Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm cần được kiểm soát theo giới hạn tối đa do pháp luật quy định nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm.
Trong bài viết dưới đây, NPLaw sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến dư lượng kháng sinh trong thực phẩm và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
I. Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm và yêu cầu kiểm soát hiện nay
Để hiểu rõ ý nghĩa của việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm, trước hết cần nhìn nhận thực trạng sử dụng kháng sinh trong hoạt động chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và sản xuất thực phẩm hiện nay. Kháng sinh được sử dụng phổ biến trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản nhằm phòng ngừa, điều trị bệnh cho vật nuôi. Tuy nhiên, nếu việc sử dụng không đúng liều lượng, không tuân thủ thời gian ngừng thuốc hoặc sử dụng các loại kháng sinh bị cấm thì phần dư lượng còn tồn tại trong thịt, trứng, sữa, thủy sản và các sản phẩm thực phẩm khác có thể vượt quá giới hạn cho phép.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của hoạt động sản xuất, xuất khẩu thực phẩm, yêu cầu kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm ngày càng được siết chặt. Không chỉ cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam mà các thị trường nhập khẩu như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về giới hạn dư lượng kháng sinh đối với thực phẩm. Việc thực phẩm có dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép có thể dẫn đến nhiều hệ quả như:
- Ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng;
- Gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh trong cộng đồng;
- Bị thu hồi hoặc tiêu hủy sản phẩm;
- Bị xử phạt vi phạm hành chính;
- Ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thực phẩm, việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm, thú y và chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát từ khâu nguyên liệu, sản xuất, kiểm nghiệm đến lưu thông sản phẩm nhằm bảo đảm thực phẩm đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật và giới hạn dư lượng theo quy định của pháp luật.
II. Khái quát về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm
Để áp dụng đúng các quy định của pháp luật, trước hết cần làm rõ khái niệm, nguyên nhân phát sinh cũng như các tiêu chí được sử dụng để kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm.
1. Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm được hiểu như thế nào?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng giải thích trực tiếp khái niệm "dư lượng kháng sinh trong thực phẩm". Tuy nhiên, căn cứ khoản 12 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, ô nhiễm thực phẩm là sự xuất hiện tác nhân làm ô nhiễm thực phẩm gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Tiếp đó, kháng sinh là một tác nhân hóa học được sử dụng trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản hoặc thú y. Khi sau quá trình sử dụng vẫn còn tồn tại trong thực phẩm ở một hàm lượng nhất định thì được gọi là dư lượng kháng sinh.
Từ các quy định trên có thể hiểu, dư lượng kháng sinh trong thực phẩm là lượng kháng sinh còn tồn tại trong thực phẩm sau quá trình chăn nuôi, nuôi trồng, giết mổ, chế biến hoặc bảo quản. Việc tồn tại dư lượng không đồng nghĩa với thực phẩm vi phạm pháp luật, mà chỉ bị coi là không bảo đảm an toàn khi hàm lượng vượt quá giới hạn tối đa cho phép hoặc sử dụng các loại kháng sinh thuộc danh mục cấm. Trên thực tế, nhiều loại thực phẩm vẫn có thể tồn tại dư lượng kháng sinh ở mức rất thấp và nằm trong ngưỡng an toàn do cơ quan có thẩm quyền quy định. Tóm lại, dư lượng kháng sinh trong thực phẩm là lượng kháng sinh còn sót lại trong thực phẩm sau quá trình sản xuất, nhưng chỉ khi vượt quá giới hạn tối đa hoặc thuộc chất cấm thì mới bị xem là vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
2. Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm phát sinh từ những nguyên nhân nào?
Việc xuất hiện dư lượng kháng sinh trong thực phẩm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau trong toàn bộ quá trình sản xuất và cung ứng thực phẩm. Các nguyên nhân phổ biến gồm:
- Sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh cho vật nuôi nhưng không bảo đảm đúng liều lượng;
- Không tuân thủ thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi giết mổ hoặc thu hoạch;
- Lạm dụng kháng sinh nhằm kích thích tăng trưởng hoặc phòng bệnh không đúng quy định;
- Sử dụng thuốc thú y không rõ nguồn gốc hoặc không được phép lưu hành;
- Không kiểm soát được nguồn nguyên liệu đầu vào;
- Quản lý chuỗi sản xuất và truy xuất nguồn gốc chưa chặt chẽ.

Đối với thủy sản, dư lượng kháng sinh còn có thể phát sinh từ việc sử dụng thuốc trong quá trình nuôi trồng mà không tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Bên cạnh nguyên nhân từ hoạt động sản xuất, một số trường hợp còn phát sinh do doanh nghiệp chưa xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng, chưa thực hiện kiểm nghiệm định kỳ hoặc chưa áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như HACCP, GMP hoặc ISO 22000. Những nguyên nhân trên không chỉ làm tăng nguy cơ thực phẩm không bảo đảm an toàn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông sản phẩm trên thị trường trong nước và quốc tế. Kết luận lại, việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu lựa chọn nguyên liệu, sử dụng thuốc thú y đến kiểm nghiệm thành phẩm trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
3. Dư lượng kháng sinh trong thực phẩm được kiểm soát thông qua những tiêu chí nào?
Việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm không được thực hiện theo cảm quan mà phải dựa trên các tiêu chí khoa học và quy định pháp luật về an toàn thực phẩm. Hiện nay, việc kiểm soát chủ yếu dựa trên các tiêu chí sau:
- Thứ nhất, giới hạn dư lượng tối đa: Đây là tiêu chí quan trọng nhất, thể hiện hàm lượng tối đa của từng loại kháng sinh được phép tồn tại trong từng nhóm thực phẩm theo quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy định của Bộ Y tế và các cơ quan quản lý chuyên ngành.
- Thứ hai, danh mục chất cấm hoặc kháng sinh bị cấm sử dụng: Đối với một số hoạt chất kháng sinh, pháp luật quy định không được phép sử dụng trong sản xuất hoặc chế biến thực phẩm. Nếu phát hiện các hoạt chất này thì sản phẩm có thể bị xác định là không bảo đảm an toàn thực phẩm, không phụ thuộc vào hàm lượng.
- Thứ ba, kết quả kiểm nghiệm tại phòng thử nghiệm đủ điều kiện: Việc xác định thực phẩm có đáp ứng giới hạn dư lượng hay không phải căn cứ vào kết quả kiểm nghiệm được thực hiện theo phương pháp chuyên môn tại các tổ chức kiểm nghiệm có năng lực theo quy định của pháp luật.
- Thứ tư, khả năng truy xuất nguồn gốc và hồ sơ quản lý chất lượng: Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ về nguồn nguyên liệu, quá trình sử dụng thuốc thú y, nhật ký sản xuất và các tài liệu liên quan để phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra và truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.
Ngoài các tiêu chí trên, tùy từng loại thực phẩm và thị trường tiêu thụ, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương ứng. Vì vậy, việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm cần được thực hiện đồng bộ thông qua các tiêu chí về giới hạn dư lượng, danh mục chất cấm, kết quả kiểm nghiệm và hệ thống quản lý chất lượng nhằm bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu của pháp luật và an toàn cho người tiêu dùng.
III. Quy định của pháp luật về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm
Để bảo đảm an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, pháp luật Việt Nam đã quy định tương đối đầy đủ về việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm.
1. Pháp luật quy định như thế nào về giới hạn dư lượng kháng sinh trong thực phẩm?
Pháp luật Việt Nam không cấm tuyệt đối sự tồn tại của dư lượng kháng sinh trong thực phẩm. Nguyên tắc quản lý là chỉ cho phép dư lượng kháng sinh tồn tại trong giới hạn tối đa do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định nhằm bảo đảm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.
Căn cứ khoản 3 Điều 5 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, một trong những hành vi bị nghiêm cấm là sử dụng thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật vượt quá giới hạn cho phép; sử dụng hóa chất, kháng sinh ngoài danh mục được phép hoặc vượt quá mức dư lượng tối đa cho phép trong thực phẩm.

Để cụ thể hóa quy định của Luật An toàn thực phẩm, Điều 4 Quy định mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm (ban hành kèm theo Thông tư số 24/2013/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế) quy định cụ thể giới hạn tối đa đối với từng hoạt chất kháng sinh trong từng nhóm thực phẩm như thịt, gan, thận, sữa, trứng, thủy sản và các sản phẩm có nguồn gốc động vật khác. Theo đó:
- Mỗi hoạt chất kháng sinh được quy định một mức dư lượng tối đa (MRL) riêng;
- Cùng một hoạt chất nhưng giới hạn dư lượng có thể khác nhau giữa từng loại thực phẩm;
- Chỉ các hoạt chất được phép sử dụng theo quy định mới được tồn tại trong phạm vi giới hạn tối đa;
Đối với các hoạt chất thuộc danh mục cấm sử dụng trong chăn nuôi hoặc sản xuất thực phẩm, việc phát hiện dư lượng trong thực phẩm có thể bị xác định là vi phạm pháp luật. Do đó, doanh nghiệp không thể tự đánh giá sản phẩm "đạt an toàn" chỉ dựa trên cảm quan hoặc quy trình sản xuất, mà cần căn cứ vào quy chuẩn kỹ thuật, quy định về mức dư lượng tối đa của từng hoạt chất và kết quả kiểm nghiệm của phòng thử nghiệm có đủ năng lực để xác định sản phẩm có đáp ứng yêu cầu pháp luật hay không.
Tóm lại, pháp luật Việt Nam quản lý dư lượng kháng sinh trong thực phẩm theo nguyên tắc kiểm soát mức dư lượng tối đa cho phép, đồng thời nghiêm cấm việc sử dụng kháng sinh ngoài danh mục được phép hoặc để dư lượng vượt quá giới hạn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Điều này vừa góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, vừa tạo cơ sở pháp lý để kiểm soát chất lượng thực phẩm lưu thông trên thị trường.
2. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm có trách nhiệm gì trong việc kiểm soát dư lượng kháng sinh?
Để hạn chế nguy cơ thực phẩm chứa dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt mức cho phép, pháp luật quy định nhiều nghĩa vụ đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh. Theo điểm a khoản 2 Điều 7 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm có trách nhiệm bảo đảm an toàn đối với thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. Về cơ bản, cơ sở sản xuất thực phẩm phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào;
- Quy trình sản xuất bảo đảm an toàn thực phẩm;
- Trang thiết bị phù hợp;
- Hệ thống quản lý chất lượng;
- Điều kiện bảo quản sản phẩm.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải thực hiện các nghĩa vụ như:
- Chỉ sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng;
- Tuân thủ quy định về sử dụng thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật và các chất hỗ trợ sản xuất;
- Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc theo quy định;
- Chủ động kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi lưu thông;
- Phối hợp với cơ quan quản lý khi tiến hành thanh tra, kiểm tra hoặc lấy mẫu kiểm nghiệm.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm, việc kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thực phẩm còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn của nước nhập khẩu. Trong nhiều trường hợp, yêu cầu của thị trường xuất khẩu còn nghiêm ngặt hơn quy định của pháp luật Việt Nam. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, kiểm soát từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm để hạn chế tối đa nguy cơ vi phạm quy định về dư lượng kháng sinh.
3. Thực phẩm có dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép được xử lý như thế nào?
Khi kết quả kiểm nghiệm xác định thực phẩm có dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt quá giới hạn tối đa cho phép hoặc phát hiện hoạt chất thuộc danh mục cấm, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật. Trước hết, căn cứ Điều 54 và Điều 55 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, thực phẩm không bảo đảm an toàn có thể bị áp dụng các biện pháp như: Thu hồi sản phẩm; Xử lý hoặc tiêu hủy thực phẩm không bảo đảm an toàn hoặc Ngăn chặn việc tiếp tục lưu thông trên thị trường.
- Về xử phạt vi phạm hành chính:
Tổ chức, cá nhân vi phạm bị xử phạt vi phạm hành chính theo khoản 1 Nghị định số 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 12 Điều 1 Nghị định 124/2021/NĐ-CP) đối với hành vi buôn bán, lưu thông trên thị trường sản phẩm thực phẩm không phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố; sản phẩm thực phẩm thuộc diện phải được sản xuất tại cơ sở có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hoặc chứng nhận tương đương mà không thực hiện theo quy định bị phạt tiền từ 01 lần đến 02 lần tổng giá trị sản phẩm thực phẩm vi phạm đã tiêu thụ. Ngoài hình thức phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng biện pháp buộc thu hồi thực phẩm vi phạm.
- Về trách nhiệm hình sự:
Trường hợp hành vi sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh thực phẩm có dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt mức cho phép gây hậu quả nghiêm trọng hoặc thuộc các trường hợp được quy định trong Điều 317 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi bởi Khoản 119 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017) thì cá nhân thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
Theo đó, người thực hiện một trong các hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm, trong đó có sử dụng chất cấm, sử dụng hóa chất, thuốc thú y hoặc các chất khác vượt quá giới hạn cho phép trong sản xuất, chế biến hoặc cung cấp thực phẩm, nếu thuộc các trường hợp luật định thì có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm. Trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết tăng nặng theo các khoản 2, 3 và 4 Điều 317, mức hình phạt có thể lên đến 20 năm tù, tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra.
Ngoài ra, pháp nhân thương mại phạm tội còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 5 Điều 317 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 21 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025), với hình phạt chính là phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Kết luận lại, khi phát hiện dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt mức cho phép, doanh nghiệp không chỉ có nguy cơ bị thu hồi, tiêu hủy sản phẩm và xử phạt vi phạm hành chính mà trong trường hợp hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân hoặc pháp nhân thương mại vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
4. Hoạt động kiểm nghiệm và kiểm tra dư lượng kháng sinh trong thực phẩm được thực hiện ra sao?
Kiểm nghiệm là một trong những biện pháp quan trọng để xác định thực phẩm có đáp ứng quy định về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm hay không. Theo khoản 1 Điều 45 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện nhằm phục vụ hoạt động quản lý nhà nước hoặc theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Quy trình kiểm nghiệm và kiểm tra thường được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Lấy mẫu thực phẩm. Mẫu có thể được lấy trong hoạt động thanh tra, kiểm tra định kỳ, kiểm tra đột xuất hoặc theo yêu cầu của doanh nghiệp.
- Bước 2: Gửi mẫu đến phòng kiểm nghiệm. Mẫu được gửi đến phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng thử nghiệm đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật để phân tích các chỉ tiêu về dư lượng kháng sinh.
- Bước 3: Phân tích và đối chiếu kết quả. Kết quả kiểm nghiệm được đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật hoặc giới hạn dư lượng tối đa tương ứng đối với từng loại thực phẩm.
- Bước 4: Xử lý kết quả
- Nếu đạt yêu cầu, doanh nghiệp tiếp tục lưu thông sản phẩm;
- Nếu không đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền hoặc doanh nghiệp sẽ thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật.
Trong thực tế, ngoài hoạt động kiểm tra của cơ quan quản lý, nhiều doanh nghiệp còn chủ động xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm định kỳ nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của đối tác và hạn chế rủi ro pháp lý. Vì vậy, việc kiểm nghiệm thường xuyên không chỉ giúp doanh nghiệp bảo đảm tuân thủ quy định về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm
Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, NPLaw nhận thấy nhiều tổ chức, cá nhân còn băn khoăn về việc xác định dư lượng kháng sinh trong thực phẩm có vi phạm pháp luật hay không và cách xử lý khi phát sinh các tình huống thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng với phân tích dưới góc độ pháp luật hiện hành.
1. Phát hiện dư lượng kháng sinh trong thực phẩm có đồng nghĩa với việc sản phẩm bị cấm lưu hành không?
Việc phát hiện dư lượng kháng sinh trong thực phẩm không đồng nghĩa với việc sản phẩm bị cấm lưu hành. Hiện nay, pháp luật Việt Nam quản lý dư lượng kháng sinh theo nguyên tắc kiểm soát giới hạn tối đa cho phép chứ không cấm tuyệt đối sự tồn tại của mọi loại kháng sinh trong thực phẩm. Theo đó, thực phẩm phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật tương ứng trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường. Do đó:
- Nếu dư lượng kháng sinh nằm trong giới hạn tối đa cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật thì sản phẩm vẫn có thể được lưu hành hợp pháp.
- Nếu dư lượng vượt quá giới hạn cho phép hoặc phát hiện hoạt chất thuộc danh mục cấm sử dụng, sản phẩm sẽ bị xác định là không bảo đảm an toàn thực phẩm và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Trên thực tế, cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào: Loại kháng sinh được phát hiện; Hàm lượng dư lượng; Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng; Kết quả kiểm nghiệm hợp lệ để đưa ra kết luận cuối cùng. Tóm lại, chỉ khi dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt giới hạn tối đa hoặc thuộc chất cấm thì sản phẩm mới có nguy cơ bị thu hồi, tiêu hủy hoặc xử lý theo quy định của pháp luật.
2. Doanh nghiệp cần làm gì khi kết quả kiểm nghiệm cho thấy dư lượng kháng sinh vượt mức cho phép?
Khi nhận được kết quả kiểm nghiệm xác định dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt mức cho phép, doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các biện pháp xử lý nhằm hạn chế thiệt hại và bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật.
Căn cứ Điều 54 và Điều 55 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm xử lý thực phẩm không bảo đảm an toàn và thu hồi thực phẩm trong các trường hợp luật định. Doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1. Rà soát kết quả kiểm nghiệm
- Kiểm tra phòng kiểm nghiệm thực hiện
- Đối chiếu quy chuẩn kỹ thuật áp dụng;
- Xác định loại kháng sinh và mức dư lượng phát hiện.
Bước 2. Tạm dừng lưu thông lô hàng: Nếu có căn cứ cho thấy sản phẩm không bảo đảm an toàn, doanh nghiệp nên chủ động tạm dừng việc lưu thông để hạn chế thiệt hại phát sinh.
Bước 3. Truy xuất nguyên nhân. Doanh nghiệp cần rà soát:
- Nguồn nguyên liệu;
- Hồ sơ sử dụng thuốc thú y;
- Quy trình sản xuất;
- Nhật ký chăn nuôi hoặc nuôi trồng;
- Điều kiện bảo quản.
Bước 4. Thực hiện nghĩa vụ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể phải:
- Thu hồi sản phẩm;
- Tiêu hủy thực phẩm vi phạm;
- Khắc phục nguyên nhân;
- Báo cáo kết quả xử lý.
Bước 5. Kiểm nghiệm lại sau khi khắc phục
Sau khi xác định và loại bỏ nguyên nhân, doanh nghiệp nên thực hiện kiểm nghiệm lại để bảo đảm sản phẩm đáp ứng quy định trước khi tiếp tục lưu thông. Vì vậy, việc chủ động xử lý ngay khi phát hiện dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt mức cho phép sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại, đồng thời thể hiện trách nhiệm trong việc bảo đảm an toàn thực phẩm.
3. Người tiêu dùng có thể yêu cầu kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh trong thực phẩm hay không?
Hiện nay, pháp luật không cấm người tiêu dùng yêu cầu kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh trong thực phẩm. Theo khoản 1 Điều 45 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện để phục vụ hoạt động quản lý nhà nước hoặc theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân. Như vậy, người tiêu dùng hoàn toàn có thể:
- Gửi mẫu đến tổ chức kiểm nghiệm có đủ điều kiện;
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, lấy mẫu kiểm tra khi nghi ngờ thực phẩm không bảo đảm an toàn;
- Khiếu nại hoặc phản ánh đến cơ quan quản lý nhà nước nếu có căn cứ cho rằng thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.
Trong trường hợp phát hiện sản phẩm có dấu hiệu không bảo đảm an toàn, người tiêu dùng còn có thể thực hiện quyền khiếu nại, yêu cầu bồi thường hoặc bảo vệ quyền lợi theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Kết luận lại, người tiêu dùng không chỉ có quyền yêu cầu kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh trong thực phẩm mà còn có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.
4. Mọi loại kháng sinh đều bị cấm sử dụng trong sản xuất thực phẩm đúng không?
Hiện nay, pháp luật không cấm toàn bộ các loại kháng sinh trong hoạt động chăn nuôi hoặc nuôi trồng thủy sản. Việc sử dụng kháng sinh phải tuân thủ các văn bản luật như Luật Thú y năm 2015, Luật An toàn thực phẩm năm 2010, các văn bản hướng dẫn và danh mục thuốc thú y được phép lưu hành do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Theo đó:
- Có những loại kháng sinh được phép sử dụng nhưng phải đúng mục đích, đúng liều lượng và bảo đảm thời gian ngừng sử dụng trước khi thu hoạch hoặc giết mổ.
- Có những hoạt chất bị cấm sử dụng hoặc bị hạn chế sử dụng trong sản xuất thực phẩm nhằm bảo đảm an toàn cho người tiêu dùng.
Ví dụ, Điều 4 Quy định mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm (ban hành kèm theo Thông tư số 24/2013/TT-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế) quy định mức giới hạn tối đa dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm đối với từng hoạt chất. Chẳng hạn:
- Oxytetracycline, Tetracycline và Chlortetracycline: giới hạn dư lượng tối đa trong cơ (thịt) là 200 µg/kg, trong gan là 600 µg/kg, trong thận là 1.200 µg/kg.
- Amoxicillin: giới hạn dư lượng tối đa trong cơ (thịt) là 50 µg/kg, trong gan là 50 µg/kg, trong thận là 50 µg/kg, trong sữa là 4 µg/kg.
- Enrofloxacin (bao gồm cả Ciprofloxacin): giới hạn dư lượng tối đa trong cơ là 100 µg/kg, trong gan là 200 µg/kg, trong thận là 300 µg/kg.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, ngay cả đối với kháng sinh được phép sử dụng thì nếu không tuân thủ đúng quy trình, sản phẩm vẫn có thể chứa dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vượt giới hạn tối đa và bị xử lý theo quy định của pháp luật. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi loại kháng sinh đều bị cấm, mà cần sử dụng đúng loại thuốc được phép, đúng hướng dẫn chuyên môn và bảo đảm thời gian ngừng thuốc theo quy định.
5. Bao lâu doanh nghiệp nên thực hiện kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh trong thực phẩm?
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể bắt buộc mọi doanh nghiệp phải kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh trong thực phẩm theo một chu kỳ cố định như hằng tháng, hằng quý hoặc hằng năm. Tần suất kiểm nghiệm sẽ phụ thuộc vào:
- Loại thực phẩm sản xuất, kinh doanh;
- Quy mô hoạt động của doanh nghiệp;
- Mức độ rủi ro của nguyên liệu;
- Yêu cầu của quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành;
- Yêu cầu của khách hàng hoặc thị trường xuất khẩu;
- Hệ thống quản lý chất lượng mà doanh nghiệp đang áp dụng.
Trên thực tế, để kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm định kỳ kết hợp với kiểm nghiệm đột xuất khi có các dấu hiệu bất thường như:
- Thay đổi nguồn nguyên liệu;
- Thay đổi nhà cung cấp;
- Thay đổi quy trình sản xuất;
- Có phản ánh từ khách hàng;
- Có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.
Việc xây dựng kế hoạch kiểm nghiệm thường xuyên không chỉ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm nguy cơ vi phạm mà còn là căn cứ chứng minh doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ trách nhiệm trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm. Vì thế, mặc dù pháp luật chưa quy định một thời hạn kiểm nghiệm bắt buộc áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp, việc chủ động kiểm nghiệm định kỳ dư lượng kháng sinh trong thực phẩm vẫn là giải pháp cần thiết để bảo đảm an toàn thực phẩm, đáp ứng yêu cầu của pháp luật và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
V. NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào khi có vướng mắc về dư lượng kháng sinh trong thực phẩm?
Ngoài việc hỗ trợ xử lý các vụ việc cụ thể, NPLaw còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống quản trị rủi ro pháp lý, rà soát định kỳ hoạt động sản xuất, kinh doanh và cập nhật các quy định pháp luật mới về an toàn thực phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa vi phạm, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của thị trường trong nước cũng như quốc tế. Vì vậy, lựa chọn NPLaw là giải pháp giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả các vấn đề pháp lý liên quan đến dư lượng kháng sinh trong thực phẩm, bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh tuân thủ quy định của pháp luật và phát triển bền vững.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.