Tổng quan rủi ro pháp lý khi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép: khái niệm, hành vi bị cấm, căn cứ pháp luật, chế tài xử lý, tình tiết giảm nhẹ, cơ hội bào chữa và giải đáp thường gặp.
Trong quá trình tăng vốn điều lệ, không ít doanh nghiệp lựa chọn hình thức phát hành cổ phiếu nội bộ để huy động nguồn lực từ nhân viên hoặc người trong công ty. Tuy nhiên, nếu việc triển khai không tuân thủ đúng quy định pháp luật, hành vi này có thể bị xem là phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Không chỉ ảnh hưởng đến tính minh bạch tài chính, doanh nghiệp và cá nhân liên quan còn có nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất và khung pháp lý điều chỉnh là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro ngay từ đầu.
I. Rủi ro pháp lý nào tiềm ẩn khi doanh nghiệp thực hiện phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép để tăng vốn điều lệ?
Doanh nghiệp thực hiện phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép để tăng vốn điều lệ có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Trước hết, giao dịch này có nguy cơ bị cơ quan quản lý chứng khoán xác định là hành vi chào bán chứng khoán trái phép, dẫn đến xử phạt hành chính, buộc thu hồi chứng khoán đã phát hành và hoàn trả tiền cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nếu có yếu tố gian dối hoặc gây thiệt hại lớn, người quản lý doanh nghiệp còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật về chứng khoán và hình sự. Ngoài ra, doanh nghiệp còn đối diện rủi ro vô hiệu giao dịch, mất uy tín trên thị trường và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn trong tương lai.
II. Tìm hiểu chi tiết về phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép
Để hiểu rõ bản chất và phạm vi pháp lý của hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, cần phân tích cụ thể khái niệm, các hành vi bị cấm, cũng như những tình huống dễ dẫn đến vi phạm trong thực tiễn. Việc nắm vững các nội dung này giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn huy động vốn nội bộ.
1. Hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép là gì?
Căn cứ bản chất của cổ phiếu theo Điều 121 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc phát hành cổ phiếu phải gắn với trình tự, thủ tục và thẩm quyền hợp pháp của công ty cổ phần. Từ đó, hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép được hiểu là việc doanh nghiệp tự ý phát hành, phân phối cổ phiếu cho một nhóm đối tượng nội bộ (như nhân viên, lãnh đạo hoặc người trong công ty) để tăng vốn điều lệ nhưng không thực hiện đúng quy định pháp luật về chào bán, phát hành chứng khoán hoặc không được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Hành vi này thường thể hiện ở việc “nội bộ hóa” hoạt động phát hành nhằm né tránh nghĩa vụ đăng ký, công bố thông tin, thẩm định hoặc điều kiện phát hành theo luật, từ đó làm sai lệch trong cơ cấu vốn và quyền sở hữu của công ty.
2. Định nghĩa chính xác về các hành vi bị cấm trong việc chào bán cổ phiếu nội bộ?
Căn cứ Điều 12 Luật Chứng khoán 2019, trong hoạt động chào bán cổ phiếu (bao gồm cả hình thức “nội bộ”), pháp luật nghiêm cấm các hành vi gian lận, công bố thông tin sai lệch, che giấu thông tin hoặc thực hiện hoạt động chứng khoán khi chưa được cấp phép. Từ quy định này, các hành vi bị cấm trong việc chào bán cổ phiếu nội bộ được xác định như sau:
- Gian lận, lừa đảo hoặc công bố thông tin sai lệch về đợt phát hành cổ phiếu nội bộ; làm giả tài liệu, che giấu hoặc bỏ sót thông tin quan trọng gây hiểu nhầm nghiêm trọng cho người tham gia mua cổ phiếu (khoản 1 Điều 12).
- Sử dụng thông tin nội bộ để giao dịch hoặc tư vấn giao dịch cổ phiếu, hoặc tiết lộ thông tin nội bộ cho người khác nhằm phục vụ việc mua bán trong đợt phát hành (khoản 2 Điều 12).
- Thực hiện hành vi thao túng thị trường chứng khoán, bao gồm tạo cung cầu giả tạo hoặc cấu kết để hợp thức hóa việc phân phối cổ phiếu nội bộ trái quy định (khoản 3 Điều 12 được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2024).
- Thực hiện chào bán hoặc hoạt động liên quan đến chứng khoán khi chưa được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép hoặc chấp thuận, hoặc không đáp ứng điều kiện pháp luật (khoản 4 Điều 12).
- Lạm dụng tài khoản, tài sản hoặc đứng tên hộ để thực hiện giao dịch nhằm che giấu bản chất phát hành nội bộ trái phép (khoản 5, khoản 6 Điều 12).
- Tổ chức hoạt động phân phối chứng khoán trái quy định của Luật Chứng khoán (khoản 7 Điều 12).
Như vậy, mọi hình thức “nội bộ hóa” việc chào bán cổ phiếu nhưng có dấu hiệu không minh bạch, không đăng ký hoặc có yếu tố gian dối đều có thể bị xem là hành vi bị cấm theo Điều 12 Luật Chứng khoán 2019 và bị xử lý theo quy định pháp luật hiện hành.
3. Cơ hội nào để xin miễn truy cứu trách nhiệm hình sự nếu quy mô phát hành trái phép không lớn và chưa gây thiệt hại thực tế?
Trong trường hợp hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép có quy mô nhỏ và chưa gây thiệt hại thực tế, pháp luật hình sự Việt Nam không có quy định miễn truy cứu trách nhiệm hình sự riêng cho lĩnh vực chứng khoán. Việc xem xét có miễn hay không sẽ được áp dụng theo các quy định chung của Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm của hành vi và các điều kiện phát sinh trong quá trình tố tụng. Theo đó, có thể xem xét các cơ sở sau:
- Không đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 8 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017): Nếu hành vi chưa gây thiệt hại đáng kể, chưa xâm hại nghiêm trọng đến trật tự quản lý kinh tế hoặc chưa đạt mức độ nguy hiểm cho xã hội theo luật định, thì có thể bị xử lý hành chính thay vì truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Miễn trách nhiệm hình sự theo Khoản 2 Điều 29 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017): Người thực hiện hành vi có thể được xem xét miễn trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp như:
- Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả;
- Người phạm tội chủ động khai báo, tích cực hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng;
- Có đề nghị của người bị hại hoặc đại diện hợp pháp của người bị hại trong trường hợp phù hợp quy định pháp luật;
- Có sự thay đổi chính sách pháp luật làm cho hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội.
Cơ hội miễn truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép quy mô nhỏ chủ yếu phụ thuộc vào việc hành vi có bị coi là tội phạm hay không, mức độ thiệt hại thực tế và thái độ khắc phục hậu quả của người vi phạm theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).
4. Thế nào là hành vi "dùng thủ đoạn gian dối" để dụ dỗ nhân viên mua cổ phiếu phát hành trái phép?
Trong lĩnh vực chứng khoán, hành vi “dùng thủ đoạn gian dối” được hiểu là việc cá nhân hoặc tổ chức cố ý đưa ra thông tin sai sự thật, che giấu sự thật hoặc tạo dựng thông tin không đúng bản chất nhằm làm cho người lao động tin nhầm và quyết định mua cổ phiếu. Căn cứ pháp lý chung được xác định theo khoản 1 Điều 12 Luật Chứng khoán năm 2019, hành vi gian lận, lừa đảo hoặc công bố thông tin sai lệch đều bị nghiêm cấm trong hoạt động chào bán và đầu tư chứng khoán.

Trong trường hợp phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, “thủ đoạn gian dối” có thể được thể hiện qua các hành vi cụ thể như:
- Đưa thông tin sai về giá trị doanh nghiệp, lợi nhuận, triển vọng tăng trưởng hoặc cam kết “chắc chắn tăng giá cổ phiếu” để tạo niềm tin sai lệch cho nhân viên.
- Che giấu rủi ro pháp lý của đợt phát hành, không thông tin hoặc cố tình làm nhẹ đi việc phát hành chưa được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
- Dựng kịch bản hoặc tài liệu giả tạo, như báo cáo tài chính không đúng thực tế, quyết định nội bộ giả, hoặc cam kết lợi nhuận cố định để thuyết phục người lao động tham gia.
- Tạo áp lực hoặc đánh lừa tâm lý nội bộ, ví dụ thông tin “suất mua nội bộ có hạn”, “cơ hội bắt buộc tham gia để giữ vị trí”, trong khi không có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Những hành vi nêu trên nếu được chứng minh có yếu tố cố ý và nhằm chiếm đoạt hoặc trục lợi từ người lao động, có thể không chỉ vi phạm quy định tại khoản 1 Điều 12 Luật Chứng khoán năm 2019 mà còn có thể bị xem xét xử lý theo các tội danh liên quan trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) tùy tính chất và mức độ vi phạm.
III. Hệ thống quy định pháp luật liên quan đến phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép
Để làm rõ cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, cần xem xét tổng thể các quy định trong pháp luật doanh nghiệp, pháp luật chứng khoán và quy định về xử lý vi phạm. Việc hệ thống hóa các căn cứ pháp lý này giúp xác định đúng tính chất hành vi và mức độ trách nhiệm pháp lý tương ứng.
1. Quy định của Luật Chứng khoán hiện hành về phát hành cổ phiếu nội bộ như thế nào?
Hiện nay, Luật Chứng khoán năm 2019 không quy định và cũng không ghi nhận khái niệm “phát hành cổ phiếu nội bộ” như một hình thức phát hành độc lập. Do đó, mọi hoạt động phát hành cổ phiếu cho nhân viên, người lao động hoặc nhóm người trong doanh nghiệp đều phải được xem xét trong khuôn khổ pháp lý chung về chào bán chứng khoán ra công chúng hoặc chào bán chứng khoán riêng lẻ. Cụ thể:
- Theo Điều 14 và Điều 15 Luật Chứng khoán năm 2019, nếu việc phát hành được thực hiện dưới hình thức chào bán ra công chúng thì doanh nghiệp bắt buộc phải đáp ứng các điều kiện về vốn, tình hình tài chính, phương án phát hành, công bố thông tin và phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp giấy chứng nhận đăng ký chào bán trước khi thực hiện.
- Theo Điều 31 Luật Chứng khoán năm 2019, nếu phát hành theo hình thức chào bán riêng lẻ thì chỉ được thực hiện đối với nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp hoặc nhà đầu tư chiến lược, phải có nghị quyết thông qua phương án phát hành và bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định.
Như vậy, pháp luật không cho phép tồn tại một cơ chế “phát hành cổ phiếu nội bộ” tách biệt. Nếu doanh nghiệp tự gọi là “nội bộ” nhưng không thực hiện theo đúng một trong hai cơ chế nêu trên, thì có thể bị xác định là hành vi chào bán chứng khoán trái quy định pháp luật và bị xử lý theo quy định hiện hành. “Phát hành cổ phiếu nội bộ” chỉ là cách gọi thực tiễn, còn về mặt pháp lý phải được hợp thức hóa trong khuôn khổ chào bán ra công chúng hoặc chào bán riêng lẻ theo Luật Chứng khoán năm 2019.
2. Căn cứ pháp lý nào để xác định một giao dịch là phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Để xác định một giao dịch được gọi là “phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép”, pháp luật không dựa trên tên gọi mà dựa trên bản chất pháp lý của hành vi phát hành và mức độ tuân thủ quy định về chào bán chứng khoán theo Luật Chứng khoán năm 2019. Cụ thể, căn cứ pháp lý được sử dụng gồm:
- Khoản 1 Điều 14 Luật Chứng khoán năm 2019: xác định mọi hình thức chào bán chứng khoán ra công chúng (bao gồm chào bán lần đầu, chào bán thêm cổ phiếu và các hình thức khác) đều phải tuân thủ quy định pháp luật.
- Điều 15 Luật Chứng khoán năm 2019: quy định điều kiện bắt buộc để được chào bán cổ phiếu ra công chúng, bao gồm điều kiện về vốn điều lệ, tình hình tài chính, phương án phát hành, cơ cấu phân phối và nghĩa vụ công bố thông tin.
- Khoản 1 Điều 31 Luật Chứng khoán năm 2019: quy định điều kiện chào bán cổ phiếu riêng lẻ, trong đó chỉ được thực hiện với nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp hoặc nhà đầu tư chiến lược, có nghị quyết thông qua phương án phát hành và hạn chế chuyển nhượng.
- Khoản 1 Điều 12 Luật Chứng khoán năm 2019: nghiêm cấm hành vi gian lận, công bố thông tin sai lệch, che giấu thông tin hoặc bỏ sót thông tin quan trọng trong hoạt động chào bán chứng khoán.
Từ các quy định trên, một giao dịch bị xác định là “phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép” khi có một trong các dấu hiệu sau:
- Không thực hiện theo thủ tục chào bán ra công chúng hoặc chào bán riêng lẻ theo luật định;
- Không đáp ứng điều kiện phát hành hoặc không được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận (nếu thuộc diện phải đăng ký);
- Có dấu hiệu che giấu, gian dối hoặc công bố thông tin sai lệch về đợt phát hành;
- Lợi dụng hình thức “nội bộ” để né tránh nghĩa vụ pháp lý về công bố thông tin và giám sát.

Việc xác định vi phạm không dựa vào tên gọi “nội bộ”, mà dựa trên việc giao dịch có tuân thủ đầy đủ Điều 14, Điều 15, Điều 31 và Điều 12 Luật Chứng khoán năm 2019 hay không.
3. Doanh nghiệp sẽ bị xử phạt như thế nào nếu bị kết luận vi phạm phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Hành vi “phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép” có thể bị xử lý theo nhiều mức độ khác nhau tùy tính chất vi phạm, bao gồm xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động và truy cứu trách nhiệm hình sự.
3.1. Xử phạt hành chính
Căn cứ Điều 12 Nghị định 156/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 128/2021/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán:
- Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng đối với hành vi thực hiện phát hành cổ phiếu khi chưa đăng ký, chưa được chấp thuận hoặc không đúng điều kiện pháp luật. (Khoản 2 Điều 12)
- Phạt tiền từ 400.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng nếu lập hoặc xác nhận hồ sơ có thông tin sai sự thật. (Khoản 3 Điều 12)
- Phạt tiền đến 1.500.000.000 đồng nếu làm giả tài liệu trong hồ sơ phát hành. (Khoản 4 Điều 12)
- Biện pháp khắc phục hậu quả:
- Buộc thu hồi cổ phiếu đã phát hành
- Hoàn trả tiền cho nhà đầu tư kèm lãi (Khoản 6 Điều 12)
3.2. Biện pháp bổ sung trong lĩnh vực chứng khoán
Căn cứ Điều 27 và Điều 28 Luật Chứng khoán năm 2019:
- Có thể bị đình chỉ chào bán tối đa 60 ngày (Điều 27)
- Có thể bị hủy bỏ đợt chào bán và buộc hoàn trả tiền cho nhà đầu tư (Điều 28)
3.3. Trách nhiệm hình sự (nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm)
Tùy hành vi, cá nhân liên quan có thể bị truy cứu theo:
- Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- Điều 209 Bộ luật Hình sự năm 2015 – Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán
Doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt tiền đến 1,5 tỷ đồng, buộc thu hồi cổ phiếu, hoàn trả tiền cho nhà đầu tư, đình chỉ hoặc hủy bỏ đợt phát hành, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự theo Điều 174 về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc Điều 209 về Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
4. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự dành riêng cho tội phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép là gì?
Hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép không phải là một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự, mà tùy tính chất, mức độ vi phạm có thể bị xử lý về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 hoặc Tội vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng, hoạt động khác liên quan đến kinh doanh chứng khoán theo Điều 209 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Vì vậy, không có tình tiết giảm nhẹ “dành riêng” cho hành vi này. Các tình tiết giảm nhẹ được áp dụng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trong đó những tình tiết thường có ý nghĩa trực tiếp đối với nhóm hành vi này gồm:
- Điểm a khoản 1 Điều 51: người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm (ví dụ: dừng phát hành, thu hồi cổ phiếu).
- Điểm b khoản 1 Điều 51: tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả (hoàn trả tiền cho nhà đầu tư).
- Điểm h khoản 1 Điều 51: phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn.
- Điểm i khoản 1 Điều 51: phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.
- Điểm r khoản 1 Điều 51: tự thú.
- Điểm s khoản 1 Điều 51: thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 6 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017).
- Điểm t khoản 1 Điều 51: tích cực hợp tác với cơ quan điều tra, giúp làm rõ vụ án (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 6 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017).
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 51, Tòa án có thể xem xét thêm các tình tiết khác như đầu thú hoặc các hoàn cảnh cụ thể của vụ việc và phải nêu rõ lý do giảm nhẹ trong bản án.
Không có cơ chế giảm nhẹ riêng cho “phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép”; việc giảm nhẹ được áp dụng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trong đó trọng tâm là khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo và mức độ thiệt hại thực tế.
5. Tầm quan trọng của Luật sư bào chữa trong việc minh oan hoặc giảm nhẹ hình phạt cho tội phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Luật sư bào chữa có vai trò then chốt trong việc xác định đúng bản chất hành vi, phân biệt vi phạm hành chính với tội phạm hình sự, từ đó hỗ trợ loại trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Cụ thể, luật sư giúp:
- Chứng minh không có yếu tố cấu thành tội phạm (không có gian dối, không có chiếm đoạt hoặc không có ý chí phạm tội).
- Định hướng lại tội danh hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự nếu chỉ là sai phạm trong thủ tục phát hành.
- Thu thập và đánh giá chứng cứ có lợi, làm rõ dòng tiền, mục đích phát hành.
- Đề xuất áp dụng tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, đặc biệt là khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, hợp tác điều tra.
- Tham gia tranh tụng để giảm khung hình phạt hoặc chuyển sang xử lý hành chính.
Luật sư là yếu tố quan trọng giúp định hướng lại vụ việc, bảo vệ quyền lợi và tối đa hóa khả năng miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho người bị buộc tội.
IV. Giải đáp thắc mắc thường gặp về phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép
Phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép là vấn đề dễ phát sinh tranh chấp và rủi ro pháp lý trong quá trình huy động vốn của doanh nghiệp. Phần dưới đây tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhằm làm rõ các tình huống thực tiễn, căn cứ pháp lý áp dụng và hướng xử lý theo quy định của pháp luật hiện hành.
1. Cơ quan chức năng thường áp dụng biện pháp ngăn chặn nào đối với lãnh đạo doanh nghiệp phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Đối với lãnh đạo doanh nghiệp có dấu hiệu phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), tùy mức độ vi phạm và tính chất vụ án. Cụ thể, các biện pháp thường được áp dụng gồm:
- Giữ người trong trường hợp khẩn cấp theo Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ.
- Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang hoặc bắt bị can, bị cáo để tạm giam theo các Điều 111, 112 và 113 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).
- Tạm giam theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), áp dụng khi cần ngăn chặn việc tiếp tục phạm tội, bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.
- Cấm đi khỏi nơi cư trú theo Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), áp dụng trong trường hợp hành vi chưa đến mức phải tạm giam nhưng cần đảm bảo sự có mặt của bị can.
- Phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản theo các quy định về biện pháp cưỡng chế để bảo đảm thu hồi tài sản, khắc phục hậu quả trong vụ án kinh tế.
Tùy mức độ nghiêm trọng của hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép, cơ quan chức năng có thể áp dụng từ biện pháp hạn chế đi lại (cấm đi khỏi nơi cư trú) đến biện pháp nghiêm khắc hơn như tạm giam và phong tỏa tài sản theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).
2. Người ký tên trên các quyết định phát hành nhưng không hưởng lợi có bị coi là đồng phạm phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép không?
Có thể bị coi là đồng phạm theo khoản 1 và khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu người ký biết hành vi phát hành là trái pháp luật nhưng vẫn ký để thực hiện hoặc hỗ trợ thực hiện (vai trò người giúp sức). Nếu không biết sai phạm và không có ý chí cùng thực hiện tội phạm thì không bị coi là đồng phạm. Việc không hưởng lợi không làm thay đổi việc xác định đồng phạm, chỉ có thể xem xét giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
3. Tài sản có nguồn gốc từ tiền bán cổ phiếu do phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép sẽ bị xử lý như thế nào?
Theo pháp luật hiện hành, tài sản thu được từ hành vi phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép được xử lý như sau:
- Tịch thu hoặc trả lại cho người bị hại theo Điều 47 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu xác định là tài sản do phạm tội mà có.
- Kê biên, phong tỏa để đảm bảo thi hành án theo Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Buộc bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 nếu có thiệt hại thực tế phát sinh.
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép có thể bị thu hồi, tịch thu hoặc trả lại nhà đầu tư, đồng thời người vi phạm vẫn phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
4. Cơ hội nào để thay đổi tội danh hoặc khung hình phạt trong giai đoạn phúc thẩm vụ án phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Tại giai đoạn phúc thẩm, việc thay đổi tội danh hoặc khung hình phạt được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khi có căn cứ cho thấy bản án sơ thẩm chưa đúng. Cụ thể:
- Thay đổi tội danh hoặc khung hình phạt khi Tòa án phúc thẩm xác định có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật hoặc đánh giá tính chất, mức độ hành vi.
- Có thể áp dụng hướng giảm nhẹ hình phạt theo Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu phát sinh tình tiết mới như khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại, hoặc thành khẩn khai báo.
- Có thể giảm hình phạt hoặc chuyển sang tội nhẹ hơn nếu chứng cứ tại phiên phúc thẩm cho thấy không đủ yếu tố cấu thành tội danh hoặc chưa đúng khung hình phạt đã áp dụng.
Cơ hội thay đổi tội danh hoặc khung hình phạt ở phúc thẩm phụ thuộc vào việc chứng minh sai sót của bản án sơ thẩm và các tình tiết giảm nhẹ mới theo quy định của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
5. Làm thế nào để phân biệt giữa sai sót nghiệp vụ và hành vi cố ý phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Căn cứ Điều 10 và Điều 11 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), việc phân biệt giữa sai sót nghiệp vụ và hành vi cố ý phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép chủ yếu dựa vào yếu tố lỗi. Sai sót nghiệp vụ được xác định là hành vi vô ý, khi người thực hiện không mong muốn hậu quả xảy ra, hoặc tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra, hoặc không thấy trước hậu quả dù phải thấy trước và có thể thấy trước. Ngược lại, hành vi cố ý phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép thuộc trường hợp cố ý phạm tội, khi người thực hiện nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả nhưng vẫn mong muốn hoặc dù không mong muốn vẫn bỏ mặc hậu quả xảy ra.
Như vậy, điểm mấu chốt để phân biệt là yếu tố nhận thức và ý chí của người thực hiện hành vi theo Điều 10 và Điều 11 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
6. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm đối với tội phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép là bao nhiêu năm?
Hành vi “phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép” không phải là tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), mà tùy tính chất có thể bị xử lý theo Điều 174 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc Điều 209 – Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán.
Vì vậy, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định theo Điều 27 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cụ thể:
- 05 năm: đối với tội phạm ít nghiêm trọng
- 10 năm: đối với tội phạm nghiêm trọng
- 15 năm: đối với tội phạm rất nghiêm trọng
- 20 năm: đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Thời hiệu được tính từ ngày tội phạm được thực hiện, trừ trường hợp người phạm tội bỏ trốn hoặc thực hiện hành vi phạm tội mới thì thời hiệu được tính lại theo khoản 3 Điều 27.
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi này là 05 đến 20 năm, tùy mức độ và tội danh cụ thể theo Điều 174 hoặc Điều 209 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
V. Làm thế nào để chọn được luật sư uy tín có kinh nghiệm tranh tụng trong các vụ án phát hành cổ phiếu nội bộ trái phép?
Nên ưu tiên luật sư có kinh nghiệm thực tế trong các vụ án kinh tế – tài chính, đặc biệt là các vụ liên quan đến chứng khoán và hành vi huy động vốn trái phép. Cần xem xét các tiêu chí chính:
- Có kinh nghiệm tham gia tranh tụng tại cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án
- Hiểu rõ hồ sơ tài chính, dòng tiền và cơ chế phát hành cổ phiếu
- Có khả năng phân tích để phân biệt giữa sai phạm hành chính và hành vi có dấu hiệu hình sự
- Biết xây dựng hướng bào chữa tập trung vào yếu tố lỗi, mục đích và mức độ thiệt hại
Luật sư phù hợp là người vừa có chuyên môn sâu về pháp lý kinh tế, vừa có kinh nghiệm thực chiến trong xử lý các vụ việc liên quan đến chứng khoán và huy động vốn.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.