Trong lĩnh vực xây dựng, "gối đầu", "nợ đọng" dường như là một thực tế đau đầu mà nhiều nhà thầu phải đối mặt. Tuy nhiên, khi sự chậm trễ thanh toán vượt quá giới hạn chịu đựng, làm đứt gãy dòng tiền và ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của doanh nghiệp, hành động pháp lý không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Vậy, đâu là điểm dừng? Khi nào nhà thầu nên chính thức khởi kiện? Và quan trọng nhất, làm thế nào để chuẩn bị một hồ sơ vững chắc để chiến thắng tại Tòa án? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ thực trạng đến quy trình pháp lý, giúp các nhà thầu tự tin bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
I. Thực trạng liên quan đến nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán
Tranh chấp thanh toán trong hợp đồng xây dựng là một trong những vấn đề nhức nhối và phổ biến nhất hiện nay. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, cụ thể:
- Về phía khách hàng (Chủ đầu tư): Gặp khó khăn về tài chính, cố tình viện cớ về chất lượng công trình để trì hoãn, hoặc quy trình phê duyệt thanh toán nội bộ phức tạp, kéo dài.
- Về phía nhà thầu: Đôi khi hồ sơ thanh toán chưa đầy đủ, thiếu sót, hoặc ngại va chạm pháp lý vì muốn giữ quan hệ lâu dài, dẫn đến việc công nợ ngày càng lớn.

Hậu quả của việc chậm thanh toán vô cùng nghiêm trọng: làm đứt gãy dòng tiền của nhà thầu, không có chi phí trả cho nhà cung cấp, nhân công, thậm chí dẫn đến nguy cơ tạm dừng thi công hoặc phá sản.
Do đó, việc hiểu rõ quyền và cách thức khởi kiện là một kỹ năng sống còn đối với mọi nhà thầu.
II. Khái niệm về nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán
Để tiến hành khởi kiện hiệu quả, việc nắm vững các khái niệm pháp lý cơ bản là vô cùng quan trọng. Phần này, NPLaw sẽ định nghĩa rõ ràng về hành vi vi phạm và các căn cứ pháp lý để xác định.
1. Nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán là gì?
Nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán được hiểu là một hành vi pháp lý, theo đó nhà thầu (bên cung cấp dịch vụ xây dựng) nộp đơn khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu khách hàng (bên sử dụng dịch vụ, chủ đầu tư) phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho các khối lượng công việc đã hoàn thành theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng và quy định của pháp luật.
Về bản chất, đây là một vụ án dân sự về "Tranh chấp hợp đồng xây dựng", trong đó nhà thầu là nguyên đơn và khách hàng là bị đơn.
2. Chậm thanh toán của khách hàng được xác định dựa trên căn cứ nào?
Chậm thanh toán của khách hàng được xác định dựa trên căn cứ quan trọng và cốt lõi nhất chính là Hợp đồng xây dựng đã được hai bên ký kết. Cụ thể, việc chậm thanh toán được xác định dựa trên:
- Điều khoản về giá và thanh toán: Hợp đồng phải quy định rõ giá trị, các đợt thanh toán, thời hạn thanh toán cho mỗi đợt.
- Biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành: Đây là bằng chứng không thể thiếu, xác nhận nhà thầu đã hoàn thành công việc và đủ điều kiện để được thanh toán.
- Hồ sơ đề nghị thanh toán hợp lệ: Nhà thầu phải xuất trình đầy đủ các chứng từ theo yêu cầu của hợp đồng (bảng tính giá trị, hóa đơn, v.v.).
Theo điểm đ khoản 2 Điều 112 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, chủ đầu tư có nghĩa vụ tổ chức nghiệm thu, thanh toán và quyết toán công trình hoàn thành theo đúng thời hạn và thỏa thuận.

Như vậy, việc xác định chậm thanh toán phải dựa trên sự đối chiếu giữa các điều khoản hợp đồng và bằng chứng thực tế về việc hoàn thành nghĩa vụ của nhà thầu.
3. Thời điểm bắt đầu tính “chậm thanh toán” được xác định như thế nào?
Thời điểm bắt đầu tính chậm thanh toán trước hết phải được xác định dựa trên thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng giữa các bên và các quy định pháp luật chuyên ngành.
Cụ thể, vận dụng khoản 2 Điều 43 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, trường hợp bên giao thầu thanh toán không đúng thời hạn đã thỏa thuận thì phải chịu trách nhiệm bồi thường theo lãi suất quá hạn, trong đó thời gian tính lãi bắt đầu từ ngày đầu tiên chậm thanh toán cho đến khi nghĩa vụ được hoàn tất. Theo đó, ngày đầu tiên chậm thanh toán được hiểu là ngày kế tiếp ngay sau ngày cuối cùng của thời hạn thanh toán quy định trong hợp đồng.
Ví dụ, nếu hợp đồng quy định thời hạn thanh toán là 07 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (giả sử nộp ngày 01/10, hạn chót là ngày 08/10), thì ngày 09/10 sẽ chính thức được xác định là thời điểm bắt đầu chậm thanh toán.
Việc xác định chính xác mốc thời gian này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, là cơ sở để áp dụng mức lãi suất quá hạn do ngân hàng thương mại công bố tương ứng với thời kỳ chậm thanh toán, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho nhà thầu.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán
NPLaw nhận thấy, hành lang pháp lý về hợp đồng xây dựng khá chi tiết nhưng đôi khi phức tạp. Phần này sẽ hệ thống hóa các quy định cốt lõi mà nhà thầu cần nắm vững khi đối mặt với tình trạng chậm thanh toán.
1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về nghĩa vụ thanh toán của khách hàng đối với nhà thầu?
Pháp luật quy định rất chặt chẽ về nghĩa vụ thanh toán của khách hàng (Bên giao thầu/Chủ đầu tư), không chỉ dừng lại ở việc trả tiền gốc mà còn bao gồm các chế tài khi chậm trễ. Cụ thể:
- Nghĩa vụ thanh toán đầy đủ và đúng hạn: Theo điểm c khoản 2 Điều 68 Luật Xây dựng 2014, chủ đầu tư có nghĩa vụ tổ chức nghiệm thu, thanh toán, quyết toán công trình hoàn thành theo đúng thời hạn và thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng. Đồng thời, Điều 144 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) cũng nhấn mạnh việc thanh toán phải phù hợp với loại hợp đồng, giá hợp đồng và các điều kiện mà các bên đã ký kết.
- Nghĩa vụ trả lãi chậm thanh toán: Đây là quy định quan trọng để bảo vệ nhà thầu. Căn cứ khoản 2 Điều 43 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, trường hợp bên giao thầu thanh toán không đúng thời hạn và không đầy đủ theo thỏa thuận thì phải bồi thường cho bên nhận thầu theo lãi suất quá hạn do ngân hàng thương mại nơi bên nhận thầu mở tài khoản công bố tương ứng với các thời kỳ chậm thanh toán. Lãi được tính từ ngày đầu tiên chậm thanh toán cho đến khi bên giao thầu thanh toán đầy đủ.
Có thể thấy, pháp luật đã thiết lập hành lang pháp lý vững chắc, buộc khách hàng phải có trách nhiệm nghiêm túc trong việc thanh toán vốn đầu tư, tạo cơ sở để nhà thầu đòi lại quyền lợi chính đáng.
2. Thời hạn thanh toán giữa các bên trong hợp đồng xây dựng được quy định ra sao?
Thời hạn thanh toán trước hết do các bên tự thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, để bảo vệ nhà thầu, pháp luật có quy định khung. Cụ thể, tại khoản 10 Điều 19 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định thời hạn thanh toán do các bên thỏa thuận trong hợp đồng phù hợp với quy mô và tính chất của từng hợp đồng. Thời hạn thanh toán không được kéo dài quá 14 ngày làm việc kể từ ngày bên giao thầu nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ theo thỏa thuận trong hợp đồng,...
Như vậy, thỏa thuận của các bên là ưu tiên, nhưng không được trái với quy định khung của pháp luật nhằm tránh việc chủ đầu tư ép nhà thầu vào các điều khoản thanh toán bất lợi.
3. Các quy định về lãi suất chậm thanh toán trong hợp đồng xây dựng được áp dụng như thế nào?
Lãi suất chậm thanh toán trong hợp đồng xây dựng là quyền lợi tài chính rất quan trọng của nhà thầu. Việc áp dụng lãi suất này trước hết dựa trên sự thỏa thuận của các bên, đồng thời tuân thủ quy định tại khoản 2 Điều 43 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, cụ thể:
- Ưu tiên theo thỏa thuận trong hợp đồng: Mức lãi suất chậm thanh toán sẽ được áp dụng theo mức cụ thể hoặc phương thức xác định mà hai bên đã thống nhất rõ ràng trong hợp đồng xây dựng đã ký kết.
- Căn cứ theo lãi suất ngân hàng (nếu không có thỏa thuận khác): Trường hợp bên giao thầu thanh toán không đúng hạn, họ phải bồi thường cho bên nhận thầu theo lãi suất quá hạn do ngân hàng thương mại nơi bên nhận thầu mở tài khoản thanh toán công bố, tương ứng với các thời kỳ chậm thanh toán.
- Thời gian tính lãi: Lãi chậm thanh toán được tính từ ngày đầu tiên chậm thanh toán cho đến khi bên giao thầu đã thanh toán đầy đủ cho bên nhận thầu.
Như vậy, nhà thầu hoàn toàn có quyền yêu cầu khách hàng trả cả gốc và lãi phát sinh dựa trên lãi suất quá hạn của ngân hàng hoặc theo thỏa thuận hợp đồng, và đây là yêu cầu hợp pháp được pháp luật xây dựng bảo vệ.
4. Quy trình khởi kiện khách hàng vì chậm thanh toán được thực hiện như thế nào?
Theo thực tiễn cùng các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, quy trình khởi kiện khách hàng (Bị đơn) vì hành vi vi phạm nghĩa vụ thanh toán được thực hiện theo trình tự pháp lý chặt chẽ sau:
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Nhà thầu cần chuẩn bị Đơn khởi kiện đảm bảo các nội dung theo quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, kèm theo các tài liệu chứng cứ chứng minh quyền lợi bị xâm phạm như: Hợp đồng xây dựng, biên bản nghiệm thu, hồ sơ thanh toán, văn bản xác nhận công nợ, các công văn đôn đốc thanh toán...
- Bước 2: Nộp đơn khởi kiện: Nhà thầu nộp đơn đến Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết (thông thường là Tòa án nơi bị đơn có trụ sở chính theo quy định tại Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025) qua đường bưu điện hoặc nộp trực tiếp.
- Bước 3: Nộp tạm ứng án phí: Sau khi nhận đơn, nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Căn cứ Điều 195 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, nhà thầu phải nộp tiền tạm ứng án phí tại Cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền và nộp lại biên lai cho Tòa án trong thời hạn quy định.
- Bước 4: Tòa án thụ lý vụ án: Sau khi nhận được biên lai nộp tiền tạm ứng án phí, Tòa án sẽ ra Thông báo thụ lý vụ án theo Điều 196 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Kể từ thời điểm này, quá trình tố tụng chính thức bắt đầu (bao gồm giai đoạn chuẩn bị xét xử, hòa giải và mở phiên tòa).

Theo đó, quy trình khởi kiện đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt hồ sơ và tuân thủ chặt chẽ các điều khoản luật định để đảm bảo vụ kiện được Tòa án chấp nhận và giải quyết nhanh chóng.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán
Dựa trên kinh nghiệm giải quyết tranh chấp thực tế, NPLaw đã tổng hợp và giải đáp những câu hỏi mà các nhà thầu thường xuyên gặp phải nhất khi đối diện với nguy cơ phải khởi kiện khách hàng.
1. Nhà thầu có nên thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện khách hàng vì chậm thanh toán không?
Khi khởi kiện khách hàng vì chậm thanh toán, thương lượng, hòa giải luôn là phương án được ưu tiên hàng đầu. Bởi vì những lý do sau:
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Một vụ kiện có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm, tốn kém chi phí án phí, luật sư.
- Giữ gìn mối quan hệ kinh doanh: Việc đưa nhau ra tòa gần như đặt dấu chấm hết cho mối quan hệ hợp tác sau này.
- Chủ động giải quyết: Các bên có thể tìm ra giải pháp linh hoạt (ví dụ: giãn nợ, trả dần) mà Tòa án có thể không áp dụng.
Do đó, hãy luôn nỗ lực thương lượng, gửi công văn yêu cầu một cách thiện chí. Chỉ khi mọi nỗ lực đều thất bại, khởi kiện mới là giải pháp cuối cùng.
2. Nếu khách hàng chậm thanh toán vì lý do thiên tai, dịch bệnh, có được miễn trách nhiệm không?
Nếu khách hàng chậm thanh toán vì lý do thiên tai, dịch bệnh thì có được miễn trách nhiệm nhưng phải đáp ứng điều kiện rất khắt khe theo luật. Đây là trường hợp bất khả kháng.
Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, một sự kiện được coi là bất khả kháng nếu nó xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết.
Để được miễn trách nhiệm, khách hàng phải chứng minh được rằng:
- Sự kiện thiên tai, dịch bệnh đó trực tiếp làm cho họ không thể thực hiện được nghĩa vụ thanh toán (ví dụ: toàn bộ hệ thống ngân hàng tê liệt, tài khoản bị phong tỏa do lệnh của nhà nước trong vùng dịch).
- Việc khó khăn về tài chính do kinh doanh thua lỗ vì dịch bệnh thường không được coi là lý do bất khả kháng để miễn trừ nghĩa vụ trả tiền.
Tóm lại, khách hàng chậm thanh toán vì lý do thiên tai, dịch bệnh thì phải có nghĩa vụ chứng minh. Nhà thầu cần yêu cầu họ cung cấp bằng chứng rõ ràng thay vì chỉ chấp nhận lý do chung chung.
3. Nhà thầu cần chuẩn bị những chứng cứ gì để khởi kiện khách hàng chậm thanh toán?
Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, để khởi kiện khách hàng chậm thanh toán, nhà thầu cần chuẩn bị những chứng cứ như:
- Hợp đồng xây dựng và toàn bộ các phụ lục, sửa đổi, bổ sung (nếu có).
- Biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành theo từng giai đoạn, có chữ ký xác nhận của các bên.
- Hồ sơ thanh toán đã gửi cho khách hàng: Giấy đề nghị thanh toán, bảng quyết toán khối lượng, hóa đơn GTGT.
- Bằng chứng về việc đã giao hồ sơ: Biên bản giao nhận, email xác nhận, dấu bưu điện...
- Biên bản đối chiếu công nợ gần nhất có chữ ký của hai bên.
- Các văn bản, email, công văn trao đổi về việc đôn đốc, yêu cầu thanh toán.
Do đó, có thể thấy việc lưu trữ hồ sơ, chứng từ một cách khoa học và đầy đủ ngay từ đầu là khâu chuẩn bị quan trọng nhất cho mọi cuộc chiến pháp lý.
4. Khi khách hàng viện lý do công trình chưa đạt chất lượng để trì hoãn thanh toán, nhà thầu nên xử lý như thế nào?
Khi khách hàng viện lý do công trình chưa đạt chất lượng để trì hoãn thanh toán, đây là chiêu bài phòng thủ rất phổ biến của các khách hàng chây ì. Nhà thầu cần xử lý một cách bài bản với các bước xử lý như sau:
- Yêu cầu khách hàng chỉ rõ bằng văn bản: Lỗi chất lượng cụ thể là gì? Ở hạng mục nào? Căn cứ vào tiêu chuẩn nào trong hợp đồng/quy chuẩn xây dựng?
- Đối chiếu với hợp đồng và hồ sơ nghiệm thu: Các hạng mục bị cho là lỗi đã được nghiệm thu chưa? Biên bản nghiệm thu có ghi nhận vấn đề gì không?
- Mời đơn vị giám định độc lập: Nếu hai bên không thể thống nhất, nhà thầu có thể đề nghị mời một đơn vị kiểm định chất lượng thứ ba có uy tín để đưa ra kết luận khách quan. Chi phí giám định sẽ do bên sai chịu hoặc theo thỏa thuận. Khách hàng không thể đơn phương từ chối thanh toán toàn bộ hợp đồng chỉ vì một vài lỗi nhỏ không đáng kể.
Như vậy, nhà thầu cần bình tĩnh, yêu cầu khách hàng làm rõ và chứng minh các cáo buộc về chất lượng. Đừng để những lý do không có căn cứ làm ảnh hưởng đến quyền được thanh toán của mình.
5. Việc chậm thanh toán ảnh hưởng ra sao đến tiến độ thi công và chi phí của nhà thầu?
Việc chậm thanh toán ảnh hưởng theo hiệu ứng domino, vô cùng tiêu cực đến tiến độ thi công và chi phí của nhà thầu, cụ thể:
- Về tiến độ: Nhà thầu không có tiền để mua vật tư, trả lương công nhân, thanh toán cho thầu phụ. Điều này trực tiếp làm đình trệ, thậm chí tạm dừng thi công, phá vỡ tiến độ chung của toàn dự án.
- Về chi phí:
- Chi phí tài chính tăng: Nhà thầu phải đi vay ngân hàng với lãi suất cao để bù đắp dòng tiền.
- Chi phí cơ hội: Vốn bị đọng lại ở một dự án, không thể đầu tư hay nhận các dự án mới.
- Chi phí quản lý tăng: Chi phí nhân sự, máy móc chờ việc...
- Rủi ro biến động giá: Giá vật tư có thể tăng trong thời gian dự án bị đình trệ.
Tóm lại, chậm thanh toán không chỉ là vấn đề nợ đọng mà còn là nguyên nhân trực tiếp gây thiệt hại kép về cả tiến độ và chi phí cho nhà thầu.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NP Law khi có vấn đề về nhà thầu kiện khách hàng vì chậm thanh toán
Việc thu hồi công nợ trong xây dựng không chỉ giúp nhà thầu đảm bảo dòng tiền mà còn là hành động bảo vệ uy tín và sự tồn tại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, với các quy định pháp lý phức tạp và quy trình tố tụng chặt chẽ, việc tự mình khởi kiện có thể tốn nhiều thời gian, công sức và tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu không chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chặt chẽ.
Nếu bạn đang bị khách hàng nợ đọng, gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, hay muốn có một chiến lược pháp lý hiệu quả từ giai đoạn thương lượng đến khởi kiện để đòi lại quyền lợi của mình một cách nhanh chóng và tối ưu nhất, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay. Đội ngũ luật sư chuyên về tranh chấp hợp đồng xây dựng của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.