Phân tích doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn, rủi ro pháp lý và nguyên nhân khiến các thương vụ đầu tư, M&A đổ vỡ sau khi phát hiện nghĩa vụ tài chính ẩn.
Doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn là nguyên nhân khiến nhiều thương vụ đầu tư và M&A đổ vỡ. Bài viết phân tích góc nhìn pháp lý, rủi ro tài chính và trách nhiệm của doanh nghiệp khi che giấu nghĩa vụ công nợ trong báo cáo tài chính.
I. Vì sao nhiều thương vụ đầu tư, mua bán doanh nghiệp đổ vỡ chỉ sau khi các khoản nợ “ẩn” bị phát hiện?
Nhiều thương vụ đầu tư, mua bán doanh nghiệp chỉ thực sự “vỡ” khi quá trình thẩm định hoặc hậu kiểm phát hiện các khoản nợ không được công bố đầy đủ. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở việc thông tin tài chính ban đầu không phản ánh đúng nghĩa vụ thực tế của doanh nghiệp, khiến bên mua hoặc nhà đầu tư đánh giá sai về giá trị và mức độ rủi ro.

Các khoản nợ “ẩn” thường làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc tài chính của doanh nghiệp, kéo theo việc điều chỉnh lại định giá, phương án dòng tiền và khả năng thanh toán sau giao dịch. Khi nghĩa vụ tài chính thực tế lớn hơn so với thông tin được công bố, niềm tin giữa các bên bị phá vỡ, dẫn đến tranh chấp, hủy giao dịch hoặc yêu cầu bồi thường.
II. Góc nhìn pháp lý về việc doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn
Việc doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn trong quá trình cung cấp thông tin tài chính, đặc biệt trong giao dịch đầu tư, mua bán doanh nghiệp, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch, giá trị giao dịch và phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu có dấu hiệu cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu nghĩa vụ tài chính.
1. Những nghĩa vụ tài chính nào thường bị doanh nghiệp cố tình để ngoài báo cáo hoặc thuyết minh tài chính?
Theo khoản 1 Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, thông tin trình bày trên báo cáo tài chính phải đảm trung thực, hợp lý và phản ánh đầy đủ tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong thực tiễn hoạt động đầu tư và M&A, một số nghĩa vụ tài chính có thể không được ghi nhận hoặc thuyết minh đầy đủ, bao gồm:
- Các khoản nợ phải trả chưa ghi nhận đầy đủ: công nợ nhà cung cấp, khoản vay nội bộ hoặc nghĩa vụ thanh toán phát sinh nhưng chưa hạch toán kịp thời.
- Nghĩa vụ bảo lãnh và cam kết tài chính: bảo lãnh vay vốn, nghĩa vụ trả nợ thay cho bên thứ ba hoặc các cam kết tài chính dài hạn.
- Nghĩa vụ thuế tiềm ẩn: khoản thuế có nguy cơ bị truy thu, tiền phạt chậm nộp hoặc các nghĩa vụ đang trong quá trình thanh tra, quyết toán.
- Dự phòng rủi ro chưa phản ánh đầy đủ: dự phòng nợ khó đòi, nghĩa vụ bảo hành, bồi thường hoặc nghĩa vụ tài chính có khả năng phát sinh.
- Nghĩa vụ từ tranh chấp, kiện tụng: các khoản phải trả tiềm ẩn liên quan đến vụ kiện nhưng chưa được trích lập dự phòng hoặc thuyết minh rõ ràng.
Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, mọi nghĩa vụ tài chính có khả năng ảnh hưởng trọng yếu đến tình hình tài chính doanh nghiệp đều phải được ghi nhận hoặc thuyết minh đầy đủ. Việc không công bố có thể làm sai lệch thông tin tài chính và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư hoặc giao dịch.
2. Vì sao các khoản bảo lãnh, công nợ nội bộ hoặc nghĩa vụ thuế dễ trở thành “điểm mù” trong quá trình kiểm tra doanh nghiệp?
Theo khoản 1 Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, đầy đủ và hợp lý tình hình tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số nghĩa vụ tài chính vẫn dễ bị bỏ sót trong quá trình kiểm tra.
Các khoản bảo lãnh, công nợ nội bộ và nghĩa vụ thuế thường trở thành “điểm mù” vì:
- Bảo lãnh không ghi nhận trực tiếp là nợ phải trả, chủ yếu thể hiện qua thuyết minh nên dễ bị đánh giá thiếu mức độ rủi ro.
- Công nợ nội bộ khó đối chiếu độc lập, dễ bị bù trừ hoặc điều chỉnh giữa các bên liên quan.
- Nghĩa vụ thuế có thể chưa xác định chính thức do đang trong quá trình kiểm tra, thanh tra hoặc chưa quyết toán.
Các nghĩa vụ này dễ bị bỏ sót vì không luôn thể hiện rõ trên báo cáo tài chính, mà phụ thuộc vào thuyết minh và hồ sơ chi tiết, nên cần thẩm định sâu để xác định đầy đủ rủi ro tài chính.
3. Hành vi che giấu nợ có thể ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động vay vốn, phát hành cổ phần hoặc gọi vốn đầu tư?
Theo khoản 1 Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, đầy đủ và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Do đó, hành vi che giấu nợ làm sai lệch thông tin tài chính sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định của bên cho vay và nhà đầu tư.
Cụ thể:
- Đối với hoạt động vay vốn: thông tin tài chính không chính xác khiến tổ chức tín dụng đánh giá sai khả năng thanh toán, làm tăng rủi ro tín dụng, dẫn đến việc bị hạn chế hạn mức vay hoặc từ chối cấp vốn.
- Đối với phát hành cổ phần: việc che giấu nghĩa vụ nợ làm sai lệch giá trị doanh nghiệp, gây định giá không đúng thực tế, dễ phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu hủy giao dịch, bồi thường thiệt hại.
- Đối với gọi vốn đầu tư: nhà đầu tư có thể bị đánh lừa về tình hình tài chính, dẫn đến quyết định đầu tư sai lệch; nếu có yếu tố cố ý cung cấp thông tin không đúng, có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Hành vi che giấu nợ không chỉ làm sai lệch báo cáo tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn và uy tín doanh nghiệp, đồng thời tiềm ẩn rủi ro pháp lý trong các giao dịch tài chính – đầu tư.
4. Những thủ thuật kế toán hoặc giao dịch nào thường được sử dụng để làm giảm nghĩa vụ nợ trên sổ sách?
Trong thực tiễn kiểm tra doanh nghiệp, một số thủ thuật kế toán hoặc cấu trúc giao dịch có thể được sử dụng để làm giảm nghĩa vụ nợ thể hiện trên báo cáo tài chính, dù về bản chất nghĩa vụ vẫn tồn tại.
Một số hình thức thường gặp gồm:
- Trì hoãn ghi nhận công nợ: chưa hạch toán kịp thời các khoản phải trả, hoặc ghi nhận sai kỳ kế toán để làm giảm nợ tại thời điểm lập báo cáo.
- Bù trừ công nợ không đầy đủ điều kiện: thực hiện bù trừ giữa các khoản phải thu và phải trả không đúng bản chất hoặc chưa đủ điều kiện ghi nhận.
- Chuyển nợ ra ngoài bảng cân đối kế toán: thông qua các cấu trúc như ủy thác, hợp đồng phụ hoặc bên liên quan để “giấu” nghĩa vụ thực tế.
- Ghi nhận sai bản chất giao dịch: chuyển khoản vay thành vốn góp hoặc doanh thu, từ đó làm giảm nợ phải trả trên sổ sách.
- Không trích lập hoặc trích lập thiếu dự phòng: đặc biệt với nợ khó đòi, nghĩa vụ bảo hành hoặc nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn.
Các thủ thuật này đều dẫn đến việc làm sai lệch bản chất nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch của báo cáo tài chính và có thể bị xem xét xử lý nếu gây hậu quả hoặc có yếu tố cố ý.
III. Các rủi ro và trách nhiệm pháp lý liên quan đến doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn
Việc doanh nghiệp không công bố đầy đủ các khoản nợ tiềm ẩn không chỉ ảnh hưởng đến tính minh bạch của báo cáo tài chính mà còn có thể kéo theo nhiều rủi ro pháp lý trong giao dịch đầu tư, vay vốn và quản trị doanh nghiệp.
1. Doanh nghiệp có thể đối mặt với hậu quả gì nếu đối tác chứng minh được việc che giấu nghĩa vụ tài chính?
Khi đối tác chứng minh được hành vi che giấu nợ, doanh nghiệp có thể đối mặt với các hậu quả pháp lý chính sau:
- Hủy giao dịch hoặc tuyên vô hiệu giao dịch: nếu việc che giấu làm sai lệch bản chất hợp đồng (đặc biệt trong M&A, góp vốn, chuyển nhượng).
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại: doanh nghiệp phải bồi thường phần thiệt hại phát sinh do thông tin không trung thực gây ra.
- Tranh chấp và kiện tụng dân sự: đối tác có quyền khởi kiện yêu cầu bảo vệ quyền lợi và xử lý vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin.
- Rủi ro trách nhiệm pháp lý của người quản lý: người ký, người điều hành có thể bị xem xét trách nhiệm nếu có yếu tố cố ý cung cấp thông tin sai lệch.
Che giấu nghĩa vụ tài chính có thể dẫn đến hậu quả nặng nhất là hủy giao dịch, bồi thường thiệt hại và phát sinh tranh chấp pháp lý, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.
2. Khi nào hành vi không công bố các khoản nợ tiềm ẩn bị xem là cung cấp thông tin sai lệch nhằm trục lợi?
Theo khoản 1 Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, đầy đủ và hợp lý tình hình tài chính doanh nghiệp. Vì vậy, hành vi không công bố các khoản nợ tiềm ẩn có thể bị xem là cung cấp thông tin sai lệch nhằm trục lợi khi doanh nghiệp cố ý che giấu các nghĩa vụ tài chính trọng yếu có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của đối tác hoặc nhà đầu tư, đặc biệt trong các giao dịch vay vốn, góp vốn hoặc mua bán doanh nghiệp.

Trường hợp này thường đi kèm với mục đích làm sai lệch đánh giá về tình hình tài chính để nâng giá trị doanh nghiệp hoặc tạo lợi thế trong giao dịch, từ đó dẫn đến việc bên thứ ba đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác.
3. Người quản lý doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm ra sao nếu báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực trạng công nợ?
Theo Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), người quản lý doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện quyền và nhiệm vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng và tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh do vi phạm nghĩa vụ quản lý.
Trong trường hợp báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực trạng công nợ, người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm trong phạm vi quyền hạn của mình nếu:
- Không thực hiện đúng nghĩa vụ kiểm tra, giám sát số liệu kế toán;
- Ký duyệt hoặc chấp thuận báo cáo tài chính sai lệch;
- Hoặc có hành vi chỉ đạo, đồng ý việc ghi nhận không đúng thực tế.
Điều này cũng quy định người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm nếu để xảy ra sai lệch công nợ do thiếu trách nhiệm hoặc vi phạm nghĩa vụ quản lý, và có thể bị xem xét trách nhiệm tương ứng với mức độ thiệt hại gây ra.
IV. Những vấn đề thường được quan tâm liên quan đến doanh nghiêp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn
Trong thực tiễn giao dịch đầu tư, mua bán và thẩm định doanh nghiệp, việc không công bố các khoản nợ tiềm ẩn thường dẫn đến nhiều tranh chấp pháp lý và rủi ro tài chính.
1. Nhà đầu tư có thể yêu cầu hủy giao dịch hoặc yêu cầu bồi thường nếu phát hiện nợ tiềm ẩn sau khi góp vốn không?
Có. Trong trường hợp sau khi góp vốn hoặc thực hiện giao dịch đầu tư, nhà đầu tư phát hiện doanh nghiệp cố ý che giấu các khoản nợ tiềm ẩn làm sai lệch bản chất thông tin tài chính, nhà đầu tư có quyền yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Căn cứ theo Điều 117 và Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể bị vô hiệu nếu một bên tham gia do bị lừa dối hoặc cung cấp thông tin không trung thực làm ảnh hưởng đến sự tự nguyện xác lập giao dịch.
2. Người ký báo cáo tài chính nhưng không trực tiếp quản lý công nợ có bị liên đới trách nhiệm không?
Có. Người ký báo cáo tài chính vẫn có thể bị xem xét liên đới trách nhiệm nếu báo cáo tài chính có sai lệch về công nợ, kể cả khi người đó không trực tiếp quản lý phần công nợ.
Căn cứ Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), người quản lý doanh nghiệp phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, và chịu trách nhiệm đối với thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra. Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, đầy đủ và hợp lý tình hình tài chính doanh nghiệp.
Vì vậy, khi ký báo cáo tài chính, người ký có trách nhiệm kiểm tra, xem xét tính hợp lý của số liệu, không thể viện lý do không trực tiếp quản lý công nợ để loại trừ trách nhiệm. Nếu ký xác nhận số liệu sai lệch, người này vẫn có thể bị liên đới về trách nhiệm nội bộ, dân sự hoặc pháp lý tùy mức độ vi phạm.
3. Doanh nghiệp nên làm gì khi phát hiện số liệu công nợ trước đây có dấu hiệu sai lệch?
Khi phát hiện sai lệch về công nợ trong các kỳ trước, doanh nghiệp cần thực hiện ngay việc rà soát, xác minh và điều chỉnh lại số liệu kế toán theo nguyên tắc báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, đầy đủ và hợp lý.
Theo thông lệ xử lý sai sót kế toán, doanh nghiệp cần:
- Kiểm tra lại toàn bộ chứng từ, hợp đồng và đối chiếu công nợ thực tế để xác định nguyên nhân sai lệch;
- Lập biên bản xác định sai sót kế toán và phân loại sai sót trọng yếu hay không trọng yếu;
- Điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính theo đúng quy định, có thể phải lập báo cáo tài chính điều chỉnh hoặc điều chỉnh hồi tố đối với sai sót của kỳ trước;
- Thông báo và giải trình khi có yêu cầu của cơ quan thuế, kiểm toán hoặc đối tác để đảm bảo tính minh bạch.
Khi phát hiện sai lệch công nợ, doanh nghiệp không chỉ cần sửa số liệu mà phải thực hiện quy trình điều chỉnh kế toán đầy đủ, kịp thời và có căn cứ chứng từ, nhằm đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng và hạn chế rủi ro pháp lý về sau.
4. Luật sư có thể hỗ trợ gì trong quá trình kiểm tra, giải trình hoặc xử lý tranh chấp liên quan đến nợ tiềm ẩn?
Trong các vụ việc liên quan đến nợ tiềm ẩn, luật sư đóng vai trò hỗ trợ pháp lý nhằm đảm bảo doanh nghiệp xử lý đúng quy định và hạn chế rủi ro phát sinh. Luật sư có thể rà soát hồ sơ tài chính, hợp đồng và công nợ để xác định tính hợp pháp và mức độ rủi ro của các khoản nghĩa vụ; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị tài liệu, giải trình với cơ quan thuế, kiểm toán hoặc đối tác theo đúng căn cứ pháp lý.
Bên cạnh đó, luật sư tham gia trong quá trình làm việc, thương lượng hoặc tranh chấp nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và đề xuất phương án xử lý phù hợp, giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và hạn chế tranh chấp kéo dài.
5. Những tài liệu nào có giá trị quan trọng để chứng minh doanh nghiệp không cố ý che giấu nghĩa vụ tài chính?
Việc chứng minh doanh nghiệp không có hành vi cố ý che giấu nghĩa vụ tài chính cần dựa trên hệ thống tài liệu thể hiện đầy đủ quá trình ghi nhận, theo dõi và công bố thông tin kế toán.
Các tài liệu có giá trị chứng minh gồm:
- Báo cáo tài chính và thuyết minh báo cáo tài chính: thể hiện việc ghi nhận hoặc giải trình các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính.
- Sổ kế toán (sổ cái, sổ chi tiết công nợ): chứng minh việc hạch toán và theo dõi nghĩa vụ tài chính một cách liên tục, có hệ thống.
- Hợp đồng kinh tế, hợp đồng vay, bảo lãnh và phụ lục hợp đồng: làm rõ bản chất pháp lý và thời điểm phát sinh nghĩa vụ.
- Biên bản đối chiếu, xác nhận công nợ với đối tác: thể hiện việc công khai, kiểm tra và xác thực số liệu công nợ.
- Hồ sơ làm việc với cơ quan thuế, kiểm toán độc lập hoặc thanh tra: chứng minh doanh nghiệp đã kê khai và giải trình nghĩa vụ tài chính theo quy định.
Các tài liệu trên là căn cứ quan trọng để chứng minh doanh nghiệp đã tuân thủ nguyên tắc trung thực và đầy đủ theo Điều 19 Thông tư 99/2025/TT-BTC, qua đó loại trừ dấu hiệu cố ý che giấu nghĩa vụ tài chính.
V. Bạn đang cần luật sư tư vấn, kiểm soát rủi ro hoặc hỗ trợ xử lý vụ việc liên quan đến doanh nghiệp không công bố các khoản nợ tiềm ẩn?
Trong các giao dịch đầu tư, mua bán doanh nghiệp hoặc rà soát tài chính, việc không công bố đầy đủ các khoản nợ tiềm ẩn có thể dẫn đến rủi ro tranh chấp, hủy giao dịch và phát sinh trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, việc có sự đồng hành của luật sư ngay từ giai đoạn thẩm định và đàm phán giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nhận diện sớm rủi ro, kiểm tra tính minh bạch của báo cáo tài chính và xây dựng phương án xử lý phù hợp.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý doanh nghiệp và giao dịch đầu tư, NPLaw hỗ trợ khách hàng kiểm soát rủi ro công nợ, rà soát hồ sơ tài chính và xử lý tranh chấp phát sinh, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp và hạn chế tối đa thiệt hại trong quá trình giao dịch.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.