Bài viết phân tích đối tượng áp dụng, nội dung ghi nhãn dinh dưỡng, chế tài xử lý vi phạm và những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định.
Ghi nhãn dinh dưỡng không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà còn là nghĩa vụ pháp lý đối với nhiều loại thực phẩm. NPLaw sẽ phân tích các quy định mới nhất về ghi nhãn dinh dưỡng và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi đưa sản phẩm ra thị trường.
I. Ghi nhãn dinh dưỡng và xu hướng minh bạch thông tin thực phẩm hiện nay
Để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, yêu cầu ghi nhãn dinh dưỡng đang trở thành xu hướng tất yếu tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Hiện nay, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ hay hạn sử dụng của thực phẩm mà còn chú trọng đến các thông tin về giá trị dinh dưỡng như năng lượng, hàm lượng chất béo, carbohydrate, protein, đường, natri và các thành phần khác. Những thông tin này giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sức khỏe, chế độ ăn uống và tình trạng bệnh lý của bản thân.
Nhằm đáp ứng yêu cầu đó, pháp luật Việt Nam đã từng bước hoàn thiện các quy định về ghi nhãn dinh dưỡng, đặc biệt thông qua Nghị định số 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 111/2021/NĐ-CP, cùng với các văn bản hướng dẫn của Bộ Y tế về ghi nhãn thực phẩm. Đối với doanh nghiệp, ghi nhãn dinh dưỡng không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích như:
- Minh bạch thông tin về sản phẩm;
- Tăng mức độ tin cậy của người tiêu dùng;
- Thuận lợi khi đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối hiện đại;
- Đáp ứng yêu cầu của hoạt động xuất khẩu;
- Hạn chế nguy cơ bị xử phạt do ghi nhãn không đúng quy định.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp ghi thiếu, ghi sai hoặc ghi thông tin dinh dưỡng không có căn cứ thì không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng mà còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc sửa đổi hoặc thu hồi sản phẩm tùy từng trường hợp.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc ghi nhãn dinh dưỡng còn là một trong những tiêu chí quan trọng để hàng hóa Việt Nam đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu có tiêu chuẩn cao như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc.
Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các quy định mới về ghi nhãn dinh dưỡng, đồng thời xây dựng quy trình kiểm soát thông tin trên nhãn hàng hóa nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật.
II. Nhận diện hoạt động ghi nhãn dinh dưỡng
Để thực hiện đúng quy định của pháp luật, trước hết cần hiểu rõ ghi nhãn dinh dưỡng là gì, áp dụng đối với những sản phẩm nào và các thông tin dinh dưỡng được thể hiện trên nhãn thực phẩm ra sao.
1. Những sản phẩm nào thuộc đối tượng phải ghi nhãn dinh dưỡng?
Ngoài những hàng hóa được quy định tại khoản 2 Điều 35 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, thì các hàng hóa còn lại phải ghi nhãn. Nhìn chung, đối với thực phẩm, đối tượng áp dụng bao gồm:
- Thực phẩm chế biến bao gói sẵn lưu thông trên thị trường Việt Nam;
- Thực phẩm nhập khẩu thuộc diện phải ghi nhãn theo quy định;
- Thực phẩm sản xuất trong nước để lưu thông thương mại.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn ghi nhãn dinh dưỡng, chẳng hạn như một số loại nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thực phẩm có bao gói quá nhỏ hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Do đó, doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng mọi sản phẩm thực phẩm đều phải ghi nhãn dinh dưỡng, mà cần đối chiếu với quy định cụ thể để xác định nghĩa vụ của mình. Tóm lại, ghi nhãn dinh dưỡng chủ yếu áp dụng đối với thực phẩm chế biến bao gói sẵn thuộc diện phải ghi nhãn theo quy định của pháp luật, đồng thời vẫn có một số trường hợp được miễn thực hiện.
2. Ghi nhãn dinh dưỡng được thể hiện dưới những hình thức nào?
Pháp luật hiện hành không quy định một mẫu hoặc một hình thức trình bày thống nhất đối với ghi nhãn dinh dưỡng áp dụng cho tất cả các loại thực phẩm. Do đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cách trình bày phù hợp với đặc điểm của sản phẩm, nhưng phải tuân thủ các quy định chung về cách ghi nhãn hàng hóa tại Mục 1 Chương IV Nghị định số 37/2026/NĐ-CP, bao gồm các yêu cầu về vị trí, kích thước, màu sắc, ngôn ngữ, cách thể hiện nội dung và khả năng quan sát của nhãn hàng hóa.
Trong đó, Điều 38 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP quy định màu sắc của chữ, chữ số, hình vẽ, hình ảnh, dấu hiệu, ký hiệu ghi trên nhãn hàng hóa phải rõ ràng; đối với các nội dung bắt buộc thì chữ và chữ số phải có màu tương phản với màu nền của nhãn để bảo đảm khả năng nhận biết và đọc được bằng mắt thường. Trên thực tế, ghi nhãn dinh dưỡng thường được thể hiện dưới các hình thức sau:
- Bảng thông tin dinh dưỡng (Nutrition Facts), trình bày theo dạng bảng với các chỉ tiêu dinh dưỡng và giá trị tương ứng;
- Thông tin dinh dưỡng theo khẩu phần sử dụng (per serving), thể hiện giá trị dinh dưỡng tính trên một khẩu phần hoặc một đơn vị sản phẩm;
- Thông tin dinh dưỡng theo 100 g hoặc 100 ml, giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh giữa các sản phẩm cùng loại;
- Biểu tượng hoặc ký hiệu dinh dưỡng, nếu việc sử dụng đáp ứng quy định của pháp luật và doanh nghiệp có căn cứ chứng minh nội dung công bố.
Đối với hàng hóa nhập khẩu, thông tin dinh dưỡng có thể được thể hiện trên nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài. Tuy nhiên, khi lưu thông tại Việt Nam, trường hợp thuộc diện phải ghi nhãn phụ thì doanh nghiệp phải thực hiện theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa. Ngoài hình thức trình bày, doanh nghiệp cũng cần bảo đảm thông tin dinh dưỡng được thể hiện rõ ràng, dễ đọc, không bị che khuất, không gây nhầm lẫn và phản ánh đúng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

Kết luận lại, hiện nay pháp luật chưa quy định một mẫu trình bày riêng đối với ghi nhãn dinh dưỡng, mà yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ các quy định chung về cách ghi nhãn hàng hóa tại Mục 1 Chương IV Nghị định số 37/2026/NĐ-CP; đồng thời bảo đảm các thông tin dinh dưỡng được thể hiện đầy đủ, chính xác và dễ nhận biết trên nhãn sản phẩm.
3. Những thông tin nào thường xuất hiện trên nhãn dinh dưỡng của thực phẩm?
Trên thực tế, ghi nhãn dinh dưỡng thường được trình bày dưới dạng một bảng thông tin (Nutrition Facts hoặc Nutrition Information) ở mặt sau hoặc mặt bên của bao bì sản phẩm. Bảng này giúp người tiêu dùng nhanh chóng nhận biết giá trị dinh dưỡng của thực phẩm để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Thông thường, trên nhãn dinh dưỡng của thực phẩm sẽ xuất hiện các thông tin như:
- Giá trị năng lượng (Energy hoặc Calories);
- Hàm lượng protein;
- Hàm lượng carbohydrate (chất bột đường);
- Tổng lượng chất béo;
- Hàm lượng natri (muối).
Ngoài các chỉ tiêu phổ biến nêu trên, nhiều sản phẩm còn thể hiện thêm:
- Chất béo bão hòa;
- Chất béo chuyển hóa (Trans fat);
- Cholesterol;
- Tổng lượng đường hoặc đường bổ sung;
- Chất xơ;
- Các vitamin và khoáng chất như vitamin A, vitamin D, vitamin C, canxi, sắt, kẽm...;
- Tỷ lệ giá trị dinh dưỡng tham chiếu (%DV hoặc %NRV), nếu doanh nghiệp lựa chọn công bố.
Ví dụ, Trên lon Coca-Cola Original Taste, bảng Nutrition Facts thường thể hiện năng lượng, carbohydrate (chủ yếu là đường) và natri theo mỗi khẩu phần hoặc trên 100 ml, giúp người tiêu dùng dễ dàng theo dõi lượng đường và năng lượng nạp vào cơ thể.

Việc trình bày đầy đủ và rõ ràng các thông tin này không chỉ giúp người tiêu dùng so sánh các sản phẩm cùng loại mà còn hỗ trợ xây dựng chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe, đặc biệt đối với người mắc bệnh đái tháo đường, tim mạch hoặc đang kiểm soát cân nặng. Vì vậy, trên thực tế, nhãn dinh dưỡng của thực phẩm thường thể hiện các thông tin về năng lượng và thành phần dinh dưỡng cơ bản như protein, carbohydrate, chất béo, natri cùng một số chỉ tiêu khác tùy từng sản phẩm. Các quy định về những nội dung bắt buộc phải ghi trên nhãn dinh dưỡng sẽ được phân tích cụ thể ở phần tiếp theo của bài viết.
III. Quy định của pháp luật về ghi nhãn dinh dưỡng
Để bảo đảm quyền được cung cấp thông tin của người tiêu dùng và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh thực phẩm, pháp luật Việt Nam đã quy định cụ thể về ghi nhãn dinh dưỡng đối với một số loại thực phẩm. Doanh nghiệp không chỉ phải xác định đúng đối tượng áp dụng mà còn phải bảo đảm nội dung ghi nhãn chính xác, có căn cứ và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
1. Những loại thực phẩm nào phải thực hiện ghi nhãn dinh dưỡng?
Không phải mọi loại thực phẩm đều bắt buộc thực hiện ghi nhãn dinh dưỡng. Nghĩa vụ này chỉ áp dụng đối với các loại thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Ngoài những hàng hóa được quy định tại khoản 2 Điều 35 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, thì các hàng hóa còn lại phải ghi nhãn. Nhìn chung, đối với thực phẩm, đối tượng áp dụng bao gồm:
- Thực phẩm chế biến bao gói sẵn lưu thông trên thị trường Việt Nam;
- Thực phẩm nhập khẩu thuộc diện phải ghi nhãn theo quy định;
- Thực phẩm sản xuất trong nước để lưu thông thương mại.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn ghi nhãn dinh dưỡng, chẳng hạn như một số loại nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thực phẩm có bao gói quá nhỏ hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Do đó, trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình có thuộc đối tượng bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng hay không để tránh vi phạm quy định về nhãn hàng hóa. Tóm lại, nghĩa vụ ghi nhãn dinh dưỡng chỉ áp dụng đối với các nhóm thực phẩm thuộc diện bắt buộc theo quy định của pháp luật, không áp dụng chung cho mọi loại thực phẩm.
2. Nội dung ghi nhãn dinh dưỡng phải đáp ứng những yêu cầu gì theo quy định?
Việc ghi nhãn dinh dưỡng không chỉ yêu cầu đúng về nội dung mà còn phải bảo đảm tính chính xác, trung thực và thống nhất với hồ sơ của sản phẩm. Căn cứ khoản 1 Điều 39 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, những nội dung bắt buộc thể hiện trên nhãn hàng hóa lưu thông tại thị trường Việt Nam phải ghi bằng tiếng Việt, trừ hàng hóa xuất khẩu không tiêu thụ trong nước và trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này.
Bên cạnh đó, theo Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn hàng hóa của các loại hàng hóa đang lưu thông tại Việt Nam bắt buộc phải thể hiện các nội dung sau bằng tiếng Việt:
a) Tên hàng hóa;
b) Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa;
c) Xuất xứ hàng hóa;
d) Các nội dung bắt buộc khác phải thể hiện trên nhãn theo tính chất của mỗi loại hàng hóa quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này và quy định pháp luật liên quan.
Đối với thông tin dinh dưỡng, Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 37/2026/NĐ-CP quy định các chỉ tiêu bắt buộc phải thể hiện, bao gồm:
- Giá trị năng lượng;
- Hàm lượng protein;
- Hàm lượng carbohydrate;
- Tổng lượng chất béo;
- Hàm lượng natri.
Ngoài các nội dung bắt buộc, doanh nghiệp có thể ghi thêm các thông tin khác như vitamin, khoáng chất, chất xơ, cholesterol hoặc các thành phần dinh dưỡng khác nếu có căn cứ chứng minh. Khi thực hiện ghi nhãn dinh dưỡng, doanh nghiệp cần bảo đảm:
- Thông tin được trình bày rõ ràng, dễ đọc;
- Đơn vị tính phù hợp với quy định;
- Giá trị dinh dưỡng phản ánh đúng thành phần thực tế của sản phẩm;
- Không sử dụng các từ ngữ hoặc hình ảnh gây hiểu nhầm về giá trị dinh dưỡng.

Vì vậy, nội dung ghi nhãn dinh dưỡng không chỉ cần đầy đủ mà còn phải chính xác, có cơ sở chứng minh và phù hợp với các quy định hiện hành về nhãn hàng hóa và an toàn thực phẩm.
3. Doanh nghiệp cần căn cứ vào đâu để xác định thông tin ghi trên nhãn dinh dưỡng?
Để bảo đảm tính hợp pháp của ghi nhãn dinh dưỡng, doanh nghiệp không được tự ước lượng hoặc ghi theo thông tin quảng cáo mà phải dựa trên các căn cứ chuyên môn và pháp lý. Hiện nay, doanh nghiệp có thể căn cứ vào:
- Thứ nhất, kết quả kiểm nghiệm của sản phẩm: Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định giá trị dinh dưỡng thực tế của thực phẩm. Việc kiểm nghiệm nên được thực hiện tại phòng thử nghiệm có đủ năng lực theo quy định của pháp luật.
- Thứ hai, hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm. Bao gồm:
- Công thức sản phẩm;
- Thành phần nguyên liệu;
- Tiêu chuẩn cơ sở;
- Quy trình sản xuất;
- Hồ sơ tự công bố hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm (nếu thuộc trường hợp phải công bố).
- Thứ ba, quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa và an toàn thực phẩm.
Đối với các chỉ tiêu dinh dưỡng được doanh nghiệp tự nguyện công bố ngoài các nội dung bắt buộc, doanh nghiệp cũng phải có tài liệu chứng minh để bảo đảm tính chính xác khi cơ quan quản lý tiến hành thanh tra hoặc kiểm tra. Kết luận lại, việc xác định thông tin ghi nhãn dinh dưỡng phải dựa trên kết quả kiểm nghiệm, hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm và các quy định của pháp luật, không nên dựa trên ước tính hoặc thông tin mang tính quảng cáo.
4. Những hành vi vi phạm quy định về ghi nhãn dinh dưỡng có thể bị xử lý như thế nào?
Nếu doanh nghiệp thực hiện ghi nhãn dinh dưỡng không đúng quy định, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, có thể bị xử lý vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.
Căn cứ khoản 1 Điều 15 Nghị định 119/2017/NĐ-CP (được bổ sung bởi Khoản 23 Điều 2 Nghị định 126/2021/NĐ-CP), các hành vi dưới đây bị phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng:
- Không ghi lượng của hàng đóng gói sẵn trên nhãn hàng hóa hoặc ghi không đúng quy định; không ghi, khắc đơn vị đo theo đơn vị đo pháp định;
- Lượng của hàng đóng gói sẵn trên nhãn hàng hóa không phù hợp với tài liệu đi kèm, hoặc ghi lượng của hàng đóng gói sẵn không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đo lường do tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu công bố, hoặc không phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đo lường do cơ quan có thẩm quyền quy định;
- Không có giấy chứng nhận đủ điều kiện, sử dụng dấu định lượng trên nhãn hàng hóa hoặc bao bì của hàng hóa đóng gói sẵn nhóm 2 hoặc giấy chứng nhận đã hết hiệu lực;
- Thể hiện dấu định lượng trên nhãn hàng hóa hoặc bao bì của hàng hóa không đúng theo quy định.
Ngoài ra, đối với hành vi vi phạm về nội dung và hình thức của nhãn như nhãn ghi không đúng quy định về kích thước chữ và số, ngôn ngữ sử dụng, định lượng và đơn vị đo theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa thì bị phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa vi phạm có giá trị đến 5.000.000 đồng theo điểm b khoản 1 Điều 30 Nghị định 119/2017/NĐ-CP.
Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát kỹ nội dung ghi nhãn dinh dưỡng trước khi lưu thông sản phẩm để bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật, tránh các rủi ro về xử phạt, thu hồi hàng hóa và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về ghi nhãn dinh dưỡng
Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm, NPLaw nhận thấy nhiều đơn vị còn lúng túng trong việc xác định đối tượng bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng, căn cứ xây dựng thông tin trên nhãn và cách xử lý khi phát hiện sai sót. Dưới đây là những vấn đề thường gặp cùng với phân tích theo quy định của pháp luật hiện hành.
1. Có phải mọi thực phẩm lưu thông trên thị trường đều phải ghi nhãn dinh dưỡng không?
Hiện nay, không phải mọi thực phẩm lưu thông trên thị trường đều bắt buộc phải ghi nhãn dinh dưỡng. Không phải mọi loại thực phẩm đều bắt buộc thực hiện ghi nhãn dinh dưỡng. Nghĩa vụ này chỉ áp dụng đối với các loại thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Ngoài những hàng hóa được quy định tại khoản 2 Điều 35 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, thì các hàng hóa còn lại phải ghi nhãn. Nhìn chung, đối với thực phẩm, đối tượng áp dụng bao gồm:
- Thực phẩm chế biến bao gói sẵn lưu thông trên thị trường Việt Nam;
- Thực phẩm nhập khẩu thuộc diện phải ghi nhãn theo quy định;
- Thực phẩm sản xuất trong nước để lưu thông thương mại.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn ghi nhãn dinh dưỡng, chẳng hạn như một số loại nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thực phẩm có bao gói quá nhỏ hoặc các trường hợp khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng tính chất của sản phẩm trước khi thiết kế nhãn hàng hóa, tránh trường hợp ghi thiếu thông tin bắt buộc hoặc áp dụng không đúng quy định. Tóm lại, nghĩa vụ ghi nhãn dinh dưỡng không áp dụng đối với mọi loại thực phẩm mà chỉ áp dụng đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật.
2. Thông tin ghi nhãn dinh dưỡng có bắt buộc phải dựa trên kết quả kiểm nghiệm không?
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định bắt buộc mọi thông tin ghi nhãn dinh dưỡng đều phải được xác định thông qua kết quả kiểm nghiệm. Tuy nhiên, căn cứ khoản 1 Điều 41 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa kể cả nhãn phụ phải bảo đảm ghi nhãn trung thực, rõ ràng, chính xác, phản ánh đúng bản chất của hàng hóa. Để bảo đảm yêu cầu này, doanh nghiệp có thể xác định thông tin dinh dưỡng dựa trên:
- Kết quả kiểm nghiệm của sản phẩm;
- Công thức sản phẩm và thành phần nguyên liệu;
- Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu;
- Phương pháp tính toán khoa học được chấp nhận;
- Các tài liệu chuyên môn khác có khả năng chứng minh tính chính xác của thông tin.
Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp phải có phiếu kiểm nghiệm, nhưng kết quả kiểm nghiệm vẫn là căn cứ có giá trị pháp lý và độ tin cậy cao nhất khi cơ quan quản lý yêu cầu giải trình hoặc khi phát sinh tranh chấp liên quan đến nội dung ghi nhãn. Đối với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn hoặc xuất khẩu thực phẩm, việc kiểm nghiệm định kỳ còn giúp bảo đảm tính ổn định của sản phẩm và đáp ứng yêu cầu của đối tác nước ngoài.
Vì vậy, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng kết quả kiểm nghiệm hoặc các tài liệu kỹ thuật đáng tin cậy để xây dựng nội dung ghi nhãn dinh dưỡng, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình lưu thông sản phẩm.
3. Khi thay đổi thành phần sản phẩm thì có phải cập nhật ghi nhãn dinh dưỡng không?
Trong trường hợp việc thay đổi thành phần làm thay đổi các chỉ tiêu dinh dưỡng của sản phẩm thì doanh nghiệp cần cập nhật lại nội dung ghi nhãn dinh dưỡng. Thông tin trên nhãn hàng hóa phải phản ánh đúng bản chất và đặc tính của hàng hóa. Vì vậy, nếu doanh nghiệp thay đổi công thức sản phẩm nhưng vẫn giữ nguyên thông tin dinh dưỡng cũ thì thông tin trên nhãn có thể không còn chính xác và có nguy cơ gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Một số trường hợp thường phải rà soát, cập nhật lại nhãn dinh dưỡng gồm:
- Thay đổi thành phần nguyên liệu;
- Thay đổi tỷ lệ các thành phần trong công thức;
- Thay đổi quy trình sản xuất làm ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng;
- Thay đổi nguồn nguyên liệu dẫn đến thay đổi hàm lượng dinh dưỡng.
Sau khi điều chỉnh công thức, doanh nghiệp nên:
- Đánh giá lại giá trị dinh dưỡng của sản phẩm;
- Kiểm nghiệm hoặc tính toán lại các chỉ tiêu cần công bố (nếu cần thiết);
- Thiết kế lại nội dung nhãn;
- Cập nhật hồ sơ liên quan đến sản phẩm theo quy định.
Kết luận lại, khi thành phần hoặc công thức sản phẩm thay đổi làm ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng, doanh nghiệp cần cập nhật lại ghi nhãn dinh dưỡng để bảo đảm tính chính xác và tuân thủ quy định của pháp luật.
4. Có được sử dụng kết quả phân tích của phòng thử nghiệm nước ngoài để ghi nhãn dinh dưỡng không?
Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể cấm doanh nghiệp sử dụng kết quả phân tích của phòng thử nghiệm nước ngoài để xác định thông tin ghi nhãn dinh dưỡng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế sử dụng kết quả phân tích từ các phòng thử nghiệm nước ngoài để xây dựng hồ sơ kỹ thuật và nội dung nhãn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Kết quả phân tích phải phù hợp với đúng sản phẩm lưu thông tại Việt Nam;
- Phương pháp thử nghiệm cần bảo đảm tính khoa học và độ tin cậy;
- Hồ sơ phải có khả năng chứng minh nguồn gốc và tính xác thực khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu;
- Trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc cơ quan quản lý yêu cầu kiểm nghiệm lại tại Việt Nam thì doanh nghiệp phải thực hiện theo yêu cầu đó.
Đối với sản phẩm nhập khẩu, việc sử dụng kết quả phân tích của phòng thử nghiệm nước ngoài không làm thay đổi trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo đảm tính chính xác của nội dung ghi nhãn dinh dưỡng. Vì vậy, doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả phân tích của phòng thử nghiệm nước ngoài nếu bảo đảm tính xác thực, phù hợp với sản phẩm và có khả năng chứng minh theo yêu cầu của cơ quan quản lý.
5. Ghi nhãn dinh dưỡng sai có phải thu hồi sản phẩm hay không?
Không phải mọi trường hợp ghi nhãn dinh dưỡng sai đều bắt buộc phải thu hồi sản phẩm. Việc có phải thu hồi hay không sẽ phụ thuộc vào tính chất của hành vi vi phạm, mức độ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Theo Điều 15 và Điều 30 Nghị định số 119/2017/NĐ-CP, hành vi ghi nhãn hàng hóa không đúng quy định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng. Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể bị áp dụng một hoặc nhiều biện pháp như:
- Buộc sửa đổi, bổ sung nội dung ghi nhãn;
- Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên nhãn;
- Buộc thu hồi hàng hóa đang lưu thông;
- Buộc thu hồi và tiêu hủy nhãn vi phạm nếu không thể khắc phục;
- Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm (nếu có).
Nếu sai sót chỉ là lỗi trình bày, không làm thay đổi bản chất sản phẩm và có thể khắc phục thì cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp sửa đổi, bổ sung nhãn thay vì thu hồi toàn bộ sản phẩm. Ngược lại, nếu việc ghi nhãn dinh dưỡng sai làm người tiêu dùng hiểu nhầm về chất lượng, thành phần hoặc giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, hoặc ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm thì doanh nghiệp có thể bị buộc thu hồi sản phẩm theo quy định. Vì thế, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nội dung ghi nhãn dinh dưỡng trước khi lưu thông sản phẩm và chủ động khắc phục ngay khi phát hiện sai sót để hạn chế nguy cơ bị xử phạt hoặc áp dụng biện pháp thu hồi hàng hóa.
V. Có nên liên hệ NPLaw khi cần tư vấn về ghi nhãn dinh dưỡng?
Trên thực tế, không ít doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định sản phẩm có thuộc diện bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng hay không, cách xác định các chỉ tiêu dinh dưỡng, căn cứ xây dựng thông tin trên nhãn cũng như xử lý khi có sự thay đổi về thành phần hoặc khi cơ quan quản lý tiến hành thanh tra, kiểm tra. Vì vậy, việc tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn thiết kế nhãn hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và bảo đảm tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Ngoài việc hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh, NPLaw còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng quy trình kiểm soát nội dung nhãn hàng hóa, rà soát định kỳ các sản phẩm đang lưu hành và cập nhật kịp thời những thay đổi của pháp luật. Điều này giúp doanh nghiệp hạn chế các sai sót trong quá trình ghi nhãn, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo dựng niềm tin đối với người tiêu dùng cũng như đối tác.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.