Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến sự ổn định và thành công của các dự án hợp tác. Bài viết này của NPLaw sẽ phân tích thực trạng, quy định pháp luật, các phương thức giải quyết tranh chấp và giải đáp các thắc mắc liên quan đến hợp đồng liên doanh.
I. Giới thiệu về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, hợp tác liên doanh (liên doanh) đã trở thành một phương thức đầu tư phổ biến, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, song hành với những cơ hội phát triển to lớn, hoạt động liên doanh cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, mâu thuẫn phát sinh trong quá trình hợp tác, đòi hỏi các bên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và am hiểu về các phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Trên thực tế, các tranh chấp trong hợp đồng liên doanh ngày càng gia tăng về số lượng và mức độ phức tạp. Các nguyên nhân chủ yếu bao gồm: sự khác biệt về văn hóa kinh doanh, mục tiêu và chiến lược phát triển không thống nhất, thiếu minh bạch trong quản lý tài chính, và sự thay đổi của pháp luật. Các tranh chấp này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho các bên liên quan mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp và môi trường đầu tư tại Việt Nam. Việc giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, hiệu quả và tuân thủ pháp luật là vô cùng quan trọng để duy trì sự ổn định và bền vững của hoạt động liên doanh, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Do đó, việc trang bị kiến thức pháp lý, xây dựng quy trình quản lý rủi ro và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp là những yếu tố then chốt để các doanh nghiệp liên doanh có thể hoạt động thành công và bền vững trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh.
II. Tranh chấp trong hợp đồng liên doanh là gì?
Phần này sẽ làm rõ khái niệm giải quyết tranh chấp, các vấn đề thường gặp và tầm quan trọng của việc xử lý kịp thời để duy trì mối quan hệ và hoạt động kinh doanh.
1. Khái niệm về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Dựa trên tinh thần của Điều 317 Luật Thương mại 2005 về các hình thức giải quyết tranh chấp, có thể hiểu giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh là quá trình các bên sử dụng một hoặc kết hợp nhiều phương thức khác nhau để giải quyết các mâu thuẫn, bất đồng phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng liên doanh, bao gồm:
- Thương lượng: Các bên tự trao đổi, đàm phán để tìm kiếm giải pháp chung, có thể không cần sự tham gia của bên thứ ba.
- Hòa giải: Các bên tìm đến một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trung gian để hỗ trợ hòa giải, thuyết phục các bên tìm ra tiếng nói chung.
- Giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án: Trong trường hợp các phương thức trên không thành công, các bên có thể đưa vụ tranh chấp ra giải quyết tại Trọng tài (nếu có thỏa thuận trọng tài) hoặc Tòa án theo quy định của pháp luật tố tụng.
Như vậy, giải quyết tranh chấp không chỉ đơn thuần là việc phân định thắng thua mà còn là quá trình các bên cùng nhau tìm kiếm một giải pháp công bằng, hợp lý và phù hợp với quy định của pháp luật, nhằm duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh thực tế
Trên thực tế, việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh thường gặp nhiều vấn đề phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số vấn đề thường gặp nhất bao gồm:
- Bất đồng về cách giải thích hợp đồng: Các bên có thể có những cách hiểu khác nhau về các điều khoản trong hợp đồng liên doanh, đặc biệt là những điều khoản liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên, tỷ lệ phân chia lợi nhuận, hoặc các điều kiện chấm dứt hợp đồng. Để giải quyết vấn đề này, việc giải thích hợp đồng cần tuân thủ các nguyên tắc quy định tại Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015, chẳng hạn khi có sự khác nhau giữa ý chí của các bên và ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng thì phải căn cứ vào ý chí thực tế của các bên khi xác lập hợp đồng.
- Khó khăn trong việc thu thập chứng cứ: Việc chứng minh hành vi vi phạm hợp đồng hoặc thiệt hại thực tế có thể gặp nhiều khó khăn do thiếu thông tin, tài liệu, hoặc do các tài liệu này không được lập một cách đầy đủ, chính xác. Các quy định về chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự được quy định tại Chương VII Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
- Lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp: Trong các hợp đồng liên doanh có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp (Tòa án hay Trọng tài) có thể gây ra nhiều tranh cãi. Việc lựa chọn này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về cách lựa chọn luật áp dụng cho quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
- Thi hành án gặp khó khăn: Ngay cả khi đã có phán quyết của Tòa án hoặc Trọng tài, việc thi hành án trên thực tế có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là khi bên phải thi hành án không có tài sản hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thi hành án. Quy trình và thủ tục thi hành án được quy định tại Luật Thi hành án Dân sự 2008 (sửa đổi 2014).
- Ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác: Quá trình giải quyết tranh chấp có thể kéo dài và gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ hợp tác giữa các bên, làm suy giảm hiệu quả hoạt động của liên doanh. Việc duy trì quan hệ hợp tác, ngay cả trong quá trình giải quyết tranh chấp, là một thách thức không nhỏ đối với các bên.
3. Tại sao cần thực hiện giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Việc giải quyết tranh chấp một cách kịp thời và hiệu quả là vô cùng quan trọng để:
- Bảo vệ quyền lợi của các bên: Đảm bảo các bên được hưởng đầy đủ các quyền lợi hợp pháp theo hợp đồng và quy định của pháp luật.
- Duy trì mối quan hệ hợp tác: Giúp các bên tìm ra giải pháp thỏa đáng, duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài, hoặc chấm dứt hợp đồng một cách êm đẹp, tránh gây thù hằn và mất lòng tin.
- Giảm thiểu thiệt hại: Giúp các bên giảm thiểu các thiệt hại về tài sản, chi phí, thời gian, và uy tín do tranh chấp gây ra.
- Đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp: Giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh chính, tránh bị gián đoạn hoặc đình trệ do tranh chấp.
III. Quy định pháp luật liên quan đến giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Việc không tuân thủ luật pháp có thể dẫn đến nhiều hành vi vi phạm khác nhau. Phần này sẽ làm rõ các quy định cần lưu ý và những dạng vi phạm phổ biến mà doanh nghiệp có thể mắc phải.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật quan trọng, bao gồm:
- Luật Thương mại 2005: Quy định về các hình thức giải quyết tranh chấp, các biện pháp chế tài khi vi phạm hợp đồng, và quyền yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng, chẳng hạn: Điều 297 về buộc thực hiện đúng hợp đồng, Điều 300 về phạt vi phạm hợp đồng, Điều 317 về các hình thức giải quyết tranh chấp thương mại (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án,....
- Bộ luật Dân sự 2015: Quy định về nguyên tắc giải thích hợp đồng, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, và các quy định liên quan đến lãi suất chậm trả, chẳng hạn: Điều 357 về trách nhiệm do không thực hiện nghĩa vụ trả tiền, Điều 404 về giải thích hợp đồng (nguyên tắc căn cứ vào ý chí thực tế của các bên), Điều 584 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Quy định về thẩm quyền của Tòa án, chứng cứ và chứng minh trong quá trình tố tụng, chẳng hạn: Chương VII quy định về chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự, Điều 39 ề thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ, Điều 40: về thẩm quyền của Tòa án theo sự lựa chọn của nguyên đơn.
- Luật Trọng tài Thương mại 2010: Quy định về thỏa thuận trọng tài, điều kiện để thỏa thuận trọng tài có hiệu lực, chẳng hạn Điều 5 về thỏa thuận trọng tài hợp lệ (yêu cầu lập thành văn bản, rõ ràng và xác định được tổ chức trọng tài có thẩm quyền).
- Luật Đầu tư 2020 (sửa đổi 2025): Quy định rõ về thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh, đặc biệt là các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, chẳng hạn Điều 14 quy định về thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, Trọng tài Việt Nam, Trọng tài nước ngoài, Trọng tài quốc tế khi có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

2. Điều kiện để được áp dụng giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Để có thể áp dụng các phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án) trong hợp đồng liên doanh, cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Thỏa thuận của các bên (Điều 317 Luật Thương mại 2005): Các bên phải tự nguyện thỏa thuận lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp, ghi rõ trong hợp đồng hoặc trong một văn bản thỏa thuận riêng.
- Thỏa thuận trọng tài hợp lệ (Điều 5 Luật Trọng tài Thương mại 2010): Nếu các bên lựa chọn phương thức trọng tài, thỏa thuận trọng tài phải được lập thành văn bản, rõ ràng và xác định được tổ chức trọng tài có thẩm quyền giải quyết.
- Thẩm quyền của cơ quan giải quyết tranh chấp (Điều 39, 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015): Trong trường hợp khởi kiện tại Tòa án, cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền theo lãnh thổ hoặc theo sự lựa chọn của các bên.
- Tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật Việt Nam (Điều 14 Luật Đầu tư 2020, sửa đổi 2025): Tranh chấp phải liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam và không thuộc các trường hợp tranh chấp được giải quyết theo quy định của pháp luật khác hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Ngoài ra, trong trường hợp có yếu tố nước ngoài, cần xem xét các quy định của pháp luật về tư pháp quốc tế để xác định luật áp dụng và thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Việc vi phạm các thỏa thuận về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh cấu thành hành vi vi phạm pháp luật và cần phải được xử lý. Các bên có nghĩa vụ tuân thủ các hình thức giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận (Điều 317 Luật Thương mại 2005). Căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, các hình thức xử lý có thể được áp dụng theo Điều 321 Luật Thương mại 2005 như sau:
- Yêu cầu thực hiện đúng thỏa thuận: Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm tuân thủ các cam kết về phương thức giải quyết tranh chấp (ví dụ: tham gia hòa giải, cung cấp tài liệu cho trọng tài).
- Giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án: Nếu thỏa thuận trọng tài vô hiệu, không thể thực hiện được, hoặc một bên không tuân thủ thỏa thuận trọng tài, bên kia có quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp theo thủ tục tố tụng dân sự (Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
- Áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính: Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, bên vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, ví dụ như phạt tiền (mức phạt cụ thể được quy định trong các Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong từng lĩnh vực cụ thể).
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Bên vi phạm có thể phải bồi thường thiệt hại cho bên kia do việc vi phạm gây ra (Điều 302 Luật Thương mại 2005, Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015), bao gồm các chi phí phát sinh, lợi nhuận bị mất, và các thiệt hại khác có liên quan. Trong trường hợp hành vi vi phạm có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật hình sự.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh
Phần này sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về không thực hiện nghĩa vụ tuân thủ luật pháp, bao gồm các trường hợp bị xử lý hình sự, nguyên nhân phổ biến, cơ quan có thẩm quyền xử lý và hậu quả trong hợp đồng liên doanh.
1. Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài không?
Theo Điều 14 Luật Đầu tư 2020, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài. Cụ thể, thẩm quyền của Tòa án Việt Nam được xác định như sau:
- Tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong nước, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài hoặc giữa nhà đầu tư trong nước, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam được giải quyết thông qua Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam (Khoản 2).
- Tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong đó có ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được giải quyết thông qua một trong những cơ quan, tổ chức sau đây (Khoản 3):
- Tòa án Việt Nam;
- Trọng tài Việt Nam;
- Trọng tài nước ngoài;
- Trọng tài quốc tế;
- Trọng tài do các bên tranh chấp thỏa thuận thành lập.
- Tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam được giải quyết thông qua Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam, trừ trường hợp có thỏa thuận khác theo hợp đồng hoặc điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác (Khoản 4).
Như vậy, Tòa án Việt Nam luôn có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về hợp đồng liên doanh khi có ít nhất một bên là doanh nghiệp Việt Nam hoặc khi có tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam (trừ trường hợp có thỏa thuận khác theo hợp đồng hoặc điều ước quốc tế).
2. Điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh không rõ ràng sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý gì?
Nếu điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh không rõ ràng (ví dụ: không xác định rõ phương thức giải quyết, cơ quan có thẩm quyền giải quyết, hoặc ngôn ngữ sử dụng trong quá trình giải quyết tranh chấp), có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý sau:
- Khó xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp: Các bên có thể tranh cãi về việc cơ quan nào (Tòa án hay Trọng tài) có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, làm kéo dài thời gian và tăng chi phí giải quyết tranh chấp. Việc xác định thẩm quyền sẽ căn cứ vào các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (ví dụ: Điều 39 về thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ) và Luật Trọng tài Thương mại 2010 (Điều 5 về thỏa thuận trọng tài).
- Khó khăn trong việc áp dụng pháp luật: Nếu không xác định rõ luật áp dụng để giải quyết tranh chấp, Tòa án hoặc Trọng tài sẽ phải áp dụng các quy tắc xung đột pháp luật để lựa chọn luật áp dụng, quá trình này có thể phức tạp và tốn kém. Việc lựa chọn luật áp dụng sẽ tuân theo các nguyên tắc của tư pháp quốc tế và có thể dẫn đến việc áp dụng luật của một quốc gia mà các bên không quen thuộc.
- Tăng nguy cơ tranh chấp về thủ tục: Nếu quy trình giải quyết tranh chấp không được quy định rõ ràng, các bên có thể tranh cãi về thủ tục, gây khó khăn cho việc tiến hành hòa giải, trọng tài, hoặc xét xử. Việc này có thể làm kéo dài thời gian và tăng chi phí giải quyết tranh chấp, đồng thời làm phức tạp thêm quá trình tố tụng.
- Khó thi hành phán quyết: Nếu phán quyết của Tòa án hoặc Trọng tài không rõ ràng, hoặc có sai sót về thủ tục, việc thi hành án có thể gặp nhiều khó khăn (tham khảo các quy định về thi hành án dân sự trong Luật Thi hành án Dân sự 2008, sửa đổi 2014).
3. Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh có thể thực hiện ở nhiều cấp độ khác nhau như thế nào?
Việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh có thể được thực hiện qua nhiều cấp độ khác nhau, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên và tính chất của tranh chấp. Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, các cấp độ giải quyết tranh chấp được thực hiện theo thứ tự sau:
- Cấp độ 1: Thương lượng. Đây là phương thức giải quyết tranh chấp hòa bình, tự nguyện và có tính thiện chí cao nhất. Các bên trực tiếp gặp gỡ, trao đổi thông tin, đưa ra các đề xuất và tìm kiếm giải pháp chung để giải quyết mâu thuẫn. Thương lượng không chịu sự ràng buộc của bất kỳ quy tắc tố tụng nào, do đó, các bên có thể tự do thỏa thuận về thời gian, địa điểm, thủ tục và nội dung giải quyết tranh chấp.
- Cấp độ 2: Hòa giải. Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể nhờ một bên thứ ba trung lập (hòa giải viên) làm trung gian để giúp các bên tìm ra tiếng nói chung. Hòa giải viên có vai trò lắng nghe ý kiến của các bên, phân tích các vấn đề tranh chấp, và đưa ra các gợi ý giải quyết. Tuy nhiên, hòa giải viên không có quyền áp đặt giải pháp lên các bên. Việc hòa giải thành công hay không phụ thuộc vào sự tự nguyện của các bên.
- Cấp độ 3: Giải quyết tại Trọng tài thương mại. Nếu các bên có thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng liên doanh, hoặc có thỏa thuận trọng tài riêng biệt, thì mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết tại trọng tài thương mại. Quá trình tố tụng trọng tài được thực hiện theo quy tắc tố tụng của trung tâm trọng tài mà các bên lựa chọn. Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm và có hiệu lực thi hành đối với các bên.
- Cấp độ 4: Giải quyết tại Tòa án. Nếu các phương thức trên không mang lại kết quả, hoặc không có thỏa thuận trọng tài, một trong các bên có quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp. Quá trình tố tụng tại Tòa án được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và phải được thi hành.
4. Khi một bên vi phạm nghĩa vụ tài chính, việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh được xử lý ra sao?
Khi một bên (bên vi phạm) không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ tài chính (ví dụ: không thanh toán vốn góp, không chia lợi nhuận, không trả nợ…) theo quy định trong hợp đồng liên doanh, bên còn lại (bên bị vi phạm) có các quyền và phương thức giải quyết tranh chấp sau, được quy định tại Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015:
- Yêu cầu thực hiện đúng nghĩa vụ: Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo đúng thỏa thuận trong hợp đồng. Quyền này áp dụng khi bên bị vi phạm vẫn muốn duy trì hợp đồng và tin rằng bên kia có khả năng khắc phục vi phạm (Điều 297 Luật Thương mại 2005).
- Áp dụng các biện pháp chế tài (nếu có thỏa thuận trong hợp đồng): Hợp đồng có thể quy định các biện pháp chế tài đối với bên vi phạm nghĩa vụ tài chính, ví dụ như:
- Phạt vi phạm hợp đồng: Yêu cầu bên vi phạm trả một khoản tiền phạt theo tỷ lệ nhất định trên giá trị phần nghĩa vụ vi phạm (Điều 300 Luật Thương mại 2005). Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏathoả thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 266 của Luật này.
- Tính lãi chậm trả: Yêu cầu bên vi phạm trả lãi đối với số tiền chậm trả, theo lãi suất thỏa thuận hoặc lãi suất do pháp luật quy định (Điều 306 Luật Thương mại 2005, Điều 357, 468 Bộ luật Dân sự 2015).
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Yêu cầu bên vi phạm bồi thường các thiệt hại thực tế phát sinh do việc chậm thanh toán gây ra (ví dụ: chi phí phát sinh do phải vay vốn để bù đắp thiếu hụt, thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh…)( Điều 302, Điều 303 Luật Thương mại 2005).
- Thương lượng, hòa giải: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, các bên có thể thương lượng hoặc nhờ hòa giải viên để tìm kiếm giải pháp chung (khoản 1,2 Điều 317 Luật Thương mại 2005).
- Giải quyết tranh chấp tại Trọng tài hoặc Tòa án: Nếu các phương thức hòa giải không thành công, bên bị vi phạm có quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền hoặc yêu cầu giải quyết tại Trọng tài thương mại (nếu có thỏa thuận trọng tài) (khoản 3 Điều 317 Luật Thương mại 2005).
5. Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh khi một bên mất khả năng thanh toán sẽ thực hiện theo thủ tục nào?
Khi một bên trong hợp đồng liên doanh mất khả năng thanh toán, việc giải quyết tranh chấp sẽ phụ thuộc vào việc bên đó đã bị Tòa án tuyên bố phá sản hay chưa:
- Nếu bên vi phạm chưa bị Tòa án tuyên bố phá sản:
- Bên kia vẫn có quyền khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài (nếu có thỏa thuận trọng tài) để yêu cầu bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ thanh toán và bồi thường thiệt hại. Cơ sở pháp lý cho việc này là Điều 317 Luật Thương mại 2005 về các hình thức giải quyết tranh chấp và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Tuy nhiên, việc thi hành án có thể gặp khó khăn do bên vi phạm không còn tài sản để thi hành. Trong trường hợp này, bên kia có thể yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền lợi của mình (ví dụ: kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản) theo quy định tại Điều 114 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
- Nếu bên vi phạm đã bị Tòa án tuyên bố phá sản:
- Việc giải quyết tranh chấp sẽ được thực hiện theo thủ tục phá sản được quy định tại Luật Phá sản 2014.
- Bên kia (chủ nợ) phải làm thủ tục đăng ký phá sản với Tòa án để được ghi tên vào danh sách chủ nợ và tham gia vào quá trình phân chia tài sản của doanh nghiệp phá sản (Điều 67 Luật Phá sản 2014).
- Tài sản của doanh nghiệp phá sản sẽ được thanh lý và phân chia cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên luật định (Điều 54 Luật Phá sản 2014). Các khoản nợ không có bảo đảm sẽ được thanh toán sau khi đã thanh toán các khoản nợ có bảo đảm và các chi phí liên quan đến thủ tục phá sản.
V. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về giải quyết tranh chấp trong hợp đồng liên doanh?
Nếu bạn đang gặp phải tranh chấp về nhượng quyền thương mại và cần sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ với NPLaw.
NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện, giúp khách hàng:
- Đánh giá rủi ro pháp lý trong các hợp đồng nhượng quyền thương mại.
- Soạn thảo hợp đồng nhượng quyền thương mại chặt chẽ, bảo vệ quyền lợi của cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền.
- Đại diện khách hàng tham gia đàm phán, hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.
- Thực hiện các thủ tục thi hành án để đảm bảo quyền lợi của khách hàng được thực thi trên thực tế.
Hãy liên hệ với NPLaw để được tư vấn và giải quyết các vấn đề pháp lý một cách hiệu quả và chuyên nghiệp!