Bài viết phân tích quy định pháp luật, thủ tục khởi kiện, bồi thường thiệt hại và cách xử lý doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa hiệu quả.
Doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa là vấn đề ngày càng phổ biến trong hoạt động kinh doanh và xây dựng thương hiệu hiện nay. Nhiều tranh chấp phát sinh từ hành vi sao chép, sử dụng hoặc chỉnh sửa thiết kế trái phép, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Vì vậy, việc hiểu rõ quy định pháp luật và cách xử lý tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa là rất cần thiết.
I. Những vụ tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa gây ra nhiều tranh cãi gần đây
Trong những năm gần đây, nhiều vụ tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa đã thu hút sự quan tâm lớn từ dư luận và cộng đồng doanh nghiệp. Các tranh chấp thường phát sinh từ việc sao chép logo, bộ nhận diện thương hiệu, hình ảnh quảng cáo, giao diện thiết kế hoặc sử dụng sản phẩm đồ họa khi chưa được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
Không ít trường hợp doanh nghiệp thuê cá nhân hoặc đơn vị thiết kế thực hiện sản phẩm đồ họa nhưng không có thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu, quyền sử dụng và quyền khai thác thương mại. Điều này dẫn đến tranh chấp khi một bên tiếp tục sử dụng thiết kế hoặc yêu cầu bồi thường vì cho rằng quyền tác giả bị xâm phạm.

Bên cạnh đó, sự phát triển của nền tảng số và mạng xã hội cũng khiến tình trạng sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng trái phép các sản phẩm thiết kế đồ họa diễn ra phổ biến hơn. Nhiều vụ việc đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu, hoạt động kinh doanh và làm phát sinh trách nhiệm pháp lý giữa các bên liên quan.
II. Khái niệm về doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa
Doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa là tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với các sản phẩm thiết kế đồ họa.
1. Doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa là gì?
Doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa là trường hợp phát sinh mâu thuẫn giữa các bên liên quan đến quyền tác giả đối với sản phẩm thiết kế đồ họa như logo, banner, bộ nhận diện thương hiệu, giao diện hoặc hình ảnh truyền thông. Tranh chấp thường xảy ra khi có hành vi sao chép, sử dụng, chỉnh sửa hoặc khai thác thiết kế mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả.
2. Tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa thường xảy ra giữa những chủ thể nào?
Tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa thường phát sinh giữa doanh nghiệp với cá nhân thiết kế, freelancer hoặc công ty cung cấp dịch vụ thiết kế đồ họa liên quan đến quyền sở hữu và quyền sử dụng sản phẩm thiết kế. Nhiều trường hợp doanh nghiệp thuê thiết kế logo, banner, bộ nhận diện thương hiệu nhưng không có thỏa thuận rõ ràng về việc chuyển giao quyền tác giả nên dễ xảy ra mâu thuẫn khi khai thác hoặc sử dụng sản phẩm.
Ngoài ra, tranh chấp cũng có thể xảy ra giữa các doanh nghiệp với nhau khi một bên cho rằng thiết kế của mình bị sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng trái phép trong hoạt động quảng cáo, truyền thông và kinh doanh. Bên cạnh đó, chủ sở hữu quyền tác giả và bên sử dụng thiết kế cũng có thể phát sinh tranh chấp nếu việc sử dụng vượt quá phạm vi được cho phép hoặc không được sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả.
3. Những loại hình thiết kế đồ họa nào thường phát sinh tranh chấp?
Những loại hình thiết kế đồ họa thường phát sinh tranh chấp bao gồm logo, bộ nhận diện thương hiệu, banner quảng cáo, poster, bao bì sản phẩm, giao diện website, giao diện ứng dụng, hình ảnh truyền thông và các ấn phẩm phục vụ hoạt động marketing. Đây là các sản phẩm được doanh nghiệp sử dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh nên dễ xảy ra tình trạng sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng trái phép.

Ngoài ra, các thiết kế phục vụ mạng xã hội, video quảng cáo, hình minh họa, icon, infographic hoặc mẫu thiết kế sáng tạo độc quyền cũng thường phát sinh tranh chấp khi không xác định rõ quyền sở hữu hoặc phạm vi sử dụng giữa các bên liên quan.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa
Pháp luật Việt Nam hiện nay có nhiều quy định liên quan đến việc bảo hộ quyền tác giả đối với sản phẩm thiết kế đồ họa và giải quyết tranh chấp phát sinh trong thực tế. Các quy định này là căn cứ quan trọng để xác định quyền sở hữu, hành vi xâm phạm cũng như trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan.
1. Điều kiện để thiết kế đồ họa được bảo hộ quyền tác giả
Theo điểm g khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Điều này được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009), tác phẩm tạo hình và mỹ thuật ứng dụng là một trong những loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Vì vậy, các sản phẩm thiết kế đồ họa như logo, banner, poster, bao bì sản phẩm, bộ nhận diện thương hiệu hoặc giao diện thiết kế có thể được bảo hộ theo quy định pháp luật.
Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 14 Luật này quy định tác phẩm được bảo hộ phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình và không sao chép từ tác phẩm của người khác.
Đồng thời, theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Điều này được bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã đăng ký hay chưa đăng ký. Vì vậy, thiết kế đồ họa sẽ được bảo hộ quyền tác giả nếu đáp ứng điều kiện về tính sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức cụ thể theo quy định pháp luật.
2. Quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa bao gồm những quyền nào?
Theo Điều 18 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản.
Cụ thể, theo Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), quyền nhân thân của tác giả đối với thiết kế đồ họa gồm:
- Quyền đặt tên cho tác phẩm;
- Quyền đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm;
- Quyền công bố hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm;
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa đổi, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của tác giả.
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), quyền tài sản đối với thiết kế đồ họa bao gồm:
- Quyền làm tác phẩm phái sinh;
- Quyền sao chép toàn bộ hoặc một phần tác phẩm;
- Quyền phân phối hoặc nhập khẩu để phân phối bản gốc, bản sao tác phẩm;
- Quyền phát sóng, truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua mạng internet hoặc phương tiện kỹ thuật khác;
- Các quyền khai thác thương mại khác theo quy định pháp luật.

Theo khoản 2 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), tổ chức, cá nhân khi khai thác hoặc sử dụng các quyền tài sản đối với thiết kế đồ họa phải được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả và phải trả tiền bản quyền hoặc quyền lợi vật chất khác, trừ các trường hợp pháp luật có quy định ngoại lệ.
Như vậy, quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa không chỉ bảo vệ giá trị tinh thần của tác giả mà còn bảo vệ quyền khai thác thương mại và lợi ích kinh tế hợp pháp của chủ sở hữu tác phẩm.
3. Trình tự, thủ tục khởi kiện tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa
Khi xảy ra tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa, doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể thực hiện thủ tục khởi kiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện
Theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), người khởi kiện cần chuẩn bị đơn khởi kiện và tài liệu chứng cứ kèm theo, gồm:
- Tài liệu chứng minh quyền tác giả hoặc quyền sở hữu thiết kế đồ họa;
- Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả (nếu có);
- Hợp đồng thiết kế, chuyển nhượng hoặc thỏa thuận liên quan;
- Chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm quyền tác giả;
- Tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế.
Bước 2: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền
Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), cá nhân, tổ chức có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi bị xâm phạm quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa.
Bước 3: Tòa án xem xét và thụ lý vụ án
Căn cứ Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), sau khi nhận đơn và hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ xem xét thụ lý vụ án theo quy định pháp luật.
Bước 4: Giải quyết tranh chấp tại Tòa án
Trong quá trình giải quyết, các bên có thể cung cấp thêm chứng cứ, tham gia hòa giải hoặc tranh tụng tại phiên tòa. Theo Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Điều này được bổ sung bởi điểm b khoản 76 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), chủ thể quyền tác giả có quyền yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại.
Bước 5: Thi hành bản án hoặc quyết định của Tòa án
Sau khi bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, các bên có trách nhiệm thi hành theo nội dung đã được Tòa án tuyên.
Vì vậy, việc thực hiện đúng trình tự, thủ tục khởi kiện sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp khi xảy ra tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa. Đồng thời, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và tài liệu liên quan để thuận lợi hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
4. Doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại trong tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa như thế nào?
Khi quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa bị xâm phạm, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025).
Theo khoản 1 Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), thiệt hại do xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bao gồm:
- Thiệt hại vật chất như tổn thất tài sản, giảm sút doanh thu, lợi nhuận, mất cơ hội kinh doanh và chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại;
- Thiệt hại tinh thần như tổn thất về uy tín, danh tiếng hoặc danh dự của tác giả, chủ sở hữu tác phẩm.
Căn cứ khoản 1 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2019), doanh nghiệp có thể yêu cầu Tòa án xác định mức bồi thường theo các căn cứ sau:
- Tổng thiệt hại thực tế và khoản lợi nhuận mà bên vi phạm thu được;
- Giá chuyển giao quyền sử dụng thiết kế đồ họa tương ứng với phạm vi vi phạm;
- Các phương pháp tính thiệt hại khác phù hợp quy định pháp luật.
Ngoài ra, theo điểm d khoản 1 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2019), trường hợp không thể xác định cụ thể mức thiệt hại, Tòa án có thể quyết định mức bồi thường nhưng không quá 1 tỷ đồng.
Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025) quy định doanh nghiệp còn có quyền yêu cầu bên vi phạm thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư phục vụ quá trình giải quyết tranh chấp.
Vì vậy, để yêu cầu bồi thường thiệt hại, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh quyền sở hữu đối với thiết kế đồ họa, hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế phát sinh.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa
Trong thực tế, doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu, chứng minh quyền tác giả, xử lý vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến mà nhiều doanh nghiệp quan tâm hiện nay.
1. Doanh nghiệp có bắt buộc phải đăng ký bản quyền thiết kế đồ họa không?
Không. Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Điều này được bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đã đăng ký hay chưa đăng ký.
Do đó, thiết kế đồ họa như logo, banner, poster, bộ nhận diện thương hiệu hoặc giao diện thiết kế vẫn được bảo hộ quyền tác giả ngay khi được tạo ra hợp pháp và đáp ứng điều kiện luật định.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên thực hiện thủ tục đăng ký quyền tác giả để có thêm căn cứ chứng minh quyền sở hữu khi xảy ra tranh chấp. Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình xử lý hành vi xâm phạm hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
2. Làm thế nào để chứng minh quyền sở hữu thiết kế đồ họa trong tranh chấp?
Để chứng minh quyền sở hữu thiết kế đồ họa khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp cần cung cấp các tài liệu, chứng cứ thể hiện quá trình sáng tạo và sử dụng hợp pháp đối với tác phẩm như file thiết kế gốc, bản phác thảo, email trao đổi công việc, hợp đồng thiết kế, dữ liệu lưu trữ hoặc thời điểm công bố tác phẩm.
Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Điều này được bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký hay chưa đăng ký.
Ngoài ra, khoản 2 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi khoản 14 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022) quy định việc đăng ký quyền tác giả không phải là thủ tục bắt buộc để được hưởng quyền tác giả. Tuy nhiên, theo khoản 3 Điều 49, tổ chức, cá nhân đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả sẽ không có nghĩa vụ chứng minh quyền tác giả thuộc về mình khi có tranh chấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.
Vì vậy, việc đăng ký quyền tác giả và lưu giữ đầy đủ tài liệu liên quan sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa.
3. Có thể xử lý vi phạm bản quyền thiết kế đồ họa bằng biện pháp hành chính không?
Có. Hành vi xâm phạm bản quyền thiết kế đồ họa có thể bị xử lý bằng biện pháp hành chính theo quy định của Nghị định 341/2025/NĐ-CP.
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 341/2025/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt bằng hình thức phạt tiền. Ngoài ra, khoản 2 Điều 3 quy định người vi phạm còn có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hoặc áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung khác.
Bên cạnh đó, Điều 4 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định nhiều biện pháp khắc phục hậu quả như buộc gỡ bỏ bản sao vi phạm trên internet, buộc tiêu hủy bản sao vi phạm, buộc xin lỗi công khai hoặc buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp thu được từ hành vi vi phạm.
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 341/2025/NĐ-CP, mức phạt tối đa đối với cá nhân là 250 triệu đồng và đối với tổ chức là 500 triệu đồng.
Như vậy, ngoài việc khởi kiện tại Tòa án, doanh nghiệp còn có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành chính đối với hành vi vi phạm bản quyền thiết kế đồ họa theo quy định pháp luật.
4. Doanh nghiệp có thể giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải hoặc trọng tài không?
Có. Doanh nghiệp có thể giải quyết tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa thông qua thương lượng, hòa giải hoặc trọng tài theo quy định pháp luật.
Căn cứ điểm d khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được bổ sung bởi điểm b khoản 76 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi xảy ra hành vi xâm phạm quyền tác giả.
Ngoài ra, điểm b khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi điểm a khoản 76 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022) cũng cho phép chủ thể quyền yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm, gỡ bỏ nội dung vi phạm, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại. Trên thực tế, đây là cơ sở để các bên ưu tiên thương lượng hoặc hòa giải trước khi đưa vụ việc ra cơ quan tài phán.
Việc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải hoặc trọng tài thường giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, bảo mật thông tin kinh doanh và hạn chế ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác giữa các bên.
5. Những khó khăn mà doanh nghiệp thường gặp khi xử lý tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa?
Khi xử lý tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu đối với tác phẩm, đặc biệt trong trường hợp không đăng ký quyền tác giả hoặc không lưu giữ đầy đủ tài liệu liên quan đến quá trình sáng tạo thiết kế.
Ngoài ra, việc xác định hành vi sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng trái phép thiết kế đồ họa trên môi trường mạng cũng khá phức tạp do nội dung có thể bị thay đổi, xóa bỏ hoặc phát tán nhanh chóng trên nhiều nền tảng khác nhau.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp chưa có thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu và quyền sử dụng sản phẩm thiết kế với nhân viên, freelancer hoặc đơn vị thiết kế, dẫn đến tranh chấp khi khai thác thương mại tác phẩm.
Theo khoản 1 Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025), thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bao gồm thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh thiệt hại cụ thể và xác định mức bồi thường phù hợp thường mất nhiều thời gian và chi phí.
Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động đăng ký quyền tác giả, lưu giữ chứng cứ liên quan và xây dựng thỏa thuận pháp lý rõ ràng để hạn chế rủi ro khi xảy ra tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về doanh nghiệp tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa
Tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa thường liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý phức tạp như xác định quyền sở hữu tác phẩm, chứng minh hành vi xâm phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc xử lý vi phạm trên môi trường mạng. Nếu không có hướng xử lý phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn xác định quyền tác giả đối với thiết kế đồ họa, rà soát hồ sơ pháp lý, đăng ký quyền tác giả và đại diện giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
Ngoài ra, NPLaw còn hỗ trợ doanh nghiệp thương lượng, hòa giải, yêu cầu xử lý hành chính hoặc tham gia tố tụng tại Tòa án, trọng tài nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của khách hàng khi xảy ra tranh chấp bản quyền thiết kế đồ họa.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.