Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu rủi ro pháp lý, quyền truy cập, bảo mật và quy định liên quan đến dữ liệu thông tin của công ty, cùng hướng dẫn xử lý khi xảy ra rò rỉ.

Dữ liệu thông tin của công ty là tài sản quan trọng, bao gồm thông tin nội bộ, khách hàng và đối tác. Việc quản lý, bảo mật và tuân thủ pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo phát triển bền vững. Bài viết hướng dẫn chi tiết các loại dữ liệu, quyền truy cập, rủi ro phổ biến và biện pháp bảo vệ hiệu quả.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến dữ liệu thông tin của công ty

Dữ liệu thông tin của công ty, bao gồm thông tin nội bộ, khách hàng, đối tác và tài sản trí tuệ, là tài sản quan trọng. Nếu quản lý không đúng cách, doanh nghiệp có thể gặp phải các rủi ro pháp lý phổ biến như: vi phạm hợp đồng, rò rỉ thông tin nhạy cảm, mất uy tín, bị xử phạt hành chính hoặc tranh chấp pháp lý. Nhận biết các rủi ro này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa, bảo vệ dữ liệu và tuân thủ quy định pháp luật.

II. Tìm hiểu về dữ liệu thông tin của công ty

Dữ liệu thông tin của công ty là nền tảng quan trọng để vận hành, ra quyết định và duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ các loại dữ liệu, phạm vi quản lý, quyền truy cập và cách bảo mật giúp doanh nghiệp sử dụng dữ liệu hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của tổ chức.

1. Dữ liệu thông tin của công ty là gì?

Dữ liệu thông tin của công ty là toàn bộ thông tin liên quan đến hoạt động, khách hàng, đối tác, nhân sự và tài sản của doanh nghiệp, được thu thập, lưu trữ và sử dụng để quản lý, vận hành, ra quyết định và hỗ trợ phát triển kinh doanh hiệu quả.

2. Có những loại dữ liệu thông tin của công ty nào mà doanh nghiệp thường quản lý?

Doanh nghiệp quản lý nhiều loại dữ liệu khác nhau để đảm bảo vận hành trơn tru và ra quyết định chính xác. Các loại dữ liệu thông tin phổ biến bao gồm:

  • Dữ liệu khách hàng và đối tác: Thông tin liên hệ, hợp đồng, giao dịch, lịch sử tương tác.
  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, quy trình và chiến lược.
  • Dữ liệu nhân sự: Hồ sơ nhân viên, bảng lương, quá trình đào tạo.
  • Dữ liệu sản phẩm và dịch vụ: Thông tin kỹ thuật, quy trình sản xuất, bảo hành.

Quản lý chặt chẽ các loại dữ liệu này giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, ra quyết định chính xác và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

3. Tại sao việc bảo mật dữ liệu thông tin của công ty lại cần thiết cho sự phát triển bền vững?

Bảo mật dữ liệu thông tin của công ty không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và phát triển lâu dài. Việc bảo mật dữ liệu giúp:

  • Ngăn ngừa rủi ro pháp lý: Tránh vi phạm quy định về bảo vệ thông tin, giảm nguy cơ bị xử phạt hoặc tranh chấp.
  • Bảo vệ uy tín doanh nghiệp: Dữ liệu bị lộ có thể làm mất niềm tin của khách hàng, đối tác và nhà đầu tư.
  • Hỗ trợ ra quyết định chính xác: Thông tin nội bộ an toàn giúp lãnh đạo đưa ra các chiến lược đúng đắn.
  • Duy trì lợi thế cạnh tranh: Bảo vệ thông tin nhạy cảm về sản phẩm, dịch vụ và chiến lược kinh doanh khỏi đối thủ.

Do đó, bảo mật dữ liệu thông tin là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp hoạt động ổn định, phát triển bền vững và duy trì lợi thế cạnh tranh.

4. Ai có quyền truy cập vào dữ liệu thông tin của công ty trong một tổ chức?

Quyền truy cập dữ liệu trong doanh nghiệp cần được phân định rõ ràng để bảo đảm an toàn và hiệu quả quản lý. Thông thường, lãnh đạo cấp cao có quyền truy cập toàn bộ dữ liệu để ra quyết định chiến lược; nhân viên chỉ được truy cập dữ liệu liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ của mình; bên kiểm soát dữ liệu và bảo mật chịu trách nhiệm giám sát và quản lý quyền truy cập; trong khi đối tác hoặc bên thứ ba chỉ được cấp quyền hạn chế khi có hợp đồng hoặc ủy quyền rõ ràng. Việc phân quyền hợp lý giúp bảo vệ dữ liệu, hạn chế rủi ro rò rỉ và đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra an toàn, minh bạch.

5. Dữ liệu thông tin của công ty có thể bị lộ ra ngoài bằng cách nào?

Dữ liệu của công ty có thể bị rò rỉ nếu các biện pháp bảo mật không được thực hiện đầy đủ, dẫn đến rủi ro pháp lý và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp.

  • Lỗi con người: Nhân viên vô tình gửi nhầm email, mất thiết bị lưu trữ hoặc dùng mật khẩu yếu, làm dữ liệu dễ bị xâm nhập.
  • Tấn công mạng: Hacker khai thác lỗ hổng hệ thống để đánh cắp thông tin khách hàng, đối tác, chiến lược kinh doanh.
  • Thiết bị, phần mềm không an toàn: Sử dụng máy tính, phần mềm hoặc mạng internet thiếu bảo mật khiến dữ liệu bị rò rỉ.
  • Chia sẻ trái phép: Cung cấp dữ liệu cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý hoặc kiểm soát chặt chẽ.

Nhận diện các nguyên nhân rò rỉ giúp doanh nghiệp áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp, bảo vệ dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và giữ vững uy tín.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến dữ liệu thông tin của công ty

Việc quản lý và bảo vệ dữ liệu thông tin của công ty không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về bảo mật, quyền truy cập, xử lý, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu để đảm bảo an toàn thông tin, tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

1. Dữ liệu thông tin của công ty có thể bị thay đổi hoặc xóa không, và ai có quyền thực hiện điều đó?

Dữ liệu thông tin của công ty có thể được thay đổi hoặc xóa nếu thuộc các trường hợp cho phép theo quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo Điều 16 Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu chỉnh sửa nếu dữ liệu không chính xác và yêu cầu xóa trong các trường hợp pháp luật cho phép. Việc thực hiện các yêu cầu này thuộc trách nhiệm của Bên kiểm soát dữ liệu; bên xử lý dữ liệu phải phối hợp để đảm bảo yêu cầu được thực hiện đầy đủ và chính xác.

Doanh nghiệp cần cân nhắc các nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu theo pháp luật trước khi xóa, đồng thời đảm bảo quyền của chủ thể dữ liệu, giúp dữ liệu luôn chính xác và được bảo vệ đúng quy định.

2. Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về việc bảo vệ dữ liệu thông tin của công ty?

Việc bảo vệ dữ liệu thông tin của công ty là bắt buộc theo pháp luật Việt Nam, được quy định chủ yếu tại Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, nhằm đảm bảo an toàn, chính xác và sử dụng hợp pháp dữ liệu trong hoạt động kinh doanh. Cụ thể:

  • Điều 3: Dữ liệu cá nhân phải được xử lý đúng pháp luật, phù hợp với mục đích, giới hạn phạm vi, được cập nhật và bảo vệ trong suốt quá trình xử lý. Bên kiểm soát dữ liệu chịu trách nhiệm tuân thủ và chứng minh việc thực hiện các nguyên tắc này.
  • Điều 8: Cấm các hành vi xử lý dữ liệu trái pháp luật, gây ảnh hưởng an ninh quốc gia, trật tự xã hội, quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác, hoặc cản trở cơ quan có thẩm quyền.
  • Điều 10: Chủ thể dữ liệu có nghĩa vụ tự bảo vệ dữ liệu cá nhân, cung cấp thông tin chính xác khi đồng ý xử lý, tôn trọng dữ liệu người khác và tham gia phòng chống vi phạm.
  • Điều 21: Trong kinh doanh tiếp thị, dữ liệu cá nhân chỉ được sử dụng khi có sự đồng ý của khách hàng, trên cơ sở họ biết rõ cách sử dụng, và doanh nghiệp phải chứng minh việc sử dụng đúng quy định.
  • Điều 26: Các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân phải áp dụng từ đầu và trong suốt quá trình xử lý, bao gồm biện pháp quản lý, kỹ thuật, biện pháp của cơ quan nhà nước hoặc tố tụng, đảm bảo dữ liệu không bị mất, rò rỉ hay hư hỏng.

Doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các quy định trên, áp dụng biện pháp kỹ thuật và quản lý thích hợp để bảo vệ dữ liệu thông tin của công ty, đồng thời đảm bảo quyền của chủ thể dữ liệu, tránh rủi ro pháp lý.

3. Những vi phạm nào thường xảy ra khi xử lý dữ liệu thông tin của công ty?

Việc xử lý dữ liệu thông tin của công ty luôn đi kèm với các rủi ro pháp lý. Nhận biết những vi phạm thường xảy ra giúp doanh nghiệp phòng ngừa, tuân thủ luật pháp và bảo vệ quyền lợi của mình.

Trong thực tế, khi xử lý dữ liệu thông tin của công ty, các vi phạm phổ biến thường bao gồm:

  • Xử lý dữ liệu trái pháp luật: Sử dụng, chỉnh sửa, lưu trữ hoặc chia sẻ dữ liệu không tuân theo quy định tại Nghị định 13/2023/NĐ‑CP.
  • Xử lý dữ liệu sai mục đích: Dữ liệu được thu thập để phục vụ mục đích cụ thể nhưng lại sử dụng cho mục đích khác không được phép.
  • Rò rỉ hoặc mất dữ liệu: Thiếu các biện pháp bảo mật, dẫn đến dữ liệu bị lộ ra ngoài, bị đánh cắp hoặc hư hỏng.
  • Không tôn trọng quyền chủ thể dữ liệu: Không cung cấp quyền truy cập, chỉnh sửa, xóa hoặc từ chối yêu cầu của chủ thể dữ liệu theo quy định.
  • Sử dụng dữ liệu cho hoạt động cấm: Ví dụ như tiếp thị trái phép, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của khách hàng hoặc tổ chức khác.

Các vi phạm này gây ra rủi ro pháp lý và tổn hại uy tín cho doanh nghiệp, vì vậy cần áp dụng biện pháp quản lý, kỹ thuật và tuân thủ quy định pháp luật để đảm bảo dữ liệu được xử lý hợp pháp và an toàn.

4. Việc không thông báo về cách thức thu thập dữ liệu thông tin của công ty có vi phạm không?

Việc không thông báo cho chủ thể dữ liệu về cách thức thu thập và xử lý dữ liệu của công ty là vi phạm pháp luật.

Theo Điều 9 và Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, chủ thể dữ liệu có quyền được biết các hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của mình, và bên kiểm soát dữ liệu phải thông báo trước mục đích, loại dữ liệu thu thập và cách thức xử lý. Không thông báo đồng nghĩa với việc xâm phạm quyền minh bạch và quyền kiểm soát dữ liệu của chủ thể, từ đó doanh nghiệp có thể chịu trách nhiệm pháp lý.

Doanh nghiệp phải thông báo rõ ràng và đầy đủ về việc thu thập dữ liệu để tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi cá nhân và hạn chế rủi ro pháp lý.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dữ liệu thông tin của công ty

Trong quá trình quản lý dữ liệu thông tin, doanh nghiệp thường gặp nhiều câu hỏi liên quan đến quyền truy cập, bảo mật, rủi ro và nghĩa vụ pháp lý. Việc làm rõ các thắc mắc này giúp doanh nghiệp phòng ngừa vi phạm và đảm bảo tuân thủ luật pháp.

1. Có những loại dữ liệu thông tin của công ty nào được xem là nhạy cảm và cần bảo vệ đặc biệt không?

Một số loại dữ liệu của công ty được xem là nhạy cảm vì nếu bị xâm phạm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức liên quan.

Theo Khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, dữ liệu nhạy cảm bao gồm:

  • Quan điểm chính trị, tôn giáo;
  • Tình trạng sức khỏe và đời tư (hồ sơ bệnh án);
  • Nguồn gốc chủng tộc, dân tộc;
  • Thông tin di truyền và đặc điểm sinh học riêng;
  • Thông tin về đời sống và xu hướng tình dục;
  • Dữ liệu về tội phạm và hành vi phạm tội;
  • Thông tin khách hàng của tổ chức tín dụng, ngân hàng, dịch vụ thanh toán;
  • Dữ liệu vị trí cá nhân;
  • Các dữ liệu đặc thù khác theo quy định pháp luật.

Theo Điều 28 Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, dữ liệu nhạy cảm phải được áp dụng các biện pháp quản lý và kỹ thuật bảo vệ phù hợp, đồng thời doanh nghiệp phải chỉ định rõ bộ phận và nhân sự chịu trách nhiệm quản lý, bảo vệ những dữ liệu này.

Doanh nghiệp cần nhận diện các dữ liệu nhạy cảm và áp dụng biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, đồng thời đảm bảo minh bạch với chủ thể dữ liệu để hạn chế rủi ro pháp lý.

2. Khi nào công ty có thể bị truy tố nếu để lộ dữ liệu thông tin của mình?

Trường hợp một công ty thu thập, lưu trữ hoặc quản lý dữ liệu thông tin khách hàng, trong đó có dữ liệu nhạy cảm liên quan đến tài khoản ngân hàng. Nếu công ty này thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán hoặc công khai hóa thông tin trái phép và đủ yếu tố cấu thành như số lượng tài khoản, lợi ích bất chính, tính chất tổ chức, chuyên nghiệp hoặc tái phạm, thì công ty và người chịu trách nhiệm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng như sau:

  • Hành vi với 20–50 tài khoản hoặc lợi bất chính 20–50 triệu đồng: phạt tiền 20–100 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm.
  • Hành vi với 50–200 tài khoản, có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp hoặc lợi bất chính 50–200 triệu đồng, tái phạm nguy hiểm: phạt tiền 100–200 triệu đồng hoặc tù 3 tháng–2 năm.
  • Hành vi với 200 tài khoản trở lên hoặc lợi bất chính ≥200 triệu đồng: phạt tiền 200–500 triệu đồng hoặc tù 2–7 năm; có thể kèm phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu tài sản.

Nếu công ty hoặc người quản lý dữ liệu để lộ thông tin theo các tình huống trên, đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cơ quan tố tụng có thể truy cứu trách nhiệm hình sự, đồng thời áp dụng biện pháp bổ sung để xử lý hậu quả.

3. Quy trình nào cần thực hiện để phát hiện và khắc phục việc rò rỉ dữ liệu thông tin của công ty?

Để bảo vệ dữ liệu thông tin của công ty, việc phát hiện và khắc phục rò rỉ dữ liệu cần được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, nhằm giảm thiểu thiệt hại và tuân thủ pháp luật.

Các bước công ty cần thực hiện:

Bước 1: Phát hiện và đánh giá sự cố

  • Xác định loại dữ liệu bị rò rỉ (ví dụ: thông tin khách hàng, dữ liệu nhạy cảm, tài khoản nội bộ).
  • Đánh giá phạm vi ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng của sự cố.
  • Ghi nhận bằng chứng để phục vụ điều tra và xử lý pháp lý nếu cần.

Bước 2: Ngăn chặn và kiểm soát sự cố

  • Ngắt kết nối hoặc khóa hệ thống bị xâm nhập để ngăn rò rỉ thêm dữ liệu.
  • Thực hiện các biện pháp kỹ thuật như thay đổi mật khẩu, vá lỗi phần mềm, khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu.
  • Giám sát các hoạt động bất thường để ngăn chặn truy cập trái phép tiếp theo.

Bước 3: Thông báo và xử lý hậu quả

  • Thông báo kịp thời cho lãnh đạo, bộ phận liên quan, khách hàng bị ảnh hưởng và cơ quan quản lý theo quy định pháp luật.
  • Điều tra nguyên nhân gốc rễ và khắc phục các lỗ hổng bảo mật.
  • Hỗ trợ khách hàng nếu cần thiết, chẳng hạn như hướng dẫn thay đổi thông tin, bảo vệ tài khoản hoặc bồi thường thiệt hại.
  • Rà soát và nâng cấp hệ thống bảo mật, đào tạo nhân viên để phòng ngừa sự cố tương tự trong tương lai.

Thực hiện đầy đủ các bước trên giúp công ty hạn chế thiệt hại, bảo vệ quyền lợi khách hàng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu thông tin.

4. Nếu dữ liệu thông tin của công ty bị rò rỉ, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện những bước nào để xử lý?

Khi dữ liệu thông tin của công ty bị rò rỉ, doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện các bước xử lý theo quy định tại Điều 23 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, nhằm thông báo, phối hợp xử lý và giảm thiểu thiệt hại.

Nội dung các bước:

Bước 1: Thông báo vi phạm

  • Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân hoặc Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân phải thông báo cho Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện vi phạm, kèm lý do nếu thông báo muộn.
  • Bên Xử lý dữ liệu cá nhân phải thông báo nhanh nhất cho Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân sau khi phát hiện vi phạm.

Bước 2: Nội dung thông báo

  • Mô tả chi tiết tính chất sự cố: thời gian, địa điểm, hành vi, loại và số lượng dữ liệu bị ảnh hưởng.
  • Cung cấp thông tin liên lạc của nhân sự hoặc tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ dữ liệu.
  • Nêu các hậu quả, thiệt hại có thể xảy ra và các biện pháp xử lý, giảm thiểu tác hại.
  • Trường hợp chưa đầy đủ thông tin, thông báo có thể thực hiện theo từng đợt, từng giai đoạn.

Bước 3: Lập biên bản và phối hợp xử lý

  • Lập Biên bản xác nhận hành vi vi phạm.
  • Phối hợp với Bộ Công an và các cơ quan liên quan để xử lý hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả.

Thực hiện đúng các bước trên không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại từ rò rỉ dữ liệu mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

5. Dữ liệu thông tin của công ty có thể bị bảo vệ bằng cách nào để tránh xung đột pháp lý?

Để tránh xung đột pháp lý, dữ liệu thông tin của công ty cần được bảo vệ toàn diện, tuân thủ các biện pháp quản lý và kỹ thuật theo quy định pháp luật, chủ yếu tại Điều 26 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.

  • Áp dụng ngay từ đầu và xuyên suốt quá trình xử lý dữ liệu (Khoản 1, Điều 26): Doanh nghiệp phải thiết lập biện pháp bảo vệ từ bước thu thập, lưu trữ, xử lý đến xóa dữ liệu.
  • Biện pháp quản lý (Khoản 2a, Điều 26): Xây dựng quy định nội bộ, phân quyền truy cập, đào tạo nhân sự về bảo mật dữ liệu.
  • Biện pháp kỹ thuật (Khoản 2b, Điều 26): Sử dụng các công cụ mã hóa, tường lửa, hệ thống giám sát truy cập và sao lưu dữ liệu.
  • Biện pháp của cơ quan nhà nước (Khoản 2c, Điều 26): Tuân thủ hướng dẫn, kiểm tra, giám sát của cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ dữ liệu.
  • Biện pháp điều tra, tố tụng (Khoản 2d, Điều 26): Hợp tác khi cơ quan pháp luật yêu cầu để xử lý vi phạm liên quan đến dữ liệu.
  • Các biện pháp khác (Khoản 2đ, Điều 26): Áp dụng thêm các phương pháp theo quy định pháp luật để đảm bảo an toàn dữ liệu, phòng ngừa rủi ro pháp lý.

Thực hiện đầy đủ các biện pháp theo Điều 26 Nghị định 13/2023/NĐ-CP sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn thông tin, tránh rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín trong kinh doanh.

V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dữ liệu thông tin của công ty?

Nếu doanh nghiệp bạn gặp khó khăn trong việc xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu, xử lý rủi ro rò rỉ thông tin hoặc tuân thủ quy định pháp luật về dữ liệu cá nhân, NPLaw là đối tác pháp lý tin cậy. Với đội ngũ luật sư chuyên môn cao về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng và tuân thủ Nghị định 13/2023/NĐ‑CP, NPLaw có thể hỗ trợ soạn thảo thỏa thuận xử lý dữ liệu, hướng dẫn quy trình bảo mật, đào tạo nhân viên và đại diện doanh nghiệp trong các vụ tranh chấp hoặc kiểm tra từ cơ quan chức năng. Liên hệ NPLaw ngay để đảm bảo doanh nghiệp bạn vận hành an toàn, bảo vệ uy tín và tuân thủ pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo