Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết giải thích toàn diện về hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty, bao gồm khái niệm, dấu hiệu nhận biết và hậu quả pháp lý

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, việc hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp bị truy cập trái phép không còn là tình huống hiếm gặp. Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại về tài sản, thông tin kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến uy tín, quyền lợi của khách hàng và đối tác. Do đó, khi phát hiện dấu hiệu truy cập trái phép, doanh nghiệp cần hành động kịp thời và tuân thủ quy định pháp luật nhằm bảo vệ dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và xử lý vi phạm một cách hợp pháp.

I. Thực trạng liên quan đến truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty

Trong thời đại số hóa, dữ liệu doanh nghiệp trở thành tài sản quan trọng bao gồm thông tin khách hàng, dữ liệu tài chính, chiến lược kinh doanh, bí quyết kỹ thuật và các hệ thống quản lý nội bộ. Tuy nhiên, tình trạng truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty đang ngày càng gia tăng, xuất phát từ nhiều nguyên nhân:

  • Tấn công từ bên ngoài: Các hacker, tin tặc sử dụng phần mềm độc hại, mã độc, hoặc khai thác lỗ hổng hệ thống để xâm nhập, sao chép hoặc chiếm đoạt dữ liệu. Những cuộc tấn công này thường nhằm đánh cắp thông tin khách hàng, bí quyết kinh doanh hoặc gây gián đoạn hoạt động doanh nghiệp.
  • Nguy cơ từ nhân viên nội bộ: Một số trường hợp dữ liệu bị truy cập trái phép từ chính nhân viên, cựu nhân viên hoặc đối tác có quyền truy cập hệ thống nhưng lợi dụng quyền hạn để sao chép, chia sẻ hoặc bán thông tin. Đây là rủi ro đặc thù của doanh nghiệp thiếu các biện pháp kiểm soát truy cập, phân quyền và giám sát hệ thống nội bộ.
  • Mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh: Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, một số doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể tiếp cận trái phép dữ liệu của đối thủ để khai thác thông tin chiến lược, danh sách khách hàng hoặc giá thành sản phẩm, gây thiệt hại trực tiếp đến lợi ích kinh doanh.
  • Hệ thống bảo mật chưa hoàn thiện: Nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư đầy đủ vào hệ thống bảo mật, chưa thực hiện mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập hay giám sát các sự kiện bất thường, dẫn đến dễ bị xâm nhập hoặc khai thác lỗ hổng.

Như vậy, việc nhận diện và đánh giá thực trạng truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu là bước đầu quan trọng để doanh nghiệp xây dựng các biện pháp phòng ngừa, bảo vệ dữ liệu và xử lý vi phạm một cách kịp thời, hợp pháp.

II. Khái niệm về truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, việc truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp đã trở thành mối quan tâm lớn đối với các công ty, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh thông tin, bí mật kinh doanh và quyền lợi khách hàng. Hiểu đúng về khái niệm và các hành vi liên quan là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng các biện pháp bảo vệ, phát hiện và xử lý vi phạm một cách hợp pháp.

1. Truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty là gì?

Truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty là hành vi tự ý xâm nhập, đăng nhập, sử dụng hoặc can thiệp vào hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu, phần mềm quản lý hoặc bất kỳ thiết bị công nghệ thông tin nào thuộc sở hữu hoặc quản lý của doanh nghiệp mà không có quyền hoặc vượt quá phạm vi quyền được cấp.

Hệ thống dữ liệu của công ty có thể bao gồm:

  • Hệ thống quản lý khách hàng (CRM), cơ sở dữ liệu nhân sự, hệ thống kế toán, tài chính.
  • Hệ thống email nội bộ, phần mềm quản lý dự án, các ứng dụng doanh nghiệp.
  • Máy chủ, server, mạng LAN, hệ thống lưu trữ dữ liệu điện tử.

Hành vi này không chỉ là đăng nhập trái phép mà còn bao gồm cả việc:

  • Can thiệp, thay đổi hoặc xóa dữ liệu mà không được phép.
  • Sao chép, trích xuất dữ liệu ra ngoài nhằm mục đích cá nhân hoặc cung cấp cho bên thứ ba.
  • Tạo hoặc sử dụng tài khoản giả mạo, vượt quyền hạn để truy cập vào các phần mềm, hệ thống nội bộ.

Do đó, mọi cá nhân hoặc tổ chức không được phép xâm nhập hoặc sử dụng trái phép hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp. Việc truy cập vào các tài khoản, hệ thống hay dữ liệu mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu đều được coi là trái pháp luật và có thể bị xử lý nghiêm minh.

2. Hành vi nào được xem là “trái phép” trong việc truy cập vào hệ thống dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp?

Ngày 23/10/2025, Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam đã ký ban hành Quyết định 1986/QĐ-CHK năm 2025 về Quy chế sử dụng mạng máy tính nội bộ và mạng máy tính có kết nối Internet của Cục Hàng không Việt Nam.

Theo đó, tại Điều 4 Quy chế, các hành vi bị nghiêm cấm về an toàn thông tin bao gồm:

  • Các hành vi bị cấm được quy định tại Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Điều 7 Luật An ninh mạng 2018.
  • Xâm nhập trái phép vào hệ thống thông tin.
  • Truy cập trái phép vào phần mềm.
  • Tự ý xóa bỏ, tháo gỡ hoặc thay đổi thông số thiết lập của phần mềm, gây ảnh hưởng đến việc vận hành hệ thống.
  • Truy cập, sử dụng trái phép thông tin mật.
  • Lợi dụng phần mềm hoặc dữ liệu của phần mềm vào các mục đích không thuộc phạm vi, chức năng, nhiệm vụ được phân công.
  • Cung cấp, phát tán thông tin, dữ liệu trái với quy định của đơn vị.
  • Gây mất an toàn thông tin, an ninh mạng.
  • Cung cấp, phát tán thông tin trái phép, làm ảnh hưởng đến hệ thống.
  • Tự ý đấu nối thiết bị mạng, thiết bị cấp phát địa chỉ IP, thiết bị phát sóng như điểm truy cập mạng không dây của cá nhân vào mạng nội bộ mà không có sự hướng dẫn hoặc đồng ý của đơn vị quản lý, vận hành hệ thống mạng nội bộ.

Những hành vi trên được coi là trái phép, vi phạm pháp luật về an toàn thông tin và có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy mức độ thiệt hại và hậu quả gây ra.

3. Có phải mọi hành vi đăng nhập vào hệ thống dữ liệu mà không được cấp quyền đều được xem là truy cập trái phép không?

Không phải mọi hành vi đăng nhập vào hệ thống dữ liệu nội bộ mà không được cấp quyền đều tự động được coi là truy cập trái phép. Để xác định, cần xem xét mục đích, phạm vi và tính chất của hành vi.

  • Đăng nhập ngoài phạm vi quyền được giao nhưng với mục đích hợp pháp
    • Ví dụ: kỹ thuật viên IT hoặc quản trị mạng đăng nhập tạm thời vào tài khoản của nhân viên để kiểm tra lỗi hệ thống, bảo trì phần mềm, mà được sự cho phép của quản lý. Trong trường hợp này, hành vi không phải là truy cập trái phép vì có sự đồng ý hợp pháp.
  • Đăng nhập mà vượt quyền hạn được giao và nhằm mục đích xấu
    • Ví dụ: nhân viên sử dụng tài khoản của người khác để lấy dữ liệu khách hàng, sửa đổi hồ sơ, phát tán thông tin ra bên ngoài. Đây là truy cập trái phép và vi phạm pháp luật về an toàn thông tin, có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu hình sự theo Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Luật An ninh mạng 2018.
  • Đăng nhập vô tình hoặc lỗi hệ thống
    • Nếu một người đăng nhập nhầm vào tài khoản hoặc phần mềm mà không biết là vượt quyền, cơ quan có thể xem xét tính chất lỗi vô ý, mức độ thiệt hại để quyết định biện pháp xử lý. Hành vi này có thể chưa đủ yếu tố truy cập trái phép, nhưng vẫn cần kiểm tra và quản lý rủi ro.
  • Truy cập trái phép chỉ xảy ra khi hành vi xâm nhập, sử dụng hoặc can thiệp vào hệ thống dữ liệu mà không được phép và/hoặc nhằm mục đích ngoài phạm vi công việc hoặc gây hại.
  • Việc xác định truy cập trái phép phụ thuộc vào mức độ quyền hạn, mục đích, hậu quả và sự đồng ý của chủ sở hữu hệ thống.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty

Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ, dữ liệu của doanh nghiệp trở thành tài sản quý giá. Việc truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến uy tín, bảo mật thông tin và quyền lợi khách hàng. Do đó, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể để ngăn chặn, xử lý và bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp khi xảy ra hành vi truy cập trái phép. Các quy định pháp luật chủ yếu đề cập đến mức độ cấm đoán hành vi, trách nhiệm hình sự, cơ quan điều tra có thẩm quyền, biện pháp xử lý dữ liệu và biện pháp ngăn chặn khẩn cấp nhằm bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.

1. Pháp luật quy định thế nào về hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty?

Hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty được pháp luật Việt Nam coi là hành vi vi phạm nghiêm trọng, vì nó xâm phạm quyền sở hữu, bí mật kinh doanh và an toàn thông tin của doanh nghiệp.

Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Điều 289 quy định về tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc thiết bị số. Người nào truy cập trái phép, phá hoại hoặc chiếm đoạt dữ liệu, gây thiệt hại sẽ bị xử lý hình sự, với mức phạt tùy theo mức độ và hậu quả.

Theo Khoản 6 Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015 quy định về hành vi xâm nhập trái phép vào hệ thống thông tin, truy cập dữ liệu ngoài quyền hạn, sao chép, phát tán dữ liệu trái phép đều bị nghiêm cấm.

Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm

 

…

6. Xâm nhập trái pháp luật bí mật mật mã và thông tin đã mã hóa hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân; tiết lộ thông tin về sản phẩm mật mã dân sự, thông tin về khách hàng sử dụng hợp pháp sản phẩm mật mã dân sự; sử dụng, kinh doanh các sản phẩm mật mã dân sự không rõ nguồn gốc

Ngoài ra, các quy chế, nội quy của doanh nghiệp cũng thường quy định rõ:

  • Nhân viên hoặc bên thứ ba không được phép truy cập dữ liệu vượt quyền hạn được cấp.
  • Vi phạm nội quy có thể dẫn đến kỷ luật lao động, chấm dứt hợp đồng hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty bị pháp luật nghiêm cấm và xử lý nghiêm minh, cả về mặt hình sự, hành chính và dân sự. Doanh nghiệp có quyền bảo vệ dữ liệu của mình, đồng thời cá nhân vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm hình sự, bồi thường thiệt hại và chịu kỷ luật lao động.

2. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra và xử lý hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu công ty?

Hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử lý hình sự, hành chính hoặc dân sự, tùy mức độ và hậu quả gây ra. Tùy theo tính chất vụ việc, các cơ quan có thẩm quyền bao gồm:

  • Cơ quan công an
    • Theo Điều 36 Luật An ninh mạng 2018, nếu hành vi truy cập trái phép gây thiệt hại hoặc có dấu hiệu phạm tội hình sự, Công an nhân dân có quyền điều tra, thu thập chứng cứ, khởi tố vụ án và truy cứu trách nhiệm hình sự.
    • Cơ quan công an có thể phối hợp với cơ quan quản lý an ninh mạng để xác định hành vi xâm nhập, mức độ thiệt hại và danh tính người vi phạm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng
    • Cục An toàn thông tin – Bộ Thông tin và Truyền thông có thẩm quyền kiểm tra, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về an toàn thông tin mạng theo Luật An toàn thông tin mạng 2015.
    • Cơ quan này có thể ra quyết định xử phạt hành chính, yêu cầu sửa chữa, khắc phục hậu quả, hoặc đình chỉ hoạt động vi phạm.
  • Doanh nghiệp và tổ chức bị xâm nhập
    • Doanh nghiệp có quyền bảo vệ dữ liệu, báo cáo hành vi vi phạm cho cơ quan công an hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền.
    • Ngoài ra, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, xử lý kỷ luật đối với nhân viên vi phạm nội quy về an toàn thông tin.

Việc xử lý hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu công ty là sự phối hợp giữa cơ quan công an, cơ quan quản lý an toàn thông tin và doanh nghiệp. Người vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm hình sự, hành chính và dân sự, tùy mức độ thiệt hại và hậu quả gây ra.

3. Pháp luật có quy định về việc xử lý dữ liệu bị chiếm đoạt sau khi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty không?

Có, pháp luật Việt Nam quy định về xử lý dữ liệu bị chiếm đoạt sau khi xảy ra truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty, đồng thời xác định nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc ứng phó sự cố. Cụ thể:

  • Xử lý dữ liệu bị chiếm đoạt:
    • Khi dữ liệu bị chiếm đoạt, doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ thực hiện các biện pháp để:
      • Thu hồi, ngăn chặn hoặc xóa bỏ dữ liệu bị đánh cắp trên các hệ thống của bên thứ ba nếu có thể.
      • Ngăn chặn việc phát tán, sử dụng trái phép dữ liệu ra ngoài.
      • Yêu cầu bồi thường đối với bên xâm nhập trái phép nếu xác định được thủ phạm.
      • Nếu dữ liệu chứa thông tin cá nhân, doanh nghiệp còn phải tuân thủ Luật An toàn thông tin mạng 2018 và Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm việc hạn chế xử lý, xóa bỏ hoặc ẩn danh dữ liệu bị lộ.
  • Nghĩa vụ của công ty sau khi dữ liệu bị chiếm đoạt:
    • Thông báo sự cố cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực an toàn thông tin mạng.
    • Khắc phục hậu quả: tăng cường bảo mật, thay đổi quyền truy cập, phục hồi dữ liệu hợp pháp, lưu trữ chứng cứ để phục vụ điều tra.
    • Báo cáo cho cơ quan nhà nước về mức độ thiệt hại, nguyên nhân và biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, doanh nghiệp phải vừa bảo vệ quyền lợi của mình và khách hàng, vừa tuân thủ nghĩa vụ pháp lý trong việc xử lý dữ liệu bị chiếm đoạt, bao gồm thu hồi, ngăn chặn phát tán, yêu cầu bồi thường, khắc phục hậu quả và báo cáo cơ quan chức năng.

4. Có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn khẩn cấp nào để bảo vệ dữ liệu khi phát hiện truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty?

Khi doanh nghiệp phát hiện có hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu, pháp luật Việt Nam cho phép áp dụng nhiều biện pháp bảo vệ an ninh mạng nhằm ngăn chặn thiệt hại, bảo vệ thông tin và thu thập chứng cứ. Theo Khoản 1, Điều 5 Luật An ninh mạng 2018, các biện pháp gồm:

  • Thẩm định, đánh giá và kiểm tra an ninh mạng
    • Thẩm định an ninh mạng để xác định rủi ro, lỗ hổng bảo mật.
    • Đánh giá điều kiện an ninh mạng để nhận diện các điểm yếu có thể bị xâm nhập.
    • Kiểm tra an ninh mạng định kỳ hoặc khi phát hiện truy cập trái phép.
  • Giám sát và ứng phó sự cố
    • Giám sát hoạt động hệ thống để phát hiện hành vi xâm nhập.
    • Ứng phó và khắc phục sự cố an ninh mạng để ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại dữ liệu.
  • Bảo vệ thông tin bằng kỹ thuật
    • Sử dụng mật mã, phân quyền truy cập, tường lửa để bảo vệ dữ liệu.
    • Ngăn chặn, yêu cầu tạm ngừng hoặc đình chỉ các hoạt động thiết lập, cung cấp và sử dụng mạng viễn thông, Internet khi cần thiết.
    • Đình chỉ tạm thời hoặc yêu cầu ngừng các hoạt động sản xuất, sử dụng thiết bị phát sóng vô tuyến theo quy định.
  • Xử lý thông tin trái pháp luật trên không gian mạng
    • Yêu cầu xóa bỏ hoặc truy cập xóa bỏ thông tin trái pháp luật hoặc thông tin sai sự thật xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền lợi hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
    • Thu thập dữ liệu điện tử liên quan đến các hoạt động vi phạm để làm chứng cứ.
  • Phong tỏa, hạn chế hoạt động của hệ thống thông tin
    • Phong tỏa, hạn chế hoặc đình chỉ tạm thời hệ thống thông tin bị xâm nhập.
    • Thu hồi tên miền nếu hệ thống bị lợi dụng trái pháp luật.
  • Biện pháp hình sự và hành chính
    • Khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử theo Bộ luật Tố tụng Hình sự nếu có yếu tố hình sự.
    • Áp dụng các biện pháp khác theo pháp luật về an ninh quốc gia hoặc xử lý vi phạm hành chính.

Lưu ý: Doanh nghiệp cần phối hợp nghiêm ngặt với cơ quan chức năng khi áp dụng các biện pháp này, đồng thời tuân thủ quy trình nội bộ về bảo mật dữ liệu để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong việc bảo vệ hệ thống.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty

Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định trách nhiệm pháp lý, biện pháp phòng ngừa và quy trình xử lý khi phát hiện truy cập trái phép vào dữ liệu. Dưới đây là giải đáp chi tiết các vấn đề thường gặp:

1. Truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty nhưng không gây thiệt hại cho công ty có bị truy cứu trách nhiệm không?

Có. Theo pháp luật Việt Nam, truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty luôn bị nghiêm cấm, ngay cả khi chưa gây thiệt hại. 

  • Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015: người truy cập trái phép có thể bị truy cứu hình sự nếu cố ý xâm nhập, chiếm quyền điều khiển, can thiệp hoặc phá hoại dữ liệu, với mức phạt tùy theo mức độ và hậu quả.
  • Khoản 6 Điều 7 Luật An toàn thông tin mạng 2015: hành vi xâm nhập trái phép, truy cập dữ liệu ngoài quyền hạn, sao chép hay phát tán dữ liệu đều bị nghiêm cấm.
  • Xử lý khác: doanh nghiệp có quyền áp dụng biện pháp nội bộ như đình chỉ truy cập, kỷ luật hoặc yêu cầu cam kết không tái phạm; hành vi cũng có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP.

Tóm lại, ngay cả khi chưa gây thiệt hại, hành vi truy cập trái phép vẫn có thể bị xử lý hành chính, kỷ luật nội bộ hoặc truy cứu hình sự, tùy theo mức độ và hậu quả tiềm ẩn.

2. Nếu người truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty là bên thứ ba được thuê bảo trì hệ thống, trách nhiệm pháp lý được xác định ra sao?

Khi bên thứ ba được thuê bảo trì, vận hành hoặc quản lý hệ thống truy cập trái phép vào dữ liệu của doanh nghiệp, pháp luật Việt Nam xác định trách nhiệm pháp lý dựa trên mức độ vi phạm, ý thức và hậu quả gây ra.

  • Trách nhiệm hình sự
    • Theo Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015, nếu bên thứ ba cố ý vượt quyền hạn, chiếm quyền điều khiển, lấy cắp, thay đổi hoặc hủy hoại dữ liệu, hành vi này vẫn được coi là xâm nhập trái phép vào mạng hoặc hệ thống thông tin của người khác, bất kể họ là bên được thuê.
    • Hình phạt có thể bao gồm phạt tiền từ 50 triệu đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm. Nếu có yếu tố tăng nặng như thu lợi bất chính, gây thiệt hại lớn, tái phạm hoặc lợi dụng chức vụ quyền hạn, mức phạt có thể lên đến 7 – 12 năm tù.
  • Trách nhiệm hợp đồng và dân sự
    • Bên thứ ba ký hợp đồng với doanh nghiệp có nghĩa vụ tuân thủ quyền truy cập, bảo mật dữ liệu và các điều khoản hợp đồng.
    • Nếu vi phạm, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, bao gồm thiệt hại về dữ liệu, uy tín, chi phí khôi phục hệ thống.
    • Hợp đồng bảo trì thường bao gồm các điều khoản về quyền truy cập, bảo mật và xử lý vi phạm, do đó việc vi phạm sẽ kích hoạt trách nhiệm dân sự và bồi thường.
  • Trách nhiệm hành chính và xử lý bổ sung
    • Nếu hành vi không đủ yếu tố truy cứu hình sự nhưng vẫn vi phạm Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Luật An ninh mạng 2018, cơ quan quản lý có thể ra quyết định xử phạt hành chính theo Điều 80 Nghị Định 15/2020/NĐ-CP , yêu cầu ngăn chặn, thu hồi quyền truy cập hoặc khắc phục hậu quả.
    • Ngoài ra, đối với bên thứ ba nước ngoài, có thể áp dụng hình thức bổ sung như trục xuất khỏi Việt Nam nếu vi phạm nghiêm trọng.

Ngay cả khi là bên thứ ba được thuê bảo trì hệ thống, người truy cập trái phép vào dữ liệu của công ty vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý. Mức độ và hình thức xử lý phụ thuộc vào mục đích, hành vi và hậu quả gây ra, có thể là truy cứu hình sự, xử lý hành chính, kỷ luật hợp đồng hoặc bồi thường dân sự. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường, khắc phục hậu quả và ngăn chặn rủi ro, trong khi cơ quan pháp luật có quyền điều tra, xử lý hành vi xâm nhập trái phép để bảo vệ an toàn thông tin.

3. Doanh nghiệp cần thiết lập quy chế bảo mật nội bộ như thế nào để phòng tránh hành vi truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty?

Doanh nghiệp cần thiết lập quy chế bảo mật nội bộ toàn diện, bao gồm:

  • Phân quyền truy cập rõ ràng theo chức năng và nhiệm vụ, áp dụng nguyên tắc quyền hạn tối thiểu.
  • Quy định sử dụng hệ thống: nêu rõ người được phép truy cập, hành vi bị cấm và hậu quả vi phạm, tham chiếu Luật An toàn thông tin mạng 2015, Luật An ninh mạng 2018 và Bộ luật Hình sự 2015.
  • Biện pháp kỹ thuật: mật khẩu mạnh, xác thực đa yếu tố, tường lửa, mã hóa, giám sát log và kiểm tra định kỳ.
  • Quy định với bên thứ ba: rõ quyền truy cập, nghĩa vụ bảo mật và trách nhiệm pháp lý.
  • Đào tạo nhân viên định kỳ về bảo mật và hậu quả pháp lý.

Tóm lại, kết hợp phân quyền, quy chế nghiêm ngặt, biện pháp kỹ thuật, hợp đồng với bên thứ ba và đào tạo nhân viên sẽ giúp doanh nghiệp ngăn ngừa truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu và tuân thủ pháp luật.

4. Công ty có được phép tự điều tra, thu thập chứng cứ để xác định người truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu không?

Có, nhưng chỉ được thực hiện trong phạm vi pháp luật: công ty có thể giám sát, lưu trữ log và theo dõi hành vi truy cập trái phép trong hệ thống của mình, không được xâm nhập tài khoản của người khác. Khi cần, doanh nghiệp nên phối hợp với cơ quan chức năng để thu thập chứng cứ và xử lý vi phạm.

Công ty không được xâm nhập trái phép vào tài khoản hoặc hệ thống của người khác. Khi nghi ngờ có vi phạm, nên phối hợp với cơ quan công an hoặc cơ quan quản lý an toàn thông tin để điều tra, thu thập chứng cứ và xử lý theo luật (Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015, Nghị định 15/2020/NĐ-CP).

Tóm lại, việc tự điều tra được phép nhưng phải hợp pháp, phối hợp cơ quan chức năng để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh rủi ro.

5. Doanh nghiệp có nghĩa vụ gì khi phát hiện hệ thống dữ liệu bị truy cập trái phép?

Khi phát hiện hệ thống dữ liệu bị truy cập trái phép, doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo vệ, ngăn chặn và báo cáo hành vi vi phạm để đảm bảo an toàn thông tin và tuân thủ pháp luật. Trước hết, doanh nghiệp cần ngay lập tức áp dụng các biện pháp kỹ thuật để khóa truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu quan trọng, lưu trữ log truy cập và các bằng chứng liên quan nhằm phục vụ quá trình điều tra.

Tiếp theo, doanh nghiệp có nghĩa vụ báo cáo cơ quan có thẩm quyền, như cơ quan công an, Cục An toàn thông tin hoặc các cơ quan quản lý nhà nước liên quan, để cơ quan chức năng tiến hành điều tra, thu thập chứng cứ và xử lý hành vi xâm nhập trái phép theo Điều 289 Bộ luật Hình sự 2015. Việc này giúp đảm bảo giá trị pháp lý của chứng cứ, đồng thời tránh rủi ro trách nhiệm pháp lý phát sinh cho doanh nghiệp nếu xử lý vụ việc một cách không đúng quy định.

Ngoài ra, doanh nghiệp còn có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp phòng ngừa và cảnh báo nội bộ, bao gồm thông báo đến nhân viên về nguy cơ truy cập trái phép, rà soát và củng cố các biện pháp bảo mật, cập nhật phần mềm, tường lửa và các chính sách truy cập dữ liệu. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu và uy tín doanh nghiệp, mà còn tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính.

Doanh nghiệp khi phát hiện hệ thống dữ liệu bị truy cập trái phép có nghĩa vụ ngăn chặn, bảo vệ dữ liệu, lưu trữ chứng cứ, báo cáo cơ quan chức năng và thực hiện biện pháp phòng ngừa nội bộ. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này giúp bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp, giữ nguyên giá trị pháp lý của chứng cứ, và tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời hạn chế tối đa hậu quả do hành vi truy cập trái phép gây ra.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của công ty

Quá trình quản lý, bảo vệ và xử lý dữ liệu doanh nghiệp tại Việt Nam đòi hỏi phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật về bảo mật thông tin, an ninh mạng, quyền riêng tư, hợp đồng lao động và trách nhiệm dân sự, hình sự. Nếu không nắm rõ các quy định này, doanh nghiệp dễ gặp phải rủi ro pháp lý, mất dữ liệu quan trọng hoặc bị xử phạt hành chính.

Để hoạt động quản lý dữ liệu được thuận lợi, giảm thiểu rủi ro, công ty nên tìm đến các luật sư chuyên về an ninh mạng, công nghệ thông tin và pháp luật doanh nghiệp để được tư vấn chi tiết về xây dựng quy chế bảo mật, phân quyền truy cập, biện pháp ngăn chặn truy cập trái phép, thu thập chứng cứ và xử lý vi phạm.

NP Law với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý về truy cập dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ thông tin doanh nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ các công ty hoàn thiện quy trình bảo mật, đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ từ tư vấn, soạn thảo quy chế bảo mật, hướng dẫn xử lý truy cập trái phép, đến phối hợp với cơ quan chức năng giải quyết tranh chấp, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành và bảo vệ dữ liệu hiệu quả.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo