữ liệu trên đám mây nhấn mạnh yếu tố vị trí nội địa nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trong khi chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây tập trung vào việc kiểm soát luồng dữ liệu ra ngoài lãnh thổ để bảo vệ quyền dữ liệu cá nhân. 

III. Quy định của pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây

Hoạt động chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây không nằm ngoài khuôn khổ điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Trái lại, đây là lĩnh vực chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, an toàn thông tin và pháp luật hợp đồng. Việc nắm rõ các quy định liên quan là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp triển khai hoạt động này một cách hợp pháp và có kiểm soát.

1. Các văn bản pháp luật nào điều chỉnh hoạt động chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây tại Việt Nam?

Hoạt động chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây tại Việt Nam hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025. Theo khoản 1 Điều 20 của Luật này, việc chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới được xác định trong ba trường hợp cụ thể, bao gồm cả việc sử dụng nền tảng đám mây nước ngoài để xử lý dữ liệu cá nhân của người dùng Việt Nam. Cách tiếp cận này nhằm kiểm soát rủi ro lộ lọt dữ liệu và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 14 và khoản 3 Điều 27 Luật Dữ liệu 2024 bổ sung khung pháp lý riêng đối với dữ liệu quan trọng, yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện cơ chế đánh giá và báo cáo rủi ro trước khi chuyển giao, nhằm ưu tiên bảo vệ lợi ích quốc phòng, an ninh quốc gia. Cách tiếp cận này mang tính “tiền kiểm”, khác với cơ chế quản lý tập trung vào bảo vệ quyền cá nhân của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Ngoài ra, theo khoản 6 Điều 5 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, cùng với Nghị định 165/2025/NĐ-CP đã cụ thể hóa trình tự, thủ tục đánh giá tác động xử lý và chuyển giao dữ liệu, bao gồm nghĩa vụ lập hồ sơ và gửi cơ quan chuyên trách thuộc Bộ Công an trong thời hạn 60 ngày.

2. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về việc chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây?

Theo pháp luật hiện hành, việc sử dụng nền tảng đám mây đặt ngoài lãnh thổ Việt Nam để xử lý dữ liệu cá nhân được xem là một hình thức chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới. Trên cơ sở đó, Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá tác động trước khi chuyển dữ liệu, thông qua việc lập hồ sơ đánh giá tác động (DPIA).

Hồ sơ này phải được gửi trong vòng 60 ngày kể từ ngày bắt đầu chuyển giao dữ liệu và được cập nhật định kỳ 6 tháng một lần, nhằm chứng minh rằng doanh nghiệp đã áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập và quản lý rủi ro phù hợp. Mục tiêu của quy định này là bảo vệ quyền riêng tư và hạn chế nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân trong môi trường điện toán đám mây.

Đối với dữ liệu quan trọng, khoản 1 Điều 26 Luật Dữ liệu 2024 xác lập quyền của chủ thể dữ liệu được yêu cầu thu hồi, xóa hoặc hủy dữ liệu đã cung cấp, đồng thời đặt trách nhiệm trực tiếp lên chủ quản dữ liệu trong việc xây dựng quy trình và áp dụng biện pháp kỹ thuật để thực hiện yêu cầu này. Quy định này không yêu cầu thực hiện đánh giá rủi ro trước khi chuyển giao dữ liệu, mà tập trung kiểm soát vòng đời dữ liệu và bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu, kể cả khi dữ liệu được xử lý hoặc lưu trữ trên nền tảng đám mây.

3. Pháp luật yêu cầu những điều khoản nào bắt buộc phải có trong hợp đồng chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp đám mây?

Hợp đồng chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây là căn cứ pháp lý trọng tâm để chứng minh tuân thủ nghĩa vụ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân theo khoản 1 và khoản 3 Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, trong đó yêu cầu hồ sơ đánh giá tác động phải thể hiện đầy đủ thông tin về hoạt động chuyển giao và biện pháp bảo vệ dữ liệu. Đồng thời, điểm h khoản 2 Điều 25 Nghị định 13/2023/NĐ-CP yêu cầu hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài phải có văn bản thể hiện sự ràng buộc và trách nhiệm giữa bên chuyển và bên nhận dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu cá nhân. Trên thực tế, hợp đồng chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây chính là văn bản pháp lý đáp ứng yêu cầu này, nhằm làm rõ phạm vi xử lý, biện pháp bảo vệ và trách nhiệm của các bên khi thực hiện chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới.

Theo các quy định này, hợp đồng cần thể hiện tối thiểu các nội dung: mục đích xử lý dữ liệu; loại dữ liệu được chuyển giao; biện pháp bảo mật áp dụng (như mã hóa, giao thức truyền an toàn); thời hạn lưu trữ dữ liệu; quyền của chủ thể dữ liệu; và cơ chế thông báo sự cố, bồi thường thiệt hại khi xảy ra vi phạm, nhằm bảo đảm bên nhận dữ liệu chịu trách nhiệm tương xứng trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ đám mây.

Việc quy định đầy đủ các điều khoản này nhằm bảo đảm rằng nhà cung cấp dịch vụ đám mây phải chịu trách nhiệm tương ứng với bên chuyển dữ liệu, đồng thời tạo căn cứ pháp lý để doanh nghiệp chứng minh nghĩa vụ tuân thủ khi bị kiểm tra. Hợp đồng không bắt buộc phải công chứng, nhưng phải được lưu giữ kèm theo hồ sơ đánh giá tác động để xuất trình khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

4. Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra hoạt động chuyển giao dữ liệu lên đám mây của doanh nghiệp hay không?

Theo khoản 6 Điều 5 và khoản 1 Điều 29 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc thanh tra, kiểm tra hoạt động chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 – Bộ Công an). Cơ quan này có quyền lập kế hoạch kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ đánh giá tác động và hợp đồng chuyển giao dữ liệu.

Trong trường hợp liên quan đến dữ liệu quan trọng, căn cứ khoản 2 Điều 26 Luật Dữ liệu 2024, cơ quan nhà nước có thẩm quyền được quyết định việc truyền đưa, chuyển giao, sao chép và lưu trữ dữ liệu do mình quản lý, đồng thời tổ chức việc quản lý, giám sát xuyên suốt quá trình xử lý dữ liệu. Trên cơ sở chức năng quản lý nhà nước về dữ liệu, Bộ Công an có thể phối hợp với Bộ Quốc phòng và các cơ quan chuyên môn tại địa phương để kiểm tra hoạt động xử lý, chuyển giao dữ liệu quan trọng và yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt việc chuyển giao nếu phát hiện nguy cơ ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia theo quy định của Luật này.

Ngoài ra, người có thẩm quyền xử phạt theo quy định pháp luật có thể tiến hành kiểm tra việc tuân thủ các biện pháp bảo mật dữ liệu trên nền tảng đám mây, bảo đảm doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý trong suốt quá trình chuyển giao và xử lý dữ liệu.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây

Trong quá trình chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc liên quan đến khái niệm pháp lý, điều kiện chuyển giao, hồ sơ tuân thủ và thẩm quyền quản lý của cơ quan nhà nước. Phần dưới đây tổng hợp và làm rõ những vấn đề được quan tâm nhiều nhất, giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và chủ động tuân thủ quy định pháp luật.

1. Trong trường hợp doanh nghiệp muốn chấm dứt hợp đồng dịch vụ đám mây, dữ liệu đã chuyển giao sẽ được xử lý theo quy định nào?

Khi chấm dứt hợp đồng dịch vụ đám mây, việc xử lý dữ liệu đã chuyển giao được thực hiện theo khoản 1 Điều 26 Luật Dữ liệu 2024, theo đó chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu thu hồi, xóa hoặc hủy dữ liệu đã cung cấp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trên cơ sở này, nhà cung cấp dịch vụ đám mây với tư cách chủ quản dữ liệu phải thiết lập và thực hiện quy trình xóa, hủy dữ liệu, bảo đảm dữ liệu không còn tồn tại trên hệ thống sau khi hợp đồng chấm dứt.

Đồng thời, để chấm dứt triệt để trách nhiệm pháp lý, doanh nghiệp cần cập nhật hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu theo Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, ghi nhận việc xóa dữ liệu đã hoàn tất.

2. Quy trình chuyển giao dữ liệu lên nền tảng đám mây có bị ràng buộc bởi quy định về an toàn thông tin mạng không?

Quy trình chuyển giao dữ liệu lên nền tảng đám mây chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật về an toàn thông tin mạng. Cụ thể, khoản 2 Điều 11 Nghị định 53/2022/NĐ-CP yêu cầu hệ thống thông tin quan trọng phải có phương án sao lưu dự phòng, bảo đảm dữ liệu phát sinh được sao lưu trong vòng 24 giờ và có khả năng khôi phục khi xảy ra sự cố.

Quy định này nhằm bảo đảm rằng việc chuyển dữ liệu lên đám mây không làm gián đoạn khả năng kiểm soát dữ liệu, đặc biệt trong trường hợp nền tảng đám mây nước ngoài gặp sự cố hoặc bị tấn công mạng.

3. Có biện pháp kỹ thuật nào bắt buộc phải áp dụng trước khi chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây?

Trước khi chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây, doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng các biện pháp bảo mật kỹ thuật theo khoản 1 Điều 21 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, trong đó trọng tâm là mã hóa dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập.

Các biện pháp này là căn cứ bắt buộc để chứng minh tuân thủ trong hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu theo Điều 22 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, đồng thời giảm thiểu rủi ro lộ, mất dữ liệu trong quá trình truyền và xử lý trên hạ tầng đám mây.

4. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây có quyền sử dụng dữ liệu mà doanh nghiệp chuyển giao cho họ hay không?

Theo khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, nhà cung cấp dịch vụ đám mây không có quyền sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi và mục đích đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Việc xử lý dữ liệu của nhà cung cấp chỉ mang tính kỹ thuật, phục vụ việc lưu trữ hoặc vận hành hệ thống.

Bên cạnh đó, Điều 10 Luật Dữ liệu 2024 nghiêm cấm việc sử dụng dữ liệu theo cách gây phương hại đến lợi ích, an ninh quốc gia, qua đó củng cố nguyên tắc hạn chế tuyệt đối quyền khai thác dữ liệu của bên nhận.

5. Chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây có làm thay đổi trách nhiệm quản lý dữ liệu của doanh nghiệp theo pháp luật hay không?

Việc chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây không làm thay đổi trách nhiệm quản lý dữ liệu của doanh nghiệp. Theo khoản 1 Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, bên kiểm soát dữ liệu cá nhân vẫn chịu trách nhiệm toàn bộ đối với hoạt động xử lý dữ liệu, kể cả trong trường hợp ủy quyền hoặc chuyển giao dữ liệu cho bên xử lý. Trong mô hình sử dụng dịch vụ đám mây, doanh nghiệp vẫn được xác định là bên kiểm soát dữ liệu, còn nhà cung cấp đám mây chỉ là bên xử lý dữ liệu.

Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có nghĩa vụ giám sát việc tuân thủ hợp đồng và hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu, bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu và thực hiện nghĩa vụ báo cáo sự cố theo quy định của pháp luật. Đồng thời, khoản 2 Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 khẳng định bên xử lý dữ liệu chỉ được thực hiện theo chỉ đạo của bên kiểm soát, không có quyền tự quyết định mục đích hoặc phạm vi xử lý dữ liệu.

Như vậy, việc sử dụng dịch vụ đám mây không phải là căn cứ để doanh nghiệp thoái thác hoặc chuyển dịch trách nhiệm pháp lý về dữ liệu, mà đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì cơ chế quản lý và giám sát xuyên suốt trong suốt quá trình chuyển giao và xử lý dữ liệu.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây

Chuyển giao dữ liệu cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp thiếu sự chuẩn bị bài bản ngay từ khâu hợp đồng và quy trình nội bộ. Trong bối cảnh đó, việc đồng hành cùng luật sư có kinh nghiệm chuyên sâu là giải pháp giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro thay vì xử lý hậu quả.

NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá toàn diện mô hình chuyển giao dữ liệu, làm rõ trách nhiệm giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp đám mây, đồng thời xây dựng khung pháp lý phù hợp với hoạt động thực tế. Cách tiếp cận của NPLaw không mang tính khuôn mẫu, mà được thiết kế linh hoạt theo từng ngành nghề, quy mô và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Bên cạnh tư vấn pháp lý, NPLaw còn đồng hành trong rà soát hợp đồng, hoàn thiện quy trình quản trị dữ liệu và hỗ trợ xử lý tình huống phát sinh, giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai dịch vụ đám mây mà vẫn bảo đảm an toàn pháp lý lâu dài.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo