Doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính có thể đối mặt rủi ro thuế, thanh tra, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính không còn là vấn đề nội bộ về kế toán mà đã trở thành rủi ro pháp lý nghiêm trọng trong hoạt động kinh doanh hiện nay. Nhiều doanh nghiệp chỉ vì điều chỉnh doanh thu, che giấu công nợ hoặc làm sai lệch số liệu tài chính đã đối mặt với thanh tra thuế, kiểm toán, xử phạt hành chính, thậm chí bị điều tra hình sự. Việc nhận diện đúng hành vi gian lận, hiểu rõ trách nhiệm pháp lý và có hướng xử lý phù hợp ngay từ đầu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế thiệt hại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
I. Vì sao nhiều doanh nghiệp rơi vào vòng lao lý chỉ vì những “điều chỉnh số liệu” tưởng chừng vô hại trong báo cáo tài chính?
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp cho rằng việc “điều chỉnh số liệu” trong báo cáo tài chính chỉ là biện pháp kỹ thuật để cân đối doanh thu, lợi nhuận hoặc cải thiện hình ảnh tài chính. Tuy nhiên, khi các điều chỉnh này làm sai lệch bản chất giao dịch, che giấu công nợ, ghi nhận doanh thu không có thật hoặc cung cấp thông tin thiếu trung thực, hành vi đó không còn là sai sót kế toán thông thường mà có thể bị xem là gian lận tài chính. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp bị thanh tra, xử phạt hành chính hoặc thậm chí bị điều tra hình sự liên quan đến hành vi gian lận trong báo cáo tài chính.
II. Nhận diện hành vi doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính
Để đánh giá một doanh nghiệp có dấu hiệu gian lận trong báo cáo tài chính hay không, cần xem xét tổng thể cách ghi nhận doanh thu, chi phí, công nợ, dòng tiền và tính nhất quán giữa sổ sách kế toán với hoạt động thực tế.
1. Những biểu hiện nào cho thấy doanh nghiệp đang có dấu hiệu gian lận trong báo cáo tài chính?
Một số dấu hiệu thường khiến cơ quan thuế, kiểm toán hoặc nhà đầu tư nghi ngờ doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính gồm:
- Doanh thu, lợi nhuận tăng bất thường nhưng dòng tiền thực tế thấp hoặc âm kéo dài;
- Ghi nhận doanh thu khi giao dịch chưa thực sự phát sinh;
- Che giấu công nợ, nợ xấu hoặc không trích lập dự phòng đầy đủ;
- Chênh lệch lớn giữa sổ sách kế toán, báo cáo thuế và chứng từ thực tế;
- Phát sinh nhiều giao dịch nội bộ, giao dịch với bên liên quan nhưng thiếu minh bạch;
- Điều chỉnh số liệu liên tục vào cuối kỳ kế toán để làm đẹp kết quả kinh doanh.

Khi các dấu hiệu này xuất hiện đồng thời và không có căn cứ hợp lý giải trình, doanh nghiệp có thể bị xem xét thanh tra, kiểm tra hoặc điều tra về hành vi gian lận tài chính.
2. Vì sao việc ghi nhận doanh thu “ảo” hoặc che giấu công nợ dễ dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng?
Việc ghi nhận doanh thu “ảo” hoặc che giấu công nợ làm cho báo cáo tài chính không còn phản ánh đúng tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp. Những hành vi này thường được thực hiện nhằm tăng lợi nhuận, che giấu thua lỗ, nâng khả năng vay vốn, gọi vốn hoặc tạo uy tín giả với đối tác và nhà đầu tư.
Tuy nhiên, khi số liệu tài chính bị làm sai lệch, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với rủi ro bị truy thu thuế, xử phạt hành chính mà còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu hành vi mang tính gian dối, gây thiệt hại cho Nhà nước, nhà đầu tư hoặc tổ chức tín dụng.
3. Hành vi doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính thường nhằm đạt được những mục đích gì?
Trong thực tế, hành vi doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính thường nhằm tạo ra hình ảnh tài chính tốt hơn thực tế để phục vụ các mục đích như: vay vốn ngân hàng, gọi vốn đầu tư, tham gia đấu thầu, nâng giá trị doanh nghiệp hoặc che giấu tình trạng thua lỗ, mất cân đối tài chính. Một số trường hợp còn nhằm giảm nghĩa vụ thuế hoặc duy trì điều kiện hoạt động, niêm yết, hợp tác kinh doanh. Chính vì liên quan trực tiếp đến quyền lợi của Nhà nước, nhà đầu tư và đối tác nên các hành vi này thường bị cơ quan chức năng kiểm tra rất chặt chẽ.
III. Các vấn đề pháp lý liên quan đến doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính
Hành vi gian lận trong báo cáo tài chính không chỉ là vấn đề sai sót kế toán mà còn có thể kéo theo nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng về thuế, kế toán, kiểm toán và hình sự.
1. Hành vi gian lận trong báo cáo tài chính có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với những rủi ro pháp lý nào?
nếu doanh nghiệp có hành vi ghi nhận doanh thu “ảo”, che giấu công nợ, làm sai lệch sổ sách hoặc cung cấp báo cáo tài chính không trung thực thì có thể đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Cụ thể, căn cứ Điều 13 Luật Kế toán 2015, các hành vi như giả mạo, khai man số liệu kế toán; cố ý cung cấp thông tin sai sự thật; để ngoài sổ kế toán tài sản hoặc nợ phải trả đều là hành vi bị nghiêm cấm.

Về xử phạt hành chính, theo điểm a, b khoản 3 Điều 8 Nghị định 41/2018/NĐ-CP, hành vi giả mạo, khai man chứng từ kế toán hoặc cố ý cung cấp, xác nhận thông tin kế toán sai sự thật có thể bị phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi theo quy định chung của nghị định này.
Ngoài ra, nếu hành vi làm sai lệch báo cáo tài chính nhằm che giấu tình trạng tài chính, trốn tránh nghĩa vụ hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho Nhà nước, nhà đầu tư, tổ chức tín dụng…, cá nhân liên quan còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về các tội danh như Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), với hình phạt có thể bao gồm phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc phạt tù tùy mức độ hậu quả thực tế.
2. Khi nào sai phạm kế toán bị xem xét dưới góc độ hình sự thay vì chỉ xử phạt hành chính?
Sai phạm kế toán có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự khi hành vi không còn dừng ở mức vi phạm nghiệp vụ thông thường mà đã có dấu hiệu cố ý gian dối, giả mạo số liệu hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.
Căn cứ Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng, các hành vi như:
- Giả mạo, khai man, tẩy xóa tài liệu kế toán;
- Cung cấp hoặc xác nhận số liệu kế toán sai sự thật;
- Để ngoài sổ kế toán tài sản, nợ phải trả;
- Hủy hoặc cố ý làm hư hỏng tài liệu kế toán trước thời hạn lưu trữ;
Nếu gây thiệt hại từ 100 triệu đồng trở lên hoặc đã từng bị xử phạt/kỷ luật mà tiếp tục vi phạm thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức hình phạt có thể từ cải tạo không giam giữ đến phạt tù, tùy theo tính chất và hậu quả vụ việc
3. Vai trò của giám đốc, kế toán trưởng, kiểm toán nội bộ và đơn vị kiểm toán độc lập được đánh giá ra sao khi xảy ra sai phạm?
Khi xảy ra sai phạm liên quan đến doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính, cơ quan chức năng sẽ xem xét vai trò, trách nhiệm và mức độ tham gia của từng cá nhân, bộ phận liên quan.
Cụ thể, người đại diện theo pháp luật/giám đốc là người chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành hoạt động doanh nghiệp và phê duyệt báo cáo tài chính. Theo Điều 50 Luật Kế toán 2015, người đại diện theo pháp luật phải tổ chức công tác kế toán, lập và trình bày báo cáo tài chính trung thực, đầy đủ theo quy định.
Đối với kế toán trưởng, căn cứ Điều 55 Luật Kế toán 2015, người giữ chức vụ này có trách nhiệm thực hiện đúng quy định pháp luật về kế toán, tổ chức bộ máy kế toán và lập báo cáo tài chính tuân thủ chuẩn mực kế toán. Nếu biết sai phạm nhưng vẫn ký xác nhận hoặc tham gia điều chỉnh số liệu trái quy định thì có thể bị xem xét trách nhiệm liên đới.
Ngoài ra, bộ phận kiểm toán nội bộ và đơn vị kiểm toán độc lập có trách nhiệm kiểm tra, đánh giá tính trung thực, hợp lý của số liệu tài chính. Trường hợp cố ý bỏ qua sai phạm, xác nhận sai lệch hoặc thiếu trách nhiệm nghề nghiệp gây hậu quả nghiêm trọng thì cũng có thể bị xử lý theo quy định pháp luật tương ứng.
4. Việc giải trình không thống nhất hoặc cung cấp hồ sơ sai lệch có thể gây bất lợi như thế nào trong quá trình điều tra?
Trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc điều tra, việc doanh nghiệp giải trình không thống nhất giữa các cá nhân, phòng ban hoặc cung cấp hồ sơ, số liệu sai lệch có thể bị xem là dấu hiệu che giấu vi phạm hoặc thiếu trung thực trong hợp tác với cơ quan chức năng.
Đặc biệt, căn cứ Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng, các hành vi như cung cấp, xác nhận thông tin kế toán sai sự thật, giả mạo hoặc khai man tài liệu kế toán có thể là căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
Ngoài ra, việc giải trình mâu thuẫn còn khiến doanh nghiệp:
- Dễ bị mở rộng phạm vi thanh tra, kiểm tra;
- Bị đánh giá bất lợi về tính minh bạch và thiện chí hợp tác;
- Khó chứng minh bản chất thực tế của giao dịch hoặc nguồn gốc số liệu;
- Làm tăng nguy cơ bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn, kê biên hoặc xử lý trách nhiệm đối với cá nhân liên quan.

Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát kỹ hồ sơ, thống nhất nội dung giải trình và có sự hỗ trợ pháp lý phù hợp trước khi làm việc với cơ quan chức năng.
IV. Những vấn đề nhiều người quan tâm khi bị điều tra liên quan đến doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính
Khi doanh nghiệp bị điều tra liên quan đến hành vi gian lận trong báo cáo tài chính, nhiều cá nhân như giám đốc, kế toán trưởng hoặc người ký hồ sơ thường lo ngại về trách nhiệm pháp lý, nguy cơ bị xử lý và cách bảo vệ quyền lợi trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng.
1. Người ký hồ sơ theo quy trình nội bộ có bắt buộc phải chịu trách nhiệm hình sự không?
Không phải mọi trường hợp người ký hồ sơ theo quy trình nội bộ đều đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, theo điểm d khoản 2 Điều 29 Luật Kế toán 2015, người ký báo cáo tài chính phải chịu trách nhiệm về nội dung đã ký xác nhận.
Vì vậy, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét cụ thể vai trò, mức độ tham gia và nhận thức của người ký trong vụ việc. Nếu cá nhân chỉ ký theo phân công, không biết hồ sơ có sai phạm và không tham gia che giấu hoặc hợp thức hóa số liệu thì chưa đủ căn cứ để xử lý hình sự.
Ngược lại, nếu biết rõ số liệu sai lệch nhưng vẫn ký xác nhận, phối hợp hoặc tiếp tay cho việc làm sai lệch báo cáo tài chính thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm liên đới. Căn cứ Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng, hành vi cung cấp, xác nhận thông tin kế toán sai sự thật hoặc giả mạo tài liệu kế toán gây hậu quả nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Nếu doanh nghiệp chủ động sửa lại báo cáo tài chính trước khi bị khởi tố thì có được xem xét giảm nhẹ không?
Căn cứ Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các tình tiết như tự nguyện khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền đều có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, trong các vụ việc liên quan đến gian lận hoặc làm sai lệch báo cáo tài chính, nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân chủ động phát hiện sai sót, tự điều chỉnh số liệu trước khi bị khởi tố, tự nguyện nộp lại khoản thu lợi bất chính, khắc phục thiệt hại hoặc hợp tác đầy đủ với cơ quan chức năng thì có thể được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm khi xử lý vụ việc.
3. Luật sư có thể hỗ trợ gì cho doanh nghiệp và cá nhân ngay từ giai đoạn xác minh ban đầu?
Ngay từ giai đoạn xác minh ban đầu, luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân rà soát hồ sơ, đánh giá rủi ro pháp lý và tư vấn phương án xử lý phù hợp trước khi vụ việc bị mở rộng điều tra.
Ngoài ra, luật sư còn hỗ trợ:
- Kiểm tra tính hợp pháp của chứng từ, báo cáo tài chính và hồ sơ kế toán;
- Tư vấn cách giải trình, cung cấp tài liệu đúng quy định;
- Hạn chế các phát ngôn hoặc tài liệu bất lợi trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người quản lý, kế toán hoặc người ký hồ sơ liên quan.
Việc có luật sư đồng hành sớm giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro, tránh mâu thuẫn trong giải trình và giảm nguy cơ phát sinh trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.
4. Những tài liệu hoặc chứng cứ nào có giá trị quan trọng để bảo vệ người bị cáo buộc?
Trong các vụ việc liên quan đến gian lận hoặc làm sai lệch báo cáo tài chính, những tài liệu có giá trị quan trọng để bảo vệ người bị cáo buộc thường bao gồm:
- Hồ sơ kế toán, sổ sách, chứng từ gốc và báo cáo tài chính;
- Email, văn bản chỉ đạo nội bộ, quy trình phê duyệt hoặc phân công công việc;
- Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và tài liệu chứng minh giao dịch thực tế;
- Biên bản họp, giải trình nội bộ hoặc tài liệu thể hiện phạm vi trách nhiệm của từng cá nhân;
- Kết luận kiểm toán, kết quả đối chiếu dữ liệu hoặc tài liệu chứng minh đã chủ động khắc phục sai sót.
Những tài liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định ai là người trực tiếp chỉ đạo, ai biết hoặc không biết sai phạm, mức độ tham gia thực tế cũng như việc có hay không hành vi cố ý làm sai lệch báo cáo tài chính.
5. Khi bị áp dụng biện pháp kê biên tài sản hoặc phong tỏa tài khoản, cần xử lý như thế nào để hạn chế thiệt hại?
Khi bị áp dụng biện pháp kê biên tài sản hoặc phong tỏa tài khoản, doanh nghiệp và cá nhân cần nhanh chóng rà soát quyết định tố tụng, phạm vi tài sản bị áp dụng và chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc, quyền sở hữu cũng như tính hợp pháp của tài sản liên quan.
Căn cứ Điều 128 và Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025), việc kê biên tài sản hoặc phong tỏa tài khoản chỉ được áp dụng trong phạm vi cần thiết để bảo đảm thi hành án, bồi thường thiệt hại hoặc xử lý trách nhiệm hình sự. Đồng thời, pháp luật cũng quy định chỉ kê biên hoặc phong tỏa phần tài sản tương ứng với nghĩa vụ cần bảo đảm.
Trong thực tế, để hạn chế thiệt hại, doanh nghiệp nên:
- Chủ động phối hợp và giải trình rõ nguồn gốc tài sản, dòng tiền;
- Tách bạch tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp;
- Đề nghị xem xét thu hẹp phạm vi kê biên hoặc phong tỏa nếu vượt quá giá trị cần bảo đảm;
- Có luật sư tham gia ngay từ đầu để bảo vệ quyền lợi và xử lý các thủ tục khiếu nại, kiến nghị nếu có dấu hiệu áp dụng biện pháp chưa phù hợp.
Việc xử lý đúng hướng ngay từ giai đoạn đầu không chỉ giúp hạn chế thiệt hại về tài chính mà còn góp phần bảo vệ hoạt động kinh doanh và quyền lợi pháp lý của doanh nghiệp trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
V. Bạn đang cần luật sư tư vấn hoặc bào chữa vụ việc liên quan đến doanh nghiệp gian lận trong báo cáo tài chính?
Khi doanh nghiệp hoặc cá nhân bị thanh tra, điều tra liên quan đến hành vi gian lận trong báo cáo tài chính, việc có luật sư đồng hành từ sớm là yếu tố quan trọng để kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Với kinh nghiệm hỗ trợ các vụ việc liên quan đến kế toán, thuế, tài chính doanh nghiệp và tố tụng hình sự, NPLaw có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, đánh giá dấu hiệu rủi ro pháp lý, tư vấn phương án giải trình, làm việc với cơ quan chức năng và tham gia bào chữa khi vụ việc có dấu hiệu bị xử lý hình sự.
Trong các vụ việc liên quan đến báo cáo tài chính, việc xử lý thiếu thận trọng hoặc giải trình không phù hợp có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế pháp lý ngay từ giai đoạn đầu. Vì vậy, chủ động tham vấn luật sư sớm sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế thiệt hại, bảo vệ uy tín và xây dựng phương án xử lý phù hợp với từng tình huống thực tế.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.