Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Vấn đề cổ đông mới không được công nhận tiềm ẩn nhiều tranh chấp pháp lý phức tạp. Bài viết này sẽ làm rõ các vấn đề liên quan giúp các bên hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình.

Từ chối ghi nhận vào Sổ đăng ký cổ đông là một trong những vướng mắc pháp lý phức tạp sau các giao dịch M&A hoặc chuyển nhượng vốn. Khi cổ đông mới không được công nhận, toàn bộ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua sẽ bị đóng băng hoàn toàn. Để chủ động ứng phó và bảo vệ quyền lợi chính đáng, mời Quý độc giả cùng NPLaw tham khảo các quy định pháp luật và hướng xử lý tranh chấp cụ thể dưới đây.

I. Thực trạng liên quan đến cổ đông mới không được công nhận

Việc chuyển nhượng cổ phần và ghi nhận cổ đông mới là một hoạt động thường xuyên nhưng cũng đầy rủi ro pháp lý. Phần này sẽ đi sâu vào thực trạng tại sao một cổ đông mới không được công nhận và những tranh chấp phát sinh từ đó.

Trên thực tế, việc một cổ đông mới đã hoàn tất nghĩa vụ thanh toán nhưng bị công ty trì hoãn hoặc từ chối ghi tên vào Sổ đăng ký cổ đông không phải là hiếm. Nguyên nhân của thực trạng này rất đa dạng, có thể xuất phát từ:

  • Mâu thuẫn nội bộ: Các nhóm cổ đông hiện hữu không muốn sự xuất hiện của một nhân tố mới có thể làm thay đổi cán cân quyền lực trong công ty.
  • Sợ bị thâu tóm: Ban lãnh đạo công ty lo ngại việc chuyển nhượng cổ phần là bước đi đầu tiên trong một kế hoạch thâu tóm, thôn tính doanh nghiệp.
  • Thủ tục chuyển nhượng có sai sót: Bên chuyển nhượng hoặc bên nhận chuyển nhượng chưa tuân thủ đúng các quy định về hạn chế chuyển nhượng trong Điều lệ công ty.
  • Thiếu hiểu biết pháp luật: Công ty không hiểu rõ nghĩa vụ của mình, cho rằng họ có toàn quyền "chấp thuận" hoặc "từ chối" bất kỳ cổ đông mới nào.

Những tình huống này dẫn đến các tranh chấp kéo dài, gây thiệt hại về thời gian, tiền bạc và cơ hội đầu tư cho cổ đông mới.

II. Khái niệm về cổ đông mới không được công nhận

Hiểu rõ bản chất của tình trạng cổ đông mới không được công nhận là rất quan trọng để có thể bảo vệ quyền lợi. Phần này, NPLaw sẽ làm rõ khái niệm, vai trò của Điều lệ và ảnh hưởng đến quyền sở hữu cổ phần.

1. Cổ đông mới không được công nhận là gì?

Cổ đông mới không được công nhận là tình trạng một cá nhân hoặc tổ chức đã nhận chuyển nhượng hợp pháp cổ phần của công ty nhưng không được công ty ghi nhận tư cách cổ đông bằng cách ghi tên vào Sổ đăng ký cổ đông.

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, Sổ đăng ký cổ đông là căn cứ pháp lý để xác nhận tư cách cổ đông của một người đối với công ty. Do đó, việc không có tên trong sổ này đồng nghĩa với việc các quyền của cổ đông (như biểu quyết, nhận cổ tức, dự họp Đại hội đồng cổ đông) sẽ không được công ty đảm bảo.

Như vậy, hiểu đơn giản, cổ đông mới không được công nhận là khi quyền sở hữu hợp pháp bị công ty phớt lờ, tước đi các quyền cơ bản của nhà đầu tư.

2. Điều lệ công ty có vai trò như thế nào trong việc công nhận cổ đông mới?

Điều lệ công ty đóng vai trò là "bộ luật nội bộ" quyết định tính hợp pháp của giao dịch chuyển nhượng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc công ty có công nhận tư cách cổ đông mới hay không. Cụ thể:

Thứ nhất, điều lệ có quyền đặt ra các hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Mặc dù Khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ phần được tự do chuyển nhượng, nhưng điều luật này cũng cho phép ngoại lệ nếu điều lệ công ty có quy định hạn chế. Nếu điều lệ quy định các điều kiện ràng buộc (ví dụ: phải chào bán cho cổ đông hiện hữu trước, hoặc hạn chế chuyển nhượng cho đối thủ cạnh tranh) và các quy định này được ghi rõ trên cổ phiếu (theo điểm d khoản 1 Điều 121), thì mọi giao dịch vi phạm quy định này sẽ không có giá trị đối với công ty. Khi đó, công ty hoàn toàn có quyền từ chối ghi nhận người mua vào sổ đăng ký cổ đông.

Thứ hai, điều lệ quy định thủ tục hợp thức hóa tư cách cổ đông. Căn cứ Khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, người nhận chuyển nhượng chỉ chính thức trở thành cổ đông khi thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông. Nội dung sổ đăng ký cổ đông phải tuân thủ khoản 2 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020. Do đó, Điều lệ thường quy định chi tiết về bộ hồ sơ yêu cầu (hợp đồng chuyển nhượng, biên bản thanh lý, giấy tờ tùy thân...). Nếu bên chuyển nhượng hoặc bên nhận chuyển nhượng không cung cấp đủ hồ sơ theo quy trình mà điều lệ đã ấn định, công ty có cơ sở pháp lý để trì hoãn hoặc từ chối thực hiện thủ tục cập nhật tên cổ đông mới.

Tóm lại, điều lệ công ty là căn cứ pháp lý then chốt để công ty kiểm soát đầu vào của cổ đông mới. Nếu giao dịch chuyển nhượng vi phạm các quy định hạn chế hoặc thủ tục hành chính đã được thiết lập trong điều lệ, công ty có quyền và nghĩa vụ từ chối công nhận tư cách cổ đông của người nhận chuyển nhượng.

3. Việc không được công nhận cổ đông mới có làm mất quyền sở hữu cổ phần không?

Việc công ty không công nhận (không ghi tên vào sổ đăng ký cổ đông) không làm mất quyền sở hữu tài sản của người mua đối với số cổ phần đó, nhưng nó khiến người mua chưa thể xác lập tư cách cổ đông để thực hiện các quyền trong công ty. Cụ thể như sau:

Thứ nhất, về quyền sở hữu tài sản, giao dịch chuyển nhượng cổ phần là một giao dịch dân sự độc lập giữa bên bán và bên mua. Nếu giao dịch này tuân thủ đúng quy định tại Khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (về tự do chuyển nhượng) và các quy định của Bộ luật Dân sự 2105 về hợp đồng như Đều 386 về nghị giao kết hợp đồng, Điều 387 về thông tin trong giao kết hợp đồng, Điều 388 về thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực,... thì quyền sở hữu tài sản (là cổ phần) đã được chuyển giao hợp pháp cho người mua ngay khi hoàn tất thanh toán và bàn giao, bất chấp việc công ty có ghi nhận hay không.

Thứ hai, về tư cách cổ đông, tại Khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rất rõ người nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông công ty từ thời điểm các thông tin quy định tại khoản 2 Điều 122 của Luật này được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông. Điều này có nghĩa là, dù bạn đã bỏ tiền ra mua (có quyền sở hữu kinh tế), nhưng nếu chưa được ghi vào sổ (chưa có quyền pháp lý đối với công ty) thì người nhận chuyển nhượng chưa xác lập tư cách cổ đông đối với công ty. Theo đó, các quyền và lợi ích hợp pháp gắn liền với tư cách cổ đông như quyền tham dự họp Đại hội đồng cổ đông, quyền biểu quyết hay quyền nhận cổ tức chưa được phát sinh và không thể thực hiện.

Thứ ba, về trách nhiệm của công ty, theo Khoản 5 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có nghĩa vụ phải cập nhật thay đổi cổ đông vào sổ đăng ký. Nếu công ty cố tình không công nhận mà không có lý do chính đáng (như vi phạm Điều lệ), công ty đang vi phạm pháp luật. Lúc này, người mua có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký.

Như vậy, quyền sở hữu cổ phần được xác lập thông qua giao dịch hợp pháp, còn việc cổ đông mới không được công nhận chỉ là rào cản hành chính gây khó khăn trong việc thực hiện các quyền đối với công ty.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến cổ đông mới không được công nhận

Nắm vững quy định pháp luật là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi. Trong phần này, NPLaw sẽ phân tích chi tiết các điều kiện, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến việc công nhận cổ đông mới.

1. Những điều kiện pháp lý nào để một cá nhân, tổ chức được công nhận là cổ đông mới?

Để một cá nhân hoặc tổ chức chính thức được công nhận là cổ đông mới của công ty cổ phần, quá trình chuyển nhượng và tiếp nhận phải đáp ứng chặt chẽ 04 điều kiện pháp lý sau:

Thứ nhất, về tư cách chủ thể, bên nhận chuyển nhượng phải có quyền góp vốn, mua cổ phần theo quy định, trừ trường hợp tại khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020  được sửa đổi bởi Điểm c Khoản 6 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025. Theo đó, mọi tổ chức, cá nhân đều có quyền mua cổ phần trừ các trường hợp bị cấm (như cơ quan nhà nước sử dụng ngân sách để mua cổ phần phục vụ lợi ích riêng hoặc các đối tượng bị cấm theo quy định).

Thứ hai, về hình thức chuyển nhượng, giao dịch phải được thực hiện đúng quy định tại khoản 2 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020. Cụ thể, việc chuyển nhượng phải được thực hiện bằng hợp đồng hoặc giao dịch trên thị trường chứng khoán. Nếu chuyển nhượng bằng hợp đồng, giấy tờ chuyển nhượng bắt buộc phải có chữ ký của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng (hoặc đại diện ủy quyền).

Thứ ba, về giới hạn chuyển nhượng, giao dịch không được vi phạm các quy định hạn chế tại khoản 1 Điều 127 (trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế và nội dung này được ghi rõ trong cổ phiếu) hoặc khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020 (hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu kể từ khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp). Nếu vi phạm các hạn chế này, giao dịch sẽ bị coi là vô hiệu và người mua không được công nhận là cổ đông.

Cuối cùng và quan trọng nhất là thời điểm xác lập tư cách cổ đông. Theo khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, người nhận cổ phần chỉ chính thức trở thành cổ đông từ thời điểm các thông tin của họ quy định tại khoản 2 Điều 122 của Luật này được ghi vào sổ đăng ký cổ đông. 

Việc được công nhận là cổ đông mới đòi hỏi sự hợp pháp của giao dịch chuyển nhượng và tuân thủ các quy định liên quan của công ty và pháp luật.

2. Công ty có quyền từ chối công nhận cổ đông mới trong những trường hợp nào?

Công ty cổ phần chỉ có quyền từ chối công nhận cổ đông mới không được công nhận trong những trường hợp được pháp luật hoặc Điều lệ công ty quy định rõ ràng, cụ thể:

  • Vi phạm hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong Điều lệ: Nếu Điều lệ công ty có quy định về hạn chế chuyển nhượng cổ phần phổ thông (như yêu cầu chào bán cho cổ đông hiện hữu trước, hoặc phải được chấp thuận của một cơ quan trong công ty) và giao dịch chuyển nhượng đã không tuân thủ các quy định tại Khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Giao dịch chuyển nhượng cổ phần không hợp lệ: Hợp đồng chuyển nhượng không được lập bằng văn bản (nếu không phải là giao dịch trên thị trường chứng khoán), không có chữ ký của các bên, hoặc có dấu hiệu giả mạo, lừa dối theo Khoản 2 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định về giao dịch dân sự vô hiệu của Bộ luật Dân sự 2015.
  • Cổ đông mới không cung cấp đầy đủ hoặc chính xác thông tin, tài liệu: Cổ đông mới không cung cấp các giấy tờ chứng minh việc chuyển nhượng hợp pháp hoặc các thông tin cá nhân/tổ chức cần thiết để cập nhật sổ đăng ký cổ đông.

Lưu ý rằng, công ty không có quyền từ chối công nhận cổ đông mới nếu giao dịch hợp pháp và tuân thủ tất cả các quy định về chuyển nhượng và Điều lệ công ty.

Quyền từ chối công nhận cổ đông mới không được công nhận của công ty là có giới hạn, phải dựa trên các căn cứ pháp lý và điều lệ rõ ràng, không được tùy tiện.

3. Việc không công nhận cổ đông mới có vi phạm quyền tự do chuyển nhượng cổ phần không?

Việc công ty từ chối công nhận cổ đông mới không được công nhận có thể vi phạm quyền tự do chuyển nhượng cổ phần nếu việc từ chối đó không có căn cứ pháp luật hoặc căn cứ vào các điều khoản hạn chế chuyển nhượng trái quy định trong Điều lệ.

Theo khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ, cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 của Luật này và Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Điều này có nghĩa là quyền tự do chuyển nhượng là nguyên tắc chung, và mọi hạn chế phải được quy định rõ ràng và hợp pháp. Nếu công ty từ chối công nhận cổ đông mới mà không dựa vào các hạn chế hợp pháp thì việc từ chối đó là trái với quyền tự do chuyển nhượng cổ phần.

Khi cổ đông mới không được công nhận một cách vô lý, không dựa trên căn cứ pháp luật và Điều lệ hợp lệ, đó chính là hành vi xâm phạm quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của cổ đông.

4. Việc không công nhận cổ đông mới trái quy định pháp luật sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý gì?

Nếu công ty cố tình từ chối công nhận tư cách cổ đông của người nhận chuyển nhượng một cách trái luật, công ty sẽ phải đối mặt với ba hậu quả pháp lý trực tiếp và nghiêm trọng sau:

Thứ nhất, về trách nhiệm hành chính, công ty sẽ bị xử phạt nặng do vi phạm quy định về quản trị nội bộ. Căn cứ điểm b khoản 2 Điều 52 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi không cập nhật thay đổi cổ đông vào sổ đăng ký cổ đông theo quy định sẽ bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Ngoài việc nộp phạt, công ty còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc phải cập nhật thông tin cổ đông đúng quy định theo khoản 4 Điều 52 cùng Nghị định.

Thứ hai, về rủi ro tố tụng dân sự, người mua cổ phần có quyền khởi kiện công ty ra Tòa án. Căn cứ khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, người nhận cổ phần chỉ trở thành cổ đông khi thông tin được ghi vào sổ đăng ký cổ đông. Do đó, việc công ty từ chối ghi nhận sẽ phát sinh tranh chấp giữa công ty và người có quyền lợi liên quan. Theo khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đây là tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, và công ty sẽ bị buộc thực hiện nghĩa vụ nếu thua kiện.

Thứ ba, về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, nếu hành vi chậm trễ hoặc từ chối công nhận gây thiệt hại thực tế cho cổ đông mới (như mất quyền nhận cổ tức, mất quyền biểu quyết dẫn đến thiệt hại kinh tế), công ty và người quản lý vi phạm phải bồi thường. Căn cứ Điều 13 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật buộc bên có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường toàn bộ. Đồng thời, thành viên Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc có thể bị kiện trách nhiệm cá nhân theo Điều 165 và 166 Luật Doanh nghiệp 2020 do thực hiện trái quy định pháp luật gây thiệt hại cho cổ đông.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ đông mới không được công nhận

Thực tế luôn phát sinh những tình huống phức tạp. NPLaw sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất để Quý khách hàng có cái nhìn rõ ràng và hướng xử lý cụ thể cho trường hợp cổ đông mới không được công nhận.

1. Công ty không công nhận cổ đông mới nhưng không nêu rõ lý do có hợp pháp không?

việc công ty không công nhận cổ đông mới nhưng không nêu rõ lý do là không hợp pháp. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 không quy định trực tiếp về việc phải nêu lý do khi từ chối công nhận cổ đông nhưng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về sự minh bạch, công khai và thiện chí, trung thực trong giao dịch dân sự TẠI Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 đòi hỏi các bên phải hành xử một cách rõ ràng.

Việc không nêu rõ lý do từ chối sẽ khiến cổ đông mới không biết được căn cứ để bảo vệ quyền lợi của mình, cũng như không thể khắc phục các thiếu sót (nếu có). Hành vi này có thể được coi là hành vi gây khó khăn, cản trở việc thực hiện quyền hợp pháp của cổ đông và là căn cứ để cổ đông khởi kiện ra Tòa án. Tòa án sẽ yêu cầu công ty phải đưa ra lý do chính đáng và hợp pháp.

Như vậy, công ty có nghĩa vụ phải nêu rõ lý do từ chối khi cổ đông mới không được công nhận để đảm bảo tính minh bạch và tạo cơ hội cho cổ đông bảo vệ quyền lợi.

2. Trường hợp công ty chậm cập nhật sổ đăng ký cổ đông thì cổ đông mới có được coi là chưa được công nhận không?

Trong trường hợp công ty chậm cập nhật sổ đăng ký cổ đông, cổ đông mới được công ty chính thức công nhận, mặc dù quyền sở hữu cổ phần của họ đã được xác lập hợp pháp.

Theo Khoản 5 Điều 122 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty phải cập nhật sổ đăng ký cổ đông khi có sự thay đổi cổ đông sở hữu cổ phần. Nếu công ty không thực hiện nghĩa vụ này một cách kịp thời, cổ đông mới sẽ không có tên trong sổ đăng ký, và do đó, không thể thực hiện các quyền của cổ đông đối với công ty. Việc chậm cập nhật sổ đăng ký cổ đông có thể khiến công ty bị xử phạt vi phạm hành chính theo điểm b khoản 2 Điều 52 Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

Như vậy, mặc dù việc chậm cập nhật không phủ nhận quyền sở hữu thực tế, nhưng nó gây cản trở nghiêm trọng đến việc thực hiện quyền của cổ đông mới không được công nhận và công ty phải chịu trách nhiệm về hành vi này.

3. Việc không công nhận cổ đông mới có ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng cổ phần không?

Hành vi từ chối công nhận cổ đông mới của công ty không làm mất hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, bởi lẽ đây là hai quan hệ pháp lý độc lập. Cụ thể như sau:

Thứ nhất, xét về quan hệ giữa bên bán và bên mua, hợp đồng chuyển nhượng cổ phần là một giao dịch dân sự. Căn cứ Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng này có hiệu lực ngay khi các bên tuân thủ đầy đủ các điều kiện về năng lực hành vi, sự tự nguyện, và nội dung không vi phạm điều cấm của luật hay trái đạo đức xã hội. Nếu hợp đồng đã được ký kết hợp pháp, bên bán đã nhận tiền và bên mua đã nhận cổ phiếu (hoặc giấy tờ tương đương), thì hợp đồng này có giá trị pháp lý ràng buộc giữa hai bên, bất chấp thái độ của công ty.

Thứ hai, xét về quan hệ giữa người mua và công ty, theo khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, người nhận chuyển nhượng chỉ chính thức trở thành cổ đông từ thời điểm các thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông. Do đó, việc công ty chưa hoặc từ chối ghi tên vào sổ đăng ký cổ đông chỉ có nghĩa là người mua chưa thể thực hiện các quyền cổ đông (như biểu quyết, nhận cổ tức) đối với công ty, chứ không phủ nhận việc họ đã mua cổ phần đó hợp pháp từ người bán. 

Tóm lại, hợp đồng chuyển nhượng vẫn có hiệu lực pháp lý làm căn cứ để người mua khởi kiện. Nếu công ty từ chối ghi nhận sai quy định, người mua có quyền dùng hợp đồng này yêu cầu Tòa án buộc công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký cổ đông theo quy định của pháp luật.

4. Trường hợp chuyển nhượng cổ phần đã hoàn tất nhưng chưa được ghi nhận, cổ đông mới cần làm gì?

Khi giao dịch chuyển nhượng đã hoàn tất về mặt dân sự (đã thanh toán và ký hợp đồng) nhưng chưa được ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông, người nhận chuyển nhượng cần thực hiện các bước pháp lý sau để xác lập tư cách cổ đông của mình:

Thứ nhất, cần gửi ngay văn bản yêu cầu chính thức kèm theo hồ sơ chuyển nhượng hợp lệ đến trụ sở chính của công ty. Tại bước này, người mua cần viện dẫn khoản 5 và khoản 7 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020. Theo đó, công ty có nghĩa vụ phải đăng ký thay đổi cổ đông trong sổ đăng ký cổ đông trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ. Việc nhắc nhở công ty về thời hạn 24 giờ này là cơ sở pháp lý mạnh mẽ để buộc công ty phải hành động ngay lập tức.

Thứ hai, nếu công ty cố tình trì hoãn hoặc từ chối, người mua cần gửi văn bản khiếu nại, yêu cầu công ty giải thích lý do dựa trên quy định tại khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020. Điều khoản này nêu rõ người nhận chuyển nhượng chỉ chính thức trở thành cổ đông kể từ thời điểm thông tin của họ được ghi đầy đủ vào Sổ đăng ký cổ đông. Do đó, hành vi không ghi nhận của công ty đang trực tiếp xâm phạm quyền lợi hợp pháp và ngăn cản người mua thực hiện các quyền cổ đông (như dự họp, nhận cổ tức).

Thứ ba, nếu thương lượng không thành, biện pháp cuối cùng là khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền. Đây được xác định là tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể (bao gồm cả việc ghi nhận tư cách thành viên). Theo khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tòa án sẽ căn cứ vào hồ sơ chuyển nhượng hợp pháp để ra phán quyết buộc công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký cổ đông.

5. Việc không công nhận cổ đông mới có làm thay đổi cơ cấu vốn điều lệ của công ty không?

Việc công ty không công nhận cổ đông mới không làm thay đổi cơ cấu vốn điều lệ của công ty. Bởi vốn điều lệ là tổng giá trị cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty theo khoản 34 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020. Việc chuyển nhượng cổ phần chỉ là sự thay đổi chủ sở hữu của các cổ phần hiện có, không làm tăng hay giảm tổng số cổ phần đã phát hành và đang lưu hành của công ty.

Việc không công nhận cổ đông mới chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu sở hữu cổ phần theo danh sách ghi nhận của công ty (tức là ai được công ty xem là chủ sở hữu chính thức), nhưng không làm thay đổi tổng số vốn điều lệ đã được đăng ký.

Như vậy, cổ đông mới không được công nhận là vấn đề về quản lý sổ sách và thừa nhận quyền sở hữu, không tác động trực tiếp đến tổng giá trị vốn điều lệ của công ty.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về cổ đông mới không được công nhận

Việc nhận chuyển nhượng cổ phần là một giao dịch quan trọng, và việc cổ đông mới không được công nhận có thể dẫn đến những hệ lụy pháp lý và tài chính phức tạp cho cả cổ đông và công ty. Với hệ thống quy định pháp luật phức tạp và các tình huống thực tế đa dạng, việc tự mình xử lý có thể gặp nhiều khó khăn.

Nếu bạn đang là cổ đông mới bị từ chối công nhận, hoặc doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với yêu cầu công nhận cổ đông mới nhưng có những vướng mắc pháp lý, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo