Doanh nghiệp cần hiểu rõ rủi ro pháp lý, đánh giá mức độ sai sót thuế và chủ động xử lý tranh chấp để giảm thiểu thiệt hại khi bị công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế.
Khi hoạt động thương mại xuyên biên giới trở nên phổ biến, chỉ một sai sót nhỏ về thuế cũng có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với yêu cầu bồi thường từ công ty nước ngoài. Đây không chỉ là vấn đề chi phí mà còn liên quan đến uy tín và khả năng duy trì hợp tác lâu dài. Bài viết sẽ giúp doanh nghiệp hiểu bản chất của rủi ro, nhận diện các điểm cần lưu ý và nắm được hướng xử lý đúng đắn để hạn chế thiệt hại khi xảy ra tranh chấp.
I. Thực trạng công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế trong giai đoạn hiện nay
Trong những năm gần đây, tình trạng doanh nghiệp Việt Nam bị công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường do sai sót về thuế ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Nguyên nhân xuất phát từ việc các giao dịch xuyên biên giới ngày càng phức tạp, yêu cầu tuân thủ chặt chẽ quy định thuế của nhiều quốc gia. Chỉ một sai lệch nhỏ trong khai báo, nộp thuế, áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần hay xử lý hóa đơn cũng có thể dẫn đến rủi ro tài chính lớn.
Bên cạnh đó, các tập đoàn nước ngoài ngày càng chú trọng quản trị rủi ro và minh bạch thuế, nên họ có xu hướng chủ động yêu cầu bồi thường khi phát hiện tổn thất. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực ngày càng lớn, đặc biệt trong bối cảnh cơ quan thuế tăng cường kiểm tra các giao dịch quốc tế. Thực trạng này cho thấy doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tuân thủ thuế, chủ động phòng ngừa và xử lý kịp thời để tránh thiệt hại không đáng có.
1. Định nghĩa về công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế là trường hợp đối tác ở quốc gia khác căn cứ vào hợp đồng, quy định thuế quốc tế hoặc pháp luật sở tại để cho rằng doanh nghiệp Việt Nam đã gây ra tổn thất về tài chính hoặc rủi ro pháp lý liên quan đến nghĩa vụ thuế. Những tổn thất này có thể bao gồm khoản thuế bị truy thu, tiền phạt phát sinh, việc mất quyền được hoàn thuế hoặc khấu trừ thuế, hoặc chi phí kiểm toán – pháp lý mà đối tác phải chi trả do các sai sót từ phía doanh nghiệp Việt Nam.

Sai sót về thuế có thể xuất hiện trong nhiều khâu: kê khai, nộp thuế, áp dụng sai thuế suất, xử lý hóa đơn – chứng từ, áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần, hoặc không tuân thủ các quy định liên quan đến giao dịch xuyên biên giới. Khi xác định mình chịu thiệt hại, công ty nước ngoài có thể gửi yêu cầu bồi thường trực tiếp hoặc thông qua cố vấn pháp lý, gây áp lực lớn lên doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình xử lý tranh chấp.
2. Phân loại công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Các yêu cầu bồi thường từ công ty nước ngoài có thể được phân loại dựa trên chủ thể gây ra sai sót thuế và loại thiệt hại mà đối tác phải gánh chịu, qua đó phản ánh rõ bản chất pháp lý của từng tranh chấp.
Thứ nhất, xét theo chủ thể gây ra sai sót về thuế, nhiều yêu cầu bồi thường xuất phát từ lỗi của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế liên quan đến giao dịch quốc tế. Các sai sót thường gặp bao gồm kê khai thuế không chính xác, xác định sai giá trị giao dịch, áp dụng nhầm thuế suất, hiểu sai quy định về thuế nhà thầu hoặc hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Trong những trường hợp này, dù nghĩa vụ thuế trực tiếp thuộc về đối tác nước ngoài, nhưng nguyên nhân lại bắt nguồn từ thông tin hoặc chứng từ do doanh nghiệp Việt Nam cung cấp, làm phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Bên cạnh đó, cũng có trường hợp sai sót phát sinh từ cách hiểu và áp dụng pháp luật của cơ quan thuế nước ngoài hoặc từ hệ thống thuế sở tại của đối tác. Tuy nhiên, khi cơ quan thuế nước ngoài truy thu hoặc xử phạt dựa trên hồ sơ, hóa đơn hoặc dữ liệu do doanh nghiệp Việt Nam lập không phù hợp chuẩn mực quốc tế, đối tác vẫn có cơ sở quy trách nhiệm và yêu cầu bồi thường từ phía doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ hai, xét theo loại thiệt hại phát sinh, yêu cầu bồi thường thường liên quan đến việc mất quyền hưởng ưu đãi thuế, chẳng hạn không được áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần hoặc không được miễn, giảm thuế như dự kiến ban đầu. Ngoài ra, thiệt hại còn bao gồm khoản tiền thuế bị truy thu, tiền phạt vi phạm hành chính về thuế, tiền chậm nộp, cũng như chi phí phát sinh cho việc giải trình, kiểm toán, thanh tra và thuê tư vấn pháp lý tại nước ngoài.
Việc phân loại yêu cầu bồi thường theo các tiêu chí nêu trên giúp doanh nghiệp Việt Nam xác định đúng nguyên nhân phát sinh trách nhiệm, đánh giá chính xác phạm vi thiệt hại và lựa chọn phương án xử lý phù hợp, từ đó hạn chế rủi ro pháp lý và duy trì quan hệ hợp tác với đối tác nước ngoài.
II. Quy định pháp lý liên quan công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Hoạt động kinh doanh với đối tác nước ngoài thường đi kèm nhiều yêu cầu tuân thủ thuế và nghĩa vụ hợp đồng. Khi phát sinh sai sót thuế tại Việt Nam khiến công ty nước ngoài chịu thiệt hại, doanh nghiệp có thể đối mặt với yêu cầu bồi thường theo pháp luật dân sự, thuế và thương mại. Việc nắm rõ quy định pháp lý điều chỉnh trách nhiệm bồi thường, điều kiện phát sinh nghĩa vụ và cách xử lý tranh chấp là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi trong giao dịch quốc tế.
1. Ảnh hưởng của công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Việc công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế có thể tạo ra nhiều ảnh hưởng đáng kể đối với doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động thương mại quốc tế ngày càng chặt chẽ và minh bạch.
Trước hết, yêu cầu bồi thường có thể làm phát sinh trách nhiệm tài chính lớn, bao gồm chi phí khắc phục sai phạm thuế, tiền phạt truy thu, lãi chậm nộp và khoản bồi thường theo mức thiệt hại mà phía nước ngoài chứng minh được. Điều này dễ dàng gây áp lực lên dòng tiền và ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính dài hạn.
Bên cạnh chi phí, doanh nghiệp còn chịu rủi ro pháp lý khi tranh chấp có thể mở rộng sang các trách nhiệm theo hợp đồng, quy định của pháp luật thuế Việt Nam và thậm chí cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài nước ngoài. Rủi ro này có thể đẩy doanh nghiệp vào thế bị động trong đàm phán và giải quyết tranh chấp.

Ngoài ra, việc bị đối tác nước ngoài yêu cầu bồi thường có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và mối quan hệ hợp tác quốc tế. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài đặc biệt coi trọng tính tuân thủ thuế, vì vậy sai sót trong nghĩa vụ thuế có thể làm giảm mức độ tin cậy, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục hợp tác hoặc đàm phán các dự án mới.
Cuối cùng, sự việc này còn tác động đến chiến lược quản trị rủi ro khi doanh nghiệp buộc phải tăng cường rà soát, kiểm toán và hoàn thiện hệ thống tuân thủ thuế nội bộ, dẫn đến phát sinh thêm chi phí quản lý nhưng lại cần thiết để tránh tái diễn sự cố.
Tóm lại, yêu cầu bồi thường từ công ty nước ngoài không chỉ là tranh chấp tài chính đơn thuần mà còn là vấn đề pháp lý và quản trị có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động, uy tín và sự ổn định của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nếu cần, mình có thể viết thêm ví dụ minh họa thực tế để hoàn thiện nội dung.
2. Quy định liên quan công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Khi công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế, các quy định pháp luật điều chỉnh chủ yếu dựa trên Luật Quản lý thuế 2019, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, cùng các cam kết trong hợp đồng và điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Trước hết, theo Điều 16 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế có quyền được cơ quan thuế hướng dẫn, giải thích về nghĩa vụ, ưu đãi và hoàn thuế. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp phải kê khai và cung cấp thông tin thuế trung thực, chính xác trong giao dịch với đối tác nước ngoài. Trường hợp áp dụng sai quy định hoặc cung cấp hồ sơ thuế không đúng làm đối tác bị mất ưu đãi hoặc phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung, thiệt hại có thể được xem xét bồi thường theo pháp luật dân sự, dựa trên quan hệ hợp đồng và mức độ lỗi của các bên.
Về cơ sở bồi thường, Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp cá nhân hoặc pháp nhân gây thiệt hại do hành vi trái pháp luật (bao gồm vi phạm nghĩa vụ thuế theo hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật) phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm tổn thất vật chất, chi phí ngăn chặn thiệt hại và khoản lợi trực tiếp bị mất. Điều này là căn cứ quan trọng để công ty nước ngoài đưa ra yêu cầu bồi thường.
Trong trường hợp tranh chấp liên quan đến quan hệ thương mại giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài, Điều 302 và Điều 303 Luật Thương mại 2005 chỉ áp dụng khi giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài tồn tại hợp đồng thương mại hợp pháp. Quan hệ giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp là quan hệ quản lý hành chính về thuế, không phải quan hệ hợp đồng, nên trách nhiệm bồi thường theo Luật Thương mại không phát sinh từ quyết định truy thu, xử phạt thuế. Trách nhiệm bồi thường chỉ đặt ra khi doanh nghiệp Việt Nam vi phạm nghĩa vụ thuế đã cam kết trong hợp đồng thương mại và hành vi đó trực tiếp gây thiệt hại cho đối tác, với điều kiện đối tác chứng minh được vi phạm, thiệt hại thực tế và quan hệ nhân quả.
Ngoài trách nhiệm của doanh nghiệp, pháp luật cũng quy định trách nhiệm bồi thường của cơ quan thuế khi thiệt hại phát sinh từ quyết định hoặc hành vi trái pháp luật. Theo Điều 2 Quy chế ban hành kèm theo Quyết định 657/QĐ-TCT, cơ quan thuế phải bồi thường trong các trường hợp như: ra quyết định xử phạt, truy thu, hoàn thuế, áp dụng biện pháp cưỡng chế hoặc thu thuế, phí, lệ phí trái pháp luật.
Quy định này cho thấy, nếu thiệt hại của doanh nghiệp hoặc đối tác nước ngoài phát sinh từ quyết định hành chính trái pháp luật của cơ quan thuế, trách nhiệm bồi thường thuộc phạm vi Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, không mặc nhiên đặt lên doanh nghiệp. Ngược lại, khi cơ quan thuế áp dụng đúng pháp luật và thiệt hại xuất phát từ sai sót, vi phạm nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, yêu cầu bồi thường của công ty nước ngoài chỉ được xem xét trên cơ sở quan hệ hợp đồng và trách nhiệm dân sự, thương mại giữa các bên.
Như vậy, yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế của công ty nước ngoài được điều chỉnh bởi nhiều lớp pháp lý: thuế – thương mại – dân sự – hợp đồng – quốc tế. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các căn cứ pháp luật này để đánh giá đúng trách nhiệm, phạm vi thiệt hại và hướng xử lý phù hợp.
3. Các điều kiện liên quan đến công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Để công ty nước ngoài có cơ sở yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế, cần làm rõ có thiệt hại thực tế phát sinh và mối quan hệ nhân quả giữa sai sót thuế của doanh nghiệp Việt Nam và thiệt hại đó. Việc cơ quan thuế ban hành kết luận kiểm tra, thanh tra hoặc quyết định xử lý về thuế theo Điều 108 Luật Quản lý thuế 2019 chỉ có ý nghĩa xác nhận hành vi sai sót thuế, làm căn cứ chứng minh sự kiện pháp lý, chứ không phải là điều kiện bắt buộc làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường chỉ được đặt ra khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo pháp luật dân sự hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng giữa các bên.
Thêm vào đó, pháp luật Việt Nam yêu cầu phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, phải có hành vi vi phạm nghĩa vụ (như kê khai sai thuế, chậm nộp thuế), phải có thiệt hại thực tế phát sinh và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sai sót thuế và thiệt hại mà công ty nước ngoài phải chịu.
Ngoài ra, đối với giao dịch thương mại, Điều 302 và 303 Luật Thương mại 2005 yêu cầu bên đòi bồi thường phải chứng minh được: có vi phạm nghĩa vụ, có thiệt hại và mức thiệt hại là xác định được. Đây là điều kiện rất quan trọng khi đối tác nước ngoài gửi yêu cầu bồi thường.
Nội dung hợp đồng giữa các bên cũng đóng vai trò quyết định. Theo nguyên tắc tự do thỏa thuận theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hợp đồng có điều khoản về trách nhiệm thuế hoặc phạm vi bồi thường thì các điều khoản này sẽ được ưu tiên áp dụng.

Theo đó, để được chấp nhận yêu cầu bồi thường, công ty nước ngoài phải chứng minh đầy đủ vi phạm, thiệt hại và quan hệ nhân quả, đồng thời tuân theo cơ chế đã thỏa thuận trong hợp đồng.
4. Giải pháp để xử lý liên quan công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Khi doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với yêu cầu bồi thường từ công ty nước ngoài liên quan đến sai sót về thuế, việc xử lý cần được thực hiện theo quy trình chặt chẽ và có cơ sở pháp lý rõ ràng. Cụ thể, các giải pháp để xử lý bao gồm:
- Rà soát hợp đồng để xác định đúng nghĩa vụ và phạm vi trách nhiệm: Doanh nghiệp cần kiểm tra lại toàn bộ hợp đồng nhằm xác định bên nào chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế. Theo Điều 385 và Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015, quyền và nghĩa vụ của các bên được xác định theo nội dung hợp đồng; vì vậy chỉ khi hợp đồng quy định nghĩa vụ thuế thuộc về doanh nghiệp Việt Nam thì trách nhiệm bồi thường mới có cơ sở. Trường hợp hợp đồng quy định doanh nghiệp Việt Nam có nghĩa vụ liên quan đến việc thực hiện, cung cấp hoặc bảo đảm tuân thủ nghĩa vụ thuế, thì khi nghĩa vụ này bị vi phạm, trách nhiệm dân sự phát sinh theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu hành vi vi phạm nghĩa vụ đó gây thiệt hại thực tế cho đối tác nước ngoài, doanh nghiệp có thể phải bồi thường thiệt hại theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015. Việc rà soát hợp đồng cũng giúp đánh giá liệu yêu cầu bồi thường của đối tác có nằm trong phạm vi nghĩa vụ đã cam kết hay vượt quá thỏa thuận hợp đồng hay không.
- Xác minh dữ liệu thuế với cơ quan thuế: Doanh nghiệp nên chủ động làm việc với cơ quan thuế để kiểm tra lại tình trạng thực hiện nghĩa vụ thuế và xác minh các dữ liệu liên quan. Căn cứ Điều 109 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế có quyền yêu cầu cơ quan thuế cung cấp thông tin và xác nhận nghĩa vụ thuế. Thông tin chính xác từ cơ quan thuế là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ sai sót và phản biện yêu cầu bồi thường của công ty nước ngoài.
- Thương lượng dựa trên nguyên tắc lỗi và thiệt hại thực tế: Trong trường hợp có sai sót, doanh nghiệp cần thương lượng dựa trên quy định về bồi thường thiệt hại của pháp luật dân sự. Theo Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi có thiệt hại thực tế, có hành vi gây thiệt hại và có lỗi. Điều này giúp doanh nghiệp tránh việc phải bồi thường trong các trường hợp thiệt hại phát sinh từ lỗi của đối tác hoặc do nguyên nhân khách quan.
- Lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp: Nếu thương lượng không thành, doanh nghiệp có thể đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án theo thỏa thuận trong hợp đồng. Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên có thể thỏa thuận chọn trọng tài cho tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài. Trường hợp khởi kiện tại tòa án, thẩm quyền được xác định theo khoản 1 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc chọn đúng cơ chế giúp giải quyết tranh chấp minh bạch, giảm rủi ro pháp lý.
- Tăng cường kiểm soát nội bộ để ngăn ngừa rủi ro: Doanh nghiệp cần hoàn thiện quy trình quản lý thuế và kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế sai sót trong tương lai. Theo Điều 17 Luật Quản lý thuế 2019, người nộp thuế phải cung cấp thông tin trung thực, lưu giữ chứng từ và thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Việc đào tạo nhân sự, áp dụng hệ thống kiểm tra định kỳ và sử dụng tư vấn thuế là giải pháp quan trọng để duy trì tuân thủ và tránh tranh chấp tương tự.
Có thể thấy, giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại từ công ty nước ngoài đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy trình pháp lý, dựa trên hợp đồng, quy định pháp luật và dữ liệu thuế chính xác. Khi áp dụng đồng bộ các giải pháp nêu trên, doanh nghiệp có thể bảo vệ quyền lợi, giảm thiểu thiệt hại và duy trì quan hệ thương mại bền vững.
III. Các vấn đề thắc mắc liên quan công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế
Sai sót về thuế phát sinh trong hoạt động thương mại quốc tế thường dẫn đến nhiều vướng mắc liên quan trách nhiệm, quyền yêu cầu bồi thường và cơ chế giải quyết tranh chấp. Dưới đây là một số giải đáp chi tiết giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài hiểu rõ quy trình xử lý theo pháp luật Việt Nam.
1. Quy trình nào sẽ diễn ra khi công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế?
Quy trình xử lý yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế sẽ được triển khai theo các bước từ thông báo, thương lượng đến giải quyết tranh chấp theo pháp luật.
Trường hợp thiệt hại phát sinh từ sai sót của doanh nghiệp Việt Nam trong quan hệ hợp đồng với đối tác nước ngoài, công ty nước ngoài gửi yêu cầu bồi thường bằng văn bản, nêu rõ thiệt hại và căn cứ pháp lý. Doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm phản hồi và tiến hành thương lượng trên cơ sở Điều 585 và Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015 về nguyên tắc bồi thường và xác định thiệt hại thực tế.
Trường hợp thiệt hại phát sinh từ hành vi trái pháp luật của cơ quan thuế (như truy thu, xử phạt, áp dụng thuế trái pháp luật), yêu cầu bồi thường không áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về trách nhiệm giữa các chủ thể bình đẳng, mà được thực hiện theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 và các văn bản hướng dẫn. Khi đó, căn cứ Điều 5 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 thì người bị thiệt hại thực hiện quyền yêu cầu bồi thường đối với cơ quan thuế có thẩm quyền theo trình tự hành chính, không đặt ra nghĩa vụ thương lượng dân sự đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu thương lượng không đạt kết quả, tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài hoặc tòa án theo thỏa thuận trong hợp đồng, phù hợp Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 hoặc khoản 1 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).
Tóm lại, yêu cầu bồi thường sẽ được xử lý theo trình tự rõ ràng từ thông báo, thương lượng đến giải quyết tại tòa án hoặc trọng tài nếu các bên không đạt được thỏa thuận.
2. Nếu công ty nước ngoài không nhận được bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế, họ có thể kiện không?
Công ty nước ngoài hoàn toàn có quyền khởi kiện nếu không nhận được bồi thường hợp lý theo quy định của pháp luật Việt Nam. Căn cứ Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có quyền và lợi ích bị xâm phạm đều có quyền khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền. Nếu hai bên có thỏa thuận trọng tài, họ có thể nộp đơn lên trọng tài theo Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Ngoài tranh chấp dân sự, trong trường hợp thiệt hại phát sinh liên quan nghĩa vụ thuế, các bên có thể yêu cầu cơ quan thuế giải thích hoặc rà soát lại theo Điều 109 Luật Quản lý thuế 2019.
Như vậy, công ty nước ngoài hoàn toàn có quyền khởi kiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình khi yêu cầu bồi thường không được giải quyết.
3. Những bằng chứng nào có thể hỗ trợ công ty nước ngoài trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế?
Những bằng chứng quan trọng để chứng minh thiệt hại bao gồm hợp đồng, thư trao đổi, chứng từ thuế, biên bản xử lý thuế và tài liệu chứng minh tổn thất tài chính. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên yêu cầu bồi thường phải có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh thiệt hại, lỗi và mối quan hệ nhân quả.
Ngoài ra, báo cáo tài chính, kết luận của cơ quan thuế và chứng từ nộp thuế theo Điều 16 Luật Kế toán 2015 cũng là nguồn chứng cứ quan trọng.
Do đó, công ty nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tài chính và tài liệu liên quan để tăng tính thuyết phục cho yêu cầu bồi thường.
4. Nếu sai sót về thuế là do lỗi của cơ quan thuế, công ty nước ngoài có quyền yêu cầu bồi thường từ ai?
Nếu sai sót xảy ra do lỗi của cơ quan thuế, công ty nước ngoài có quyền yêu cầu bồi thường từ Nhà nước. Theo Điều 5 và Điều 7 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, cơ quan thuế phải bồi thường khi ban hành quyết định trái pháp luật gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân và sau khi nhận yêu cầu, cơ quan quản lý thuế phải giải quyết theo quy trình của luật này.
Trong thực tế, công ty nước ngoài có thể gửi yêu cầu bồi thường đến cơ quan thuế liên quan, kèm theo hồ sơ xác định thiệt hại phát sinh từ quyết định hoặc hành vi sai sót về thuế. Cơ quan thuế có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và bồi thường theo đúng quy định.
Vì vậy, trong trường hợp cơ quan thuế gây ra thiệt hại, trách nhiệm bồi thường thuộc về Nhà nước theo quy định pháp luật.
5. Những rủi ro nào có thể xảy ra cho công ty nước ngoài khi yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế?
Công ty nước ngoài có thể đối mặt với rủi ro về chứng minh thiệt hại, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và chi phí pháp lý phát sinh. Theo quy định tại Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, chỉ những thiệt hại thực tế, hợp lý và chứng minh được mới được xem xét bồi thường; điều này có thể khiến yêu cầu bồi thường bị bác nếu không đủ chứng cứ.
Bên cạnh đó, nếu đối tác Việt Nam phản tố hoặc đưa ra chứng cứ ngược lại, tranh chấp có thể trở nên phức tạp và kéo dài, ảnh hưởng hoạt động kinh doanh.
Từ đó có thể thấy, rủi ro chủ yếu nằm ở khả năng chứng minh thiệt hại và thời gian giải quyết kéo dài, nên công ty nước ngoài cần chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng.
IV. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến công ty nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót về thuế?
Khi phát sinh yêu cầu bồi thường thiệt hại từ công ty nước ngoài liên quan đến sai sót về thuế, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc về chuyên môn, hồ sơ và căn cứ pháp lý. Đây là lĩnh vực đòi hỏi hiểu biết sâu về Luật Quản lý thuế, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, các điều ước quốc tế và các chuẩn mực thực tiễn về thuế xuyên biên giới. Việc tự xử lý rất dễ dẫn đến sai sót, kéo dài tranh chấp hoặc khiến doanh nghiệp gặp rủi ro pháp lý cao hơn. Đây chính là lý do cần có sự đồng hành của luật sư chuyên nghiệp.
Luật sư tại NPLaw có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá chính xác phạm vi sai sót, xác lập trách nhiệm pháp lý của các bên và xây dựng chiến lược làm việc với cơ quan thuế cũng như với công ty nước ngoài. Với kinh nghiệm xử lý nhiều vụ việc liên quan đến thuế, bồi thường thiệt hại và tranh chấp quốc tế, NPLaw giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa rủi ro, bảo vệ quyền lợi ngay từ giai đoạn đầu.
Không chỉ vậy, NPLaw còn tư vấn toàn diện về quy trình yêu cầu bồi thường, soát xét hồ sơ thuế, xây dựng căn cứ pháp lý vững chắc và đại diện doanh nghiệp trong làm việc, thương lượng hoặc tranh tụng nếu phát sinh tranh chấp. Điều này đảm bảo doanh nghiệp luôn nắm thế chủ động và có phương án xử lý hiệu quả, phù hợp quy định pháp luật hiện hành.
Trong bối cảnh rủi ro pháp lý về thuế ngày càng phức tạp, tìm đến luật sư của NPLaw là giải pháp an toàn và chiến lược giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi, giảm thiểu tổn thất và xử lý hiệu quả mọi yêu cầu bồi thường từ công ty nước ngoài.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.